Upload BV1raDGYTES7.json with huggingface_hub
Browse files- BV1raDGYTES7.json +150 -40
BV1raDGYTES7.json
CHANGED
|
@@ -1,17 +1,159 @@
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
-
"
|
| 3 |
"李不凡": "Lý Bất Phàm",
|
| 4 |
-
"
|
| 5 |
-
"
|
| 6 |
-
"
|
| 7 |
-
"
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8 |
"寂冷烟": "Tịch Lãnh Yên",
|
| 9 |
-
"
|
| 10 |
-
"
|
|
|
|
|
|
|
| 11 |
"莫止心": "Mạc Chỉ Tâm",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 12 |
"楚老": "Sở lão",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 13 |
"江玖儿": "Giang Cửu Nhi",
|
| 14 |
-
"完颜夕": "Hoàn Nhan Tịch",
|
| 15 |
"小莫": "Tiểu Mạc",
|
| 16 |
"南宫征": "Nam Cung Chinh",
|
| 17 |
"秦朝临": "Tần Triều Lâm",
|
|
@@ -21,14 +163,11 @@
|
|
| 21 |
"婉秋": "Uyển Thu",
|
| 22 |
"覃石": "Đàm Thạch",
|
| 23 |
"罩石": "Tráo Thạch",
|
| 24 |
-
"李友": "Lý Hữu",
|
| 25 |
"予曦": "Dư Hi",
|
| 26 |
"李友真": "Lý Hữu Chân",
|
| 27 |
"苟二狗": "Cẩu Nhị Cẩu",
|
| 28 |
-
"药予曦": "Dược Dư Hi",
|
| 29 |
"念川": "Niệm Xuyên",
|
| 30 |
"灵霄": "Linh Tiêu",
|
| 31 |
-
"叶悠悠": "Diệp Du Du",
|
| 32 |
"乔言心": "Kiều Ngôn Tâm",
|
| 33 |
"乔晚意": "Kiều Vãn Ý",
|
| 34 |
"穆晴": "Mục Tình",
|
|
@@ -36,7 +175,6 @@
|
|
| 36 |
"伏": "Phục",
|
| 37 |
"南宫忠贤": "Nam Cung Trung Hiền",
|
| 38 |
"南宫清充": "Nam Cung Thanh Sung",
|
| 39 |
-
"廖舞夜": "Liêu Vũ Dạ",
|
| 40 |
"张护卫": "Trương hộ vệ",
|
| 41 |
"龙九渊": "Long Cửu Uyên",
|
| 42 |
"清允": "Thanh Duẫn",
|
|
@@ -50,43 +188,24 @@
|
|
| 50 |
"眉山老鬼": "Mi Sơn Lão Quỷ",
|
| 51 |
"张姐": "Trương tỷ",
|
| 52 |
"王尚端": "Vương Thượng Đoan",
|
| 53 |
-
"杨静婉": "Dương Tĩnh Uyển",
|
| 54 |
-
"段青欢": "Đoạn Thanh Hoan",
|
| 55 |
-
"段青语": "Đoạn Thanh Ngữ",
|
| 56 |
"齐震东": "Tề Chấn Đông",
|
| 57 |
-
"玄灵": "Huyền Linh",
|
| 58 |
"齐暮": "Tề Mộ",
|
| 59 |
"东队长": "Đông Đội Trưởng",
|
| 60 |
-
"玄灵尊者": "Huyền Linh Tôn Giả",
|
| 61 |
"田归农": "Điền Quy Nông",
|
| 62 |
"何阿彩": "Hà A Thải",
|
| 63 |
-
"苏长歌": "Tô Trường Ca",
|
| 64 |
"潭老": "Đàm Lão",
|
| 65 |
-
"田风": "Điền Phong",
|
| 66 |
-
"杨幽若": "Dương U Nhược",
|
| 67 |
"柳大人": "Liễu đại nhân",
|
| 68 |
"刘玥": "Lưu Nguyệt",
|
| 69 |
"刘晴": "Lưu Tình",
