Spaces:
Sleeping
Sleeping
File size: 29,463 Bytes
78738de | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 320 321 322 323 324 325 326 327 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339 340 341 342 343 344 345 346 347 348 349 350 351 352 353 354 355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 366 367 368 369 370 371 372 373 374 375 376 377 378 379 380 381 382 383 384 385 386 387 388 389 390 391 392 393 394 395 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 407 408 409 410 411 412 413 414 415 416 417 418 419 420 421 422 423 424 425 426 427 428 429 430 431 432 433 434 435 436 437 438 439 440 441 442 443 444 445 446 447 448 449 450 451 452 453 454 455 456 457 458 459 460 461 462 463 464 465 466 467 468 469 470 471 472 473 474 475 476 477 478 479 480 481 482 483 484 485 486 487 488 489 490 491 492 493 494 495 496 497 498 499 500 501 502 503 504 505 506 507 508 509 510 511 512 513 514 515 516 517 518 519 520 521 522 523 524 525 526 527 528 529 530 531 532 533 534 535 536 537 538 539 540 541 542 543 544 545 546 547 548 549 550 551 552 553 554 555 556 557 558 559 560 561 562 563 564 565 566 567 568 569 570 571 572 573 574 575 576 577 578 579 580 581 582 583 584 585 586 587 588 589 590 591 592 593 594 595 596 597 598 599 600 601 602 | """ZonePlanner V2 — thứ tự ưu tiên tiêu chí (31/07/2026, design §8, Danh chốt).
Thiết kế: ``Documents/PoolCoach_App_ZonePlanner_Design.md`` **§8 là nguồn sự
thật** (repo poolcoach-docs). §8 là VÒNG 2 ĐÃ KHAI: ``d_min`` 0.30 → 0.15 và
dải lực ``[1.2, 3.0]`` → nấc 2–10 đổi SAU khi thấy số phase 1–2.2, cùng 4
quyết định hỏi–đáp trong phiên (tránh mọi bi · ngắn nhất trước, 1 m phá hoà ·
``dt`` xoá · hết đường không fallback). KHÔNG tinh thêm tham số nào ở đây.
LỊCH SỬ MODULE: V2 được dựng NẰM CẠNH V1 (``zone_planner.py``) sáng 31/07;
sau khi gate G2 chứng minh việc thêm V2 không đổi hành vi engine cũ (60/60
ván hybrid k80 khớp từng dòng), việc D xoá oracle/hybrid/V1 khỏi ``main`` —
các mảnh THUẦN mà V2 dùng chung với V1 được CHUYỂN NGUYÊN VĂN vào đây
(``select_pockets`` + ``PocketPick`` + ``pockets_for_net``, bảng
``TECHNIQUES``, ``snap_to_grid`` + hai grid mặc định, ``best_cut_deg`` +
hai hằng góc). Bản đầy đủ của V1 (raster/``dt``/thang nới/oracle/hybrid)
sống ở nhánh ``v1-full`` — mọi đối chứng sau này chạy ở đó.
TẬP ỨNG VIÊN — không raster, không ``dt``: bước 1 chọn lỗ NHƯ V1 × 11 kỹ
thuật × **nấc lực 2–10** (``default_v0_grid()[1:]`` — 99 ô/lỗ), sim từng cú,
lọc trên KẾT QUẢ sim. Lỗ thứ 2 CHỈ dùng khi lỗ thứ 1 không sinh nổi cú nào
qua lọc — y nếp V1.
LỌC CỨNG (AND, nhị phân, KHÔNG thang nới — rỗng nghĩa là rỗng, design §8.1;
suy từ câu Danh "sẽ có những quả hết đường, đó là điều nằm trong dự tính"):
(i) bi mục tiêu ăn TRỰC TIẾP vào lỗ: không foul (chạm đúng bi, không
scratch), target vào lỗ, KHÔNG combo, và đường bi mục tiêu không chạm
bi khác — đọc từ ``bb_events``: không event BALL_BALL nào dính target
ngoài cú chạm đầu của cue.
(ii) góc cắt như cũ: ``θ_pot_max = 70°`` nằm ở bước 1 (``select_pockets``);
nêm ``θ_max = 45°`` kiểm TRÊN ĐIỂM ĐÁP — ``best_cut_deg`` từ
``cue_final`` vào bi kế phải ≤ 45°. Không có bi kế (cú cuối ván) thì
vế nêm vô nghĩa và tự qua.
