PredictHousePrices / Density.csv
Hathang's picture
Update Density.csv
4a4f338 verified
,Số thứ tự,Tên đơn vị hành chính,Tỉnh/Thành phố,Chú thích,Dân số (người),Diện tích (km²),Mật độ dân số (người/km²),Số ĐVHC cấp
0,1,A Lưới,Tha Thiên Huế,,56.370,"1.225,2",46.0,18
1,2,An Biên,Kiên Giang,,115.218,4003,288.0,9
2,3,An Dương,Hải Phòng,,195.717,1042,1.878,16
3,4,An Khê,Gia Lai,thị xã,65.918,2001,329.0,11
4,5,An Lão,Hải Phòng,,146.712,1177,1.246,17
5,6,An Lão,Bình Định,,27.837,6969,40.0,10
6,7,An Minh,Kiên Giang,,115.720,5905,196.0,11
7,8,An Nhơn,Bình Định,thị xã,175.709,2445,719.0,15
8,9,An Phú,An Giang,,148.615,2262,657.0,14
9,10,Ân Thi,Hưng Yên,,134.403,1300,1.034,21
10,11,Anh Sơn,Nghệ An,,116.922,6033,194.0,21
11,12,Ayun Pa,Gia Lai,thị xã,39.936,2872,139.0,8
12,13,Ba Bể,Bắc Kạn,,48.325,6841,71.0,15
13,14,Ba Chẽ,Quảng Ninh,,22.103,6065,36.0,8
14,15,Ba Đình,Hà Nội,quận,221.893,92,24.119,14
15,16,Ba Đồn,Quảng Bình,thị xã,106.413,1623,656.0,16
16,17,Bà Rịa,Bà Rịa – Vũng Tàu,thành phố,108.701,910,1.195,11
17,18,Bá Thước,Thanh Hóa,,100.834,7776,130.0,21
18,19,Ba Tơ,Quảng Ngãi,,59.438,"1.137,6",52.0,19
19,20,Ba Tri,Bến Tre,,184.734,3672,503.0,23
20,21,Ba Vì,Hà Nội,,290.580,4230,687.0,31
21,22,Bác Ái,Ninh Thuận,,30.598,"1.027,2",30.0,9
22,23,Bắc Bình,Bình Thuận,,129.374,"1.868,8",69.0,18
23,24,Bắc Giang,Bắc Giang,thành phố,174.229,666,2.616,16
24,25,Bắc Hà,Lào Cai,,65.338,6833,96.0,19
25,26,Bắc Kạn,Bắc Kạn,thành phố,45.036,1369,329.0,8
26,27,Bạc Liêu,Bạc Liêu,thành phố,156.110,1754,890.0,10
27,28,Bắc Mê,Hà Giang,,54.592,8561,64.0,13
28,29,Bắc Ninh,Bắc Ninh,thành phố,247.702,826,2.999,19
29,30,Bắc Quang,Hà Giang,,118.690,"1.105,6",107.0,23
30,31,Bắc Sơn,Lạng Sơn,,71.967,6994,103.0,18
31,32,Bắc Tân Uyên,Bình Dương,,65.860,4003,165.0,10
32,33,Bắc Trà My,Quảng Nam,,41.335,8470,49.0,13
33,34,Bắc Từ Liêm,Hà Nội,quận,340.605[3],452,7.529,13
34,35,Bắc Yên,Sơn La,,66.784,"1.098,6",61.0,16
35,36,Bạch Long Vĩ,Hải Phòng,huyện đảo,624,31,201.0,0
36,37,Bạch Thông,Bắc Kạn,,31.061,5465,57.0,14
37,38,Bảo Lạc,Cao Bằng,,54.420,9207,59.0,17
38,39,Bảo Lâm,Cao Bằng,,65.025,9131,71.0,13
39,40,Bảo Lâm,Lâm Đồng,,118.090,"1.463,4",81.0,14
40,41,Bảo Lộc,Lâm Đồng,thành phố,158.684,2332,680.0,11
41,42,Bảo Thắng,Lào Cai,,103.262[4],6520,158.0,14
42,43,Bảo Yên,Lào Cai,,85.564,8183,105.0,17
43,44,Bát Xát,Lào Cai,,74.388[4],"1.035,5",72.0,21
44,45,Bàu Bàng,Bình Dương,,92.679,3400,273.0,7
45,46,Bến Cát,Bình Dương,thị xã,302.782,2344,1.292,8
46,47,Bến Cầu,Tây Ninh,,69.849,2375,294.0,9
47,48,Bến Lức,Long An,,181.660,2879,631.0,15
48,49,Bến Tre,Bến Tre,thành phố,124.499,706,1.763,14
49,50,Biên Hòa,Đồng Nai,thành phố,1.055.414,2636,4.004,30
50,51,Bỉm Sơn,Thanh Hóa,thị xã,58.378,639,914.0,7
51,52,Bình Chánh,Thành phố Hồ Chí Minh,,705.508,2527,2.792,16
52,53,Bình Đại,Bến Tre,,137.304,4273,321.0,20
53,54,Bình Gia,Lạng Sơn,,52.689,"1.094,2",48.0,19
54,55,Bình Giang,Hải Dương,,119.229,1062,1.123,16
55,56,Bình Liêu,Quảng Ninh,,31.637,4701,67.0,7
56,57,Bình Long,Bình Phước,thị xã,57.598,1262,456.0,6
57,58,Bình Lục,Hà Nam,,133.046,1442,923.0,17
58,59,Bình Minh,Vĩnh Long,thị xã,94.862,936,1.013,8
59,60,Bình Sơn,Quảng Ngãi,,181.050,4662,388.0,22
60,61,Bình Tân,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,784.173,519,15.109,10
61,62,Bình Tân,Vĩnh Long,,95.709,1581,605.0,10
62,63,Bình Thạnh,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,499.164,208,23.998,20
63,64,Bình Thủy,Cần Thơ,quận,142.164,711,1.999,8
64,65,Bình Xuyên,Vĩnh Phúc,,131.013,1485,882.0,13
65,66,BTrạch,Quảng Bình,,188.375,"2.115,5",89.0,28
66,67,Bù Đăng,Bình Phước,,140.077,"1.501,2",93.0,16
67,68,Bù Đốp,Bình Phước,,57.311,3815,150.0,7
68,69,Bù Gia Mập,Bình Phước,,85.013,"1.064,3",80.0,8
69,70,Buôn Đôn,Đắk Lắk,,64.251,"1.410,4",46.0,7
70,71,Buôn Hồ,Đắk Lắk,thị xã,98.732,2825,349.0,12
71,72,Buôn Ma Thuột,Đắk Lắk,thành phố,375.590,3772,996.0,21
72,73,Cà Mau,Cà Mau,thành phố,226.372,2492,908.0,17
73,74,Cái Bè,Tiền Giang,,292.738,4164,703.0,25
74,75,Cai Lậy,Tiền Giang,thị xã,125.615,1410,891.0,16
75,76,Cai Lậy,Tiền Giang,,193.328,2948,656.0,16
76,77,Cái Nước,Cà Mau,,136.638,4171,328.0,11
77,78,Cái Răng,Cần Thơ,quận,105.393,668,1.578,7
78,79,Cẩm Giàng,Hải Dương,,147.810,1101,1.343,17
79,80,Cẩm Khê,Phú Thọ,,139.424,2339,596.0,24
80,81,Cam Lâm,Khánh Hòa,,108.979,5472,199.0,14
81,82,Cẩm Lệ,Đà Nẵng,quận,159.295,358,4.45,6
82,83,Cam Lộ,Quảng Trị,,47.777,3445,139.0,8
83,84,Cẩm Mỹ,Đồng Nai,,139.362,4686,297.0,13
84,85,Cẩm Phả,Quảng Ninh,thành phố,190.232,3865,492.0,16
85,86,Cam Ranh,Khánh Hòa,thành phố,130.814,3270,400.0,15
86,87,Cẩm Thủy,Thanh Hóa,,110.091,4245,259.0,17
87,88,Cẩm Xuyên,Hà Tĩnh,,149.313,6364,235.0,23