|
| 70 |
"金护卫": "Kim Hộ Vệ",
|
| 71 |
"青语仙子": "Thanh Ngữ Tiên Tử",
|
| 72 |
"于乘龙": "Vu Thừa Long",
|
| 73 |
-
"常精": "Thường Tinh",
|
| 74 |
"泰定安": "Thái Định An",
|
| 75 |
-
"叶寻欢": "Diệp Tầm Hoan",
|
| 76 |
-
"林风": "Lâm Phong",
|
| 77 |
"泰永安": "Thái Vĩnh An",
|
| 78 |
-
"陆再": "Lục Tái",
|
| 79 |
-
"沙玄策": "Sa Huyền Sách",
|
| 80 |
-
"顾千雪": "Cố Thiên Tuyết",
|
| 81 |
-
"杨无用": "Dương Vô Dụng",
|
| 82 |
-
"陆苒": "Lục Nhiễm",
|
| 83 |
"顾干雪": "Cố Can Tuyết",
|
| 84 |
"廖师妹": "Liêu Sư Muội",
|
| 85 |
"陈大狗": "Trần Đại Cẩu",
|
| 86 |
-
"梦芷柔": "Mộng Chỉ Nhu",
|
| 87 |
-
"许青青": "Hứa Thanh Thanh",
|
| 88 |
"古长春": "Cổ Trường Xuân",
|
| 89 |
-
"枯叶": "Khô Diệp",
|
| 90 |
"枯老": "Khô Lão",
|
| 91 |
"郝爽": "Hách Sảng",
|
| 92 |
"牛山水": "Ngưu Sơn Thủy",
|
|
@@ -100,7 +219,6 @@
|
|
| 100 |
"白虎": "Bạch Hổ",
|
| 101 |
"高自展": "Cao Tự Triển",
|
| 102 |
"剑无霜": "Kiếm Vô Sương",
|
| 103 |
-
"李公子": "Lý công tử",
|
| 104 |
"莫舟": "Mạc Chu",
|
| 105 |
"莫三刀": "Mạc Tam Đao",
|
| 106 |
"白薇薇": "Bạch Vi Vi",
|
|
@@ -113,16 +231,11 @@
|
|
| 113 |
"苟不虚": "Cẩu Bất Hư",
|
| 114 |
"杨姑娘": "Dương cô nương",
|
| 115 |
"狂无鼎": "Cuồng Vô Đỉnh",
|
| 116 |
-
"幽黛儿": "U Đại Nhi",
|
| 117 |
"余家": "Dư Gia",
|
| 118 |
-
"昊天": "Hạo Thiên",
|
| 119 |
"李大人": "Lý đại nhân",
|
| 120 |
"魔焰宗": "Ma Diễm Tông",
|
| 121 |
"扬静婉": "Dương Tĩnh Uyển",
|
| 122 |
-
"蓝彩蝶": "Lam Thải Điệp",
|
| 123 |
"沙策": "Sa Sách",
|
| 124 |
-
"墨天刀": "Mặc Thiên Đao",
|
| 125 |
-
"杜知夏": "Đỗ Tri Hạ",
|
| 126 |
"巨坤": "Cự Khôn",
|
| 127 |
"夜长生": "Dạ Trường Sinh",
|
| 128 |
"柳巨坤": "Liễu Cự Khôn",
|
|
@@ -162,7 +275,6 @@
|
|
| 162 |
"页紫": "Hiệt Tử",
|
| 163 |
"玖儿": "Cửu Nhi",
|
| 164 |
"不凡": "Bất Phàm",
|
| 165 |
-
"柳艳": "Liễu Diễm",
|
| 166 |
"慕容倾耀": "Mộ Dung Khuynh Diệu",
|
| 167 |
"桑宁": "Tang Ninh",
|
| 168 |
"安知愿": "An Tri Nguyện",
|
|
@@ -262,7 +374,6 @@
|
|
| 262 |
"魏长坤": "Ngụy Trường Khôn",
|
| 263 |
"刘大根": "Lưu Đại Căn",
|
| 264 |
"张大根": "Trương Đại Căn",
|
| 265 |
-
"李某": "Lý mỗ",
|
| 266 |
"穆睛": "Mục Tình",
|
| 267 |
"寄冷烟": "Ký Lãnh Yên",
|
| 268 |
"乌三": "Ô Tam",
|
|
@@ -303,7 +414,6 @@
|
|
| 303 |