(iii) MỚI: đường bi cái SAU va chạm không đụng BẤT KỲ bi nào — kể cả
double-kiss bi mục tiêu; chạm băng thì được. Đọc từ ``bb_events``:
không BALL_BALL nào dính ``cue`` sau cú chạm đầu.
(iv) khoảng cách đáp ``d ∈ [0.15, 1.50] m`` tới bi kế. Cú cuối ván (không
bi kế): BỎ (iv) — luật §8.3, đề xuất Cowork trong phiên.
(v) lực nấc 2–10: so bằng GIÁ TRỊ GRID, không literal (bài học
``linspace[3] ≠ 0.2`` trong docstring ``zone_planner``).
XẾP HẠNG lexicographic, không trọng số (design §8.2):
1. tổng quãng đường bi cái lăn SAU va chạm — NGẮN NHẤT. Arc length thật từ
``cue_roll_after`` (event-polyline của sim — đường có băng DÀI HƠN đường
thẳng; nghiệm thu 31/07: lệch continuize 0.2–8.9 mm trên 6 cú thử).
2. hoà → ``|d_đáp − 1.0 m|`` nhỏ nhất.
3. vẫn hoà → thứ tự enumerate tất định (nếp ``n_tie_ge2``).
Cú cuối ván xếp theo đúng khoá trên với vế 2 = hằng 0 (không có ``d_đáp``) —
tức "đường lăn ngắn nhất", KHÔNG dùng ``ev`` (nó đi theo oracle, sắp xoá).
Import nhẹ theo quy ước package: numpy/pooltool chỉ import lazy trong thân
hàm; mọi hàm lọc/xếp ở đây THUẦN để test khoá được dưới stub pooltool rỗng.
"""
from __future__ import annotations
import math
from dataclasses import dataclass, field
from typing import Any
# ------------------------------------------------------------------ tham số
# Danh chốt 31/07/2026 (design §8.1) — vòng 2 ĐÃ KHAI, xem docstring module.
D_MIN = 0.15 # m — khoảng cách đáp tối thiểu tới bi kế (iv)
D_MAX = 1.50 # m — khoảng cách đáp tối đa (iv)
D_IDEAL = 1.00 # m — mốc phá hoà thứ 2 của xếp hạng (§8.2)
# Hai hằng GÓC — chốt 30/07 từ kiến thức bida của Danh, TRƯỚC khi thấy số
# (nguồn gốc: zone.py phase 0; chuyển nguyên văn sang đây ở việc D 31/07).
THETA_MAX_DEG = 45.0 # nêm góc ăn bi kế tại điểm đáp — điều kiện (ii)
THETA_POT_MAX_DEG = 70.0 # góc cắt tối đa của CÚ NÀY — bước 1 chọn lỗ
# Cỡ grid ứng viên — nguồn gốc engines.py (N_V0 × N_SPIN² là không gian
# oracle cũ); V2 chỉ còn dùng để dựng hai grid mặc định dưới đây.
N_V0, N_SPIN = 10, 5
N_POCKETS_KEEP = 2 # bước 1.4 — "lấy 2 lỗ đầu"
# ------------------------------------------- mảnh thuần chuyển từ V1 (31/07)
# Chuyển NGUYÊN VĂN từ zone_planner.py / zone.py / engines.py khi xoá V1
# (việc D). Docstring gốc giữ nguyên — chúng là hồ sơ của các quyết định.
#: Bộ 11 kỹ thuật cơ bản ``(side, vert)`` — design §2 bước 4. 14 ô còn lại
#: của grid 25 ô là xoáy mạnh kết hợp, đúng thứ Danh muốn loại ("chọn các
#: đầu cơ dễ và ít phải dùng xoáy"). Giá trị ở đây là giá trị NGƯỜI ĐỌC; giá
#: trị đem đi sim là phần tử lưới được ``v2_specs`` snap về.
