{ "苗毅": "Miêu Nghị", "万丈红尘": "Vạn Trượng Hồng Trần", "星华": "Tinh Hoa", "黄成": "Hoàng Thành", "赵氏兄弟": "Triệu thị huynh đệ", "赵行梧": "Triệu Hành Ngô", "赵行魁": "Triệu Hành Khôi", "黄保长": "Hoàng bảo trưởng", "长丰城": "Trường Phong Thành", "仙人": "Tiên Nhân", "张小胖子": "Trương Tiểu Béo", "老张": "Lão Trương", "柳树": "Liễu Thụ", "陆丫头": "Lục Nha Đầu", "杨庆": "Dương Khánh", "辰路少太山": "Thần Lộ Thiếu Thái Sơn", "穆凡君": "Mộc Phạm Quân", "红尘仙子": "Hồng Trần Tiên Tử", "天地六圣": "Thiên Địa Lục Thánh", "仙圣": "Tiên Thánh", "慈愿府": "Từ Nguyện Phủ", "老黄家": "Lão Hoàng gia", "阎修": "Diêm Tu", "千儿": "Thiên Nhi", "雪儿": "Tuyết Nhi", "东来城": "Đông Lai Thành", "蓝玉门": "Lam Ngọc Môn", "王子法": "Vương Tử Pháp", "郑金龙": "Trịnh Kim Long", "东来洞": "Động Lai Động", "六圣": "Lục Thánh", "宋扶": "Tống Phù", "秦薇薇": "Tần Vi Vi", "洞主": "Động Chủ", "青梅": "Thanh Mai", "青菊": "Thanh Cúc", "白莲": "Bạch Liên", "王秀琴": "Vương Tú Cầm", "镇海山": "Trấn Hải Sơn", "南宣府": "Nam Tuyến Phủ", "冥螳螂": "Minh Thằng Lang", "老白": "Lão Bạch", "阴阳两界一线牵": "Âm Dương Lưỡng Giới Nhất Tuyến Khiên", "冥卵": "Minh Noãn", "星火诀": "Tinh Hỏa Quyết", "法源": "Pháp Nguyên", "星华仙草": "Tinh Hoa Tiên Thảo", "黑炭": "Hắc Than", "观星台": "Quan Tinh Đài", "玉盘": "Ngọc Bàn", "冥胎": "Minh Thai", "静室": "Tĩnh Thất", "码头": "Mã Đầu", "航船": "Hàng Thuyền", "流云沙海": "Lưu Vân Sa Hải", "妙法寺": "Diệu Pháp Tự", "府主": "Phủ Chủ", "山主": "Sơn Chủ", "师门": "Sư Môn", "储物戒": "Trữ Vật Giới", "仙草": "Tiên Thảo", "浮光洞": "Phù Quang Động", "东来大殿": "Đông Lai Đại Điện", "莫盛图": "Mạc Thịnh Đồ", "张树成": "Trương Thụ Thành", "愿力珠": "Nguyện Lực Châu", "灵隐泥": "Linh Ẩn Nê", "苗大洞主": "Miêu Đại Động Chủ", "老李家": "Lão Lý Gia", "巫行者": "Vu Hành Giả", "天外天": "Thiên Ngoại Thiên", "张丰宝": "Trương Phong Bảo", "张胖子": "Trương Béo Tử", "燕北虹": "Yến Bắc Hồng", "龙驹": "Long Câu", "妖国": "Yêu Quốc", "东来城主": "Đông Lai Thành Chủ", "许信良": "Hứa Tín Lương", "南宣": "Nam Tuyến", "候胜": "Hậu Thắng", "商又来": "Thương Hựu Lai", "南思思": "Nam Tư Tư", "朱天表": "Chu Thiên Biểu", "邱绍群": "Khâu Thiệu Quần", "单表义": "Đan Biểu Nghĩa", "绿柳": "Lục Lưu", "红棉": "Hồng Miên", "原少太山": "Nguyên Thiếu Thái Sơn", "周立勤": "Chu Lập Cần", "钱子奉": "Tiền Tử Phụng", "少太山": "Thiếu Thái Sơn", "熊啸": "Hùng Khiếu", "长丰洞": "Trường Phong Động", "黄城主": "Hoàng Thành Chủ", "春雪": "Xuân Tuyết", "城主府": "Thành Chủ Phủ", "镇乙殿": "Trấn Ất Điện", "范仁芳": "Phạm Nhân Phương", "方子玉": "Phương Tử Ngọc", "公孙羽": "Công