"张公子": "Trương công tử",
|
| 304 |
"王护卫": "Vương hộ vệ",
|
| 305 |
"王大": "Vương Đại",
|
| 306 |
-
"大胡子": "Đại Hồ Tử",
|
| 307 |
"金护卫队长": "Kim Hộ Vệ Đội Trưởng",
|
| 308 |
"李护卫": "Lý Hộ Vệ",
|
| 309 |
"杨俊": "Dương Tuấn",
|
|
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
+
"顾千雪": "Cố Thiên Tuyết",
|
| 3 |
"李不凡": "Lý Bất Phàm",
|
| 4 |
+
"杨无用": "Dương Vô Dụng",
|
| 5 |
+
"段青欢": "Đoạn Thanh Hoan",
|
| 6 |
+
"蓝彩蝶": "Lam Thải Điệp",
|
| 7 |
+
"周天龙": "Chu Thiên Long",
|
| 8 |
+
"杜知夏": "Đỗ Tri Hạ",
|
| 9 |
+
"墨天刀": "Mặc Thiên Đao",
|
| 10 |
+
"百里秋": "Bách Lý Thu",
|
| 11 |
+
"常精海": "Thường Tinh Hải",
|
| 12 |
+
"蔡红叶": "Thái Hồng Diệp",
|
| 13 |
+
"顾开": "Cố Khai",
|
| 14 |
+
"李": "Lý",
|
| 15 |
"寂冷烟": "Tịch Lãnh Yên",
|
| 16 |
+
"李友": "Lý Hữu",
|
| 17 |
+
"历军临": "Lịch Quân Lâm",
|
| 18 |
+
"林星尘": "Lâm Tinh Trần",
|
| 19 |
+
"叶语萱": "Diệp Ngữ Huyên",
|
| 20 |
"莫止心": "Mạc Chỉ Tâm",
|
| 21 |
+
"凌沉": "Lăng Trầm",
|
| 22 |
+
"伏天": "Phục Thiên",
|
| 23 |
+
"麻三": "Ma Tam",
|
| 24 |
+
"顾师兄": "Cố sư huynh",
|
| 25 |
+
"百里秋生": "Bách Lý Thu Sinh",
|
| 26 |
+
"九夏部落": "Cửu Hạ bộ lạc",
|
| 27 |
+
"沙玄策": "Sa Huyền Sách",
|
| 28 |
+
"墨天刃": "Mặc Thiên Nhận",
|
| 29 |
+
"凌成": "Lăng Thành",
|
| 30 |
+
"苏心萍": "Tô Tâm Bình",
|
| 31 |
+
"萧行三": "Tiêu Hành Tam",
|
| 32 |
+
"陈永安": "Trần Vĩnh An",
|
| 33 |
+
"六丁六甲": "Lục Đinh Lục Giáp",
|
| 34 |
+
"安莫惊": "An Mạc Kinh",
|
| 35 |
+
"太清": "Thái Thanh",
|
| 36 |
+
"大日圣子": "Đại Nhật Thánh Tử",
|
| 37 |
+
"玄灵尊者": "Huyền Linh Tôn Giả",
|
| 38 |
+
"玄灵": "Huyền Linh",
|
| 39 |
+
"顾观": "Cố Quan",
|
| 40 |
+
"王霸": "Vương Bá",
|
| 41 |
+
"玄玉尊者": "Huyền Ngọc Tôn Giả",
|
| 42 |
+
"冷烟": "Lãnh Yên",
|
| 43 |
+
"叶悠悠": "Diệp Du Du",
|
| 44 |
+
"叶家": "Diệp gia",
|
| 45 |
+
"叶寻欢": "Diệp Tầm Hoan",
|
| 46 |
+
"段青语": "Đoạn Thanh Ngữ",
|
| 47 |
+
"陆苒": "Lục Nhiễm",
|
| 48 |
+
"杨静婉": "Dương Tĩnh Uyển",
|
| 49 |
+
"临渊": "Lâm Uyên",
|
| 50 |
+
"杨珊珊": "Dương San San",
|
| 51 |
+
"山药姐": "Sơn Dược Tỷ",
|
| 52 |
+
"杨幽若": "Dương U Nhược",
|
| 53 |
+
"幽黛儿": "U Đại Nhi",
|
| 54 |
+
"牛铁山": "Ngưu Thiết Sơn",
|
| 55 |
+
"金镶玉": "Kim Tương Ngọc",
