"""ZonePlanner V2 — thứ tự ưu tiên tiêu chí (31/07/2026, design §8, Danh chốt). Thiết kế: ``Documents/PoolCoach_App_ZonePlanner_Design.md`` **§8 là nguồn sự thật** (repo poolcoach-docs). §8 là VÒNG 2 ĐÃ KHAI: ``d_min`` 0.30 → 0.15 và dải lực ``[1.2, 3.0]`` → nấc 2–10 đổi SAU khi thấy số phase 1–2.2, cùng 4 quyết định hỏi–đáp trong phiên (tránh mọi bi · ngắn nhất trước, 1 m phá hoà · ``dt`` xoá · hết đường không fallback). KHÔNG tinh thêm tham số nào ở đây. LỊCH SỬ MODULE: V2 được dựng NẰM CẠNH V1 (``zone_planner.py``) sáng 31/07; sau khi gate G2 chứng minh việc thêm V2 không đổi hành vi engine cũ (60/60 ván hybrid k80 khớp từng dòng), việc D xoá oracle/hybrid/V1 khỏi ``main`` — các mảnh THUẦN mà V2 dùng chung với V1 được CHUYỂN NGUYÊN VĂN vào đây (``select_pockets`` + ``PocketPick`` + ``pockets_for_net``, bảng ``TECHNIQUES``, ``snap_to_grid`` + hai grid mặc định, ``best_cut_deg`` + hai hằng góc). Bản đầy đủ của V1 (raster/``dt``/thang nới/oracle/hybrid) sống ở nhánh ``v1-full`` — mọi đối chứng sau này chạy ở đó. TẬP ỨNG VIÊN — không raster, không ``dt``: bước 1 chọn lỗ NHƯ V1 × 11 kỹ thuật × **nấc lực 2–10** (``default_v0_grid()[1:]`` — 99 ô/lỗ), sim từng cú, lọc trên KẾT QUẢ sim. Lỗ thứ 2 CHỈ dùng khi lỗ thứ 1 không sinh nổi cú nào qua lọc — y nếp V1. LỌC CỨNG (AND, nhị phân, KHÔNG thang nới — rỗng nghĩa là rỗng, design §8.1; suy từ câu Danh "sẽ có những quả hết đường, đó là điều nằm trong dự tính"): (i) bi mục tiêu ăn TRỰC TIẾP vào lỗ: không foul (chạm đúng bi, không scratch), target vào lỗ, KHÔNG combo, và đường bi mục tiêu không chạm bi khác — đọc từ ``bb_events``: không event BALL_BALL nào dính target ngoài cú chạm đầu của cue. (ii) góc cắt như cũ: ``θ_pot_max = 70°`` nằm ở bước 1 (``select_pockets``); nêm ``θ_max = 45°`` kiểm TRÊN ĐIỂM ĐÁP — ``best_cut_deg`` từ ``cue_final`` vào bi kế phải ≤ 45°. Không có bi kế (cú cuối ván) thì vế nêm vô nghĩa và tự qua. (iii) MỚI: đường bi cái SAU va chạm không đụng BẤT KỲ bi nào — kể cả double-kiss bi mục tiêu; chạm băng thì được. Đọc từ ``bb_events``: không BALL_BALL nào dính ``cue`` sau cú chạm đầu. (iv) khoảng cách đáp ``d ∈ [0.15, 1.50] m`` tới bi kế. Cú cuối ván (không bi kế): BỎ (iv) — luật §8.3, đề xuất Cowork trong phiên. (v) lực nấc 2–10: so bằng GIÁ TRỊ GRID, không literal (bài học ``linspace[3] ≠ 0.2`` trong docstring ``zone_planner``). XẾP HẠNG lexicographic, không trọng số (design §8.2): 1. tổng quãng đường bi cái lăn SAU va chạm — NGẮN NHẤT. Arc length thật từ ``cue_roll_after`` (event-polyline của sim — đường có băng DÀI HƠN đường thẳng; nghiệm thu 31/07: lệch continuize 0.2–8.9 mm trên 6 cú thử). 