raymondt commited on
Commit
f1ac0c9
·
verified ·
1 Parent(s): 8774c9b

Upload BV1raDGYTES7.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. BV1raDGYTES7.json +150 -40
BV1raDGYTES7.json CHANGED
@@ -1,17 +1,159 @@
1
  {
2
- "高武平": "Cao Bình",
3
  "李不凡": "Lý Bất Phàm",
4
- "沐页紫": "Mộc Diệp Tử",
5
- "朱泰丰": "Chu Thái Phong",
6
- "南宫清允": "Nam Cung Thanh Duẫn",
7
- "陈永安": "Trần Vĩnh An",
 
 
 
 
 
 
 
8
  "寂冷烟": "Tịch Lãnh Yên",
9
- "萧行三": "Tiêu Hành Tam",
10
- "陈无痕": "Trần Ngân",
 
 
11
  "莫止心": "Mạc Chỉ Tâm",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
12
  "楚老": "Sở lão",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
13
  "江玖儿": "Giang Cửu Nhi",
14
- "完颜夕": "Hoàn Nhan Tịch",
15
  "小莫": "Tiểu Mạc",
16
  "南宫征": "Nam Cung Chinh",
17
  "秦朝临": "Tần Triều Lâm",
@@ -21,14 +163,11 @@
21
  "婉秋": "Uyển Thu",
22
  "覃石": "Đàm Thạch",
23
  "罩石": "Tráo Thạch",
24
- "李友": "Lý Hữu",
25
  "予曦": "Dư Hi",
26
  "李友真": "Lý Hữu Chân",
27
  "苟二狗": "Cẩu Nhị Cẩu",
28
- "药予曦": "Dược Dư Hi",
29
  "念川": "Niệm Xuyên",
30
  "灵霄": "Linh Tiêu",
31
- "叶悠悠": "Diệp Du Du",
32
  "乔言心": "Kiều Ngôn Tâm",
33
  "乔晚意": "Kiều Vãn Ý",
34
  "穆晴": "Mục Tình",
@@ -36,7 +175,6 @@
36
  "伏": "Phục",
37
  "南宫忠贤": "Nam Cung Trung Hiền",
38
  "南宫清充": "Nam Cung Thanh Sung",
39
- "廖舞夜": "Liêu Vũ Dạ",
40
  "张护卫": "Trương hộ vệ",
41
  "龙九渊": "Long Cửu Uyên",
42
  "清允": "Thanh Duẫn",
@@ -50,43 +188,24 @@
50
  "眉山老鬼": "Mi Sơn Lão Quỷ",
51
  "张姐": "Trương tỷ",
52
  "王尚端": "Vương Thượng Đoan",
53
- "杨静婉": "Dương Tĩnh Uyển",
54
- "段青欢": "Đoạn Thanh Hoan",
55
- "段青语": "Đoạn Thanh Ngữ",
56
  "齐震东": "Tề Chấn Đông",
57
- "玄灵": "Huyền Linh",
58
  "齐暮": "Tề Mộ",
59
  "东队长": "Đông Đội Trưởng",
60
- "玄灵尊者": "Huyền Linh Tôn Giả",
61
  "田归农": "Điền Quy Nông",
62
  "何阿彩": "Hà A Thải",
63
- "苏长歌": "Tô Trường Ca",
64
  "潭老": "Đàm Lão",
65
- "田风": "Điền Phong",
66
- "杨幽若": "Dương U Nhược",
67
  "柳大人": "Liễu đại nhân",
68
  "刘玥": "Lưu Nguyệt",
69
  "刘晴": "Lưu Tình",