|
| 56 |
+
"灵雅": "Linh Nhã",
|
| 57 |
+
"昊天武院": "Hạo Thiên Võ Viện",
|
| 58 |
+
"烈阳武院": "Liệt Dương Võ Viện",
|
| 59 |
+
"大日圣地": "Đại Nhật Thánh Địa",
|
| 60 |
+
"八荒圣地": "Bát Hoang Thánh Địa",
|
| 61 |
+
"李公子": "Lý công tử",
|
| 62 |
+
"红叶": "Hồng Diệp",
|
| 63 |
+
"钱泰": "Tiền Thái",
|
| 64 |
+
"喻小倩": "Dụ Tiểu Thiến",
|
| 65 |
+
"李某": "Lý mỗ",
|
| 66 |
+
"顾长明": "Cố Trường Minh",
|
| 67 |
+
"烈阳院长": "Liệt Dương Viện Trưởng",
|
| 68 |
+
"枯叶": "Khô Diệp",
|
| 69 |
+
"白莲": "Bạch Liên",
|
| 70 |
+
"叶开山": "Diệp Khai Sơn",
|
| 71 |
+
"叶无情": "Diệp Vô Tình",
|
| 72 |
+
"叶母": "Diệp Mẫu",
|
| 73 |
+
"陈依依": "Trần Y Y",
|
| 74 |
+
"顾见山": "Cố Kiến Sơn",
|
| 75 |
+
"胖熊": "Bàn Hùng",
|
| 76 |
+
"麻杆": "Ma Can",
|
| 77 |
+
"林风": "Lâm Phong",
|
| 78 |
+
"赖鹰": "Lại Ưng",
|
| 79 |
+
"昊天": "Hạo Thiên",
|
| 80 |
+
"陈家": "Trần Gia",
|
| 81 |
+
"历天行": "Lịch Thiên Hành",
|
| 82 |
+
"屠罡": "Đồ Cương",
|
| 83 |
+
"苏腾": "Tô Đằng",
|
| 84 |
+
"日月圣主": "Nhật Nguyệt Thánh Chủ",
|
| 85 |
+
"历天": "Lịch Thiên",
|
| 86 |
+
"剑无双": "Kiếm Vô Song",
|
| 87 |
+
"魔圣主": "Ma Thánh Chủ",
|
| 88 |
+
"秃子": "Thốc Tử",
|
| 89 |
+
"大日圣主": "Đại Nhật Thánh Chủ",
|
| 90 |
+
"余山海": "Dư Sơn Hải",
|
| 91 |
+
"星儿": "Tinh Nhi",
|
| 92 |
+
"瞎子": "Hạt Tử",
|
| 93 |
+
"星殿下": "Tinh điện hạ",
|
| 94 |
+
"迷雾君主": "Mê Vụ quân chủ",
|
| 95 |
+
"山海王": "Sơn Hải Vương",
|
| 96 |
+
"幽黛": "U Đại",
|
| 97 |
+
"小四": "Tiểu Tứ",
|
| 98 |
+
"青语": "Thanh Ngữ",
|
| 99 |
+
"赵无痕": "Triệu Vô Ngân",
|
| 100 |
+
"柳艳": "Liễu Diễm",
|
| 101 |
+
"孤": "Cô",
|
| 102 |
+
"叶氏": "Diệp Thị",
|
| 103 |
+
"余断星": "Dư Đoạn Tinh",
|
| 104 |
+
"秦川": "Tần Xuyên",
|
| 105 |
+
"陆再": "Lục Tái",
|
| 106 |
+
"药予曦": "Dược Dư Hi",
|
| 107 |
+
"沐叶紫": "Mộc Diệp Tử",
|
| 108 |
+
"完颜夕": "Hoàn Nhan Tịch",
|
| 109 |
+
"南宫清允": "Nam Cung Thanh Duẫn",
|
| 110 |
+
"廖舞夜": "Liêu Vũ Dạ",
|
| 111 |
+
"梦芷柔": "Mộng Chỉ Nhu",
|
| 112 |
+
"白露": "Bạch Lộ",
|
| 113 |
+
"完颜夕药": "Hoàn Nhan Tịch Dược",
|
| 114 |
+
"于师兄": "Vu sư huynh",
|
| 115 |
+
"许青青": "Hứa Thanh Thanh",
|
| 116 |
"楚老": "Sở lão",
|
| 117 |
+
"东到海": "Đông Đáo Hải",
|
| 118 |
+
