Buckets:
TÀI LIỆU ĐẶC TẢ89 NỘI DUNG NÂNG CẤP CHI TIẾT HỆ THỐNG GEMINI
Phiên bản: ZERO HCM-VN ĐA NHIỆM | Quy mô: 1.492.920 Cá nhân | 942 Tổ chức | 3.415 Tập đoàn | 46 Quốc gia
1. TỔNG QUAN QUY MÔ VÀ PHÂN TẦNG THỰC THỂ
Hệ thống GEMINI vận hành trên 4 tầng thực thể (Entity Tiers):
- Tier 1 – Cá nhân (Individual): 1.492.920 người dùng độc lập, yêu cầu cá nhân hóa sâu, bảo mật quyền riêng tư, và trải nghiệm đa thiết bị.
- Tier 2 – Tổ chức (Organization): 942 tổ chức chuyên nghiệp, yêu cầu quản trị nhóm, phân quyền RBAC, và chia sẻ tài nguyên nội bộ.
- Tier 3 – Tập đoàn (Conglomerate/Enterprise): 3.415 tập đoàn đa quốc gia, yêu cầu liên minh dữ liệu (Federation), SSO tập đoàn, và báo cáo quản trị cấp cao.
- Tier 4 – Quốc gia (Sovereign State): 46 quốc gia, yêu cầu chủ quyền dữ liệu (Data Sovereignty), tuân thủ pháp lý riêng, và hạ tầng biên giới số.
2. NHÓM 01: HỆ THỐNG THÔNG BÁO & SỰ KIỆN (NOTIFICATION ENGINE)
Kế thừa nền tảng từ cơ chế Watch/Mute/Digest, nâng cấp lên quy mô đa thực thể.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GEM-NOT-001 | Đa kênh truyền thông tin thức | Đồng bộ phân phối qua Email, Web Push, Mobile Push, SMS (cho khu vực yêu cầu OTP/SMS pháp lý), và Messaging Apps (Teams/Slack/Zalo). Hỗ trợ fallback tự động nếu kênh chính thất bại. | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 2 | GEM-NOT-002 | Hệ thống đề cập thông minh (@Mention) | Tự động gợi ý và xác thực quyền khi người dùng @mention trong Discussion/PR. Kiểm tra xem người được đề cập có thuộc cùng tổ chức/tập đoàn hay không để cảnh báo leak thông tin. | 1.492.920 Cá nhân | Cao |
| 3 | GEM-NOT-003 | Phân cấp Watch theo thực thể | Cho phép người dùng watch cả chuỗi: User cá nhân → Org → Tập đoàn → Quốc gia → Toàn cục. Mỗi cấp có bộ lọc sự kiện riêng (new repo, new model, discussion, PR). | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 4 | GEM-NOT-004 | Tổng hợp thông báo đa kho | Gom nhóm thông báo từ nhiều repository của nhiều tổ chức mà người dùng đang theo dõi vào một luồng duy nhất, tránh spam. | 942 Tổ chức trở lên | Cao |
| 5 | GEM-NOT-005 | Công cụ Mute & Rules Engine | Ngoài mute repo/discussion/PR cơ bản, cho phép người dùng tạo quy tắc tùy chỉnh: "Tắt thông báo từ repo thuộc Org X sau18:00 theo múi giờ địa phương". | 1.492.920 Cá nhân | Trung bình |
| 6 | GEM-NOT-006 | Luồng sự kiện thời gian thực | Xây dựng WebSocket/SSE backbone để đẩy thông báo xuống client trong <500ms, đảm bảo real-time collaboration cho 1.49M concurrent users. | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 7 | GEM-NOT-007 | Chế độ Batch & Digest | Người dùng có thể chọn nhận Daily/Weekly Digest thay vì instant. Hệ thống tự động tính toán tốiưu thời điểm gửi digest dựa trên múi giờ và mức độ tương tác lịch sử. | 1.492.920 Cá nhân | Cao |
| 8 | GEM-NOT-008 | Định tuyến ưu tiên (Priority Routing) | Tách luồng: Critical (đề cập trực tiếp, cảnh báo bảo mật), Normal (hoạt động repo đang watch), Low (tin tức, marketing, cập nhật hệ thống). | Tất cả Tier | Cao |
