{ "孟奇": "Mạnh Kỳ", "二少爷": "Nhị thiếu gia", "侯爷": "Hầu gia", "寺": "Chùa", "少林": "Thiếu Lâm", "罗汉金身": "La Hán Kim Thân", "江湖": "Giang hồ", "马脸男子": "Mã Diện Nam Tử", "世界杯": "World Cup", "恶鬼": "Ác quỷ", "阿弥陀佛": "A Di Đà Phật", "少林寺": "Thiếu Lâm Tự", "易筋经": "Dịch Cân Kinh", "娈童": "Ám Đồng", "玄藏": "Huyền Tàng", "玄苦": "Huyền Khổ", "方阿七": "Phương A Thất", "真慧": "Chân Tuệ", "刘治": "Lưu Trị", "真德": "Chân Đức", "武僧院": "Võ Tăng Viện", "杂役院": "Tạp Dịch Viện", "丘处机": "Khâu Xử Cơ", "牛家村": "Ngưu Gia thôn", "真定": "Chân Định", "真永": "Chân Vĩnh", "玄心": "Huyền Tâm", "如来神掌": "Như Lai Thần Chưởng", "摩柯伏魔拳": "Ma Khê Phục Ma Quyền", "大梦真经": "Đại Mộng Chân Kinh", "罗汉拳": "La Hán Quyền", "平津崔家": "Bình Tân Thôi gia", "崔清河": "Thôi Thanh Hà", "紫气浩然": "Tử Khí Hạo Nhiên", "紫阳法身": "Tử Dương Pháp Thân", "崔氏": "Thôi thị", "金钟罩": "Kim Chung Tráo", "真常": "Chân Thường", "火鹄": "Hỏa Hộc", "寒龟": "Hàn Quy", "阿难破戒刀法": "A Nan Phá Giới Đao Pháp", "清羽": "Thanh Vũ", "垂翼子": "Xuất Dực Tử", "灵芝补气丸": "Linh Chi Bổ Khí Hoàn", "舍利塔": "Xá Lợi Tháp", "舍利子": "Xá Lợi Tử", "真观": "Chân Quan", "玄悲": "Huyền Bi", "阿难": "A Nan", "戒律院": "Giới Luật Viện", "拈花指": "Niêm Hoa Chỉ", "无相劫指": "Vô Tương Kiếp Chỉ", "天聪丸": "Thiên Thông Hoàn", "木华纸": "Mộc Hoa Chỉ", "诵经堂": "Tụng Kinh Đường", "心意如一": "Tâm Ý Như Nhất", "空慧太师叔祖": "Không Tuệ Thái Sư Túc Tổ", "万丈深渊": "Vạn Trượng Thâm Uyên", "般若": "Bàn Nhược", "如来": "Như Lai", "神行百变": "Thần Hành Bách Biến", "血刀刀法": "Huyết Đao Đao Pháp", "五虎断门刀": "Ngũ Hổ Đoạn Môn Đao", "黑衣人": "Hắc Y Nhân", "断清净": "Đoạn Thanh Tịnh", "玄元": "Huyền Nguyên", "菩提院": "Bồ Đề Viện", "玄华": "Huyền Hoa", "无得": "Vô Đắc", "真妙": "Chân Diệu", "佛门神功": "Phật Môn Thần Công", "魔土": "Ma Thổ", "玄庄": "Huyền Trang", "金刚寺": "Kim Cang Tự", "罗汉伏魔神功": "La Hán Phục Ma Thần Công", "般若掌": "Bàn Nhược Chưởng", "铜人巷": "Đồng Nhân Hạng", "斩烦恼刀法": "Trảm Phiền Não Đao Pháp", "除外魔刀法": "Trừ Ngoại Ma Đao Pháp", "断业力刀法": "Đoạn Nghiệp Lực Đao Pháp", "暴雨梨花针": "Bạo Vũ Lê Hoa Châm", "戒刀": "Giới Đao", "十二兽": "Thập Nhị Thú", "十二相神": "Thập Nhị Tương Thần", "张宗宪": "Trương Tông Hiến", "法玄宗": "Pháp Huyền Tông", "悲苦神僧": "Bi Khổ Thần Tăng", "童子功": "Đồng Tử Công", "李心瑜": "Lý Tâm Du", "雪神宫": "Tuyệt Thần Cung", "申猴": "Thân Hầu", "天定城": "Thiên Định Thành", "崔栩": "Thôi Hữu", "洛青": "Lạc Thanh", "吴采莎": "Ngô Thải Sa", "车婉秀": "Xa Uyển Tú", "盖远": "Cái Viễn", "段向非": "Đoạn Hướng Phi", "江芷微": "Giang Chỉ Vi", "白虹贯日剑": "Bạch Hồng Quán Nhật Kiếm", "空慧": "Không Tuệ", "空闻": "Không Văn", "夏雨荷": "Hạ Vũ Hà", "真武派": "Chân Võ Phái", "玄天宗": "Huyền Thiên Tông", "洗剑阁": "Tẩy Kiếm Các", "浣花剑派": "Hoàn Hoa Kiếm Phái", "青辰派": "Thanh Thần Phái", "大江帮": "Đại