88,89,Cần Đước,Long An,,187.359,2205,850.0,17
89,90,Cần Giờ,Thành phố Hồ Chí Minh,,71.526,7042,102.0,7
90,91,Cần Giuộc,Long An,,214.914,2151,999.0,15
91,92,Can Lộc,Hà Tĩnh,,129.098,3021,427.0,18
92,93,Càng Long,Trà Vinh,,147.694,2939,503.0,14
93,94,Cao Bằng,Cao Bằng,thành phố,73.549,1071,687.0,11
94,95,Cao Lãnh,Đồng Tháp,thành phố,164.835,1073,1.536,15
95,96,Cao Lãnh,Đồng Tháp,,197.614,4911,402.0,18
96,97,Cao Lộc,Lạng Sơn,,79.873,6191,129.0,22
97,98,Cao Phong,Hòa Bình,,45.470,2552,178.0,10
98,99,Cát Hải,Hải Phòng,huyện đảo,32.090,3256,99.0,12
99,100,Cát Tiên,Lâm Đồng,,35.283,4269,83.0,9
100,101,Cầu Giấy,Hà Nội,quận,292.536[3],124,23.516,8
101,102,Cầu Kè,Trà Vinh,,102.767,2466,417.0,11
102,103,Cầu Ngang,Trà Vinh,,121.254,3284,369.0,15
103,104,Châu Đốc,An Giang,thành phố,101.765,1052,967.0,7
104,105,Châu Đức,Bà Rịa – Vũng Tàu,,143.859,4246,339.0,16
105,106,Châu Phú,An Giang,,206.676,4507,459.0,13
106,107,Châu Thành,An Giang,,151.368,3548,427.0,13
107,108,Châu Thành,Bến Tre,,175.893,2249,782.0,21
108,109,Châu Thành,Đồng Tháp,,146.812,2462,596.0,12
109,110,Châu Thành,Hậu Giang,,88.079,1391,633.0,8
110,111,Châu Thành,Kiên Giang,,159.607,2854,559.0,10
111,112,Châu Thành,Long An,,109.812,1552,708.0,13
112,113,Châu Thành,Sóc Trăng,,95.188,2363,403.0,8
113,114,Châu Thành,Tây Ninh,,140.769,5809,242.0,15
114,115,Châu Thành,Tiền Giang,,263.426,2326,1.133,23
115,116,Châu Thành,Trà Vinh,,144.040,3431,420.0,14
116,117,Châu Thành A,Hậu Giang,,97.606,1534,636.0,10
117,118,Chi Lăng,Lạng Sơn,,75.063,7042,107.0,20
118,119,Chí Linh,Hải Dương,thành phố,220.421[5],2829,779.0,19
119,120,Chiêm Hóa,Tuyên Quang,,134.091[6],"1.146,2",117.0,24
120,121,Chợ Đồn,Bắc Kạn,,49.554,9112,54.0,20
121,122,Chợ Gạo,Tiền Giang,,187.711,2309,813.0,19
122,123,Chợ Lách,Bến Tre,,111.418,1691,659.0,11
123,124,Chợ Mới,An Giang,,307.981,3691,834.0,18
124,125,Chợ Mới,Bắc Kạn,,38.958,6065,64.0,14
125,126,Chơn Thành,Bình Phước,thị xã,91.026,3896,234.0,9
126,127,Chư Păh,Gia Lai,,77.299,9746,79.0,14
127,128,Chư Prông,Gia Lai,,123.555,"1.693,9",73.0,20
128,129,Chư Pưh,Gia Lai,,77.511,7189,108.0,9
129,130,Chư Sê,Gia Lai,,121.965,6410,190.0,15
130,131,Chương Mỹ,Hà Nội,,337.326,2374,1.421,32
131,132,Cờ Đỏ,Cần Thơ,,116.576,3198,365.0,10
132,133,Cô Tô,Quảng Ninh,huyện đảo,6.285,501,125.0,3
133,134,Cồn Cỏ,Quảng Trị,huyện đảo,346,23,150.0,0
134,135,Con Cuông,Nghệ An,,75.168,"1.738,3",43.0,13
135,136,Côn Đảo,Bà Rịa – Vũng Tàu,huyện đảo,8.827,754,117.0,0
136,137,Củ Chi,Thành phố Hồ Chí Minh,,462.047,4345,1.063,21
137,138,Cư Jút,Đắk Nông,,92.464,7233,128.0,8
138,139,Cư Kuin,Đắk Lắk,,101.247,2883,351.0,8
139,140,Cù Lao Dung,Sóc Trăng,,58.304,2648,220.0,8
140,141,Cư M'gar,Đắk Lắk,,177.622,8244,215.0,17
141,142,Cửa Lò,Nghệ An,thị xã,55.668,278,2.002,7
142,143,Đà Bắc,Hòa Bình,,55.002,7780,71.0,17
143,144,Đạ Huoai,Lâm Đồng,,33.998,4956,69.0,9
144,145,Đakrông,Quảng Trị,,43.208,"1.224,5",35.0,13
145,146,Đà Lạt,Lâm Đồng,thành phố,226.578,3945,574.0,16
146,147,Đạ Tẻh,Lâm Đồng,,43.415,5270,82.0,9
147,148,Đại Lộc,Quảng Nam,,141.851,5785,245.0,18
148,149,Đại Từ,Thái Nguyên,,171.703,5734,299.0,30
149,150,Đak Đoa,Gia Lai,,123.282,9853,125.0,17
150,151,Đăk Glei,Kon Tum,,48.761,"1.493,7",33.0,12
151,152,Đắk Glong,Đắk Nông,,67.782,"1.447,8",47.0,7
152,153,Đăk Hà,Kon Tum,,74.805,8450,89.0,11
153,154,Đắk Mil,Đắk Nông,,100.702,6790,148.0,10
154,155,Đak Pơ,Gia Lai,,40.442,5025,80.0,8
155,156,Đắk R'lấp,Đắk Nông,,83.555,6357,131.0,11
156,157,Đắk Song,Đắk Nông,,80.514,8065,100.0,9
157,158,Đăk Tô,Kon Tum,,47.544,5087,93.0,9
158,159,Đầm Dơi,Cà Mau,,175.629,8100,217.0,16
159,160,Đầm Hà,Quảng Ninh,,41.217,3269,126.0,9
160,161,Đam Rông,Lâm Đồng,,54.217,8721,62.0,8
161,162,Đan Phượng,Hà Nội,,174.501,780,2.237,16
162,163,Đất Đỏ,Bà Rịa – Vũng Tàu,,73.530,1889,389.0,8
163,164,Dầu Tiếng,Bình Dương,,112.472,7211,156.0,12
164,165,Dĩ An,Bình Dương,thành phố,403.760[7],601,6.718,7
165,166,Di Linh,Lâm Đồng,,159.994,"1.614,2",99.0,19
166,167iện Bàn,Quảng Nam,thị xã,226.564,2163,1.047,20
167,168iện Biên,Điện Biên,,93.850[8],"1.396,0",67.0,21
168,169iện Biên Đông,Điện Biên,,67.080,"1.209,0",55.0,14
169,170iện Biên Phủ,Điện Biên,thành phố,80.366[8],3082,261.0,12
170,171,Diễn Châu,Nghệ An,,312.506,3050,1.025,37
171,172,Diên Khánh,Khánh Hòa,,143.211,3376,424.0,18
172,173,Định Hóa,Thái Nguyên,,89.288,5135,174.0,23
173,174,Đình Lập,Lạng Sơn,,28.579,"1.189,6",24.0,12
174,175,Định Quán,Đồng Nai,,187.306,9711,193.0,14
175,176,Đô Lương,Nghệ An,,213.543,3501,610.0,33
176,177,Đồ Sơn,Hải Phòng,quận,49.029,459,1.068,6
177,178,Đoan Hùng,Phú Thọ,,115.131,3029,380.0,22
178,179,Đơn Dương,Lâm Đồng,,107.281,6114,175.0,10
