| # Vietnamese Industrial Estate Regulations | |
| # Quy định khu công nghiệp Việt Nam | |
| # Setbacks (khoảng cách lùi ranh giới) - in meters | |
| setbacks: | |
| boundary_minimum: 50 # Khoảng cách tối thiểu từ ranh giới | |
| fire_safety_distance: 30 # Khoảng cách an toàn PCCC | |
| waterway_buffer: 100 # Vùng đệm sông, suối | |
| highway_buffer: 50 # Vùng đệm đường cao tốc | |
| residential_buffer: 300 # Khoảng cách từ khu dân cư | |
| # Floor Area Ratio (Tỷ lệ diện tích sàn) | |
| far: | |
| maximum: 0.7 # Hệ số sử dụng đất tối đa | |
| minimum: 0.3 # Hệ số sử dụng đất tối thiểu | |
| # Green Space Requirements (Yêu cầu cây xanh) | |
| green_space: | |
| minimum_percentage: 0.15 # 15% diện tích tối thiểu | |
| preferred_percentage: 0.20 # 20% diện tích khuyến khích | |
| # Plot Requirements (Yêu cầu lô đất) | |
| plot: | |
| minimum_area_sqm: 1000 # Diện tích lô tối thiểu (m²) | |
| maximum_area_sqm: 50000 # Diện tích lô tối đa (m²) | |
| minimum_width_m: 20 # Chiều rộng tối thiểu (m) | |
| minimum_frontage_m: 15 # Mặt tiền tối thiểu (m) | |
| # Road Network (Mạng lưới đường) | |
| roads: | |
| primary_width_m: 24 # Đường chính | |
| secondary_width_m: 16 # Đường nhánh | |
| tertiary_width_m: 12 # Đường nội bộ | |
| minimum_turning_radius_m: 12 # Bán kính quay đầu tối thiểu | |
| maximum_distance_to_road_m: 200 # Khoảng cách tối đa đến đường | |
| # Hazard Zones (Khu vực nguy hiểm) | |
| hazard_zones: | |
| chemical_storage_buffer_m: 200 # Vùng đệm kho hóa chất | |
| fuel_storage_buffer_m: 150 # Vùng đệm kho nhiên liệu | |
| warehouse_buffer_m: 50 # Vùng đệm kho hàng thường | |
| utility_corridor_width_m: 10 # Hành lang kỹ thuật | |
| # Infrastructure (Hạ tầng) | |
| infrastructure: | |
| utility_corridor_percentage: 0.05 # 5% diện tích cho hành lang kỹ thuật | |
| drainage_slope_minimum: 0.003 # Độ dốc thoát nước tối thiểu (0.3%) | |
| # Land Use Distribution (Phân bổ đất đai khuyến nghị) | |
| land_use: | |
| industrial_plots: 0.65 # 65% đất công nghiệp | |
| roads_and_infrastructure: 0.20 # 20% đường và hạ tầng | |
| green_space: 0.15 # 15% cây xanh | |
| # Optimization Objectives (Mục tiêu tối ưu) | |
| objectives: | |
| weights: | |
| sellable_area: 0.5 # Trọng số diện tích có thể bán | |
| green_space: 0.2 # Trọng số cây xanh | |
| road_efficiency: 0.15 # Trọng số hiệu quả đường | |
| regulatory_compliance: 0.15 # Trọng số tuân thủ quy định | |