Spaces:
Sleeping
Sleeping
| ,Số thứ tự,Tên đơn vị hành chính,Tỉnh/Thành phố,Chú thích,Dân số (người),Diện tích (km²),Mật độ dân số (người/km²),Số ĐVHC cấp xã | |
| 0,1,A Lưới,Thừa Thiên Huế,,56.370,"1.225,2",46.0,18 | |
| 1,2,An Biên,Kiên Giang,,115.218,4003,288.0,9 | |
| 2,3,An Dương,Hải Phòng,,195.717,1042,1.878,16 | |
| 3,4,An Khê,Gia Lai,thị xã,65.918,2001,329.0,11 | |
| 4,5,An Lão,Hải Phòng,,146.712,1177,1.246,17 | |
| 5,6,An Lão,Bình Định,,27.837,6969,40.0,10 | |
| 6,7,An Minh,Kiên Giang,,115.720,5905,196.0,11 | |
| 7,8,An Nhơn,Bình Định,thị xã,175.709,2445,719.0,15 | |
| 8,9,An Phú,An Giang,,148.615,2262,657.0,14 | |
| 9,10,Ân Thi,Hưng Yên,,134.403,1300,1.034,21 | |
| 10,11,Anh Sơn,Nghệ An,,116.922,6033,194.0,21 | |
| 11,12,Ayun Pa,Gia Lai,thị xã,39.936,2872,139.0,8 | |
| 12,13,Ba Bể,Bắc Kạn,,48.325,6841,71.0,15 | |
| 13,14,Ba Chẽ,Quảng Ninh,,22.103,6065,36.0,8 | |
| 14,15,Ba Đình,Hà Nội,quận,221.893,92,24.119,14 | |
| 15,16,Ba Đồn,Quảng Bình,thị xã,106.413,1623,656.0,16 | |
| 16,17,Bà Rịa,Bà Rịa – Vũng Tàu,thành phố,108.701,910,1.195,11 | |
| 17,18,Bá Thước,Thanh Hóa,,100.834,7776,130.0,21 | |
| 18,19,Ba Tơ,Quảng Ngãi,,59.438,"1.137,6",52.0,19 | |
| 19,20,Ba Tri,Bến Tre,,184.734,3672,503.0,23 | |
| 20,21,Ba Vì,Hà Nội,,290.580,4230,687.0,31 | |
| 21,22,Bác Ái,Ninh Thuận,,30.598,"1.027,2",30.0,9 | |
| 22,23,Bắc Bình,Bình Thuận,,129.374,"1.868,8",69.0,18 | |
| 23,24,Bắc Giang,Bắc Giang,thành phố,174.229,666,2.616,16 | |
| 24,25,Bắc Hà,Lào Cai,,65.338,6833,96.0,19 | |
| 25,26,Bắc Kạn,Bắc Kạn,thành phố,45.036,1369,329.0,8 | |
| 26,27,Bạc Liêu,Bạc Liêu,thành phố,156.110,1754,890.0,10 | |
| 27,28,Bắc Mê,Hà Giang,,54.592,8561,64.0,13 | |
| 28,29,Bắc Ninh,Bắc Ninh,thành phố,247.702,826,2.999,19 | |
| 29,30,Bắc Quang,Hà Giang,,118.690,"1.105,6",107.0,23 | |
| 30,31,Bắc Sơn,Lạng Sơn,,71.967,6994,103.0,18 | |
| 31,32,Bắc Tân Uyên,Bình Dương,,65.860,4003,165.0,10 | |
| 32,33,Bắc Trà My,Quảng Nam,,41.335,8470,49.0,13 | |
| 33,34,Bắc Từ Liêm,Hà Nội,quận,340.605[3],452,7.529,13 | |
| 34,35,Bắc Yên,Sơn La,,66.784,"1.098,6",61.0,16 | |
| 35,36,Bạch Long Vĩ,Hải Phòng,huyện đảo,624,31,201.0,0 | |
| 36,37,Bạch Thông,Bắc Kạn,,31.061,5465,57.0,14 | |
| 37,38,Bảo Lạc,Cao Bằng,,54.420,9207,59.0,17 | |
| 38,39,Bảo Lâm,Cao Bằng,,65.025,9131,71.0,13 | |
| 39,40,Bảo Lâm,Lâm Đồng,,118.090,"1.463,4",81.0,14 | |
| 40,41,Bảo Lộc,Lâm Đồng,thành phố,158.684,2332,680.0,11 | |
| 41,42,Bảo Thắng,Lào Cai,,103.262[4],6520,158.0,14 | |
| 42,43,Bảo Yên,Lào Cai,,85.564,8183,105.0,17 | |
| 43,44,Bát Xát,Lào Cai,,74.388[4],"1.035,5",72.0,21 | |
| 44,45,Bàu Bàng,Bình Dương,,92.679,3400,273.0,7 | |
| 45,46,Bến Cát,Bình Dương,thị xã,302.782,2344,1.292,8 | |
| 46,47,Bến Cầu,Tây Ninh,,69.849,2375,294.0,9 | |
| 47,48,Bến Lức,Long An,,181.660,2879,631.0,15 | |
| 48,49,Bến Tre,Bến Tre,thành phố,124.499,706,1.763,14 | |
| 49,50,Biên Hòa,Đồng Nai,thành phố,1.055.414,2636,4.004,30 | |
| 50,51,Bỉm Sơn,Thanh Hóa,thị xã,58.378,639,914.0,7 | |
| 51,52,Bình Chánh,Thành phố Hồ Chí Minh,,705.508,2527,2.792,16 | |
| 52,53,Bình Đại,Bến Tre,,137.304,4273,321.0,20 | |
| 53,54,Bình Gia,Lạng Sơn,,52.689,"1.094,2",48.0,19 | |
| 54,55,Bình Giang,Hải Dương,,119.229,1062,1.123,16 | |
| 55,56,Bình Liêu,Quảng Ninh,,31.637,4701,67.0,7 | |
| 56,57,Bình Long,Bình Phước,thị xã,57.598,1262,456.0,6 | |
| 57,58,Bình Lục,Hà Nam,,133.046,1442,923.0,17 | |
| 58,59,Bình Minh,Vĩnh Long,thị xã,94.862,936,1.013,8 | |
| 59,60,Bình Sơn,Quảng Ngãi,,181.050,4662,388.0,22 | |
| 60,61,Bình Tân,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,784.173,519,15.109,10 | |
| 61,62,Bình Tân,Vĩnh Long,,95.709,1581,605.0,10 | |
| 62,63,Bình Thạnh,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,499.164,208,23.998,20 | |
| 63,64,Bình Thủy,Cần Thơ,quận,142.164,711,1.999,8 | |
| 64,65,Bình Xuyên,Vĩnh Phúc,,131.013,1485,882.0,13 | |
| 65,66,Bố Trạch,Quảng Bình,,188.375,"2.115,5",89.0,28 | |
| 66,67,Bù Đăng,Bình Phước,,140.077,"1.501,2",93.0,16 | |
| 67,68,Bù Đốp,Bình Phước,,57.311,3815,150.0,7 | |
| 68,69,Bù Gia Mập,Bình Phước,,85.013,"1.064,3",80.0,8 | |
| 69,70,Buôn Đôn,Đắk Lắk,,64.251,"1.410,4",46.0,7 | |
| 70,71,Buôn Hồ,Đắk Lắk,thị xã,98.732,2825,349.0,12 | |
| 71,72,Buôn Ma Thuột,Đắk Lắk,thành phố,375.590,3772,996.0,21 | |
| 72,73,Cà Mau,Cà Mau,thành phố,226.372,2492,908.0,17 | |
| 73,74,Cái Bè,Tiền Giang,,292.738,4164,703.0,25 | |
| 74,75,Cai Lậy,Tiền Giang,thị xã,125.615,1410,891.0,16 | |
| 75,76,Cai Lậy,Tiền Giang,,193.328,2948,656.0,16 | |
| 76,77,Cái Nước,Cà Mau,,136.638,4171,328.0,11 | |
| 77,78,Cái Răng,Cần Thơ,quận,105.393,668,1.578,7 | |
| 78,79,Cẩm Giàng,Hải Dương,,147.810,1101,1.343,17 | |
| 79,80,Cẩm Khê,Phú Thọ,,139.424,2339,596.0,24 | |
| 80,81,Cam Lâm,Khánh Hòa,,108.979,5472,199.0,14 | |
| 81,82,Cẩm Lệ,Đà Nẵng,quận,159.295,358,4.45,6 | |
| 82,83,Cam Lộ,Quảng Trị,,47.777,3445,139.0,8 | |
| 83,84,Cẩm Mỹ,Đồng Nai,,139.362,4686,297.0,13 | |
| 84,85,Cẩm Phả,Quảng Ninh,thành phố,190.232,3865,492.0,16 | |
| 85,86,Cam Ranh,Khánh Hòa,thành phố,130.814,3270,400.0,15 | |
| 86,87,Cẩm Thủy,Thanh Hóa,,110.091,4245,259.0,17 | |
| 87,88,Cẩm Xuyên,Hà Tĩnh,,149.313,6364,235.0,23 | |
| 88,89,Cần Đước,Long An,,187.359,2205,850.0,17 | |