Giang Bang", "真本": "Chân Bản", "真定法师": "Chân Định Pháp Sư", "段明诚": "Đoạn Minh Thành", "女神的圣斗士": "Nữ Thần Thánh Đấu Sĩ", "闲隐先生": "Nhàn Ẩn Tiên Sinh", "犬子": "Khuyển Tử", "顾小桑": "Cố Tiểu Tang", "观澜决": "Quan Lan Quyết", "白驹过隙剑法": "Bạch Câu Quá Khích Kiếm Pháp", "元气秘藏": "Nguyên Khí Bí Tàng", "精力秘藏": "Tinh Lực Bí Tàng", "精神秘藏": "Tinh Thần Bí Tàng", "崔老头子": "Thôi Lão Đầu Tử", "朵儿察": "Đóa Nhi Sát", "六道轮回之主": "Lục Đạo Luân Hồi Chi Chủ", "崔锦绣": "Thôi Cẩm Tú", "何伯": "Hà Bá", "极西之地": "Cực Tây Chi Địa", "金安成": "Kim An Thành", "崔锦华": "Thôi Cẩm Hoa", "费正青": "Phí Chính Thanh", "阎罗": "Diêm La", "城主": "Thành Chủ", "仙安观": "Tiên An Quan", "法师": "Pháp sư", "仙人": "Tiên nhân", "崔伯伯": "Thôi bá bá", "段家哥哥": "Đoạn gia ca ca", "段伯伯": "Đoạn bá bá", "段大少爷": "Đoạn đại thiếu gia", "向非": "Hướng Phi", "费总捕头": "Phí Tổng Bộc Đầu", "少城主": "Thiếu Thành Chủ", "夜月": "Dạ Nguyệt", "阎罗追魂": "Diêm La Truy Hồn", "老天": "Lão Thiên", "玉像": "Ngọc Tượng", "西边院落": "Tây Biên Viện Lạc", "封金安成": "Phong Kim An Thành", "申猴先生": "Thân Hầu tiên sinh", "总捕头": "Tổng Bổ Đầu", "金楼主": "Kim Lâu Chủ", "费某": "Phí Mỗ", "罗汉": "La Hán", "宗师": "Tông Sư", "段公子": "Đoạn Công Tử", "尤同光": "Vưu Đồng Quang", "龙槐树": "Long Hoài Thụ", "大悲寺": "Đại Bi Tự", "禅心院": "Thiền Tâm Viện", "兀那": "Ngột Na", "施主": "Thị Chủ", "天帝道统": "Thiên Đế Đạo Tống", "张远山": "Trương Viễn Sơn", "达摩院": "Đạt Ma Viện", "冰心佩": "Băng Tâm Bội", "真和": "Chân Hòa", "摩柯指": "Ma Kha Chỉ", "玄痴": "Huyền Si", "少林棍法": "Thiếu Lâm Côn Pháp", "少林心法": "Thiếu Lâm Tâm Pháp", "神行八步": "Thần Hành Bát Bộ", "七十二绝技": "Thất Thập Nhị Tuyệt Kỹ", "铁布衫": "Thiết Bố Sam", "演武殿": "Diễn Võ Điện", "丹田": "Đan Điền", "命门": "Mệnh Môn", "泥丸": "Nê Hoàn", "膻中": "Đàn Trung", "周天": "Chu Thiên", "禅房": "Thiền Phòng", "戚夏": "Khích Hạ", "五虎断门刀法": "Ngũ Hổ Đoạn Môn Đao Pháp", "真量": "Chân Lượng", "演武大殿": "Diễn Võ Đại Điện", "演武厅": "Diễn Võ Thính", "佛门": "Phật môn", "执事师叔": "Tri Sự Sư Thúc", "玄苦师叔": "Huyền Khổ Sư Thúc", "师叔师伯": "Sư Thúc Sư Bá", "嫡传弟子": "Đích Truyền Đệ Tử", "戒律僧": "Giới Luật Tăng", "真言": "Chân Ngôn", "截天七剑": "Tiệt Thiên Thất Kiếm", "道祖": "Đạo Tổ", "苏无名": "Tô Vô Danh", "真应": "Chân Ứng", "空见神僧": "Không Kiến Thần Tăng", "清景": "Thanh Cảnh", "陆地神仙": "Lục Địa Thần Tiên", "降龙罗汉金身": "Hàng Long La Hán Kim Thân", "方丈": "Phương Trượng", "后山要道": "Hậu Sơn Yếu Đạo", "白骨精": "Bạch Cốt Tinh", "蜘蛛精": "Tri Chu Tinh", "妖乱大地": "Yêu Loạn Đại Địa", "妖族": "Yêu Tộc", "狐妖": "Hồ Yêu", "蛇精": "Xà Tinh", "达摩": "Đạt Ma", "菩提": "Bồ Đề", "师叔": "Sư thúc", "师兄": "Sư Huynh", "菩萨": "Bồ Tát", "七绝手": "Thất Tuyệt Thủ", "青灯古佛": "Thanh Đăng Cổ Phật", "方丈大师": "Phương Trượng Đại Sư", "玄空": "Huyền Không", "齐正言": "Tề