File size: 29,463 Bytes
78738de
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
"""ZonePlanner V2 — thứ tự ưu tiên tiêu chí (31/07/2026, design §8, Danh chốt).

Thiết kế: ``Documents/PoolCoach_App_ZonePlanner_Design.md`` **§8 là nguồn sự
thật** (repo poolcoach-docs). §8 là VÒNG 2 ĐÃ KHAI: ``d_min`` 0.30 → 0.15 và
dải lực ``[1.2, 3.0]`` → nấc 2–10 đổi SAU khi thấy số phase 1–2.2, cùng 4
quyết định hỏi–đáp trong phiên (tránh mọi bi · ngắn nhất trước, 1 m phá hoà ·
``dt`` xoá · hết đường không fallback). KHÔNG tinh thêm tham số nào ở đây.

LỊCH SỬ MODULE: V2 được dựng NẰM CẠNH V1 (``zone_planner.py``) sáng 31/07;
sau khi gate G2 chứng minh việc thêm V2 không đổi hành vi engine cũ (60/60
ván hybrid k80 khớp từng dòng), việc D xoá oracle/hybrid/V1 khỏi ``main`` —
các mảnh THUẦN mà V2 dùng chung với V1 được CHUYỂN NGUYÊN VĂN vào đây
(``select_pockets`` + ``PocketPick`` + ``pockets_for_net``, bảng
``TECHNIQUES``, ``snap_to_grid`` + hai grid mặc định, ``best_cut_deg`` +
hai hằng góc). Bản đầy đủ của V1 (raster/``dt``/thang nới/oracle/hybrid)
sống ở nhánh ``v1-full`` — mọi đối chứng sau này chạy ở đó.

TẬP ỨNG VIÊN — không raster, không ``dt``: bước 1 chọn lỗ NHƯ V1 × 11 kỹ
thuật × **nấc lực 2–10** (``default_v0_grid()[1:]`` — 99 ô/lỗ), sim từng cú,
lọc trên KẾT QUẢ sim. Lỗ thứ 2 CHỈ dùng khi lỗ thứ 1 không sinh nổi cú nào
qua lọc — y nếp V1.

LỌC CỨNG (AND, nhị phân, KHÔNG thang nới — rỗng nghĩa là rỗng, design §8.1;
suy từ câu Danh "sẽ có những quả hết đường, đó là điều nằm trong dự tính"):

  (i)   bi mục tiêu ăn TRỰC TIẾP vào lỗ: không foul (chạm đúng bi, không
        scratch), target vào lỗ, KHÔNG combo, và đường bi mục tiêu không chạm
        bi khác — đọc từ ``bb_events``: không event BALL_BALL nào dính target
        ngoài cú chạm đầu của cue.
  (ii)  góc cắt như cũ: ``θ_pot_max = 70°`` nằm ở bước 1 (``select_pockets``);
        nêm ``θ_max = 45°`` kiểm TRÊN ĐIỂM ĐÁP — ``best_cut_deg`` từ
        ``cue_final`` vào bi kế phải ≤ 45°. Không có bi kế (cú cuối ván) thì
        vế nêm vô nghĩa và tự qua.
  (iii) MỚI: đường bi cái SAU va chạm không đụng BẤT KỲ bi nào — kể cả
        double-kiss bi mục tiêu; chạm băng thì được. Đọc từ ``bb_events``:
        không BALL_BALL nào dính ``cue`` sau cú chạm đầu.
  (iv)  khoảng cách đáp ``d ∈ [0.15, 1.50] m`` tới bi kế. Cú cuối ván (không
        bi kế): BỎ (iv) — luật §8.3, đề xuất Cowork trong phiên.
  (v)   lực nấc 2–10: so bằng GIÁ TRỊ GRID, không literal (bài học
        ``linspace[3] ≠ 0.2`` trong docstring ``zone_planner``).

XẾP HẠNG lexicographic, không trọng số (design §8.2):

  1. tổng quãng đường bi cái lăn SAU va chạm — NGẮN NHẤT. Arc length thật từ
     ``cue_roll_after`` (event-polyline của sim — đường có băng DÀI HƠN đường
     thẳng; nghiệm thu 31/07: lệch continuize 0.2–8.9 mm trên 6 cú thử).
  2. hoà → ``|d_đáp − 1.0 m|`` nhỏ nhất.
  3. vẫn hoà → thứ tự enumerate tất định (nếp ``n_tie_ge2``).