TECHNIQUES = (
(0.0, 0.0), # tâm bi
(0.0, 0.2), # cu lê nhẹ
(0.0, 0.4), # cu lê mạnh
(0.0, -0.2), # trô nhẹ
(0.0, -0.4), # trô mạnh
(0.2, 0.0), # xoáy phải
(-0.2, 0.0), # xoáy trái
(0.2, 0.2), # cu lê + xoáy phải
(-0.2, 0.2), # cu lê + xoáy trái
(0.2, -0.2), # trô + xoáy phải
(-0.2, -0.2), # trô + xoáy trái
)
def default_v0_grid():
"""``linspace(0.5, 4.0, 10)`` — NGUYÊN grid lực của engine cũ; nấc 2–10
của nó là dải lực V2 (design §8.1 (v))."""
import numpy as np
return np.linspace(0.5, 4.0, N_V0)
def default_spin_grid():
"""``linspace(-0.4, 0.4, 5)`` — NGUYÊN grid spin cũ."""
import numpy as np
return np.linspace(-0.4, 0.4, N_SPIN)
def snap_to_grid(value, grid, *, atol=1e-9):
"""Trả phần tử của ``grid`` khớp ``value``; raise nếu không khớp ĐÚNG một.
Tồn tại vì ``linspace(-0.4, 0.4, 5)[3]`` = 0.20000000000000007 ≠ 0.2: so
bằng ``==`` trên float ở đây là sai lặng lẽ, còn dùng luôn literal là sim
ngoài lưới đã quét. Raise chứ không "lấy gần nhất": một kỹ thuật rơi
ngoài grid nghĩa là bảng tham số và grid đã lệch nhau, mà đó là chuyện
phải nổ chứ không phải chuyện làm tròn.
"""
import numpy as np
g = np.asarray(grid, dtype=np.float64).ravel()
hit = np.nonzero(np.isclose(g, value, rtol=0.0, atol=atol))[0]
if hit.size != 1:
raise ValueError(
f"giá trị {value!r} khớp {hit.size} phần tử của lưới "
f"{[float(x) for x in g]} (chờ đúng 1, atol={atol}) — bảng 11 kỹ "
f"thuật và grid đã lệch nhau, đừng làm tròn cho qua")
return float(g[hit[0]])
def pockets_for_net(pockets):
"""Lọc lỗ CHƯA BỊ CHẮN, giữ nguyên thứ tự; mọi lỗ đều blocked → trả
nguyên input (bàn kẹt; để sim tự phán — ``blocked`` chỉ là heuristic
"cách đường đi < 2R" và cú sượt đôi khi vẫn vào). KHÔNG bao giờ trả rỗng
nếu input không rỗng.
Tên giữ từ thời hybrid ("lỗ nạp cho net") vì design §2 bước 1.2 gọi đúng
tên này — đổi tên là cắt liên kết với bản đặc tả mà bước 1 chép nguyên
văn. ``pockets``: ``[(idx, phi, cos_cut, blocked)]`` từ
``feasible_pockets_full``."""
unblocked = [p for p in pockets if not p[3]]
return unblocked if unblocked else list(pockets)
@dataclass(frozen=True)
class PocketPick:
"""Một lỗ đã qua bước 1, kèm hai đại lượng bước 1 dùng để xếp."""
idx: int # index lỗ trong ``env_h._pockets``
phi: float # độ, hệ pooltool — ngắm ghost-ball vào lỗ này
cos_cut: float
blocked: bool
theta_deg: float # θ_cut = arccos(cos_cut)
dist: float # d(T, lỗ) — khoá sắp xếp của bước 1.4
def select_pockets(pockets, target_xy, pockets_xy, *,
theta_pot_max_deg=THETA_POT_MAX_DEG,
n_keep=N_POCKETS_KEEP):
"""Bước 1 — trả ≤ ``n_keep`` lỗ, ưu tiên GẦN trước, đã loại lỗ quá mỏng.
Nguyên văn luật Danh (design §2 bước 1), KHÔNG thay bằng công thức tự
nghĩ: lọc ``pockets_for_net`` → loại lỗ ``θ_cut > 70°`` (loại hết thì giữ
ĐÚNG MỘT lỗ mỏng nhất) → sắp theo ``d(T, lỗ)`` tăng dần → lấy 2 lỗ đầu.
``pockets_xy`` nhận tường minh chứ không nhận ``env_h`` để hàm THUẦN,
test khoá được dưới stub pooltool rỗng. ``sorted`` ỔN ĐỊNH: hai lỗ cách
``T`` bằng nhau giữ nguyên thứ tự — không nguồn ngẫu nhiên nào lọt vào.
