{ "北风": "Bắc Phong", "朔雪": "Sóc Tuyết", "秦溪": "Tần Khê", "红狼": "Hồng Lang", "上官彻": "Thượng Quan Triệt", "北息人": "Bắc Tức Nhân", "大凉": "Đại Lương", "叶奕风": "Diệp Dật Phong", "北息国": "Bắc Tức Quốc", "中原": "Trung Nguyên", "西北": "Tây Bắc", "京城": "Kinh Thành", "琅琊卫": "Lãng Nha Vệ", "北息世子": "Bắc Tức Thế Tử", "青峰剑": "Thanh Phong Kiếm", "林间": "Lâm Gian", "水兰": "Thủy Lan", "冯绵音": "Phong Miên Âm", "易云飞": "Dịch Vân Phi", "野狼谷": "Dã Lang Cốc", "梁城": "Lương Thành", "断崖": "Đoạn Nhai", "谷丝": "Cốc Ti", "姑邺城": "Cô Diệp Thành", "风流成": "Phong Lưu Thành", "火莲教": "Hỏa Liên Giáo", "将军府": "Tướng Quân Phủ", "影卫": "Ảnh Vệ", "太子殿下": "Thái Tử Điện Hạ", "平州": "Bình Châu", "段淳风": "Đoạn Thuần Phong", "瑾王": "Cẩn Vương", "北息瑾王": "Bắc Tức Cẩn Vương", "北息王": "Bắc Tức Vương", "上官世子": "Thượng Quan Thế Tử", "初雪": "Sơ Tuyết", "红玉": "Hồng Ngọc", "烈焰": "Liệt Diễm", "七夜": "Thất Dạ", "左相": "Tả Tướng", "李嬷嬷": "Lý Ma Ma", "童清瑶": "Đồng Thanh Dao", "秦语烟": "Tần Ngữ Yên", "皇后": "Hoàng Hậu", "水桃": "Thủy Đào", "鹰瞵": "Ưng Tỳ", "清心小筑": "Thanh Tâm Tiểu Trúc", "相府": "Tương Phủ", "叶府": "Diệp Phủ", "阿香": "A Hương", "秦相": "Tần Tương", "太子": "Thái Tử", "太后": "Thái Hậu", "三小姐": "Tam tiểu thư", "夏逸": "Hạ Dật", "芸娘": "Vân Nương", "墨儿": "Mặc Nhi", "凝香阁": "Ngưng Hương Các", "点翠发钗": "Điểm Thúy Phát Chai", "秦家": "Tần gia", "溪儿": "Khê Nhi", "七夜公子": "Thất Dạ Công Tử", "叶将军": "Diệp Tướng Quân", "秦容": "Tần Dung", "太子妃": "Thái Tử Phi", "芸姨娘": "Doãn dì", "夫人": "Phu Nhân", "皇上": "Hoàng Thượng", "秦府": "Tần Phủ", "芳姨娘": "Phương Y Tá", "初雪烈焰": "Sơ Tuyết Liệt Diễm", "欢珑": "Hoan Long", "大凉皇帝": "Đại Lương Hoàng Đế", "愝月刀": "Ết Nguyệt Đao", "北息": "Bắc Tức", "秦晋": "Tần Tấn", "铁骑大将军": "Thiết Kỵ Đại Tướng Quân", "护国公": "Hộ Quốc Công", "扶风": "Phù Phong", "元霜": "Nguyên Sương", "春儿": "Xuân Nhi", "铁骑叶将军": "Thiết Kỵ Diệp Tướng Quân", "恭婧王": "Cung Tĩnh Vương", "吴老三": "Ngô Lão Tam", "阎罗王": "Diêm La Vương", "前左相": "Tiền Tả Tướng", "奕风": "Dịch Phong", "王爷": "Vương Gia", "辛毅": "Tân Nghị", "秦相府": "Tần Tướng Phủ", "朱玉恒": "Chu Ngọc Hằng", "段统领": "Đoạn Thống Lĩnh", "奚夫": "Hi Phu", "铁骑将军": "Thiết Kỵ Tướng Quân", "御林军": "Ngự Lâm Quân", "翠微山": "Thúy Vi Sơn", "春阳阁": "Xuân Dương Các", "清川湖": "Thanh