Cú cuối ván xếp theo đúng khoá trên với vế 2 = hằng 0 (không có ``d_đáp``) —
tức "đường lăn ngắn nhất", KHÔNG dùng ``ev`` (nó đi theo oracle, sắp xoá).

Import nhẹ theo quy ước package: numpy/pooltool chỉ import lazy trong thân
hàm; mọi hàm lọc/xếp ở đây THUẦN để test khoá được dưới stub pooltool rỗng.
"""

from __future__ import annotations

import math
from dataclasses import dataclass, field
from typing import Any

# ------------------------------------------------------------------ tham số
# Danh chốt 31/07/2026 (design §8.1) — vòng 2 ĐÃ KHAI, xem docstring module.

D_MIN = 0.15             # m — khoảng cách đáp tối thiểu tới bi kế (iv)
D_MAX = 1.50             # m — khoảng cách đáp tối đa (iv)
D_IDEAL = 1.00           # m — mốc phá hoà thứ 2 của xếp hạng (§8.2)

# Hai hằng GÓC — chốt 30/07 từ kiến thức bida của Danh, TRƯỚC khi thấy số
# (nguồn gốc: zone.py phase 0; chuyển nguyên văn sang đây ở việc D 31/07).
THETA_MAX_DEG = 45.0     # nêm góc ăn bi kế tại điểm đáp — điều kiện (ii)
THETA_POT_MAX_DEG = 70.0  # góc cắt tối đa của CÚ NÀY — bước 1 chọn lỗ

# Cỡ grid ứng viên — nguồn gốc engines.py (N_V0 × N_SPIN² là không gian
# oracle cũ); V2 chỉ còn dùng để dựng hai grid mặc định dưới đây.
N_V0, N_SPIN = 10, 5

N_POCKETS_KEEP = 2       # bước 1.4 — "lấy 2 lỗ đầu"


# ------------------------------------------- mảnh thuần chuyển từ V1 (31/07)
# Chuyển NGUYÊN VĂN từ zone_planner.py / zone.py / engines.py khi xoá V1
# (việc D). Docstring gốc giữ nguyên — chúng là hồ sơ của các quyết định.

#: Bộ 11 kỹ thuật cơ bản ``(side, vert)`` — design §2 bước 4. 14 ô còn lại
#: của grid 25 ô là xoáy mạnh kết hợp, đúng thứ Danh muốn loại ("chọn các
#: đầu cơ dễ và ít phải dùng xoáy"). Giá trị ở đây là giá trị NGƯỜI ĐỌC; giá
#: trị đem đi sim là phần tử lưới được ``v2_specs`` snap về.
TECHNIQUES = (
    (0.0, 0.0),      # tâm bi
    (0.0, 0.2),      # cu lê nhẹ
    (0.0, 0.4),      # cu lê mạnh
    (0.0, -0.2),     # trô nhẹ
    (0.0, -0.4),     # trô mạnh
    (0.2, 0.0),      # xoáy phải
    (-0.2, 0.0),     # xoáy trái
    (0.2, 0.2),      # cu lê + xoáy phải
    (-0.2, 0.2),     # cu lê + xoáy trái
    (0.2, -0.2),     # trô + xoáy phải
    (-0.2, -0.2),    # trô + xoáy trái
)


def default_v0_grid():
    """``linspace(0.5, 4.0, 10)`` — NGUYÊN grid lực của engine cũ; nấc 2–10
    của nó là dải lực V2 (design §8.1 (v))."""
    import numpy as np

    return np.linspace(0.5, 4.0, N_V0)


def default_spin_grid():
    """``linspace(-0.4, 0.4, 5)`` — NGUYÊN grid spin cũ."""
    import numpy as np

    return np.linspace(-0.4, 0.4, N_SPIN)


def snap_to_grid(value, grid, *, atol=1e-9):
    """Trả phần tử của ``grid`` khớp ``value``; raise nếu không khớp ĐÚNG một.

