thanhtai435 commited on
Commit
c86cbff
·
verified ·
1 Parent(s): 5f38e41

Add docs/glossary.md

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. docs/glossary.md +66 -0
docs/glossary.md ADDED
@@ -0,0 +1,66 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ # Bảng Thuật ngữ (Glossary)
2
+ ## BIM5021 - Nhà kho dữ liệu và Tích hợp
3
+
4
+ | Thuật ngữ (EN) | Tiếng Việt | Định nghĩa |
5
+ |----------------|------------|-------------|
6
+ | **ACID** | Tính ACID | Atomicity, Consistency, Isolation, Durability — 4 tính chất đảm bảo giao dịch DB đáng tin cậy |
7
+ | **Agentic BI** | BI Tác nhân | Hệ thống BI sử dụng AI Agents tự động phân tích và đề xuất hành động |
8
+ | **Apriori** | Thuật toán Apriori | Thuật toán khai thác luật kết hợp, dựa trên nguyên lý: superset của infrequent itemset cũng infrequent |
9
+ | **AutoML** | ML tự động | Tự động hóa quy trình chọn algorithm và tuning hyperparameters |
10
+ | **Bronze Layer** | Tầng Bronze | Tầng đầu tiên của Medallion Architecture, lưu dữ liệu raw |
11
+ | **CDC** | Thu thập thay đổi | Change Data Capture — phương pháp phát hiện và đồng bộ thay đổi dữ liệu |
12
+ | **Clustering** | Phân cụm | Nhóm các đối tượng tương tự lại với nhau (unsupervised) |
13
+ | **Concept Drift** | Trôi dạt khái niệm | Khi mối quan hệ P(Y\|X) thay đổi theo thời gian |
14
+ | **Confidence** | Độ tin cậy | P(Y\|X) — xác suất Y xuất hiện khi X xuất hiện (Association Rules) |
15
+ | **DBSCAN** | DBSCAN | Density-Based Spatial Clustering of Applications with Noise |
16
+ | **Data Catalog** | Danh mục dữ liệu | Hệ thống quản lý metadata, giúp tìm và hiểu dữ liệu |
17
+ | **Data Fabric** | Kiến trúc Fabric | Kiến trúc metadata-driven tự động kết nối và quản lý dữ liệu phân tán |
18
+ | **Data Lake** | Hồ dữ liệu | Kho lưu trữ mọi loại dữ liệu ở dạng raw, schema-on-read |
19
+ | **Data Lakehouse** | Nhà kho-hồ dữ liệu | Kết hợp Data Lake (linh hoạt) + Warehouse (ACID, schema enforcement) |
20
+ | **Data Lineage** | Dòng dõi dữ liệu | Truy vết nguồn gốc và transformation của dữ liệu từ source đến output |
21
+ | **Data Mesh** | Lưới dữ liệu | Kiến trúc phân cấp quyền sở hữu dữ liệu theo domain |
22
+ | **Data Pipeline** | Đường ống dữ liệu | Quy trình tự động di chuyển và biến đổi dữ liệu từ source đến target |
23
+ | **dbt** | dbt | Data Build Tool — công cụ transform dữ liệu bằng SQL + Jinja |
24
+ | **Decision Tree** | Cây quyết định | Thuật toán ML phân loại/hồi quy dựa trên cấu trúc cây |
25
+ | **Delta Lake** | Delta Lake | Open table format của Databricks, hỗ trợ ACID trên object storage |
26
+ | **Differential Privacy** | Quyền riêng tư vi sai | Kỹ thuật thêm noise để bảo vệ privacy, đảm bảo 1 record không ảnh hưởng output |
27
+ | **Dimension Table** | Bảng chiều | Bảng chứa thuộc tính mô tả (who, what, where, when) |
28
+ | **ELT** | Trích-Tải-Biến đổi | Extract-Load-Transform: Load trước, transform trong DWH |
29
+ | **ETL** | Trích-Biến đổi-Tải | Extract-Transform-Load: Transform trước khi load vào DWH |
30
+ | **Entropy** | Entropy | Đo lường độ hỗn loạn/không chắc chắn trong tập dữ liệu |
31
+ | **Fact Table** | Bảng sự kiện | Bảng chứa số đo (measures) và foreign keys đến dimensions |
32
+ | **Feature Engineering** | Kỹ thuật đặc trưng | Tạo features mới từ dữ liệu raw để cải thiện model |
33
+ | **Feature Store** | Kho đặc trưng | Hệ thống quản lý features cho ML, gồm offline và online store |
