| Chữ,Pinyin,Bộ_thủ,Quảng_Đông,HV_cũ,HV_mới,Độ_tin_cậy_%,Mô_hình,Ứng_viên |
| 牺,xī,93,hei1,~tê,hy,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(100%) |
| 浊,zhuó,85,zuk6,~trác,trọc,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trọc(100%) |
| 珒,jīn,96,zeon1,~cân,tân,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(100%) |
| 蓣,yù,140,jyu6,~uất,nhựa,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nhựa(100%) |
| 𢥘,xié,61,kwai4,~hài,huề,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huề(100%) |
| 䶘,lì,211,laap6,~lịch,cách,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cách(100%) |
| 䝒,zhù,152,zo6,~chú,trợ,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trợ(100%) |
| 䌷,chōu,120,cau4,~thu,thù,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thù(100%) |
| 亲,qīn,8,can1,~xâm,thân,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thân(100%) |
| 㶉,xī,85,kai1,~ướt,khe,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khe(100%) |
| 㴧,xī,85,sik1,~ướt,tích,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tích(100%) |
| 毴,bī,82,bei1,~bức,bi,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bi(100%) |
| 续,xù,120,zuk6,~tự,tục,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tục(100%) |
| 䀑,wò,109,waat3,~hoạch,oát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,oát(100%) |
| 汇,huì,85,wui6,~muội,hối,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hối(100%) |
| 䭳,wèi,186,ngai6,~vị,ngụy,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngụy(100%) |
| 俙,xī,9,hei1,~hề,hy,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(100%) |
| 䭧,mǐ,184,mei5,~mễ,mị,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mị(100%) |
| 䃖,wù,112,wu2,~ngộ,ổ,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ổ(100%) |
| 錣,zhuì,167,zyut3,~truỵ,chuyết,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuyết(100%) |
| 𣇶,méi,72,mut6,~mi,mốt,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mốt(100%) |
| 㨒,kuī,64,fui1,~khuy,khôi,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khôi(100%) |
| 䍮,zhào,123,siu6,~chiếu,triệu,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triệu(100%) |
| 侎,mǐ,9,mei5,~mễ,mị,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mị(100%) |
| 绉,zhòu,120,zau3,~sô,sô,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,sô(100%) |
| 倴,bèn,9,ban3,~bỡn,bôn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bôn(100%) |
| 俈,kù,9,guk1,~khố,khốc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khốc(100%) |
| 鶽,sǔn,196,zeon2,~duẩn,chuẩn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuẩn(100%) |
| 侥,jiǎo,9,hiu1,~kiêu,nghẹo,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nghẹo(100%) |
| 呓,yì,30,ngai6,~thé,nghệ,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nghệ(100%) |
| 䙣,sà,145,saap3,~sát,táp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,táp(100%) |
| 㚫,sà,38,saap3,~sát,táp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,táp(100%) |
| 䁊,wò,109,waat3,~hoạch,oát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,oát(100%) |
| 摄,shè,64,sip3,~thiệp,nhép,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nhép(100%) |
| 轪,dài,159,dai6,~đại,đại,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(100%) |
| 㠑,zuì,46,zeoi6,~tối,tội,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tội(100%) |
| 记,jì,149,gei3,~kể,kí,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kí(100%) |
| 鋧,xiàn,167,jin6,~hãm,hiện,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiện(100%) |
| 烚,xiá,86,hap6,~hà,hiệp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiệp(100%) |
| 煍,jiǎo,86,ziu2,~kiểu,tiễu,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiễu(100%) |
| 䁚,sǔn,109,syun2,~duẩn,tốn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tốn(100%) |
| 騞,huō,187,waak6,~hoát,hoát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoát(100%) |
| 橓,shùn,75,seon3,~tuân,thuấn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuấn(100%) |
| 纣,zhòu,120,zau6,~sô,trụ,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trụ(100%) |
| 䙊,xiè,145,daai3,~điệp,đai,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,đai(100%) |
| 䴄,shùn,196,seon3,~tuân,thuấn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuấn(100%) |
| 栉,zhì,75,zit3,~chất,trất,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trất(100%) |
| 桢,zhēn,75,zing1,~trăn,trính,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trính(100%) |
| 桧,guì,75,kui2,~cối,cối,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cối(100%) |
| 𦡆,kū,130,fat1,~phu,quật,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quật(100%) |
| 𡢘,yùn,38,jan6,~uẩn,dựng,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dựng(100%) |
| 㳴,mì,85,mat6,~mịch,vắt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vắt(100%) |
| 䋓,zhòu,120,zau3,~sô,sô,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,sô(100%) |
| 讪,shàn,149,saan3,~san,san,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,san(100%) |
| 捹,bèn,64,ban3,~bỡn,bôn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bôn(100%) |
| 䧎,xuàn,170,jyun5,~huyễn,huyễn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyễn(100%) |
| 㨵,jiǎn,64,zin2,~gióng,tiên,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(100%) |
| 抅,jū,64,keoi1,~câu,câu,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,câu(100%) |
| 捡,jiǎn,64,gim2,~gióng,kiểm,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kiểm(100%) |
| 𥻿,lí,119,ci1,~lê,li,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(100%) |
| 㾀,qiè,104,hip3,~khiết,khiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiếp(100%) |
| 䭁,zhì,184,zai3,~chí,chế,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chế(100%) |
| 㺒,xiāo,94,haau1,~tiêu,khiêu,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khiêu(100%) |
| 䫾,bī,182,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) |
| 柽,chēng,75,cing1,~sanh,sanh,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,sanh(100%) |
| 癨,huò,104,fok3,~hoạch,hoắc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoắc(100%) |
| 䥚,chū,167,co1,~xuất,sơ,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sơ(100%) |
| 㼣,bó,98,baak3,~bác,bá,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bá(100%) |
| 㱧,wò,78,waat3,~hoạch,oát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,oát(100%) |
| 䥄,cù,167,cou3,~thốc,thố,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thố(100%) |
| 䖽,lí,142,lei4,~mâu,lị,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lị(100%) |
| 䖿,lí,142,lei4,~mâu,lị,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lị(100%) |
| 艥,jí,137,zip3,~tập,tiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiếp(100%) |
| 锌,xīn,167,san1,~hâm,tử,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tử(100%) |
| 㰫,chān,76,caam1,~xiêm,sọm,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sọm(100%) |
| 䎺,zhì,128,zai3,~chí,chế,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chế(100%) |
| 崫,kū,46,fat1,~phu,quật,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quật(100%) |
| 釳,xì,167,hat1,~khích,ghét,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ghét(100%) |
| 䏳,zhè,130,zit3,~giá,chiết,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chiết(100%) |
| 䦝,huō,169,waak6,~hoát,hoát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoát(100%) |
| 鞙,xuàn,177,jyun5,~huyễn,huyễn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyễn(100%) |
| 𩧿,bī,187,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) |
| 鰏,bī,195,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) |
| 𨰿,xì,167,hat1,~khích,ghét,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ghét(100%) |
| 铉,xuàn,167,jyun5,~huyễn,huyễn,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huyễn(100%) |
| 杤,wàn,75,maan6,~vạn,vạn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vạn(100%) |
| 钦,qīn,167,jam1,~xâm,khâm,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khâm(100%) |
| 㾜,qiè,104,hip3,~khiết,khiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiếp(100%) |
| 鮡,zhào,195,siu6,~chiếu,triệu,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triệu(100%) |
| 魳,zā,195,zaap3,~trát,táp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,táp(100%) |
| 浍,huì,85,kui2,~muội,gội,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,gội(100%) |
| 䓎,chuò,140,cuk1,~sước,xúc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xúc(100%) |
| 䎢,qǐ,127,hat1,~khải,khất,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khất(100%) |
| 㲤,shuāi,82,seoi1,~suất,suy,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,suy(100%) |
| 虑,lǜ,141,leoi6,~lục,lự,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lự(100%) |
| 㹤,qiè,94,hip3,~khiết,khiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiếp(100%) |
| 䓽,jì,140,gei3,~kế,ký,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ký(100%) |
| 㸌,huò,86,fok3,~hoạch,hoắc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoắc(100%) |
| 较,jiào,159,gaau3,~giác,giác,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,giác(100%) |
| 㫲,bèi,72,pui3,~bị,bội,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bội(100%) |
| 旘,zhì,70,ci3,~chí,xí,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xí(100%) |
| 㤃,fáng,61,fong1,~phòng,phương,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phương(100%) |
| 㴵,mì,85,mat6,~mịch,vắt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vắt(100%) |
| 䑣,chēn,137,cam1,~sâm,sâm,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sâm(100%) |
| 拣,jiǎn,64,gaan2,~gióng,gióng,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,gióng(100%) |
| 𧐅,qū,142,zeoi1,~uất,thư,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,thư(100%) |