    Tồn tại vì ``linspace(-0.4, 0.4, 5)[3]`` = 0.20000000000000007 ≠ 0.2: so
    bằng ``==`` trên float ở đây là sai lặng lẽ, còn dùng luôn literal là sim
    ngoài lưới đã quét. Raise chứ không "lấy gần nhất": một kỹ thuật rơi
    ngoài grid nghĩa là bảng tham số và grid đã lệch nhau, mà đó là chuyện
    phải nổ chứ không phải chuyện làm tròn.
    """
    import numpy as np

    g = np.asarray(grid, dtype=np.float64).ravel()
    hit = np.nonzero(np.isclose(g, value, rtol=0.0, atol=atol))[0]
    if hit.size != 1:
        raise ValueError(
            f"giá trị {value!r} khớp {hit.size} phần tử của lưới "
            f"{[float(x) for x in g]} (chờ đúng 1, atol={atol}) — bảng 11 kỹ "
            f"thuật và grid đã lệch nhau, đừng làm tròn cho qua")
    return float(g[hit[0]])


def pockets_for_net(pockets):
    """Lọc lỗ CHƯA BỊ CHẮN, giữ nguyên thứ tự; mọi lỗ đều blocked → trả
    nguyên input (bàn kẹt; để sim tự phán — ``blocked`` chỉ là heuristic
    "cách đường đi < 2R" và cú sượt đôi khi vẫn vào). KHÔNG bao giờ trả rỗng
    nếu input không rỗng.

    Tên giữ từ thời hybrid ("lỗ nạp cho net") vì design §2 bước 1.2 gọi đúng
    tên này — đổi tên là cắt liên kết với bản đặc tả mà bước 1 chép nguyên
    văn. ``pockets``: ``[(idx, phi, cos_cut, blocked)]`` từ
    ``feasible_pockets_full``."""
    unblocked = [p for p in pockets if not p[3]]
    return unblocked if unblocked else list(pockets)


@dataclass(frozen=True)
class PocketPick:
    """Một lỗ đã qua bước 1, kèm hai đại lượng bước 1 dùng để xếp."""

    idx: int             # index lỗ trong ``env_h._pockets``
    phi: float           # độ, hệ pooltool — ngắm ghost-ball vào lỗ này
    cos_cut: float
    blocked: bool
    theta_deg: float     # θ_cut = arccos(cos_cut)
    dist: float          # d(T, lỗ) — khoá sắp xếp của bước 1.4

def select_pockets(pockets, target_xy, pockets_xy, *,
                   theta_pot_max_deg=THETA_POT_MAX_DEG,
                   n_keep=N_POCKETS_KEEP):
    """Bước 1 — trả ≤ ``n_keep`` lỗ, ưu tiên GẦN trước, đã loại lỗ quá mỏng.

    Nguyên văn luật Danh (design §2 bước 1), KHÔNG thay bằng công thức tự
    nghĩ: lọc ``pockets_for_net`` → loại lỗ ``θ_cut > 70°`` (loại hết thì giữ
    ĐÚNG MỘT lỗ mỏng nhất) → sắp theo ``d(T, lỗ)`` tăng dần → lấy 2 lỗ đầu.

    ``pockets_xy`` nhận tường minh chứ không nhận ``env_h`` để hàm THUẦN,
    test khoá được dưới stub pooltool rỗng. ``sorted`` ỔN ĐỊNH: hai lỗ cách
    ``T`` bằng nhau giữ nguyên thứ tự — không nguồn ngẫu nhiên nào lọt vào.
    """
    import numpy as np

    pks = pockets_for_net(list(pockets))
    if not pks:
        return []

    tgt = np.asarray(target_xy, dtype=np.float64).reshape(2)
    pxy = np.asarray(pockets_xy, dtype=np.float64).reshape(-1, 2)

    def _theta(p):
        return math.degrees(math.acos(max(-1.0, min(1.0, float(p[2])))))

    thetas = [_theta(p) for p in pks]
    keep = [(p, t) for p, t in zip(pks, thetas) if t <= theta_pot_max_deg]
    if not keep:
        # "loại hết thì giữ ĐÚNG MỘT lỗ có θ_cut nhỏ nhất" — bàn kẹt vẫn phải
        # có một lỗ để máy lọc thử, sự thật cuối cùng do sim quyết.
        i = min(range(len(pks)), key=lambda k: thetas[k])
        keep = [(pks[i], thetas[i])]

    picks = [PocketPick(idx=int(p[0]), phi=float(p[1]), cos_cut=float(p[2]),
                        blocked=bool(p[3]), theta_deg=float(t),
                        dist=float(np.linalg.norm(pxy[int(p[0])] - tgt)))
             for p, t in keep]
    picks.sort(key=lambda pk: pk.dist)
    return picks[:max(int(n_keep), 0)]


def best_cut_deg(pockets, next_xy, pts):
    """Góc ăn bi TỐT NHẤT (độ) từ mỗi điểm ``pts`` vào bi kế, trên MỌI lỗ.