Xuyên Hồ", "秦三小姐": "Tần Tam tiểu thư", "左相府": "Tả tướng phủ", "苏老": "Tô Lão", "寒统领": "Hàn Thống Lĩnh", "丝丝姐": "Tư Tư tỷ", "盼儿": "Phán Nhi", "西扬": "Tây Dương", "西塘关": "Tây Đường Quan", "夜行人": "Dạ Hành Nhân", "秦将军": "Tần Tướng Quân", "秦剑弘": "Tần Kiếm Hoằng", "西北之境": "Tây Bắc Chi Cảnh", "易将军": "Dịch Tướng Quân", "施怀蝶": "Thi Hoài Điệp", "施家": "Thi gia", "将军夜": "Tướng quân dạ", "梁老爷": "Lương Lão gia", "南月国": "Nam Nguyệt Quốc", "义父": "Nghĩa phụ", "北息皇帝": "Bắc Tức Hoàng Đế", "孔雀": "Khổng Tước", "老夫人": "Lão Phu Nhân", "太子府": "Thái Tử Phủ", "易氏": "Dịch Thị", "秦剑泓": "Tần Kiếm Hoằng", "朱文睿": "Chu Văn Duệ", "二皇子": "Nhị Hoàng Tử", "朱文轩": "Chu Văn Hiên", "老嬷嬷": "Lão Ma Ma", "世子": "Thế Tử", "本公子": "Bản Công Tử", "本世子": "Bản Thế Tử", "石榴红": "Thạch Lựu Hồng", "赛风驹": "Tái Phong Câu", "飞燕": "Phi Yến", "四小姐": "Tứ Tiểu Tỉ", "武皇帝": "Võ Hoàng Đế", "古风大师": "Cổ Phong Đại Sư", "关东镇": "Quan Đông Trấn", "散": "Tán", "清愿": "Thanh Nguyện", "清惠": "Thanh Huệ", "易傲天": "Dịch Ngạo Thiên", "平州城": "Bình Châu Thành", "易家": "Dịch Gia", "易振槐": "Dịch Chấn Hoài", "易振瞳": "Dịch Chấn Đồng", "李氏": "Lý Thị", "傲天": "Ngạo Thiên", "傲庭": "Ngạo Đình", "清泽": "Thanh Trạch", "易清泽": "Dịch Thanh Trạch", "易傲庭": "Dịch Ngạo Đình", "离奇": "Lì Kỳ", "王怀辅": "Vương Hoài Phụ", "宁宫耀": "Ninh Cung Diệu", "醉云楼": "Túy Vân Lâu", "易秦二家": "Dịch Tần Nhị Gia", "易秦": "Dịch Tần", "右相": "Hữu Tướng", "西山国": "Tây Sơn Quốc", "王氏": "Vương Thị", "皇家内院": "Hoàng Gia Nội Viện", "新柔": "Tân Nhu", "三教九流": "Tam Giáo Cửu Lưu", "镇西将军府": "Trấn Tây tướng quân phủ", "二夫人": "Nhị phu nhân", "二小姐": "Nhị tiểu thư", "容儿": "Dung Nhi", "叶北琅": "Diệp Bắc Lang", "王家": "Vương Gia", "易清愿": "Dịch Thanh Nguyện", "易清惠": "Dịch Thanh Huệ", "钟氏": "Chung Thị", "月门": "Nguyệt Môn", "西副将": "Tây Phó Tướng", "江南": "Giang Nam", "秦墨": "Tần Mặc", "荣辉堂": "Vinh Huy Đường", "舅舅": "Cữu Cữu", "舅母": "Cữu Mẫu", "语烟": "Ngữ Yên", "秦老夫人": "Tần lão phu nhân", "易夫人": "Dịch Phu Nhân", "佛堂": "Phật Đường", "鸿燕": "Hồng Yến", "祖母": "Tổ mẫu", "秦家三小姐": "Tần Gia Tam Tiểu Tỉ", "秦正德": "Tần Chính Đức", "镇西大将军": "Trấn Tây Đại Tướng Quân", "李侍郎": "Lý Thị Lang", "柳尚书": "Liễu Thượng Thư", "踏马飞燕": "Đạp Mã Phi Yến", "吾皇": "Ngô