"""
import numpy as np
pks = pockets_for_net(list(pockets))
if not pks:
return []
tgt = np.asarray(target_xy, dtype=np.float64).reshape(2)
pxy = np.asarray(pockets_xy, dtype=np.float64).reshape(-1, 2)
def _theta(p):
return math.degrees(math.acos(max(-1.0, min(1.0, float(p[2])))))
thetas = [_theta(p) for p in pks]
keep = [(p, t) for p, t in zip(pks, thetas) if t <= theta_pot_max_deg]
if not keep:
# "loại hết thì giữ ĐÚNG MỘT lỗ có θ_cut nhỏ nhất" — bàn kẹt vẫn phải
# có một lỗ để máy lọc thử, sự thật cuối cùng do sim quyết.
i = min(range(len(pks)), key=lambda k: thetas[k])
keep = [(pks[i], thetas[i])]
picks = [PocketPick(idx=int(p[0]), phi=float(p[1]), cos_cut=float(p[2]),
blocked=bool(p[3]), theta_deg=float(t),
dist=float(np.linalg.norm(pxy[int(p[0])] - tgt)))
for p, t in keep]
picks.sort(key=lambda pk: pk.dist)
return picks[:max(int(n_keep), 0)]
def best_cut_deg(pockets, next_xy, pts):
"""Góc ăn bi TỐT NHẤT (độ) từ mỗi điểm ``pts`` vào bi kế, trên MỌI lỗ.
``cos_cut = dot(unit(N − c), unit(q − N))`` — cùng định nghĩa với
``_position_q``; trả góc chứ không trả cos để đọc được cạnh ``θ_max``.
KHÔNG lọc bi chắn: đây là câu hỏi về GÓC. Trả mảng ``(M,)``; ``nan`` ở
điểm trùng vị trí bi kế.
"""
import numpy as np
P = np.asarray(pts, dtype=np.float64).reshape(-1, 2)
Q = np.asarray(pockets, dtype=np.float64).reshape(-1, 2)
N = np.asarray(next_xy, dtype=np.float64).reshape(2)
V = Q - N
vn = np.linalg.norm(V, axis=-1)
V = V[vn > 1e-9] / vn[vn > 1e-9, None]
U = N - P
un = np.linalg.norm(U, axis=-1)
safe = un > 1e-9
out = np.full(P.shape[0], np.nan)
if V.size == 0 or not safe.any():
return out
cos = (U[safe] / un[safe, None]) @ V.T
out[safe] = np.degrees(np.arccos(np.clip(cos.max(axis=1), -1.0, 1.0)))
return out
# ---------------------------------------------------------------- ứng viên
def v2_specs(v0_grid=None, spin_grid=None, techniques=TECHNIQUES):
"""99 ứng viên ``(side, vert, v0)`` = 11 kỹ thuật × NẤC LỰC 2–10, thứ tự
CỐ ĐỊNH (kỹ thuật × V0 tăng dần) — khoá phá-hoà-cuối của §8.2 đọc thứ tự
này.
Khác ``candidate_specs`` V1 đúng một chỗ: cắt nấc 1 (``v0_grid[0]`` =
0.5 m/s) ngay ở TẬP ứng viên — V2 không có "sim đủ 10 nấc rồi lọc lúc
chấm" vì không còn cột chẩn đoán dải lực nào phải nuôi (design §8.1 (v)).
Giá trị spin vẫn là PHẦN TỬ LƯỚI qua ``snap_to_grid``, không phải literal.
"""
v0s = default_v0_grid() if v0_grid is None else v0_grid
sps = default_spin_grid() if spin_grid is None else spin_grid
out = []
for side, vert in techniques:
s = snap_to_grid(side, sps)
v = snap_to_grid(vert, sps)
out += [(s, v, float(x)) for x in list(v0s)[1:]]
return out
def force_ok(v0, v0_grid=None):
"""(v) — ``v0`` có thuộc nấc 2–10 của grid không, so bằng GIÁ TRỊ GRID.
``v2_specs`` đã enumerate đúng nấc 2–10 nên hàm này không bao giờ loại
thêm gì trên đường chạy thật; nó tồn tại để điều kiện (v) KIỂM ĐƯỢC độc
lập (gate G3.3: ``v0_grid[0]`` = 0.5 bị loại, ``v0_grid[1]`` = 0.8889
qua) và để ai đổi tập ứng viên sau này vẫn còn một lưới chắn.