| 9 | GEM-NOT-009 | Trạng thái Read/Unread/Done đa thiết bị | Đồng bộ trạng thái đọc/xong qua Web, Mobile, Email (pixel tracking). Cho phép "Mark all matching as done" như Gmail. | 1.492.920 Cá nhân | Bắt buộc |
| 10 | GEM-NOT-010 | Phân tích & Audit Trail thông báo | Bảng điều khiển cho Admin hệ thống và Admin Tổ chức xem tỷ lệ gửi, nhận, mở, click, và phản hồi của từng loại thông báo. | 942 Tổ chức trở lên | Trung bình |
3. NHÓM 02: NHẬN DIỆN & CÁ NHÂN HÓA NGƯỜI DÙNG (USER IDENTITY)
Tối ưu cho quy mô 1.492.920 cá nhân và tính duy nhất của mỗi danh tính số.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | GEM-USR-011 | Hồ sơ người dùng thống nhất (Unified Profile) | Tích hợp tất cả hoạt động (repo, discussion, paper, contribution) vào một Identity Graph. Hỗ trợ người dùng xuất hồ sơ dưới dạng CV kỹ thuật tự động. | 1.492.920 Cá nhân | Cao |
| 12 | GEM-USR-012 | Hệ thống xác thực danh tính đa tầng (KYC Tier) | Tier 1: Email/Phone. Tier 2: ID Quốc gia/Giấy phép doanh nghiệp. Tier 3: Xác thực sinh trắc học + phỏng vấn (cho quản trị viên tập đoàn/tổ chức). | 1.492.920 Cá nhân | Bắt buộc |
| 13 | GEM-USR-013 | Quản lý Ủy quyền & Đại diện (Delegate) | Cho phép người dùng ủy quyền quyền truy cập/đóng góp cho người khác trong thời gian nghỉ phép. Áp dụng cho cả tài khoản cá nhân và tài khoản dịch vụ tổ chức. | 942 Tổ chức | Trung bình |
| 14 | GEM-USR-014 | Đồ thị Kỹ năng & Chuyên môn (Expertise Graph) | Người dùng tự gắn tag kỹ năng (PyTorch, Law, Medical AI). Hệ thống ML tự động củng cố dựa trên hoạt động thực tế. Hỗ trợ tìm kiếm chuyên gia trong nội bộ tập đoàn. | 1.492.920 Cá nhân | Trung bình |
| 15 | GEM-USR-015 | Điểm Uy tín & Đóng góp (Reputation Scoring) | Thuật toán tính điểm dựa trên chất lượng discussion, số lượt采纳 PR, đánh giá mô hình, và tuân thủ cộng đồng. Ảnh hưởng đến quyền truy cập đặc biệt. | 1.492.920 Cá nhân | Cao |
| 16 | GEM-USR-016 | Bảng điều khiển cá nhân (Personal Dashboard) | Người dùng tùy chỉnh widget theo dõi repo, mô hình đang train, thông báo, lịch sử hoạt động. Hỗ trợ lưu mẫu layout. | 1.492.920 Cá nhân | Trung bình |
| 17 | GEM-USR-017 | Đồng bộ đa thiết bị & Tùy chọn | Tất cả tùy chọn (theme, ngôn ngữ, thông báo) đồng bộ real-time qua Web/Desktop/Mobile. Không lưu trạng thái nhạy cảm trên local. | 1.492.920 Cá nhân | Cao |
| 18 | GEM-USR-018 | Vòng đời Người dùng (Lifecycle) | Onboarding thông minh theo ngôn ngữ và quốc gia; quản lý tài khoản ngủ đông (dormancy); xóa tài khoản tự động (GDPR/Local Law) sau 30 ngày yêu cầu. | 1.492.920 Cá nhân | Bắt buộc |
| 19 | GEM-USR-019 | Quản lý Khóa API & Token có phạm vi | Người dùng tạo nhiều token với scope fine-grained (read:model:X, write:dataset:Y). Hỗ trợ rotation tự động và cảnh báo leak. | 1.492.920 Cá nhân | Cao |
4. NHÓM 03: QUẢN TRỊ TỔ CHỨC (ORGANIZATION GOVERNANCE)
Tối ưu cho942 tổ chức chuyên nghiệp với cơ chế phân quyền và quota rõ ràng.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | GEM-ORG-020 | Đa thành viên đa tổ chức | Một người dùng có thể thuộc nhiều org với vai trò khác nhau mà không xung đột quyền. Hiển thị context switcher trên header. | 942 Tổ chức | Bắt buộc |