Chính Ngôn", "江芷": "Giang Chỉ", "佛祖": "Phật Tổ", "小玉佛": "Tiểu Ngọc Phật", "大雄宝殿": "Đại Hùng Bảo Điện", "仙迹": "Tiên Tích", "神话": "Thần Thoại", "道尊": "Đạo Tôn", "魔皇": "Ma Hoàng", "妖圣": "Yêu Thánh", "青冥": "Thanh Mệnh", "魔佛": "Ma Phật", "真定师弟": "Chân Định sư đệ", "真武张远山": "Chân Võ Trương Viễn Sơn", "戚元同": "Khích Nguyên Đồng", "江左言家": "Giang Tả Ngôn Gia", "言无疆": "Ngôn Vô Cương", "江东茂陵": "Giang Đông Mậu Lăng", "空闻神僧": "Không Văn Thần Tăng", "纯阳道体": "Thuần Dương Đạo Thể", "轮回世界": "Luân hồi thế giới", "惊世书": "Kinh Thế Thư", "天帝玉册": "Thiên Đế Ngọc Sách", "小紫": "Tiểu Tử", "向辉": "Hướng Huy", "北蛮": "Bắc Man", "少华山": "Thiếu Hoa Sơn", "江姑娘": "Giang cô nương", "张师兄": "Trương sư huynh", "轮回": "Luân hồi", "鲁智深": "Lỗ Trí Thâm", "白纸扇": "Bạch Chỉ Thiến", "神僧": "Thần Tăng", "齐师兄": "Tề Sư Huynh", "长河剑法": "Trường Hà Kiếm Pháp", "无赖和尚": "Vô lại hòa thượng", "贫僧": "Bần tăng", "夫人": "Phu Nhân", "拉胡琴的老人": "Lạp Hồ Cầm lão nhân", "货郎": "Hóa Lang", "师父": "Sư phụ", "阿鼻血狱": "A Tỳ Huyết Ngục", "佛": "Phật", "道灭道生": "Đạo Diệt Đạo Sinh", "太上剑经": "Thái Thượng Kiếm Kinh", "太上道体": "Thái Thượng Đạo Thể", "八九玄功": "Bát Cửu Huyền Công", "妖皇典": "Yêu Hoàng Điển", "人皇金书": "Nhân Hoàng Kim Thư", "凤凰浴火诀": "Phượng Hoàng Dục Hỏa Quyết", "真武七截经": "Chân Võ Thất Tiết Kinh", "天妖屠神策": "Thiên Yêu Đồ Thần Sách", "浑天宝鉴": "Hỗn Thiên Bảo Giám", "圣魔元胎": "Thánh Ma Nguyên Thai", "神都赵氏": "Thần Đô Triệu Thị", "大晋": "Đại Tấn", "长乐高氏": "Trường Lạc Cao Thị", "大周": "Đại Chu", "九阳神功": "Cửu Dương Thần Công", "九阴真经": "Cửu Âm Chân Kinh", "金刚不坏神功": "Kim Cang Bất Hoại Thần Công", "富家子": "Phú Gia Tử", "主持": "Chủ trì", "高僧": "Cao tăng", "九幽": "Cửu U", "索魂恶鬼": "Tác Hồn Ác Quỷ", "宝相庄严": "Bảo Tương Trang Nghiêm", "小桑": "Tiểu Tang", "百变千幻云雾十三式": "Bách Biến Thiên Huyễn Vân Vụ Thập Tam Thức", "齐大侠": "Tề Đại Hiệp", "炎阳": "Viêm Dương", "莲台山": "Liên Đài Sơn", "德光": "Đức Quang", "辉": "Huy", "河洛魏无忌": "Hà Lạc Ngụy Vô Kỵ", "蛮族": "Mãn Tộc", "魏无忌": "Ngụy Vô Kỵ", "河洛武林": "Hà Lạc võ lâm", "洛河门": "Lạc Hà Môn", "林别雪": "Lâm Biệt Tuyết", "人皇": "Nhân Hoàng", "光阴刀": "Quang Âm Đao", "天帝": "Thiên Đế", "冥海剑": "Minh Hải Kiếm", "轮回印": "Luân Hồi Ấn", "魔皇爪": "Ma Hoàng Trảo", "菩提妙树": "Bồ Đề Diệu Thụ", "琅琊阮家": "Lang Nha Nguyễn Gia", "阮家": "Nguyễn Gia", "度人琴": "Độ Nhân Cầm", "斩我剑": "Trảm Ngã Kiếm", "大罗金丹": "Đại La Kim Đan", "益气丸": "Ích Khí Hoàn", "隐皇堡": "Ẩn Hoàng Bảo", "麻良翰": "Ma Lương Hãn", "法身": "Pháp Thân", "林少掌门": "Lâm Thiếu Chưởng Môn", "张公子": "Trương Công Tử", "关浩然": "Quan Hạo Nhiên", "关河镇": "Quan Hà Trấn", "河洛": "Hà Lạc", "洛河": "Lạc Hà", "道门": "Đạo Môn", "斩业佛刀": "Trảm Nghiệp Phật Đao", "心寂大师": "Tâm Tịch Đại