    ``cos_cut = dot(unit(N − c), unit(q − N))`` — cùng định nghĩa với
    ``_position_q``; trả góc chứ không trả cos để đọc được cạnh ``θ_max``.
    KHÔNG lọc bi chắn: đây là câu hỏi về GÓC. Trả mảng ``(M,)``; ``nan`` ở
    điểm trùng vị trí bi kế.
    """
    import numpy as np

    P = np.asarray(pts, dtype=np.float64).reshape(-1, 2)
    Q = np.asarray(pockets, dtype=np.float64).reshape(-1, 2)
    N = np.asarray(next_xy, dtype=np.float64).reshape(2)

    V = Q - N
    vn = np.linalg.norm(V, axis=-1)
    V = V[vn > 1e-9] / vn[vn > 1e-9, None]

    U = N - P
    un = np.linalg.norm(U, axis=-1)
    safe = un > 1e-9
    out = np.full(P.shape[0], np.nan)
    if V.size == 0 or not safe.any():
        return out
    cos = (U[safe] / un[safe, None]) @ V.T
    out[safe] = np.degrees(np.arccos(np.clip(cos.max(axis=1), -1.0, 1.0)))
    return out


# ---------------------------------------------------------------- ứng viên

def v2_specs(v0_grid=None, spin_grid=None, techniques=TECHNIQUES):
    """99 ứng viên ``(side, vert, v0)`` = 11 kỹ thuật × NẤC LỰC 2–10, thứ tự
    CỐ ĐỊNH (kỹ thuật × V0 tăng dần) — khoá phá-hoà-cuối của §8.2 đọc thứ tự
    này.

    Khác ``candidate_specs`` V1 đúng một chỗ: cắt nấc 1 (``v0_grid[0]`` =
    0.5 m/s) ngay ở TẬP ứng viên — V2 không có "sim đủ 10 nấc rồi lọc lúc
    chấm" vì không còn cột chẩn đoán dải lực nào phải nuôi (design §8.1 (v)).
    Giá trị spin vẫn là PHẦN TỬ LƯỚI qua ``snap_to_grid``, không phải literal.
    """
    v0s = default_v0_grid() if v0_grid is None else v0_grid
    sps = default_spin_grid() if spin_grid is None else spin_grid
    out = []
    for side, vert in techniques:
        s = snap_to_grid(side, sps)
        v = snap_to_grid(vert, sps)
        out += [(s, v, float(x)) for x in list(v0s)[1:]]
    return out


def force_ok(v0, v0_grid=None):
    """(v) — ``v0`` có thuộc nấc 2–10 của grid không, so bằng GIÁ TRỊ GRID.

    ``v2_specs`` đã enumerate đúng nấc 2–10 nên hàm này không bao giờ loại
    thêm gì trên đường chạy thật; nó tồn tại để điều kiện (v) KIỂM ĐƯỢC độc
    lập (gate G3.3: ``v0_grid[0]`` = 0.5 bị loại, ``v0_grid[1]`` = 0.8889
    qua) và để ai đổi tập ứng viên sau này vẫn còn một lưới chắn.
    """
    import numpy as np

    g = np.asarray(default_v0_grid() if v0_grid is None else v0_grid,
                   dtype=np.float64).ravel()
    return bool(np.isclose(g[1:], float(v0), rtol=0.0, atol=1e-9).any())


# ------------------------------------------------- lọc từ events (i)/(iii)

def cue_hits_after_contact(bb_events):
    """(iii) — có event BALL_BALL nào dính ``cue`` SAU cú chạm đầu của cue
    không. Double-kiss bi mục tiêu cũng là một event như thế. Chạm băng không
    phải BALL_BALL nên tự do."""
    seen_first = False
    for _t, ids in bb_events or ():
        if "cue" in ids:
            if seen_first:
                return True
            seen_first = True
    return False


def target_path_dirty(bb_events, target):
    """(i), vế đường đi — bi mục tiêu có dính event BALL_BALL nào NGOÀI cú
    chạm đầu của cue không.