| 𥑢,bù,112,bo3,~bộ,bó,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bó(100%) |
| 啯,guō,30,gwok3,~oà,quắc,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,quắc(100%) |
| 㠧,mǐ,46,mei5,~mễ,mị,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mị(100%) |
| 㱇,sè,76,sik1,~sáp,sắc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sắc(100%) |
| 㔧,lǜ,19,leoi6,~lục,lự,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lự(100%) |
| 䮠,bī,187,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) |
| 㳦,xiè,85,haai6,~tiết,dới,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,dới(100%) |
| 𧭜,lǜ,149,leoi6,~lục,lự,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lự(100%) |
| 蕣,shùn,140,seon3,~tuân,thuấn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuấn(100%) |
| 軑,dài,159,dai6,~đại,đại,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(100%) |
| 绤,xì,120,gwik1,~hệ,khích,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khích(100%) |
| 㕉,kè,27,hap6,~khắc,hụp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hụp(100%) |
| 䛋,jì,149,gei6,~kể,kỵ,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kỵ(100%) |
| 䚲,shàn,149,saan3,~san,san,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,san(100%) |
| 㕎,kè,27,hap6,~khắc,hụp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hụp(100%) |
| 摂,shè,64,sip3,~thiệp,nhép,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nhép(100%) |
| 滪,yù,85,jyu6,~úc,dự,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,dự(100%) |
| 狛,bó,94,baak3,~bác,bá,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bá(100%) |
| 浉,shī,85,si1,~sư,sư,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,sư(100%) |
| 焟,xī,86,sik1,~hy,tắt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tắt(100%) |
| 琄,xuàn,96,jyun5,~huyễn,huyễn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyễn(100%) |
| 渓,xī,85,kai1,~ướt,khe,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khe(100%) |
| 碛,qì,112,zik1,~khế,thích,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,thích(100%) |
| 㮚,lì,75,leot6,~lịch,lặt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lặt(100%) |
| 㵥,mì,85,mat6,~mịch,vắt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vắt(100%) |
| 没,méi,85,mut6,~mốt,mốt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,mốt(100%) |
| 鲾,bī,195,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) |
| 驙,zhān,187,zin1,~chiên,chiên,88.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chiên(88%) | chen(6%) | chênh(6%) |
| 勽,bào,20,bou6,~bạo,bạo,85.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bạo(86%) | bão(14%) |
| 㓁,wǎng,14,mong5,~võng,võng,84.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,võng(85%) | uổng(8%) | vóng(8%) |
| 㒺,wǎng,13,mong5,~võng,võng,84.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,võng(85%) | uổng(8%) | vóng(8%) |
| 䒽,wǎng,140,mong5,~võng,võng,84.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,võng(85%) | uổng(8%) | vóng(8%) |
| 㼤,qiè,98,kit3,~khiết,khiết,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiết(83%) | khía(17%) |
| 𨳊,jiū,169,gau1,~cưu,cưu,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cưu(83%) | cù(17%) |
| 勼,jiū,20,gau1,~cưu,cưu,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cưu(83%) | cù(17%) |
| 䓆,zhé,140,zit3,~triết,triết,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triết(83%) | chiết(17%) |
| 䨝,qīng,173,cing1,~thanh,thanh,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thanh(83%) | tinh(17%) |
| 藒,qiè,140,kit3,~khiết,khiết,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiết(83%) | khía(17%) |
| 鲭,qīng,195,cing1,~thanh,thanh,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thanh(83%) | tinh(17%) |
| 㪿,zhé,69,zit3,~triết,triết,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triết(83%) | chiết(17%) |
| 阄,jiū,169,gau1,~cưu,cưu,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cưu(83%) | cù(17%) |
| 䵲,qiāo,203,ciu1,~thiêu,thiêu,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thiêu(83%) | thao(17%) |
| 鮄,fú,195,fat1,~phù,phất,81.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phất(81%) | phật(10%) | phớt(5%) |
| 劚,zhǔ,18,zuk1,~chủ,chúc,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chúc(80%) | trọc(20%) |
| 䂑,jī,111,zai1,~kê,tê,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tê(80%) | tích(10%) | tễ(10%) |
| 㣈,sì,58,si3,~tự,tứ,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tứ(80%) | tứa(20%) |
| 䧡,yōng,170,jung4,~ung,dong,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dong(80%) | thuồng(10%) | ung(10%) |
| 韲,jī,179,zai1,~kê,tê,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tê(80%) | tích(10%) | tễ(10%) |
| 𩾌,kāng,195,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) |
| 鱇,kāng,195,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) |
| 躿,kāng,158,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) |
| 㱯,ái,78,ngoi4,~ngai,ngai,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngai(80%) | ngãi(20%) |
| 䦍,wù,169,ngat6,~ngộ,ngột,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngột(80%) | ổ(20%) |
| 㼹,kāng,98,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) |
| 㐳,wù,9,ngat6,~ngộ,ngột,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngột(80%) | ổ(20%) |
| 䶣,ái,211,ngoi4,~ngai,ngai,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngai(80%) | ngãi(20%) |
| 㐯,yōng,8,jung4,~ung,dong,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dong(80%) | thuồng(10%) | ung(10%) |
| 㔉,zhǔ,18,zuk1,~chủ,chúc,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chúc(80%) | trọc(20%) |
| 䗧,kāng,142,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) |
| 㱂,kāng,76,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) |
| 𠆌,yōng,8,jung4,~ung,dong,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dong(80%) | thuồng(10%) | ung(10%) |
| 㜄,xún,38,cam4,~tuần,tầm,78.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tầm(79%) | giầm(14%) | tuân(7%) |
| 偱,xún,9,seon1,~tuần,tuân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuân(75%) | tuần(25%) |
| 㛙,xīn,38,san1,~hân,tân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(75%) | tử(25%) |
| 㡄,xún,50,seon1,~tuần,tuân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuân(75%) | tuần(25%) |
| 䤌,qiāng,164,coeng1,~thương,thương,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thương(75%) | sang(12%) | tường(6%) |
| 䭷,máo,187,mou4,~mao,mao,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mao(75%) | li(25%) |
| 严,yán,1,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%) |
| 㭄,xìn,75,seon3,~hấn,tín,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tín(75%) | ấm(25%) |
| 牄,qiāng,90,coeng1,~thương,thương,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thương(75%) | sang(12%) | tường(6%) |
| 㰬,xún,76,seon1,~tuần,tuân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuân(75%) | tuần(25%) |
| 㦘,jī,61,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kích(75%) | khích(25%) |
| 浈,zhēn,85,zing1,~châm,trinh,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trinh(75%) | trính(12%) | trình(12%) |
| 䳯,chóng,196,cung4,~sùng,trùng,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trùng(75%) | trùn(25%) |
| 䫏,qī,181,hei1,~thê,khi,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khi(75%) | kỳ(25%) |
| 䌬,chóng,120,cung4,~sùng,trùng,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trùng(75%) | trùn(25%) |
| 顖,xìn,181,seon3,~hấn,tín,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tín(75%) | ấm(25%) |
| 蘥,yuè,140,joek6,~dược,dược,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dược(75%) | thược(25%) |
| 䀋,yán,108,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%) |
| 噺,xīn,30,san1,~hân,tân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(75%) | tử(25%) |
| 䡛,yìn,159,jan6,~ấn,ngận,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngận(75%) | dận(25%) |
| 盐,yán,108,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%) |
| 梍,zào,75,zou6,~tạo,tạo,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tạo(75%) | tháo(12%) | sứu(12%) |
| 䒖,xìn,140,seon3,~hấn,tín,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tín(75%) | ấm(25%) |
| 䁶,jī,109,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kích(75%) | khích(25%) |
| 囆,chài,30,caai3,~đạ,sái,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sái(75%) | ta(25%) |
| 僛,qī,9,hei1,~thê,khi,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khi(75%) | kỳ(25%) |
| 鏚,qī,167,cik1,~thê,thích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thích(75%) | kiết(25%) |
| 𥂁,yán,108,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%) |
| 𣪠,jī,79,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kích(75%) | khích(25%) |
| 㡽,zhào,53,ziu6,~chiếu,triệu,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triệu(75%) | chịu(25%) |
| 击,jī,17,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kích(75%) | khích(25%) |
| 敄,wù,66,mou6,~ngộ,vụ,72.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vụ(73%) | vọ(18%) | mậu(9%) |
| 㡔,wù,50,mou6,~ngộ,vụ,72.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vụ(73%) | vọ(18%) | mậu(9%) |
| 䨁,wù,172,mou6,~ngộ,vụ,72.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vụ(73%) | vọ(18%) | mậu(9%) |
| 䤼,xiàn,167,sin3,~hãm,tuyến,71.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyến(71%) | tản(29%) |
| 㪇,xiàn,66,sin3,~hãm,tuyến,71.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyến(71%) | tản(29%) |
| 𠜎,xiàn,18,sin3,~hãm,tuyến,71.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyến(71%) | tản(29%) |
| 㾟,bù,104,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%) |
| 䝈,è,152,ak1,~ngạc,ách,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ách(70%) | ngột(10%) | ngạc(10%) |