| 89,90,Cần Giờ,Thành phố Hồ Chí Minh,,71.526,7042,102.0,7 | |
| 90,91,Cần Giuộc,Long An,,214.914,2151,999.0,15 | |
| 91,92,Can Lộc,Hà Tĩnh,,129.098,3021,427.0,18 | |
| 92,93,Càng Long,Trà Vinh,,147.694,2939,503.0,14 | |
| 93,94,Cao Bằng,Cao Bằng,thành phố,73.549,1071,687.0,11 | |
| 94,95,Cao Lãnh,Đồng Tháp,thành phố,164.835,1073,1.536,15 | |
| 95,96,Cao Lãnh,Đồng Tháp,,197.614,4911,402.0,18 | |
| 96,97,Cao Lộc,Lạng Sơn,,79.873,6191,129.0,22 | |
| 97,98,Cao Phong,Hòa Bình,,45.470,2552,178.0,10 | |
| 98,99,Cát Hải,Hải Phòng,huyện đảo,32.090,3256,99.0,12 | |
| 99,100,Cát Tiên,Lâm Đồng,,35.283,4269,83.0,9 | |
| 100,101,Cầu Giấy,Hà Nội,quận,292.536[3],124,23.516,8 | |
| 101,102,Cầu Kè,Trà Vinh,,102.767,2466,417.0,11 | |
| 102,103,Cầu Ngang,Trà Vinh,,121.254,3284,369.0,15 | |
| 103,104,Châu Đốc,An Giang,thành phố,101.765,1052,967.0,7 | |
| 104,105,Châu Đức,Bà Rịa – Vũng Tàu,,143.859,4246,339.0,16 | |
| 105,106,Châu Phú,An Giang,,206.676,4507,459.0,13 | |
| 106,107,Châu Thành,An Giang,,151.368,3548,427.0,13 | |
| 107,108,Châu Thành,Bến Tre,,175.893,2249,782.0,21 | |
| 108,109,Châu Thành,Đồng Tháp,,146.812,2462,596.0,12 | |
| 109,110,Châu Thành,Hậu Giang,,88.079,1391,633.0,8 | |
| 110,111,Châu Thành,Kiên Giang,,159.607,2854,559.0,10 | |
| 111,112,Châu Thành,Long An,,109.812,1552,708.0,13 | |
| 112,113,Châu Thành,Sóc Trăng,,95.188,2363,403.0,8 | |
| 113,114,Châu Thành,Tây Ninh,,140.769,5809,242.0,15 | |
| 114,115,Châu Thành,Tiền Giang,,263.426,2326,1.133,23 | |
| 115,116,Châu Thành,Trà Vinh,,144.040,3431,420.0,14 | |
| 116,117,Châu Thành A,Hậu Giang,,97.606,1534,636.0,10 | |
| 117,118,Chi Lăng,Lạng Sơn,,75.063,7042,107.0,20 | |
| 118,119,Chí Linh,Hải Dương,thành phố,220.421[5],2829,779.0,19 | |
| 119,120,Chiêm Hóa,Tuyên Quang,,134.091[6],"1.146,2",117.0,24 | |
| 120,121,Chợ Đồn,Bắc Kạn,,49.554,9112,54.0,20 | |
| 121,122,Chợ Gạo,Tiền Giang,,187.711,2309,813.0,19 | |
| 122,123,Chợ Lách,Bến Tre,,111.418,1691,659.0,11 | |
| 123,124,Chợ Mới,An Giang,,307.981,3691,834.0,18 | |
| 124,125,Chợ Mới,Bắc Kạn,,38.958,6065,64.0,14 | |
| 125,126,Chơn Thành,Bình Phước,thị xã,91.026,3896,234.0,9 | |
| 126,127,Chư Păh,Gia Lai,,77.299,9746,79.0,14 | |
| 127,128,Chư Prông,Gia Lai,,123.555,"1.693,9",73.0,20 | |
| 128,129,Chư Pưh,Gia Lai,,77.511,7189,108.0,9 | |
| 129,130,Chư Sê,Gia Lai,,121.965,6410,190.0,15 | |
| 130,131,Chương Mỹ,Hà Nội,,337.326,2374,1.421,32 | |
| 131,132,Cờ Đỏ,Cần Thơ,,116.576,3198,365.0,10 | |
| 132,133,Cô Tô,Quảng Ninh,huyện đảo,6.285,501,125.0,3 | |
| 133,134,Cồn Cỏ,Quảng Trị,huyện đảo,346,23,150.0,0 | |
| 134,135,Con Cuông,Nghệ An,,75.168,"1.738,3",43.0,13 | |
| 135,136,Côn Đảo,Bà Rịa – Vũng Tàu,huyện đảo,8.827,754,117.0,0 | |
| 136,137,Củ Chi,Thành phố Hồ Chí Minh,,462.047,4345,1.063,21 | |
| 137,138,Cư Jút,Đắk Nông,,92.464,7233,128.0,8 | |
| 138,139,Cư Kuin,Đắk Lắk,,101.247,2883,351.0,8 | |
| 139,140,Cù Lao Dung,Sóc Trăng,,58.304,2648,220.0,8 | |
| 140,141,Cư M'gar,Đắk Lắk,,177.622,8244,215.0,17 | |
| 141,142,Cửa Lò,Nghệ An,thị xã,55.668,278,2.002,7 | |
| 142,143,Đà Bắc,Hòa Bình,,55.002,7780,71.0,17 | |
| 143,144,Đạ Huoai,Lâm Đồng,,33.998,4956,69.0,9 | |
| 144,145,Đakrông,Quảng Trị,,43.208,"1.224,5",35.0,13 | |
| 145,146,Đà Lạt,Lâm Đồng,thành phố,226.578,3945,574.0,16 | |
| 146,147,Đạ Tẻh,Lâm Đồng,,43.415,5270,82.0,9 | |
| 147,148,Đại Lộc,Quảng Nam,,141.851,5785,245.0,18 | |
| 148,149,Đại Từ,Thái Nguyên,,171.703,5734,299.0,30 | |
| 149,150,Đak Đoa,Gia Lai,,123.282,9853,125.0,17 | |
| 150,151,Đăk Glei,Kon Tum,,48.761,"1.493,7",33.0,12 | |
| 151,152,Đắk Glong,Đắk Nông,,67.782,"1.447,8",47.0,7 | |
| 152,153,Đăk Hà,Kon Tum,,74.805,8450,89.0,11 | |
| 153,154,Đắk Mil,Đắk Nông,,100.702,6790,148.0,10 | |
| 154,155,Đak Pơ,Gia Lai,,40.442,5025,80.0,8 | |
| 155,156,Đắk R'lấp,Đắk Nông,,83.555,6357,131.0,11 | |
| 156,157,Đắk Song,Đắk Nông,,80.514,8065,100.0,9 | |
| 157,158,Đăk Tô,Kon Tum,,47.544,5087,93.0,9 | |
| 158,159,Đầm Dơi,Cà Mau,,175.629,8100,217.0,16 | |
| 159,160,Đầm Hà,Quảng Ninh,,41.217,3269,126.0,9 | |
| 160,161,Đam Rông,Lâm Đồng,,54.217,8721,62.0,8 | |
| 161,162,Đan Phượng,Hà Nội,,174.501,780,2.237,16 | |
| 162,163,Đất Đỏ,Bà Rịa – Vũng Tàu,,73.530,1889,389.0,8 | |
| 163,164,Dầu Tiếng,Bình Dương,,112.472,7211,156.0,12 | |
| 164,165,Dĩ An,Bình Dương,thành phố,403.760[7],601,6.718,7 | |
| 165,166,Di Linh,Lâm Đồng,,159.994,"1.614,2",99.0,19 | |
| 166,167,Điện Bàn,Quảng Nam,thị xã,226.564,2163,1.047,20 | |
| 167,168,Điện Biên,Điện Biên,,93.850[8],"1.396,0",67.0,21 | |
| 168,169,Điện Biên Đông,Điện Biên,,67.080,"1.209,0",55.0,14 | |
| 169,170,Điện Biên Phủ,Điện Biên,thành phố,80.366[8],3082,261.0,12 | |
| 170,171,Diễn Châu,Nghệ An,,312.506,3050,1.025,37 | |
| 171,172,Diên Khánh,Khánh Hòa,,143.211,3376,424.0,18 | |
| 172,173,Định Hóa,Thái Nguyên,,89.288,5135,174.0,23 | |
| 173,174,Đình Lập,Lạng Sơn,,28.579,"1.189,6",24.0,12 | |
| 174,175,Định Quán,Đồng Nai,,187.306,9711,193.0,14 | |
| 175,176,Đô Lương,Nghệ An,,213.543,3501,610.0,33 | |
| 176,177,Đồ Sơn,Hải Phòng,quận,49.029,459,1.068,6 | |
| 177,178,Đoan Hùng,Phú Thọ,,115.131,3029,380.0,22 | |
| 178,179,Đơn Dương,Lâm Đồng,,107.281,6114,175.0,10 | |