179,180,Đông Anh,Hà Nội,,405.749,1856,2.186,24
180,181,Đống Đa,Hà Nội,quận,371.606,100,37.161,21
181,182,Đông Giang,Quảng Nam,,25.116,8219,31.0,11
182,183,Đông Hà,Quảng Trị,thành phố,95.658,730,1.31,9
183,184,Đông Hải,Bạc Liêu,,152.619,5701,268.0,11
184,185,Đông Hòa,Phú Yên,thị xã,119.991[9],2656,452.0,10
185,186,Đồng Hới,Quảng Bình,thành phố,133.672,1559,857.0,15
186,187,Đông Hưng,Thái Bình,,244.838,1993,1.228,38
187,188,Đồng Hỷ,Thái Nguyên,,92.421,4277,216.0,15
188,189,Đồng Phú,Bình Phước,,96.481,9362,103.0,11
189,190,Đông Sơn,Thanh Hóa,,76.923,829,928.0,14
190,191,Đông Triều,Quảng Ninh,thị xã,171.673,3966,433.0,21
191,192,Đồng Văn,Hà Giang,,81.880,4517,181.0,19
192,193,Đồng Xoài,Bình Phước,thành phố,150.052[10],1673,897.0,8
193,194,Đồng Xuân,Phú Yên,,55.030,"1.033,3",53.0,11
194,195,Đức Cơ,Gia Lai,,75.718,7219,105.0,10
195,196,Đức Hòa,Long An,,315.711,4251,743.0,20
196,197,Đức Huệ,Long An,,65.961,4289,154.0,11
197,198,Đức Linh,Bình Thuận,,126.035,5466,231.0,12
198,199,Đức Phổ,Quảng Ngãi,thị xã,150.927[11],3728,405.0,15
199,200,Đức Thọ,Hà Tĩnh,,101.562,2035,499.0,16
200,201,Đức Trọng,Lâm Đồng,,186.974,9036,207.0,15
201,202,Dương Kinh,Hải Phòng,quận,60.319,468,1.289,6
202,203,Dương Minh Châu,Tây Ninh,,119.158,4356,274.0,11
203,204,Duy Tiên,Hà Nam,thị xã,154.016[12],1209,1.274,16
204,205,Duy Xuyên,Quảng Nam,,126.686,3092,410.0,14
205,206,Duyên Hải,Trà Vinh,thị xã,48.210,1751,275.0,7
206,207,Duyên Hải,Trà Vinh,,78.444,3054,257.0,7
207,208,Ea H'leo,Đắk Lắk,,136.880,"1.335,1",103.0,12
208,209,Ea Kar,Đắk Lắk,,144.450,"1.037,5",139.0,16
209,210,Ea Súp,Đắk Lắk,,70.724,"1.765,6",40.0,10
210,211,Gia Bình,Bắc Ninh,,103.517,1076,962.0,14
211,212,Gia Lâm,Hà Nội,,286.102,1167,2.452,22
212,213,Gia Lộc,Hải Dương,,115.617[13],997,1.16,18
213,214,Gia Nghĩa,Đắk Nông,thành phố,85.082[14],2841,299.0,8
214,215,Giá Rai,Bạc Liêu,thị xã,143.613,3550,405.0,10
215,216,Gia Viễn,Ninh Bình,,120.992,1767,685.0,21
216,217,Giang Thành,Kiên Giang,,29.215,4128,71.0,5
217,218,Giao Thủy,Nam Định,,167.752,2378,705.0,22
218,219,Gio Linh,Quảng Trị,,75.276,4738,159.0,17
219,220,Giồng Riềng,Kiên Giang,,224.655,6394,351.0,19
220,221,Giồng Trôm,Bến Tre,,169.987,3126,544.0,21
221,222,Gò Công,Tiền Giang,thị xã,99.657,1017,980.0,12
222,223,Gò Công Đông,Tiền Giang,,139.060,2732,509.0,13
223,224,Gò Công Tây,Tiền Giang,,127.132,1845,689.0,13
224,225,Gò Dầu,Tây Ninh,,152.757,2600,588.0,9
225,226,Gò Quao,Kiên Giang,,132.508,4395,301.0,11
226,227,Gò Vấp,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,676.899,197,34.36,16
227,228,Hà Đông,Hà Nội,quận,397.854,496,8.021,17
228,229,Hà Giang,Hà Giang,thành phố,55.559,1335,416.0,8
229,230,Hạ Hòa,Phú Thọ,,104.997,3415,307.0,20
230,231,Hạ Lang,Cao Bằng,,25.439,4565,56.0,13
231,232,Hạ Long,Quảng Ninh,thành phố,300.267[15],"1.119,1",268.0,33
232,233,Hà Quảng,Cao Bằng,,59.467[16],8110,73.0,21
233,234,Hà Tiên,Kiên Giang,thành phố,81.576[17],1005,812.0,7
234,235,Hà Tĩnh,Hà Tĩnh,thành phố,104.037,566,1.838,15
235,236,Hà Trung,Thanh Hóa,,118.826,2438,487.0,20
236,237,Hải An,Hải Phòng,quận,132.943,1037,1.282,8
237,238,Hai Bà Trưng,Hà Nội,quận,303.586,103,29.474,18
238,239,Hải Châu,Đà Nẵng,quận,201.522,233,8.649,13
239,240,Hải Dương,Hải Dương,thành phố,508.190[13],1116,4.554,25
240,241,Hải Hà,Quảng Ninh,,61.566,5116,120.0,11
241,242,Hải Hậu,Nam Định,,262.901,2281,1.153,34
242,243,Hải Lăng,Quảng Trị,,79.533,4251,187.0,16
243,244,Hàm Tân,Bình Thuận,,70.697,7391,96.0,10
244,245,Hàm Thuận Bắc,Bình Thuận,,184.131,"1.344,5",137.0,17
245,246,Hàm Thuận Nam,Bình Thuận,,116.544,"1.058,4",110.0,13
246,247,Hàm Yên,Tuyên Quang,,121.342,9006,135.0,18
247,248,Hậu Lộc,Thanh Hóa,,176.418,1437,1.228,23
248,249,Hiệp Đức,Quảng Nam,,37.127,4969,75.0,11
249,250,Hiệpa,Bắc Giang,,247.460,2060,1.201,25
250,251,Hòa An,Cao Bằng,,52.762,6060,87.0,15
251,252,Hòa Bình,Hòa Bình,thành phố,135.718[18],3487,389.0,19
252,253,Hòa Bình,Bạc Liêu,,117.753,3760,313.0,8
253,254,Hoa Lư,Ninh Bình,,71.839,1035,694.0,11
254,255,Hòa Thành,Tây Ninh,thị xã,147.666[19],829,1.781,10
255,256,Hòa Vang,Đà Nẵng,,145.749,7332,199.0,11
256,257,Hoài Ân,Bình Định,,85.700,7532,114.0,15
257,258,Hoài Đức,Hà Nội,,262.978,850,3.094,20
258,259,Hoài Nhơn,Bình Định,thị xã,212.063[20],4208,504.0,17
259,260,Hoàn Kiếm,Hà Nội,quận,135.618,53,25.588,18
260,261,Hoằng Hóa,Thanh Hóa,,233.043,2038,1.143,37
261,262,Hoàng Mai,Hà Nội,quận,506.347,403,12.564,14
262,263,Hoàng Mai,Nghệ An,thị xã,113.360,1698,668.0,10
263,264,Hoàng Sa,Đà Nẵng,huyện đảo,0,3050,0.0,0
264,265,Hoàng Su Phì,Hà Giang,,66.683,6324,105.0,24
265,266,Hóc Môn,Thành phố Hồ Chí Minh,,542.243,1092,4.966,12
266,267,Hội An,Quảng Nam,thành phố,98.599,636,1.55,13
