raymondt commited on
Commit
e698959
·
verified ·
1 Parent(s): 030340c

Upload 23408.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 23408.json +182 -2
23408.json CHANGED
@@ -284,22 +284,203 @@
284
  "迷踪步": "Mê Tung Bộ",
285
  "通臂拳": "Thông Tí Quyền",
286
  "小周天剑法": "Tiểu Chu Thiên Kiếm Pháp",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
287
  "庄园": "Trang viên",
 
 
 
 
 
 
288
  "厉师傅": "Lệ sư phó",
 
 
 
 
 
289
  "血脉武者": "Huyết Mạch võ giả",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
290
  "铁炼之法": "Thiết Luyện Chi Pháp",
 
 
 
 
 
 
291
  "魁梧骑士": "Khôi Ngô Kỵ Sĩ",
292
  "五老爷": "Ngũ Lão Gia",
293
  "石门王氏": "Thạch Môn Vương Thị",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
294
  "钟": "Chung",
295
  "乌甲": "Ô Giáp",
 
 
 
 
 
 
 
296
  "盈城": "Doanh Thành",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
297
  "钟明": "Chung Minh",
 
 
 
 
 
298
  "黑石毒心剑": "Hắc Thạch Độc Tâm Kiếm",
299
  "躬弩": "Cung Nỏ",
300
  "吴": "Ngô",
301
  "风流武馆": "Phong Lưu võ quán",
302
- "撒手刀": "Tát Thủ Đao",
303
  "黄田": "Hoàng Điền",
304
  "乱水帮": "Loạn Thủy Bang",
305
  "城北天王庙": "Thành Bắc Thiên Vương Miếu",
@@ -321,7 +502,6 @@
321
  "姹女功": "Xa Nữ Công",
322
  "蓝芸": "Lam Vân",
323
  "玄冰尺": "Huyền Băng Xích",
324
- "天阴宗": "Thiên Âm Tông",
325
  "宗门执法长老": "Tông Môn Chấp Pháp Trưởng Lão",
326
  "追魂香": "Truy Hồn Hương",
327
  "灵瞳": "Linh Đồng",
 