| 179,180,Đông Anh,Hà Nội,,405.749,1856,2.186,24 | |
| 180,181,Đống Đa,Hà Nội,quận,371.606,100,37.161,21 | |
| 181,182,Đông Giang,Quảng Nam,,25.116,8219,31.0,11 | |
| 182,183,Đông Hà,Quảng Trị,thành phố,95.658,730,1.31,9 | |
| 183,184,Đông Hải,Bạc Liêu,,152.619,5701,268.0,11 | |
| 184,185,Đông Hòa,Phú Yên,thị xã,119.991[9],2656,452.0,10 | |
| 185,186,Đồng Hới,Quảng Bình,thành phố,133.672,1559,857.0,15 | |
| 186,187,Đông Hưng,Thái Bình,,244.838,1993,1.228,38 | |
| 187,188,Đồng Hỷ,Thái Nguyên,,92.421,4277,216.0,15 | |
| 188,189,Đồng Phú,Bình Phước,,96.481,9362,103.0,11 | |
| 189,190,Đông Sơn,Thanh Hóa,,76.923,829,928.0,14 | |
| 190,191,Đông Triều,Quảng Ninh,thị xã,171.673,3966,433.0,21 | |
| 191,192,Đồng Văn,Hà Giang,,81.880,4517,181.0,19 | |
| 192,193,Đồng Xoài,Bình Phước,thành phố,150.052[10],1673,897.0,8 | |
| 193,194,Đồng Xuân,Phú Yên,,55.030,"1.033,3",53.0,11 | |
| 194,195,Đức Cơ,Gia Lai,,75.718,7219,105.0,10 | |
| 195,196,Đức Hòa,Long An,,315.711,4251,743.0,20 | |
| 196,197,Đức Huệ,Long An,,65.961,4289,154.0,11 | |
| 197,198,Đức Linh,Bình Thuận,,126.035,5466,231.0,12 | |
| 198,199,Đức Phổ,Quảng Ngãi,thị xã,150.927[11],3728,405.0,15 | |
| 199,200,Đức Thọ,Hà Tĩnh,,101.562,2035,499.0,16 | |
| 200,201,Đức Trọng,Lâm Đồng,,186.974,9036,207.0,15 | |
| 201,202,Dương Kinh,Hải Phòng,quận,60.319,468,1.289,6 | |
| 202,203,Dương Minh Châu,Tây Ninh,,119.158,4356,274.0,11 | |
| 203,204,Duy Tiên,Hà Nam,thị xã,154.016[12],1209,1.274,16 | |
| 204,205,Duy Xuyên,Quảng Nam,,126.686,3092,410.0,14 | |
| 205,206,Duyên Hải,Trà Vinh,thị xã,48.210,1751,275.0,7 | |
| 206,207,Duyên Hải,Trà Vinh,,78.444,3054,257.0,7 | |
| 207,208,Ea H'leo,Đắk Lắk,,136.880,"1.335,1",103.0,12 | |
| 208,209,Ea Kar,Đắk Lắk,,144.450,"1.037,5",139.0,16 | |
| 209,210,Ea Súp,Đắk Lắk,,70.724,"1.765,6",40.0,10 | |
| 210,211,Gia Bình,Bắc Ninh,,103.517,1076,962.0,14 | |
| 211,212,Gia Lâm,Hà Nội,,286.102,1167,2.452,22 | |
| 212,213,Gia Lộc,Hải Dương,,115.617[13],997,1.16,18 | |
| 213,214,Gia Nghĩa,Đắk Nông,thành phố,85.082[14],2841,299.0,8 | |
| 214,215,Giá Rai,Bạc Liêu,thị xã,143.613,3550,405.0,10 | |
| 215,216,Gia Viễn,Ninh Bình,,120.992,1767,685.0,21 | |
| 216,217,Giang Thành,Kiên Giang,,29.215,4128,71.0,5 | |
| 217,218,Giao Thủy,Nam Định,,167.752,2378,705.0,22 | |
| 218,219,Gio Linh,Quảng Trị,,75.276,4738,159.0,17 | |
| 219,220,Giồng Riềng,Kiên Giang,,224.655,6394,351.0,19 | |
| 220,221,Giồng Trôm,Bến Tre,,169.987,3126,544.0,21 | |
| 221,222,Gò Công,Tiền Giang,thị xã,99.657,1017,980.0,12 | |
| 222,223,Gò Công Đông,Tiền Giang,,139.060,2732,509.0,13 | |
| 223,224,Gò Công Tây,Tiền Giang,,127.132,1845,689.0,13 | |
| 224,225,Gò Dầu,Tây Ninh,,152.757,2600,588.0,9 | |
| 225,226,Gò Quao,Kiên Giang,,132.508,4395,301.0,11 | |
| 226,227,Gò Vấp,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,676.899,197,34.36,16 | |
| 227,228,Hà Đông,Hà Nội,quận,397.854,496,8.021,17 | |
| 228,229,Hà Giang,Hà Giang,thành phố,55.559,1335,416.0,8 | |
| 229,230,Hạ Hòa,Phú Thọ,,104.997,3415,307.0,20 | |
| 230,231,Hạ Lang,Cao Bằng,,25.439,4565,56.0,13 | |
| 231,232,Hạ Long,Quảng Ninh,thành phố,300.267[15],"1.119,1",268.0,33 | |
| 232,233,Hà Quảng,Cao Bằng,,59.467[16],8110,73.0,21 | |
| 233,234,Hà Tiên,Kiên Giang,thành phố,81.576[17],1005,812.0,7 | |
| 234,235,Hà Tĩnh,Hà Tĩnh,thành phố,104.037,566,1.838,15 | |
| 235,236,Hà Trung,Thanh Hóa,,118.826,2438,487.0,20 | |
| 236,237,Hải An,Hải Phòng,quận,132.943,1037,1.282,8 | |
| 237,238,Hai Bà Trưng,Hà Nội,quận,303.586,103,29.474,18 | |
| 238,239,Hải Châu,Đà Nẵng,quận,201.522,233,8.649,13 | |
| 239,240,Hải Dương,Hải Dương,thành phố,508.190[13],1116,4.554,25 | |
| 240,241,Hải Hà,Quảng Ninh,,61.566,5116,120.0,11 | |
| 241,242,Hải Hậu,Nam Định,,262.901,2281,1.153,34 | |
| 242,243,Hải Lăng,Quảng Trị,,79.533,4251,187.0,16 | |
| 243,244,Hàm Tân,Bình Thuận,,70.697,7391,96.0,10 | |
| 244,245,Hàm Thuận Bắc,Bình Thuận,,184.131,"1.344,5",137.0,17 | |
| 245,246,Hàm Thuận Nam,Bình Thuận,,116.544,"1.058,4",110.0,13 | |
| 246,247,Hàm Yên,Tuyên Quang,,121.342,9006,135.0,18 | |
| 247,248,Hậu Lộc,Thanh Hóa,,176.418,1437,1.228,23 | |
| 248,249,Hiệp Đức,Quảng Nam,,37.127,4969,75.0,11 | |
| 249,250,Hiệp Hòa,Bắc Giang,,247.460,2060,1.201,25 | |
| 250,251,Hòa An,Cao Bằng,,52.762,6060,87.0,15 | |
| 251,252,Hòa Bình,Hòa Bình,thành phố,135.718[18],3487,389.0,19 | |
| 252,253,Hòa Bình,Bạc Liêu,,117.753,3760,313.0,8 | |
| 253,254,Hoa Lư,Ninh Bình,,71.839,1035,694.0,11 | |
| 254,255,Hòa Thành,Tây Ninh,thị xã,147.666[19],829,1.781,10 | |
| 255,256,Hòa Vang,Đà Nẵng,,145.749,7332,199.0,11 | |
| 256,257,Hoài Ân,Bình Định,,85.700,7532,114.0,15 | |
| 257,258,Hoài Đức,Hà Nội,,262.978,850,3.094,20 | |
| 258,259,Hoài Nhơn,Bình Định,thị xã,212.063[20],4208,504.0,17 | |
| 259,260,Hoàn Kiếm,Hà Nội,quận,135.618,53,25.588,18 | |
| 260,261,Hoằng Hóa,Thanh Hóa,,233.043,2038,1.143,37 | |
| 261,262,Hoàng Mai,Hà Nội,quận,506.347,403,12.564,14 | |
| 262,263,Hoàng Mai,Nghệ An,thị xã,113.360,1698,668.0,10 | |
| 263,264,Hoàng Sa,Đà Nẵng,huyện đảo,0,3050,0.0,0 | |
| 264,265,Hoàng Su Phì,Hà Giang,,66.683,6324,105.0,24 | |
| 265,266,Hóc Môn,Thành phố Hồ Chí Minh,,542.243,1092,4.966,12 | |
| 266,267,Hội An,Quảng Nam,thành phố,98.599,636,1.55,13 | |