| 䑰,bù,137,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%) |
| 㻉,bù,96,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%) |
| 䝵,bù,154,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%) |
| 㽤,jú,102,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) |
| 㽡,bēi,102,bei1,~bôi,bi,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bi(67%) | ti(33%) |
| 䱿,chàn,195,caam3,~xem,sám,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sám(67%) | thin(33%) |
| 胵,chī,130,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) |
| 䃊,jǔ,112,zeoi2,~cử,trở,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trở(67%) | thở(33%) |
| 癪,jī,104,zik1,~kê,tích,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tích(67%) | tức(22%) | cơ(11%) |
| 㔵,xuǎn,22,syun2,~tiển,tuyển,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyển(67%) | rón(33%) |
| 䨊,yuān,172,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) |
| 䧝,chī,170,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) |
| 㞓,qì,44,hei3,~khí,khí,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khí(67%) | khế(17%) | tập(8%) |
| 垏,lǜ,32,leot6,~lục,luật,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,luật(67%) | lục(33%) |
| 㹼,jú,94,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) |
| 䚏,lìn,147,leon6,~lận,lận,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lận(67%) | lân(17%) | săng(8%) |
| 䚐,jí,147,zik6,~tập,tịch,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(67%) | chạ(33%) |
| 䔞,lǜ,140,leot6,~lục,luật,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,luật(67%) | lục(33%) |
| 䃣,huǐ,112,wai2,~hủy,huỷ,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huỷ(67%) | hủy(33%) |
| 䓤,hū,140,fat1,~hô,hốt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hốt(67%) | thú(11%) | hô(11%) |
| 䧄,gè,170,gok3,~cá,lạc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lạc(67%) | các(33%) |
| 弃,qì,55,hei3,~khí,khí,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khí(67%) | khế(17%) | tập(8%) |
| 趜,jú,156,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) |
| 㧦,xuàn,64,hyun3,~huyễn,huyến,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyến(67%) | tuyên(33%) |
| 棩,yuān,75,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) |
| 躹,jú,158,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) |
| 㾓,yuān,104,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) |
| 鹎,bēi,196,bei1,~bôi,bi,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bi(67%) | ti(33%) |
| 粚,chī,119,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) |
| 䬍,hū,182,fat1,~hô,hốt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hốt(67%) | thú(11%) | hô(11%) |
| 䱡,jú,195,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) |
| 庴,jí,53,zik6,~tập,tịch,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(67%) | chạ(33%) |
| 藙,yì,140,ngai6,~nghệ,nghệ,66.7,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nghệ(67%) | ớt(33%) |
| 䞍,qíng,154,cing4,~kình,tạnh,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tạnh(67%) | tình(33%) |
| 㩓,huǐ,64,wai2,~hủy,huỷ,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huỷ(67%) | hủy(33%) |
| 毩,jú,82,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) |
| 办,bàn,19,baan6,~bạn,bạn,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bạn(67%) | phẫn(33%) |
| 㷰,chī,86,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) |
| 䡝,yuān,159,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) |
| 㺈,chī,94,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) |
| 䗲,lìn,142,leon6,~lận,lận,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lận(67%) | lân(17%) | săng(8%) |
| 㮓,gèn,75,gang2,~cấn,cẳng,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cẳng(67%) | tuyên(33%) |
| 襀,jī,145,zik1,~kê,tích,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tích(67%) | tức(22%) | cơ(11%) |
| 㔮,nuó,130,no4,~nạng,na,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,na(67%) | ná(33%) |
| 㰞,chī,76,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) |
| 繑,qiāo,120,hiu1,~thiêu,nghều,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nghều(67%) | khiêu(33%) |
| 䉮,lìn,118,leon6,~lận,lận,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lận(67%) | lân(17%) | săng(8%) |
| 鵯,bēi,196,bei1,~bôi,bi,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bi(67%) | ti(33%) |
| 箢,yuān,118,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) |
| 縒,cī,120,ci1,~thử,tỳ,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tỳ(67%) | thày(33%) |
| 䣢,jí,163,zik6,~tập,tịch,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(67%) | chạ(33%) |
| 䙼,shào,147,siu6,~thiệu,thiệu,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thiệu(67%) | chéo(17%) | ngoẹo(17%) |
| 夝,qíng,36,cing4,~kình,tạnh,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tạnh(67%) | tình(33%) |
| 䢸,jū,163,zeoi1,~cư,thư,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thư(67%) | tư(17%) | sư(17%) |
| 㥌,jú,61,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) |
| 䴯,hū,199,fat1,~hô,hốt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hốt(67%) | thú(11%) | hô(11%) |
| 䏱,jú,130,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) |
| 䫰,lìn,181,leon6,~lận,lận,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lận(67%) | lân(17%) | săng(8%) |
| 曶,hū,73,fat1,~hô,hốt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hốt(67%) | thú(11%) | hô(11%) |
| 䟈,zhí,156,zat6,~thực,đẹt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đẹt(67%) | chất(33%) |
| 䪶,jū,181,zeoi1,~cư,thư,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thư(67%) | tư(17%) | sư(17%) |
| 葎,lǜ,140,leot6,~lục,luật,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,luật(67%) | lục(33%) |
| 葾,yuān,140,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) |
| 㫺,xī,72,sik1,~hi,tích,66.7,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tích(67%) | triết(33%) |
| 䬰,shào,184,siu6,~thiệu,thiệu,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thiệu(67%) | chéo(17%) | ngoẹo(17%) |
| 齝,chī,211,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) |
| 鰫,yóng,195,jung4,~hoành,ngong,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngong(67%) | ngụm(33%) |
| 绪,xù,120,seoi5,~tự,tự,66.7,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tự(67%) | nhứ(33%) |
| 俤,dì,9,dai6,~đế,đệ,63.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đệ(64%) | đích(9%) | đậy(9%) |
| 䆒,jiù,116,gau3,~cữu,cứu,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cứu(62%) | cữu(25%) | nhíu(12%) |
| 䔯,kù,140,fu3,~khố,khố,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khố(62%) | kho(38%) |
| 㞰,xǔ,46,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hủ(62%) | hứa(25%) | hu(12%) |
| 㝌,jiù,40,gau3,~cữu,cứu,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cứu(62%) | cữu(25%) | nhíu(12%) |
| 䧁,xǔ,170,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hủ(62%) | hứa(25%) | hu(12%) |
| 䔓,xǔ,140,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hủ(62%) | hứa(25%) | hu(12%) |
| 珝,xǔ,96,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hủ(62%) | hứa(25%) | hu(12%) |
| 酾,shī,164,si1,~thi,thi,60.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thi(61%) | sư(26%) | sắt(4%) |
| 䙾,shī,147,si1,~thi,thi,60.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thi(61%) | sư(26%) | sắt(4%) |
| 䩾,zhè,177,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) |
| 䂞,zhè,112,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) |
| 渹,hōng,85,gwang1,~hung,huênh,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huênh(60%) | hoăng(20%) | hoanh(20%) |
| 冈,gāng,13,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 㘧,xù,32,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) |
| 亗,suì,7,seoi3,~toại,tuế,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuế(60%) | toái(20%) | huệ(10%) |
| 䮱,zhú,187,zuk6,~trục,sộc,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sộc(60%) | trục(40%) |
| 䆛,zhà,116,zaa3,~trá,trá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trá(60%) | chá(20%) | chạ(10%) |
| 㼚,gāng,98,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 蟅,zhè,142,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) |
| 掆,gāng,64,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 䵭,zhè,203,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) |
| 庱,chěng,53,cing2,~sính,sính,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sính(60%) | rình(20%) | chường(20%) |
| 垿,xù,32,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) |
| 䄍,zhà,113,zaa3,~trá,trá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trá(60%) | chá(20%) | chạ(10%) |
| 棡,gāng,75,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 𥔀,hōng,112,gwang1,~hung,huênh,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huênh(60%) | hoăng(20%) | hoanh(20%) |
| 㧏,gāng,64,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 𤭛,gāng,98,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 䗪,zhè,142,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) |
| 㐨,xù,6,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) |
| 誩,jìng,149,ging6,~kính,cạnh,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cạnh(60%) | kính(20%) | kinh(20%) |
| 䃎,zhà,112,zaa3,~trá,trá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trá(60%) | chá(20%) | chạ(10%) |
| 䕽,zhú,140,zuk6,~trục,sộc,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sộc(60%) | trục(40%) |
| 䚗,gāng,148,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 㳗,chài,85,,~đạ,sái,60.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sái(60%) | đạ(20%) | ta(20%) |
| 㭃,gāng,75,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 㭎,gāng,75,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 㜿,xù,39,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) |
