{ "冷翎雪": "Lãnh Linh Tuyết", "鬼王": "Quỷ Vương", "鬼煞殿": "Quỷ Sát Điện", "林某": "Lâm Mỗ", "血煞楼": "Huyết Sát Lâu", "青妖": "Thanh Yêu", "白煞": "Bạch Sát", "魅幻": "Mị Huyễn", "嗜玄": "Thí Huyền", "殿主": "Điện Chủ", "夜络轩": "Dạ Lạc Hiên", "墨轩阁": "Mặc Hiên Các", "紫魅": "Tử Mị", "冷天成": "Lãnh Thiên Thành", "柳蒲": "Liễu Phù", "太后": "Thái Hậu", "郡主": "Quận Chủ", "冷茯苓": "Lãnh Phục Linh", "刘嬷嬷": "Lưu Ma Ma", "王妃": "Vương Phi", "冷宁王府": "Lãnh Ninh Vương phủ", "翎轩阁": "Lĩnh Hiên Các", "莫君渊": "Mạc Quân Uyên", "药医谷": "Dược Y Cốc", "绾刹宫": "Uyển Sát Cung", "宫主": "Cung Chủ", "王也": "Vương Diệc", "上官筱膤": "Thượng Quan Tiêu Tê", "夜络冥": "Dạ Lạc Minh", "飘香楼": "Phi Hương Lâu", "冷薛凌": "Lãnh Tuyết Linh", "皇榜": "Hoàng Bảng", "衙差": "Nga Sát", "公主": "Công chúa", "公子": "Công tử", "三公主": "Tam Công chúa", "夜安琦": "Dạ An Kỳ", "夜烨": "Dạ Diệp", "刘管事": "Lưu Quản Sự", "硫书阁": "Lưu Thư Các", "冉煊国": "Nhiễm Huyên Quốc", "灵玄大陆": "Linh Huyền Đại Lục", "世外桃源": "Thế Ngoại Đào Nguyên", "朕": "Trẫm", "谷主": "Cốc Chủ", "皇上": "Hoàng thượng", "梨花树": "Lê hoa thụ", "翩若惊鸿": "Phiên Nhược Kinh Hồng", "京都": "Kinh Đô", "祺贵人": "Kỳ Quý Nhân", "三丫头": "Tam Nha Đầu", "龙椅": "Long Ỷ", "玉媚儿": "Ngọc Mị Nhi", "万茜": "Vạn Thiến", "凝香丸": "Ngưng Hương Hoàn", "万安国": "Vạn An Quốc", "莫海国": "Mạc Hải Quốc", "哀家": "Ai gia (tự xưng của Thái Hậu)", "云沁雪": "Vân Tẩm Tuyết", "翎雪郡主": "Linh Tuyết Quận Chủ", "琪贵妇": "Kỳ Quý Phu", "佛家": "Phật gia", "舍妹": "Xá muội", "郡主阁": "Quận chủ các", "琪贵妃": "Kỳ Quý phi", "死前妖娆": "Tử tiền diêu nhiêu", "翎雪": "Linh Tuyết", "太子殿下": "Thái tử điện hạ", "太医院": "Thái Y Viện", "太子宫": "Thái tử cung", "御医": "Ngự Y", "冷神医": "Lãnh Thần Y", "阎罗王": "Diêm La Vương", "紫禁城": "Tử Cấm Thành", "太子": "Thái Tử", "銮驾": "Loan Giá", "禁卫军": "Cấm Vệ Quân", "紫魅圣使": "Tử Mị Thánh Sử", "紫魅大人": "Tử Mị Đại Nhân", "王": "Vương", "圣使": "Thánh Sử", "小欣子": "Tiểu Hân Tử", "小炎子": "Tiểu Viêm Tử", "嗜血殿": "Thí Huyết Điện", "相国府": "Tương Quốc Phủ", "相国千金": "Tương Quốc Thiên Kim", "菱儿": "Linh Nhi", "皇家寺庙": "Hoàng Gia Tự Miếu", "飞玲珑": "Phi Linh Long", "幻京": "Huyễn Kinh", "冷宁王": "Lãnh Ninh Vương", "冷宁王妃": "Lãnh Ninh Vương phi", "继王妃": "Kế Vương phi", "二娘": "Nhị Nương", "翠炫阁": "Thúy