Sư", "邝承望": "Quảng Thừa Vọng", "博尔罕": "Bác Nhĩ Hãn", "汤顺": "Thang Thuận", "白虹贯日": "Bạch Hồng Quán Nhật", "小和尚": "Tiểu Hòa Thượng", "柯碧君": "Khách Bích Quân", "王晋": "Vương Tấn", "王大侠": "Vương Đại Hiệp", "齐师弟": "Tề sư đệ", "仙真": "Tiên Chân", "禅境": "Thiền Cảnh", "心寂": "Tâm Tịch", "老衲": "Lão nạp", "红尘": "Hồng Trần", "百变书生": "Bách Biến Thư Sinh", "镇河洛": "Trấn Hà Lạc", "邝施主": "Quảng Thi Chủ", "皇上": "Hoàng Thượng", "国师": "Quốc Sư", "三小姐": "Tam tiểu thư", "赤地百里": "Xích Địa Bách Lý", "僵尸拳": "Cương Thi Quyền", "飞天夜叉": "Phi Thiên Dạ Xoa", "言无我": "Ngôn Vô Ngã", "江施主": "Giang thí chủ", "四大高手": "Tứ Đại Cao Thủ", "天眼通": "Thiên Nhãn Thông", "肝": "Can", "气脉": "Khí Mạch", "窍穴": "Khiếu Huyết", "江": "Giang", "张": "Trương", "大将军朵儿察": "Đại Tướng Đóa Nhi Sát", "白眉老僧": "Bạch Mi Lão Tăng", "心禅师弟": "Tâm Thiền Sư Đệ", "铁狼兵": "Thiết Lang Binh", "狼主": "Lang Chủ", "白眉恶狼": "Bạch Mi Ác Lang", "掌上乾坤": "Chưởng Thượng Càn Khôn", "弥勒佛": "Di Lặc Phật", "隐皇堡堡主": "Ẩn Hoàng Bảo Bảo Chủ", "铁骑": "Thiết Kỵ", "独脚铜人": "Độc Cước Đồng Nhân", "剑出无我": "Kiếm Xuất Vô Ngã", "外天地": "Ngoại Thiên Địa", "外景": "Ngoại Cảnh", "内外交汇": "Nội Ngoại Giao Hội", "尸山血海": "Thi Sơn Huyết Hải", "江师妹": "Giang Sư Muội", "义薄云天侠肝义胆": "Nghĩa Bác Vân Thiên Hiệp Cân Nghĩa Đảm", "地趟刀": "Địa Thang Đao", "华山": "Hoa Sơn", "百炼精钢": "Bách luyện tinh cương", "刺字决": "Thứ Tự Quyết", "震字决": "Chấn Tự Quyết", "山门": "Sơn Môn", "江湖义士": "Giang Hồ Nghĩa Sĩ", "铁狼": "Thiết Lang", "先天": "Tiên Thiên", "大力金刚掌": "Đại Lực Kim Cang Chưởng", "搜魂十三手": "Tầm Hồn Thập Tam Thủ", "荷荷": "Hà Hà", "谭文博": "Đàm Văn Bác", "言香主": "Ngôn Hương Chủ", "寰宇": "Hoàn Vũ", "佛陀": "Phật Đà", "铁甲兵": "Thiết Giáp Binh", "昏天黑地": "Hôn Thiên Hắc Địa", "张施主": "Trương Thí chủ", "茕茕孑立": "Đoan Đoan Giác Lập", "德空": "Đức Không", "心禅": "Tâm Thiền", "金身佛像": "Kim thân Phật tượng", "朵儿": "Đóa Nhi", "小还丹": "Tiểu Hoàn Đan", "小沙弥": "Tiểu Sa Di", "后山舍利塔": "Hậu Sơn Xá Lợi Tháp", "心寂方丈": "Tâm Tịch Phương Trượng", "西天佛祖": "Tây Thiên Phật Tổ", "南无阿弥陀佛": "Nam Vô A Di Đà Phật", "开窍": "Khai Khiếu", "堡主": "Bảo Chủ", "清景刀": "Thanh Cảnh Đao", "分水刺": "Phân Thủy Thứ", "分花拂柳": "Phân Hoa Phất Lưu", "太阳穴": "Thái Dương Huyệt", "中央大殿": "Trung Ương Đại Điện", "大将军": "Đại tướng quân", "唐门": "Đường Môn", "羊脂白玉": "Dương Chi Bạch Ngọc", "子母离魂镖": "Tử Mẫu Ly Hồn Tiêu", "落日心法": "Lạc Nhật Tâm Pháp", "戚姑娘": "Khích Cô Nương", "唐花": "Đường Hoa", "悲酥清风": "Bi Sư Thanh Phong", "草木生生丸": "Thảo Mộc Sinh Sinh Hoàn", "鬼蜮": "Quỷ Vực", "天魔": "Thiên Ma", "琉璃佛塔": "Lưu Ly Phật Tháp", "轮回空间": "Luân Hồi Không Gian", "琉璃塔": "Lưu Ly Tháp", "金刚": "Kim Cang", "无限流": "Vô Hạn Lưu", "任务评价": "Nhiệm Vụ Đánh Giá", "佛心": "Phật