{ "玄天别院": "Huyền Thiên Biệt Viện", "青阳门": "Thanh Dương Môn", "宋钟": "Tống Chung", "全能废物": "Toàn Năng Phế Vật", "练符堂": "Luyện Phù Đường", "天沟": "Thiên Câu", "炼丹堂": "Luyện Đan Đường", "炼器堂": "Luyện Khí Đường", "柳梢头": "Liễu Tiêu Đầu", "上古": "Thượng Cổ", "洞府": "Động Phủ", "李平": "Lý Bình", "小胖": "Tiểu Bàng", "君子": "Quân Tử", "先天境界": "Tiên Thiên Cảnh Giới", "本命法宝": "Bản Mệnh Pháp Bảo", "金丹": "Kim Đan", "元婴": "Nguyên Anh", "玄天观": "Huyền Thiên Quan", "于观主": "Vu Quan Chủ", "戊土神雷": "Ngũ Thổ Thần Lôi", "世家": "Thế Gia", "无眼鱼": "Vô Nhãn Ngư", "灵菇": "Linh Cô", "门派": "Môn Phái", "清风观": "Thanh Phong Quan", "金鹰剑": "Kim Ưng Kiếm", "白皮猴子": "Bạch Bì Hầu Tử", "西天": "Tây Thiên", "玄铁箭": "Huyền Thiết Tiễn", "玄铁大钟": "Huyền Thiết Đại Chung", "王八蛋": "Vương Bát Đản", "玄铁": "Huyền Thiết", "金丹修士": "Kim Đan Tu Sĩ", "先天修士": "Tiên Thiên Tu Sĩ", "筑基修士": "Trúc Cơ Tu Sĩ", "凌霄城": "Lăng Tiêu Thành", "散修": "Tán Tu", "飞舟": "Phi Chu", "法宝": "Pháp Bảo", "灵石": "Linh Thạch", "玉符": "Ngọc Phù", "功法": "Công Pháp", "雷术": "Lôi Thuật", "机关炼器术": "Cơ Quan Luyện Khí Thuật", "机关兽": "Cơ Quan Thú", "傀儡人": "Khôi Lỗi Nhân", "混沌诀": "Hỗn Độn Quyết", "神雷": "Thần Lôi", "秘籍": "Bí Tịch", "机关宗": "Cơ Quan Tông", "韩玉凤": "Hàn Ngọc Phượng", "神臂连环弩": "Thần Tí Liên Hoàn Nỗ", "巨弩": "Cự Nỗ", "机关飞舟": "Cơ Quan Phi Châu", "风铜": "Phong Đồng", "柔钢": "Nhu Cương", "五行精水": "Ngũ Hành Tinh Thủy", "玉简": "Ngọc giản", "符咒": "Phù chú", "法决": "Pháp quyết", "昂筋铁骨": "Ngang cân thiết cốt", "葵水阴雷": "Quỳ Thủy Âm Lôi", "名师": "Danh sư", "修真界": "Tu chân giới", "玄铁钟": "Huyền Thiết Chung", "本命空间": "Bản mệnh không gian", "黑土地": "Hắc Thổ Địa", "太师": "Thái Sư", "总督": "Tổng Đốc", "国丈": "Quốc Trượng", "机关回旋镖": "Cơ quan hồi toàn", "机关金鹰": "Cơ quan kim ưng", "观": "Quan", "道士": "Đạo sĩ", "八字胡": "Râu tám chữ", "山水折扇": "Thiên thủy chiết phiến", "金羽": "Kim vũ", "豹子": "Báo tử", "妖兽": "Yêu thú", "土黄色": "Thổ hoàng sắc", "修真门派": "Tu Chân Môn Phái", "丹药": "Đan Dược", "金丹期": "Kim Đan Kỳ", "战甲": "Chiến Giáp", "贫道": "Bần Đạo", "小爷": "Tiểu