| 267,268,Hòn Đất,Kiên Giang,,156.273,"1.039,6",150.0,14 | |
| 268,269,Hớn Quản,Bình Phước,,98.817,6641,149.0,13 | |
| 269,270,Hồng Bàng,Hải Phòng,quận,96.111,145,6.628,9 | |
| 270,271,Hồng Dân,Bạc Liêu,,111.848,4240,264.0,9 | |
| 271,272,Hồng Lĩnh,Hà Tĩnh,thị xã,38.411,590,651.0,6 | |
| 272,273,Hồng Ngự,Đồng Tháp,thành phố,100.610[21],1218,826.0,7 | |
| 273,274,Hồng Ngự,Đồng Tháp,,120.571,2096,575.0,10 | |
| 274,275,Huế,Thừa Thiên Huế,thành phố,652.572[22],2660,2.453,36 | |
| 275,276,Hưng Hà,Thái Bình,,253.272,2103,1.204,35 | |
| 276,277,Hưng Nguyên,Nghệ An,,124.245,1592,780.0,18 | |
| 277,278,Hưng Yên,Hưng Yên,thành phố,116.356,739,1.575,17 | |
| 278,279,Hướng Hóa,Quảng Trị,,90.918,"1.152,8",79.0,21 | |
| 279,280,Hương Khê,Hà Tĩnh,,99.307,"1.262,7",79.0,21 | |
| 280,281,Hương Sơn,Hà Tĩnh,,112.426,"1.096,8",103.0,25 | |
| 281,282,Hương Thủy,Thừa Thiên Huế,thị xã,95.299[22],4270,223.0,10 | |
| 282,283,Hương Trà,Thừa Thiên Huế,thị xã,72.677[22],3923,185.0,9 | |
| 283,284,Hữu Lũng,Lạng Sơn,,121.735,8076,151.0,24 | |
| 284,285,Ia Grai,Gia Lai,,105.664,"1.119,6",94.0,13 | |
| 285,286,Ia H'Drai,Kon Tum,,10.210,9802,10.0,3 | |
| 286,287,Ia Pa,Gia Lai,,56.596,8686,65.0,9 | |
| 287,288,Kbang,Gia Lai,,65.437,"1.840,9",36.0,14 | |
| 288,289,Kế Sách,Sóc Trăng,,149.156,3528,423.0,13 | |
| 289,290,Khánh Sơn,Khánh Hòa,,25.349,3385,75.0,8 | |
| 290,291,Khánh Vĩnh,Khánh Hòa,,39.780,"1.167,2",34.0,14 | |
| 291,292,Khoái Châu,Hưng Yên,,188.255,1310,1.437,25 | |
| 292,293,Kiến An,Hải Phòng,quận,118.047,296,3.988,10 | |
| 293,294,Kiên Hải,Kiên Giang,huyện đảo,17.588,246,715.0,4 | |
| 294,295,Kiên Lương,Kiên Giang,,79.484,4733,168.0,8 | |
| 295,296,Kiến Thụy,Hải Phòng,,140.417,1089,1.289,18 | |
| 296,297,Kiến Tường,Long An,thị xã,43.674,2044,214.0,8 | |
| 297,298,Kiến Xương,Thái Bình,,216.682,2020,1.073,33 | |
| 298,299,Kim Bảng,Hà Nam,,125.634,1754,716.0,18 | |
| 299,300,Kim Bôi,Hòa Bình,,118.767,5510,216.0,17 | |
| 300,301,Kim Động,Hưng Yên,,117.734,1033,1.14,17 | |
| 301,302,Kim Sơn,Ninh Bình,,182.942,2157,848.0,26 | |
| 302,303,Kim Thành,Hải Dương,,136.150,1151,1.183,18 | |
| 303,304,Kinh Môn,Hải Dương,thị xã,203.638[23],1653,1.232,23 | |
| 304,305,Kon Plông,Kon Tum,,26.025,"1.371,2",19.0,9 | |
| 305,306,Kon Rẫy,Kon Tum,,28.591,9139,31.0,7 | |
| 306,307,Kon Tum,Kon Tum,thành phố,168.264,4329,389.0,21 | |
| 307,308,Kông Chro,Gia Lai,,52.406,"1.439,7",36.0,14 | |
| 308,309,Krông Ana,Đắk Lắk,,79.892,3561,224.0,8 | |
| 309,310,Krông Bông,Đắk Lắk,,92.064,"1.257,5",73.0,14 | |
| 310,311,Krông Búk,Đắk Lắk,,64.859,3578,181.0,7 | |
| 311,312,Krông Năng,Đắk Lắk,,126.366,6148,206.0,12 | |
| 312,313,Krông Nô,Đắk Nông,,74.446,8137,91.0,12 | |
| 313,314,Krông Pa,Gia Lai,,86.416,"1.623,7",53.0,14 | |
| 314,315,Krông Pắc,Đắk Lắk,,194.607,6258,311.0,16 | |
| 315,316,Kỳ Anh,Hà Tĩnh,thị xã,82.955,2822,294.0,11 | |
| 316,317,Kỳ Anh,Hà Tĩnh,,121.662,7596,160.0,20 | |
| 317,318,Kỳ Sơn,Nghệ An,,80.288,"2.094,3",38.0,21 | |
| 318,319,La Gi,Bình Thuận,thị xã,107.057,1854,577.0,9 | |
| 319,320,Lạc Dương,Lâm Đồng,,27.956,"1.311,4",21.0,6 | |
| 320,321,Lạc Sơn,Hòa Bình,,136.652,5875,233.0,24 | |
| 321,322,Lạc Thủy,Hòa Bình,,60.393,3136,193.0,10 | |
| 322,323,Lai Châu,Lai Châu,thành phố,42.973[24],924,465.0,7 | |
| 323,324,Lai Vung,Đồng Tháp,,164.240,2387,688.0,12 | |
| 324,325,Lắk,Đắk Lắk,,69.885,"1.256,0",56.0,11 | |
| 325,326,Lâm Bình,Tuyên Quang,,51.421[6],9176,56.0,10 | |
| 326,327,Lâm Hà,Lâm Đồng,,144.436,9302,155.0,16 | |
| 327,328,Lâm Thao,Phú Thọ,,107.989,984,1.097,12 | |
| 328,329,Lang Chánh,Thanh Hóa,,49.654,5856,85.0,10 | |
| 329,330,Lạng Giang,Bắc Giang,,216.996,2441,889.0,21 | |
| 330,331,Lạng Sơn,Lạng Sơn,thành phố,103.284,779,1.326,8 | |
| 331,332,Lào Cai,Lào Cai,thành phố,130.671[4],2821,463.0,17 | |
| 332,333,Lập Thạch,Vĩnh Phúc,,136.150,1722,791.0,20 | |
| 333,334,Lấp Vò,Đồng Tháp,,180.627,2460,734.0,13 | |
| 334,335,Lê Chân,Hải Phòng,quận,219.762,119,18.467,15 | |
| 335,336,Lệ Thủy,Quảng Bình,,137.831,"1.401,8",98.0,26 | |
| 336,337,Liên Chiểu,Đà Nẵng,quận,194.913,745,2.616,5 | |
| 337,338,Lộc Bình,Lạng Sơn,,84.740,9864,86.0,21 | |
| 338,339,Lộc Hà,Hà Tĩnh,,79.178,1174,674.0,12 | |
| 339,340,Lộc Ninh,Bình Phước,,114.319,8533,134.0,16 | |
| 340,341,Long Biên,Hà Nội,quận,322.549,598,5.394,14 | |
| 341,342,Long Điền,Bà Rịa – Vũng Tàu,,135.763,776,1.75,7 | |
| 342,343,Long Hồ,Vĩnh Long,,167.698,1963,854.0,15 | |
| 343,344,Long Khánh,Đồng Nai,thành phố,171.276[25],1918,893.0,15 | |
| 344,345,Long Mỹ,Hậu Giang,thị xã,62.339,1445,431.0,9 | |
| 345,346,Long Mỹ,Hậu Giang,,77.346,2540,305.0,8 | |
| 346,347,Long Phú,Sóc Trăng,,94.255,2637,357.0,11 | |
| 347,348,Long Thành,Đồng Nai,,246.051,4307,571.0,14 | |
| 348,349,Long Xuyên,An Giang,thành phố,272.365,1154,2.36,13 | |
| 349,350,Lục Nam,Bắc Giang,,226.194,6086,372.0,25 | |
| 350,351,Lục Ngạn,Bắc Giang,,226.540,"1.032,5",219.0,29 | |
| 351,352,Lục Yên,Yên Bái,,108.817,8100,134.0,24 | |
| 352,353,Lương Sơn,Hòa Bình,,99.457,3649,273.0,11 | |
| 353,354,Lương Tài,Bắc Ninh,,104.469,1059,986.0,14 | |
| 354,355,Lý Nhân,Hà Nam,,180.189,1688,1.067,21 | |
| 355,356,Lý Sơn,Quảng Ngãi,huyện đảo,22.174[11],104,2.132,0 | |
