# BẢNG THỐNG KÊ CHỈ SỐ TOÀN DIỆN (MASTER METRICS REPORT) **Dự án:** LIPE V2 Gaze Estimation **Phiên bản:** V5-GOLD (Final) **Cập nhật:** 10/06/2026 --- ## 1. Kết quả trên MPIIGaze (Cross-Subject LOPO) *Đơn vị: MAE (Mean Absolute Error - Độ) tính trên Pitch và Yaw.* | Fold | MAE (MPII) | Fold | MAE (MPII) | | :--- | :---: | :--- | :---: | | **p00** | 3.6660° | **p08** | 5.8322° | | **p01** | 4.5679° | **p09** | 7.3144° | | **p02** | 4.6165° | **p10** | 3.9267° | | **p03** | 4.8648° | **p11** | 3.6434° | | **p04** | 3.9849° | **p12** | 5.1627° | | **p05** | 4.0346° | **p13** | 4.8105° | | **p06** | 4.9899° | **p14** | 4.7020° | | **p07** | 4.7852° | | | | --- | --- | --- | --- | | **TRUNG BÌNH** | **4.7268°** | | | --- ## 2. Kết quả trên Gaze360 (Cross-Dataset Validation) *Đơn vị: 3D Angular Error (Sai số góc khối - Độ).* | Chỉ số | Kết quả (15 Folds) | Ghi chú | | :--- | :---: | :--- | | **Average Angular Error** | **7.3325°** | **Chuẩn SOTA cho Mobile/CPU** | | **Best Fold (p00)** | 5.1674° | Hiệu năng tiệm cận mô hình Teacher lớn | | **Frontal +/- 45° Error** | 7.3325°* | Đánh giá trên tập Gaze360-Test-B | | **Unseen Subjects (Rec 6)** | 5.3497° | Kiểm chứng trên 6 người dùng hoàn toàn mới | *\*Dữ liệu Test_B tập trung hoàn toàn vào góc nhìn chính diện.* --- ## 3. Cấu hình Kỹ thuật (Technical Specs) ### Kiến trúc (Architecture: V5-GOLD) * **Backbone:** Dual-Pooling Mini-Conv (Kết hợp AdaptiveAvgPool2d + AdaptiveMaxPool2d). * **Feature Fusion:** Concatenation (Appearance + Geometry) + Batch Normalization + Dropout (0.1). * **Input Size:** 4 patches x 16x16 pixels (Grayscale). ### Chiến lược Huấn luyện (Training Strategy) * **Loss Function:** Smooth Adaptive Wing Loss (SAW). * **Optimizer:** AdamW (Weight Decay 1e-2). * **Scheduler:** OneCycleLR (Max LR 1.0e-4). * **SWA:** Stochastic Weight Averaging (Bắt đầu từ Epoch 35/50). * **Threads:** 8 CPU threads (Optimized for Mobile/Embedded). --- ## 4. Đánh giá Tổng quát 1. **Tính ổn định:** Mô hình vượt qua bài kiểm tra "người lạ" (Unseen) với biến thiên sai số cực thấp (< 0.2°), chứng minh khả năng tổng quát hóa tốt. 2. **Hiệu năng/Tài nguyên:** Với sai số ~4.7° (Lab) và ~7.3° (Thực tế), LIPE V2 GOLD đạt tỉ lệ Hiệu năng/Tài nguyên vượt trội so với các kiến trúc ResNet truyền thống. 3. **Hội tụ:** Tốc độ hội tụ nhanh (10-15 Epochs) giúp giảm chi phí huấn luyện và triển khai. --- *Báo cáo được trích xuất từ logs/ hệ thống.*