"万昌盛": "Vạn Xương Thịnh",
|
| 119 |
+
"九瑜": "Cửu Du",
|
| 120 |
+
"于师弟": "Vu sư đệ",
|
| 121 |
+
"万星河": "Vạn Tinh Hà",
|
| 122 |
+
"田风": "Điền Phong",
|
| 123 |
+
"苏长歌": "Tô Trường Ca",
|
| 124 |
+
"院长": "Viện Trưởng",
|
| 125 |
+
"历军": "Lịch Quân",
|
| 126 |
+
"九夏": "Cửu Hạ",
|
| 127 |
+
"蔡向间": "Thái Hướng Gian",
|
| 128 |
+
"姚海闻": "Diêu Hải Văn",
|
| 129 |
+
"刘银水": "Lưu Ngân Thủy",
|
| 130 |
+
"高离": "Cao Ly",
|
| 131 |
+
"柳正阳": "Liễu Chính Dương",
|
| 132 |
+
"笑林星尘": "Tiếu Lâm Tinh Trần",
|
| 133 |
+
"常精": "Thường Tinh",
|
| 134 |
+
"里秋生": "Lí Thu Sinh",
|
| 135 |
+
"三狗子": "Tam Cẩu Tử",
|
| 136 |
+
"大胡子": "Đại Hồ Tử",
|
| 137 |
+
"双绝散人": "Song Tuyệt Tản Nhân",
|
| 138 |
+
"向北非": "Hướng Bắc Phi",
|
| 139 |
+
"李李友": "Lý Lý Hữu",
|
| 140 |
+
"鬼推刀": "Quỷ Đao",
|
| 141 |
+
"传历军": "Truyền Lịch Quân",
|
| 142 |
+
"丸夏": "Hoàn Hạ",
|
| 143 |
+
"撼山童子": "Hám Sơn Đồng Tử",
|
| 144 |
+
"秋武生": "Thu Vũ Sinh",
|
| 145 |
+
"郝长莲": "Hách Trường Liên",
|
| 146 |
+
"施晓坤": "Thi Hiểu Côn",
|
| 147 |
+
"小龙母": "Tiểu Long Mẫu",
|
| 148 |
+
"小龙女": "Tiểu Long Nữ",
|
| 149 |
+
"蓝导师": "Lam Đạo Sư",
|
| 150 |
+
"百果老人": "Bách Quả Lão Nhân",
|
| 151 |
+
"苏滕": "Tô Đằng",
|
| 152 |
+
"高武平": "Cao Vũ Bình",
|
| 153 |
+
"沐页紫": "Mộc Diệp Tử",
|
| 154 |
+
"朱泰丰": "Chu Thái Phong",
|
| 155 |
+
"陈无痕": "Trần Vô Ngân",
|
| 156 |
"江玖儿": "Giang Cửu Nhi",
|
|
|
|
| 157 |
"小莫": "Tiểu Mạc",
|
| 158 |
"南宫征": "Nam Cung Chinh",
|
| 159 |
"秦朝临": "Tần Triều Lâm",
|
|
|
|
| 163 |
"婉秋": "Uyển Thu",
|
| 164 |
"覃石": "Đàm Thạch",
|
| 165 |
"罩石": "Tráo Thạch",
|
|
|
|
| 166 |
"予曦": "Dư Hi",
|
| 167 |
"李友真": "Lý Hữu Chân",
|
| 168 |
"苟二狗": "Cẩu Nhị Cẩu",
|
|
|
|
| 169 |
"念川": "Niệm Xuyên",
|
| 170 |
"灵霄": "Linh Tiêu",
|
|
|
|
| 171 |
"乔言心": "Kiều Ngôn Tâm",
|
| 172 |
"乔晚意": "Kiều Vãn Ý",
|
| 173 |
"穆晴": "Mục Tình",
|
|
|
|
| 175 |
"伏": "Phục",
|
| 176 |
"南宫忠贤": "Nam Cung Trung Hiền",
|
| 177 |
"南宫清充": "Nam Cung Thanh Sung",
|
|
|
|
| 178 |
"张护卫": "Trương hộ vệ",
|
| 179 |
"龙九渊": "Long Cửu Uyên",
|
| 180 |
"清允": "Thanh Duẫn",
|
|
|
|
| 188 |
"眉山老鬼": "Mi Sơn Lão Quỷ",
|
| 189 |
"张姐": "Trương tỷ",
