id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
12_14_5 | đảng cộng sản đông dương cũ | 7,505 |
12_14_5 | quân chúng nhân dân | 7,509 |
12_14_5 | phong trào cách mạng 19301931 | 7,508 |
12_14_5 | hà tĩnh | 7,511 |
12_14_6 | cương chính trị | 7,537 |
12_14_6 | đế quốc | 7,535 |
12_14_6 | hiệp ước | 7,543 |
12_14_6 | chiến trường | 7,542 |
12_14_6 | nghệ sĩ | 7,541 |
12_14_6 | nhà khoa học | 7,540 |
12_14_6 | tướng lĩnh | 7,539 |
12_14_6 | lãnh đạo cách mạng | 7,538 |
12_14_6 | tuyên bố | 7,544 |
12_14_6 | phong kiến | 7,536 |
12_14_6 | khối liên minh công nông | 7,533 |
12_14_6 | đảng cộng sản đông dương | 7,526 |
12_14_6 | giai cấp công nhân | 7,527 |
12_14_6 | nông dân | 7,528 |
12_14_6 | cách mạng đông dương | 7,525 |
12_14_6 | xô viết | 7,530 |
12_14_6 | quốc tế cộng sản | 7,531 |
12_14_6 | phong trào cách mạng 19301931 | 7,529 |
12_14_6 | tầng lớp tiểu tư sản | 7,534 |
12_14_6 | mặt trận dân tộc thống nhất | 7,532 |
12_14_7 | trung ương đảng | 7,557 |
12_14_7 | ban chấp hành trung ương đảng | 7,558 |
12_14_7 | xứ ủy bắc kỳ | 7,559 |
12_14_7 | lê hồng phong | 7,553 |
12_14_7 | nam kỳ | 7,561 |
12_14_7 | thực dân pháp | 7,563 |
12_14_7 | quốc tế cộng sản | 7,555 |
12_14_7 | trung kỳ | 7,560 |
12_14_7 | côn đảo | 7,550 |
12_14_7 | xíêm | 7,556 |
12_14_7 | lao bảo sơn la | 7,552 |
12_14_7 | đảng cộng sản đông dương | 7,546 |
12_14_7 | kon tum | 7,551 |
12_14_7 | trung quốc | 7,554 |
12_14_7 | phong trào cách mạng | 7,545 |
12_14_7 | khủng bố | 7,562 |
12_14_7 | hỏa lò | 7,547 |
12_14_7 | hà nội | 7,548 |
12_14_7 | khám lớn sài gòn | 7,549 |
12_14_7 | cách mạng 19301931 | 7,564 |
12_14_8 | quốc tế cộng sản | 7,571 |
12_14_8 | trung ương đảng | 7,572 |
12_14_8 | trung kỳ | 7,581 |
12_14_8 | ma cao | 7,582 |
12_14_8 | xô viết nghệ tĩnh | 7,569 |
12_14_8 | đảng dân dân | 7,573 |
12_14_8 | binh lính | 7,575 |
12_14_8 | công nhân nông dân | 7,574 |
12_14_8 | chiến tranh đế quốc | 7,584 |
12_14_8 | đại hội đại biểu lần thứ nhất | 7,570 |
12_14_8 | nam kỳ | 7,579 |
12_14_8 | thanh niên phụ nữ | 7,576 |
12_14_8 | đội tự vệ | 7,577 |
12_14_8 | cứu tế đỏ | 7,578 |
12_14_8 | fan | 7,568 |
12_14_8 | bắc kỳ | 7,580 |
12_14_8 | lê hồng phong | 7,565 |
12_14_8 | đảng cộng sản đông dương | 7,566 |
12_14_8 | nguyễn ái quốc | 7,567 |
12_14_8 | phong trào cách mạng 19301931 | 7,583 |
12_15_1 | nhật bản | 7,589 |
12_15_1 | việt nam | 7,597 |
12_15_1 | đảng cộng sản đông dương | 7,596 |
12_15_1 | đảng cách mạng đồng dương | 7,595 |
12_15_1 | việt nam | 7,594 |
12_15_1 | mátxcơva | 7,590 |
12_15_1 | lê hồng phong | 7,591 |
12_15_1 | phong trào dân chủ | 7,585 |
12_15_1 | italia | 7,588 |
12_15_1 | cộng sản đông dương | 7,586 |
12_15_1 | thế giới | 7,598 |
12_15_1 | mặt trận nhân dân | 7,592 |
12_15_1 | 19291933 | 7,599 |
12_15_1 | đức | 7,587 |
12_15_1 | pháp | 7,593 |
12_15_2 | điện | 7,614 |
12_15_2 | đảng cộng sản đông dương | 7,619 |
12_15_2 | diêm | 7,618 |
12_15_2 | đường giấy | 7,617 |
12_15_2 | cơ khí | 7,616 |
12_15_2 | nước | 7,615 |
12_15_2 | việt nam | 7,600 |
12_15_2 | thuốc phiện | 7,613 |
12_15_2 | rượu | 7,612 |
12_15_2 | pháp | 7,601 |
12_15_2 | cà phê | 7,604 |
12_15_2 | công nghiệp | 7,609 |
12_15_2 | tư bản | 7,608 |
12_15_2 | nông dân | 7,607 |
12_15_2 | bông | 7,606 |
12_15_2 | chè | 7,605 |
12_15_2 | cao su | 7,603 |
12_15_2 | lúa | 7,602 |
12_15_2 | xi măng | 7,611 |
12_15_2 | khai mỏ | 7,610 |
12_15_3 | chiến tranh | 7,638 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.