70
  "金护卫": "Kim Hộ Vệ",
71
  "青语仙子": "Thanh Ngữ Tiên Tử",
72
  "于乘龙": "Vu Thừa Long",
73
- "常精": "Thường Tinh",
74
  "泰定安": "Thái Định An",
75
- "叶寻欢": "Diệp Tầm Hoan",
76
- "林风": "Lâm Phong",
77
  "泰永安": "Thái Vĩnh An",
78
- "陆再": "Lục Tái",
79
- "沙玄策": "Sa Huyền Sách",
80
- "顾千雪": "Cố Thiên Tuyết",
81
- "杨无用": "Dương Vô Dụng",
82
- "陆苒": "Lục Nhiễm",
83
  "顾干雪": "Cố Can Tuyết",
84
  "廖师妹": "Liêu Sư Muội",
85
  "陈大狗": "Trần Đại Cẩu",
86
- "梦芷柔": "Mộng Chỉ Nhu",
87
- "许青青": "Hứa Thanh Thanh",
88
  "古长春": "Cổ Trường Xuân",
89
- "枯叶": "Khô Diệp",
90
  "枯老": "Khô Lão",
91
  "郝爽": "Hách Sảng",
92
  "牛山水": "Ngưu Sơn Thủy",
@@ -100,7 +219,6 @@
100
  "白虎": "Bạch Hổ",
101
  "高自展": "Cao Tự Triển",
102
  "剑无霜": "Kiếm Vô Sương",
103
- "李公子": "Lý công tử",
104
  "莫舟": "Mạc Chu",
105
  "莫三刀": "Mạc Tam Đao",
106
  "白薇薇": "Bạch Vi Vi",
@@ -113,16 +231,11 @@
113
  "苟不虚": "Cẩu Bất Hư",
114
  "杨姑娘": "Dương cô nương",
115
  "狂无鼎": "Cuồng Vô Đỉnh",
116
- "幽黛儿": "U Đại Nhi",
117
  "余家": "Dư Gia",
118
- "昊天": "Hạo Thiên",
119
  "李大人": "Lý đại nhân",
120
  "魔焰宗": "Ma Diễm Tông",
121
  "扬静婉": "Dương Tĩnh Uyển",
122
- "蓝彩蝶": "Lam Thải Điệp",
123
  "沙策": "Sa Sách",
124
- "墨天刀": "Mặc Thiên Đao",
125
- "杜知夏": "Đỗ Tri Hạ",
126
  "巨坤": "Cự Khôn",
127
  "夜长生": "Dạ Trường Sinh",
128
  "柳巨坤": "Liễu Cự Khôn",
@@ -162,7 +275,6 @@
162
  "页紫": "Hiệt Tử",
163
  "玖儿": "Cửu Nhi",
164
  "不凡": "Bất Phàm",
165
- "柳艳": "Liễu Diễm",
166
  "慕容倾耀": "Mộ Dung Khuynh Diệu",
167
  "桑宁": "Tang Ninh",
168
  "安知愿": "An Tri Nguyện",
@@ -262,7 +374,6 @@
262
  "魏长坤": "Ngụy Trường Khôn",
263
  "刘大根": "Lưu Đại Căn",
264
  "张大根": "Trương Đại Căn",
265
- "李某": "Lý mỗ",
266
  "穆睛": "Mục Tình",
267
  "寄冷烟": "Ký Lãnh Yên",
268
  "乌三": "Ô Tam",
@@ -303,7 +414,6 @@
303
  "张公子": "Trương công tử",
304
  "王护卫": "Vương hộ vệ",
305
  "王大": "Vương Đại",
306
- "大胡子": "Đại Hồ Tử",
307
  "金护卫队长": "Kim Hộ Vệ Đội Trưởng",
308
  "李护卫": "Lý Hộ Vệ",
309
  "杨俊": "Dương Tuấn",
 