    Cú chạm đầu của cue được miễn dù trúng ai: trúng target là chính cú đánh,
    trúng bi khác là foul và (i) vế foul đã giết ở chỗ khác — kể nó vào đây
    chỉ làm một ứng viên chết hai lần với hai nhãn."""
    seen_first_cue = False
    for _t, ids in bb_events or ():
        if "cue" in ids and not seen_first_cue:
            seen_first_cue = True
            continue
        if target in ids:
            return True
    return False


# --------------------------------------------------------------- xếp hạng

def rank_key_v2(d_ideal=D_IDEAL):
    """Khoá lexicographic §8.2, sort TĂNG DẦN (``min``/``sorted`` thuận):
    đường lăn ngắn → ``|d_đáp − 1 m|`` nhỏ → thứ tự enumerate.

    ``d_land is None`` (cú cuối ván, không có bi kế) thế bằng hằng 0.0 — mọi
    ứng viên của cùng thế bàn đó cùng hằng, vế 2 tự trung hoà và khoá còn lại
    đúng "đường lăn ngắn nhất" như §8.3 chốt. Trả hàm để ``d_ideal`` không
    thành hằng số ẩn trong thân sort (cùng nếp ``rank_key`` V1)."""
    def key(c):
        d = 0.0 if c.d_land is None else abs(c.d_land - d_ideal)
        return (c.roll_len, d, c.idx)
    return key


@dataclass
class CandidateV2:
    """Một ô ``(side, vert, v0)`` đã sim + qua máy lọc V2."""

    side: float
    vert: float
    v0: float
    pocket: int
    phi: float
    idx: int                   # thứ tự enumerate trong specs — phá hoà cuối
    facts: dict                # simulate_shot_multi ∪ judge_shot ∪ tham số cú
    ok: bool = False           # qua ĐỦ 5 lọc cứng
    fails: tuple = ()          # nhãn lọc đã giết ("i"|"ii"|"iii"|"iv"|"v")
    roll_len: Any = None       # float — quãng đường bi cái sau va chạm (m)
    d_land: Any = None         # float | None — |cue_final − bi kế| (m)
    cut_next_deg: Any = None   # float | None — góc cắt tốt nhất từ điểm đáp

    @property
    def spin(self) -> float:
        return abs(self.side) + abs(self.vert)


@dataclass
class CandidateDebugV2:
    """Mask ĐỦ 5 tiêu chí cho MỘT ô ứng viên — chỉ sinh khi
    ``plan_shot_v2(debug_candidates=True)`` (04/08/2026, đo phân rã 48%).

    Khác ``CandidateV2.fails`` đúng một chỗ: ``fails`` short-circuit (ii)/(iv)
    khi (i)/(iii) đã giết — đúng cho đường chạy thật; ``mask`` chấm ĐỦ CẢ 5 để
    one-left-out per criterion tính offline được. Với ứng viên (i)/(iii) bẩn,
    (ii)/(iv) trong mask vẫn đo từ vị trí bi kế TRƯỚC cú — cùng một công thức
    với ``_apply_filters`` (một code path duy nhất, bẫy 27/07), chấp nhận xấp
    xỉ vì bi kế có thể đã bị đụng; khai trong HANDOFF của lần đo.

    ``mask`` giá trị ``True`` (qua) | ``False`` (trượt) | ``None`` (không đo
    được: cue vào lỗ → không có điểm đáp cho (ii)/(iv); sim None → cả (i)-(iv)).
    ``pass_all`` = cả 5 đều ``True`` — trùng ``CandidateV2.ok`` từng ứng viên
    (test khoá), vì (i) trong mask gộp cả vế ``roll_len is None`` như ``ok``.
    """

    pocket: int              # index lỗ trong env_h._pockets
    pocket_rank: int         # 1 | 2 — thứ tự lỗ đã thử (bước 1)
    side: float              # kỹ thuật (side, vert) + lực v0 = định danh ô
    vert: float
    v0: float
    idx: int                 # thứ tự enumerate trong specs
    sim_none: bool = False   # pooltool ném exception → không có facts
    mask: dict = field(default_factory=dict)   # {"i".."v": True|False|None}
    pass_all: bool = False