"""
import numpy as np
g = np.asarray(default_v0_grid() if v0_grid is None else v0_grid,
dtype=np.float64).ravel()
return bool(np.isclose(g[1:], float(v0), rtol=0.0, atol=1e-9).any())
# ------------------------------------------------- lọc từ events (i)/(iii)
def cue_hits_after_contact(bb_events):
"""(iii) — có event BALL_BALL nào dính ``cue`` SAU cú chạm đầu của cue
không. Double-kiss bi mục tiêu cũng là một event như thế. Chạm băng không
phải BALL_BALL nên tự do."""
seen_first = False
for _t, ids in bb_events or ():
if "cue" in ids:
if seen_first:
return True
seen_first = True
return False
def target_path_dirty(bb_events, target):
"""(i), vế đường đi — bi mục tiêu có dính event BALL_BALL nào NGOÀI cú
chạm đầu của cue không.
Cú chạm đầu của cue được miễn dù trúng ai: trúng target là chính cú đánh,
trúng bi khác là foul và (i) vế foul đã giết ở chỗ khác — kể nó vào đây
chỉ làm một ứng viên chết hai lần với hai nhãn."""
seen_first_cue = False
for _t, ids in bb_events or ():
if "cue" in ids and not seen_first_cue:
seen_first_cue = True
continue
if target in ids:
return True
return False
# --------------------------------------------------------------- xếp hạng
def rank_key_v2(d_ideal=D_IDEAL):
"""Khoá lexicographic §8.2, sort TĂNG DẦN (``min``/``sorted`` thuận):
đường lăn ngắn → ``|d_đáp − 1 m|`` nhỏ → thứ tự enumerate.
``d_land is None`` (cú cuối ván, không có bi kế) thế bằng hằng 0.0 — mọi
ứng viên của cùng thế bàn đó cùng hằng, vế 2 tự trung hoà và khoá còn lại
đúng "đường lăn ngắn nhất" như §8.3 chốt. Trả hàm để ``d_ideal`` không
thành hằng số ẩn trong thân sort (cùng nếp ``rank_key`` V1)."""
def key(c):
d = 0.0 if c.d_land is None else abs(c.d_land - d_ideal)
return (c.roll_len, d, c.idx)
return key
@dataclass
class CandidateV2:
"""Một ô ``(side, vert, v0)`` đã sim + qua máy lọc V2."""
side: float
vert: float
v0: float
pocket: int
phi: float
idx: int # thứ tự enumerate trong specs — phá hoà cuối
facts: dict # simulate_shot_multi ∪ judge_shot ∪ tham số cú
ok: bool = False # qua ĐỦ 5 lọc cứng
fails: tuple = () # nhãn lọc đã giết ("i"|"ii"|"iii"|"iv"|"v")
roll_len: Any = None # float — quãng đường bi cái sau va chạm (m)
d_land: Any = None # float | None — |cue_final − bi kế| (m)
cut_next_deg: Any = None # float | None — góc cắt tốt nhất từ điểm đáp
@property
def spin(self) -> float:
return abs(self.side) + abs(self.vert)
@dataclass
class CandidateDebugV2:
"""Mask ĐỦ 5 tiêu chí cho MỘT ô ứng viên — chỉ sinh khi
``plan_shot_v2(debug_candidates=True)`` (04/08/2026, đo phân rã 48%).
Khác ``CandidateV2.fails`` đúng một chỗ: ``fails`` short-circuit (ii)/(iv)
khi (i)/(iii) đã giết — đúng cho đường chạy thật; ``mask`` chấm ĐỦ CẢ 5 để
one-left-out per criterion tính offline được. Với ứng viên (i)/(iii) bẩn,
(ii)/(iv) trong mask vẫn đo từ vị trí bi kế TRƯỚC cú — cùng một công thức
với ``_apply_filters`` (một code path duy nhất, bẫy 27/07), chấp nhận xấp
xỉ vì bi kế có thể đã bị đụng; khai trong HANDOFF của lần đo.
``mask`` giá trị ``True`` (qua) | ``False`` (trượt) | ``None`` (không đo
được: cue vào lỗ → không có điểm đáp cho (ii)/(iv); sim None → cả (i)-(iv)).
