{ "五行山": "Ngũ Hành Sơn", "西天取经": "Tây Thiên thủ kinh", "猴子": "Hầu Tử", "西天": "Tây Thiên", "石猴": "Thạch Hầu", "杨戬": "Dương Tiễn", "玉帝": "Ngọc Đế", "梅山七圣": "Mai Sơn Thất Thánh", "西海三公主": "Tây Hải Tam công chúa", "西海龙王": "Tây Hải Long Vương", "凌霄殿": "Lăng Tiêu Điện", "须菩提": "Tu Bồ Đề", "风铃": "Phong Linh", "七十二变": "Thất Thập Nhị Biến", "筋斗云": "Cân Đẩu Vân", "行者道": "Hành Giả Đạo", "悟者道": "Ngộ Giả Đạo", "蟠桃": "Bàn Đào", "琼浆": "Quỳnh Tương", "封神": "Phong Thần", "孙悟空": "Tôn Ngộ Không", "青云子": "Thanh Vân Tử", "听风铃": "Thính Phong Linh", "虚度": "Hư Độ", "虚进": "Hư Tiến", "悟空": "Ngộ Không", "藏经阁": "Tàng Kinh Các", "斜月三星洞": "Tà Nguyệt Tam Tinh Động", "吴承恩": "Ngô Thừa Ân", "青云师叔": "Thanh Vân sư thúc", "花果山": "Hoa Quả Sơn", "凌燕里": "Lăng Yến Lý", "师尊": "Sư tôn", "师叔": "Sư thúc", "齐天大圣孙悟空": "Tề Thiên Đại Thánh Tôn Ngộ Không", "齐天大圣": "Tề Thiên Đại Thánh", "天庭": "Thiên Đình", "雀儿": "Tước Nhi", "清风子": "Thanh Phong Tử", "北洲": "Bắc Châu", "南极仙翁": "Nam Cực Tiên Ông", "乾坤齐阴木": "Càn Khôn Tề Âm Mộc", "丹彤子": "Đan Đồng Tử", "东洲": "Đông Châu", "凌云子": "Lăng Vân Tử", "道家": "Đạo gia", "凝神": "Ngưng Thần", "纳神": "Nạp Thần", "炼神": "Luyện Thần", "化神": "Hóa Thần", "天道": "Thiên Đạo", "道祖": "Đạo Tổ", "无为": "Vô Vi", "佛祖": "Phật Tổ", "无我": "Vô Ngã", "如来佛祖": "Như Lai Phật Tổ", "金蝉子": "Kim Thiền Tử", "太上": "Thái Thượng", "太上老君": "Thái Thượng Lão Quân", "三十三重天": "Tam Thập Tam Trọng Thiên", "兜率宫": "Đâu Suất Cung", "紫衣道童": "Tử Y Đạo Đồng", "西游记": "Tây Du Ký", "猴王": "Hầu Vương", "月朝": "Nguyệt Triều", "清风道人": "Thanh Phong đạo nhân", "凌云峰": "Lăng Vân Phong", "凌云师叔": "Lăng Vân sư thúc", "灌江口": "Quán Giang Khẩu", "二郎神杨戬": "Nhị Lang Thần Dương Tiễn", "凌云": "Lăng Vân", "伊圆": "Y Viên", "丹彤": "Đan Đồng", "南海": "Nam Hải", "孙师叔": "Tôn sư thúc", "伊圆子": "Y Viên Tử", "凝神聚气": "Ngưng Thần Tụ Khí", "纳神期": "Nạp Thần Kỳ", "凝神境": "Ngưng Thần Cảnh", "飞剑": "Phi Kiếm", "于义": "Vu Nghĩa", "九转乾坤棍": "Cửu Chuyển Càn Khôn Côn", "潜心殿": "Tiềm Tâm Điện", "纳神驭术": "Nạp Thần Ngự Thuật", "内务库": "Nội Vụ Khố", "如来": "Như Lai", "菩提老祖": "Bồ Đề Lão Tổ", "地府": "Địa Phủ", "生死簿": "Sinh Tử Bộ", "龙宫": "Long Cung", "金箍棒": "Kim Cô Bổng", "天宫": "Thiên Cung", "纳神境": "Nạp Thần Cảnh", "纳神丹": "Nạp Thần Đan", "杨婵": "Dương Thiền", "三圣母": "Tam Thánh Mẫu", "玉鼎真人": "Ngọc Đỉnh chân nhân", "软中": "Nhuyễn Trung", "紫霞": "Tử Hà", "王母": "Vương Mẫu", "猴头": "Hầu Đầu", "地仙": "Địa Tiên", "灵台九子": "Linh Đài Cửu Tử", "凌云阁": "Lăng Vân Các", "杨家": "Dương gia", "杨婵师妹": "Dương