Datasets:
Download app_workflows.json from zinzinmit/ZaloLMBench: direct link, hf CLI and curl.
- Browser
- Download file 6.37 kB
-
https://huggingface.co/datasets/zinzinmit/ZaloLMBench/resolve/main/app_workflows.json
- Command line
-
hf download hf://datasets/zinzinmit/ZaloLMBench/app_workflows.json
-
curl -L -o app_workflows.json https://huggingface.co/datasets/zinzinmit/ZaloLMBench/resolve/main/app_workflows.json
6.37 kB
| { | |
| "alarm": "alarm: khi cần sửa hoặc xóa báo thức, gọi alarm.list trước để lấy alarm_id.", | |
| "appliances": "appliances: khi cần điều khiển thiết bị gia dụng, gọi appliances.list trước để lấy appliance_id.", | |
| "banking": "banking: khi chuyển tiền (transfer) hoặc mở tiết kiệm (open_savings), gọi banking.get_balance và banking.list_beneficiaries trước để lấy account_id và beneficiary_id.", | |
| "bike_rental": "bike_rental: khi đặt xe đạp, gọi bike_rental.find_bikes trước để lấy station_id và bike_id.", | |
| "bill_payment": "bill_payment: khi tra cứu hoặc thanh toán hóa đơn, gọi bill_payment.list_bills trước để lấy bill_id và số tiền nợ. Nếu người dùng yêu cầu chuyển khoản cho ai bằng tiền hóa đơn thì gọi banking.transfer, KHÔNG gọi bill_payment.pay.", | |
| "calendar": "calendar: khi cần xem, dời hoặc hủy sự kiện, gọi calendar.list_events trước để lấy event_id.", | |
| "chat_ott": "chat_ott: khi gửi tin nhắn cho danh bạ, tìm liên hệ bằng contacts.search trước; khi cần đọc tin nhắn, gọi chat_ott.list_chats trước.", | |
| "contacts": "contacts: khi người dùng nhắc tên người nhận trong lệnh gọi điện/nhắn tin, gọi contacts.search trước.", | |
| "door_lock": "door_lock: khi khóa/mở hoặc cấp mã khách, gọi door_lock.list_locks trước để lấy lock_id.", | |
| "ecommerce": "ecommerce: khi đặt mua hàng, gọi ecommerce.search trước để lấy product_id.", | |
| "email": "email: khi cần đọc, trả lời hoặc lưu trữ thư, gọi email.list trước để lấy email_id.", | |
| "event_tickets": "event_tickets: khi đặt vé sự kiện, gọi event_tickets.search trước để lấy event_id.", | |
| "ewallet": "ewallet: khi chuyển ví hoặc nạp tiền, gọi ewallet.get_balance trước để kiểm tra số dư ví.", | |
| "flights": "flights: khi đặt vé mới gọi flights.search trước; khi hủy vé hoặc check in gọi flights.my_bookings trước để lấy booking_id.", | |
| "food_delivery": "food_delivery: khi đặt lại món cũ gọi food_delivery.order_history trước; khi tìm quán mới gọi food_delivery.list_restaurants trước.", | |
| "habit_tracker": "habit_tracker: khi ghi nhận thói quen, gọi habit_tracker.list_habits trước để lấy habit_id.", | |
| "home_automation": "home_automation: khi xem hoặc xóa quy tắc tự động hóa, gọi home_automation.list_rules trước để lấy rule_id.", | |
| "home_energy": "home_energy: khi đặt cảnh báo điện năng, gọi home_energy.get_usage trước.", | |
| "home_security": "home_security: khi xác nhận cảnh báo an ninh, gọi home_security.list_alerts trước để lấy alert_id.", | |
| "household_chores": "household_chores: khi phân công việc nhà, gọi household_chores.list_chores trước để lấy chore_id.", | |
| "learning": "learning: khi ghi nhận tiến độ hoặc xếp lịch học, gọi learning.list_courses trước để lấy course_id.", | |
| "library": "library: khi đặt mượn sách, gọi library.search trước để lấy book_id.", | |
| "loyalty": "loyalty: khi đổi quà/voucher bằng điểm, gọi loyalty.get_points hoặc loyalty.list_vouchers trước.", | |
| "maps": "maps: khi tìm đường hoặc lưu địa điểm, gọi maps.search_place trước để lấy place_id.", | |
| "medication": "medication: khi ghi nhận đã uống hoặc xóa thuốc, gọi medication.list trước để lấy med_id.", | |
| "music": "music: khi cần chọn bài hát thêm vào danh sách phát, gọi music.list_tracks trước để lấy track_id.", | |
| "notes": "notes: khi cần thêm nội dung vào ghi chú cũ, gọi notes.list trước để lấy note_id. Nếu tạo ghi chú mới hoàn toàn thì gọi notes.create.", | |
| "package_tracking": "package_tracking: khi đổi lịch nhận kiện hàng, gọi package_tracking.track trước để lấy package_id.", | |
| "pantry": "pantry: khi sử dụng nguyên liệu trong kho, gọi pantry.list_items trước để lấy item_id.", | |
| "parking": "parking: khi kết thúc đỗ xe, gọi parking.list_sessions trước để lấy session_id.", | |
| "podcast_radio": "podcast_radio: khi nghe hoặc theo dõi kênh, gọi podcast_radio.search trước để lấy podcast_id.", | |
| "public_transit": "public_transit: khi tra cứu xe buýt hoặc tàu điện, gọi public_transit.find_routes trước.", | |
| "recipes": "recipes: khi tìm hoặc lưu công thức nấu ăn, gọi recipes.search trước để lấy recipe_id.", | |
| "reminders": "reminders: khi hoàn thành hoặc xóa nhắc việc, gọi reminders.list trước để lấy reminder_id. Tuyệt đối KHÔNG tự tạo nhắc việc nếu người dùng không yêu cầu.", | |
| "ride_hailing": "ride_hailing: khi hủy cuốc xe đang đón, gọi ride_hailing.get_ride trước để lấy ride_id.", | |
| "robot_vacuum": "robot_vacuum: khi điều khiển robot hút bụi theo trạng thái, gọi robot_vacuum.get_status trước.", | |
| "shopping_list": "shopping_list: khi cần kiểm tra hoặc đánh dấu món đồ, gọi shopping_list.get trước.", | |
| "smart_home": "smart_home: khi điều khiển thiết bị nhà, gọi smart_home.get_status trước để biết device_id và trạng thái hiện tại. Phòng nào thỏa điều kiện ngoại trừ thì bỏ qua.", | |
| "sms": "sms: khi gửi tin nhắn cho người cụ thể, gọi contacts.search trước để lấy số điện thoại.", | |
| "stocks": "stocks: khi đặt lệnh mua/bán cổ phiếu, gọi stocks.get_portfolio hoặc stocks.get_quote trước.", | |
| "subscriptions": "subscriptions: khi hủy gói dịch vụ, gọi subscriptions.list trước để lấy subscription_id.", | |
| "tasks": "tasks: khi hoàn thành việc cần làm, gọi tasks.list trước để lấy task_id.", | |
| "train_bus_tickets": "train_bus_tickets: khi đặt vé gọi train_bus_tickets.search trước; khi hủy vé gọi train_bus_tickets.my_bookings trước để lấy booking_id.", | |
| "tv": "tv: khi chọn chương trình TV, gọi tv.guide trước để xem kênh và channel_id.", | |
| "video_meeting": "video_meeting: khi tham gia cuộc họp, gọi video_meeting.list_meetings trước để lấy meeting_id." | |
| } | |