def _debug_mask(env_h, balls, target, j, m, v0, *, d_min, d_max,
                theta_max_deg, v0_grid):
    """Chấm ĐỦ 5 tiêu chí độc lập cho một ứng viên ĐÃ SIM — thuần đọc, không
    ghi gì vào candidate. Từng vế chép NGUYÊN công thức ``_apply_filters``
    (sửa một trong hai là lệch code path — đừng); chỉ khác là không
    short-circuit và không đụng ``c``."""
    import numpy as np

    direct = (not j["foul"]) and (target in m["potted"]) \
        and (list(m["potted"]) == [target]) \
        and not target_path_dirty(m.get("bb_events"), target)
    mask = {
        # gộp vế roll_len như `ok` (nhãn "i" của _apply_filters): thiếu khoá
        # xếp hạng = không thành cú được, gốc là "không có cú chạm"
        "i": bool(direct and m.get("cue_roll_after") is not None),
        "iii": not cue_hits_after_contact(m.get("bb_events")),
        "v": force_ok(v0, v0_grid),
    }
    nxt = j["next"]
    cue_final = (m["balls_final"] or {}).get("cue")
    if nxt is None:
        mask["ii"] = True      # cú cuối ván: nêm vô nghĩa, (iv) BỎ — §8.3
        mask["iv"] = True
    elif cue_final is None:
        mask["ii"] = None      # cue vào lỗ — không có điểm đáp, không đo được
        mask["iv"] = None
    else:
        nxt_xy = balls[nxt]
        d = float(np.linalg.norm(
            np.asarray(cue_final, dtype=np.float64).reshape(2)
            - np.asarray(nxt_xy, dtype=np.float64).reshape(2)))
        cut = float(best_cut_deg(env_h._pockets, nxt_xy, [cue_final])[0])
        mask["ii"] = bool(cut == cut and cut <= theta_max_deg)  # NaN → trượt
        mask["iv"] = bool(d_min <= d <= d_max)
    return mask


MASK_KEYS = ("i", "ii", "iii", "iv", "v")


@dataclass
class PocketV2Report:
    """Chẩn đoán MỘT lỗ đã thử — có cả khi lỗ không ra cú nào. ``fail_counts``
    đếm TỪNG tiêu chí độc lập (một ứng viên chết nhiều lọc thì tính cho mọi
    lọc đã giết nó): con số phục vụ câu hỏi "vòng thắt nào thắt" của §8.4(b),
    không phải phép cộng chéo về tổng."""

    pick: Any                  # PocketPick (bước 1)
    rank: int                  # 1 = lỗ gần nhất
    n_cand: int                # số ô đã sim
    n_sim_none: int            # sim ném exception → pooltool trả None
    n_pass: int                # qua đủ 5 lọc
    fail_counts: dict = field(default_factory=dict)


@dataclass
class PlanV2Result:
    """Kết quả V2 cho MỘT thế bàn. ``shot is None`` = hết đường — một câu trả
    lời nằm trong dự tính (design §8.1), không phải lỗi."""

    shot: Any = None                  # CandidateV2 | None
    #: Ứng viên QUA LỌC trên lỗ đã chọn — caller xếp top-N bằng ĐÚNG
    #: ``rank_key_v2()``; ``sorted(pool, key=key)[0] is shot`` (sort ổn định,
    #: ``min`` trả phần tử cực tiểu đầu tiên — cùng bất biến ``PlanResult.pool``
    #: của V1, cùng lý do: không nhân bản vòng lặp bước 4 lần thứ hai).
    pool: list = field(default_factory=list)
    pocket_rank: Any = None           # 1 | 2 | None
    n_tie_top1: Any = None            # số ứng viên hoà top-1 TRƯỚC khoá enumerate
    picks: list = field(default_factory=list)     # lỗ sau bước 1 (đã cắt 2)
    n_cand: int = 0                   # tổng ô đã sim, mọi lỗ đã thử
    pockets: list = field(default_factory=list)   # [PocketV2Report]
    #: [CandidateDebugV2] — CHỈ điền khi ``debug_candidates=True`` (04/08);
    #: flag tắt luôn là []. Mở rộng thuần: không nhánh nào của engine đọc nó.
    debug_candidates: list = field(default_factory=list)


def plan_shot_v2(env_h, balls, target, *, pockets=None, v0_grid=None,
                 spin_grid=None, d_min=D_MIN, d_max=D_MAX,
                 theta_max_deg=THETA_MAX_DEG,
                 theta_pot_max_deg=THETA_POT_MAX_DEG,
                 n_pockets=N_POCKETS_KEEP, key=None,
                 debug_candidates=False):
    """Chạy bước 1 (chọn lỗ như V1) + máy lọc/xếp V2 trên MỘT thế bàn.

