Spaces:
Sleeping
Sleeping
| { | |
| "type": "markers", | |
| "items": [ | |
| { | |
| "key": "keywords", | |
| "values": [ | |
| "điều", | |
| "khoản", | |
| "mục", | |
| "điểm", | |
| "tiểu mục", | |
| "chương", | |
| "phần", | |
| "chapter", | |
| "section", | |
| "article", | |
| "part", | |
| "clause", | |
| "paragraph", | |
| "item", | |
| "point" | |
| ] | |
| }, | |
| { | |
| "key": "markers", | |
| "values": [ | |
| { | |
| "pattern": "^([-+*•●◦○])\\s+", | |
| "description": "Dấu đầu dòng (ví dụ: -, *, •, v.v.) theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^(?:{keywords})([0-9]+|[IVX]+)([.\\)\\]:,;-])\\s+", | |
| "description": "Từ khóa dính liền số hoặc số La Mã, theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^(?:{keywords})([0-9]+|[IVX]+)([.\\)\\]:,;-]?)$", | |
| "description": "Từ khóa dính liền số hoặc số La Mã, không có ký tự nào sau marker", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^(?:{keywords})\\s+([0-9]+|[a-z]|[A-Z]|[IVX]+)([.\\)\\]:,;-])\\s+", | |
| "description": "Từ khóa theo sau bởi số, chữ cái (1 ký tự), hoặc số La Mã, với dấu kết thúc, sau đó là khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^(?:{keywords})\\s+([0-9]+|[a-z]|[A-Z]|[IVX]+)([.\\)\\]:,;-]?)$", | |
| "description": "Từ khóa theo sau bởi số, chữ cái (1 ký tự), hoặc số La Mã, với dấu kết thúc tùy chọn, không có ký tự nào sau marker", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^(?:{keywords})\\s+([0-9]+(?:\\.[0-9]+)*|[a-z](?:\\.[a-z])*|[A-Z](?:\\.[A-Z])*|[IVX]+(?:\\.[IVX]+)*)([.\\)\\]:,;-])\\s+", | |
| "description": "Từ khóa theo sau bởi số, chữ cái (1 ký tự), hoặc số La Mã dạng phân cấp, với dấu kết thúc, sau đó là khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^(?:{keywords})\\s+([0-9]+(?:\\.[0-9]+)*|[a-z](?:\\.[a-z])*|[A-Z](?:\\.[A-Z])*|[IVX]+(?:\\.[IVX]+)*)([.\\)\\]:,;-]?)$", | |
| "description": "Từ khóa theo sau bởi số, chữ cái (1 ký tự), hoặc số La Mã dạng phân cấp, với dấu kết thúc tùy chọn, không có ký tự nào sau marker", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^([0-9]+|[a-z]|[A-Z])([.\\)\\]:,;-])\\s+", | |
| "description": "Số hoặc chữ cái (1 ký tự) với dấu kết thúc, theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^(?:\\(([0-9]+|[a-z]|[A-Z]|[IVX]+)\\)|\"([0-9]+)\"|'([a-z])'|\\{([IVX]+)\\})\\s+", | |
| "description": "Nhóm 'trong ngoặc' (tròn: số/chữ/La Mã; kép: số; đơn: chữ thường; nhọn: La Mã), theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^([0-9]+(?:\\.[0-9]+)*|[a-z](?:\\.[a-z])*|[A-Z](?:\\.[A-Z])*|[IVX]+(?:\\.[IVX]+)*)([.\\)\\]:,;-])\\s+", | |
| "description": "Số/chữ/La Mã dạng phân cấp có dấu kết thúc, theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^([0-9]+)\\s*-\\s*([0-9]+)\\s+", | |
| "description": "Khoảng số (ví dụ: 1 - 2), theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^([A-Z]\\+|[IVX]+\\+|[0-9]+\\+)([.\\)\\]:,;-])\\s+", | |
| "description": "Chữ hoa, La Mã hoặc số kèm dấu +, bắt buộc có dấu kết thúc, theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^([đêôơưĐÊÔƠƯ])([.\\)\\]:,;-])\\s+", | |
| "description": " == CHỮ CÁI TIẾNG VIỆT == với dấu kết thúc, theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^\\(([đêôơưĐÊÔƠƯ])\\)\\s+", | |
| "description": " == CHỮ CÁI TIẾNG VIỆT == trong ngoặc tròn, theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^\"([đêôơưĐÊÔƠƯ])\"\\s+", | |
| "description": " == CHỮ CÁI TIẾNG VIỆT == trong ngoặc kép, theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^'([đêôơưĐÊÔƠƯ])'\\s+", | |
| "description": " == CHỮ CÁI TIẾNG VIỆT == trong ngoặc đơn, theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| }, | |
| { | |
| "pattern": "^\\{([đêôơưĐÊÔƠƯ])\\}\\s+", | |
| "description": " == CHỮ CÁI TIẾNG VIỆT == trong ngoặc nhọn, theo sau bởi khoảng trắng", | |
| "type": "" | |
| } | |
| ] | |
| }, | |
| { | |
| "key": "notMakers", | |
| "values": [] | |
| } | |
| ] | |
| } | |