267,268,Hòn Đất,Kiên Giang,,156.273,"1.039,6",150.0,14
268,269,Hớn Quản,Bình Phước,,98.817,6641,149.0,13
269,270,Hồng Bàng,Hải Phòng,quận,96.111,145,6.628,9
270,271,Hồng Dân,Bạc Liêu,,111.848,4240,264.0,9
271,272,Hồng Lĩnh,Hà Tĩnh,thị xã,38.411,590,651.0,6
272,273,Hồng Ngự,Đồng Tháp,thành phố,100.610[21],1218,826.0,7
273,274,Hồng Ngự,Đồng Tháp,,120.571,2096,575.0,10
274,275,Huế,Tha Thiên Huế,thành phố,652.572[22],2660,2.453,36
275,276,Hưng Hà,Thái Bình,,253.272,2103,1.204,35
276,277,Hưng Nguyên,Nghệ An,,124.245,1592,780.0,18
277,278,Hưng Yên,Hưng Yên,thành phố,116.356,739,1.575,17
278,279,Hướng Hóa,Quảng Trị,,90.918,"1.152,8",79.0,21
279,280,Hương Khê,Hà Tĩnh,,99.307,"1.262,7",79.0,21
280,281,Hương Sơn,Hà Tĩnh,,112.426,"1.096,8",103.0,25
281,282,Hương Thủy,Tha Thiên Huế,thị xã,95.299[22],4270,223.0,10
282,283,Hương Trà,Tha Thiên Huế,thị xã,72.677[22],3923,185.0,9
283,284,Hữu Lũng,Lạng Sơn,,121.735,8076,151.0,24
284,285,Ia Grai,Gia Lai,,105.664,"1.119,6",94.0,13
285,286,Ia H'Drai,Kon Tum,,10.210,9802,10.0,3
286,287,Ia Pa,Gia Lai,,56.596,8686,65.0,9
287,288,Kbang,Gia Lai,,65.437,"1.840,9",36.0,14
288,289,Kế Sách,Sóc Trăng,,149.156,3528,423.0,13
289,290,Khánh Sơn,Khánh Hòa,,25.349,3385,75.0,8
290,291,Khánh Vĩnh,Khánh Hòa,,39.780,"1.167,2",34.0,14
291,292,Khoái Châu,Hưng Yên,,188.255,1310,1.437,25
292,293,Kiến An,Hải Phòng,quận,118.047,296,3.988,10
293,294,Kiên Hải,Kiên Giang,huyện đảo,17.588,246,715.0,4
294,295,Kiên Lương,Kiên Giang,,79.484,4733,168.0,8
295,296,Kiến Thụy,Hải Phòng,,140.417,1089,1.289,18
296,297,Kiến Tường,Long An,thị xã,43.674,2044,214.0,8
297,298,Kiến Xương,Thái Bình,,216.682,2020,1.073,33
298,299,Kim Bảng,Hà Nam,,125.634,1754,716.0,18
299,300,Kim Bôi,Hòa Bình,,118.767,5510,216.0,17
300,301,Kim Động,Hưng Yên,,117.734,1033,1.14,17
301,302,Kim Sơn,Ninh Bình,,182.942,2157,848.0,26
302,303,Kim Thành,Hải Dương,,136.150,1151,1.183,18
303,304,Kinh Môn,Hải Dương,thị xã,203.638[23],1653,1.232,23
304,305,Kon Plông,Kon Tum,,26.025,"1.371,2",19.0,9
305,306,Kon Rẫy,Kon Tum,,28.591,9139,31.0,7
306,307,Kon Tum,Kon Tum,thành phố,168.264,4329,389.0,21
307,308,Kông Chro,Gia Lai,,52.406,"1.439,7",36.0,14
308,309,Krông Ana,Đắk Lắk,,79.892,3561,224.0,8
309,310,Krông Bông,Đắk Lắk,,92.064,"1.257,5",73.0,14
310,311,Krông Búk,Đắk Lắk,,64.859,3578,181.0,7
311,312,Krông Năng,Đắk Lắk,,126.366,6148,206.0,12
312,313,Krông Nô,Đắk Nông,,74.446,8137,91.0,12
313,314,Krông Pa,Gia Lai,,86.416,"1.623,7",53.0,14
314,315,Krông Pắc,Đắk Lắk,,194.607,6258,311.0,16
315,316,Kỳ Anh,Hà Tĩnh,thị xã,82.955,2822,294.0,11
316,317,Kỳ Anh,Hà Tĩnh,,121.662,7596,160.0,20
317,318,Kỳ Sơn,Nghệ An,,80.288,"2.094,3",38.0,21
318,319,La Gi,Bình Thuận,thị xã,107.057,1854,577.0,9
319,320,Lạc Dương,Lâm Đồng,,27.956,"1.311,4",21.0,6
320,321,Lạc Sơn,Hòa Bình,,136.652,5875,233.0,24
321,322,Lạc Thủy,Hòa Bình,,60.393,3136,193.0,10
322,323,Lai Châu,Lai Châu,thành phố,42.973[24],924,465.0,7
323,324,Lai Vung,Đồng Tháp,,164.240,2387,688.0,12
324,325,Lắk,Đắk Lắk,,69.885,"1.256,0",56.0,11
325,326,Lâm Bình,Tuyên Quang,,51.421[6],9176,56.0,10
326,327,Lâm Hà,Lâm Đồng,,144.436,9302,155.0,16
327,328,Lâm Thao,Phú Thọ,,107.989,984,1.097,12
328,329,Lang Chánh,Thanh Hóa,,49.654,5856,85.0,10
329,330,Lạng Giang,Bắc Giang,,216.996,2441,889.0,21
330,331,Lạng Sơn,Lạng Sơn,thành phố,103.284,779,1.326,8
331,332,Lào Cai,Lào Cai,thành phố,130.671[4],2821,463.0,17
332,333,Lập Thạch,Vĩnh Phúc,,136.150,1722,791.0,20
333,334,Lấp Vò,Đồng Tháp,,180.627,2460,734.0,13
334,335,Lê Chân,Hải Phòng,quận,219.762,119,18.467,15
335,336,Lệ Thủy,Quảng Bình,,137.831,"1.401,8",98.0,26
336,337,Liên Chiểu,Đà Nẵng,quận,194.913,745,2.616,5
337,338,Lộc Bình,Lạng Sơn,,84.740,9864,86.0,21
338,339,Lộc Hà,Hà Tĩnh,,79.178,1174,674.0,12
339,340,Lộc Ninh,Bình Phước,,114.319,8533,134.0,16
340,341,Long Biên,Hà Nội,quận,322.549,598,5.394,14
341,342,Long Điền,Bà Rịa – Vũng Tàu,,135.763,776,1.75,7
342,343,Long Hồ,Vĩnh Long,,167.698,1963,854.0,15
343,344,Long Khánh,Đồng Nai,thành phố,171.276[25],1918,893.0,15
344,345,Long Mỹ,Hậu Giang,thị xã,62.339,1445,431.0,9
345,346,Long Mỹ,Hậu Giang,,77.346,2540,305.0,8
346,347,Long Phú,Sóc Trăng,,94.255,2637,357.0,11
347,348,Long Thành,Đồng Nai,,246.051,4307,571.0,14
348,349,Long Xuyên,An Giang,thành phố,272.365,1154,2.36,13
349,350,Lục Nam,Bắc Giang,,226.194,6086,372.0,25
350,351,Lục Ngạn,Bắc Giang,,226.540,"1.032,5",219.0,29
351,352,Lục Yên,Yên Bái,,108.817,8100,134.0,24
352,353,Lương Sơn,Hòa Bình,,99.457,3649,273.0,11
353,354,Lương Tài,Bắc Ninh,,104.469,1059,986.0,14
354,355,Lý Nhân,Hà Nam,,180.189,1688,1.067,21
355,356,Lý Sơn,Quảng Ngãi,huyện đảo,22.174[11],104,2.132,0
