{ "东城": "Đông Thành", "叶之狂": "Diệp Chi Cuồng", "叶连城": "Diệp Liên Thành", "叶初夏": "Diệp Sơ Hạ", "叶唐宫": "Diệp Đường Cung", "天缘大陆": "Thiên Duyên Đại Lục", "叶氏家族": "Diệp Thị Gia Tộc", "叶家": "Diệp Gia", "魂士": "Hồn Sĩ", "武魂师": "Võ Hồn Sư", "叶海堂": "Diệp Hải Đường", "叶海天": "Diệp Hải Thiên", "白新柔": "Bạch Tân Nhu", "三长老": "Tam trưởng lão", "大长老": "Đại trưởng lão", "祖祠堂": "Tổ Tự Đường", "魂徒": "Hồn đồ", "大魂师": "Đại Hồn Sư", "叶云宗": "Diệp Vân Tông", "叶二凡": "Diệp Nhị Phạm", "沈氏": "Thẩm thị", "翠娘": "Thúy Nương", "狂妹妹": "Cuồng muội muội", "城哥哥": "Thành ca ca", "守阁长老": "Thủ Các Trưởng Lão", "黑蜂": "Hắc Phong", "二婶": "Nhị Thẩm", "法术阁": "Pháp Thuật Các", "大魂师五阶": "Đại Hồn Sư Ngũ Giai", "洛家公子": "Lạc gia công tử", "蛋蛋": "Đản Đản", "莫君邪": "Mạc Quân Tà", "洛广泉": "Lạc Quảng Tuyền", "九昧真火": "Cửu Muội Chân Hỏa", "魂尊": "Hồn Tôn", "奶奶": "Nãi nãi", "族长夫人": "Tộc trưởng phu nhân", "东家村": "Đông Gia Thôn", "逆龙蛋": "Nghịch Long Đản", "逆龙兽": "Nghịch Long Thú", "仙界": "Tiên Giới", "上仙": "Thượng Tiên", "真龙": "Chân Long", "上仙界": "Thượng Tiên Giới", "青鬓银龙族": "Thanh Tỳ Ngân Long Tộc", "芭蕉": "Ba Tiêu", "二伯": "Nhị bá", "捆魔天牢": "Khốn Ma Thiên Lao", "竹山": "Trúc Sơn", "逆龙九转": "Nghịch Long Cửu Chuyển", "逆剑术": "Nghịch Kiếm Thuật", "桃花": "Đào Hoa", "林间": "Lâm Gian", "狂儿": "Cuồng Nhi", "陌星宫": "Mạc Tinh Cung", "仙华上仙": "Tiên Hoa Thượng Tiên", "雀桥": "Tước Kiều", "仙殿": "Tiên Điện", "朱雀": "Chu Tước", "捆魔洞": "Khốn Ma Động", "大魔头": "Đại Ma Đầu", "青龙仙簪": "Thanh Long Tiên Trâm", "娘亲": "Nương thân", "银河": "Ngân Hà", "天穹": "Thiên Khung", "红绳": "Hồng Thằng", "人间": "Nhân Gian", "九天焰": "Cửu Thiên Diễm", "三焚九昧真火": "Tam Phân Cửu Vị Chân Hỏa", "冰雷": "Băng Lôi", "水雷": "Thủy Lôi", "慕容甜甜": "Mộ Dung Điềm Điềm", "慕容傅": "Mộ Dung Phù", "聂菁": "Nhiếp Tinh", "百里玄封": "Bách Lí Huyền Phong", "傅哥哥": "Phù ca ca", "祖祠": "Tổ từ", "娘": "Mẫu thân", "爹": "Phụ thân", "孩儿": "Hài nhi", "叶氏": "Diệp thị", "宗门": "Tông Môn", "阁主": "Các Chủ", "一品书阁": "Nhất Phẩm Thư Các", "二品书阁": "Nhị Phẩm Thư Các", "三品书阁": "Tam Phẩm Thư Các", "浮光流云术": "Phù Quang Lưu Vân Thuật", "顶天洞": "Đỉnh Thiên Động", "妖兽森林": "Yêu Thú Sâm Lâm", "浮光流云": "Phù Quang Lưu Vân", "林听风": "Lâm Thính Phong", "木枝": "Mộc Chi", "菁菁": "Tinh Tinh", "百里": "Bách Lí", "罗罗": "La La", "冥狼": "Minh Lang", "泥喃坠珠": "Nê Nam Trụy Châu", "茗兰藤": "Danh Lan Đằng", "魂师": "Hồn sư", "魂宗": "Hồn Tông", "魂帝": "Hồn Đế", "金": "Kim", "木": "Mộc", "水": "Thủy", "火": "Hỏa", "土": "Thổ", "断峰崖": "Đoạn Phong Nhai", "龙武魂": "Long Võ Hồn", "狂狂姐姐": "Cuồng Cuồng tỷ tỷ", "慕容家": "Mộ Dung gia", "兽人": "Thú nhân", "掌门": "Chưởng môn", "林家": "Lâm Gia", "林听傲": "Lâm Thính Ngạo", "极凶之地": "Cực Hung Chi Địa", "妖兽晶核": "Yêu Thú Tinh Hạch", "锦囊": "Cẩm Nang", "金山银山": "Kim Sơn Ngân Sơn", "丹药": "Đan Dược", "百宝袋": "Bách Bảo