| 21 | GEM-ORG-021 | Phân quyền RBAC chi tiết | Vai trò: Owner, Admin, Maintainer, Writer, Reader, Billing Manager, Security Officer. Hỗ trợ custom role với permission matrix tùy chỉnh. | 942 Tổ chức | Bắt buộc |
| 22 | GEM-ORG-022 | Tùy chỉnh thương hiệu tổ chức | Org có thể upload logo, chọn màu chủ đạo, tùy chỉnh domain rút gọn (org.gemini.vn), và branding trên trang công khai. | 942 Tổ chức | Trung bình |
| 23 | GEM-ORG-023 | Phân đoạn Nhóm & Dự án nội bộ | Trong một Org, tạo Team (ví dụ: NLP Team, CV Team) với repo và quota riêng. Hỗ trợ báo cáo theo Team. | 942 Tổ chức | Cao |
| 24 | GEM-ORG-024 | Mẫu chính sách & Tuân thủ tổ chức | Org Owner áp mẫu policy: "Mọi model public phải có Model Card", "Dữ liệu cá nhân không được public". Kiểm tra tự động trước khi publish. | 942 Tổ chức | Cao |
| 25 | GEM-ORG-025 | Quota tài nguyên chia sẻ | Gộp quota compute, storage, API rate cho toàn Org. Cho phép Administrator phân bổ theo Team hoặc theo dự án. Báo cáo sử dụng real-time. | 942 Tổ chức | Bắt buộc |
| 26 | GEM-ORG-026 | Nhật ký kiểm toán tổ chức (Audit Log) | Ghi lại mọi hành động: ai thêm/xóa thành viên, thay đổi quyền, tạo token. Lưu trữ tối thiểu 1 năm, không cho phép xóa. | 942 Tổ chức | Bắt buộc |
| 27 | GEM-ORG-027 | Cấu hình thông báo cấp tổ chức | Org Admin có thể override setting thông báo của thành viên ( ví dụ: bắt buộc nhận email về bảo mật). Thiết lập default watch cho repo mới. | 942 Tổ chức | Trung bình |
| 28 | GEM-ORG-028 | Quản lý Thanh toán & Đăng ký | Tích hợp subscription tier (Free, Pro, Enterprise) cho Org. Hỗ trợ invoice theo Team, chia sẻ VAT/GST theo quốc gia. | 942 Tổ chức | Cao |
5. NHÓM 04: LIÊN MINH TẬP ĐOÀN (ENTERPRISE FEDERATION)
Đáp ứng quy mô 3.415 tập đoàn với cấu trúc mẹ-con, liên minh, và quản trị doanh nghiệp.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | GEM-ENT-029 | Phân cấp Tập đoàn – Công ty con | Tập đoàn (Parent) quản lý nhiều Org con (Subsidiaries). Kế thừa policy, nhưng cho phép override ở cấp con. Báo cáo rollup. | 3.415 Tập đoàn | Bắt buộc |
| 30 | GEM-ENT-030 | Liên minh Tín nhiệm xuyên tổ chức (Trust Circle) | Các tập đoàn ký thỏa thuận tin cậy để chia sẻ repo nội bộ với nhau mà không public. Quản lý quyền truy cập qua smart contract/digital agreement. | 3.415 Tập đoàn | Cao |
| 31 | GEM-ENT-031 | Tích hợp SSO/SAML/OIDC doanh nghiệp | Hỗ trợ đăng nhập qua Azure AD, Okta, Keycloak, và hệ thống CA (Certificate Authority) nội bộ của tập đoàn Việt Nam. | 3.415 Tập đoàn | Bắt buộc |
| 32 | GEM-ENT-032 | Báo cáo & Dashboard Quản trị cấp cao | Executive Dashboard hiển thị tổng quan: số model đang phát triển, chi phí compute, rủi ro bảo mật, so sánh với benchmark ngành. | 3.415 Tập đoàn | Cao |
| 33 | GEM-ENT-033 | Chính sách Trú ngụ dữ liệu theo Tập đoàn | Tập đoàn chỉ định quốc gia/lưu vực hợp pháp để lưu trữ toàn bộ dữ liệu của mình, bất chấp người dùng truy cập từ đâu. | 3.415 Tập đoàn | Bắt buộc |