Gia", "筑基": "Trúc Cơ", "观主": "Quan Chủ", "小师弟": "Tiểu Sư Đệ", "踏云插翅虎": "Đạp Vân Sáp Sí Hổ", "踏云珠": "Đạp Vân Châu", "破法灵珠": "Phá Pháp Linh Châu", "冰火九重天": "Băng Hỏa Cửu Trùng Thiên", "鬼斧神工": "Quỷ Phủ Thần Công", "万钧之重": "Vạn Quân Chi Trọng", "神识": "Thần Thức", "年轻人": "Thiếu Niên", "世家子弟": "Thế Gia Tử Đệ", "筑基期": "Trúc Cơ Kỳ", "先天五重天": "Tiên Thiên Ngũ Trọng Thiên", "掌门": "Chưởng Môn", "公子": "Công Tử", "傀儡金鹰": "Khôi Lỗi Kim Ưng", "红衣女子": "Hồng Y Nữ Tử", "傀儡豹子": "Khôi Lỗi Báo Tử", "大铁钟": "Đại Thiết Chung", "红衣女修士": "Hồng Y Nữ Tu", "飞剑": "Phi Kiếm", "大师兄": "Đại Sư Huynh", "金鹰": "Kim Ưng", "龙首轰天炮": "Long Thủ Oanh Thiên Pháo", "火系精玉": "Hỏa Hệ Tinh Ngọc", "地火神雷": "Địa Hỏa Thần Lôi", "地肺": "Địa Phế", "地底真火": "Địa Để Chân Hỏa", "火玉": "Hỏa Ngọc", "龙": "Long", "清风子": "Thanh Phong Tử", "上古修士": "Thượng Cổ Tu Sĩ", "灵宝": "Linh Bảo", "分神": "Phân Thần", "元婴高手": "Nguyên Anh Cao Thủ", "水系宝玉": "Thủy Hệ Bảo Ngọc", "火系宝玉": "Hỏa Hệ Bảo Ngọc", "古隆": "Cổ Long", "白痴": "Bạch Si", "王中": "Vương Trung", "张道士": "Trương Đạo Sĩ", "玄虞": "Huyền Ngư", "门": "Môn", "门规": "Môn Quy", "韩师妹": "Hàn sư muội", "死胖子": "Tử Bàng Tử", "血鸦岭": "Huyết Nha Lĩnh", "猴子": "Hầu Tử", "苍茫山": "Thương Mang Sơn", "师姐": "Sư Tỷ", "先天": "Tiên Thiên", "中古隆": "Cổ Cung Long", "明镜": "Minh Kính", "风雷剑": "Phong Lôi Kiếm", "玄铁剑": "Huyền Thiết Kiếm", "剑修": "Kiếm Tu", "师门": "Sư Môn", "御剑": "Ngự Kiếm", "灵气": "Linh Khí", "血鸦": "Huyết Nha", "月光草": "Nguyệt Quang Thảo", "先天期": "Tiên Thiên Kỳ", "四眼蝰蛇": "Tứ Nhãn Kình Xà", "百年月光草": "Bách Niên Nguyệt Quang Thảo", "宋师弟": "Tống Sư Đệ", "金剑": "Kim Kiếm", "地龙之缚": "Địa Long Chi Phu", "修罗血域": "Tu La Huyết Vực", "地狱黄泉": "Địa Ngục Hoàng Tuyền", "神龙": "Thần Long", "玄武": "Huyền Võ", "白虎": "Bạch Hổ", "朱雀": "Chu Tước", "妖猪": "Yêu Trư", "天宫": "Thiên Cung", "天兵天将": "Thiên Binh Thiên Tướng", "仙女": "Tiên Nữ", "小妹": "Tiểu Muội", "道侣": "Đạo Lữ", "韩师姐": "Hàn tỷ tỷ", "相公": "Tương công", "无影神针": "Vô Ảnh Thần Châm", "威震寰宇": "Uy Chấn Hoàn Vũ", "葵水神雷": "Khôi Thủy Thần Lôi", "盘古": "Bàn Cổ", "鸿蒙": "Hồng