356,357,M'Drắk,Đắk Lắk,,72.153,"1.336,3",54.0,13
357,358,Mai Châu,Hòa Bình,,55.640,5698,98.0,16
358,359,Mai Sơn,Sơn La,,163.881,"1.426,7",115.0,22
359,360,Mang Thít,Vĩnh Long,,96.172,1625,592.0,12
360,361,Mang Yang,Gia Lai,,68.273,"1.127,2",61.0,12
361,362,Mê Linh,Hà Nội,,240.555,1425,1.688,18
362,363,Mèo Vạc,Hà Giang,,86.071,5742,150.0,18
363,364,Minh Hóa,Quảng Bình,,50.670,"1.393,8",36.0,15
364,365,Minh Long,Quảng Ngãi,,18.722,2172,86.0,5
365,366,Mỏ Cày Bắc,Bến Tre,,113.210,1652,685.0,13
366,367,Mỏ Cày Nam,Bến Tre,,143.577,2308,622.0,16
367,368,Mộ Đức,Quảng Ngãi,,112.592,2140,526.0,13
368,369,Mộc Châu,Sơn La,,114.460,"1.071,7",107.0,15
369,370,Mộc Hóa,Long An,,28.165,3000,94.0,7
370,371,Móng Cái,Quảng Ninh,thành phố,108.553,5196,209.0,17
371,372,Mù Cang Chải,Yên Bái,,63.961,"1.197,9",53.0,14
372,373,Mường Ảng,Điện Biên,,48.416,4435,109.0,10
373,374,Mường Chà,Điện Biên,,48.005,"1.199,4",40.0,12
374,375,Mường Khương,Lào Cai,,63.682,5561,115.0,16
375,376,Mường La,Sơn La,,99.534,"1.425,4",70.0,16
376,377,Mường Lát,Thanh Hóa,,39.948,8124,49.0,8
377,378,Mường Lay,Điện Biên,thị xã,11.162,1126,99.0,3
378,379,Mường Nhé,Điện Biên,,45.727,"1.573,7",29.0,11
379,380,Mường Tè,Lai Châu,,46.143,"2.679,3",17.0,14
380,381,Mỹ Đức,Hà Nội,,199.901,2263,883.0,22
381,382,Mỹ Hào,Hưng Yên,thị xã,158.673[26],794,1.998,13
382,383,Mỹ Lộc,Nam Định,,72.514,745,973.0,11
383,384,Mỹ Tho,Tiền Giang,thành phố,228.109,823,2.772,17
384,385,Mỹ Tú,Sóc Trăng,,90.524,3682,246.0,10
385,386,Mỹ Xuyên,Sóc Trăng,,150.067,3737,402.0,11
386,387,Na Hang,Tuyên Quang,,43.248,8635,50.0,12
387,388,Na Rì,Bắc Kạn,,38.263,8530,45.0,17
388,389,Năm Căn,Cà Mau,,56.813,4828,118.0,8
389,390,Nam Đàn,Nghệ An,,164.634,2925,563.0,19
390,391,Nam Định,Nam Định,thành phố,236.294,464,5.093,25
391,392,Nam Đông,Tha Thiên Huế,,24.300,6478,38.0,10
392,393,Nam Giang,Quảng Nam,,26.123,"1.846,6",14.0,12
393,394,Nậm Nhùn,Lai Châu,,27.261,"1.388,0",20.0,11
394,395,Nậm Pồ,Điện Biên,,54.908,"1.498,1",37.0,15
395,396,Nam Sách,Hải Dương,,126.325,1110,1.138,19
396,397,Nam Trà My,Quảng Nam,,31.306,8264,38.0,10
397,398,Nam Trực,Nam Định,,183.241,1639,1.118,20
398,399,Nam Từ Liêm,Hà Nội,quận,269.076[3],322,8.364,10
399,400,Ngã Bảy,Hậu Giang,thành phố,101.192[27],781,1.296,6
400,401,Ngã Năm,Sóc Trăng,thị xã,74.115,2422,306.0,8
401,402,Nga Sơn,Thanh Hóa,,141.114,1578,894.0,24
402,403,Ngân Sơn,Bắc Kạn,,29.269,6459,45.0,10
403,404,Nghi Lộc,Nghệ An,,218.005,3459,630.0,29
404,405,Nghi Sơn,Thanh Hóa,thị xã,307.304[28],4556,675.0,31
405,406,Nghi Xuân,Hà Tĩnh,,102.160,2225,459.0,17
406,407,Nghĩa Đàn,Nghệ An,,140.515,6178,227.0,23
407,408,Nghĩa Hành,Quảng Ngãi,,82.250,2344,351.0,12
408,409,Nghĩa Hưng,Nam Định,,175.786,2589,679.0,24
409,410,Nghĩa Lộ,Yên Bái,thị xã,68.206[29],1078,633.0,14
410,411,Ngô Quyền,Hải Phòng,quận,165.309,113,14.629,12
411,412,Ngọc Hiển,Cà Mau,,66.874,7086,94.0,7
412,413,Ngọc Hồi,Kon Tum,,58.913,8438,70.0,8
413,414,Ngọc Lặc,Thanh Hóa,,136.611,4910,278.0,21
414,415,Ngũ Hành Sơn,Đà Nẵng,quận,90.352,402,2.248,4
415,416,Nguyên Bình,Cao Bằng,,39.654,8380,47.0,17
416,417,Nhà Bè,Thành phố Hồ Chí Minh,,206.837,1004,2.06,7
417,418,Nha Trang,Khánh Hòa,thành phố,422.601,2543,1.662,27
418,419,Nho Quan,Ninh Bình,,149.830,4506,333.0,27
419,420,Nhơn Trạch,Đồng Nai,,260.592,4108,634.0,12
420,421,Như Thanh,Thanh Hóa,,94.906,5881,161.0,14
421,422,Như Xuân,Thanh Hóa,,66.240,7217,92.0,16
422,423,Ninh Bình,Ninh Bình,thành phố,128.480,468,2.745,14
423,424,Ninh Giang,Hải Dương,,146.493,1368,1.071,20
424,425,Ninh Hải,Ninh Thuận,,92.231,2536,364.0,9
425,426,Ninh Hòa,Khánh Hòa,thị xã,230.049,"1.108,0",208.0,27
426,427,Ninh Kiều,Cần Thơ,quận,280.494,292,9.606,11
427,428,Ninh Phước,Ninh Thuận,,128.028,3420,374.0,9
428,429,Ninh Sơn,Ninh Thuận,,71.888,7718,93.0,8
429,430,Nông Cống,Thanh Hóa,,182.801,2851,641.0,29
430,431,Nông Sơn,Quảng Nam,,26.678,4716,57.0,6
431,432,Núi Thành,Quảng Nam,,147.721,5558,266.0,17
432,433,Ô Môn,Cần Thơ,quận,128.677,1319,976.0,7
433,434,Pác Nặm,Bắc Kạn,,33.439,4754,70.0,10
434,435,Phan Rang – Tháp Chàm,Ninh Thuận,thành phố,167.394,792,2.114,16
435,436,Phan Thiết,Bình Thuận,thành phố,226.736,2109,1.075,18
436,437,Phổ Yên,Thái Nguyên,thành phố,196.378,2589,759.0,18
437,438,Phong Điền,Cần Thơ,,98.424,1263,779.0,7
438,439,Phong Điền,Tha Thiên Huế,,87.781,9482,93.0,16
439,440,Phong Thổ,Lai Châu,,79.645,"1.029,2",77.0,17
440,441,Phú Bình,Thái Nguyên,,156.804,2434,644.0,20
441,442,Phù Cát,Bình Định,,183.440,6807,269.0,18
442,443,Phù Cừ,Hưng Yên,,79.954,946,845.0,14
443,444,Phú Giáo,Bình Dương,,89.741,5444,165.0,11
444,445,Phú Hòa,Phú Yên,,102.074,2588,394.0,9
445,446,Phú Lộc,Tha Thiên Huế,,129.846,7204,180.0,17