| 34 | GEM-ENT-034 | Quản lý Giấy phép & Tuân thủ Sử dụng | Theo dõi việc tuân thủ license của model thương mại. Ngăn chặn tải xuống nếu tập đoàn chưa mua license hoặc vi phạm điều khoản xuất khẩu. | 3.415 Tập đoàn | Cao |
| 35 | GEM-ENT-035 | Tìm kiếm xuyên tập đoàn (Cross-conglomerate Search) | Người dùng đượcủy quyền có thể tìm kiếm model/dataset nội bộ trong toàn bộ tập đoàn và liên minh tin cậy, tôn trọng ACL. | 3.415 Tập đoàn | Trung bình |
| 36 | GEM-ENT-036 | Thang bậc Hỗ trợ Doanh nghiệp | Tích hợp Priority Support Queue. Ticket từ tập đoàn tự động được đẩy lên L2/L3. Hỗ trợ kênh riêng (dedicated Slack/Teams). | 3.415 Tập đoàn | Trung bình |
| 37 | GEM-ENT-037 | Kênh báo cáo Đạo đức & Bảo vệ cá nhân | Kênh ẩn danh nội bộ cho nhân viên tập đoàn báo cáo vi phạm đạo đức AI, lạm dụng dữ liệu, hoặc xung đột lợi ích. Bảo mật người báo cáo. | 3.415 Tập đoàn | Cao |
6. NHÓM 05: CHỦ QUYỀN & ĐỊA CHÍNH TRỊ (GEO-POLITICAL LAYER)
Thiết kế cho 46 quốc gia với pháp lý, múi giờ, ngôn ngữ, và kiểm soát xuất khẩu khác nhau.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 38 | GEM-GEO-038 | Cổng chủ quyền dữ liệu quốc gia | Dữ liệu classified/qualified không được rời khỏi biên giới số (digital border) của quốc gia. Kiểm soát bởi edge gateway và policy engine. | 46 Quốc gia | Bắt buộc |
| 39 | GEM-GEO-039 | Pháp lý & Điều khoản sử dụng theo Quốc gia | Mỗi quốc gia có ToS riêng phù hợp luật địa phương (GDPR, PDPL VN, PIPL Trung Quốc, CCPA California...). Người dùng chấp thuận khi đăng ký. | 46 Quốc gia | Bắt buộc |
| 40 | GEM-GEO-040 | Hàng rào địa lý truy cập Kho (Geo-fenced Repo) | Repo có thể giới hạn truy cập theo IP geolocation, quốc tịch, hoặc tổ chức được phê duyệt. Kiểm tra kết hợp VPN detection. | 46 Quốc gia | Cao |
| 41 | GEM-GEO-041 | Sàng lọc Trừng phạt & Kiểm soát xuất khẩu | Tích hợp danh sách AML/OFAC/EU sanctions. Kiểm tra tự động trước khi người dùng/công ty từ quốc gia bị trừng phạt truy cập model công nghệ cao. | 46 Quốc gia | Bắt buộc |
| 42 | GEM-GEO-042 | Đa ngôn ngữ & Địa phương hóa sâu (i18n/L10n) | Giao diện, email, và tài liệu hỗ trợ 46 ngôn ngữ/locale. Bao gồm cả ngôn ngữ ít dùng và RTL (Arabic, Hebrew). | 46 Quốc gia | Bắt buộc |
| 43 | GEM-GEO-043 | Múi giờ & Lập lịch nhạy cảm địa phương | Thông báo, lịch trình training pipeline, và maintenance window đều chuyển đổi về múi giờ của người dùng. Tôn trọng ngày lễ địa phương. | 46 Quốc gia | Cao |
| 44 | GEM-GEO-044 | Mã hóa & Quản lý Khóa theo Quốc gia | Hỗ trợ AES (Mỹ/EU), SM4 (Trung Qu�c), GOST (Nga), và các chuẩn mã hóa bắt buộc khác. KMS tách biệt theo region. | 46 Quốc gia | Bắt buộc |
| 45 | GEM-GEO-045 | Chiến lược CDN & Edge Cache Khu vực | Phân phối model artifact và trang web qua CDN edge nodes tại mỗi quốc gia/lục địa. Giảm latency, tăng tốc độ tải model. | 46 Quốc gia | Cao |
| 46 | GEM-GEO-046 | Tích hợp Thanh toán & Hóa đơn địa phương | Hỗ trợ currency local (VND, JPY, INR...), phương thức thanh toán phổ biến tại quốc gia (Momo, VNPay, Alipay...), và VAT/GST tự động. | 46 Quốc gia | Cao |