2. hoà → ``|d_đáp − 1.0 m|`` nhỏ nhất. 3. vẫn hoà → thứ tự enumerate tất định (nếp ``n_tie_ge2``). Cú cuối ván xếp theo đúng khoá trên với vế 2 = hằng 0 (không có ``d_đáp``) — tức "đường lăn ngắn nhất", KHÔNG dùng ``ev`` (nó đi theo oracle, sắp xoá). Import nhẹ theo quy ước package: numpy/pooltool chỉ import lazy trong thân hàm; mọi hàm lọc/xếp ở đây THUẦN để test khoá được dưới stub pooltool rỗng. """ from __future__ import annotations import math from dataclasses import dataclass, field from typing import Any # ------------------------------------------------------------------ tham số # Danh chốt 31/07/2026 (design §8.1) — vòng 2 ĐÃ KHAI, xem docstring module. D_MIN = 0.15 # m — khoảng cách đáp tối thiểu tới bi kế (iv) D_MAX = 1.50 # m — khoảng cách đáp tối đa (iv) D_IDEAL = 1.00 # m — mốc phá hoà thứ 2 của xếp hạng (§8.2) # Hai hằng GÓC — chốt 30/07 từ kiến thức bida của Danh, TRƯỚC khi thấy số # (nguồn gốc: zone.py phase 0; chuyển nguyên văn sang đây ở việc D 31/07). THETA_MAX_DEG = 45.0 # nêm góc ăn bi kế tại điểm đáp — điều kiện (ii) THETA_POT_MAX_DEG = 70.0 # góc cắt tối đa của CÚ NÀY — bước 1 chọn lỗ # Cỡ grid ứng viên — nguồn gốc engines.py (N_V0 × N_SPIN² là không gian # oracle cũ); V2 chỉ còn dùng để dựng hai grid mặc định dưới đây. N_V0, N_SPIN = 10, 5 N_POCKETS_KEEP = 2 # bước 1.4 — "lấy 2 lỗ đầu" # ------------------------------------------- mảnh thuần chuyển từ V1 (31/07) # Chuyển NGUYÊN VĂN từ zone_planner.py / zone.py / engines.py khi xoá V1 # (việc D). Docstring gốc giữ nguyên — chúng là hồ sơ của các quyết định. #: Bộ 11 kỹ thuật cơ bản ``(side, vert)`` — design §2 bước 4. 14 ô còn lại #: của grid 25 ô là xoáy mạnh kết hợp, đúng thứ Danh muốn loại ("chọn các #: đầu cơ dễ và ít phải dùng xoáy"). Giá trị ở đây là giá trị NGƯỜI ĐỌC; giá #: trị đem đi sim là phần tử lưới được ``v2_specs`` snap về. TECHNIQUES = ( (0.0, 0.0), # tâm bi (0.0, 0.2), # cu lê nhẹ (0.0, 0.4), # cu lê mạnh (0.0, -0.2), # trô nhẹ (0.0, -0.4), # trô mạnh (0.2, 0.0), # xoáy phải (-0.2, 0.0), # xoáy trái (0.2, 0.2), # cu lê + xoáy phải (-0.2, 0.2), # cu lê + xoáy trái (0.2, -0.2), # trô + xoáy phải (-0.2, -0.2), # trô + xoáy trái ) def default_v0_grid(): """``linspace(0.5, 4.0, 10)`` — NGUYÊN grid lực của engine cũ; nấc 2–10 của nó là dải lực V2 (design §8.1 (v)).""" import numpy as np return np.linspace(0.5, 4.0, N_V0) def default_spin_grid(): """``linspace(-0.4, 0.4, 5)`` — NGUYÊN grid spin cũ.""" import numpy as np return np.linspace(-0.4, 0.4, N_SPIN) def snap_to_grid(value, grid, *, atol=1e-9): """Trả phần tử của ``grid`` khớp ``value``; raise nếu không khớp ĐÚNG một. Tồn tại vì ``linspace(-0.4, 0.4, 5)[3]`` = 0.20000000000000007 ≠ 0.2: so bằng ``==`` trên float ở đây là sai lặng lẽ, còn dùng luôn literal là sim ngoài lưới đã quét. Raise chứ không "lấy gần nhất": một kỹ thuật rơi ngoài grid nghĩa là bảng tham số và grid đã lệch nhau, mà đó là chuyện phải nổ chứ không phải chuyện làm tròn. """ import numpy as np g = np.asarray(grid, dtype=np.float64).ravel() hit = np.nonzero(np.isclose(g, value, rtol=0.0, atol=atol))[0] if hit.size != 1: raise ValueError( f"giá trị {value!r} khớp {hit.size} phần tử của lưới " f"{[float(x) for x in g]} (chờ đúng 1, atol={atol}) — bảng 11 kỹ " f"thuật và grid đã lệch nhau, đừng làm tròn cho qua") return float(g[hit[0]]) def pockets_for_net(pockets): """Lọc lỗ CHƯA BỊ CHẮN, giữ nguyên thứ tự; mọi lỗ đều blocked → trả nguyên input (bàn kẹt; để sim tự phán — ``blocked`` chỉ là heuristic "cách đường đi < 2R" và cú sượt đôi khi vẫn vào). KHÔNG bao giờ trả rỗng nếu input không rỗng. Tên giữ từ thời hybrid ("lỗ nạp cho net") vì design §2 bước 1.2 gọi đúng tên này — đổi tên là cắt liên kết với bản đặc tả mà bước 1 chép nguyên văn. ``pockets``: ``[(idx, phi, cos_cut, blocked)]`` từ ``feasible_pockets_full``.""" unblocked = [p for p in pockets if not p[3]] return unblocked if unblocked else list(pockets) @dataclass(frozen=True) class PocketPick: """Một lỗ đã qua bước 1, kèm hai đại lượng bước 1 dùng để xếp.""" idx: int # index lỗ trong ``env_h._pockets`` phi: float # độ, hệ pooltool — ngắm ghost-ball vào lỗ này cos_cut: float blocked: bool theta_deg: float # θ_cut = arccos(cos_cut) dist: float # d(T, lỗ) — khoá sắp xếp của bước 1.4 def select_pockets(pockets, target_xy, pockets_xy, *, theta_pot_max_deg=THETA_POT_MAX_DEG, n_keep=N_POCKETS_KEEP): """Bước 1 — trả ≤ ``n_keep`` lỗ, ưu tiên GẦN trước, đã loại lỗ quá mỏng. Nguyên văn luật Danh (design §2 bước 1), KHÔNG thay bằng công thức tự nghĩ: lọc ``pockets_for_net`` → loại lỗ ``θ_cut > 70°`` (loại hết thì giữ ĐÚNG MỘT lỗ mỏng nhất) → sắp theo ``d(T, lỗ)`` tăng dần → lấy 2 lỗ đầu. ``pockets_xy`` nhận tường minh chứ không nhận ``env_h`` để hàm THUẦN, test khoá được dưới stub pooltool rỗng. ``sorted`` ỔN ĐỊNH: hai lỗ cách ``T`` bằng nhau giữ nguyên thứ tự — không nguồn ngẫu nhiên nào lọt vào. """ import numpy as np pks = pockets_for_net(list(pockets)) if not pks: return [] tgt = np.asarray(target_xy, dtype=np.float64).reshape(2) pxy = np.asarray(pockets_xy, dtype=np.float64).reshape(-1, 2) def _theta(p): return math.degrees(math.acos(max(-1.0, min(1.0, float(p[2]))))) thetas = [_theta(p) for p in pks] keep = [(p, t) for p, t in zip(pks, thetas) if t <= theta_pot_max_deg] if not keep: # "loại hết thì giữ ĐÚNG MỘT lỗ có θ_cut nhỏ nhất" — bàn kẹt vẫn phải # có một lỗ để máy lọc thử, sự thật cuối cùng do sim quyết. i = min(range(len(pks)), key=lambda k: thetas[k]) keep = [(pks[i], thetas[i])] picks = [PocketPick(idx=int(p[0]), phi=float(p[1]), cos_cut=float(p[2]), blocked=bool(p[3]), theta_deg=float(t), dist=float(np.linalg.norm(pxy[int(p[0])] - tgt))) for p, t in keep] picks.sort(key=lambda pk: pk.dist) return picks[:max(int(n_keep), 0)] def best_cut_deg(pockets, next_xy, pts): """Góc ăn bi TỐT NHẤT (độ) từ mỗi điểm ``pts`` vào bi kế, trên MỌI lỗ. ``cos_cut = dot(unit(N − c), unit(q − N))`` — cùng định nghĩa với ``_position_q``; trả góc chứ không trả cos để đọc