{ "唐玥": "Đường Nguyệt", "上官皓": "Thượng Quan Hạo", "血蛇": "Huyết Xà", "玉流苏": "Ngọc Lưu Tô", "冥王": "Minh Vương", "苍国": "Thương Quốc", "夏": "Hạ", "苍睿": "Thương Duệ", "凤轻舞": "Phượng Khinh Vũ", "北琅": "Bắc Lang", "凤妖娆": "Phượng Dao Nhiêu", "小白": "Tiểu Bạch", "夏无殇": "Hạ Vô Thương", "皇帝": "Hoàng Đế", "睿王爷": "Duệ Vương gia", "睿哥哥": "Duệ ca ca", "江若雪": "Giang Nhược Tuyết", "方嬷嬷": "Phương Mạt Mạt", "凤府": "Phượng phủ", "皇家": "Hoàng gia", "迷雾鬼林": "Mê Vụ Quỷ Lâm", "夏儿": "Hạ Nhi", "苍国皇城": "Thương Quốc Hoàng Thành", "有凤来仪": "Hữu Phượng Lai Nghi", "苍曜": "Thương Diệu", "曜王爷": "Diệu Vương gia", "迟锋": "Trì Phong", "兰妈妈": "Lan Mẫu Mẫu", "睿王": "Duệ Vương", "丞相府": "Thừa tướng phủ", "红楼": "Hồng Lâu", "夜子墨": "Dạ Tử Mặc", "曜王": "Diệu Vương", "蓝衣女子": "Lam Y Nữ Tử", "宁": "Ninh", "白璃": "Bạch Lị", "王爷": "Vương gia", "曜王府": "Diệu Vương phủ", "凤翔": "Phong Tường", "丞相": "Thừa Tướng", "皇上": "Hoàng Thượng", "听风苑": "Thính Phong Uyển", "京城": "Kinh Thành", "紫云庵": "Tử Vân Am", "春儿": "Xuân Nhi", "秋儿": "Thu Nhi", "冬儿": "Đông Nhi", "夜公子": "Dạ công tử", "一国之君": "Nhất quốc chi quân", "采花贼": "Thái Hoa Tặc", "国王爷": "Vương gia", "父皇": "Phụ hoàng", "本公子": "Bản công tử", "本小姐": "Bản tiểu thư", "荷花次": "Hà Hoa Thứ", "细梅": "Tế Mai", "舞儿": "Vũ Nhi", "细竹": "Tế Trúc", "舞惜儿": "Vũ Tích Nhi", "荷花池": "Hà Hoa Trì", "大小姐": "Đại Tỷ Tỷ", "惜儿": "Tích Nhi", "夏国": "Hạ Quốc", "侠义之道": "Hiệp Nghĩa Chi Đạo", "朕": "Trẫm", "本姑娘": "Bản Cô Nương", "玉佩": "Ngọc Bội", "平和镇": "Bình Hòa Trấn", "镇长": "Trấn trưởng", "新年": "Tân Niên", "睿王府": "Duệ Vương Phủ", "本王": "Bản Vương", "皇后": "Hoàng Hậu", "妃": "Phi", "掌柜": "Chưởng Quán", "张平": "Trương Bình", "秦府": "Tần Phủ", "秦傲山": "Tần Ngạo Sơn", "秦国公": "Tần Quốc Công", "鬼殿": "Quỷ Điện", "阎罗殿": "Diêm La Điện", "阎王爷": "Diêm Vương gia", "小雪貂": "Tiểu Tuyết Điêu", "秦国公府": "Tần Quốc Công Phủ", "雪貂": "Chồn tuyết.", "面具男": "Nam Diện Cụ", "秦玉衍": "Tần Ngọc Diễn", "秦一寒": "Tần Nhất Hàn", "秦夫人": "Tần Phu Nhân", "千年雪貂": "Thiên Niên Tuyết Đào.", "神兽": "Thần Thú", "娆儿": "Nhiêu Nhi", "山贼": "Sơn tặc", "山贼头子": "Sơn tặc đầu tử", "大嫂": "Đại tẩu", "灰衣男子": "Hôi Y Nam Tử", "爷": "Gia", "太后": "Thái Hậu", "老娘": "Lão Nương", "傻王": "Sỉ Vương", "前太子": "Cựu Thái Tử", "皇城": "Hoàng Thành", "凤家": "Phong gia", "楚国": "Sở Quốc", "楚国公主": "Sở Quốc Công Chúa", "二王爷": "Nhị Vương Gia", "曜耀": "Diệu Diệu", "二十一世纪": "Thế kỷ 21", "山贼头头": "Thủ lĩnh sơn tặc", "庄家": "Trang gia", "主子": "Chủ tử", "娘子": "Nương tử", "曜曜": "Diệu Diệu", "凤小姐": "Phong tiểu thư", "大爷们": "Đại gia môn", "小美人": "Tiểu mỹ nhân", "小女子": "Tiểu nữ tử", "姐姐": "Tỷ tỷ", "秋水盈盈": "Thu thủy doanh doanh", "桃花眼": "Đào hoa nhãn", "藏曜": "Tàng Diệu", "玉面公子": "Ngọc Diện Công Tử", "一品楼": "Nhất Phẩm Lâu", "相府": "Tương Phủ", "金牌杀手": "Kim Bài Sát Thủ", "秦公子": "Tần Công Tử", "原尊": "Nguyên Tôn", "地狱门": "Địa Ngục Môn", "江氏": "Giang thị", "血灵芝": "Huyết Linh Chi", "先皇后": "Tiên Hoàng Hậu", "太子": "Thái Tử", "苍玄": "Thương Huyền", "苍逸": "Thương Dật", "月贵妃": "Nguyệt Quý Phi", "高家大院": "Cao Gia Đại Viện", "苍亓": "Thương Kỷ", "影卫": "Ảnh Vệ", "御书房": "Ngự thư phòng", "苍亓天": "Thương Khư Thiên", "秦翔": "Tần Tường", "先皇": "Tiên Hoàng", "凤轻华": "Phượng Khinh Hoa", "河东狮": "Hà Đông Sư", "苍过": "Thương Quá", "凤之平": "Phong Chi Bình", "杜姨娘": "Đỗ dì nương", "杜心荷": "Đỗ Tâm Hà", "凤千语": "Phong Thiên Ngữ", "秦公国": "Tần Công Quốc", "青云路": "Thanh Vân Lộ", "灵芝": "Linh Chi", "秋冬": "Thu Đông", "夫人": "Phu Nhân", "小姐": "Tiểu Tỉ", "方郎": "Phương Lang", "恩典": "Ân Điển", "老头": "Lão Đầu", "老婆子": "Lão Bà Tử", "夜国": "Dạ Quốc", "逍遥王": "Tiêu Dao Vương", "东院": "Đông Viện", "南苑": "Nam Uyển", "百花宴": "Bách Hoa Yến", "丁武": "Đinh Võ", "东苑": "Đông Uyển", "何夫人": "Hà phu nhân", "御史府": "Ngự Sử Phủ", "林管家": "Lâm Quản Gia", "秦云": "Tần Vân", "二小姐": "Nhị Tiểu Tỉ", "秦家": "Tần gia", "云衣庄": "Vân Y Trang", "朱钗": "Trâm Chu", "外公": "Ngoại Công", "马山": "Mã Sơn", "凤家人": "Phượng gia nhân", "丞相大人": "Thành tướng đại nhân", "云若影": "Vân Nhược Ảnh", "贵妃榻": "Quý phi tháp", "云若惜": "Vân Nhược Tích", "问兰": "Vấn Lan", "老爷": "Lão gia" }