Tâm", "苦海": "Khổ Hải", "清规": "Thanh Quy", "真空妙有": "Không Tịch Diệu Hữu", "讲经堂": "Giảng Kinh Đường", "讲经院": "Giảng Kinh Viện", "杂物院": "Tạp Vật Viện", "程永程大侠": "Trình Vĩnh Trình Đại Hiệp", "丁长生丁大侠": "Đinh Trường Sinh Đinh Đại Hiệp", "屠鸡剑神": "Đồ Kê Kiếm Thần", "无生老母": "Vô Sinh Lão Mẫu", "真空家乡": "Th chân không gia hương", "蛮族枭雄": "Mân Tộc Hiêu Hùng", "之徒": "Chi đồ", "张氏": "Trương thị", "阳泰": "Dương Thái", "阳和": "Dương Hòa", "姚家兄弟": "Diệu Gia Huynh Đệ", "太极神功": "Thái Cực Thần Công", "苏前辈": "Tô Tiền Bối", "左道九派": "Tả Đạo Cửu Phái", "天魔解体大法": "Thiên Ma Giải Thể Đại Pháp", "娘亲": "Nương thân", "邪魔九道": "Tà Ma Cửu Đạo", "罗教": "La Giáo", "人榜": "Nhân Bảng", "地榜": "Địa Bảng", "天榜": "Thiên Bảng", "赵氏": "Triệu Thị", "神都": "Thần Đô", "六扇门": "Lục Thiến Môn", "程永": "Trình Vĩnh", "隐皇": "Ẩn Hoàng", "外景七重天": "Ngoại Cảnh Thất Trùng Thiên", "藏经阁": "Tàng Kinh Các", "魔狱": "Ma Ngục", "轮回符": "Luân Hồi Phù", "玉册": "Ngọc Sách", "主世界": "Chủ Thế Giới", "夺命十三剑": "Đoạt Mệnh Thập Tam Kiếm", "真意传承": "Chân Ý Truyền Thừa", "圣灵剑法": "Thánh Linh Kiếm Pháp", "剑廿三": "Kiếm Nhất Thập Tam", "风云": "Phong Vân", "有情剑法": "Hữu Tình Kiếm Pháp", "天地共恨": "Thiên Địa Cộng Hận", "藏剑楼": "Tàng Kiếm Lâu", "天残地缺一百零八剑": "Thiên Tàn Địa Khuyết Bách Linh Bát Kiếm", "并列门派": "Tịnh Liệt Môn Phái", "太极守势": "Thái Cực Thủ Thế", "小玉册": "Tiểu Ngọc Sách", "密道": "Mật Đạo", "黑虎掏心": "Hắc Hổ Đào Tâm", "乱披风刀法": "Loạn Phi Phong Đao Pháp", "善功": "Thiện Công", "外景级": "Ngoại Cảnh Cấp", "画眉山庄": "Họa Mi Sơn Trang", "陆大先生": "Lục Đại Tiên Sinh", "六合剑法": "Lục Hợp Kiếm Pháp", "北周": "Bắc Chu", "庚金心诀": "Kinh Kim Tâm Quyết", "一心剑": "Nhất Tâm Kiếm", "空闻大师": "Không Văn Đại Sư", "叶夫人": "Diệp Phu Nhân", "血刀老祖": "Huyết Đao Lão Tổ", "连城诀": "Liên Thành Quyết", "血刀门": "Huyết Đao Môn", "落霞秋水剑": "Lạc Hà Thu Thủy Kiếm", "落霞决": "Lạc Hà Quyết", "秋水剑": "Thu Thủy Kiếm", "秋水剑法": "Thu Thủy Kiếm Pháp", "仙授长生剑": "Tiên Thủ Trường Sinh Kiếm", "女娲": "Nữ Oa", "白云烟": "Bạch Vân Yên", "玫霞荡": "Mê Hà Đãng", "土昆仑": "Thổ Côn Luân", "皇天后土": "Hoàng Thiên Hậu Thổ", "宗门": "Tông Môn", "天晶": "Thiên Tinh", "末座": "Mạt Tọa", "真意": "Chân Ý", "无思首座": "Vô Tư Thủ Tọa", "丁长生": "Đinh Trường Sinh", "麻大侠": "Ma Đại Hiệp", "谭大侠": "Đàm Đại Hiệp", "无思": "Vô Tư", "无空": "Vô Không", "兑换谱": "Hoán Đoái Phổ", "一苇渡江": "Nhất Vĩ Độ Giang", "不动明王法身": "Bất Động Minh Vương Pháp Thân", "不动金刚": "Bất Động Kim Cang", "金刚法身": "Kim Cang Pháp Thân", "达摩祖师": "Đạt Ma Tổ Sư", "大阿罗汉": "Đại A La Hán", "迦叶法身": "Ca Diếp Pháp Thân", "大菩萨": "Đại Bồ Tát", "水月庵": "Thủy Nguyệt Am", "大慈大悲观自在菩萨": "Đại Từ Đại Bi Quan Tự Tại Bồ Tát", "大菩萨法身": "Đại Bồ Tát Pháp Thân", "菩提金身": "Bồ Đề Kim