được cạnh ``θ_max``. KHÔNG lọc bi chắn: đây là câu hỏi về GÓC. Trả mảng ``(M,)``; ``nan`` ở điểm trùng vị trí bi kế. """ import numpy as np P = np.asarray(pts, dtype=np.float64).reshape(-1, 2) Q = np.asarray(pockets, dtype=np.float64).reshape(-1, 2) N = np.asarray(next_xy, dtype=np.float64).reshape(2) V = Q - N vn = np.linalg.norm(V, axis=-1) V = V[vn > 1e-9] / vn[vn > 1e-9, None] U = N - P un = np.linalg.norm(U, axis=-1) safe = un > 1e-9 out = np.full(P.shape[0], np.nan) if V.size == 0 or not safe.any(): return out cos = (U[safe] / un[safe, None]) @ V.T out[safe] = np.degrees(np.arccos(np.clip(cos.max(axis=1), -1.0, 1.0))) return out # ---------------------------------------------------------------- ứng viên def v2_specs(v0_grid=None, spin_grid=None, techniques=TECHNIQUES): """99 ứng viên ``(side, vert, v0)`` = 11 kỹ thuật × NẤC LỰC 2–10, thứ tự CỐ ĐỊNH (kỹ thuật × V0 tăng dần) — khoá phá-hoà-cuối của §8.2 đọc thứ tự này. Khác ``candidate_specs`` V1 đúng một chỗ: cắt nấc 1 (``v0_grid[0]`` = 0.5 m/s) ngay ở TẬP ứng viên — V2 không có "sim đủ 10 nấc rồi lọc lúc chấm" vì không còn cột chẩn đoán dải lực nào phải nuôi (design §8.1 (v)). Giá trị spin vẫn là PHẦN TỬ LƯỚI qua ``snap_to_grid``, không phải literal. """ v0s = default_v0_grid() if v0_grid is None else v0_grid sps = default_spin_grid() if spin_grid is None else spin_grid out = [] for side, vert in techniques: s = snap_to_grid(side, sps) v = snap_to_grid(vert, sps) out += [(s, v, float(x)) for x in list(v0s)[1:]] return out def force_ok(v0, v0_grid=None): """(v) — ``v0`` có thuộc nấc 2–10 của grid không, so bằng GIÁ TRỊ GRID. ``v2_specs`` đã enumerate đúng nấc 2–10 nên hàm này không bao giờ loại thêm gì trên đường chạy thật; nó tồn tại để điều kiện (v) KIỂM ĐƯỢC độc lập (gate G3.3: ``v0_grid[0]`` = 0.5 bị loại, ``v0_grid[1]`` = 0.8889 qua) và để ai đổi tập ứng viên sau này vẫn còn một lưới chắn. """ import numpy as np g = np.asarray(default_v0_grid() if v0_grid is None else v0_grid, dtype=np.float64).ravel() return bool(np.isclose(g[1:], float(v0), rtol=0.0, atol=1e-9).any()) # ------------------------------------------------- lọc từ events (i)/(iii) def cue_hits_after_contact(bb_events): """(iii) — có event BALL_BALL nào dính ``cue`` SAU cú chạm đầu của cue không. Double-kiss bi mục tiêu cũng là một event như thế. Chạm băng không phải BALL_BALL nên tự do.""" seen_first = False for _t, ids in bb_events or (): if "cue" in ids: if seen_first: return True seen_first = True return False def target_path_dirty(bb_events, target): """(i), vế đường đi — bi mục tiêu có dính event BALL_BALL nào NGOÀI cú chạm đầu của cue không. Cú chạm đầu của cue được miễn dù trúng ai: trúng target là chính cú đánh, trúng bi khác là foul và (i) vế foul đã giết ở chỗ khác — kể nó vào đây chỉ làm một ứng viên chết hai lần với hai nhãn.""" seen_first_cue = False for _t, ids in bb_events or (): if "cue" in ids and not seen_first_cue: seen_first_cue = True continue if target in ids: return True return False # --------------------------------------------------------------- xếp hạng def rank_key_v2(d_ideal=D_IDEAL): """Khoá lexicographic §8.2, sort TĂNG DẦN (``min``/``sorted`` thuận): đường lăn ngắn → ``|d_đáp − 1 m|`` nhỏ → thứ tự enumerate. ``d_land is None`` (cú cuối ván, không có bi kế) thế bằng hằng 0.0 — mọi ứng viên của cùng thế bàn đó cùng hằng, vế 2 tự trung hoà và khoá còn lại đúng "đường lăn ngắn nhất" như §8.3 chốt. Trả hàm để ``d_ideal`` không thành hằng số ẩn trong thân sort (cùng nếp ``rank_key`` V1).""" def key(c): d = 0.0 if c.d_land is None else abs(c.d_land - d_ideal) return (c.roll_len, d, c.idx) return key @dataclass class CandidateV2: """Một ô ``(side, vert, v0)`` đã sim + qua máy lọc V2.""" side: float vert: float v0: float pocket: int phi: float idx: int # thứ tự enumerate trong specs — phá hoà cuối facts: dict # simulate_shot_multi ∪ judge_shot ∪ tham số cú ok: bool = False # qua ĐỦ 5 lọc cứng fails: tuple = () # nhãn lọc đã giết ("i"|"ii"|"iii"|"iv"|"v") roll_len: Any = None # float — quãng đường bi cái sau va chạm (m) d_land: Any = None # float | None — |cue_final − bi kế| (m) cut_next_deg: Any = None # float | None — góc cắt tốt nhất từ điểm đáp @property def spin(self) -> float: return abs(self.side) + abs(self.vert) @dataclass class CandidateDebugV2: """Mask ĐỦ 5 tiêu chí cho MỘT ô ứng viên — chỉ sinh khi ``plan_shot_v2(debug_candidates=True)`` (04/08/2026, đo phân rã 48%). Khác ``CandidateV2.fails`` đúng một chỗ: ``fails`` short-circuit (ii)/(iv) khi (i)/(iii) đã giết — đúng cho đường chạy thật; ``mask`` chấm ĐỦ CẢ 5 để one-left-out per criterion tính offline được. Với ứng viên (i)/(iii) bẩn, (ii)/(iv) trong mask vẫn đo từ vị trí bi kế TRƯỚC cú — cùng một công thức với ``_apply_filters`` (một code path duy nhất, bẫy 27/07), chấp nhận xấp xỉ vì bi kế có thể đã bị đụng; khai trong HANDOFF của lần đo. ``mask`` giá trị ``True`` (qua) | ``False`` (trượt) | ``None`` (không đo được: cue vào lỗ → không có điểm đáp cho (ii)/(iv); sim None → cả (i)-(iv)). ``pass_all`` = cả 5 đều ``True`` — trùng ``CandidateV2.ok`` từng ứng viên (test khoá), vì (i) trong mask gộp cả vế ``roll_len is None`` như ``ok``. """ pocket: int # index lỗ trong env_h._pockets pocket_rank: int # 1 | 2 — thứ tự lỗ đã thử (bước 1) side: float # kỹ thuật (side, vert) + lực v0 = định danh ô vert: float v0: float idx: int # thứ tự enumerate trong specs sim_none: bool = False # pooltool ném exception → không có facts mask: dict = field(default_factory=dict) # {"i".."v": True|False|None} pass_all: bool = False def _debug_mask(env_h, balls, target, j, m, v0, *, d_min, d_max, theta_max_deg, v0_grid): """Chấm ĐỦ 5 tiêu chí độc lập cho một ứng viên ĐÃ SIM — thuần đọc, không ghi