{ "鬼魅": "Quỷ Mị", "杨胜军": "Dương Thắng Quân", "流烟国": "Lưu Yên Quốc", "南宫妖月": "Nam Cung Yêu Nguyệt", "月亮公公": "Nguyệt Lượng Công Công", "六王爷": "Lục Vương gia", "风": "Phong", "雨": "Vũ", "流烟国王城": "Lưu Yên Vương Thành", "悦来客栈": "Duệ Lai Khách Trạm", "皇家别墅": "Hoàng Gia biệt thự", "蓝颖": "Lam Dĩnh", "蓝玉": "Lam Ngọc", "皇上": "Hoàng Thượng", "妖王": "Yêu Vương", "月哥哥": "Nguyệt ca ca", "蓝小姐": "Lam tiểu thư", "颖儿": "Dĩnh Nhi", "本王": "Bản Vương", "六王府": "Lục Vương phủ", "南宫辙": "Nam Cung Triệt", "芙蓉公主": "Phù Dung công chúa", "太后": "Thái Hậu", "南宫月夕": "Nam Cung Nguyệt Tịch", "六皇弟": "Lục Hoàng đệ", "六王妃": "Lục Vương phi", "皇后": "Hoàng Hậu", "心心": "Tâm Tâm", "水芙蓉": "Thủy Phù Dung", "东瀛": "Đông Doanh", "竹仙": "Trúc Tiên", "圣果": "Thánh Quả", "仙姑": "Tiên Cô", "销魂水": "Tiêu Hồn Thủy", "血罗皇": "Huyết La Hoàng", "烈焰峰": "Liệt Diễm Phong", "神邸": "Thần Đế", "妖": "Yêu", "魔": "Ma", "鬼": "Quỷ", "仙": "Tiên", "白沐风": "Bạch Mộc Phong", "淫魔": "Dâm Ma", "司马炎": "Tư Mã Viêm", "妖红": "Yêu Hồng", "玲珑": "Linh Lung", "竹仙一族": "Trúc Tiên nhất tộc", "心缘": "Thâm Duyên", "白衣老者": "Bạch Y Lão Giả", "师傅": "Sư Phụ", "心雷": "Tâm Lôi", "仙翁": "Tiên Ông", "魅儿": "Mị Nhi", "南宫宇": "Nam Cung Vũ", "皇兄": "Hoàng Huynh", "果儿": "Quả Nhi", "银白色狼": "Lang Bạc Sắc", "银狼": "Ngân Lang", "雷": "Lôi", "电": "Điện", "绿儿": "Lục Nhi", "锦儿": "Cẩm Nhi", "水仙国": "Thủy Tiên Quốc", "太师椅": "Thái Sư Y", "大师兄": "Đại Sư Huynh", "鬼魅姑娘": "Quỷ Mị Cô Nương", "血狐": "Huyết Hồ", "心愿": "Tâm Nguyện", "蓝家": "Lam Gia", "王爷": "Vương gia", "本仙姑": "Bản Tiên Cô", "紫嫣": "Tử Yêm", "十一弟": "Thập Nhất đệ", "月王府": "Nguyệt Vương phủ", "娘子": "Nương tử", "神州行": "Thần Châu Hành", "动感地带": "Động Cảm Địa Đại", "工商银行": "Công Thương Ngân Hàng", "农业银行": "Nông Nghiệp Ngân Hàng", "招商银行": "Triêu Thương Ngân Hàng", "建设银行": "Xây Thiết Ngân Hàng", "中国银行": "Trung Quốc Ngân Hàng", "中国民生银行": "Trung Quốc Dân Sinh Ngân Hàng", "兴业银行": "Hưng Nghiệp Ngân Hàng", "光大银行": "Quang Đại Ngân Hàng", "交通银行": "Giao Thông Ngân Hàng", "支付宝": "Chi Phô", "中国移动": "Trung Quốc Di Động", "中国联通": "Trung Quốc Liên Thông", "中国电信": "Trung Quốc Điện Thín", "百花楼": "Bách Hoa Lâu", "东土大地": "Đông Thổ Đại Địa", "金稻谷": "Kim Đạo Cốc", "为夫": "Vi phu", "蓝三小姐": "Lam Tam tiểu thư", "丞相府": "Thừa tướng phủ", "蓝丞相": "Lam Thừa tướng", "21世纪": "Thế kỷ 21", "幽谷": "U Cốc", "皇宫": "Hoàng Cung", "人界": "Nhân Giới", "蓝丞相府": "Lam Tằng Tướng Phủ", "蓝涛": "Lam Đào", "青楼": "Thanh