Mông", "混沌": "Hỗn Độn", "瀑布": "Bộc Bộ", "五行": "Ngũ Hành", "雷修": "Lôi Tu", "黑市": "Hắc Thị", "黑土": "Hắc Thổ", "谭": "Đàm", "五行清净莲": "Ngũ Hành Thanh Tịnh Liên", "先天五行灵根": "Tiên Thiên Ngũ Hành Linh Căn", "内门": "Nội Môn", "化神": "Hóa Thần", "五行灵性玉石": "Ngũ Hành Linh Tính Ngọc Thạch", "胖哥": "Bàng ca", "玄天密典": "Huyền Thiên Mật Điển", "五行灵石": "Ngũ Hành Linh Thạch", "灵丹": "Linh Đan", "小猴子": "Tiểu Hầu Tử", "侯": "Hầu", "甘兴": "Cam Hưng", "宗门": "Tông Môn", "冰火双轮": "Băng Hỏa Song Luân", "火元神殿": "Hỏa Nguyên Thần Điện", "水源神殿": "Thủy Nguyên Thần Điện", "执法堂": "Thực Pháp Đường", "藏经阁": "Tàng Kinh Các", "法器": "Pháp Khí", "蓝月国": "Lam Nguyệt Quốc", "蓝月城": "Lam Nguyệt Thành", "宇内": "Vũ Nội", "挪移楼": "Nhu Di Lâu", "道兄": "Đạo Huynh", "小二": "Tiểu Nhị", "凉": "Lương", "表哥": "Biểu Ca", "执事": "Tri Sự", "苍狼城": "Thương Lang Thành", "刘姥姥": "Lưu Lão Lão", "大观园": "Đại Quan Viên", "人间界": "Nhân Gian Giới", "修士": "Tu Sĩ", "雾隐山": "Vụ Ẩn Sơn", "道爷": "Đạo gia", "大佛": "Đại Phật", "小儿": "Tiểu Nhi", "仙长": "Tiên Trưởng", "君子之道": "Đạo của quân tử", "老邪": "Lão Tà", "得道高人": "Đắc Đạo Cao Nhân", "邪门修士": "Tà Môn Tu Sĩ", "豪客": "Hào Khách", "皇亲国戚": "Hoàng Thân Quốc Thích", "大师傅": "Đại Sư Phụ", "女儿红": "Nữ Nhi Hồng", "龙飞凤舞": "Long Phi Phượng Vũ", "小道童": "Tiểu Đạo Đồng", "王枝梧": "Vương Chi Ngô", "青龙神殿": "Thanh Long Thần Điện", "师尊": "Sư Tôn", "宋子明": "Tống Tử Minh", "师叔": "Sư Thúc", "师伯": "Sư bá", "师弟": "Sư đệ", "师妹": "Sư muội", "掌院": "Chưởng Viện", "金丹境界": "Kim Đan Cảnh Giới", "掌院夫人": "Chưởng Viện Phu Nhân", "夫人": "Phu Nhân", "爹妈": "Đề Mẫu", "天道": "Thiên Đạo", "华丽": "Hoa Lệ", "凌霄神城": "Lăng Tiêu Thần Thành", "仙丹": "Tiên Đan", "小钟": "Tiểu Chung", "总坛": "Tổng Đàn", "师傅": "Sư Phụ", "凡人界": "Phàm Nhân Giới", "庞太师": "Bàng Thái Sư", "道童": "Đạo Đồng", "陛下": "Bệ Hạ", "三少爷": "Tam thiếu gia", "老爷": "Lão Gia", "饭堂": "Phòng ăn", "大陆": "Đại Lục", "御医": "Ngự Y", "德荣": "Đức Vinh", "月满春江图": "Nguyệt mãn xuân giang đồ", "张得荣": "Trương Đức Vinh", "菜市街": "Thái Thị Giới", "张德荣": "Trương Đức Vinh", "道长": "Đạo