    KHÔNG nhận ``zm``: V2 không có bản đồ raster (design §8.2 — ``dt`` xoá).
    Bi kế cho (ii)(iv) và ``d_đáp`` đọc từ ``judge_shot()["next"]`` ở VỊ TRÍ
    TRƯỚC cú — hợp lệ vì (i)+(iii) bảo đảm không bi nào ngoài target bị đụng.

    ``pockets`` — kết quả ``feasible_pockets_full`` (CHƯA lọc); None → tự gọi.
    KHÔNG raise khi hết đường: trả ``PlanV2Result`` với ``shot = None`` và đủ
    ``fail_counts`` để biết vòng thắt nào thắt.

    ``debug_candidates`` (04/08/2026, mở rộng thuần — tiền lệ ``zm=None``
    30/07): bật thì ``PlanV2Result.debug_candidates`` mang mask ĐỦ 5 tiêu chí
    cho MỌI ô đã enumerate của MỌI lỗ đã thử (xem ``CandidateDebugV2``).
    CHỈ THÊM thông tin: không sim thêm ô nào, không đổi lọc/xếp/top-1 —
    lỗ 2 vẫn chỉ được thử khi lỗ 1 trắng tay, đúng nếp cũ.
    """
    from .geometry import feasible_pockets_full
    from .rules import judge_shot
    from .simulate import simulate_shot_multi

    if pockets is None:
        pockets = feasible_pockets_full(env_h, balls, target)
    specs = v2_specs(v0_grid, spin_grid)
    key = rank_key_v2() if key is None else key

    picks = select_pockets(pockets, balls[target], env_h._pockets,
                           theta_pot_max_deg=theta_pot_max_deg,
                           n_keep=n_pockets)
    out = PlanV2Result(picks=picks)

    for rank, pk in enumerate(picks, start=1):
        cands, n_none = [], 0
        n_fail = {"i": 0, "ii": 0, "iii": 0, "iv": 0, "v": 0}
        for idx, (side, vert, v0) in enumerate(specs):
            m = simulate_shot_multi(env_h, balls, pk.phi, v0, side, vert)
            out.n_cand += 1
            if m is None:
                n_none += 1
                if debug_candidates:
                    # không facts thì (i)-(iv) không đo được; (v) thuần tham
                    # số nên vẫn chấm — đừng bịa False cho phần còn lại
                    out.debug_candidates.append(CandidateDebugV2(
                        pocket=pk.idx, pocket_rank=rank, side=side,
                        vert=vert, v0=v0, idx=idx, sim_none=True,
                        mask={"i": None, "ii": None, "iii": None, "iv": None,
                              "v": force_ok(v0, v0_grid)},
                        pass_all=False))
                continue
            j = judge_shot(env_h, m, balls, target)
            facts = dict(m)
            facts.update(j)
            facts.update(pocket=pk.idx, phi=pk.phi, v0=v0, side=side,
                         vert=vert)
            c = CandidateV2(side=side, vert=vert, v0=v0, pocket=pk.idx,
                            phi=pk.phi, idx=idx, facts=facts)
            _apply_filters(env_h, c, balls, target, j, m, d_min=d_min,
                           d_max=d_max, theta_max_deg=theta_max_deg,
                           v0_grid=v0_grid)
            for lab in c.fails:
                n_fail[lab] += 1
            cands.append(c)
            if debug_candidates:
                mask = _debug_mask(env_h, balls, target, j, m, v0,
                                   d_min=d_min, d_max=d_max,
                                   theta_max_deg=theta_max_deg,
                                   v0_grid=v0_grid)
                out.debug_candidates.append(CandidateDebugV2(
                    pocket=pk.idx, pocket_rank=rank, side=side, vert=vert,
                    v0=v0, idx=idx, sim_none=False, mask=mask,
                    pass_all=all(mask[k] is True for k in MASK_KEYS)))