Lâu", "白老板": "Bạch Lão Bản", "老大娘子": "Lão Đại Nương Tử", "姑奶奶": "Cô nãi nãi", "爷": "Diệp", "莫离": "Mạc Ly", "小姚": "Tiểu Diệu", "六皇兄": "Lục Hoàng Huynh", "皇弟": "Hoàng Đệ", "王城": "Vương Thành", "琉璃国": "Lưu Ly Quốc", "南宫邀月": "Nam Cung Diêu Nguyệt", "白衣男子": "Bạch Y Nam Tử", "本皇": "Bản Hoàng", "灵儿": "Linh Nhi", "溪风": "Khê Phong", "断情崖": "Đoạn Tình Nhai", "法华寺": "Pháp Hoa Tự", "西西": "Tây Tây", "神之邸": "Thần Chi Trụ", "玉灵山": "Ngọc Linh Sơn", "翠儿": "Thúy Nhi", "王妃": "Vương phi", "三千年前": "Tam Thiên Niên Tiền", "妖、魔、鬼三界": "Yêu, Ma, Quỷ Tam Giới", "三国鼎立": "Tam Quốc Đỉnh Lập", "风和雨": "Phong Hòa Vũ", "弟媳": "Đệ tức", "碧云殿": "Bích Vân Điện", "皇后娘娘": "Hoàng hậu nương nương", "姨夫": "Thúc", "琉璃国太子": "Lưu Ly Quốc Thái Tử", "小德子": "Tiểu Đức Tử", "琉璃太子": "Lưu Ly Thái Tử", "夏之星": "Hạ Chi Tinh", "放羊的星星": "Phóng Dương Đích Tinh Tinh", "小爷": "Tiểu Gia", "师兄": "Sư Huynh", "家师": "Gia Sư", "小血狐": "Tiểu Huyết Hồ", "雪狐": "Tuyệt Hồ", "西风长老": "Tây Phong Trưởng Lão", "莫轩": "Mạc Hiên", "丞相": "Thừa Tướng", "南宫月夜": "Nam Cung Nguyệt Dạ", "魅居": "Mị Cư", "雪狼": "Tuyệt Lang", "太子": "Thái Tử", "特工队": "Đặc Công Đội", "二十一世纪": "Nhị Thập Nhất Thế Kỷ", "玉儿": "Ngọc Nhi", "烈焰岛": "Liệt Diễm Đảo", "小红": "Tiểu Hồng", "王府": "Vương phủ", "妖界": "Yêu Giới", "蓝大小姐": "Lam Đại Tiểu Tỉ", "五行珠": "Ngũ Hành Châu", "金珠": "Kim Châu", "鹰": "Ưng", "小兰": "Tiểu Lan", "承德殿": "Thừa Đức Điện", "哀家": "Ai Gia", "御医": "Ngự Y", "珠儿": "Châu Nhi", "蓝丞相蓝涛": "Lam Thừa Tướng Lam Đào", "蓝欣": "Lam Hân", "主子": "Chủ tử", "铜镜": "Đồng Kính", "京城": "Kinh Thành", "月王爷": "Nguyệt Vương gia", "东长老": "Đông Trưởng Lão", "爹": "Đế", "西长老": "Tây Trưởng Lão", "南长老": "Nam Trưởng Lão", "北长老": "Bắc Trưởng Lão", "王": "Vương", "皇": "Hoàng", "魔界": "Ma Giới", "魔王": "Ma Vương", "玄幻": "Huyền Huyễn", "血罗": "Huyết La", "鬼界": "Quỷ Giới", "奈何桥": "Nại Hà Kiều", "本尊": "Bản Tôn", "孟婆": "Mạnh Bà", "鬼婆": "Quỷ Bà", "黑白无常": "Hắc Bạch Vô Thường", "奴婢": "Nô Tỳ", "相公": "Tương công", "风侍卫": "Phong Thị Vệ", "醉仙居": "Túy Tiên Cư", "猪八戒": "Trư Bát Giới", "青": "Thanh", "太子殿下": "Thái Tử Điện Hạ", "本太子": "Bản Thái Tử", "蓝虎": "Lam Hổ", "圣上": "Thánh Thượng", "天牢": "Thiên Lao", "夫君": "Phu Quân", "貂皮大床": "Điêu bì đại sàng", "未婚妻": "Vị hôn thê", "军长": "Quân trưởng", "001号特工": "Đặc công số 001", "点": "Điểm", "百老板": "Bách Lão Bản", "琉璃太子爷": "Lưu Ly Thái Tử", "雷和电": "Lôi Hòa Điện", "江山": "Giang sơn", "炎": "Diễm", "竹仙师祖": "Trúc Tiên Sư Tổ" }