Trưởng", "张家": "Trương Gia", "洪福": "Hồng Phúc", "韩玲凤": "Hàn Linh Phượng", "四蹄城": "Tứ Đề Thành", "张德清": "Trương Đức Thanh", "清白世家": "Thanh Bạch Thế Gia", "张员外": "Trương Viên Ngoại", "本省总督": "Bản tỉnh Tổng đốc", "朝廷": "Triều Đình", "丙火神雷": "Bính Hỏa Thần Lôi", "戊土": "Mậu Thổ", "都督": "Đô Đốc", "胖道士": "Phát đạo sĩ", "张家夫人": "Trương Gia Phu Nhân", "京城": "Kinh thành", "城主": "Thành chủ", "边境虎将": "Biên Cảnh Hổ Tướng", "无坊": "Vô Phương", "太师灭门大案": "Thái Sư diệt môn đại án", "宋师侄": "Tống Sư Tôn", "国舅爷": "Quốc Cữu Gia", "皇帝": "Hoàng Đế", "皇后": "Hoàng Hậu", "皇上": "Hoàng Thượng", "小宋": "Tiểu Tống", "山下镇": "Trấn dưới núi", "世俗": "Thế Tục", "掌柜": "Chưởng Quán", "当朝太师": "Đương Triều Thái Sư", "封疆大吏": "Phong Cương Đại Lại", "黎民": "Lê Dân", "圣上": "Thánh Thượng", "皇宫": "Hoàng Cung", "先天七重天": "Tiên Thiên Thất Trọng Thiên", "混沌真气": "Hỗn Độn Chân Khí", "五行灵气": "Ngũ Hành Linh Khí", "宋": "Tống", "白驹过隙": "Bạch câu quá khích", "十重天": "Thập Trọng Thiên", "玄天山": "Huyền Thiên Sơn", "大铜钟": "Đại Đồng Chung", "张": "Trương", "风雷飞剑": "Phong Lôi Phi Kiếm", "雷鸣兽": "Lôi Minh Thú", "巨舟": "Cự Chu", "储物袋": "Trữ Vật Đại", "脂粉": "Chỉ Phấn", "首饰": "Thủ Sức", "蚊帐": "Văn Trướng", "混沌真火": "Hỗn Độn Chân Hỏa", "混沌火": "Hỗn Độn Hỏa", "清风血案": "Thanh Phong Huyết Án", "汇宝斋": "Hội Bảo Trai", "雷法": "Lôi Pháp", "三翼回旋镖": "Tam Dực Hồi Hoàn Đao", "机关鸟": "Cơ Quan Điểu", "傀儡机关兽": "Khôi Lỗi Cơ Quan Thú", "百丈": "Bách Trượng", "万钧": "Vạn Quân", "脚塔白云": "Cước Tháp Bạch Vân", "风雷双翅": "Phong Lôi Song Sí", "寒池": "Hàn Trì", "地火": "Địa Hỏa", "寒冰神雷": "Hàn Băng Thần Lôi", "水系雷术": "Thủy Hệ Lôi Thuật", "通灵火玉": "Thông Linh Hỏa Ngọc", "望天吼": "Vọng Thiên Hầu", "练丹堂": "Luyện Đan Đường", "先天灵气": "Tiên Thiên Linh Khí", "食堂": "Thực Đường", "蛛丝内甲": "Châu Ti Nội Giáp", "水系雷法": "Thủy Hệ Lôi Pháp", "先天弟子": "Tiên Thiên Đệ Tử", "轰天神炮": "Oanh Thiên Thần Pháo", "龙形法宝": "Long Hình Pháp Bảo", "龙头炮": "Long Đầu Pháo", "中品火系灵石": "Trung Phẩm Hỏa Hệ Linh Thạch", "张师兄": "Trương Sư Huynh", "王师弟": "Vương Sư Đệ", "皇室": "Hoàng