|
| 190 |
"王尚端": "Vương Thượng Đoan",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 191 |
"齐震东": "Tề Chấn Đông",
|
|
|
|
| 192 |
"齐暮": "Tề Mộ",
|
| 193 |
"东队长": "Đông Đội Trưởng",
|
|
|
|
| 194 |
"田归农": "Điền Quy Nông",
|
| 195 |
"何阿彩": "Hà A Thải",
|
|
|
|
| 196 |
"潭老": "Đàm Lão",
|
|
|
|
|
|
|
| 197 |
"柳大人": "Liễu đại nhân",
|
| 198 |
"刘玥": "Lưu Nguyệt",
|
| 199 |
"刘晴": "Lưu Tình",
|
| 200 |
"金护卫": "Kim Hộ Vệ",
|
| 201 |
"青语仙子": "Thanh Ngữ Tiên Tử",
|
| 202 |
"于乘龙": "Vu Thừa Long",
|
|
|
|
| 203 |
"泰定安": "Thái Định An",
|
|
|
|
|
|
|
| 204 |
"泰永安": "Thái Vĩnh An",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 205 |
"顾干雪": "Cố Can Tuyết",
|
| 206 |
"廖师妹": "Liêu Sư Muội",
|
| 207 |
"陈大狗": "Trần Đại Cẩu",
|
|
|
|
|
|
|
| 208 |
"古长春": "Cổ Trường Xuân",
|
|
|
|
| 209 |
"枯老": "Khô Lão",
|
| 210 |
"郝爽": "Hách Sảng",
|
| 211 |
"牛山水": "Ngưu Sơn Thủy",
|
|
|
|
| 219 |
"白虎": "Bạch Hổ",
|
| 220 |
"高自展": "Cao Tự Triển",
|
| 221 |
"剑无霜": "Kiếm Vô Sương",
|
|
|
|
| 222 |
"莫舟": "Mạc Chu",
|
| 223 |
"莫三刀": "Mạc Tam Đao",
|
| 224 |
"白薇薇": "Bạch Vi Vi",
|
|
|
|
| 231 |
"苟不虚": "Cẩu Bất Hư",
|
| 232 |
"杨姑娘": "Dương cô nương",
|
| 233 |
"狂无鼎": "Cuồng Vô Đỉnh",
|
|
|
|
| 234 |
"余家": "Dư Gia",
|
|
|
|
| 235 |
"李大人": "Lý đại nhân",
|
| 236 |
"魔焰宗": "Ma Diễm Tông",
|
| 237 |
"扬静婉": "Dương Tĩnh Uyển",
|
|
|
|
| 238 |
"沙策": "Sa Sách",
|
|
|
|
|
|
|
| 239 |
"巨坤": "Cự Khôn",
|
| 240 |
"夜长生": "Dạ Trường Sinh",
|
| 241 |
"柳巨坤": "Liễu Cự Khôn",
|
|
|
|
| 275 |
"页紫": "Hiệt Tử",
|
| 276 |
"玖儿": "Cửu Nhi",
|
| 277 |
"不凡": "Bất Phàm",
|
|
|
|
| 278 |
"慕容倾耀": "Mộ Dung Khuynh Diệu",
|
| 279 |
"桑宁": "Tang Ninh",
|
| 280 |
"安知愿": "An Tri Nguyện",
|
|
|
|
| 374 |
"魏长坤": "Ngụy Trường Khôn",
|
| 375 |
"刘大根": "Lưu Đại Căn",
|
| 376 |
"张大根": "Trương Đại Căn",
|
|
|
|
| 377 |
"穆睛": "Mục Tình",
|
| 378 |
"寄冷烟": "Ký Lãnh Yên",
|
| 379 |
"乌三": "Ô Tam",
|
|
|
|
| 414 |
"张公子": "Trương công tử",
|
| 415 |
"王护卫": "Vương hộ vệ",
|
| 416 |
"王大": "Vương Đại",
|
|
|
|
| 417 |
"金护卫队长": "Kim Hộ Vệ Đội Trưởng",
|
| 418 |
"李护卫": "Lý Hộ Vệ",
|
| 419 |
"杨俊": "Dương Tuấn",
|