Thân", "如来金身": "Như Lai Kim Thân", "地藏金身": "Địa Tạng Kim Thân", "地藏渡魂经": "Địa Tạng Độ Hồn Kinh", "睡梦罗汉金身": "Thụy Mộng La Hán Kim Thân", "阿弥陀": "A Di Đà", "阿弥陀金身": "A Di Đà Kim Thân", "拈花一笑": "Niêm Hoa Nhất Tiếu", "枯木神功": "Khô Mộc Thần Công", "百会神僧": "Bách Hội Thần Tăng", "遗迹": "Di Tích", "金身": "Kim Thân", "玄悲师叔": "Huyền Bi sư thúc", "葛庄主": "Cát Trang Chủ", "葛崇山": "Cát Sùng Sơn", "玄心师叔": "Huyền Tâm sư thúc", "落雁山庄": "Lạc Nhạn Sơn Trang", "罗汉大阵": "La Hán Đại Trận", "云游弟子": "Vân Du Đệ Tử", "真字辈": "Chân Tự Bối", "大师兄": "Đại Sư Huynh", "玄恩": "Huyền Ân", "血土": "Huyết Thổ", "情义善仁": "Tình Nghĩa Thiện Nhân", "真凰": "Chân Hoàng", "孟秋": "Mạnh Thu", "火鹄牢房": "Hỏa Hộc Lao Phòng", "玄悲小院": "Huyền Bi Tiểu Viện", "为师": "Vị sư", "鲲鹏": "Côn Bằng", "寒螭": "Hàn Li", "燕雀": "Yến Tước", "鸿鹄": "Hồng Hạc", "巴拉巴拉": "Ba La Ba La", "刘兄弟": "Lưu Huynh đệ", "刘大侠": "Lưu Đại Hiệp", "妖皇殿": "Yêu Hoàng Điện", "落红尘": "Lạc Hồng Trần", "积业力": "Tích Nghiệp Lực", "引外魔": "Dẫn Ngoại Ma", "粘因果": "Niên Nhân Quả", "唐僧": "Đường Tăng", "崔施主": "Thôi Thi Chủ", "平津崔氏": "Bình Tân Thôi Thị", "崔家": "Thôi Gia", "万字符": "Vạn Tự Phù", "浩儿": "Hạo Nhi", "沙弥": "Sa Di", "佛光": "Phật Quang", "经声": "Kinh Thanh", "正言": "Chính Ngôn", "赵": "Triệu", "九真一假": "Cửu Chân Nhất Giả", "冷月": "Lãnh Nguyệt", "圆月": "Viên Nguyệt", "血刀": "Huyết Đao", "三千烦恼丝": "Tam Thiên Phiền Não Ti", "明康": "Minh Khang", "君父": "Quân Phụ", "五虎断门刀刀法": "Ngũ Hổ Đoạn Môn Đao Đao Pháp", "掌中佛国": "Chưởng Trung Phật Quốc", "天罗地网": "Thiên La Địa Võng", "猿猴": "Viên Hầu", "七大宗师": "Thất Đại Tông Sư", "太极": "Thái Cực", "夺心丸": "Đoạt Tâm Hoàn", "八卦惊神步": "Bát Quái Kinh Thần Bộ", "花绕树": "Hoa Nhiễu Thụ", "天赐": "Thiên Tứ", "真武剑法": "Chân Võ Kiếm Pháp", "毒兽": "Độc Thú", "奇花": "Kỳ Hoa", "白衣剑神": "Bạch Y Kiếm Thần", "寒冰神针": "Hàn Băng Thần Châm", "落雪刀": "Lạc Tuyết Đao", "再世天魔": "Tái Thế Thiên Ma", "内子": "Nội Tử", "韶华": "Thiếu Hoa", "辰龙": "Thần Long", "天外神剑": "Thiên Ngoại Thần Kiếm", "降龙罗汉": "Hàng Long La Hán", "仙界": "Tiên Giới", "三大秘藏": "Tam Đại Bí Tàng", "内外天地": "Nội Ngoại Thiên Địa", "天香楼": "Thiên Hương Lâu", "阎罗追魂手": "Diêm La Truy Hồn Thủ", "城主府": "Thành Chủ Phủ", "段家": "Đoạn gia", "相神": "Tương Thần", "马脸大叔": "Mã Diện Đại Thúc", "太极法身": "Thái Cực Pháp Thân", "六脉神剑": "Lục Mạch Thần Kiếm", "小无相功": "Tiểu Vô Tương Công", "北冥神功": "Bắc Minh Thần Công", "战神图录": "Chiến Thần Đồ Lục", "吸星大法": "Hấp Tinh Đại Pháp", "逍遥派": "Tiêu Dao Phái", "判官笔": "Bản Quan Bút", "四十年纯阳童子功": "Tứ Thập Niên Thuần Dương Đồng Tử Công", "老尤": "Lão Vưu", "梁上君子": "Lương Thượng Quân Tử", "幻术": "Huyễn Thuật", "天视地听丸": "Thiên Thị Địa Thính Hoàn", "幻形大法": "Huyễn Hình Đại Pháp", "邬丰羽": "Ngô Phong