284
  "迷踪步": "Mê Tung Bộ",
285
  "通臂拳": "Thông Tí Quyền",
286
  "小周天剑法": "Tiểu Chu Thiên Kiếm Pháp",
287
+ "血罡丹": "Huyết Cương Đan",
288
+ "彩儿": "Thải Nhi",
289
+ "鞠师叔": "Cúc sư thúc",
290
+ "磐石功": "Bàn Thạch Công",
291
+ "血浪功": "Huyết Lãng Công",
292
+ "三阳秘典": "Tam Dương Bí Điển",
293
+ "混天一气": "Hỗn Thiên Nhất Khí",
294
+ "青元经": "Thanh Nguyên Kinh",
295
+ "浑天一气": "Hỗn Thiên Nhất Khí",
296
+ "般若天象功": "Bát Nhã Thiên Tượng Công",
297
+ "淬骨丹": "Thối Cốt Đan",
298
+ "梦姑": "Mộng Cô",
299
+ "赤猿火经": "Xích Viên Hỏa Kinh",
300
+ "飞天火猿": "Phi Thiên Hỏa Viên",
301
+ "大力魔猿脫胎決": "Đại Lực Ma Viên Thoát Thai Quyết",
302
+ "夢姑": "Mộng Cô",
303
+ "大力魔猿脱胎决": "Đại Lực Ma Viên Thoát Thai Quyết",
304
+ "大力魔猿脱胎诀": "Đại Lực Ma Viên Thoát Thai Quyết",
305
+ "脱胎诀": "Thoát Thai Quyết",
306
+ "萧鸣": "Tiêu Minh",
307
+ "粹骨丹": "Túy Cốt Đan",
308
+ "长眉老者": "Trường Mi lão giả",
309
+ "丹香阁": "Đan Hương Các",
310
+ "开元五院": "Khai Nguyên Ngũ Viện",
311
+ "虎极丹": "Hổ Cực Đan",
312
+ "紫云苏": "Tử Vân Tô",
313
+ "五蛇液": "Ngũ Xà Dịch",
314
+ "元灵丹": "Nguyên Linh Đan",
315
+ "霍茂": "Hoắc Mậu",
316
+ "霍师兄": "Hoắc sư huynh",
317
+ "川香楼": "Xuyên Hương Lâu",
318
+ "霍荗": "Hoắc Mậu",
319
+ "吞月式": "Thôn Nguyệt Thức",
320
+ "天象真气": "Thiên Tượng Chân Khí",
321
+ "蓝凤": "Lam Phượng",
322
+ "烈焰拳": "Liệt Diễm Quyền",
323
+ "魅影身法": "Mị Ảnh Thân Pháp",
324
+ "白兄": "Bạch huynh",
325
+ "至阳功": "Chí Dương Công",
326
+ "蓝姑娘": "Lam cô nương",
327
+ "白": "Bạch",
328
+ "金兄": "Kim huynh",
329
+ "尊灵会": "Tôn Linh Hội",
330
+ "雕龙爪": "Điêu Long Trảo",
331
+ "增灵丹": "Tăng Linh Đan",
332
+ "金焕": "Kim Hoán",
333
+ "石兄弟": "Thạch huynh đệ",
334
+ "广源殿": "Quảng Nguyên Điện",
335
+ "风灵草": "Phong Linh Thảo",
336
+ "赵记铁匠铺": "Triệu Ký Thiết Tượng Phô",
337
+ "林师兄": "Lâm sư huynh",
338
+ "赵平": "Triệu Bình",
339
+ "赵老板": "Triệu lão bản",
340
+ "石师弟": "Thạch sư đệ",
341
+ "灵法殿": "Linh Pháp Điện",
342
+ "岳兄": "Nhạc huynh",
343
+ "谢师": "Tạ Sư",
344
+ "谢前辈": "Tạ tiền bối",
345
+ "孙安": "Tôn An",
346
+ "孙师叔": "Tôn sư thúc",
347
+ "真火玄灵术": "Chân Hỏa Huyền Linh Thuật",
348
+ "蕴神术": "Uẩn Thần Thuật",
349
+ "灵珑阁": "Linh Lung Các",
350
  "庄园": "Trang viên",
351
+ "火灵石": "Hỏa Linh Thạch",
352
+ "气爆术": "Khí Bạo Thuật",
353
+ "气环桩": "Khí Hoàn Tráng",
354
+ "灵符宝经": "Linh Phù Bảo Kinh",
355
+ "阵图入门大全": "Trận Đồ Nhập Môn Đại Toàn",
356
+ "十二黑炎令": "Thập Nhị Hắc Viêm Lệnh",
357
  "厉师傅": "Lệ sư phó",
358
+ "乙级弟子": "Ất cấp đệ tử",
359
+ "丙级弟子": "Bính cấp đệ tử",
360
+ "甲级弟子": "Giáp cấp đệ tử",
361
+ "段千里": "Đoạn Thiên Lý",
362
+ "欧阳铭": "Âu Dương Minh",
363
  "血脉武者": "Huyết Mạch võ giả",
364
+ "苏沐白": "Tô Mộc Bạch",
365
+ "阮挚": "Nguyễn Chí",
366
+ "朊挚": "Nguyễn Chí",
367
+ "苏师弟": "Tô sư đệ",
368
+ "洛云机": "Lạc Vân Cơ",
369
+ "灵尊会": "Linh Tôn Hội",
370
+ "康勇": "Khang Dũng",
371
+ "井寒": "Tỉnh Hàn",
372
+ "风炮九式": "Phong Pháo Cửu Thức",
373
+ "公春鹏": "Công Xuân Bằng",
374
+ "灵尊阁": "Linh Tôn Các",
375
+ "逍遥步": "Tiêu Dao Bộ",
376
+ "五行楼": "Ngũ Hành Lâu",
377
+ "紫灵木": "Tử Linh Mộc",
378
+ "五行阁": "Ngũ Hành Các",
379
+ "天狼啸月": "Thiên Lang Khiếu Nguyệt",
380
+ "曲师弟": "Khúc sư đệ",
381
+ "血哭": "Huyết Khốc",
382
  "铁炼之法": "Thiết Luyện Chi Pháp",
383
+ "金钺腿法": "Kim Việt Thối Pháp",
384
+ "魔痕指": "Ma Ngân Chỉ",
385
+ "天心丹": "Thiên Tâm Đan",
386
+ "武法": "Võ Pháp",
387