| 356,357,M'Drắk,Đắk Lắk,,72.153,"1.336,3",54.0,13 | |
| 357,358,Mai Châu,Hòa Bình,,55.640,5698,98.0,16 | |
| 358,359,Mai Sơn,Sơn La,,163.881,"1.426,7",115.0,22 | |
| 359,360,Mang Thít,Vĩnh Long,,96.172,1625,592.0,12 | |
| 360,361,Mang Yang,Gia Lai,,68.273,"1.127,2",61.0,12 | |
| 361,362,Mê Linh,Hà Nội,,240.555,1425,1.688,18 | |
| 362,363,Mèo Vạc,Hà Giang,,86.071,5742,150.0,18 | |
| 363,364,Minh Hóa,Quảng Bình,,50.670,"1.393,8",36.0,15 | |
| 364,365,Minh Long,Quảng Ngãi,,18.722,2172,86.0,5 | |
| 365,366,Mỏ Cày Bắc,Bến Tre,,113.210,1652,685.0,13 | |
| 366,367,Mỏ Cày Nam,Bến Tre,,143.577,2308,622.0,16 | |
| 367,368,Mộ Đức,Quảng Ngãi,,112.592,2140,526.0,13 | |
| 368,369,Mộc Châu,Sơn La,,114.460,"1.071,7",107.0,15 | |
| 369,370,Mộc Hóa,Long An,,28.165,3000,94.0,7 | |
| 370,371,Móng Cái,Quảng Ninh,thành phố,108.553,5196,209.0,17 | |
| 371,372,Mù Cang Chải,Yên Bái,,63.961,"1.197,9",53.0,14 | |
| 372,373,Mường Ảng,Điện Biên,,48.416,4435,109.0,10 | |
| 373,374,Mường Chà,Điện Biên,,48.005,"1.199,4",40.0,12 | |
| 374,375,Mường Khương,Lào Cai,,63.682,5561,115.0,16 | |
| 375,376,Mường La,Sơn La,,99.534,"1.425,4",70.0,16 | |
| 376,377,Mường Lát,Thanh Hóa,,39.948,8124,49.0,8 | |
| 377,378,Mường Lay,Điện Biên,thị xã,11.162,1126,99.0,3 | |
| 378,379,Mường Nhé,Điện Biên,,45.727,"1.573,7",29.0,11 | |
| 379,380,Mường Tè,Lai Châu,,46.143,"2.679,3",17.0,14 | |
| 380,381,Mỹ Đức,Hà Nội,,199.901,2263,883.0,22 | |
| 381,382,Mỹ Hào,Hưng Yên,thị xã,158.673[26],794,1.998,13 | |
| 382,383,Mỹ Lộc,Nam Định,,72.514,745,973.0,11 | |
| 383,384,Mỹ Tho,Tiền Giang,thành phố,228.109,823,2.772,17 | |
| 384,385,Mỹ Tú,Sóc Trăng,,90.524,3682,246.0,10 | |
| 385,386,Mỹ Xuyên,Sóc Trăng,,150.067,3737,402.0,11 | |
| 386,387,Na Hang,Tuyên Quang,,43.248,8635,50.0,12 | |
| 387,388,Na Rì,Bắc Kạn,,38.263,8530,45.0,17 | |
| 388,389,Năm Căn,Cà Mau,,56.813,4828,118.0,8 | |
| 389,390,Nam Đàn,Nghệ An,,164.634,2925,563.0,19 | |
| 390,391,Nam Định,Nam Định,thành phố,236.294,464,5.093,25 | |
| 391,392,Nam Đông,Thừa Thiên Huế,,24.300,6478,38.0,10 | |
| 392,393,Nam Giang,Quảng Nam,,26.123,"1.846,6",14.0,12 | |
| 393,394,Nậm Nhùn,Lai Châu,,27.261,"1.388,0",20.0,11 | |
| 394,395,Nậm Pồ,Điện Biên,,54.908,"1.498,1",37.0,15 | |
| 395,396,Nam Sách,Hải Dương,,126.325,1110,1.138,19 | |
| 396,397,Nam Trà My,Quảng Nam,,31.306,8264,38.0,10 | |
| 397,398,Nam Trực,Nam Định,,183.241,1639,1.118,20 | |
| 398,399,Nam Từ Liêm,Hà Nội,quận,269.076[3],322,8.364,10 | |
| 399,400,Ngã Bảy,Hậu Giang,thành phố,101.192[27],781,1.296,6 | |
| 400,401,Ngã Năm,Sóc Trăng,thị xã,74.115,2422,306.0,8 | |
| 401,402,Nga Sơn,Thanh Hóa,,141.114,1578,894.0,24 | |
| 402,403,Ngân Sơn,Bắc Kạn,,29.269,6459,45.0,10 | |
| 403,404,Nghi Lộc,Nghệ An,,218.005,3459,630.0,29 | |
| 404,405,Nghi Sơn,Thanh Hóa,thị xã,307.304[28],4556,675.0,31 | |
| 405,406,Nghi Xuân,Hà Tĩnh,,102.160,2225,459.0,17 | |
| 406,407,Nghĩa Đàn,Nghệ An,,140.515,6178,227.0,23 | |
| 407,408,Nghĩa Hành,Quảng Ngãi,,82.250,2344,351.0,12 | |
| 408,409,Nghĩa Hưng,Nam Định,,175.786,2589,679.0,24 | |
| 409,410,Nghĩa Lộ,Yên Bái,thị xã,68.206[29],1078,633.0,14 | |
| 410,411,Ngô Quyền,Hải Phòng,quận,165.309,113,14.629,12 | |
| 411,412,Ngọc Hiển,Cà Mau,,66.874,7086,94.0,7 | |
| 412,413,Ngọc Hồi,Kon Tum,,58.913,8438,70.0,8 | |
| 413,414,Ngọc Lặc,Thanh Hóa,,136.611,4910,278.0,21 | |
| 414,415,Ngũ Hành Sơn,Đà Nẵng,quận,90.352,402,2.248,4 | |
| 415,416,Nguyên Bình,Cao Bằng,,39.654,8380,47.0,17 | |
| 416,417,Nhà Bè,Thành phố Hồ Chí Minh,,206.837,1004,2.06,7 | |
| 417,418,Nha Trang,Khánh Hòa,thành phố,422.601,2543,1.662,27 | |
| 418,419,Nho Quan,Ninh Bình,,149.830,4506,333.0,27 | |
| 419,420,Nhơn Trạch,Đồng Nai,,260.592,4108,634.0,12 | |
| 420,421,Như Thanh,Thanh Hóa,,94.906,5881,161.0,14 | |
| 421,422,Như Xuân,Thanh Hóa,,66.240,7217,92.0,16 | |
| 422,423,Ninh Bình,Ninh Bình,thành phố,128.480,468,2.745,14 | |
| 423,424,Ninh Giang,Hải Dương,,146.493,1368,1.071,20 | |
| 424,425,Ninh Hải,Ninh Thuận,,92.231,2536,364.0,9 | |
| 425,426,Ninh Hòa,Khánh Hòa,thị xã,230.049,"1.108,0",208.0,27 | |
| 426,427,Ninh Kiều,Cần Thơ,quận,280.494,292,9.606,11 | |
| 427,428,Ninh Phước,Ninh Thuận,,128.028,3420,374.0,9 | |
| 428,429,Ninh Sơn,Ninh Thuận,,71.888,7718,93.0,8 | |
| 429,430,Nông Cống,Thanh Hóa,,182.801,2851,641.0,29 | |
| 430,431,Nông Sơn,Quảng Nam,,26.678,4716,57.0,6 | |
| 431,432,Núi Thành,Quảng Nam,,147.721,5558,266.0,17 | |
| 432,433,Ô Môn,Cần Thơ,quận,128.677,1319,976.0,7 | |
| 433,434,Pác Nặm,Bắc Kạn,,33.439,4754,70.0,10 | |
| 434,435,Phan Rang – Tháp Chàm,Ninh Thuận,thành phố,167.394,792,2.114,16 | |
| 435,436,Phan Thiết,Bình Thuận,thành phố,226.736,2109,1.075,18 | |
| 436,437,Phổ Yên,Thái Nguyên,thành phố,196.378,2589,759.0,18 | |
| 437,438,Phong Điền,Cần Thơ,,98.424,1263,779.0,7 | |
| 438,439,Phong Điền,Thừa Thiên Huế,,87.781,9482,93.0,16 | |
| 439,440,Phong Thổ,Lai Châu,,79.645,"1.029,2",77.0,17 | |
| 440,441,Phú Bình,Thái Nguyên,,156.804,2434,644.0,20 | |
| 441,442,Phù Cát,Bình Định,,183.440,6807,269.0,18 | |
| 442,443,Phù Cừ,Hưng Yên,,79.954,946,845.0,14 | |
| 443,444,Phú Giáo,Bình Dương,,89.741,5444,165.0,11 | |
| 444,445,Phú Hòa,Phú Yên,,102.074,2588,394.0,9 | |
| 445,446,Phú Lộc,Thừa Thiên Huế,,129.846,7204,180.0,17 | |