Vũ", "祝明远": "Chúc Minh Viễn", "尤三爷": "Ngu Tam Gia", "绝膳楼": "Tuyệt Thiện Lâu", "曹兄": "Cao Huynh", "子鼠": "Tử Thử", "南五省": "Nam Ngũ Tỉnh", "吴成": "Ngô Thành", "金水桥": "Kim Thủy Kiều", "南北通": "Nam Bắc Thông", "南海": "Nam Hải", "崔城主": "Thôi Thành Chủ", "穆山": "Mộc Sơn", "穆三爷": "Mộc Tam Gia", "黑影剑": "Hắc Ảnh Kiếm", "苏师伯": "Tô Sư Bác", "无生十三剑": "Vô Sinh Thập Tam Kiếm", "少林铁布衫": "Thiếu Lâm Thiết Bố Sam", "盗帅楚留香": "Đạo Soái Sở Lưu Hương", "雪神": "Tuyệt Thần", "寒使": "Hàn Sử", "尊者": "Tôn Giả", "宫主": "Cung Chủ", "活财神": "Hoạt Tài Thần", "眉心祖窍": "Mi Tâm Tổ Khiếu", "四大护法": "Tứ Đại Hộ Pháp", "尤府": "Vưu Phủ", "尤弘博": "Vưu Hoằng Bác", "尤弘文": "Vưu Hoằng Văn", "尤弘时": "Vưu Hoằng Thời", "五弟": "Ngũ đệ", "人神界限": "Nhân Thần Giới Hạn", "白玉佛像": "Bạch Ngọc Phật Tượng", "崔叔叔": "Thôi thúc thúc", "城主叔叔": "Thành Chủ thúc thúc", "曹蛮子": "Cao Man Tử", "娄山派": "Lâu Sơn phái", "七星剑阵": "Thất Tinh Kiếm Trận", "韦小宝": "Vệ Tiểu Bảo", "槐树街": "Hoài Thụ Giới", "秋蝉堂": "Thu Tằm Đường", "忘忧": "Vô Ưu", "江南四英": "Giang Nam Tứ Anh", "宁道古": "Ninh Đạo Cổ", "纪新": "Kỷ Tân", "乐诗诗": "Lạc Thi Thi", "聂瑶": "Nhiếp Dao", "野狐禅": "Dã Hồ Thiền", "穆恒天": "Mộc Hằng Thiên", "南方十八水路": "Nam Phương Thập Bát Thủy Lộ", "穆施主": "Mộc Thi Chủ", "穆小施主": "Mộc Tiểu Thi Chủ", "忘忧药膏": "Vong Ưu Dược Cao", "尤家": "Vưu Gia", "祖窍": "Tổ Khiếu", "明月潮生剑": "Minh Nguyệt Triều Sinh Kiếm", "止戈剑法": "Chỉ Qua Kiếm Pháp", "勘虚剑法": "Khám Hư Kiếm Pháp", "独孤九剑": "Độc Cô Cửu Kiếm", "三爷": "Tam Gia", "雪神宫宫主": "Tuyệt Thần Cung Cung Chủ", "卯兔": "Mão Thỏ", "膻中罩门": "Thiên Trung Chiếu Môn", "鼠": "Thử", "虎": "Hổ", "牛": "Ngưu", "蛇": "Xà", "丁道古": "Đinh Đạo Cổ", "霹雳堂": "Phích Lịch Đường", "天雷子": "Thiên Lôi Tử", "玉佛": "Ngọc Phật", "福禄袍老者": "Phúc Lộc bào lão giả", "天皇巨星": "Thiên Hoàng Cự Tinh", "尤施主": "Vưu Thị Chủ", "八位相神": "Bát Tương Thần", "落霞与孤鹜齐飞,秋水共长天一色": "Lạc Hà cùng Cô Vụ cùng bay, Thu Thủy cùng Trường Thiên một sắc", "神州奇侠": "Thần Châu Kỳ Hiệp", "锦华": "Cẩm Hoa", "崔大小姐": "Thôi Đại Tiểu Tỉ", "真定和尚": "Chân Định Hòa Thượng", "弘博": "Hoằng Bác", "董府": "Đổng Phủ", "穆家": "Mộc gia", "大江": "Đại Giang", "龙游宗": "Long Du Tông", "南方十八水路总瓢把子": "Nam Phương Thập Bát Thủy Lộ Tổng Phiêu Bả Tử", "沙钵": "Sa Bát", "大鹏": "Đại Bằng", "自小敏": "Tự Tiểu Mẫn", "崔老鬼": "Thôi Lão Quỷ", "明诚": "Minh Thành", "七星冠": "Thất Tinh Quan", "阴阳道袍": "Âm Dương Đạo Bào", "守拙施主": "Thủ Chuyết Thi Chủ", "玄元子": "Huyền Nguyên Tử", "玄天宗守拙道友": "Huyền Thiên Tông Thủ Chuyết Đạo Hữu", "苏道友": "Tô Đạo Hữu", "玄武道袍": "Huyền Võ Đạo Bào", "玉如意": "Ngọc Như Ý", "空闻方丈": "Không Văn Phương Trượng", "九环锡杖": "Cửu Hoàn Tích Trượng", "净土": "Tịnh Thổ", "金身之能": "Kim Thân Chi Năng", "垂帘明心,意守祖窍": "Thùy Liêm