| 䦽,xù,170,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) |
| 冮,gāng,15,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) |
| 刍,chú,18,co1,~trừ,sồ,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sồ(60%) | so(20%) | sô(20%) |
| 乿,zhì,5,zi6,~chí,trĩ,59.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trĩ(59%) | chí(23%) | trị(5%) |
| 䉜,zhì,118,zi6,~chí,trĩ,59.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trĩ(59%) | chí(23%) | trị(5%) |
| 㣥,zhì,60,zi6,~chí,trĩ,59.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trĩ(59%) | chí(23%) | trị(5%) |
| 䥉,yuān,167,,~uyên,uyên,58.8,Lv4: Chỉ Pinyin,uyên(59%) | oan(18%) | quyên(12%) |
| 㠾,yuān,50,,~uyên,uyên,58.8,Lv4: Chỉ Pinyin,uyên(59%) | oan(18%) | quyên(12%) |
| 亐,yú,1,jyu1,~du,vu,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vu(57%) | du(14%) | dư(14%) |
| 㨺,miǎn,64,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) |
| 𢐧,qíng,57,king4,~kình,kình,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kình(57%) | kềnh(29%) | căng(14%) |
| 䀎,miǎn,109,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) |
| 諊,jū,149,guk1,~cư,cúc,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(57%) | cuốc(29%) | guốc(14%) |
| 䑫,bēng,137,bang1,~băng,banh,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,banh(57%) | băng(43%) |
| 腼,miǎn,130,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) |
| 䲔,qíng,195,king4,~kình,kình,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kình(57%) | kềnh(29%) | căng(14%) |
| 痭,bēng,104,bang1,~băng,banh,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,banh(57%) | băng(43%) |
| 䤄,miǎn,164,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) |
| 䟻,dù,157,dou6,~đố,độ,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,độ(57%) | đỗ(29%) | đò(14%) |
| 憦,lào,61,lou6,~lạc,lạo,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lạo(57%) | rào(14%) | liệu(14%) |
| 㝃,miǎn,39,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) |
| 䲧,dù,196,dou6,~đố,độ,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,độ(57%) | đỗ(29%) | đò(14%) |
| 㟦,yùn,46,wan6,~uẩn,vận,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vận(56%) | uấn(11%) | vần(11%) |
| 𪉂,yùn,196,wan6,~uẩn,vận,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vận(56%) | uấn(11%) | vần(11%) |
| 䲰,yùn,196,wan6,~uẩn,vận,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vận(56%) | uấn(11%) | vần(11%) |
| 䯒,héng,188,hang4,~hoạnh,hằng,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hằng(56%) | hành(44%) |
| 䩵,yùn,177,wan6,~uẩn,vận,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vận(56%) | uấn(11%) | vần(11%) |
| 徻,huì,60,wai3,~hối,uế,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uế(56%) | hối(33%) | cói(11%) |
| 㔰,héng,22,hang4,~hoạnh,hằng,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hằng(56%) | hành(44%) |
| 㹓,yǎo,93,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) |
| 㫏,yǎo,70,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) |
| 㫐,yǎo,72,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) |
| 㴭,yǎo,85,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) |
| 㟱,yǎo,46,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) |
| 䯚,yǎo,188,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) |
| 䤮,shè,167,sip3,~xá,nhiếp,54.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhiếp(55%) | thết(9%) | tiệp(9%) |
| 頕,dān,181,daam1,~đan,đam,54.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đam(55%) | dứt(18%) | xẩm(18%) |
| 䄡,dān,113,daam1,~đan,đam,54.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đam(55%) | dứt(18%) | xẩm(18%) |
| 㰢,kēng,76,hang1,~khanh,khanh,54.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khanh(55%) | keng(27%) | ken(18%) |
| 䬳,bǎn,184,,~bản,bản,53.8,Lv4: Chỉ Pinyin,bản(54%) | ván(15%) | phản(15%) |
| 𩶅,chī,195,ci4,~si,si,53.8,Lv4: Chỉ Pinyin,si(54%) | li(8%) | xuy(8%) |
| 𡳞,lìn,44,,~lận,lận,53.3,Lv4: Chỉ Pinyin,lận(53%) | lân(20%) | nhẫm(13%) |
| 䋃,mào,120,mou6,~mạo,mạo,53.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mạo(53%) | mão(13%) | mao(13%) |
| 㪞,mào,66,mou6,~mạo,mạo,53.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mạo(53%) | mão(13%) | mao(13%) |
| 㴘,mào,85,mou6,~mạo,mạo,53.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mạo(53%) | mão(13%) | mao(13%) |
| 㫯,mào,72,mou6,~mạo,mạo,53.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mạo(53%) | mão(13%) | mao(13%) |
| 屻,rèn,46,jan6,~nhẫm,nhận,52.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhận(53%) | nhẫn(12%) | nhậm(6%) |
| 宾,bīn,40,ban1,~tân,tân,52.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(52%) | tần(17%) | bân(13%) |
| 㟗,bīn,46,ban1,~tân,tân,52.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(52%) | tần(17%) | bân(13%) |
| 䨈,bīn,172,ban1,~tân,tân,52.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(52%) | tần(17%) | bân(13%) |
| 䑪,è,137,ngap6,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) |
| 䆓,è,116,,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) |
| 䑥,è,137,ngap6,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) |
| 砐,è,112,ngap6,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) |
| 㷈,è,86,,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) |
| 㔩,è,20,aap6,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) |
| 㣂,è,57,,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) |
| 㪡,kài,66,,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) |
| 䄐,quàn,113,hyun3,~khoán,khuyến,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khuyến(50%) | khoán(25%) | cần(25%) |
| 朘,zuī,74,,~chủy,chuối,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chuối(50%) | chủy(25%) | tuy(25%) |
| 鋹,chǎng,167,cong2,~sưởng,sưởng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sưởng(50%) | xưởng(25%) | hán(12%) |
| 䗤,yóng,142,,~hoành,ngong,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,ngong(50%) | hoành(25%) | ngụm(25%) |
| 䠳,chēn,158,can1,~sâm,xin,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xin(50%) | trân(50%) |
| 䟞,chú,157,cyu4,~trù,trù,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chứa(50%) |
| 䠎,wò,157,ak1,~hoạch,ác,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ác(50%) | ốc(33%) | óc(17%) |
| 䄦,liǎo,115,liu5,~liệu,rẻo,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,rẻo(50%) | liệu(25%) | trêu(25%) |
| 䍪,wà,123,mat6,~vạt,vạt,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vạt(50%) | miệt(25%) | mạt(25%) |
| 䡷,kài,159,hat6,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) |
| 摅,shū,64,syu1,~sơ,lựa,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lựa(50%) | trữ(50%) |
| 瓸,bǎi,98,baak3,~bẫy,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bách(50%) | bá(50%) |
| 㜞,qiàn,38,cim3,~khiếm,tiệm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệm(50%) | tạm(33%) | khảm(17%) |
| 烗,kài,86,kaai3,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) |
| 厨,chú,27,cyu4,~trừ,trù,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chù(25%) | thụ(12%) |
| 䱠,zhàn,195,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sàn(50%) | triển(17%) | trán(17%) |
| 膱,zhí,130,zik1,~thực,chắc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chắc(50%) | chức(50%) |
| 噼,pī,30,pik1,~phi,phích,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phích(50%) | phách(50%) |
| 䮿,jiǎn,187,gin2,~kiển,kiễng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kiễng(50%) | kiển(25%) | kén(25%) |
| 㠇,jiù,46,zau6,~cữu,thứu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứu(50%) | tựu(50%) |
| 䲹,pí,196,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) |
| 㧋,xuǎn,64,hyun2,~tiển,tuyển,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyển(50%) | huyễn(50%) |
| 蹱,zhōng,157,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) |
| 㹎,léi,93,leoi4,~luy,lôi,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lôi(50%) | luy(35%) | loi(5%) |
| 蘨,yáo,140,jiu4,~diêu,diêu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêu(50%) | dao(28%) | gieo(9%) |
| 䏌,qì,130,hat1,~khí,ngật,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngật(50%) | khất(50%) |
| 逊,xùn,162,seon3,~tấn,tấn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tấn(50%) | tốn(50%) |
| 𦷝,chú,140,co1,~so,so,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,so(50%) | sô(50%) |
| 铍,pí,167,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) |
| 䜷,qīn,151,cam1,~xâm,xăm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xăm(50%) | xâm(50%) |
| 䮕,zhuó,187,zyut3,~trác,chuyết,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuyết(50%) | trác(25%) | đốt(25%) |
| 飇,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) |
| 㰸,liǎn,76,lim5,~liễn,liễm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,liễm(50%) | kiểm(20%) | lém(20%) |
| 县,xiàn,28,jyun6,~hãm,hiển,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiển(50%) | huyện(50%) |
| 竡,bǎi,117,baak3,~bẫy,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bách(50%) | bá(50%) |
| 简,jiǎn,118,gaan2,~giản,giản,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,giản(50%) | kiển(50%) |
| 汅,miǎn,85,min5,~miền,miền,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,miền(50%) | giờn(50%) |
| 䂚,yáo,112,,~diêu,diêu,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,diêu(50%) | dao(24%) | gieo(8%) |
| 溅,jiàn,85,zin3,~gián,tuồn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuồn(50%) | tiên(50%) |
| 魬,bǎn,195,baan2,~bản,bản,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bản(50%) | ván(20%) | phản(20%) |
| 䚰,pǐ,149,pei2,~thất,phỉ,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phỉ(50%) | dãy(17%) | tỷ(17%) |