gì vào candidate. Từng vế chép NGUYÊN công thức ``_apply_filters`` (sửa một trong hai là lệch code path — đừng); chỉ khác là không short-circuit và không đụng ``c``.""" import numpy as np direct = (not j["foul"]) and (target in m["potted"]) \ and (list(m["potted"]) == [target]) \ and not target_path_dirty(m.get("bb_events"), target) mask = { # gộp vế roll_len như `ok` (nhãn "i" của _apply_filters): thiếu khoá # xếp hạng = không thành cú được, gốc là "không có cú chạm" "i": bool(direct and m.get("cue_roll_after") is not None), "iii": not cue_hits_after_contact(m.get("bb_events")), "v": force_ok(v0, v0_grid), } nxt = j["next"] cue_final = (m["balls_final"] or {}).get("cue") if nxt is None: mask["ii"] = True # cú cuối ván: nêm vô nghĩa, (iv) BỎ — §8.3 mask["iv"] = True elif cue_final is None: mask["ii"] = None # cue vào lỗ — không có điểm đáp, không đo được mask["iv"] = None else: nxt_xy = balls[nxt] d = float(np.linalg.norm( np.asarray(cue_final, dtype=np.float64).reshape(2) - np.asarray(nxt_xy, dtype=np.float64).reshape(2))) cut = float(best_cut_deg(env_h._pockets, nxt_xy, [cue_final])[0]) mask["ii"] = bool(cut == cut and cut <= theta_max_deg) # NaN → trượt mask["iv"] = bool(d_min <= d <= d_max) return mask MASK_KEYS = ("i", "ii", "iii", "iv", "v") @dataclass class PocketV2Report: """Chẩn đoán MỘT lỗ đã thử — có cả khi lỗ không ra cú nào. ``fail_counts`` đếm TỪNG tiêu chí độc lập (một ứng viên chết nhiều lọc thì tính cho mọi lọc đã giết nó): con số phục vụ câu hỏi "vòng thắt nào thắt" của §8.4(b), không phải phép cộng chéo về tổng.""" pick: Any # PocketPick (bước 1) rank: int # 1 = lỗ gần nhất n_cand: int # số ô đã sim n_sim_none: int # sim ném exception → pooltool trả None n_pass: int # qua đủ 5 lọc fail_counts: dict = field(default_factory=dict) @dataclass class PlanV2Result: """Kết quả V2 cho MỘT thế bàn. ``shot is None`` = hết đường — một câu trả lời nằm trong dự tính (design §8.1), không phải lỗi.""" shot: Any = None # CandidateV2 | None #: Ứng viên QUA LỌC trên lỗ đã chọn — caller xếp top-N bằng ĐÚNG #: ``rank_key_v2()``; ``sorted(pool, key=key)[0] is shot`` (sort ổn định, #: ``min`` trả phần tử cực tiểu đầu tiên — cùng bất biến ``PlanResult.pool`` #: của V1, cùng lý do: không nhân bản vòng lặp bước 4 lần thứ hai). pool: list = field(default_factory=list) pocket_rank: Any = None # 1 | 2 | None n_tie_top1: Any = None # số ứng viên hoà top-1 TRƯỚC khoá enumerate picks: list = field(default_factory=list) # lỗ sau bước 1 (đã cắt 2) n_cand: int = 0 # tổng ô đã sim, mọi lỗ đã thử pockets: list = field(default_factory=list) # [PocketV2Report] #: [CandidateDebugV2] — CHỈ điền khi ``debug_candidates=True`` (04/08); #: flag tắt luôn là []. Mở rộng thuần: không nhánh nào của engine đọc nó. debug_candidates: list = field(default_factory=list) def