| 47 | GEM-GEO-047 | Xác minh Tổ chức Chính phủ/Ngoại giao | Quy trình xác minh đặc biệt cho Bộ ngành, Đại sứ quán, Tổ chức liên chính phủ. Cấp badge xác minh trên trang công khai. | 46 Quốc gia | Trung bình |
7. NHÓM 06: QUẢN LÝ KHO & TÀI SẢN SỐ (REPOSITORY & ASSET)
Quản lý nhiều loại tài sản AI/ML với phiên bản, truy cập, và luồng làm việc chuyên nghiệp.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 48 | GEM-REP-048 | Đa loại hình Kỹ thuật số (Multi-modal Repo) | Hỗ trợ: Model, Dataset, Space (App), Paper, Documentation, Container Image, Pipeline. Mỗi loại có metadata schema và viewer riêng. | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 49 | GEM-REP-049 | Sao chép & Địa chỉ lại Kho (Mirror/Geo-Replication) | Cho phép mirror repo sang region khác hoặc sang hệ thống ngoài (GitHub/GitLab). Đồng bộ hai chiều hoặc một chiều có kiểm duyệt. | 3.415 Tập đoàn | Cao |
| 50 | GEM-REP-050 | Phân quyền mịn theo Kho | Visibility: Public, Internal (Org), Private, Sovereign (chỉ lưu trữ trong quốc gia). Thêm quyền: Read, Write, Admin, Execute (cho Space). | 942 Tổ chức | Bắt buộc |
| 51 | GEM-REP-051 | Chuyển nhượng & Di cư Quyền sở hữu | Workflow chuyển repo từ User cá nhân → Org, hoặc giữa các Org, hoặc từ Org → Tập đoàn. Giữ nguyên lịch sử, chuyển giao quota. | 942 Tổ chức | Cao |
| 52 | GEM-REP-052 | Quản lý Phiên bản & Phát hành (Release) | Semantic versioning cho model artifacts (v1.2.3). Hỗ trợ release note, changelog, và rollback nhanh cho deployment. | Tất cả Tier | Cao |
| 53 | GEM-REP-053 | Nhật ký hoạt động & Lịch sử Thay đổi | Ghi lại mọi commit, tag, visibility change, collaborator thêm/xóa. Không cho phép xóa lịch sử (append-only audit log). | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 54 | GEM-REP-054 | Tích hợp CI/CD & Tự động hóa | Kết nối với runner để tự động chạy test, evaluation benchmark, đóng gói container, và deploy Space khi có push/tag. | 942 Tổ chức | Cao |
| 55 | GEM-REP-055 | Mẫu & Khung dựng Kho (Scaffolding) | Cung cấp template repo: NLP Project, CV Benchmark, Legal RAG System... Tự động tạo cấu trúc thư mục, README template, và CI config. | Tất cả Tier | Trung bình |
| 56 | GEM-REP-056 | Luồng Lưu trữ & Khử dụng quy mô lớn | Xử lý hàng loạt repo cũ, không hoạt động: cảnh báo trước 90 ngày, archive sang cold storage, purge sau thời hạn theo policy. | 1.492.920 Cá nhân | Trung bình |
8. NHÓM 07: BẢO MẬT, RIÊNG TƯ & TUÂN THỦ (SECURITY & COMPLIANCE)
Lớp bảo vệ toàn cục cho dữ liệu nhạy cảm, model artifact, và tương tác cộng đồng.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 57 | GEM-SEC-057 | Mã hóa Đầu-cuối cho Kho riêng tư | Mọi dữ liệu trong private repo được mã hóa tại chỗ (at rest) và truyền tải (in transit) bằng TLS 1.3 + AES-256-GCM. Tích hợp HSM cho key management. | 942 Tổ chức | Bắt buộc |
| 58 | GEM-SEC-058 | Quét Mã nguồn & Phát hiện Rò rỉ bí mật | Tự động quét commit để phát hiện API key, password, token. Chặn push và cảnh báo Security Officer ngay lập tức. | 942 Tổ chức | Bắt buộc |