Thất", "玉葫芦": "Ngọc Hồ Lô", "第七十七节": "Đệ Thất Thập Thất Tiết", "和尚": "Hoà Thượng", "庙": "Miếu", "机关宗宗主": "Cơ Quan Tông Tông Chủ", "张庆荣": "Trương Khánh Vinh", "王执事": "Vương Chấp Sự", "乙木神雷": "Ất Mộc Thần Lôi", "内门弟子": "Nội Môn Đệ Tử", "精英弟子": "Tinh Anh Đệ Tử", "外门": "Ngoại Môn", "悬雾山": "Huyền Vụ Sơn", "观中": "Quan Trung", "风铜傀儡人": "Phong Đồng Khôi Lỗi Nhân", "鸿影": "Hồng Ảnh", "流沙": "Lưu Sa", "青藤": "Thanh Đằng", "踏云插翅紫金虎": "Đạp Vân Sáp Sí Tử Kim Hổ", "康庄大道": "Khương Trang Đại Đạo", "神速": "Thần Tốc", "瓶颈期": "Bình Cảnh Kỳ", "张道人": "Trương đạo nhân", "玄天峰": "Huyền Thiên Phong", "九宫八卦大阵": "Cửu Cung Bát Quái Đại Trận", "玄天殿": "Huyền Thiên Điện", "铁木": "Thiết Mộc", "副掌院": "Phó Chưởng Viện", "先天易数": "Tiên Thiên Dịch Số", "猛火龙": "Mạnh Hỏa Long", "百无禁忌": "Bách Vô Cấm Kỵ", "先天十重天": "Tiên Thiên Thập Trọng Thiên", "外门弟子": "Ngoại Môn Đệ Tử", "外门执事": "Ngoại Môn Tri Sự", "八大外门执事": "Bát Đại Ngoại Môn Chấp Sự", "各堂": "Các Đường", "章行雨": "Chương Hành Vũ", "金砖": "Kim Chuyên", "风缚术": "Phong Phù Thuật", "小胖墩": "Tiểu Bàng Đôn", "幽云小筑": "U Vân Tiểu Trúc", "公义": "Công Nghị", "世外桃源": "Thế Ngoại Đào Nguyên", "掌院师叔": "Chưởng Viện Sư Thúc", "元婴修士": "Nguyên Anh Tu Sĩ", "铁青": "Thiết Thanh", "宋时明": "Tống Thời Minh", "元婴期": "Nguyên Anh Kỳ", "火云道人": "Hỏa Vân Đạo Nhân", "梅花神女": "Mai Hoa Thần Nữ", "宋师兄": "Tống sư huynh", "化功丹": "Hóa Công Đan", "掌院夫妇": "Chưởng Viện Phu Phu", "兽核": "Thú Hạch", "五行神雷": "Ngũ Hành Thần Lôi", "小五行会元神雷": "Tiểu Ngũ Hành Hội Nguyên Thần Lôi", "葵水": "Quỳ Thủy", "玄水神雷": "Huyền Thủy Thần Lôi", "先天玄水": "Tiên Thiên Huyền Thủy", "真水神雷": "Chân Thủy Thần Lôi", "天一真水": "Thiên Nhất Chân Thủy", "玄火神雷": "Huyền Hỏa Thần Lôi", "先天玄火": "Tiên Thiên Huyền Hỏa", "真火神雷": "Chân Hỏa Thần Lôi", "玄天真火": "Huyền Thiên Chân Hỏa", "中五行混元神雷": "Trung Ngũ Hành Hỗn Nguyên Thần Lôi", "大五行真元神雷": "Đại Ngũ Hành Chân Nguyên Thần Lôi", "五行会元神雷": "Ngũ Hành Hội Nguyên Thần Lôi", "地火井": "Địa Hỏa Tỉnh", "玄天神殿": "Huyền Thiên Thần Điện", "师兄": "Sư Huynh", "元神": "Nguyên Thần", "心魔誓言": "Tâm