plan_shot_v2(env_h, balls, target, *, pockets=None, v0_grid=None, spin_grid=None, d_min=D_MIN, d_max=D_MAX, theta_max_deg=THETA_MAX_DEG, theta_pot_max_deg=THETA_POT_MAX_DEG, n_pockets=N_POCKETS_KEEP, key=None, debug_candidates=False): """Chạy bước 1 (chọn lỗ như V1) + máy lọc/xếp V2 trên MỘT thế bàn. KHÔNG nhận ``zm``: V2 không có bản đồ raster (design §8.2 — ``dt`` xoá). Bi kế cho (ii)(iv) và ``d_đáp`` đọc từ ``judge_shot()["next"]`` ở VỊ TRÍ TRƯỚC cú — hợp lệ vì (i)+(iii) bảo đảm không bi nào ngoài target bị đụng. ``pockets`` — kết quả ``feasible_pockets_full`` (CHƯA lọc); None → tự gọi. KHÔNG raise khi hết đường: trả ``PlanV2Result`` với ``shot = None`` và đủ ``fail_counts`` để biết vòng thắt nào thắt. ``debug_candidates`` (04/08/2026, mở rộng thuần — tiền lệ ``zm=None`` 30/07): bật thì ``PlanV2Result.debug_candidates`` mang mask ĐỦ 5 tiêu chí cho MỌI ô đã enumerate của MỌI lỗ đã thử (xem ``CandidateDebugV2``). CHỈ THÊM thông tin: không sim thêm ô nào, không đổi lọc/xếp/top-1 — lỗ 2 vẫn chỉ được thử khi lỗ 1 trắng tay, đúng nếp cũ. """ from .geometry import feasible_pockets_full from .rules import judge_shot from .simulate import simulate_shot_multi if pockets is None: pockets = feasible_pockets_full(env_h, balls, target) specs = v2_specs(v0_grid, spin_grid) key = rank_key_v2() if key is None else key picks = select_pockets(pockets, balls[target], env_h._pockets, theta_pot_max_deg=theta_pot_max_deg, n_keep=n_pockets) out = PlanV2Result(picks=picks) for rank, pk in enumerate(picks, start=1): cands, n_none = [], 0 n_fail = {"i": 0, "ii": 0, "iii": 0, "iv": 0, "v": 0} for idx, (side, vert, v0) in enumerate(specs): m = simulate_shot_multi(env_h, balls, pk.phi, v0, side, vert) out.n_cand += 1 if m is None: n_none += 1 if debug_candidates: # không facts thì (i)-(iv) không đo được; (v) thuần tham # số nên vẫn chấm — đừng bịa False cho phần còn lại out.debug_candidates.append(CandidateDebugV2( pocket=pk.idx, pocket_rank=rank, side=side, vert=vert, v0=v0, idx=idx, sim_none=True, mask={"i": None, "ii": None, "iii": None, "iv": None, "v": force_ok(v0, v0_grid)}, pass_all=False)) continue j = judge_shot(env_h, m, balls, target) facts = dict(m) facts.update(j) facts.update(pocket=pk.idx, phi=pk.phi, v0=v0, side=side, vert=vert) c = CandidateV2(side=side, vert=vert, v0=v0, pocket=pk.idx, phi=pk.phi, idx=idx, facts=facts) _apply_filters(env_h, c, balls, target, j, m, d_min=d_min, d_max=d_max, theta_max_deg=theta_max_deg, v0_grid=v0_grid) for lab in c.fails: n_fail[lab] += 1 cands.append(c) if debug_candidates: mask = _debug_mask(env_h, balls, target, j, m, v0, d_min=d_min, d_max=d_max, theta_max_deg=theta_max_deg, v0_grid=v0_grid) out.debug_candidates.append(CandidateDebugV2( pocket=pk.idx, pocket_rank=rank, side=side, vert=vert, v0=v0, idx=idx, sim_none=False, mask=mask, pass_all=all(mask[k] is True for k in MASK_KEYS))) passed = [c for c in cands if