| 59 | GEM-SEC-059 | Quét Lỗ hổng Model Artifact | Kiểm tra file model (pickle, PyTorch, TensorFlow) để phát hiện payload độc hại, deserialization attack. Cách ly trước khi publish. | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 60 | GEM-SEC-060 | Phát hiện PII & Bảo mật Chênh lệch (Differential Privacy) | Quét dataset trước khi public để phát hiện thông tin nhận diện cá nhân. Đề xuất anonymization hoặc thêm nhiễu DP. | 942 Tổ chức | Cao |
| 61 | GEM-SEC-061 | Ánh xạ Khung tuân thủ (Compliance Mapping) | Tự động đánh giá mức độ tuân thủ ISO 27001, SOC 2, GDPR, PDPL Việt Nam, v.v. dựa trên cấu hình hệ thống. Xuất báo cáo compliance. | 46 Quốc gia | Bắt buộc |
| 62 | GEM-SEC-062 | Kiến trúc Zero-Trust cho Dịch vụ Nội bộ | Mọi microservice phải xác thực lẫn nhau qua mTLS + JWT. Không tin cậy bất kỳ request nào dù từ internal network. | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 63 | GEM-SEC-063 | Chương trình Pentest & Bounty công khai | Cổng tiếp nhận lỗ hổng từ cộng đồng white-hat. Quy trình xử lý SLA48h. Hall of Fame và bounty reward. | Tất cả Tier | Trung bình |
| 64 | GEM-SEC-064 | Ngăn chặn Rò rỉ Dữ liệu (DLP) | Giám sát hành vi tải xuống bulk, copy-paste nội dung private repo, và chia sẻ qua email ngoài domain. Chặn hoặc yêu cầu phê duyệt. | 3.415 Tập đoàn | Cao |
| 65 | GEM-SEC-065 | Ứng phó Sự cố & Thông báo vi phạm tự động | Khi phát hiện breach, hệ thống tự động khóa account/repo, thông báo DPO (Data Protection Officer) và người dùng bị ảnh hưởng trong vòng 72h. | 46 Quốc gia | Bắt buộc |
9. NHÓM 08: HẠ TẦNG, MỞ RỘNG & HIỆU NĂNG (INFRASTRUCTURE)
Đảm bảo hệ thống chịu tải cho hàng triệu người dùng đồng thời và dữ liệu AI quy mô lớn.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 66 | GEM-INF-066 | Tính toán Đàn hồi cho 1.49M Concurrent Users | Kubernetes auto-scaling (HPA/VPA) dựa trên CPU, memory, và custom metric (số request inference). Scale từ 0 đến hàng nghìn pod trong60 giây. | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 67 | GEM-INF-067 | Triển khai Đa vùng Chủ động (Active-Active) | Hệ thống chạy đồng thời tại nhiều region để phục vụ 46 quốc gia và 3.415 tập đoàn, đảm bảo failover tự động khi một vùng sập. | 46 Quốc gia | Bắt buộc |
| 68 | GEM-INF-068 | Chiến lược Chia đoạn Cơ sở dữ liệu (Sharding) | Chia shard theo Geography (quốc gia) và Organization ID. Tránh hotspot, đảm bảo query nhanh cho user và repo lookup. | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 69 | GEM-INF-069 | Phân phối Chỉ mục Tìm kiếm (Search Cluster) | Elasticsearch/OpenSearch phân tán, sharded theo domain (model, dataset, user, org). Hỗ trợ fuzzy search và faceted navigation. | Tất cả Tier | Cao |
| 70 | GEM-INF-070 | Lớp Cache cho Dữ liệu nóng | Redis/Memcached cluster cache user profile nóng, notification unread count, và metadata repo thường truy cập. TTL thông minh. | 1.492.920 Cá nhân | Cao |
| 71 | GEM-INF-071 | Phân tầng Lưu trữ Đối tượng (Object Storage Tiering) | Hot tier (SSD) cho model đang active; Warm tier (HDD) cho model 30 ngày không dùng; Cold tier (tape/glacier) cho archive. Tự động chuyển tier. | 3.415 Tập đoàn | Cao |