| 䄟,cuī,113,ceoi3,~thôi,thôi,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,thôi(50%) | tồi(10%) | chuôi(10%) |
| 沩,wéi,85,gwai1,~quy,quy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,quy(50%) | vơi(50%) |
| 泈,zhōng,85,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) |
| 㵀,zú,85,zuk6,~tốt,thốc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thốc(50%) | chót(25%) | tộc(25%) |
| 㡝,fèng,50,fung6,~phùng,phượng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phượng(50%) | bổng(25%) | phụng(25%) |
| 飙,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) |
| 结,jié,120,git3,~kết,kết,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kết(50%) | kiết(50%) |
| 𨈚,pí,158,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) |
| 𨉉,pí,158,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) |
| 颷,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) |
| 嗭,zhí,30,zik6,~thực,thực,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thực(50%) | trị(33%) | trực(17%) |
| 鮈,jū,195,keoi1,~cư,câu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,câu(50%) | guốc(17%) | khú(17%) |
| 蹰,chú,157,cyu4,~trù,trù,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chứa(50%) |
| 軄,zhí,158,zik1,~thực,chắc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chắc(50%) | chức(50%) |
| 㪺,jū,68,keoi1,~cư,câu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,câu(50%) | guốc(17%) | khú(17%) |
| 㪵,bàn,68,bun3,~bạn,bán,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bán(50%) | nửa(50%) |
| 䮗,àn,187,ngon6,~ám,ngàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngàn(50%) | ngan(25%) | ngạn(25%) |
| 虥,zhàn,141,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sàn(50%) | triển(17%) | trán(17%) |
| 潍,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vy(50%) | duy(50%) |
| 堐,yá,32,ngaai4,~nha,day,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,day(50%) | rượi(33%) | nhai(17%) |
| 陃,bǐng,170,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) |
| 忬,yù,61,jyu6,~dục,rủ,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,rủ(50%) | dự(50%) |
| 䮸,wò,187,ak1,~hoạch,ác,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ác(50%) | ốc(33%) | óc(17%) |
| 秇,yì,115,ngai6,~dịch,nghệ,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nghệ(50%) | dịch(17%) | nghị(8%) |
| 飚,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) |
| 𦂗,shuò,120,sok3,~thước,sóc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sóc(50%) | giáo(20%) | thước(10%) |
| 缡,lí,120,lei4,~lưới,lưới,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lưới(50%) | li(50%) |
| 鲏,pí,195,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) |
| 䴵,bǐng,199,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) |
| 𦱔,bì,140,bei1,~tất,tì,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bế(50%) |
| 䔄,yáo,140,,~diêu,diêu,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,diêu(50%) | dao(24%) | gieo(8%) |
| 溆,xù,85,zeoi6,~dơ,dơ,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,dơ(50%) | tự(50%) |
| 㕑,chú,27,cyu4,~trừ,trù,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chù(25%) | thụ(12%) |
| 锪,huō,167,,~hoát,hoát,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hoát(50%) | quác(17%) | khoát(17%) |
| 䇗,zhōng,118,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) |
| 靽,bàn,177,bun3,~bạn,bán,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bán(50%) | nửa(50%) |
| 䴽,pí,199,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) |
| 㭙,zhé,75,zaak6,~triết,trích,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trích(50%) | trách(17%) | hào(17%) |
| 㨀,bǐng,64,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) |
| 憵,pī,61,pik1,~phi,phích,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phích(50%) | phách(50%) |
| 䝦,zhōng,153,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) |
| 竔,shēng,117,sing1,~sanh,thăng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thăng(50%) | thanh(25%) | sanh(12%) |
| 䨙,cén,173,,~thầm,sầm,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sầm(50%) | thầm(33%) | trắm(17%) |
| 碨,wèi,112,wai3,~vị,uý,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uý(50%) | úy(20%) | ỏi(20%) |
| 䉘,cóng,118,,~tùng,tùng,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tùng(50%) | tòng(19%) | tông(19%) |
| 笕,jiǎn,118,gaan2,~giản,giản,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,giản(50%) | kiển(50%) |
| 䅁,àn,115,on3,~ám,án,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,án(50%) | an(50%) |
| 焴,yù,86,juk1,~uất,úc,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,úc(50%) | dục(50%) |
| 䍣,léi,122,leoi4,~luy,lôi,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lôi(50%) | luy(35%) | loi(5%) |
| 𢆞,jiǎn,51,gin2,~kiển,kiễng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kiễng(50%) | kiển(25%) | kén(25%) |
| 㹭,yì,94,jai6,~dịch,duệ,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,duệ(50%) | thé(50%) |
| 㵰,xù,85,zeoi6,~dơ,dơ,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,dơ(50%) | tự(50%) |
| 汷,zhōng,85,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) |
| 兴,xìng,12,hing1,~hạnh,tính,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tính(50%) | hưng(50%) |
| 粨,bǎi,119,baak3,~bẫy,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bách(50%) | bá(50%) |
| 䈺,zhōng,118,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) |
| 蝋,là,142,laap6,~trá,trá,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trá(50%) | rệp(50%) |
| 济,jì,85,zai3,~kịp,tể,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tể(50%) | tế(50%) |
| 燨,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) |
| 爔,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) |
| 甮,fèng,101,fung6,~phùng,phượng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phượng(50%) | bổng(25%) | phụng(25%) |
| 谳,yàn,149,jin6,~ngạn,ngạn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ngạn(50%) | nghiện(50%) |
| 㰵,zú,76,zeot1,~tốt,tốt,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tốt(50%) | sốc(25%) | nhót(25%) |
| 为,wèi,3,wai4,~vị,vay,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vay(50%) | vi(50%) |
| 牶,quàn,93,hyun3,~khoán,khuyến,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khuyến(50%) | khoán(25%) | cần(25%) |
| 㻷,jí,96,gik1,~tập,cức,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cức(50%) | gấc(25%) | cấc(25%) |
| 㻵,zhàn,96,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sàn(50%) | triển(17%) | trán(17%) |
| 枭,xiāo,75,hiu1,~kiêu,kiêu,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kiêu(50%) | hèo(50%) |
| 枨,chéng,75,caang4,~thừa,trường,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trường(50%) | tranh(50%) |
| 㝘,yóng,40,,~hoành,ngong,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,ngong(50%) | hoành(25%) | ngụm(25%) |
| 澑,liù,85,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) |
| 䤁,cén,164,,~thầm,sầm,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sầm(50%) | thầm(33%) | trắm(17%) |
| 㱡,shēng,78,sing1,~sanh,thăng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thăng(50%) | thanh(25%) | sanh(12%) |
| 䄂,liù,113,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) |
| 斔,yǔ,67,jyu4,~vũ,dữu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dữu(50%) | tủ(25%) | nhừ(25%) |
| 皘,qiàn,106,sin3,~khiếm,khiếm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiếm(50%) | thiến(50%) |
| 䐺,tàn,130,,~thán,thán,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,thán(50%) | vẹm(8%) | thám(8%) |
| 熺,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) |
| 炏,kài,86,kaai3,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) |
| 㗥,kuò,30,kwok3,~quát,khuếch,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khuếch(50%) | quẳng(25%) | quăng(25%) |
| 焈,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) |
| 玙,yú,96,jyu4,~vu,du,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,du(50%) | dư(50%) |
| 㯬,liǎn,75,lim5,~liễn,liễm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,liễm(50%) | kiểm(20%) | lém(20%) |
| 済,jì,85,zai3,~kịp,tể,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tể(50%) | tế(50%) |
| 鷚,liù,196,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) |
| 䉍,jiǎn,118,gaan2,~giản,giản,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,giản(50%) | kiển(50%) |
| 潿,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vy(50%) | duy(50%) |
| 鍃,huō,167,,~hoát,hoát,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hoát(50%) | quác(17%) | khoát(17%) |
| 凤,fèng,16,fung6,~phùng,phượng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phượng(50%) | bổng(25%) | phụng(25%) |
| 㵨,pì,85,pei3,~vữa,vữa,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vữa(50%) | bái(50%) |
| 䊫,cuǐ,119,,~thôi,dồi,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dồi(50%) | thôi(25%) | thuỷ(25%) |
| 㡸,zhà,53,,~trá,trá,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trá(50%) | chá(11%) | tạc(11%) |
| 兡,bǎi,10,baak3,~bẫy,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bách(50%) | bá(50%) |
| 𨸚,jí,170,kap1,~tập,cấp,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cấp(50%) | cặp(17%) | bập(17%) |
| 䧽,cuǐ,172,ceoi2,~thôi,dồi,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dồi(50%) | thuỷ(50%) |
| 蕂,shèng,140,sing3,~thặng,thánh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thánh(50%) | thắng(50%) |
| 㔓,jiǎn,19,gin2,~kiển,kiễng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kiễng(50%) | kiển(25%) | kén(25%) |
| 䚹,pǐ,149,pei2,~thất,phỉ,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phỉ(50%) | dãy(17%) | tỷ(17%) |
| 㙀,liù,32,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) |
| 棥,fán,75,faan4,~phàn,phàn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,phàn(50%) | mướp(50%) |
