Spaces:
Sleeping
Sleeping
Create app.py
Browse files
app.py
ADDED
|
@@ -0,0 +1,54 @@
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
+
# --- Phần 1: Nhập khẩu các thư viện cần thiết ---
|
| 2 |
+
import gradio as gr
|
| 3 |
+
from transformers import AutoImageProcessor, SiglipForImageClassification
|
| 4 |
+
from PIL import Image
|
| 5 |
+
import torch
|
| 6 |
+
|
| 7 |
+
# --- Phần 2: Tải mô hình AI và bộ xử lý ảnh từ Hugging Face ---
|
| 8 |
+
# (Chỉ chạy một lần khi ứng dụng khởi động)
|
| 9 |
+
model_name = "prithivMLmods/Dog-Breed-120"
|
| 10 |
+
print("Bắt đầu tải model và processor... Quá trình này có thể mất vài phút.")
|
| 11 |
+
processor = AutoImageProcessor.from_pretrained(model_name)
|
| 12 |
+
model = SiglipForImageClassification.from_pretrained(model_name)
|
| 13 |
+
print("Tải model và processor thành công!")
|
| 14 |
+
|
| 15 |
+
# Chuyển mô hình sang "chế độ dự đoán" để tối ưu hóa hiệu suất
|
| 16 |
+
model.eval()
|
| 17 |
+
|
| 18 |
+
# --- Phần 3: Định nghĩa hàm dự đoán chính ---
|
| 19 |
+
# (Hàm này sẽ được gọi mỗi khi người dùng nhấn nút Submit)
|
| 20 |
+
def predict(image):
|
| 21 |
+
# Dùng processor để xử lý ảnh đầu vào thành định dạng mà mô hình có thể hiểu
|
| 22 |
+
inputs = processor(images=image, return_tensors="pt")
|
| 23 |
+
|
| 24 |
+
# Đưa ảnh đã xử lý vào mô hình để nhận kết quả
|
| 25 |
+
# torch.no_grad() giúp chạy nhanh hơn vì không cần tính toán cho việc training
|
| 26 |
+
with torch.no_grad():
|
| 27 |
+
outputs = model(**inputs)
|
| 28 |
+
|
| 29 |
+
# Lấy ra điểm số thô (logits) từ kết quả của mô hình
|
| 30 |
+
logits = outputs.logits
|
| 31 |
+
|
| 32 |
+
# Tìm ra VỊ TRÍ của giống chó có điểm số (logit) cao nhất
|
| 33 |
+
predicted_class_idx = logits.argmax(-1).item()
|
| 34 |
+
|
| 35 |
+
# Dùng vị trí đó để tra cứu TÊN THẬT của giống chó trong "cuốn sổ" của mô hình
|
| 36 |
+
breed_name = model.config.id2label[predicted_class_idx]
|
| 37 |
+
|
| 38 |
+
# Tính toán ĐIỂM TIN CẬY (xác suất) cho giống chó đó
|
| 39 |
+
# Bằng cách áp dụng hàm softmax rồi lấy ra giá trị tại vị trí đã dự đoán
|
| 40 |
+
confidence_score = torch.nn.functional.softmax(logits, dim=1)[0][predicted_class_idx].item()
|
| 41 |
+
|
| 42 |
+
# Định dạng kết quả trả về dưới dạng chuỗi văn bản đẹp mắt, ví dụ: "beagle (17.7%)"
|
| 43 |
+
return f"{breed_name} ({confidence_score:.1%})"
|
| 44 |
+
|
| 45 |
+
# --- Phần 4: Tạo và khởi chạy giao diện người dùng với Gradio ---
|
| 46 |
+
iface = gr.Interface(
|
| 47 |
+
fn=predict,
|
| 48 |
+
inputs=gr.Image(type="pil", label="Tải ảnh chú chó của bạn lên đây"),
|
| 49 |
+
outputs=gr.Textbox(label="Kết quả dự đoán"),
|
| 50 |
+
title="AI Nhận Diện Giống Chó 🐶",
|
| 51 |
+
description="Ứng dụng này sử dụng mô hình AI 'Dog-Breed-120' để nhận diện 120 giống chó khác nhau. Hãy thử tải một bức ảnh lên!",
|
| 52 |
+
)
|
| 53 |
+
|
| 54 |
+
iface.launch()
|