| 72 | GEM-INF-072 | Giới hạn Tốc độ & Chống DDoS theo Tenant | Rate limiting per-user, per-org, và per-IP. Tích hợp WAF và DDoS mitigation (Cloudflare/AWS Shield equivalent) bảo vệ API gateway. | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 73 | GEM-INF-073 | Quan sát Tin cậy & Giám sát Hạ tầng | Tích hợp Grafana, Prometheus, Jaeger tracing. Metric: latency P99, error rate, queue depth, inference queue time. Alert theo SLO. | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 74 | GEM-INF-074 | Phục hồi Thảm họa & Sao lưu Liên vùng | RPO < 1 giờ, RTO < 4 giờ cho tier Enterprise. Backup database, object storage, và config định kỳ sang region địa lý khác. | 46 Quốc gia | Bắt buộc |
10. NHÓM 09: API, TÍCH HỢP & TỰ ĐỘNG HÓA
Cầu nối GEMINI với hệ sinh thái bên ngoài và luồng làm việc tự động.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 75 | GEM-API-075 | Cổng API thống nhất (REST & GraphQL) | Một API Gateway phục vụ cả RESTful và GraphQL. Schema versioning, deprecation policy, và tài liệu tự động (Swagger/Apollo). | Tất cả Tier | Bắt buộc |
| 76 | GEM-API-076 | Quản lý Webhook & Đăng ký Sự kiện | Người dùng/Org đăng ký webhook theo scope: repo, user, org, hoặc country-level event. Retry logic, signature verification (HMAC-SHA256). | 942 Tổ chức | Cao |
| 77 | GEM-API-077 | Công cụ CLI & SDK vận hành hàng loạt | gemini-cli hỗ trợ upload/download model, quản lý org member, batch operation. SDK Python, JavaScript, Go. |
Tất cả Tier | Cao |
| 78 | GEM-API-078 | Thị trường Tích hợp Bên thứ ba | Marketplace choứng dụng kết nối: Slack, Microsoft Teams, Jira, Notion, Zalo, Telegram. Mỗi app có OAuth scope riêng. | 942 Tổ chức | Trung bình |
| 79 | GEM-API-079 | Trình kết nối ETL cho Hồ dữ liệu Doanh nghiệp | Cho phép tập đoàn đồng bộ metadata model/dataset về data lake nội bộ (Snowflake, Databricks, Hadoop) qua Airflow/Mage. | 3.415 Tập đoàn | Trung bình |
| 80 | GEM-API-080 | Proxy Phục vụ Suy luận Mô hình (Inference API) | Tích hợp TGI, vLLM, hoặc TensorFlow Serving để biến published model thành endpoint inference có rate limit, autoscaling, và monitoring. | Tất cả Tier | Cao |
| 81 | GEM-API-081 | Sinh Tài liệu tự động từ Model Card/Code | Phân tích docstring, model card metadata, và type hint để tự động tạo API documentation và usage guide. | Tất cả Tier | Trung bình |
| 82 | GEM-API-082 | Xoay vòng Token & Tài khoản Dịch vụ tự động | Hệ thống tự động expire và regenerate token định kỳ. Cảnh báo khi service account có quyền bất thường hoặc không hoạt động. | 942 Tổ chức | Cao |
| 83 | GEM-API-083 | Trình xây dựng Luồng làm việc Low-code | Cho phép người dùng không biết lập trình kéo-thả tạo automation: "Khi có model mới trong Org X → gửi email tới team → tạo ticket Jira". | 942 Tổ chức | Trung bình |
11. NHÓM 10: GIAO DIỆN, TRẢI NGHIỆM & ĐA DẠNG hóa> Tối ưu trải nghiệm người dùng cuối cho quy mô toàn cầu và năng lực cộng tác.