Thiền sư muội", "杨家妹子": "Dương Gia muội tử", "宝莲灯": "Bảo Liên Đăng", "哮天犬": "Hao Thiên Khuyển", "傲天鹰": "Ngạo Thiên Ưng", "炼神归实境": "Luyện Thần Quy Thực Cảnh", "华山": "Hoa Sơn", "陈": "Trần", "沉香": "Trầm Hương", "蟠桃宴": "Bàn Đào Yến", "天条": "Thiên Điều", "雀儿坟": "Tước Nhi Phần", "玉鼎": "Ngọc Đỉnh", "西方上古大仙": "Tây Phương Thượng Cổ Đại Tiên", "五师兄": "Ngũ sư huynh", "金丝雀": "Kim Ti Tước", "灵台方寸山": "Linh Đài Phương Thốn Sơn", "飞云阁": "Phi Vân Các", "敬行": "Kính Hành", "敬意": "Kính Ý", "青云阁": "Thanh Vân Các", "猴将军": "Hầu Tướng Quân", "刀疤脸": "Đao Ba Kiểm", "独眼龙": "Độc Nhãn Long", "青岩": "Thanh Nham", "大罗神仙": "Đại La Thần Tiên", "金霞洞": "Kim Hà Động", "阎王爷": "Diêm Vương Gia", "阔灵丹": "Khoát Linh Đan", "八九玄功": "Bát Cửu Huyền Công", "华山三圣母": "Hoa Sơn Tam Thánh Mẫu", "杨二郎": "Dương Nhị Lang", "麒麟角": "Kỳ Lân Giác", "阿尼陀佛": "A Di Đà Phật", "水帘洞": "Thủy Liêm Động", "火灵": "Hỏa Linh", "元始天尊": "Nguyên Thủy Thiên Tôn", "狼牙草": "Lang Nha Thảo", "西游": "Tây Du", "须菩提潜心殿": "Tu Bồ Đề Tiềm Tâm Điện", "昆仑山": "Côn Lôn Sơn", "道徒门": "Đạo đồ môn", "嘲风": "Trào Phong", "山雀": "Sơn Tước", "凌云师弟": "Lăng Vân sư đệ", "道德经": "Đạo Đức Kinh", "土地": "Thổ Địa", "土地公": "Thổ Địa Công", "老君": "Lão Quân", "八师弟": "Bát Sư Đệ", "孙猴子": "Tôn Hầu Tử", "悟空师弟": "Ngộ Không sư đệ", "丹彤师叔": "Đan Đồng sư thúc", "大王": "Đại Vương", "老虎": "Lão Hổ", "榴莲": "Sầu Riêng", "金钱豹": "Kim Tiền Báo", "西牛贺洲": "Tây Ngưu Hạ Châu", "菩提祖师": "Bồ Đề Tổ Sư", "南瞻部洲": "Nam Chiêm Bộ Châu", "爷爷的爷爷": "Gia gia đích gia gia", "牛魔王": "Ngưu Ma Vương", "狐狸精": "Hồ Ly Tinh", "蛇精": "Xà Tinh", "蝎子精": "Bọ Cạp Tinh", "戈壁": "Gô Bích", "唐三藏": "Đường Tam Tạng", "马勒戈壁": "Mã Lặc Qua Bích", "麻雀": "Ma Tước", "嫦娥": "Hằng Nga", "龙王": "Long Vương", "东胜神州": "Đông Thắng Thần Châu", "须菩提祖师": "Tu Bồ Đề Tổ Sư", "深潭": "Thâm Đàm", "李青": "Lý Thanh", "洛琼": "Lạc Quỳnh", "玄奘": "Huyền Trang", "灵山": "Linh Sơn", "函谷关": "Hàm Cốc Quan", "佛陀": "Phật Đà", "正法明": "Chính Pháp Minh", "天书": "Thiên Thư", "东方天庭": "Đông Phương Thiên Đình", "真君杨戬": "Chân Quân Dương Tiễn", "三尖两刃刀": "Tam Tiêm Lưỡng Nhận Đao", "猢狲": "Hồ Tôn", "孙": "Tôn", "行者": "Hành Giả", "悟者": "Ngộ Giả", "青云": "Thanh Vân", "北州": "Bắc Châu", "自省石": "Tự Tỉnh Thạch", "随风铃": "Tùy Phong Linh", "后山": "Hậu Sơn", "连牍": "Liên Độc", "二郎神": "Nhị Lang Thần", "玛瑙宝玉": "Mã Não Bảo Ngọc", "琼浆蟠桃": "Quỳnh Tương Bàn Đào", "天蓬元帅": "Thiên Bồng Nguyên Soái", "阐教": "Xiển Giáo", "猪八戒": "Trư Bát Giới", "四海龙王": "Tứ Hải Long Vương", "云霄殿": "Vân Tiêu Điện" }