| 阴,yīn,170,jam1,~âm,âm,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,âm(50%) | ẩm(50%) |
| 䘒,zuī,143,,~chủy,chuối,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chuối(50%) | chủy(25%) | tuy(25%) |
| 鹨,liù,196,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) |
| 䂀,xī,109,hei1,~kháp,ngươi,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ngươi(50%) | hy(50%) |
| 㽌,liù,98,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) |
| 䦦,qín,169,,~cầm,cầm,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,cầm(50%) | cần(21%) | tần(6%) |
| 䗶,là,142,laap6,~trá,trá,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trá(50%) | rệp(50%) |
| 嫬,zhē,38,ze1,~xít,già,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,già(50%) | chạ(50%) |
| 㰈,liǎn,75,lim5,~liễn,liễm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,liễm(50%) | kiểm(20%) | lém(20%) |
| 䮔,zuī,187,,~chủy,chuối,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chuối(50%) | chủy(25%) | tuy(25%) |
| 䯿,zú,190,zeot1,~tốt,tốt,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tốt(50%) | sốc(25%) | nhót(25%) |
| 䶨,zhān,211,,~chiên,chiên,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chiên(50%) | chiêm(18%) | trâm(9%) |
| 䰼,qín,195,cam4,~cầm,tẩm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tẩm(50%) | gậm(50%) |
| 𤁳,zhá,85,zaap3,~trát,tráp,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tráp(50%) | chép(50%) |
| 㼰,pí,98,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) |
| 㥚,yú,61,jyu4,~ngùng,ngu,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ngu(50%) | du(50%) |
| 䑠,liǎo,137,liu5,~liệu,rẻo,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,rẻo(50%) | liệu(25%) | trêu(25%) |
| 霃,chén,173,cam4,~thần,đâm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đâm(50%) | thần(25%) | tròm(25%) |
| 䄯,jiǎn,115,gin2,~kiển,kiễng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kiễng(50%) | kiển(25%) | kén(25%) |
| 䄌,zhuì,113,zeoi3,~truỵ,chuế,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuế(50%) | nhoai(25%) | chuyết(25%) |
| 𩙪,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) |
| 䅽,xīn,115,hing1,~hân,tăm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tăm(50%) | hanh(50%) |
| 荟,huì,140,wai3,~cói,cói,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cói(50%) | uế(50%) |
| 𣲗,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vy(50%) | duy(50%) |
| 㕏,chú,27,cyu4,~trừ,trù,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chù(25%) | thụ(12%) |
| 㥲,chēn,61,can1,~sâm,xin,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xin(50%) | trân(50%) |
| 㗬,zhā,30,zaa1,~chít,cha,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cha(50%) | tra(50%) |
| 㷇,huī,86,fui1,~hôi,hôi,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hôi(50%) | tro(50%) |
| 窉,bǐng,116,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) |
| 谚,yàn,149,jin6,~ngạn,ngạn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ngạn(50%) | nghiện(50%) |
| 㹣,zhōng,94,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) |
| 㧘,zì,64,,~chí,chí,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(50%) | tự(19%) | tí(19%) |
| 㞎,bǎ,44,baa2,~bã,ba,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ba(50%) | bã(25%) | bá(25%) |
| 炌,kài,86,kaai3,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) |
| 㸙,zhē,88,ze1,~xít,già,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,già(50%) | chạ(50%) |
| 拡,kuò,64,kwok3,~quẳng,quẳng,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,quẳng(50%) | quăng(50%) |
| 䊠,xì,119,hei3,~khích,hí,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hí(50%) | hi(20%) | hệ(10%) |
| 䐜,chēn,130,can1,~sâm,xin,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xin(50%) | trân(50%) |
| 带,dài,50,daai3,~đai,đai,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,đai(50%) | đới(50%) |
| 𤗈,xiè,91,sip3,~tiết,giải,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giải(50%) | tiệp(50%) |
| 䠛,yáo,157,,~diêu,diêu,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,diêu(50%) | dao(24%) | gieo(8%) |
| 䟝,tòu,157,tau3,~vòi,vòi,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vòi(50%) | thấu(50%) |
| 㣬,qì,60,cap1,~khí,tập,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tập(50%) | nghiện(50%) |
| 熈,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) |
| 㣶,zhān,60,zaan1,~chiên,chiên,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chiên(50%) | chiêm(18%) | trâm(9%) |
| 䘺,zhàn,145,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sàn(50%) | triển(17%) | trán(17%) |
| 䙄,qì,145,cap1,~khí,tập,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tập(50%) | nghiện(50%) |
| 枢,shū,75,syu1,~xu,xu,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,xu(50%) | táo(50%) |
| 㸍,xì,86,hei3,~khích,hí,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hí(50%) | hi(20%) | hệ(10%) |
| 䌞,liǎn,120,lim5,~liễn,liễm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,liễm(50%) | kiểm(20%) | lém(20%) |
| 涠,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vy(50%) | duy(50%) |
| 苪,bǐng,140,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) |
| 尧,yáo,43,jiu4,~diêu,diêu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêu(50%) | dao(28%) | gieo(9%) |
| 尭,yáo,43,jiu4,~diêu,diêu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêu(50%) | dao(28%) | gieo(9%) |
| 抦,bǐng,64,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) |
| 䐈,zhí,130,zik1,~thực,chắc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chắc(50%) | chức(50%) |
| 䉚,méng,118,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) |
| 䒐,méng,139,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) |
| 䥰,méng,167,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) |
| 䲛,méng,195,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) |
| 㙹,méng,32,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) |
| 儚,méng,9,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) |
| 䴦,yín,198,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ngân(49%) | dần(16%) | dâm(8%) |
| 㐺,yín,9,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ngân(49%) | dần(16%) | dâm(8%) |
| 㕂,yín,27,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ngân(49%) | dần(16%) | dâm(8%) |
| 䪩,yín,180,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ngân(49%) | dần(16%) | dâm(8%) |
| 䧬,bīn,170,,~tân,~tân,48.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tân(48%) | tấn(16%) | tần(16%) |
| 䚔,bīn,147,,~tân,~tân,48.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tân(48%) | tấn(16%) | tần(16%) |
| 䈚,tái,118,,~đài,~đài,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,đài(48%) | thai(38%) | đầy(10%) |
| 𧞪,là,145,,~lạt,~lạt,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lạt(48%) | lạp(14%) | trá(5%) |
| 𧙀,là,145,,~lạt,~lạt,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lạt(48%) | lạp(14%) | trá(5%) |
| 曻,shēng,73,cyun2,~sanh,~sanh,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,sanh(48%) | thăng(19%) | sinh(14%) |
| 楋,là,75,lip6,~lạt,~lạt,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lạt(48%) | lạp(14%) | trá(5%) |
| 䏀,là,128,,~lạt,~lạt,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lạt(48%) | lạp(14%) | trá(5%) |
| 㕒,wēi,27,,~uy,~uy,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,uy(47%) | vi(12%) | nguy(9%) |
| 䫋,wēi,181,,~uy,~uy,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,uy(47%) | vi(12%) | nguy(9%) |
| 叇,dài,28,doi6,~đại,~đại,47.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(47%) | đãi(29%) | đãy(6%) |
| 𣇨,dài,72,doi6,~đại,~đại,47.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(47%) | đãi(29%) | đãy(6%) |
| 㹋,xiū,93,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) |
| 䡭,xiū,159,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) |
| 䗛,xiū,142,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) |
| 㱗,xiū,77,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) |
| 㳜,xiū,85,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) |
| 㾋,xiū,104,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) |
| 䒫,dài,140,doi6,~đại,~đại,47.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(47%) | đãi(29%) | đãy(6%) |
| 㵻,xiū,85,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) |
| 㐤,dān,5,,~đan,~đan,46.9,Lv4: Chỉ Pinyin,đan(47%) | đam(22%) | dứt(6%) |
| 鿕,dān,195,,~đan,~đan,46.9,Lv4: Chỉ Pinyin,đan(47%) | đam(22%) | dứt(6%) |
| 㴷,dān,85,,~đan,~đan,46.9,Lv4: Chỉ Pinyin,đan(47%) | đam(22%) | dứt(6%) |
| 凩,mù,16,do2,~mục,~mục,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,mục(47%) | mộ(13%) | mộc(7%) |
| 㥝,mǐ,61,,~mễ,~mễ,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,mễ(47%) | mị(27%) | ni(7%) |
| 䡩,kēng,159,,~khanh,~khanh,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khanh(47%) | keng(20%) | ken(13%) |
| 㝥,mǐ,40,,~mễ,~mễ,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,mễ(47%) | mị(27%) | ni(7%) |
| 䡰,kēng,159,,~khanh,~khanh,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khanh(47%) | keng(20%) | ken(13%) |
| 䊑,xiǎng,119,hoeng2,~tưởng,~hưởng,46.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hưởng(47%) | hướng(47%) | hanh(7%) |
| 㜉,yōng,38,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) |
| 䗸,yōng,142,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) |
| 㟾,yōng,46,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) |
| 㽫,yōng,102,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) |
| 㻾,yōng,96,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) |
| 㠔,bài,46,,~bại,~bại,46.2,Lv4: Chỉ Pinyin,bại(46%) | bái(23%) | bãi(15%) |
| 𢜬,duó,61,,~đạc,~đạc,46.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đạc(46%) | thoát(31%) | dạc(8%) |