| STT | Mã nội dung | Tên nội dung nâng cấp | Mô tả chi tiết | Đối tượng áp dụng | Mức độ ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 84 | GEM-UIU-084 | Thiết kế Đáp ứng & Tiếp cận (WCAG 2.1 AA) | Giao diện adaptive cho mobile, tablet, desktop. Hỗ trợ screen reader, keyboard navigation, color contrast, và font scaling. | 1.492.920 Cá nhân | Bắt buộc |
| 85 | GEM-UIU-085 | Chế độ Tối & Thương hiệu Tùy chỉnh | Người dùng chọn Dark/Light/System. Org/Tập đoàn có thể inject CSS thương hiệu riêng (màu sắc, logo) trên subdomain trắng nhãn. | 942 Tổ chức | Trung bình |
| 86 | GEM-UIU-086 | Tìm kiếm Nâng cao & Điều hướng mặt lọc | Tìm kiếm global với bộ lọc: loại repo, ngôn ngữ lập trình, license, org, country, lượt tải, thời gian. Tìm nhanh trong <100ms. | Tất cả Tier | Cao |
| 87 | GEM-UIU-087 | Bảng lệnh & Phím tắt (Command Palette) | Phím tắt Cmd+K mở command palette để điều hướng nhanh, tìm repo, chuyển org, hoặc thực thi hành động phổ biến. |
1.492.920 Cá nhân | Trung bình |
| 88 | GEM-UIU-088 | Con trỏ & Chú thích Cộng tác thời gian thực | Trong Space hoặc Paper, nhiều người cùng chỉnh sửa/comment với cursor và highlight như Google Docs/Figma. WebSocket sync. | 942 Tổ chức | Trung bình |
| 89 | GEM-UIU-089 | Hệ thống Onboard & Trợ giúp theo Ngữ cảnh | Tour hướng dẫn lần đầu đăng nhập theo ngôn ngữ quốc gia và vai trò (data scientist, legal, admin). Tooltip context-aware khi hover vào tính năng mới. | 46 Quốc gia | Cao |
PHỤ LỤC: Ma trận Ánh xạ Thực thể – Nội dung nâng cấp
| Thực thể | Số lượng | Các nhóm nội dung chính liên quan |
|---|---|---|
| Cá nhân | 1.492.920 | Nhóm 02 (User Identity), Nhóm 01 (Notification personal), Nhóm 10 (UI/UX), Nhóm 06 (Personal Repo) |
| Tổ chức | 942 | Nhóm 03 (Org Governance), Nhóm 06 (Org Repo), Nhóm 09 (Integration), Nhóm 07 (Org Compliance) |
| Tập đoàn | 3.415 | Nhóm 04 (Enterprise Federation), Nhóm 07 (Security/DLP), Nhóm 08 (Infra scaling), Nhóm 09 (ETL/SSO) |
| Quốc gia | 46 | Nhóm 05 (Geo-Political), Nhóm 07 (Compliance/Sovereignty), Nhóm 08 (Multi-region), Nhóm 10 (i18n/L10n) |
Tài liệu này được biên soạn để làm cơ sở cho lộ trình phát triển, phân bổ nguồn lực kỹ thuật, và đánh giá tiến độ nâng cấp hệ thống GEMINI.
Xet Storage Details
- Size:
- 29.1 kB
- Xet hash:
- 931064cda3bf134205e6407d5878a5f07ce153912d95dc09ee909017be02395c
Xet efficiently stores files, intelligently splitting them into unique chunks and accelerating uploads and downloads. More info.