Minh Tâm, Ý Thủ Tổ Khiếu", "天长地久": "Thiên Trường Địa Cửu", "地狱": "Địa Ngục", "儒袍": "Nhu Bào", "白袍": "Bạch Bào", "龙游宗掌门": "Long Du Tông Chưởng Môn", "费叔叔": "Phí thúc thúc", "九窍齐开": "Cửu Khiếu Tề Khai", "半步外景": "Bán Bộ Ngoại Cảnh", "甬道": "Yong Đạo", "地牢": "Địa Lao", "静室": "Tĩnh Thất", "雪神掌": "Tuyệt Thần Chưởng", "青玉棺材": "Thanh Ngọc Quan Tài", "东风": "Đông Phong", "元夜": "Nguyên Dạ", "长干里": "Trường Càn Lí", "舅姑": "Cữu Cô", "长华寺": "Trường Hoa Tự", "圆蒙大师": "Viên Mông Đại Sư", "玉皇山": "Ngọc Hoàng Sơn", "守静": "Thủ Tĩnh", "金身罗汉": "Kim Thân La Hán", "冲和": "Xung Hòa", "戚元": "Khích Nguyên", "轮回广场": "Luân Hồi Quảng Trường", "芷微": "Chỉ Vi", "蹈海翻江棍": "Đảo Hải Phiên Giang Côn", "守拙道人": "Thủ Chuyết Đạo Nhân", "斗姆元君": "Đấu Mẫu Nguyên Quân", "贫道": "Bần đạo", "真武大帝": "Chân Võ Đại Đế", "众星之母": "Chúng Tinh Chi Mẫu", "星神降世决": "Tinh Thần Giáng Thế Quyết", "混元返虚功": "Hỗn Nguyên Phản Hư Công", "太乙天尊": "Thái Ất Thiên Tôn", "东王公": "Đông Vương Công", "杂役僧": "Tạp dịch tăng", "茂陵": "Mậu Lăng", "玄元子师伯": "Huyền Nguyên Tử Sư Bác", "道尊佛祖": "Đạo Tôn Phật Tổ", "铁布衫心法": "Thiết Bố Sam Tâm Pháp", "知客师兄": "Tri Khách Sư Huynh", "无名怒火": "Vô Danh Nộ Hỏa", "无花和尚": "Vô Hoa Hòa Thượng", "降龙棍法": "Hàng Long Côn Pháp", "武僧": "Võ Tăng", "法高": "Pháp Cao", "灭天门": "Diệt Thiên Môn", "韩广": "Hàn Quảng", "魔师": "Ma Sư", "太岳山脉": "Thái Nhạc Sơn Mạch", "赫连山": "Hách Liên Sơn", "七十二匪": "Thất Thập Nhị Phi", "岳峙渊渟": "Nhạc Trì Uyên Đăng", "胡汉三": "Hồ Hán Tam", "寒冰仙子": "Hàn Băng Tiên Tử", "叶玉琦": "Diệp Ngọc Kỳ", "江州城": "Giang Châu Thành", "江左": "Giang Tả", "兰柯寺": "Lan Kha Tự", "神话时代": "Thần Thoại Thời Đại", "道统": "Đạo Thống", "拉胡琴": "Lạp Hồ Cầm", "青莲居士": "Thanh Liên Cư Sĩ", "世外高人": "Thế Ngoại Cao Nhân", "洛河酒": "Lạc Hà Tửu", "红尘**": "Hồng Trần Cấu Khổ", "戒律院首座": "Giới Luật Viện Thủ Tọa", "义士": "Nghĩa Sĩ", "魏大侠": "Ngụy Đại Hiệp", "中原": "Trung Nguyên", "观自在菩萨": "Quan Tự Tại Bồ Tát", "大慈大悲观自在菩萨金身": "Đại Từ Bi Quan Tự Tại Bồ Tát Kim Thân", "榆木脑袋": "Du mộc não đại", "少还丹": "Thiếu Hoàn Đan", "舍身": "Xá Thân", "罗汉金刚": "La Hán Kim Cang", "菩萨佛陀": "Bồ Tát Phật Đà", "百日筑基": "Bách Nhật Trúc Cơ", "定中修身": "Định Trung Tu Thân", "禅定蓄气": "Thiền Định Tích Khí", "长养圣胎": "Trường Dưỡng Thánh Thai", "金津": "Kim Tân", "玉液": "Ngọc Dịch", "甘露": "Cam Lộ", "血刀头陀": "Huyết Đao Đầu Đà", "心寂和尚": "Tâm Tịch Hòa Thượng", "神都六扇门": "Thần Đô Lục Thiện Môn", "耳窍": "Nhĩ Khiếu", "庚金不灭体": "Kinh Kim Bất Diệt Thể", "少林戒律": "Thiếu Lâm Giới Luật", "无生老母降世经": "Vô Sinh Lão Mẫu Giáng Thế Kinh", "轮回之主": "Luân hồi chi chủ", "菩提树": "Bồ Đề Thụ", "怒目金刚法身": "Nộ Mục Kim Cang Pháp Thân", "蓄气小成": "Tích Khí Tiểu Thành", "外魔": "Ngoại Ma", "心魔": "Tâm Ma" }