Đại", "话简": "Họa Giản", "龙魂符形": "Long Hồn Phù Hình", "族长": "Tộc Trưởng", "武魂": "Võ Hồn", "金系": "Kim Hệ", "木系": "Mộc Hệ", "水系": "Thủy Hệ", "火系": "Hỏa Hệ", "土系": "Thổ Hệ", "四面阴风森林": "Tứ Diện Âm Phong Sâm Lâm", "势": "Thế", "白衣男子": "Bạch Y Nam Tử", "朱雀之火": "Chu Tước Chi Hỏa", "朱雀武魂": "Chu Tước Võ Hồn", "百里引入": "Bách Lý Dẫn Nhập", "慕容长老": "Mộ Dung Trưởng Lão", "妖兽": "Yêu Thú", "听风": "Thính Phong", "段念峰": "Đoạn Niệm Phong", "散火功": "Tán Hỏa Công", "连公子": "Liên công tử", "二长老": "Nhị trưởng lão", "百灵水": "Bách Linh Thủy", "灵芝": "Linh Chi", "六峰柱": "Lục Phong Trụ", "六柱峰": "Lục Trụ Phong", "通关长老": "Thông Quan Lão Tổ", "八重镜仙魔琴": "Bát Trọng Kính Tiên Ma Cầm", "仙魔琴": "Tiên Ma Cầm", "皓天宗": "Hạo Thiên Tông", "聂芜梨": "Nhiếp Vu Lê", "隐参": "Ẩn Tham", "皓月宗": "Hạo Nguyệt Tông", "东城叶家": "Đông Thành Diệp Gia", "赵全智": "Triệu Toàn Trí", "云城": "Vân Thành", "天虎兽": "Thiên Hổ Thú", "叶家祖堂": "Diệp Gia Tổ Đường", "一品长老": "Nhất Phẩm Trưởng Lão", "青龙": "Thanh Long", "二品长老": "Nhị Phẩm Trưởng Lão", "三品长老": "Tam Phẩm Trưởng Lão", "四品长老": "Tứ Phẩm Trưởng Lão", "林鄂": "Lâm Ngạc", "慕容博": "Mộ Dung Bác", "聂长老": "Nhiếp Trưởng Lão", "叶氏夫妇": "Diệp thị phu thê", "长老阁": "Trưởng Lão Các", "通关洞": "Thông Quan Động", "练武场": "Luyện Võ Trường", "核心殿": "Hạch Tâm Điện", "青龙影": "Thanh Long Ảnh", "阎罗王": "Diêm La Vương", "叶唐堂": "Diệp Đường Đường", "叶家大长老": "Diệp Gia Đại Trưởng Lão", "外门殿": "Ngoại Môn Điện", "聂妩媚": "Nhiếp Vỹ Mị", "孔雀": "Khổng Tước", "黑夜": "Hắc Dạ", "月光": "Nguyệt Quang", "星星": "Tinh Tinh", "月亮": "Nguyệt Lượng", "荒坟": "Hoang Phần", "湖": "Hồ", "白衣女子": "Bạch Y Nữ Tử", "为夫": "Tể phu", "伪龙": "Ngụy Long", "四长老": "Tứ Trưởng Lão", "剑器阁": "Kiếm Khí Các", "白虎": "Bạch Hổ", "玄武": "Huyền Vũ", "九霄殿": "Cửu Tiêu Điện", "万兽森林": "Vạn Thú Sâm Lâm", "爹爹": "Đa đa", "洛家": "Lạc Gia", "蓝家": "Lam Gia", "聂家": "Niếp Gia", "幕莲": "Mạc Liên", "叶幕莲": "Diệp Mạc Liên", "凤怡宗": "Phong Di Tông", "东城城主": "Đông Thành Thành Chủ", "洛贤庭": "Lạc Hiền Đình", "洛贤淑": "Lạc Hiền Thục", "蓝芊言": "Lam Thiên Ngôn", "蓝家族长": "Lam Gia Trưởng", "玉宝阁": "Ngọc Bảo Các", "芊芊": "Thiên Thiên", "列祖列宗": "Liệt tổ liệt tông", "夏儿": "Hạ Nhi", "玄光流云": "Huyền Quang Lưu Vân", "洛城主": "Lạc Thành Chủ", "秀谷峰": "Tú Cốc Phong", "叶府": "Diệp Phủ", "叶族长": "Diệp Tộc Trưởng", "飞龙": "Phi Long", "叶家族长": "Diệp gia gia chủ", "贤淑": "Hiền Thục", "迎客松": "Nghiêm Khách Tùng", "告非": "Giao Phi", "黑蜂王": "Hắc Phong Vương", "星海宗": "Tinh Hải Tông", "废武魂": "Phế Võ Hồn", "同源属性": "Đồng Nguyên Thuộc Tính", "同源体质": "Đồng Nguyên Thể Chất", "三昧火": "Tam Muội Hỏa", "马头蛇身": "Mã Đầu Xà Thân", "奴夫": "Nô Phu", "迎客松树": "Nghiêm Khách Tùng Thụ", "九重天上": "Cửu Trọng Thiên Thượng", "四大家族": "Tứ Đại Gia Tộc", "月神": "Nguyệt Thần", "叶海风": "Diệp Hải Phong", "芭蕉林": "Ba Tiêu Lâm", "秀谷蜂": "Tú Cốc Phong" }