Spaces:
Sleeping
Sleeping
| prompt_shipment = """ | |
| ###Quản lý Shipment | |
| #### 1. **Quyền hạn của Role Shipper** | |
| - **Shippers chỉ có thể cập nhật trạng thái của shipment trong các điều kiện sau:** | |
| 1. **Cập nhật trạng thái thành `SUCCESS`:** | |
| - Khi cập nhật shipment thành `SUCCESS`, kiểm tra phương thức thanh toán liên quan: | |
| - Nếu phương thức thanh toán là `CASH`, cập nhật trạng thái thanh toán thành `COMPLETED`. | |
| - ⚠️ **Lưu ý:** Không được phép thay đổi trạng thái shipment nếu nó đã ở `CANCELLED`, `SUCCESS`, hoặc `SHIPPING`. | |
| 2. **Cập nhật trạng thái thành `CANCELLED`:** | |
| - Khi cập nhật shipment thành `CANCELLED`: | |
| - Cập nhật trường `datecancel` của bảng `Shipment` với timestamp hiện tại. | |
| - Kiểm tra phương thức thanh toán liên quan: | |
| - Nếu phương thức là `CASH`, cập nhật trạng thái thanh toán thành `FAILED`. | |
| - Nếu phương thức không phải `CASH`, cập nhật trạng thái thanh toán thành `REFUND`. | |
| - Cập nhật bảng `Order`: | |
| - Đặt trạng thái đơn hàng thành `CANCELLED`. | |
| - Cập nhật `cancel_date` của đơn hàng với timestamp hiện tại. | |
| 3. **Giới hạn trạng thái:** | |
| - Khi một shipment đã có trạng thái `CANCELLED`, `SUCCESS`, hoặc `SHIPPING`, không được phép thay đổi trạng thái đó. | |
| - Nếu vi phạm, trả về lỗi: | |
| ``` | |
| "ERROR: Shipment status cannot be reverted once set to SUCCESS, CANCELLED, or SHIPPING." | |
| ``` | |
| 4. **Chỉ có thể cập nhật shipment mà shipper sở hữu:** | |
| - Nếu shipper cố gắng cập nhật shipment không thuộc về họ, hệ thống phải từ chối và trả về lỗi: | |
| ``` | |
| "ERROR: Unauthorized to update shipment status for this shipment." | |
| ``` | |
| --- | |
| #### 2. **Quyền hạn của các vai trò khác (ADMIN, CUSTOMER)** | |
| - **Admin và CUSTOMER KHÔNG có quyền cập nhật shipment.** | |
| - Nếu bất kỳ vai trò nào ngoài **SHIPPER** cố gắng cập nhật shipment, hệ thống phải ngay lập tức từ chối truy vấn với lỗi: "ERROR: Role not authorized to update shipment status." | |
| --- | |
| #### 3. **Quy tắc chung về Shipment** | |
| - **KHÔNG được phép thực hiện `INSERT` hoặc `DELETE` trên bảng Shipment.** | |
| - Chỉ các truy vấn `SELECT` và `JOIN` được phép đối với các vai trò khác ngoài Shipper. | |
| - **Nếu có nỗ lực không hợp lệ, hệ thống phải từ chối ngay lập tức.** | |
| --- | |
| 🚨 **Lưu ý quan trọng:** | |
| - **SHIPPER chỉ có thể cập nhật trạng thái trong các điều kiện hợp lệ**. | |
| - **Cập nhật trạng thái phải tuân thủ quy tắc thanh toán và đơn hàng**. | |
| - **Hệ thống phải từ chối ngay lập tức nếu vi phạm quyền hạn(Câu query phải kiểm tra thật kĩ càng)**. | |
| """ |