+ "轻身术": "Khinh Thân Thuật",
388
+ "风灵石": "Phong Linh Thạch",
389
  "魁梧骑士": "Khôi Ngô Kỵ Sĩ",
390
  "五老爷": "Ngũ Lão Gia",
391
  "石门王氏": "Thạch Môn Vương Thị",
392
+ "轻身符": "Khinh Thân Phù",
393
+ "十三斩": "Thập Tam Trảm",
394
+ "赵氏铁匠铺": "Triệu Thị Thiết Tượng Phô",
395
+ "乾坤圈": "Càn Khôn Quyển",
396
+ "鸳鸯钺": "Uyên Ương Việt",
397
+ "化金蜥": "Hóa Kim Tích",
398
+ "青梭果": "Thanh Toa Quả",
399
+ "死灵界": "Tử Linh Giới",
400
+ "鞠胖子": "Cúc Béo",
401
+ "冲虚星玄阵": "Trùng Hư Tinh Huyền Trận",
402
  "钟": "Chung",
403
  "乌甲": "Ô Giáp",
404
+ "拘灵术": "Câu Linh Thuật",
405
+ "死灵界面": "Tử Linh Giới Diện",
406
+ "混沌空间": "Hỗn Độn Không Gian",
407
+ "三头尸犬": "Tam Đầu Thi Khuyển",
408
+ "黑色骨鸟": "Hắc Sắc Cốt Điểu",
409
+ "通灵诀": "Thông Linh Quyết",
410
+ "十二轮血月": "Thập Nhị Luân Huyết Nguyệt",
411
  "盈城": "Doanh Thành",
412
+ "聚阳阵": "Tụ Dương Trận",
413
+ "陨铁黑刀": "Vẫn Thiết Hắc Đao",
414
+ "化金蜥毒液": "Hóa Kim Tích Độc Dịch",
415
+ "烈炎符阵": "Liệt Diễm Phù Trận",
416
+ "陨铁刀": "Vẫn Thiết Đao",
417
+ "烈焰符阵": "Liệt Diễm Phù Trận",
418
+ "左师兄": "Tả sư huynh",
419
+ "雾峰": "Vụ Phong",
420
+ "鬼嚎剑术": "Quỷ Hao Kiếm Thuật",
421
+ "左某": "Họ Tả",
422
+ "左彦": "Tả Ngạn",
423
+ "偷香": "Thâu Hương",
424
+ "曹府": "Tào phủ",
425
+ "单飞": "Đan Phi",
426
+ "月光海胆": "Nguyệt Quang hải đảm",
427
+ "银辛铁": "Ngân Tân thiết",
428
+ "烈焰法阵": "Liệt Diễm Pháp Trận",
429
+ "灵目金瞳": "Linh Mục Kim Đồng",
430
+ "蘊神术": "Uẩn Thần Thuật",
431
+ "撒手刀": "Tát Thủ Đao",
432
+ "左彥": "Tả Ngạn",
433
+ "金甲符": "Kim Giáp Phù",
434
+ "金甲符箓": "Kim Giáp Phù Lục",
435
+ "吾州": "Ngô Châu",
436
+ "复州": "Phục Châu",
437
+ "芮州": "Nhuế Châu",
438
+ "延庆府": "Duyên Khánh Phủ",
439
+ "图腾勇者": "Đồ Đằng Dũng Giả",
440
+ "兴贺城": "Hưng Hạ Thành",
441
+ "齐岭": "Tề Lĩnh",
442
+ "伦绵江": "Luân Miên Giang",
443
+ "国公府": "Quốc Công phủ",
444
+ "边军": "Biên Quân",
445
+ "蛮族": "Man tộc",
446
+ "西城门": "Tây thành môn",
447
+ "魈大人": "Tiêu đại nhân",
448
+ "图腾勇士": "Đồ Đằng Dũng Sĩ",
449
+ "镇蛮公府": "Trấn Man Công Phủ",
450
+ "乌云踏雪": "Ô Vân Đạp Tuyết",
451
+ "齐王": "Tề Vương",
452
+ "大齐三宗": "Đại Tề Tam Tông",
453
+ "金小叉": "Kim Tiểu Xoa",
454
+ "灵法典": "Linh Pháp Điển",
455
+ "谢师兄": "Tạ sư huynh",
456
+ "掌门": "Chưởng môn",
457
+ "三国七宗": "Tam Quốc Thất Tông",
458
+ "谢姓男子": "Tạ tính nam tử",
459
+ "上阕郡": "Thượng Khuyết quận",
460
+ "风空子": "Phong Không Tử",
461
+ "谢": "Tạ",
462
+ "火耀": "Hỏa Diệu",
463
+ "天阴宗": "Thiên Âm Tông",
464
+ "公孙羽": "Công Tôn Vũ",
465
+ "莽殇": "Mãng Thương",
466
+ "宗阎": "Tông Diêm",
467
+ "五极宫": "Ngũ Cực Cung",
468
+ "玄冥阴煞大阵": "Huyền Minh Âm Sát Đại Trận",
469
+ "宗掌门": "Tông chưởng môn",
470
+ "五行晶石": "Ngũ Hành Tinh Thạch",
471
+ "烟罗": "Yên La",
472
+ "牟城": "Mưu Thành",
473
+ "征延部": "Chinh Duyên Bộ",
474
  "钟明": "Chung Minh",
475
+ "蛮狮图腾": "Man Sư Đồ Đằng",
476
+ "乌罗": "Ô La",
477
+ "乌火部落": "Ô Hỏa bộ lạc",
478
+ "炎": "Viêm",
479
+ "煌": "Hoàng",
480
  "黑石毒心剑": "Hắc Thạch Độc Tâm Kiếm",
481
  "躬弩": "Cung Nỏ",
482
  "吴": "Ngô",
483
  "风流武馆": "Phong Lưu võ quán",
 
484
  "黄田": "Hoàng Điền",
485
  "乱水帮": "Loạn Thủy Bang",
486
  "城北天王庙": "Thành Bắc Thiên Vương Miếu",
 
502
  "姹女功": "Xa Nữ Công",
503
  "蓝芸": "Lam Vân",
504
  "玄冰尺": "Huyền Băng Xích",
 
505
  "宗门执法长老": "Tông Môn Chấp Pháp Trưởng Lão",
506
  "追魂香": "Truy Hồn Hương",
507
  "灵瞳": "Linh Đồng",