Ma Thệ Nguyền", "皇室公主": "Hoàng Thất Công Chúa", "宗主": "Tông Chủ", "师": "Sư", "师姑": "Sư Cô", "幽云居": "U Vân Cư", "结丹": "Kết Đan", "十年大比": "Thập Niên Đại Bỉ", "十一重天": "Thập Nhất Trọng Thiên", "十二重天": "Thập Nhị Trọng Thiên", "十三重天": "Thập Tam Trọng Thiên", "九重天": "Cửu Trọng Thiên", "五行灵矿": "Ngũ Hành Linh Khoáng", "玄灵果": "Huyền Linh Quả", "公主": "Công chúa", "火龙道人": "Hỏa Long Đạo Nhân", "韩师叔": "Hàn sư thúc", "练器堂": "Luyện Khí Đường", "空间袋": "Không Gian Đại", "须弥石": "Tu Di Thạch", "木系功法": "Mộc Hệ Công Pháp", "阴雷": "Âm Lôi", "术修": "Thuật Tu", "体修": "Thể Tu", "器修": "Khí Tu", "兽修": "Thú Tu", "魔修": "Ma Tu", "血修": "Huyết Tu", "尸修": "Thi Tu", "鬼修": "Quỷ Tu", "玄天录": "Huyền Thiên Lục", "混沌法力": "Hỗn Độn Pháp Lực", "公主殿下": "Công Chúa Điện Hạ", "水元神殿": "Thủy Nguyên Thần Điện", "土元神殿": "Thổ Nguyên Thần Điện", "五行灵丹": "Ngũ Hành Linh Đan", "五行元气神殿": "Ngũ Hành Nguyên Khí Thần Điện", "吸灵草": "Hấp Linh Thảo", "黑冰金": "Hắc Băng Kim", "五行灵珠": "Ngũ Hành Linh Châu", "通灵藤": "Thông Linh Đằng", "五行神木": "Ngũ Hành Thần Mộc", "五重天": "Ngũ Trọng Thiên", "凌霄": "Lăng Tiêu", "传功堂": "Truyền Công Đường", "月灵草": "Nguyệt Linh Thảo", "炼银": "Luyện Ngân", "金山": "Kim Sơn", "后天境界": "Hậu Thiên Cảnh Giới", "韩贱人": "Hàn Tiện Nhân", "大爷": "Đại Gia", "混沌之火": "Hỗn Độn Chi Hỏa", "水火修士": "Thủy Hỏa Tu Sĩ", "南皮": "Nam Bì", "道袍": "Đạo bào", "五行灵石矿": "Ngũ Hành Linh Thạch Kháng", "执法弟子": "Thực Pháp Đệ Tử", "国都": "Quốc Đô", "传送阵": "Truyền Tống Trận", "店小二": "Điếm Tiểu Nhị", "御下": "Ngự Hạ", "仙缘": "Tiên Duyên", "灵药": "Linh Dược", "宋大爷": "Tống Đại Gia", "宋爷爷": "Tống Gia Gia", "白虎神殿": "Bạch Hổ Thần Điện", "玄武神殿": "Huyền Võ Thần Điện", "朱雀神殿": "Chu Tước Thần Điện", "宋师叔": "Tống Sư Thúc", "山门": "Sơn Môn", "李执事": "Lý Tri Sự", "皇家道观": "Hoàng Gia Đạo Quan", "厉鬼德荣": "Lệ quỷ Đức Vinh", "恶鬼": "Ác quỷ", "总督府": "Tổng đốc phủ", "老王八蛋": "Lão Vương Bát Đản", "老不死的混蛋": "Lão Bất Tử đích Hỗn Đản", "国舅": "Quốc Cữu", "老泰山": "Lão Thái Sơn", "伯仁": "Bá Nhân", "黑色巨舟": "Hắc Sắc Cự Chu", "大型法宝": "Đại Hình Pháp Bảo" }