``pass_all`` = cả 5 đều ``True`` — trùng ``CandidateV2.ok`` từng ứng viên
(test khoá), vì (i) trong mask gộp cả vế ``roll_len is None`` như ``ok``.
"""
pocket: int # index lỗ trong env_h._pockets
pocket_rank: int # 1 | 2 — thứ tự lỗ đã thử (bước 1)
side: float # kỹ thuật (side, vert) + lực v0 = định danh ô
vert: float
v0: float
idx: int # thứ tự enumerate trong specs
sim_none: bool = False # pooltool ném exception → không có facts
mask: dict = field(default_factory=dict) # {"i".."v": True|False|None}
pass_all: bool = False
def _debug_mask(env_h, balls, target, j, m, v0, *, d_min, d_max,
theta_max_deg, v0_grid):
"""Chấm ĐỦ 5 tiêu chí độc lập cho một ứng viên ĐÃ SIM — thuần đọc, không
ghi gì vào candidate. Từng vế chép NGUYÊN công thức ``_apply_filters``
(sửa một trong hai là lệch code path — đừng); chỉ khác là không
short-circuit và không đụng ``c``."""
import numpy as np
direct = (not j["foul"]) and (target in m["potted"]) \
and (list(m["potted"]) == [target]) \
and not target_path_dirty(m.get("bb_events"), target)
mask = {
# gộp vế roll_len như `ok` (nhãn "i" của _apply_filters): thiếu khoá
# xếp hạng = không thành cú được, gốc là "không có cú chạm"
"i": bool(direct and m.get("cue_roll_after") is not None),
"iii": not cue_hits_after_contact(m.get("bb_events")),
"v": force_ok(v0, v0_grid),
}
nxt = j["next"]
cue_final = (m["balls_final"] or {}).get("cue")
if nxt is None:
mask["ii"] = True # cú cuối ván: nêm vô nghĩa, (iv) BỎ — §8.3
mask["iv"] = True
elif cue_final is None:
mask["ii"] = None # cue vào lỗ — không có điểm đáp, không đo được
mask["iv"] = None
else:
nxt_xy = balls[nxt]
d = float(np.linalg.norm(
np.asarray(cue_final, dtype=np.float64).reshape(2)
- np.asarray(nxt_xy, dtype=np.float64).reshape(2)))
cut = float(best_cut_deg(env_h._pockets, nxt_xy, [cue_final])[0])
mask["ii"] = bool(cut == cut and cut <= theta_max_deg) # NaN → trượt
mask["iv"] = bool(d_min <= d <= d_max)
return mask
MASK_KEYS = ("i", "ii", "iii", "iv", "v")
@dataclass
class PocketV2Report:
"""Chẩn đoán MỘT lỗ đã thử — có cả khi lỗ không ra cú nào. ``fail_counts``
đếm TỪNG tiêu chí độc lập (một ứng viên chết nhiều lọc thì tính cho mọi
lọc đã giết nó): con số phục vụ câu hỏi "vòng thắt nào thắt" của §8.4(b),
không phải phép cộng chéo về tổng."""
pick: Any # PocketPick (bước 1)
rank: int # 1 = lỗ gần nhất
n_cand: int # số ô đã sim
n_sim_none: int # sim ném exception → pooltool trả None
n_pass: int # qua đủ 5 lọc
fail_counts: dict = field(default_factory=dict)
@dataclass
class PlanV2Result:
"""Kết quả V2 cho MỘT thế bàn. ``shot is None`` = hết đường — một câu trả
lời nằm trong dự tính (design §8.1), không phải lỗi."""
shot: Any = None # CandidateV2 | None
#: Ứng viên QUA LỌC trên lỗ đã chọn — caller xếp top-N bằng ĐÚNG
#: ``rank_key_v2()``; ``sorted(pool, key=key)[0] is shot`` (sort ổn định,
#: ``min`` trả phần tử cực tiểu đầu tiên — cùng bất biến ``PlanResult.pool``
#: của V1, cùng lý do: không nhân bản vòng lặp bước 4 lần thứ hai).