| 丛,cóng,1,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%) |
| 㗰,cóng,30,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%) |
| 㔥,bài,19,,~bại,~bại,46.2,Lv4: Chỉ Pinyin,bại(46%) | bái(23%) | bãi(15%) |
| 䳷,cóng,196,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%) |
| 㼻,cóng,98,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%) |
| 㪈,guì,66,gwai3,~hội,~quý,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quý(46%) | quyết(31%) | quế(15%) |
| 䵋,wěi,201,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) |
| 㠕,wěi,46,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) |
| 㖐,wěi,30,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) |
| 㱬,wěi,78,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) |
| 㞇,wěi,43,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) |
| 㔣,léi,19,,~luy,~lôi,45.8,Lv4: Chỉ Pinyin,lôi(46%) | luy(38%) | loi(4%) |
| 䐯,léi,130,,~luy,~lôi,45.8,Lv4: Chỉ Pinyin,lôi(46%) | luy(38%) | loi(4%) |
| 䏵,měng,130,,~mãnh,~mãnh,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,mãnh(45%) | mộng(9%) | mòng(9%) |
| 䝱,xié,154,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) |
| 㶡,dài,86,,~đại,~đại,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,đại(45%) | đãi(21%) | đái(6%) |
| 䞥,yòu,156,jau6,~hữu,~hữu,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hữu(45%) | dứu(27%) | hựu(18%) |
| 恊,xié,61,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) |
| 㢵,xié,57,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) |
| 熁,xié,86,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) |
| 骀,dài,187,toi4,~đại,~đại,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,đại(45%) | đãi(21%) | đái(6%) |
| 軚,dài,159,taai5,~đại,~đại,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,đại(45%) | đãi(21%) | đái(6%) |
| 䵃,kuàng,199,kwong3,~huống,~khoảng,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khoảng(45%) | quang(18%) | quảng(18%) |
| 㾘,gěng,104,gang2,~ngạnh,~ngạnh,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngạnh(45%) | cảnh(36%) | ghềnh(9%) |
| 㣏,jìng,59,zing6,~kính,~tịnh,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịnh(45%) | tĩnh(36%) | tinh(18%) |
| 㶸,xié,86,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) |
| 鯭,měng,195,maang1,~mãnh,~mãnh,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,mãnh(45%) | mộng(9%) | mòng(9%) |
| 㮲,chōu,75,,~thu,~thu,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thu(45%) | thù(18%) | so(9%) |
| 𢠵,tǎng,61,cong2,~thẳng,~thẳng,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thẳng(45%) | đảng(27%) | thảng(18%) |
| 䩔,duò,177,,~đoạ,~đoạ,45.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đoạ(45%) | đốt(15%) | đà(10%) |
| 㛆,duò,38,,~đoạ,~đoạ,45.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đoạ(45%) | đốt(15%) | đà(10%) |
| 䲊,duò,195,,~đoạ,~đoạ,45.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đoạ(45%) | đốt(15%) | đà(10%) |
| 䝡,màn,153,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,man(44%) | mạn(28%) | màn(11%) |
| 縍,bāng,120,bong1,~bang,~bang,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bang(44%) | banh(22%) | bương(11%) |
| 伭,xián,9,jin4,~hàm,~huyền,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyền(44%) | hiền(33%) | tiên(22%) |
| 䢡,yè,162,jip6,~diệp,~diệp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diệp(44%) | nghiệp(33%) | hiệt(11%) |
| 蛓,cì,142,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) |
| 䨺,duì,173,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đuối(22%) |
| 䝕,zhé,152,zip3,~triết,~triếp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triếp(44%) | trích(22%) | tập(11%) |
| 𢶅,shé,64,sip3,~xà,~xà,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xà(44%) | thiết(22%) | hạt(11%) |
| 㔙,bēng,19,,~băng,~banh,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,banh(44%) | băng(33%) | bình(11%) |
| 㣍,tái,59,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%) |
| 䯸,cì,190,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) |
| 䞌,shé,154,sit6,~xà,~xà,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xà(44%) | thiết(22%) | hạt(11%) |
| 圴,zhuó,32,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%) |
| 䱑,xué,195,,~hạc,~hạc,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hạc(44%) | cược(11%) | huyệt(11%) |
| 葤,zhòu,140,zau6,~trứu,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trụ(44%) | trứu(33%) | sậu(11%) |
| 䡬,màn,159,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,man(44%) | mạn(28%) | màn(11%) |
| 䶇,zhòu,208,zau6,~trứu,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trụ(44%) | trứu(33%) | sậu(11%) |
| 䝢,màn,153,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,man(44%) | mạn(28%) | màn(11%) |
| 䳐,cì,196,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) |
| 䧰,hùn,170,wan6,~hỗn,~hỗn,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hỗn(44%) | ngộn(33%) | hổn(11%) |
| 䩷,bāng,177,bong1,~bang,~bang,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bang(44%) | banh(22%) | bương(11%) |
| 䚠,hùn,148,wan6,~hỗn,~hỗn,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hỗn(44%) | ngộn(33%) | hổn(11%) |
| 㡇,zhé,50,zip3,~triết,~triếp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triếp(44%) | trích(22%) | tập(11%) |
| 㾽,zhuì,104,zeoi6,~truỵ,~truỵ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,truỵ(44%) | chuế(33%) | trúy(11%) |
| 荮,zhòu,140,zau6,~trứu,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trụ(44%) | trứu(33%) | sậu(11%) |
| 㢀,cì,53,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) |
| 綐,duì,120,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đuối(22%) |
| 㿱,xué,107,,~hạc,~hạc,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hạc(44%) | cược(11%) | huyệt(11%) |
| 颉,jié,181,kit3,~kiệt,~cật,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cật(44%) | kiết(22%) | kiệt(22%) |
| 㬃,tái,72,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%) |
| 䨴,duì,173,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đuối(22%) |
| 㣿,zhuó,61,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%) |
| 䙽,xié,147,kit3,~hài,~hiệt,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiệt(44%) | huề(22%) | tà(11%) |
| 坮,tái,32,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%) |
| 㗈,màn,30,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,man(44%) | mạn(28%) | màn(11%) |
| 絘,cì,120,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) |
| 䶂,zhuó,208,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%) |
| 䯟,duì,188,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đuối(22%) |
| 𦺜,lào,140,,~lạc,~lạo,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,lạo(44%) | lạc(22%) | rào(11%) |
| 䗹,cì,142,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) |
| 𧵳,shé,154,sit6,~xà,~xà,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xà(44%) | thiết(22%) | hạt(11%) |
| 䩜,zhòu,177,zau6,~trứu,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trụ(44%) | trứu(33%) | sậu(11%) |
| 㙵,tái,32,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%) |
| 䨜,bēng,173,,~băng,~banh,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,banh(44%) | băng(33%) | bình(11%) |
| 业,yè,1,jip6,~diệp,~diệp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diệp(44%) | nghiệp(33%) | hiệt(11%) |
| 䈎,yè,118,jip6,~diệp,~diệp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diệp(44%) | nghiệp(33%) | hiệt(11%) |
| 䫟,hùn,181,wan6,~hỗn,~hỗn,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hỗn(44%) | ngộn(33%) | hổn(11%) |
| 䦖,xié,169,kit3,~hài,~hiệt,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiệt(44%) | huề(22%) | tà(11%) |
| 䅵,zhuó,115,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%) |
| 𦔮,zhé,128,zip3,~triết,~triếp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triếp(44%) | trích(22%) | tập(11%) |
| 㿶,bāng,107,bong1,~bang,~bang,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bang(44%) | banh(22%) | bương(11%) |
| 𩦢,yú,187,jyu4,~du,~du,44.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,du(44%) | dư(18%) | ngư(11%) |
| 髃,yú,188,jyu4,~du,~du,44.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,du(44%) | dư(18%) | ngư(11%) |
| 䰕,lú,190,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 髗,lú,188,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 獹,lú,94,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 㱺,lú,78,,~lô,~lô,43.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 䮉,lú,187,,~lô,~lô,43.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 㿖,lú,104,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 𤬛,lú,97,,~lô,~lô,43.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 卢,lú,25,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 㪭,lú,66,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 㠠,lú,46,,~lô,~lô,43.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 㢳,lú,57,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) |
| 䟮,fú,157,fuk6,~phù,~phục,43.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phục(44%) | phù(12%) | bặc(12%) |
| 䧘,zhuàn,170,,~soạn,~soạn,43.8,Lv4: Chỉ Pinyin,soạn(44%) | trám(19%) | chuyển(12%) |
| 𠬝,fú,29,fuk6,~phù,~phục,43.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phục(44%) | phù(12%) | bặc(12%) |
| 畐,fú,102,fuk6,~phù,~phục,43.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phục(44%) | phù(12%) | bặc(12%) |
| 䍂,yú,121,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 䬔,yú,182,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 𡾱,mí,46,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) |
| 䥸,mí,167,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) |
| 㜷,mí,38,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) |