| 446,447,Phú Lương,Thái Nguyên,,102.292,3507,292.0,15 | |
| 447,448,Phủ Lý,Hà Nam,thành phố,158.212,876,1.806,21 | |
| 448,449,Phú Mỹ,Bà Rịa – Vũng Tàu,thị xã,179.786,3338,539.0,10 | |
| 449,450,Phù Mỹ,Bình Định,,161.563,5559,291.0,19 | |
| 450,451,Phú Nhuận,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,163.961,49,33.461,13 | |
| 451,452,Phú Ninh,Quảng Nam,,77.204,2557,302.0,11 | |
| 452,453,Phù Ninh,Phú Thọ,,111.011,1574,705.0,17 | |
| 453,454,Phú Quốc,Kiên Giang,thành phố,179.480[30],5893,305.0,9 | |
| 454,455,Phú Quý,Bình Thuận,huyện đảo,26.918,179,1.504,3 | |
| 455,456,Phú Riềng,Bình Phước,,91.450,6747,136.0,10 | |
| 456,457,Phú Tân,An Giang,,188.951,3131,603.0,18 | |
| 457,458,Phú Tân,Cà Mau,,97.703,4482,218.0,9 | |
| 458,459,Phú Thiện,Gia Lai,,78.627,5052,156.0,10 | |
| 459,460,Phú Thọ,Phú Thọ,thị xã,70.653,652,1.084,9 | |
| 460,461,Phú Vang,Thừa Thiên Huế,,137.962[22],2354,646.0,14 | |
| 461,462,Phú Xuyên,Hà Nội,,213.984,1714,1.248,27 | |
| 462,463,Phù Yên,Sơn La,,114.974,"1.234,2",93.0,27 | |
| 463,464,Phúc Thọ,Hà Nội,,184.024,1186,1.552,21 | |
| 464,465,Phúc Yên,Vĩnh Phúc,thành phố,106.002,1201,883.0,10 | |
| 465,466,Phụng Hiệp,Hậu Giang,,188.017,4837,389.0,15 | |
| 466,467,Phước Long,Bình Phước,thị xã,53.992,1194,452.0,7 | |
| 467,468,Phước Long,Bạc Liêu,,124.268,4162,299.0,8 | |
| 468,469,Phước Sơn,Quảng Nam,,26.337,"1.153,3",23.0,12 | |
| 469,470,Pleiku,Gia Lai,thành phố,254.802,2608,977.0,22 | |
| 470,471,Quận 1,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,142.625,77,18.523,10 | |
| 471,472,Quận 3,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,190.375,49,38.852,12 | |
| 472,473,Quận 4,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,175.329,42,41.745,13 | |
| 473,474,Quận 5,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,159.073,43,36.994,14 | |
| 474,475,Quận 6,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,233.561,72,32.439,14 | |
| 475,476,Quận 7,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,360.155,357,10.088,10 | |
| 476,477,Quận 8,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,424.667,192,22.118,16 | |
| 477,478,Quận 10,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,234.819,57,41.196,14 | |
| 478,479,Quận 11,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,209.867,51,41.15,16 | |
| 479,480,Quận 12,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,620.146,528,11.745,11 | |
| 480,481,Quản Bạ,Hà Giang,,53.476,5422,99.0,13 | |
| 481,482,Quan Hóa,Thanh Hóa,,48.856,9907,49.0,15 | |
| 482,483,Quan Sơn,Thanh Hóa,,40.526,9266,44.0,12 | |
| 483,484,Quang Bình,Hà Giang,,61.711,7918,78.0,15 | |
| 484,485,Quảng Điền,Thừa Thiên Huế,,77.178,1631,473.0,11 | |
| 485,486,Quảng Hòa,Cao Bằng,,66.620[31],6690,100.0,19 | |
| 486,487,Quảng Ngãi,Quảng Ngãi,thành phố,261.417,1569,1.666,23 | |
| 487,488,Quảng Ninh,Quảng Bình,,90.335,"1.194,2",76.0,15 | |
| 488,489,Quảng Trạch,Quảng Bình,,110.380,4479,246.0,17 | |
| 489,490,Quảng Trị,Quảng Trị,thị xã,23.356,729,320.0,5 | |
| 490,491,Quảng Xương,Thanh Hóa,,199.943,1742,1.148,26 | |
| 491,492,Quảng Yên,Quảng Ninh,thị xã,145.920,3018,483.0,19 | |
| 492,493,Quế Phong,Nghệ An,,71.940,"1.890,9",38.0,13 | |
| 493,494,Quế Sơn,Quảng Nam,,80.821,2573,314.0,13 | |
| 494,495,Quế Võ,Bắc Ninh,thị xã,195.666,1551,1.262,21 | |
| 495,496,Quốc Oai,Hà Nội,,194.412,1511,1.287,21 | |
| 496,497,Quỳ Châu,Nghệ An,,57.813,"1.057,7",55.0,12 | |
| 497,498,Quỳ Hợp,Nghệ An,,134.154,9427,142.0,21 | |
| 498,499,Quy Nhơn,Bình Định,thành phố,290.053,2861,1.014,21 | |
| 499,500,Quỳnh Lưu,Nghệ An,,276.259,4362,633.0,33 | |
| 500,501,Quỳnh Nhai,Sơn La,,64.045,"1.056,0",61.0,11 | |
| 501,502,Quỳnh Phụ,Thái Bình,,240.940,2100,1.147,37 | |
| 502,503,Rạch Giá,Kiên Giang,thành phố,227.527,1036,2.196,12 | |
| 503,504,Sa Đéc,Đồng Tháp,thành phố,106.198,591,1.797,9 | |
| 504,505,Sa Pa,Lào Cai,thị xã,81.857[32],6814,120.0,16 | |
| 505,506,Sa Thầy,Kon Tum,,49.914,"1.431,7",35.0,11 | |
| 506,507,Sầm Sơn,Thanh Hóa,thành phố,109.208,449,2.432,11 | |
| 507,508,Si Ma Cai,Lào Cai,,37.490,2349,160.0,10 | |
| 508,509,Sìn Hồ,Lai Châu,,83.643,"1.527,0",55.0,22 | |
| 509,510,Sóc Sơn,Hà Nội,,343.432,3048,1.127,26 | |
| 510,511,Sóc Trăng,Sóc Trăng,thành phố,137.305,760,1.807,10 | |
| 511,512,Sơn Động,Bắc Giang,,76.106,8602,88.0,17 | |
| 512,513,Sơn Dương,Tuyên Quang,,183.600,7878,233.0,31 | |
| 513,514,Sơn Hà,Quảng Ngãi,,78.377,7521,104.0,14 | |
| 514,515,Sơn Hòa,Phú Yên,,59.497,9378,63.0,14 | |
| 515,516,Sơn La,Sơn La,thành phố,106.052,3235,328.0,12 | |
| 516,517,Sơn Tây,Hà Nội,thị xã,145.856,1174,1.242,15 | |
| 517,518,Sơn Tây,Quảng Ngãi,,21.174,3815,56.0,9 | |
| 518,519,Sơn Tịnh,Quảng Ngãi,,95.843,2431,394.0,11 | |
| 519,520,Sơn Trà,Đà Nẵng,quận,157.415,634,2.483,7 | |
| 520,521,Sông Cầu,Phú Yên,thị xã,99.432,4928,202.0,13 | |
| 521,522,Sông Công,Thái Nguyên,thành phố,69.382,967,717.0,10 | |
| 522,523,Sông Hinh,Phú Yên,,51.816,8932,58.0,11 | |
| 523,524,Sông Lô,Vĩnh Phúc,,98.738,1499,659.0,17 | |
| 524,525,Sông Mã,Sơn La,,154.224,"1.639,9",94.0,19 | |
| 525,526,Sốp Cộp,Sơn La,,50.215,"1.473,4",34.0,8 | |
| 526,527,Tam Bình,Vĩnh Long,,151.520,2907,521.0,17 | |