pool: list = field(default_factory=list)
pocket_rank: Any = None # 1 | 2 | None
n_tie_top1: Any = None # số ứng viên hoà top-1 TRƯỚC khoá enumerate
picks: list = field(default_factory=list) # lỗ sau bước 1 (đã cắt 2)
n_cand: int = 0 # tổng ô đã sim, mọi lỗ đã thử
pockets: list = field(default_factory=list) # [PocketV2Report]
#: [CandidateDebugV2] — CHỈ điền khi ``debug_candidates=True`` (04/08);
#: flag tắt luôn là []. Mở rộng thuần: không nhánh nào của engine đọc nó.
debug_candidates: list = field(default_factory=list)
def plan_shot_v2(env_h, balls, target, *, pockets=None, v0_grid=None,
spin_grid=None, d_min=D_MIN, d_max=D_MAX,
theta_max_deg=THETA_MAX_DEG,
theta_pot_max_deg=THETA_POT_MAX_DEG,
n_pockets=N_POCKETS_KEEP, key=None,
debug_candidates=False):
"""Chạy bước 1 (chọn lỗ như V1) + máy lọc/xếp V2 trên MỘT thế bàn.
KHÔNG nhận ``zm``: V2 không có bản đồ raster (design §8.2 — ``dt`` xoá).
Bi kế cho (ii)(iv) và ``d_đáp`` đọc từ ``judge_shot()["next"]`` ở VỊ TRÍ
TRƯỚC cú — hợp lệ vì (i)+(iii) bảo đảm không bi nào ngoài target bị đụng.
``pockets`` — kết quả ``feasible_pockets_full`` (CHƯA lọc); None → tự gọi.
KHÔNG raise khi hết đường: trả ``PlanV2Result`` với ``shot = None`` và đủ
``fail_counts`` để biết vòng thắt nào thắt.
``debug_candidates`` (04/08/2026, mở rộng thuần — tiền lệ ``zm=None``
30/07): bật thì ``PlanV2Result.debug_candidates`` mang mask ĐỦ 5 tiêu chí
cho MỌI ô đã enumerate của MỌI lỗ đã thử (xem ``CandidateDebugV2``).
CHỈ THÊM thông tin: không sim thêm ô nào, không đổi lọc/xếp/top-1 —
lỗ 2 vẫn chỉ được thử khi lỗ 1 trắng tay, đúng nếp cũ.
"""
from .geometry import feasible_pockets_full
from .rules import judge_shot
from .simulate import simulate_shot_multi
if pockets is None:
pockets = feasible_pockets_full(env_h, balls, target)
specs = v2_specs(v0_grid, spin_grid)
key = rank_key_v2() if key is None else key
picks = select_pockets(pockets, balls[target], env_h._pockets,
theta_pot_max_deg=theta_pot_max_deg,
n_keep=n_pockets)
out = PlanV2Result(picks=picks)
for rank, pk in enumerate(picks, start=1):
cands, n_none = [], 0
n_fail = {"i": 0, "ii": 0, "iii": 0, "iv": 0, "v": 0}
for idx, (side, vert, v0) in enumerate(specs):
m = simulate_shot_multi(env_h, balls, pk.phi, v0, side, vert)
out.n_cand += 1
if m is None:
n_none += 1
if debug_candidates:
# không facts thì (i)-(iv) không đo được; (v) thuần tham
# số nên vẫn chấm — đừng bịa False cho phần còn lại
out.debug_candidates.append(CandidateDebugV2(
pocket=pk.idx, pocket_rank=rank, side=side,
vert=vert, v0=v0, idx=idx, sim_none=True,
mask={"i": None, "ii": None, "iii": None, "iv": None,
"v": force_ok(v0, v0_grid)},
pass_all=False))
continue
j = judge_shot(env_h, m, balls, target)
facts = dict(m)
facts.update(j)
facts.update(pocket=pk.idx, phi=pk.phi, v0=v0, side=side,
vert=vert)
c = CandidateV2(side=side, vert=vert, v0=v0, pocket=pk.idx,
phi=pk.phi, idx=idx, facts=facts)
_apply_filters(env_h, c, balls, target, j, m, d_min=d_min,
d_max=d_max, theta_max_deg=theta_max_deg,
v0_grid=v0_grid)
for lab in c.fails:
n_fail[lab] += 1
cands.append(c)
if debug_candidates:
mask = _debug_mask(env_h, balls, target, j, m, v0,
d_min=d_min, d_max=d_max,
theta_max_deg=theta_max_deg,
v0_grid=v0_grid)
out.debug_candidates.append(CandidateDebugV2(
pocket=pk.idx, pocket_rank=rank, side=side, vert=vert,
v0=v0, idx=idx, sim_none=False, mask=mask,
pass_all=all(mask[k] is True for k in MASK_KEYS)))
passed = [c for c in cands if c.ok]
out.pockets.append(PocketV2Report(
pick=pk, rank=rank, n_cand=len(specs), n_sim_none=n_none,
n_pass=len(passed), fail_counts=n_fail))
if not passed:
continue # lỗ này hết đường → thử lỗ thứ 2 (nếu có)
best = min(passed, key=key)
out.shot = best
out.pool = list(passed)