446,447,Phú Lương,Thái Nguyên,,102.292,3507,292.0,15
447,448,Phủ Lý,Hà Nam,thành phố,158.212,876,1.806,21
448,449,Phú Mỹ,Bà Rịa – Vũng Tàu,thị xã,179.786,3338,539.0,10
449,450,Phù Mỹ,Bình Định,,161.563,5559,291.0,19
450,451,Phú Nhuận,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,163.961,49,33.461,13
451,452,Phú Ninh,Quảng Nam,,77.204,2557,302.0,11
452,453,Phù Ninh,Phú Thọ,,111.011,1574,705.0,17
453,454,Phú Quốc,Kiên Giang,thành phố,179.480[30],5893,305.0,9
454,455,Phú Quý,Bình Thuận,huyện đảo,26.918,179,1.504,3
455,456,Phú Riềng,Bình Phước,,91.450,6747,136.0,10
456,457,Phú Tân,An Giang,,188.951,3131,603.0,18
457,458,Phú Tân,Cà Mau,,97.703,4482,218.0,9
458,459,Phú Thiện,Gia Lai,,78.627,5052,156.0,10
459,460,Phú Thọ,Phú Thọ,thị xã,70.653,652,1.084,9
460,461,Phú Vang,Tha Thiên Huế,,137.962[22],2354,646.0,14
461,462,Phú Xuyên,Hà Nội,,213.984,1714,1.248,27
462,463,Phù Yên,Sơn La,,114.974,"1.234,2",93.0,27
463,464,Phúc Thọ,Hà Nội,,184.024,1186,1.552,21
464,465,Phúc Yên,Vĩnh Phúc,thành phố,106.002,1201,883.0,10
465,466,Phụng Hiệp,Hậu Giang,,188.017,4837,389.0,15
466,467,Phước Long,Bình Phước,thị xã,53.992,1194,452.0,7
467,468,Phước Long,Bạc Liêu,,124.268,4162,299.0,8
468,469,Phước Sơn,Quảng Nam,,26.337,"1.153,3",23.0,12
469,470,Pleiku,Gia Lai,thành phố,254.802,2608,977.0,22
470,471,Quận 1,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,142.625,77,18.523,10
471,472,Quận 3,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,190.375,49,38.852,12
472,473,Quận 4,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,175.329,42,41.745,13
473,474,Quận 5,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,159.073,43,36.994,14
474,475,Quận 6,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,233.561,72,32.439,14
475,476,Quận 7,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,360.155,357,10.088,10
476,477,Quận 8,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,424.667,192,22.118,16
477,478,Quận 10,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,234.819,57,41.196,14
478,479,Quận 11,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,209.867,51,41.15,16
479,480,Quận 12,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,620.146,528,11.745,11
480,481,Quản Bạ,Hà Giang,,53.476,5422,99.0,13
481,482,Quan Hóa,Thanh Hóa,,48.856,9907,49.0,15
482,483,Quan Sơn,Thanh Hóa,,40.526,9266,44.0,12
483,484,Quang Bình,Hà Giang,,61.711,7918,78.0,15
484,485,Quảng Điền,Tha Thiên Huế,,77.178,1631,473.0,11
485,486,Quảng Hòa,Cao Bằng,,66.620[31],6690,100.0,19
486,487,Quảng Ngãi,Quảng Ngãi,thành phố,261.417,1569,1.666,23
487,488,Quảng Ninh,Quảng Bình,,90.335,"1.194,2",76.0,15
488,489,Quảng Trạch,Quảng Bình,,110.380,4479,246.0,17
489,490,Quảng Trị,Quảng Trị,thị xã,23.356,729,320.0,5
490,491,Quảng Xương,Thanh Hóa,,199.943,1742,1.148,26
491,492,Quảng Yên,Quảng Ninh,thị xã,145.920,3018,483.0,19
492,493,Quế Phong,Nghệ An,,71.940,"1.890,9",38.0,13
493,494,Quế Sơn,Quảng Nam,,80.821,2573,314.0,13
494,495,Quế Võ,Bắc Ninh,thị xã,195.666,1551,1.262,21
495,496,Quốc Oai,Hà Nội,,194.412,1511,1.287,21
496,497,Quỳ Châu,Nghệ An,,57.813,"1.057,7",55.0,12
497,498,Quỳ Hợp,Nghệ An,,134.154,9427,142.0,21
498,499,Quy Nhơn,Bình Định,thành phố,290.053,2861,1.014,21
499,500,Quỳnh Lưu,Nghệ An,,276.259,4362,633.0,33
500,501,Quỳnh Nhai,Sơn La,,64.045,"1.056,0",61.0,11
501,502,Quỳnh Phụ,Thái Bình,,240.940,2100,1.147,37
502,503,Rạch Giá,Kiên Giang,thành phố,227.527,1036,2.196,12
503,504,Sa Đéc,Đồng Tháp,thành phố,106.198,591,1.797,9
504,505,Sa Pa,Lào Cai,thị xã,81.857[32],6814,120.0,16
505,506,Sa Thầy,Kon Tum,,49.914,"1.431,7",35.0,11
506,507,Sầm Sơn,Thanh Hóa,thành phố,109.208,449,2.432,11
507,508,Si Ma Cai,Lào Cai,,37.490,2349,160.0,10
508,509,Sìn Hồ,Lai Châu,,83.643,"1.527,0",55.0,22
509,510,Sóc Sơn,Hà Nội,,343.432,3048,1.127,26
510,511,Sóc Trăng,Sóc Trăng,thành phố,137.305,760,1.807,10
511,512,Sơn Động,Bắc Giang,,76.106,8602,88.0,17
512,513,Sơn Dương,Tuyên Quang,,183.600,7878,233.0,31
513,514,Sơn Hà,Quảng Ngãi,,78.377,7521,104.0,14
514,515,Sơn Hòa,Phú Yên,,59.497,9378,63.0,14
515,516,Sơn La,Sơn La,thành phố,106.052,3235,328.0,12
516,517,Sơn Tây,Hà Nội,thị xã,145.856,1174,1.242,15
517,518,Sơn Tây,Quảng Ngãi,,21.174,3815,56.0,9
518,519,Sơn Tịnh,Quảng Ngãi,,95.843,2431,394.0,11
519,520,Sơn Trà,Đà Nẵng,quận,157.415,634,2.483,7
520,521,Sông Cầu,Phú Yên,thị xã,99.432,4928,202.0,13
521,522,Sông Công,Thái Nguyên,thành phố,69.382,967,717.0,10
522,523,Sông Hinh,Phú Yên,,51.816,8932,58.0,11
523,524,Sông Lô,Vĩnh Phúc,,98.738,1499,659.0,17
524,525,Sông Mã,Sơn La,,154.224,"1.639,9",94.0,19
525,526,Sốp Cộp,Sơn La,,50.215,"1.473,4",34.0,8
526,527,Tam Bình,Vĩnh Long,,151.520,2907,521.0,17