c.ok] out.pockets.append(PocketV2Report( pick=pk, rank=rank, n_cand=len(specs), n_sim_none=n_none, n_pass=len(passed), fail_counts=n_fail)) if not passed: continue # lỗ này hết đường → thử lỗ thứ 2 (nếu có) best = min(passed, key=key) out.shot = best out.pool = list(passed) out.pocket_rank = rank # hoà "thật" đếm TRƯỚC khoá enumerate — khoá đủ (có idx) thì không # bao giờ hoà, và n_tie_top1 sẽ luôn là 1, tức không đo được gì. k2_best = key(best)[:-1] out.n_tie_top1 = sum(1 for c in passed if key(c)[:-1] == k2_best) break return out def _apply_filters(env_h, c, balls, target, j, m, *, d_min, d_max, theta_max_deg, v0_grid): """Chấm 5 lọc cứng cho MỘT ứng viên — điền ``ok``/``fails`` + số đo dẫn xuất (``roll_len``/``d_land``/``cut_next_deg``) vào ``c`` tại chỗ. (ii)/(iv) chỉ chấm được trên ứng viên có (i)+(iii) sạch: lúc đó bi kế chắc chắn chưa bị đụng (vị trí trước cú vẫn là vị trí thật) và ``cue_final`` là một điểm đáp có nghĩa. Ứng viên đã foul/đụng bi thì ``d_đáp`` không định nghĩa được — đừng đọc thành một con số. Hệ quả cho ``fail_counts``: đếm (ii)/(iv) là đếm TRONG các cú pot sạch, đúng câu hỏi "vòng thắt nào thắt" của §8.4(b).""" import numpy as np fails = [] # (i) — ăn trực tiếp: không foul (đúng bi đầu, không scratch), target vào # lỗ, KHÔNG bi nào khác vào lỗ kèm, đường bi mục tiêu sạch. direct = (not j["foul"]) and (target in m["potted"]) \ and (list(m["potted"]) == [target]) \ and not target_path_dirty(m.get("bb_events"), target) if not direct: fails.append("i") # (iii) — bi cái sau va chạm không đụng bi nào (kể cả double-kiss) if cue_hits_after_contact(m.get("bb_events")): fails.append("iii") # (v) — nấc lực, so bằng giá trị grid if not force_ok(c.v0, v0_grid): fails.append("v") # (ii) nêm 45° + (iv) dải d — cần điểm đáp và bi kế. `next` của judge là # bi nhỏ nhất còn lại SAU cú; vị trí lấy TRƯỚC cú (bi kế không bị đụng # khi (i)+(iii) đứng). None = cú cuối ván: nêm vô nghĩa, (iv) BỎ (§8.3). nxt = j["next"] cue_final = (m["balls_final"] or {}).get("cue") if (nxt is not None and cue_final is not None and "i" not in fails and "iii" not in fails): nxt_xy = balls[nxt] c.d_land = float(np.linalg.norm( np.asarray(cue_final, dtype=np.float64).reshape(2) - np.asarray(nxt_xy, dtype=np.float64).reshape(2))) cut = float(best_cut_deg(env_h._pockets, nxt_xy, [cue_final])[0]) c.cut_next_deg = cut if not (cut == cut and cut <= theta_max_deg): # NaN cũng loại fails.append("ii") if not (d_min <= c.d_land <= d_max): fails.append("iv") c.roll_len = m.get("cue_roll_after") c.fails = tuple(fails) # roll_len là khoá xếp hạng số 1 — ứng viên hợp lệ mà sim không trả được # nó (không có cú chạm? không thể khi (i) đứng) thì không xếp được hạng, # coi như không qua. Ghi nhãn "i" vì gốc của nó là "không có cú chạm". c.ok = not fails and c.roll_len is not None if not fails and c.roll_len is None: c.fails = ("i",)