out.pocket_rank = rank
# hoà "thật" đếm TRƯỚC khoá enumerate — khoá đủ (có idx) thì không
# bao giờ hoà, và n_tie_top1 sẽ luôn là 1, tức không đo được gì.
k2_best = key(best)[:-1]
out.n_tie_top1 = sum(1 for c in passed if key(c)[:-1] == k2_best)
break
return out
def _apply_filters(env_h, c, balls, target, j, m, *, d_min, d_max,
theta_max_deg, v0_grid):
"""Chấm 5 lọc cứng cho MỘT ứng viên — điền ``ok``/``fails`` + số đo dẫn
xuất (``roll_len``/``d_land``/``cut_next_deg``) vào ``c`` tại chỗ.
(ii)/(iv) chỉ chấm được trên ứng viên có (i)+(iii) sạch: lúc đó bi kế
chắc chắn chưa bị đụng (vị trí trước cú vẫn là vị trí thật) và
``cue_final`` là một điểm đáp có nghĩa. Ứng viên đã foul/đụng bi thì
``d_đáp`` không định nghĩa được — đừng đọc thành một con số. Hệ quả cho
``fail_counts``: đếm (ii)/(iv) là đếm TRONG các cú pot sạch, đúng câu hỏi
"vòng thắt nào thắt" của §8.4(b)."""
import numpy as np
fails = []
# (i) — ăn trực tiếp: không foul (đúng bi đầu, không scratch), target vào
# lỗ, KHÔNG bi nào khác vào lỗ kèm, đường bi mục tiêu sạch.
direct = (not j["foul"]) and (target in m["potted"]) \
and (list(m["potted"]) == [target]) \
and not target_path_dirty(m.get("bb_events"), target)
if not direct:
fails.append("i")
# (iii) — bi cái sau va chạm không đụng bi nào (kể cả double-kiss)
if cue_hits_after_contact(m.get("bb_events")):
fails.append("iii")
# (v) — nấc lực, so bằng giá trị grid
if not force_ok(c.v0, v0_grid):
fails.append("v")
# (ii) nêm 45° + (iv) dải d — cần điểm đáp và bi kế. `next` của judge là
# bi nhỏ nhất còn lại SAU cú; vị trí lấy TRƯỚC cú (bi kế không bị đụng
# khi (i)+(iii) đứng). None = cú cuối ván: nêm vô nghĩa, (iv) BỎ (§8.3).
nxt = j["next"]
cue_final = (m["balls_final"] or {}).get("cue")
if (nxt is not None and cue_final is not None
and "i" not in fails and "iii" not in fails):
nxt_xy = balls[nxt]
c.d_land = float(np.linalg.norm(
np.asarray(cue_final, dtype=np.float64).reshape(2)
- np.asarray(nxt_xy, dtype=np.float64).reshape(2)))
cut = float(best_cut_deg(env_h._pockets, nxt_xy, [cue_final])[0])
c.cut_next_deg = cut
if not (cut == cut and cut <= theta_max_deg): # NaN cũng loại
fails.append("ii")
if not (d_min <= c.d_land <= d_max):
fails.append("iv")
c.roll_len = m.get("cue_roll_after")
c.fails = tuple(fails)
# roll_len là khoá xếp hạng số 1 — ứng viên hợp lệ mà sim không trả được
# nó (không có cú chạm? không thể khi (i) đứng) thì không xếp được hạng,
# coi như không qua. Ghi nhãn "i" vì gốc của nó là "không có cú chạm".
c.ok = not fails and c.roll_len is not None
if not fails and c.roll_len is None:
c.fails = ("i",)
|