hoàng", "御花园": "Ngự Hoa Viên", "龙榻": "Long tháp", "荷花池": "Hà Hoa Trì", "悬崖": "Huyền Nhai", "野狼窝": "Dã Lang Oa", "正妃": "Chính Phi", "侧妃": "Trắc Phi", "妾室": "Thiếp Thất", "候门": "Hầu Môn", "秦容绯": "Tần Dung Phi", "李大人": "Lý Đại Nhân", "小翠": "Tiểu Thúy", "圣上": "Thánh thượng", "西少爷": "Tây thiếu gia", "喜珍": "Hỉ Trân", "淳风": "Thuần Phong", "大凉国": "Đại Lương Quốc", "西扬园": "Tây Dương Viên", "修罗香": "Tu La Hương", "狼窝": "Lang Oa", "三好": "Tam Hảo", "冬梅": "Đông Mai", "将军": "Tướng Quân", "玉腕": "Ngọc Oản", "巧菱": "Xảo Lăng", "黄牛肉": "Hoàng Ngưu Nhục", "麻子阿荣": "Ma Tử A Vinh", "海棠树": "Hải Đường Thụ", "秦南泽": "Tần Nam Trạch", "夏总管": "Hạ Tổng Quản", "北息瑾": "Bắc Tức Cẩn", "壁玥轩": "Bích Nguyệt Hiên", "皇后娘娘": "Hoàng hậu nương nương", "碧玥轩": "Bích Nguyệt Hiên", "累丝金凤": "Lũi tơ kim phượng", "大公子": "Đại công tử", "酉时三刻": "Dậu thời tam khắc", "护国铁骑": "Hộ Quốc Thiết Kỵ", "修罗软骨香": "Tu La Nhuyễn Cốt Hương", "二位小姐": "Nhị Vị Tiểu Tỉ", "点妆阁": "Điểm Trang Các", "娘亲": "Nương thân", "嘉定关平州城": "Gia Định Quan Bình Châu Thành", "清瑶": "Thanh Dao", "正德": "Chính Đức", "烟儿": "Yên Nhi", "剑泓": "Kiếm Hoằng", "映秋": "Ánh Thu", "夜峰": "Dạ Phong", "妃色": "Phi Sắc", "火莲教主": "Hỏa Liên Giáo Chủ", "寒峰": "Hàn Phong", "秦家军": "Tần Gia Quân", "范煜祺": "Phạm Dục Kỳ", "阮氏": "Nguyễn thị", "清云小筑": "Thanh Vân Tiểu Trúc", "李福海": "Lý Phúc Hải", "暖香阁": "Noãn Hương các", "大凉王朝": "Đại Lương triều đại", "秦爱卿": "Tần ái khanh", "叶爱卿": "Diệp Ái Khanh", "宛妃": "Uyển phi", "朱玉贤": "Chu Ngọc Hiền", "王员外": "Vương Viên Ngoại", "冯家": "Phong gia", "宝珠阁": "Bảo Châu Các", "霁月殿": "Tế Nguyệt Điện", "宁爱卿": "Ninh Ái Khanh", "王相": "Vương Tương", "亲王": "Thân Vương", "贵妃": "Quý Phi", "公孙氏": "Công Tôn Thị", "阿扇": "A Phiến", "童家宝珠阁": "Đồng Gia Bảo Châu Các", "天子": "Thiên Tử", "刘甘": "Lưu Cam", "顺风镖局": "Thuận Phong Điao Cục", "红树林": "Hồng Thụ Lâm", "易公子": "Dịch công tử", "刘总镖头": "Lưu tổng điêu đầu", "王公子": "Vương Công Tử", "冯家小姐": "Phùng Gia Tiểu Tỉ", "胡镖头": "Hồ Đảo Đầu", "瑞王": "Thuỵ Vương", "秦家二小姐": "Tần gia nhị tiểu thư", "兰芷": "Lan Chỉ", "云飞": "Vân Phi", "寒锋": "Hàn Phong", "垂花门": "Thúy Hoa Môn", "夫人的园子": "Phu Nhân Viên", "追风锁喉功": "Truy Phong Tỏa Hầu Công", "关伺候": "Quan Tị Hầu", "相爷": "Tương Gia" }