Tôn Vũ", "罗珍": "La Trân", "黄袍大仙": "Hoàng Bào Đại Tiên", "陆雪馨": "Lục Tuyết Hinh", "仙国": "Tiên Quốc", "佛国": "Phật Quốc", "黄袍仙人": "Hoàng Pao Tiên Nhân", "老二": "Lão Nhị", "老三": "Lão Tam", "陆家": "Lục Gia", "张家": "Trương Gia", "老陆家": "Lão Lục Gia", "老张家": "Lão Trương Gia", "老和尚": "Lão Hòa Thượng", "文案": "Văn Án", "凤凰": "Phượng Hoàng", "龙凤之姿": "Long Phượng Chi Tư", "书生": "Thư Sinh", "陆阿爹阿娘": "Lục A Điền A Nương", "张阿爹阿娘": "Trương A Điền A Nương", "仙门": "Tiên Môn", "竹筏": "Trúc phiệt", "淡青色": "Đạm thanh sắc", "披风": "Bì phong", "白衣男子": "Bạch y nam tử", "荒山野地": "Hoang sơn dã địa", "大仙": "Đại tiên", "仙家": "Tiên gia", "十万天兵天将": "Thập vạn thiên binh thiên tướng", "星空深处": "Tinh không thâm xử", "大魔头": "Đại ma đầu", "十万魔头": "Thập vạn ma đầu", "仙魔大战": "Tiên ma đại chiến", "仙法": "Tiên pháp", "九重天": "Cửu Trọng Thiên", "碧海朝心": "Bích Hải Triều Tâm", "碧海": "Bích Hải", "日月": "Nhật Nguyệt", "太阳": "Thái Dương", "月亮": "Nguyệt Lượng", "太阳真火": "Thái Dương Chân Hỏa", "星辰之力": "Tinh Thần Chi Lực", "法力": "Pháp Lực", "法相": "Pháp Tượng", "灵台": "Linh Đài", "虬须壮汉": "Nhu tu tráng hán", "大周天": "Đại Chu Thiên", "白莲一品": "Bạch Liên Nhất Phẩm", "银枪": "Ngân Thương", "霸王鱼": "Bá Vương Ngư", "菩萨": "Bồ Tát", "夫人": "Phu Nhân", "白翎箭": "Bạch Lĩnh Tiễn", "季秀芳": "Quý Tú Phương", "无量国": "Vô Lượng Quốc", "诚愿府": "Thành Nguyện Phủ", "季夫人": "Quý phu nhân", "陈飞": "Trần Phi", "韩厉非": "Hàn Lệ Phi", "曹定风": "Cao Định Phong", "袁正昆": "Viên Chính Côn", "辰路君使": "Thần Lộ Quân Sử", "浮光城": "Phù Quang Thành", "马丞": "Mã Thừa", "浮光": "Phù Quang", "十降": "Thập Giáng", "卧龙谷": "Ngọa Long Cốc", "十降夫人": "Thập Giáng Phu Nhân", "虬须大汉": "Câu Tu Đại Hán", "金莲": "Kim Liên", "青莲": "Thanh Liên", "红莲": "Hồng Liên", "紫莲": "Tử Liên", "彩莲": "Thải Liên", "阎前辈": "Diêm Tiền Bối", "罗前辈": "La Tiền Bối", "懒龙驹": "Lãn Long Câu", "希律律": "Hi Lật Lật", "浮光大殿": "Phù Quang Đại Điện", "殿主": "Điện Chủ", "宫主": "Cung Chủ", "君使": "Quân Sử", "白莲三品": "Bạch Liên Tam Phẩm", "白莲二品": "Bạch Liên Nhị Phẩm", "修行府邸": "Tu Hành Phủ Đệ", "米粒之珠": "Mễ Lạp Chi Châu", "李信": "Lý Tín", "孙娇娇": "Tôn Kiều Kiều", "杜长行": "Đỗ Trường Hành", "卢玉": "Lư Ngọc", "万灵洞": "Vạn Linh Động", "信阳洞": "Tín Dương Động", "百花洞": "Bách Hoa Động", "南宣九山": "Nam Tuyên Cửu Sơn", "后山西岭": "Hậu Sơn Tây Lĩnh", "琼枝玉叶": "Chiêm Chi Ngọc Diệp", "冬雪": "Đông Tuyết", "黄月": "Hoàng Nguyệt", "秦洞主": "Tần Động Chủ", "浮光殿": "Phù Quang