527,528,Tam Đảo,Vĩnh Phúc,,83.931,2347,358.0,9
528,529,Tam Đip,Ninh Bình,thành phố,62.866,1049,599.0,9
529,530,Tam Dương,Vĩnh Phúc,,114.391,1083,1.056,13
530,531,Tam Đường,Lai Châu,,52.470[24],6629,79.0,13
531,532,Tam Kỳ,Quảng Nam,thành phố,122.374,940,1.302,13
532,533,Tam Nông,Đồng Tháp,,99.995,4750,211.0,12
533,534,Tam Nông,Phú Thọ,,87.931,1556,565.0,12
534,535,Tân An,Long An,thành phố,145.120,817,1.776,14
535,536,Tân Biên,Tây Ninh,,102.190,8610,119.0,10
536,537,Tân Bình,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,474.792,224,21.196,15
537,538,Tân Châu,An Giang,thị xã,141.211,1764,801.0,14
538,539,Tân Châu,Tây Ninh,,134.743,"1.103,2",122.0,12
539,540,Tân Hiệp,Kiên Giang,,125.459,4229,297.0,11
540,541,Tân Hồng,Đồng Tháp,,75.456,3110,243.0,9
541,542,Tân Hưng,Long An,,47.651,5019,95.0,12
542,543,Tân Kỳ,Nghệ An,,147.257,7292,202.0,22
543,544,Tân Lạc,Hòa Bình,,86.889,5320,163.0,16
544,545,Tân Phú,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,485.348,161,30.146,11
545,546,Tân Phú,Đồng Nai,,153.080,7769,197.0,18
546,547,Tân Phú Đông,Tiền Giang,,42.078,2231,189.0,6
547,548,Tân Phước,Tiền Giang,,65.331,3301,198.0,12
548,549,Tân Sơn,Phú Thọ,,85.731,6886,125.0,17
549,550,Tân Thạnh,Long An,,77.537,4229,183.0,13
550,551,Tân Trụ,Long An,,66.502,1064,625.0,10
551,552,Tân Uyên,Bình Dương,thành phố,370.512,1918,1.932,12
552,553,Tân Uyên,Lai Châu,,58.104,8973,65.0,10
553,554,Tân Yên,Bắc Giang,,177.265,2083,851.0,22
554,555,Tánh Linh,Bình Thuận,,98.516,"1.198,6",82.0,13
555,556,Tây Giang,Quảng Nam,,20.005,9137,22.0,10
556,557,Tây Hồ,Hà Nội,quận,160.495,244,6.578,8
557,558,Tây Hòa,Phú Yên,,110.983,6237,178.0,11
558,559,Tây Ninh,Tây Ninh,thành phố,133.805,1400,956.0,10
559,560,Tây Sơn,Bình Định,,115.968,6922,168.0,15
560,561,Thạch An,Cao Bằng,,29.820,6910,43.0,14
561,562,Thạch Hà,Hà Tĩnh,,140.213,3539,396.0,22
562,563,Thạch Thành,Thanh Hóa,,144.343,5592,258.0,25
563,564,Thạch Thất,Hà Nội,,216.554,1874,1.156,23
564,565,Thái Bình,Thái Bình,thành phố,206.037,681,3.026,19
565,566,Tháia,Nghệ An,thị xã,66.127,1348,491.0,9
566,567,Thái Nguyên,Thái Nguyên,thành phố,340.403,2229,1.527,32
567,568,Thái Thụy,Thái Bình,,255.222,2684,951.0,36
568,569,Than Uyên,Lai Châu,,67.550,7925,85.0,12
569,570,Thăng Bình,Quảng Nam,,173.726,4124,421.0,22
570,571,Thanh Ba,Phú Thọ,,115.470,1947,593.0,19
571,572,Thanh Bình,Đồng Tháp,,134.903,3419,395.0,13
572,573,Thanh Chương,Nghệ An,,240.808,"1.130,4",213.0,38
573,574,Thanh Hà,Hải Dương,,136.858[13],1407,973.0,20
574,575,Thanh Hóa,Thanh Hóa,thành phố,359.910,1454,2.475,34
575,576,Thạnh Hóa,Long An,,56.074,4679,120.0,11
576,577,Thanh Khê,Đà Nẵng,quận,185.064,95,19.48,10
577,578,Thanh Liêm,Hà Nam,,118.569,1649,719.0,16
578,579,Thanh Miện,Hải Dương,,137.537,1235,1.114,17
579,580,Thanh Oai,Hà Nội,,211.029,1239,1.703,21
580,581,Thạnh Phú,Bến Tre,,127.841,4265,300.0,18
581,582,Thanh Sơn,Phú Thọ,,133.132,6211,214.0,23
582,583,Thanh Thủy,Phú Thọ,,84.622,1257,673.0,11
583,584,Thanh Trì,Hà Nội,,275.745,635,4.342,16
584,585,Thạnh Trị,Sóc Trăng,,73.596,2875,256.0,10
585,586,Thanh Xuân,Hà Nội,quận,293.524,91,32.255,11
586,587,Tháp Mười,Đồng Tháp,,131.791,5300,249.0,13
587,588,Thiệu Hóa,Thanh Hóa,,160.732,1599,1.005,25
588,589,Thọ Xuân,Thanh Hóa,,195.998,2923,671.0,30
589,590,Thoại Sơn,An Giang,,163.427,4708,347.0,17
590,591,Thi Bình,Cà Mau,,135.892,6364,214.0,12
591,592,Thi Lai,Cần Thơ,,109.684,2669,411.0,13
592,593,Thống Nhất,Đồng Nai,,163.905,2472,663.0,10
593,594,Thốt Nốt,Cần Thơ,quận,155.360,1220,1.273,9
594,595,Thủ Dầu Một,Bình Dương,thành phố,321.607,1189,2.705,14
595,596,Thủ Đức,Thành phố Hồ Chí Minh,thành phố,1.013.795[33],2116,4.791,34
596,597,ThTha,Long An,,98.333,2991,329.0,12
597,598,Thuận An,Bình Dương,thành phố,508.433[7],837,6.074,10
598,599,Thuận Bắc,Ninh Thuận,,43.322,3183,136.0,6
599,600,Thuận Châu,Sơn La,,172.763,"1.533,4",113.0,29
600,601,Thuận Nam,Ninh Thuận,,57.006,5633,101.0,8
601,602,Thuận Thành,Bắc Ninh,thị xã,171.942,1178,1.46,18
602,603,Thường Tín,Hà Nội,,254.702,1304,1.953,29
603,604,Thường Xuân,Thanh Hóa,,89.131,"1.107,2",81.0,16
604,605,Thủy Nguyên,Hải Phòng,,333.810,2619,1.275,37
605,606,Tiên Du,Bắc Ninh,,176.460,956,1.846,14
606,607,Tiền Hải,Thái Bình,,215.535,2313,932.0,32
607,608,Tiên Lãng,Hải Phòng,,154.789,1934,800.0,21
608,609,Tiên Lữ,Hưng Yên,,93.118,786,1.185,15
609,610,Tiên Phước,Quảng Nam,,66.239,4546,146.0,15
610,611,Tiên Yên,Quảng Ninh,,50.830,6521,78.0,11
611,612,Tiểu Cần,Trà Vinh,,107.846,2272,475.0,11
612,613,Tịnh Biên,An Giang,thị xã,143.098,3546,306.0,14
613,614,Trà Bồng,Quảng Ngãi,,53.379[11],7603,70.0,16
614,615,Trà Cú,Trà Vinh,,146.329,3175,461.0,17