| 527,528,Tam Đảo,Vĩnh Phúc,,83.931,2347,358.0,9 | |
| 528,529,Tam Điệp,Ninh Bình,thành phố,62.866,1049,599.0,9 | |
| 529,530,Tam Dương,Vĩnh Phúc,,114.391,1083,1.056,13 | |
| 530,531,Tam Đường,Lai Châu,,52.470[24],6629,79.0,13 | |
| 531,532,Tam Kỳ,Quảng Nam,thành phố,122.374,940,1.302,13 | |
| 532,533,Tam Nông,Đồng Tháp,,99.995,4750,211.0,12 | |
| 533,534,Tam Nông,Phú Thọ,,87.931,1556,565.0,12 | |
| 534,535,Tân An,Long An,thành phố,145.120,817,1.776,14 | |
| 535,536,Tân Biên,Tây Ninh,,102.190,8610,119.0,10 | |
| 536,537,Tân Bình,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,474.792,224,21.196,15 | |
| 537,538,Tân Châu,An Giang,thị xã,141.211,1764,801.0,14 | |
| 538,539,Tân Châu,Tây Ninh,,134.743,"1.103,2",122.0,12 | |
| 539,540,Tân Hiệp,Kiên Giang,,125.459,4229,297.0,11 | |
| 540,541,Tân Hồng,Đồng Tháp,,75.456,3110,243.0,9 | |
| 541,542,Tân Hưng,Long An,,47.651,5019,95.0,12 | |
| 542,543,Tân Kỳ,Nghệ An,,147.257,7292,202.0,22 | |
| 543,544,Tân Lạc,Hòa Bình,,86.889,5320,163.0,16 | |
| 544,545,Tân Phú,Thành phố Hồ Chí Minh,quận,485.348,161,30.146,11 | |
| 545,546,Tân Phú,Đồng Nai,,153.080,7769,197.0,18 | |
| 546,547,Tân Phú Đông,Tiền Giang,,42.078,2231,189.0,6 | |
| 547,548,Tân Phước,Tiền Giang,,65.331,3301,198.0,12 | |
| 548,549,Tân Sơn,Phú Thọ,,85.731,6886,125.0,17 | |
| 549,550,Tân Thạnh,Long An,,77.537,4229,183.0,13 | |
| 550,551,Tân Trụ,Long An,,66.502,1064,625.0,10 | |
| 551,552,Tân Uyên,Bình Dương,thành phố,370.512,1918,1.932,12 | |
| 552,553,Tân Uyên,Lai Châu,,58.104,8973,65.0,10 | |
| 553,554,Tân Yên,Bắc Giang,,177.265,2083,851.0,22 | |
| 554,555,Tánh Linh,Bình Thuận,,98.516,"1.198,6",82.0,13 | |
| 555,556,Tây Giang,Quảng Nam,,20.005,9137,22.0,10 | |
| 556,557,Tây Hồ,Hà Nội,quận,160.495,244,6.578,8 | |
| 557,558,Tây Hòa,Phú Yên,,110.983,6237,178.0,11 | |
| 558,559,Tây Ninh,Tây Ninh,thành phố,133.805,1400,956.0,10 | |
| 559,560,Tây Sơn,Bình Định,,115.968,6922,168.0,15 | |
| 560,561,Thạch An,Cao Bằng,,29.820,6910,43.0,14 | |
| 561,562,Thạch Hà,Hà Tĩnh,,140.213,3539,396.0,22 | |
| 562,563,Thạch Thành,Thanh Hóa,,144.343,5592,258.0,25 | |
| 563,564,Thạch Thất,Hà Nội,,216.554,1874,1.156,23 | |
| 564,565,Thái Bình,Thái Bình,thành phố,206.037,681,3.026,19 | |
| 565,566,Thái Hòa,Nghệ An,thị xã,66.127,1348,491.0,9 | |
| 566,567,Thái Nguyên,Thái Nguyên,thành phố,340.403,2229,1.527,32 | |
| 567,568,Thái Thụy,Thái Bình,,255.222,2684,951.0,36 | |
| 568,569,Than Uyên,Lai Châu,,67.550,7925,85.0,12 | |
| 569,570,Thăng Bình,Quảng Nam,,173.726,4124,421.0,22 | |
| 570,571,Thanh Ba,Phú Thọ,,115.470,1947,593.0,19 | |
| 571,572,Thanh Bình,Đồng Tháp,,134.903,3419,395.0,13 | |
| 572,573,Thanh Chương,Nghệ An,,240.808,"1.130,4",213.0,38 | |
| 573,574,Thanh Hà,Hải Dương,,136.858[13],1407,973.0,20 | |
| 574,575,Thanh Hóa,Thanh Hóa,thành phố,359.910,1454,2.475,34 | |
| 575,576,Thạnh Hóa,Long An,,56.074,4679,120.0,11 | |
| 576,577,Thanh Khê,Đà Nẵng,quận,185.064,95,19.48,10 | |
| 577,578,Thanh Liêm,Hà Nam,,118.569,1649,719.0,16 | |
| 578,579,Thanh Miện,Hải Dương,,137.537,1235,1.114,17 | |
| 579,580,Thanh Oai,Hà Nội,,211.029,1239,1.703,21 | |
| 580,581,Thạnh Phú,Bến Tre,,127.841,4265,300.0,18 | |
| 581,582,Thanh Sơn,Phú Thọ,,133.132,6211,214.0,23 | |
| 582,583,Thanh Thủy,Phú Thọ,,84.622,1257,673.0,11 | |
| 583,584,Thanh Trì,Hà Nội,,275.745,635,4.342,16 | |
| 584,585,Thạnh Trị,Sóc Trăng,,73.596,2875,256.0,10 | |
| 585,586,Thanh Xuân,Hà Nội,quận,293.524,91,32.255,11 | |
| 586,587,Tháp Mười,Đồng Tháp,,131.791,5300,249.0,13 | |
| 587,588,Thiệu Hóa,Thanh Hóa,,160.732,1599,1.005,25 | |
| 588,589,Thọ Xuân,Thanh Hóa,,195.998,2923,671.0,30 | |
| 589,590,Thoại Sơn,An Giang,,163.427,4708,347.0,17 | |
| 590,591,Thới Bình,Cà Mau,,135.892,6364,214.0,12 | |
| 591,592,Thới Lai,Cần Thơ,,109.684,2669,411.0,13 | |
| 592,593,Thống Nhất,Đồng Nai,,163.905,2472,663.0,10 | |
| 593,594,Thốt Nốt,Cần Thơ,quận,155.360,1220,1.273,9 | |
| 594,595,Thủ Dầu Một,Bình Dương,thành phố,321.607,1189,2.705,14 | |
| 595,596,Thủ Đức,Thành phố Hồ Chí Minh,thành phố,1.013.795[33],2116,4.791,34 | |
| 596,597,Thủ Thừa,Long An,,98.333,2991,329.0,12 | |
| 597,598,Thuận An,Bình Dương,thành phố,508.433[7],837,6.074,10 | |
| 598,599,Thuận Bắc,Ninh Thuận,,43.322,3183,136.0,6 | |
| 599,600,Thuận Châu,Sơn La,,172.763,"1.533,4",113.0,29 | |
| 600,601,Thuận Nam,Ninh Thuận,,57.006,5633,101.0,8 | |
| 601,602,Thuận Thành,Bắc Ninh,thị xã,171.942,1178,1.46,18 | |
| 602,603,Thường Tín,Hà Nội,,254.702,1304,1.953,29 | |
| 603,604,Thường Xuân,Thanh Hóa,,89.131,"1.107,2",81.0,16 | |
| 604,605,Thủy Nguyên,Hải Phòng,,333.810,2619,1.275,37 | |
| 605,606,Tiên Du,Bắc Ninh,,176.460,956,1.846,14 | |
| 606,607,Tiền Hải,Thái Bình,,215.535,2313,932.0,32 | |
| 607,608,Tiên Lãng,Hải Phòng,,154.789,1934,800.0,21 | |
| 608,609,Tiên Lữ,Hưng Yên,,93.118,786,1.185,15 | |
| 609,610,Tiên Phước,Quảng Nam,,66.239,4546,146.0,15 | |
| 610,611,Tiên Yên,Quảng Ninh,,50.830,6521,78.0,11 | |
| 611,612,Tiểu Cần,Trà Vinh,,107.846,2272,475.0,11 | |
| 612,613,Tịnh Biên,An Giang,thị xã,143.098,3546,306.0,14 | |
| 613,614,Trà Bồng,Quảng Ngãi,,53.379[11],7603,70.0,16 | |
| 614,615,Trà Cú,Trà Vinh,,146.329,3175,461.0,17 | |