1
  {
2
+ "顾千雪": "Cố Thiên Tuyết",
3
  "李不凡": "Lý Bất Phàm",
4
+ "杨无用": "Dương Dụng",
5
+ "段青欢": "Đoạn Thanh Hoan",
6
+ "蓝彩蝶": "Lam Thải Điệp",
7
+ "周天龙": "Chu Thiên Long",
8
+ "杜知夏": "Đỗ Tri Hạ",
9
+ "墨天刀": "Mặc Thiên Đao",
10
+ "百里秋": "Bách Lý Thu",
11
+ "常精海": "Thường Tinh Hải",
12
+ "蔡红叶": "Thái Hồng Diệp",
13
+ "顾开": "Cố Khai",
14
+ "李": "Lý",
15
  "寂冷烟": "Tịch Lãnh Yên",
16
+ "李友": " Hữu",
17
+ "历军临": "Lịch Quân Lâm",
18
+ "林星尘": "Lâm Tinh Trần",
19
+ "叶语萱": "Diệp Ngữ Huyên",
20
  "莫止心": "Mạc Chỉ Tâm",
21
+ "凌沉": "Lăng Trầm",
22
+ "伏天": "Phục Thiên",
23
+ "麻三": "Ma Tam",
24
+ "顾师兄": "Cố sư huynh",
25
+ "百里秋生": "Bách Lý Thu Sinh",
26
+ "九夏部落": "Cửu Hạ bộ lạc",
27
+ "沙玄策": "Sa Huyền Sách",
28
+ "墨天刃": "Mặc Thiên Nhận",
29
+ "凌成": "Lăng Thành",
30
+ "苏心萍": "Tô Tâm Bình",
31
+ "萧行三": "Tiêu Hành Tam",
32
+ "陈永安": "Trần Vĩnh An",
33
+ "六丁六甲": "Lục Đinh Lục Giáp",
34
+ "安莫惊": "An Mạc Kinh",
35
+ "太清": "Thái Thanh",
36
+ "大日圣子": "Đại Nhật Thánh Tử",
37
+ "玄灵尊者": "Huyền Linh Tôn Giả",
38
+ "玄灵": "Huyền Linh",
39
+ "顾观": "Cố Quan",
40
+ "王霸": "Vương Bá",
41
+ "玄玉尊者": "Huyền Ngọc Tôn Giả",
42
+ "冷烟": "Lãnh Yên",
43
+ "叶悠悠": "Diệp Du Du",
44
+ "叶家": "Diệp gia",
45
+ "叶寻欢": "Diệp Tầm Hoan",
46
+ "段青语": "Đoạn Thanh Ngữ",
47
+ "陆苒": "Lục Nhiễm",
48
+ "杨静婉": "Dương Tĩnh Uyển",
49
+ "临渊": "Lâm Uyên",
50
+ "杨珊珊": "Dương San San",
51
+ "山药姐": "Sơn Dược Tỷ",
52
+ "杨幽若": "Dương U Nhược",
53
+ "幽黛儿": "U Đại Nhi",
54
+ "牛铁山": "Ngưu Thiết Sơn",
55
+ "金镶玉": "Kim Tương Ngọc",
56
+ "灵雅": "Linh Nhã",
57
+ "昊天武院": "Hạo Thiên Võ Viện",
58
+ "烈阳武院": "Liệt Dương Võ Viện",
59
+ "大日圣地": "Đại Nhật Thánh Địa",
60
+ "八荒圣地": "Bát Hoang Thánh Địa",
61
+ "李公子": "Lý công tử",
62
+ "红叶": "Hồng Diệp",
63
+ "钱泰": "Tiền Thái",
64
+ "喻小倩": "Dụ Tiểu Thiến",
65
+ "李某": "Lý mỗ",
66
+ "顾长明": "Cố Trường Minh",
67
+ "烈阳院长": "Liệt Dương Viện Trưởng",
68
+ "枯叶": "Khô Diệp",
69
+ "白莲": "Bạch Liên",
70
+ "叶开山": "Diệp Khai Sơn",
71
+ "叶无情": "Diệp Vô Tình",
72
+ "叶母": "Diệp Mẫu",
73
+ "陈依依": "Trần Y Y",
74
+ "顾见山": "Cố Kiến Sơn",
75
+ "胖熊": "Bàn Hùng",
76
+ "麻杆": "Ma Can",
77
+ "林风": "Lâm Phong",
78
+ "赖鹰": "Lại Ưng",
79
+ "昊天": "Hạo Thiên",
80