615,616,Trà Ôn,Vĩnh Long,,129.589,2672,485.0,14
616,617,Trà Vinh,Trà Vinh,thành phố,112.584,679,1.658,10
617,618,Trạm Tấu,Yên Bái,,33.962,7434,46.0,11
618,619,Trần Đề,Sóc Trăng,,112.463,3780,298.0,11
619,620,Trần Văn Thi,Cà Mau,,197.679,6975,283.0,13
620,621,Trấn Yên,Yên Bái,,84.675,6291,135.0,21
621,622,Trảng Bàng,Tây Ninh,thị xã,161.831[19],3401,476.0,10
622,623,Trảng Bom,Đồng Nai,,349.279,3237,1.079,17
623,624,Tràng Định,Lạng Sơn,,59.827,"1.016,7",59.0,22
624,625,Tri Tôn,An Giang,,117.431,6002,196.0,15
625,626,Triệu Phong,Quảng Trị,,88.852,3538,251.0,18
626,627,Triệu Sơn,Thanh Hóa,,202.386,2901,698.0,34
627,628,Trực Ninh,Nam Định,,172.557,1440,1.198,21
628,629,Trùng Khánh,Cao Bằng,,70.424[31],6880,102.0,21
629,630,Trường Sa,Khánh Hòa,huyện đảo,93,4963,0.0,3
630,631,Tứ Kỳ,Hải Dương,,152.541[13],1653,923.0,23
631,632,Tu Mơ Rông,Kon Tum,,27.411,8593,32.0,11
632,633,Tư Nghĩa,Quảng Ngãi,,128.661,2063,624.0,14
633,634,Từ Sơn,Bắc Ninh,thành phố,176.410,611,2.887,12
634,635,Tủa Chùaiện Biên,,57.460,6853,84.0,12
635,636,Tuần Giáo,Điện Biên,,87.883,"1.137,8",77.0,19
636,637,Tương Dương,Nghệ An,,77.830,"2.811,3",28.0,17
637,638,Tuy An,Phú Yên,,123.167,4076,302.0,15
638,639,Tuy Đức,Đắk Nông,,61.312,"1.119,3",55.0,6
639,640,Tuy Hòa,Phú Yên,thành phố,155.921,1106,1.41,16
640,641,Tuy Phong,Bình Thuận,,144.800,7737,187.0,11
641,642,Tuy Phước,Bình Định,,180.191,2199,819.0,13
642,643,Tuyên Hóa,Quảng Bình,,77.754,"1.128,7",69.0,19
643,644,Tuyên Quang,Tuyên Quang,thành phố,191.118[34],1844,1.036,15
644,645,U Minh Thượng,Kiên Giang,,63.415,4327,147.0,6
645,646,U Minh,Cà Mau,,100.876,7718,131.0,8
646,647,Ứng Hòa,Hà Nội,,210.869,1882,1.12,29
647,648,Uông Bí,Quảng Ninh,thành phố,120.982,2555,474.0,10
648,649,Văn Bàn,Lào Cai,,89.167,"1.423,5",63.0,22
649,650,Vân Canh,Bình Định,,27.875,8042,35.0,7
650,651,Văn Chấn,Yên Bái,,116.804[29],"1.129,9",103.0,24
651,652,Vân Đồn,Quảng Ninh,huyện đảo,46.616,5818,80.0,12
652,653,Văn Giang,Hưng Yên,,120.799,718,1.682,11
653,654,Vân Hồ,Sơn La,,62.188,9829,63.0,14
654,655,Văn Lâm,Hưng Yên,,133.027,752,1.769,11
655,656,Văn Lãng,Lạng Sơn,,49.696,5674,88.0,17
656,657,Vạn Ninh,Khánh Hòa,,130.231,5618,232.0,13
657,658,Văn Quan,Lạng Sơn,,54.202,5476,99.0,17
658,659,Văn Yên,Yên Bái,,129.679,"1.390,3",93.0,25
659,660,Vị Thanh,Hậu Giang,thành phố,73.322,1191,616.0,9
660,661,Vị Thủy,Hậu Giang,,90.126,2302,392.0,10
661,662,Vị Xuyên,Hà Giang,,110.465,"1.478,4",75.0,24
662,663,Việt Trì,Phú Thọ,thành phố,214.777,1115,1.926,22
663,664,Việt Yên,Bắc Giang,,205.900,1710,1.204,17
664,665,Vĩnh Bảo,Hải Phòng,,182.835,1833,997.0,30
665,666,Vĩnh Châu,Sóc Trăng,thị xã,164.680,4687,351.0,10
666,667,Vĩnh Cửu,Đồng Nai,,164.003,"1.095,7",150.0,12
667,668,Vĩnh Hưng,Long An,,50.074,3781,132.0,10
668,669,Vĩnh Linh,Quảng Trị,,87.451,6172,142.0,18
669,670,Vĩnh Lộc,Thanh Hóa,,86.362,1577,548.0,13
670,671,Vĩnh Lợi,Bạc Liêu,,101.025,2510,402.0,8
671,672,Vĩnh Long,Vĩnh Long,thành phố,137.870,478,2.884,11
672,673,Vĩnh Thạnh,Cần Thơ,,98.399,3058,322.0,11
673,674,Vĩnh Thạnh,Bình Định,,30.587,7169,43.0,9
674,675,Vĩnh Thuận,Kiên Giang,,81.875,3944,208.0,8
675,676,Vĩnh Tường,Vĩnh Phúc,,205.345,1440,1.426,28
676,677,Vĩnh Yên,Vĩnh Phúc,thành phố,119.128,504,2.364,9
677,678,Vinh,Nghệ An,thành phố,339.114,1051,3.227,25
678,679,Võ Nhai,Thái Nguyên,,68.080,8394,81.0,15
679,680,Vụ Bản,Nam Định,,130.862,1528,856.0,18
680,681,Vũ Quang,Hà Tĩnh,,28.544,6377,45.0,10
681,682,Vũ Thư,Thái Bình,,227.921,1969,1.158,30
682,683,Vũng Liêm,Vĩnh Long,,149.371,3096,482.0,20
683,684,Vũng Tàu,Bà Rịa – Vũng Tàu,thành phố,357.124,1504,2.374,17
684,685,Xín Mần,Hà Giang,,67.999,5870,116.0,18
685,686,Xuân Lộc,Đồng Nai,,226.648,7272,312.0,15
686,687,Xuân Trường,Nam Định,,149.480,1161,1.288,20
687,688,Xuyên Mộc,Bà Rịa – Vũng Tàu,,140.723,6392,220.0,13
688,689,Ý Yên,Nam Định,,229.006,2611,877.0,31
689,690,Yên Bái,Yên Bái,thành phố,100.631,1068,942.0,15
690,691,Yên Bình,Yên Bái,,112.046,7724,145.0,23
691,692,Yên Châu,Sơn La,,79.295,8578,92.0,15
692,693,Yên Định,Thanh Hóa,,165.830,2288,725.0,26
693,694,Yên Dũng,Bắc Giang,,152.125,1918,793.0,18
694,695,Yên Khánh,Ninh Bình,,147.069,1426,1.031,19
695,696,Yên Lạc,Vĩnh Phúc,,156.456,1077,1.453,17
696,697,Yên Lập,Phú Thọ,,92.858,4382,212.0,17
697,698,Yên Minh,Hà Giang,,97.553,7766,126.0,18
698,699,Yên Mô,Ninh Bình,,118.469,1461,811.0,17
699,700,Yên Mỹ,Hưng Yên,,156.333,924,1.692,17
700,701,Yên Phong,Bắc Ninh,,192.674,969,1.988,14
701,702,Yên Sơn,Tuyên Quang,,145.390[34],"1.067,7",136.0,28
702,703,Yên Thành,Nghệ An,,301.635,5479,551.0,39
703,704,Yên Thế,Bắc Giang,,101.135,3064,330.0,19
704,705,Yên Thủy,Hòa Bình,,60.143,2889,208.0,11