Spaces:
Sleeping
Sleeping
Update app.py
Browse files
app.py
CHANGED
|
@@ -82,12 +82,12 @@ perf_df = load_performance_data()
|
|
| 82 |
# --- TÙY CHỈNH QUAN TRỌNG ---
|
| 83 |
# Giả định tên các cột target (thực tế) trong file CSV của bạn
|
| 84 |
# Checklist không nói rõ, nên tôi giả định tên là 't+1', 't+2', v.v.
|
| 85 |
-
TARGET_COLS = [
|
| 86 |
# Giả định tên cột nhiệt độ của ngày HIỆN TẠI (dùng để vẽ lịch sử)
|
| 87 |
CURRENT_TEMP_COL = 'temp'
|
| 88 |
|
| 89 |
# Tách test set (dựa trên ngày trong checklist)
|
| 90 |
-
TEST_START_DATE = "2024-02-
|
| 91 |
TEST_END_DATE = "2025-09-26"
|
| 92 |
|
| 93 |
X_test, y_test, test_df = pd.DataFrame(), pd.DataFrame(), pd.DataFrame()
|
|
|
|
| 82 |
# --- TÙY CHỈNH QUAN TRỌNG ---
|
| 83 |
# Giả định tên các cột target (thực tế) trong file CSV của bạn
|
| 84 |
# Checklist không nói rõ, nên tôi giả định tên là 't+1', 't+2', v.v.
|
| 85 |
+
TARGET_COLS = ['temp_next_1_day', 'temp_next_2_day', 'temp_next_3_day', 'temp_next_4_day', 'temp_next_5_day']
|
| 86 |
# Giả định tên cột nhiệt độ của ngày HIỆN TẠI (dùng để vẽ lịch sử)
|
| 87 |
CURRENT_TEMP_COL = 'temp'
|
| 88 |
|
| 89 |
# Tách test set (dựa trên ngày trong checklist)
|
| 90 |
+
TEST_START_DATE = "2024-02-18"
|
| 91 |
TEST_END_DATE = "2025-09-26"
|
| 92 |
|
| 93 |
X_test, y_test, test_df = pd.DataFrame(), pd.DataFrame(), pd.DataFrame()
|