Huyễn Các", "冷宁王爷": "Lãnh Ninh Vương Gia", "相国大人": "Tương Quốc Đại Nhân", "马嬷嬷": "Mã Mạt Mạt", "飞廉": "Phi Liêm", "阎王殿": "Diêm Vương Điện", "四尊石雕": "Tứ Tôn Thạch Điêu", "本王": "Bản Vương", "冉煊": "Nhiễm Huyên", "茜儿": "Thiến Nhi", "太医": "Thái Y", "爹爹": "Đích Đích (từ gọi thân mật của con cái dành cho cha)", "廖永廉": "Liệu Vĩnh Liêm", "郡玄阁": "Quận Huyền Các", "御花园": "Ngự Hoa Viên", "圣恩正浓": "Thánh Ân Chính Nồng", "金枝玉叶": "Kim Chi Ngọc Diệp", "纤柔": "Tiên Nhu", "冷宁王叔": "Lãnh Ninh Vương Thúc", "冷纤柔": "Lãnh Tiên Nhu", "太子哥哥": "Thái tử ca ca", "夜络舔": "Dạ Lạc Thiểm", "二皇子": "Nhị Hoàng Tử", "二皇子殿下": "Nhị Hoàng Tử Điện Hạ", "五皇弟": "Ngũ Hoàng Đệ", "夜络": "Dạ Lạc", "本皇子": "Bản Hoàng Tử", "彼岸花": "Bỉ Ngạn Hoa", "林天杰": "Lâm Thiên Kiệt", "万幻楼": "Vạn Huyễn Lâu", "慈和宫": "Từ Hòa Cung", "玉贵妃": "Ngọc Quý phi", "五皇子": "Ngũ Hoàng Tử", "刑部大牢": "Hình Bộ Đại Lao", "天成": "Thiên Thành", "国师": "Quốc Sư", "刑部": "Hình Bộ", "安琦": "An Kỳ", "赵嬷嬷": "Triệu Mạt Mạt", "阎王": "Diêm Vương", "皇奶奶": "Hoàng Nãi Nãi", "佛祖": "Phật Tổ", "阎罗殿": "Diêm La Điện", "鬼门关": "Quỷ Môn Quan", "先皇": "Tiên Hoàng", "噬心丸": "Phệ Tâm Hoàn", "娘亲": "Nương thân", "噬心丹": "Phệ Tâm Đan", "魔煞宫": "Ma Sát Cung", "玉娆宫": "Ngọc Nhiêu Cung", "媚儿": "Mị Nhi", "嬷嬷": "Mạc mạc", "红裙女人": "Hồng Y Nữ Nhân", "文文": "Văn Văn", "九十八": "Cửu Thập Bát", "白素贞": "Bạch Sơ Trinh", "许仙": "Hứa Tiên", "端午节": "Đoan Ngọ Tiết", "猪头嬷嬷": "Trư Đầu Ma Ma", "皇宫": "Hoàng Cung", "茯苓": "Phúc Linh", "父皇": "Phụ Hoàng", "八宝粥": "Bát Bảo Cháo", "师父": "Sư Phụ", "二姐姐": "Đệ Nhị Tỷ Tỷ", "黄河": "Hoàng Hà", "嬛儿": "Hoàn Nhi", "五皇子夜络轩": "Ngũ Hoàng Tử Dạ Lạc Hiên", "果酒": "Quả tửu", "五皇子殿下": "Ngũ Hoàng Tử điện hạ", "三妹妹": "Tam Tỷ Muội", "母妃": "Mẫu Phi", "龙阳": "Long Dương", "亲亲轩": "Thân Thân Hiên", "三皇子": "Tam Hoàng Tử", "琪香苑": "Kỳ Hương Viện", "亿添国": "Ức Thiêm Quốc", "裴蕾": "Bùi Lôi", "鎏缡镜": "Lưu Ly Kính", "太子妃": "Thái Tử Phi", "莫君圣": "Mạc Quân Thánh", "莫君廉": "Mạc Quân Liêm", "莫涟": "Mạc Liên", "王发": "Vương Phát", "冷二小姐": "Lãnh Nhị Tiểu Tỉ", "倭寇": "Uy Khấu", "冷大小姐": "Lãnh Đại Tỉ", "柳儿": "Liễu Nhi", "大姐姐": "Đại Tỷ Tỷ", "京城": "Kinh Thành", "京城无赖": "Kinh Thành Vô Lai", "老鸨": "Lão Bà" }