+ "陈家": "Trần Gia",
81
+ "历天行": "Lịch Thiên Hành",
82
+ "屠罡": "Đồ Cương",
83
+ "苏腾": "Tô Đằng",
84
+ "日月圣主": "Nhật Nguyệt Thánh Chủ",
85
+ "历天": "Lịch Thiên",
86
+ "剑无双": "Kiếm Vô Song",
87
+ "魔圣主": "Ma Thánh Chủ",
88
+ "秃子": "Thốc Tử",
89
+ "大日圣主": "Đại Nhật Thánh Chủ",
90
+ "余山海": "Dư Sơn Hải",
91
+ "星儿": "Tinh Nhi",
92
+ "瞎子": "Hạt Tử",
93
+ "星殿下": "Tinh điện hạ",
94
+ "迷雾君主": "Mê Vụ quân chủ",
95
+ "山海王": "Sơn Hải Vương",
96
+ "幽黛": "U Đại",
97
+ "小四": "Tiểu Tứ",
98
+ "青语": "Thanh Ngữ",
99
+ "赵无痕": "Triệu Vô Ngân",
100
+ "柳艳": "Liễu Diễm",
101
+ "孤": "Cô",
102
+ "叶氏": "Diệp Thị",
103
+ "余断星": "Dư Đoạn Tinh",
104
+ "秦川": "Tần Xuyên",
105
+ "陆再": "Lục Tái",
106
+ "药予曦": "Dược Dư Hi",
107
+ "沐叶紫": "Mộc Diệp Tử",
108
+ "完颜夕": "Hoàn Nhan Tịch",
109
+ "南宫清允": "Nam Cung Thanh Duẫn",
110
+ "廖舞夜": "Liêu Vũ Dạ",
111
+ "梦芷柔": "Mộng Chỉ Nhu",
112
+ "白露": "Bạch Lộ",
113
+ "完颜夕药": "Hoàn Nhan Tịch Dược",
114
+ "于师兄": "Vu sư huynh",
115
+ "许青青": "Hứa Thanh Thanh",
116
  "楚老": "Sở lão",
117
+ "东到海": "Đông Đáo Hải",
118
+ "万昌盛": "Vạn Xương Thịnh",
119
+ "九瑜": "Cửu Du",
120
+ "于师弟": "Vu sư đệ",
121
+ "万星河": "Vạn Tinh Hà",
122
+ "田风": "Điền Phong",
123
+ "苏长歌": "Tô Trường Ca",
124
+ "院长": "Viện Trưởng",
125
+ "历军": "Lịch Quân",
126
+ "九夏": "Cửu Hạ",
127
+ "蔡向间": "Thái Hướng Gian",
128
+ "姚海闻": "Diêu Hải Văn",
129
+ "刘银水": "Lưu Ngân Thủy",
130
+ "高离": "Cao Ly",
131
+ "柳正阳": "Liễu Chính Dương",
132
+ "笑林星尘": "Tiếu Lâm Tinh Trần",
133
+ "常精": "Thường Tinh",
134
+ "里秋生": "Lí Thu Sinh",
135
+ "三狗子": "Tam Cẩu Tử",
136
+ "大胡子": "Đại Hồ Tử",
137
+ "双绝散人": "Song Tuyệt Tản Nhân",
138
+ "向北非": "Hướng Bắc Phi",
139
+ "李李友": "Lý Lý Hữu",
140
+ "鬼推刀": "Quỷ Đao",
141
+ "传历军": "Truyền Lịch Quân",
142
+ "丸夏": "Hoàn Hạ",
143
+ "撼山童子": "Hám Sơn Đồng Tử",
144
+ "秋武生": "Thu Vũ Sinh",
145
+ "郝长莲": "Hách Trường Liên",
146
+ "施晓坤": "Thi Hiểu Côn",
147
+ "小龙母": "Tiểu Long Mẫu",
148
+ "小龙女": "Tiểu Long Nữ",
149
+ "蓝导师": "Lam Đạo Sư",
150
+ "百果老人": "Bách Quả Lão Nhân",
151
+ "苏滕": "Tô Đằng",
152
+ "高武平": "Cao Vũ Bình",
153
+ "沐页紫": "Mộc Diệp Tử",
154
+ "朱泰丰": "Chu Thái Phong",
155
+ "陈无痕": "Trần Vô Ngân",
156
  "江玖儿": "Giang Cửu Nhi",
 