34
+ | **Federated Query** | Truy vấn liên kết | Truy vấn cross-database bằng 1 SQL query |
35
+ | **FP-Growth** | FP-Growth | Thuật toán khai thác frequent patterns dùng FP-Tree, nhanh hơn Apriori |
36
+ | **Gain Ratio** | Tỉ lệ tăng | IG/SplitInfo — cải tiến Information Gain trong C4.5 |
37
+ | **Generative BI** | BI Tạo sinh | BI sử dụng AI sinh để tạo insights, charts, SQL từ ngôn ngữ tự nhiên |
38
+ | **Gold Layer** | Tầng Gold | Tầng cuối Medallion, dữ liệu business-ready (Star Schema, aggregates) |
39
+ | **HNSW** | HNSW | Hierarchical Navigable Small World — phương pháp index vector hiệu quả |
40
+ | **In-Database ML** | ML trong DB | Huấn luyện và dự đoán model trực tiếp trong DWH bằng SQL |
41
+ | **Information Gain** | Lợi ích thông tin | IG(S,A) = Entropy(S) - Σ weighted Entropy(Sv) — tiêu chí split của ID3 |
42
+ | **K-Anonymity** | K-ẩn danh | Đảm bảo mỗi record không phân biệt với ít nhất K-1 records khác |
43
+ | **K-Means** | K-Means | Thuật toán phân cụm chia n điểm thành K clusters |
44
+ | **Knowledge Graph** | Đồ thị tri thức | Biểu diễn dữ liệu dưới dạng entities và relationships |
45
+ | **Lift** | Lift | Confidence(X→Y) / Support(Y) — đo mức độ X và Y liên quan |
46
+ | **Medallion Architecture** | Kiến trúc Medallion | Cấu trúc phân tầng Bronze → Silver → Gold |
47
+ | **Micro-partitioning** | Vi phân vùng | Tự động chia table thành partitions nhỏ (50-500MB) cho query optimization |
48
+ | **MLOps** | Vận hành ML | Quy trình quản lý lifecycle model: train → deploy → monitor → retrain |
49
+ | **Model Drift** | Trôi dạt model | Hiện tượng model performance giảm theo thời gian |
50
+ | **Naive Bayes** | Naive Bayes | Thuật toán classification dựa trên Bayes' theorem + naive independence |
51
+ | **NL2SQL** | NL sang SQL | Chuyển đổi câu hỏi ngôn ngữ tự nhiên thành SQL query |
52
+ | **Normalization** | Chuẩn hóa | Biến đổi dữ liệu về range/distribution chuẩn (Min-Max, Z-Score) |
53
+ | **OLAP** | Xử lý phân tích | Online Analytical Processing — truy vấn phân tích trên DWH |
54
+ | **OLTP** | Xử lý giao dịch | Online Transaction Processing — xử lý giao dịch real-time |
55
+ | **PCA** | Phân tích thành phần | Principal Component Analysis — kỹ thuật giảm số chiều |
56
+ | **Polyglot Persistence** | Đa dạng DB | Dùng nhiều loại database khác nhau cho các use case khác nhau |
57
+ | **RAG** | Truy xuất tăng cường | Retrieval-Augmented Generation — kết hợp retrieval + LLM generation |
58
+ | **RFM** | Phân tích RFM | Recency, Frequency, Monetary — phương pháp phân khúc khách hàng |
59
+ | **RLS** | Bảo mật hàng | Row-Level Security — giới hạn rows user có thể thấy |
60
+ | **SCD** | Chiều thay đổi chậm | Slowly Changing Dimensions — kỹ thuật quản lý thay đổi dimension |
61
+ | **Semantic Layer** | Tầng ngữ nghĩa | Lớp trung gian đảm bảo definitions thống nhất cho metrics |
62
+ | **Silver Layer** | Tầng Silver | Tầng giữa Medallion, dữ liệu đã clean, validated, typed |
63
+ | **Star Schema** | Lược đồ hình sao | Mô hình DW gồm 1 fact table trung tâm kết nối nhiều dimension tables |
64
+ | **Support** | Độ hỗ trợ | P(X) — tỷ lệ transactions chứa itemset X |
65
+ | **Vector Search** | Tìm kiếm vector | Tìm kiếm dựa trên similarity trong không gian vector |
66
+ | **Zero-ETL** | Zero-ETL | Tích hợp dữ liệu tự động không cần viết code ETL |