        passed = [c for c in cands if c.ok]
        out.pockets.append(PocketV2Report(
            pick=pk, rank=rank, n_cand=len(specs), n_sim_none=n_none,
            n_pass=len(passed), fail_counts=n_fail))
        if not passed:
            continue        # lỗ này hết đường → thử lỗ thứ 2 (nếu có)

        best = min(passed, key=key)
        out.shot = best
        out.pool = list(passed)
        out.pocket_rank = rank
        # hoà "thật" đếm TRƯỚC khoá enumerate — khoá đủ (có idx) thì không
        # bao giờ hoà, và n_tie_top1 sẽ luôn là 1, tức không đo được gì.
        k2_best = key(best)[:-1]
        out.n_tie_top1 = sum(1 for c in passed if key(c)[:-1] == k2_best)
        break

    return out


def _apply_filters(env_h, c, balls, target, j, m, *, d_min, d_max,
                   theta_max_deg, v0_grid):
    """Chấm 5 lọc cứng cho MỘT ứng viên — điền ``ok``/``fails`` + số đo dẫn
    xuất (``roll_len``/``d_land``/``cut_next_deg``) vào ``c`` tại chỗ.

    (ii)/(iv) chỉ chấm được trên ứng viên có (i)+(iii) sạch: lúc đó bi kế
    chắc chắn chưa bị đụng (vị trí trước cú vẫn là vị trí thật) và
    ``cue_final`` là một điểm đáp có nghĩa. Ứng viên đã foul/đụng bi thì
    ``d_đáp`` không định nghĩa được — đừng đọc thành một con số. Hệ quả cho
    ``fail_counts``: đếm (ii)/(iv) là đếm TRONG các cú pot sạch, đúng câu hỏi
    "vòng thắt nào thắt" của §8.4(b)."""
    import numpy as np

    fails = []

    # (i) — ăn trực tiếp: không foul (đúng bi đầu, không scratch), target vào
    # lỗ, KHÔNG bi nào khác vào lỗ kèm, đường bi mục tiêu sạch.
    direct = (not j["foul"]) and (target in m["potted"]) \
        and (list(m["potted"]) == [target]) \
        and not target_path_dirty(m.get("bb_events"), target)
    if not direct:
        fails.append("i")

    # (iii) — bi cái sau va chạm không đụng bi nào (kể cả double-kiss)
    if cue_hits_after_contact(m.get("bb_events")):
        fails.append("iii")

    # (v) — nấc lực, so bằng giá trị grid
    if not force_ok(c.v0, v0_grid):
        fails.append("v")

    # (ii) nêm 45° + (iv) dải d — cần điểm đáp và bi kế. `next` của judge là
    # bi nhỏ nhất còn lại SAU cú; vị trí lấy TRƯỚC cú (bi kế không bị đụng
    # khi (i)+(iii) đứng). None = cú cuối ván: nêm vô nghĩa, (iv) BỎ (§8.3).
    nxt = j["next"]
    cue_final = (m["balls_final"] or {}).get("cue")
    if (nxt is not None and cue_final is not None
            and "i" not in fails and "iii" not in fails):
        nxt_xy = balls[nxt]
        c.d_land = float(np.linalg.norm(
            np.asarray(cue_final, dtype=np.float64).reshape(2)
            - np.asarray(nxt_xy, dtype=np.float64).reshape(2)))
        cut = float(best_cut_deg(env_h._pockets, nxt_xy, [cue_final])[0])
        c.cut_next_deg = cut
        if not (cut == cut and cut <= theta_max_deg):     # NaN cũng loại
            fails.append("ii")
        if not (d_min <= c.d_land <= d_max):
            fails.append("iv")

    c.roll_len = m.get("cue_roll_after")
    c.fails = tuple(fails)
    # roll_len là khoá xếp hạng số 1 — ứng viên hợp lệ mà sim không trả được
    # nó (không có cú chạm? không thể khi (i) đứng) thì không xếp được hạng,
    # coi như không qua. Ghi nhãn "i" vì gốc của nó là "không có cú chạm".
    c.ok = not fails and c.roll_len is not None
    if not fails and c.roll_len is None:
        c.fails = ("i",)