157
  "小莫": "Tiểu Mạc",
158
  "南宫征": "Nam Cung Chinh",
159
  "秦朝临": "Tần Triều Lâm",
 
163
  "婉秋": "Uyển Thu",
164
  "覃石": "Đàm Thạch",
165
  "罩石": "Tráo Thạch",
 
166
  "予曦": "Dư Hi",
167
  "李友真": "Lý Hữu Chân",
168
  "苟二狗": "Cẩu Nhị Cẩu",
 
169
  "念川": "Niệm Xuyên",
170
  "灵霄": "Linh Tiêu",
 
171
  "乔言心": "Kiều Ngôn Tâm",
172
  "乔晚意": "Kiều Vãn Ý",
173
  "穆晴": "Mục Tình",
 
175
  "伏": "Phục",
176
  "南宫忠贤": "Nam Cung Trung Hiền",
177
  "南宫清充": "Nam Cung Thanh Sung",
 
178
  "张护卫": "Trương hộ vệ",
179
  "龙九渊": "Long Cửu Uyên",
180
  "清允": "Thanh Duẫn",
 
188
  "眉山老鬼": "Mi Sơn Lão Quỷ",
189
  "张姐": "Trương tỷ",
190
  "王尚端": "Vương Thượng Đoan",
 
 
 
191
  "齐震东": "Tề Chấn Đông",
 
192
  "齐暮": "Tề Mộ",
193
  "东队长": "Đông Đội Trưởng",
 
194
  "田归农": "Điền Quy Nông",
195
  "何阿彩": "Hà A Thải",
 
196
  "潭老": "Đàm Lão",
 
 
197
  "柳大人": "Liễu đại nhân",
198
  "刘玥": "Lưu Nguyệt",
199
  "刘晴": "Lưu Tình",
200
  "金护卫": "Kim Hộ Vệ",
201
  "青语仙子": "Thanh Ngữ Tiên Tử",
202
  "于乘龙": "Vu Thừa Long",
 
203
  "泰定安": "Thái Định An",
 
 
204
  "泰永安": "Thái Vĩnh An",
 
 
 
 
 
205
  "顾干雪": "Cố Can Tuyết",
206
  "廖师妹": "Liêu Sư Muội",
207
  "陈大狗": "Trần Đại Cẩu",
 
 
208
  "古长春": "Cổ Trường Xuân",
 
209
  "枯老": "Khô Lão",
210
  "郝爽": "Hách Sảng",
211
  "牛山水": "Ngưu Sơn Thủy",
 
219
  "白虎": "Bạch Hổ",
220
  "高自展": "Cao Tự Triển",
221
  "剑无霜": "Kiếm Vô Sương",
 
222
  "莫舟": "Mạc Chu",
223
  "莫三刀": "Mạc Tam Đao",
224
  "白薇薇": "Bạch Vi Vi",
 
231
  "苟不虚": "Cẩu Bất Hư",
232
  "杨姑娘": "Dương cô nương",
233
  "狂无鼎": "Cuồng Vô Đỉnh",
 
234
  "余家": "Dư Gia",
 
235
  "李大人": "Lý đại nhân",
236
  "魔焰宗": "Ma Diễm Tông",
237
  "扬静婉": "Dương Tĩnh Uyển",
 
238
  "沙策": "Sa Sách",
 
 
239
  "巨坤": "Cự Khôn",
240
  "夜长生": "Dạ Trường Sinh",
241
  "柳巨坤": "Liễu Cự Khôn",
 
275
  "页紫": "Hiệt Tử",
276
  "玖儿": "Cửu Nhi",
277
  "不凡": "Bất Phàm",
 
278
  "慕容倾耀": "Mộ Dung Khuynh Diệu",
279
  "桑宁": "Tang Ninh",
280
  "安知愿": "An Tri Nguyện",
 
374
  "魏长坤": "Ngụy Trường Khôn",
375
  "刘大根": "Lưu Đại Căn",
376
  "张大根": "Trương Đại Căn",
 
377
  "穆睛": "Mục Tình",
378
  "寄冷烟": "Ký Lãnh Yên",
379
  "乌三": "Ô Tam",
 
414
  "张公子": "Trương công tử",
415
  "王护卫": "Vương hộ vệ",
416
  "王大": "Vương Đại",
 
417
  "金护卫队长": "Kim Hộ Vệ Đội Trưởng",
418
  "李护卫": "Lý Hộ Vệ",
419
  "杨俊": "Dương Tuấn",