Điện", "巨羊洞": "Cự Dương Động", "卢玉集": "Lư Ngọc", "红莲境界": "Hồng Liên Cảnh", "紫莲境界": "Tử Liên Cảnh", "青莲境界": "Thanh Liên Cảnh", "神庙": "Thần Miếu", "城主": "Thành Chủ", "鬼地方": "Quỷ Địa Phương", "老弟": "Lão đệ", "沧海": "Tàng Hải", "桑田": "Tang Điền", "南宣城": "Nam Tuyên Thành", "原少太山部": "Nguyên Thiếu Thái Sơn Bộ", "仙圣穆凡君": "Tiên Thánh Mục Phàm Quân", "仙人醉": "Tiên Nhân Tuế", "鬼魅": "Quỷ Mị", "鬼修": "Quỷ Tu", "王八蛋": "Vương Bát Đản", "千佛山": "Thiên Phật Sơn", "阴灵": "Âm Linh", "罗汉": "La Hán", "金刚": "Kim Cang", "佛像": "Phật Tượng", "普度众生": "Phổ Độ Chúng Sinh", "厨子": "Đầu Bếp", "芙蓉": "Phù Dung", "柳": "Liễu", "古城墙": "Cổ Thành Tường", "老板娘": "Lão bản nương", "儒生": "Nho sinh", "香妃榻": "Hương phi tháp", "力巴": "Lực Ba", "丹凤": "Đan Phượng", "寒星": "Hàn Tinh", "江山": "Giang Sơn", "之": "Chi", "镰刀": "Liêm Đao", "仙侠": "Tiên Hiệp", "血海": "Huyết Hải", "白骨舟": "Bạch Cốt Chu", "红衣女子": "Nữ tử y đỏ", "佛祖": "Phật Tổ", "佛门": "Phật môn", "水府": "Thủy phủ", "老槐树": "Cây đa cổ thụ.", "千锺": "Thiên chung", "玉石俱焚": "Ngọc đá cùng cháy.", "厉鬼": "Lệ quỷ", "旱魃": "Hạn Ba", "阴阳双修": "Âm Dương Song Tu", "妾身": "Thiếp thân", "郎君": "Lang quân", "炭灰": "Than tro", "阴鬼": "Âm quỷ", "化阴散": "Hóa Âm Tán", "白骨琵琶": "Bạch Cốt Tỳ Bà", "东来洞洞主": "Động chủ Đông Lai", "熊啸鬼": "Hùng Khiếu Quỷ", "三品修士": "Tam Phẩm Tu Sĩ", "上官道": "Thượng Quan Đạo", "修真门派": "Tu Chân Môn Phái", "琴": "Cầm", "三兄妹": "Tam huynh muội", "阴间": "Âm Gian", "阳间": "Dương Gian", "老李": "Lão Lý", "张屠夫": "Trương Đồ Phu", "李家": "Lý Gia", "少太城": "Thiếu Thái Thành", "大丫头": "Đại Nha Đầu", "张家老大": "Trương Gia Lão Đại", "白玉公子": "Bạch Ngọc Công Tử", "红宝石公子": "Hồng Bảo Thạch Công Tử", "师姐": "Sư Tỷ", "师妹": "Sư Muội", "东来洞主": "Đông Lai Động Chủ", "豆腐店老李": "Lão Lý tiệm đậu phụ", "南宣大殿": "Nam Tuyến Đại Điện", "常平府": "Thường Bình Phủ", "天秀山": "Thiên Tú Sơn", "万兴府": "Vạn Hưng Phủ", "归义山": "Quy Nghĩa Sơn", "南宣一府": "Nam Tuyến Nhất Phủ", "杀猪刀": "Sát Trư Đao", "侯胜": "Hầu Thắng", "十殿殿主": "Thập Điện Điện Chủ", "十宫宫主": "Thập Cung Cung Chủ", "十二路君使": "Thập Nhị Lộ Quân Sử", "辰路君": "Trần Lộ Quân", "府主杨庆": "Phủ Chủ Dương Khánh", "苗洞主": "Miêu Động Chủ", "姬欢": "Cơ Hoan", "星宿海": "Tinh Túc Hải", "赵千儿": "Triệu Thiên Nhi", "刘雪": "Lưu Tuyết", "老柳树": "Lão Liễu Thụ", "李姐姐": "Lý Tỷ Tỷ", "苗大": "Miêu Đại", "杨柳": "Dương Liễu", "鬼魅魍魉": "Quỷ Mị Vãng Lượng", "虎将": "Hổ Tướng", "长丰": "Trường Phong", "郑师兄": "Trịnh sư huynh" }