| 615,616,Trà Ôn,Vĩnh Long,,129.589,2672,485.0,14 | |
| 616,617,Trà Vinh,Trà Vinh,thành phố,112.584,679,1.658,10 | |
| 617,618,Trạm Tấu,Yên Bái,,33.962,7434,46.0,11 | |
| 618,619,Trần Đề,Sóc Trăng,,112.463,3780,298.0,11 | |
| 619,620,Trần Văn Thời,Cà Mau,,197.679,6975,283.0,13 | |
| 620,621,Trấn Yên,Yên Bái,,84.675,6291,135.0,21 | |
| 621,622,Trảng Bàng,Tây Ninh,thị xã,161.831[19],3401,476.0,10 | |
| 622,623,Trảng Bom,Đồng Nai,,349.279,3237,1.079,17 | |
| 623,624,Tràng Định,Lạng Sơn,,59.827,"1.016,7",59.0,22 | |
| 624,625,Tri Tôn,An Giang,,117.431,6002,196.0,15 | |
| 625,626,Triệu Phong,Quảng Trị,,88.852,3538,251.0,18 | |
| 626,627,Triệu Sơn,Thanh Hóa,,202.386,2901,698.0,34 | |
| 627,628,Trực Ninh,Nam Định,,172.557,1440,1.198,21 | |
| 628,629,Trùng Khánh,Cao Bằng,,70.424[31],6880,102.0,21 | |
| 629,630,Trường Sa,Khánh Hòa,huyện đảo,93,4963,0.0,3 | |
| 630,631,Tứ Kỳ,Hải Dương,,152.541[13],1653,923.0,23 | |
| 631,632,Tu Mơ Rông,Kon Tum,,27.411,8593,32.0,11 | |
| 632,633,Tư Nghĩa,Quảng Ngãi,,128.661,2063,624.0,14 | |
| 633,634,Từ Sơn,Bắc Ninh,thành phố,176.410,611,2.887,12 | |
| 634,635,Tủa Chùa,Điện Biên,,57.460,6853,84.0,12 | |
| 635,636,Tuần Giáo,Điện Biên,,87.883,"1.137,8",77.0,19 | |
| 636,637,Tương Dương,Nghệ An,,77.830,"2.811,3",28.0,17 | |
| 637,638,Tuy An,Phú Yên,,123.167,4076,302.0,15 | |
| 638,639,Tuy Đức,Đắk Nông,,61.312,"1.119,3",55.0,6 | |
| 639,640,Tuy Hòa,Phú Yên,thành phố,155.921,1106,1.41,16 | |
| 640,641,Tuy Phong,Bình Thuận,,144.800,7737,187.0,11 | |
| 641,642,Tuy Phước,Bình Định,,180.191,2199,819.0,13 | |
| 642,643,Tuyên Hóa,Quảng Bình,,77.754,"1.128,7",69.0,19 | |
| 643,644,Tuyên Quang,Tuyên Quang,thành phố,191.118[34],1844,1.036,15 | |
| 644,645,U Minh Thượng,Kiên Giang,,63.415,4327,147.0,6 | |
| 645,646,U Minh,Cà Mau,,100.876,7718,131.0,8 | |
| 646,647,Ứng Hòa,Hà Nội,,210.869,1882,1.12,29 | |
| 647,648,Uông Bí,Quảng Ninh,thành phố,120.982,2555,474.0,10 | |
| 648,649,Văn Bàn,Lào Cai,,89.167,"1.423,5",63.0,22 | |
| 649,650,Vân Canh,Bình Định,,27.875,8042,35.0,7 | |
| 650,651,Văn Chấn,Yên Bái,,116.804[29],"1.129,9",103.0,24 | |
| 651,652,Vân Đồn,Quảng Ninh,huyện đảo,46.616,5818,80.0,12 | |
| 652,653,Văn Giang,Hưng Yên,,120.799,718,1.682,11 | |
| 653,654,Vân Hồ,Sơn La,,62.188,9829,63.0,14 | |
| 654,655,Văn Lâm,Hưng Yên,,133.027,752,1.769,11 | |
| 655,656,Văn Lãng,Lạng Sơn,,49.696,5674,88.0,17 | |
| 656,657,Vạn Ninh,Khánh Hòa,,130.231,5618,232.0,13 | |
| 657,658,Văn Quan,Lạng Sơn,,54.202,5476,99.0,17 | |
| 658,659,Văn Yên,Yên Bái,,129.679,"1.390,3",93.0,25 | |
| 659,660,Vị Thanh,Hậu Giang,thành phố,73.322,1191,616.0,9 | |
| 660,661,Vị Thủy,Hậu Giang,,90.126,2302,392.0,10 | |
| 661,662,Vị Xuyên,Hà Giang,,110.465,"1.478,4",75.0,24 | |
| 662,663,Việt Trì,Phú Thọ,thành phố,214.777,1115,1.926,22 | |
| 663,664,Việt Yên,Bắc Giang,,205.900,1710,1.204,17 | |
| 664,665,Vĩnh Bảo,Hải Phòng,,182.835,1833,997.0,30 | |
| 665,666,Vĩnh Châu,Sóc Trăng,thị xã,164.680,4687,351.0,10 | |
| 666,667,Vĩnh Cửu,Đồng Nai,,164.003,"1.095,7",150.0,12 | |
| 667,668,Vĩnh Hưng,Long An,,50.074,3781,132.0,10 | |
| 668,669,Vĩnh Linh,Quảng Trị,,87.451,6172,142.0,18 | |
| 669,670,Vĩnh Lộc,Thanh Hóa,,86.362,1577,548.0,13 | |
| 670,671,Vĩnh Lợi,Bạc Liêu,,101.025,2510,402.0,8 | |
| 671,672,Vĩnh Long,Vĩnh Long,thành phố,137.870,478,2.884,11 | |
| 672,673,Vĩnh Thạnh,Cần Thơ,,98.399,3058,322.0,11 | |
| 673,674,Vĩnh Thạnh,Bình Định,,30.587,7169,43.0,9 | |
| 674,675,Vĩnh Thuận,Kiên Giang,,81.875,3944,208.0,8 | |
| 675,676,Vĩnh Tường,Vĩnh Phúc,,205.345,1440,1.426,28 | |
| 676,677,Vĩnh Yên,Vĩnh Phúc,thành phố,119.128,504,2.364,9 | |
| 677,678,Vinh,Nghệ An,thành phố,339.114,1051,3.227,25 | |
| 678,679,Võ Nhai,Thái Nguyên,,68.080,8394,81.0,15 | |
| 679,680,Vụ Bản,Nam Định,,130.862,1528,856.0,18 | |
| 680,681,Vũ Quang,Hà Tĩnh,,28.544,6377,45.0,10 | |
| 681,682,Vũ Thư,Thái Bình,,227.921,1969,1.158,30 | |
| 682,683,Vũng Liêm,Vĩnh Long,,149.371,3096,482.0,20 | |
| 683,684,Vũng Tàu,Bà Rịa – Vũng Tàu,thành phố,357.124,1504,2.374,17 | |
| 684,685,Xín Mần,Hà Giang,,67.999,5870,116.0,18 | |
| 685,686,Xuân Lộc,Đồng Nai,,226.648,7272,312.0,15 | |
| 686,687,Xuân Trường,Nam Định,,149.480,1161,1.288,20 | |
| 687,688,Xuyên Mộc,Bà Rịa – Vũng Tàu,,140.723,6392,220.0,13 | |
| 688,689,Ý Yên,Nam Định,,229.006,2611,877.0,31 | |
| 689,690,Yên Bái,Yên Bái,thành phố,100.631,1068,942.0,15 | |
| 690,691,Yên Bình,Yên Bái,,112.046,7724,145.0,23 | |
| 691,692,Yên Châu,Sơn La,,79.295,8578,92.0,15 | |
| 692,693,Yên Định,Thanh Hóa,,165.830,2288,725.0,26 | |
| 693,694,Yên Dũng,Bắc Giang,,152.125,1918,793.0,18 | |
| 694,695,Yên Khánh,Ninh Bình,,147.069,1426,1.031,19 | |
| 695,696,Yên Lạc,Vĩnh Phúc,,156.456,1077,1.453,17 | |
| 696,697,Yên Lập,Phú Thọ,,92.858,4382,212.0,17 | |
| 697,698,Yên Minh,Hà Giang,,97.553,7766,126.0,18 | |
| 698,699,Yên Mô,Ninh Bình,,118.469,1461,811.0,17 | |
| 699,700,Yên Mỹ,Hưng Yên,,156.333,924,1.692,17 | |
| 700,701,Yên Phong,Bắc Ninh,,192.674,969,1.988,14 | |
| 701,702,Yên Sơn,Tuyên Quang,,145.390[34],"1.067,7",136.0,28 | |
| 702,703,Yên Thành,Nghệ An,,301.635,5479,551.0,39 | |
| 703,704,Yên Thế,Bắc Giang,,101.135,3064,330.0,19 | |
| 704,705,Yên Thủy,Hòa Bình,,60.143,2889,208.0,11 |