| 㬰,yú,73,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 㬂,yú,72,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 䁩,yú,109,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 𨧮,mí,167,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) |
| 䍘,mí,122,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) |
| 㪀,yú,66,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 䃋,yú,112,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 䜽,yú,151,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 䄨,yú,115,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 䂛,yú,112,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 㷒,yú,86,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 𡝠,mí,38,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) |
| 㼶,yú,98,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 䩒,yú,177,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) |
| 袮,mí,145,ji5,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) |
| 㟜,mí,46,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) |
| 鳁,wēn,195,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) |
| 䫠,pī,181,pei1,~phi,~phi,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phi(43%) | bì(14%) | tì(14%) |
| 㽥,róu,102,jau4,~nhu,~nhu,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhu(43%) | nhựu(29%) | nhú(14%) |
| 鋍,bó,167,but6,~bác,~bác,42.9,Lv2: Bộ + Pinyin,bác(43%) | bạc(29%) | bạt(29%) |
| 䘋,jiān,142,zim1,~kiên,~tiêm,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêm(43%) | giản(14%) | kiên(14%) |
| 鰮,wēn,195,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) |
| 亏,kuī,7,kwai1,~khuy,~khuy,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khuy(43%) | vị(29%) | khuya(14%) |
| 乵,yǎn,5,jim5,~yểm,~yểm,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yểm(43%) | diễm(29%) | ễnh(14%) |
| 㬈,wēn,72,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) |
| 㿆,guō,104,gwo1,~oa,~oa,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,oa(43%) | quắc(21%) | quách(14%) |
| 㤞,chà,61,caa3,~sá,~sá,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sá(43%) | xá(29%) | xoà(14%) |
| 幓,shān,50,saam1,~san,~sam,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sam(43%) | tiên(14%) | xăm(14%) |
| 𥁕,wēn,108,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) |
| 㐡,nuò,5,no6,~nặc,~nhu,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhu(43%) | nhụa(29%) | nạnh(14%) |
| 䮜,zhá,187,,~trát,~trát,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,trát(43%) | tập(14%) | sáp(14%) |
| 䖏,chǔ,141,,~sở,~sở,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sở(43%) | trữ(14%) | trử(7%) |
| 㝪,diàn,40,dim3,~điện,~điếm,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điếm(43%) | chẻm(14%) | diêm(14%) |
| 㩰,jiǎo,64,ziu2,~giảo,~giảo,42.9,Lv2: Bộ + Pinyin,giảo(43%) | kéo(29%) | tiễu(14%) |
| 䄫,qǐ,115,hei2,~khải,~khỉ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khỉ(43%) | dĩ(29%) | khởi(29%) |
| 㡎,shān,50,saam1,~san,~sam,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sam(43%) | tiên(14%) | xăm(14%) |
| 㳐,zhá,85,,~trát,~trát,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,trát(43%) | tập(14%) | sáp(14%) |
| 㜠,cuī,38,ceoi1,~thôi,~thôi,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thôi(43%) | tồi(14%) | suôi(14%) |
| 䅹,lǒu,115,,~lâu,~lâu,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lâu(43%) | lũ(43%) | lùa(14%) |
| 塭,wēn,32,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) |
| 蕰,wēn,140,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) |
| 㣾,chà,61,caa3,~sá,~sá,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sá(43%) | xá(29%) | xoà(14%) |
| 昷,wēn,72,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) |
| 嵄,měi,46,mei5,~mỗi,~mĩ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mĩ(43%) | mỉ(14%) | mẹ(14%) |
| 䧷,róu,172,jau4,~nhu,~nhu,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhu(43%) | nhựu(29%) | nhú(14%) |
| 㪹,lǒu,68,,~lâu,~lâu,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lâu(43%) | lũ(43%) | lùa(14%) |
| 饂,wēn,184,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) |
| 䋫,zhēng,120,zang1,~chưng,~tranh,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tranh(43%) | tĩnh(14%) | rinh(7%) |
| 䙑,cuī,145,ceoi1,~thôi,~thôi,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thôi(43%) | tồi(14%) | suôi(14%) |
| 䓺,měi,140,mei5,~mỗi,~mĩ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mĩ(43%) | mỉ(14%) | mẹ(14%) |
| 鰛,wēn,195,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) |
| 䮢,zhá,187,,~trát,~trát,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,trát(43%) | tập(14%) | sáp(14%) |
| 䄘,péng,113,,~bằng,~bằng,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,bằng(43%) | bành(36%) | bong(7%) |
| 殨,huì,78,kui2,~hối,~gói,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,gói(43%) | hội(29%) | hối(14%) |
| 玘,qǐ,96,hei2,~khải,~khỉ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khỉ(43%) | dĩ(29%) | khởi(29%) |
| 㫃,yǎn,70,jin2,~yểm,~yển,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yển(43%) | diễn(21%) | duyện(14%) |
| 躾,měi,158,mei5,~mỗi,~mĩ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mĩ(43%) | mỉ(14%) | mẹ(14%) |
| 甴,zhá,102,zaat6,~trát,~trát,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,trát(43%) | tập(14%) | sáp(14%) |
| 㱟,pī,78,pei1,~phi,~phi,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phi(43%) | bì(14%) | tì(14%) |
| 躽,yǎn,158,jin2,~yểm,~yển,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yển(43%) | diễn(21%) | duyện(14%) |
| 㰪,guī,76,,~quy,~quy,42.4,Lv4: Chỉ Pinyin,quy(42%) | khuê(33%) | côi(12%) |
| 㲰,níng,82,ning4,~ninh,~trữ,42.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trữ(42%) | ninh(37%) | nanh(11%) |
| 㢗,qiào,53,,~tiếu,~tiếu,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tiếu(42%) | khíu(21%) | kiều(11%) |
| 䭢,níng,184,ning4,~ninh,~trữ,42.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trữ(42%) | ninh(37%) | nanh(11%) |
| 䗿,níng,142,ning4,~ninh,~trữ,42.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trữ(42%) | ninh(37%) | nanh(11%) |
| 䃝,qiào,112,,~tiếu,~tiếu,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tiếu(42%) | khíu(21%) | kiều(11%) |
| 䵏,lǎo,201,,~lỗ,~lỗ,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,lỗ(42%) | lão(37%) | láo(5%) |
| 䩄,miǎn,176,tin2,~miễn,~miễn,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,miễn(42%) | miện(11%) | thiểm(5%) |
| 㻰,miǎn,96,wai6,~miễn,~miễn,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,miễn(42%) | miện(11%) | thiểm(5%) |
| 㞫,jù,46,zau2,~cự,~cự,41.8,Lv4: Chỉ Pinyin,cự(42%) | cứ(19%) | cụ(9%) |
| 㜘,jù,38,,~cự,~cự,41.8,Lv4: Chỉ Pinyin,cự(42%) | cứ(19%) | cụ(9%) |
| 䤒,jì,164,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) |
| 䗁,jì,142,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) |
| 樢,niǎo,75,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) |
| 旀,mèi,70,ji5,~mị,~mị,41.7,Lv4: Chỉ Pinyin,mị(42%) | muội(38%) | vầy(4%) |
| 䅓,jǔ,115,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) |
| 襷,jǔ,145,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) |
| 䝸,jì,154,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) |
| 䦊,niǎo,168,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) |
| 㒟,niǎo,9,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) |
| 鮻,suō,195,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%) |
| 㳫,zǎn,85,,~toản,~toản,41.7,Lv4: Chỉ Pinyin,toản(42%) | toàn(33%) | tẩm(8%) |
| 䦱,wěi,169,wai2,~vĩ,~ủy,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ủy(42%) | vĩ(25%) | uỷ(8%) |
| 䮍,niǎo,187,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) |
| 䯯,suō,190,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%) |
| 䭕,zǎn,184,,~toản,~toản,41.7,Lv4: Chỉ Pinyin,toản(42%) | toàn(33%) | tẩm(8%) |
| 㠡,niǎo,46,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) |
| 㠱,jì,49,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) |
| 趖,suō,156,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%) |
| 举,jǔ,3,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) |
| 羧,suō,123,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%) |
| 䄔,jǔ,113,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) |
| 㭤,niǎo,75,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) |
| 䃵,niǎo,112,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) |
| 䢹,jǔ,163,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) |
| 徛,jì,60,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) |
| 㱁,shì,76,,~thị,~thị,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thị(41%) | thế(10%) | thích(9%) |
| 䅦,máo,115,,~mao,~mao,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mao(41%) | mâu(24%) | li(12%) |
| 㝟,máo,40,mou6,~mao,~mao,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mao(41%) | mâu(24%) | li(12%) |
| 䛍,fèi,149,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) |
| 㒾,shì,13,,~thị,~thị,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thị(41%) | thế(10%) | thích(9%) |
| 䏉,shī,128,,~thi,~thi,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thi(41%) | sư(18%) | sắt(15%) |
| 䑔,fèi,134,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) |
| 䚨,fèi,148,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) |
| 㰮,shèn,76,,~thận,~thận,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thận(41%) | rướm(29%) | sâm(12%) |
| 䦙,sì,169,zi6,~tự,~tự,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(41%) | sĩ(18%) | tỷ(12%) |
| 㸻,sì,93,zi6,~tự,~tự,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(41%) | sĩ(18%) | tỷ(12%) |
| 昲,fèi,72,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) |
| 杮,fèi,75,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) |
| 㮘,máo,75,,~mao,~mao,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mao(41%) | mâu(24%) | li(12%) |
| 䰁,fèi,190,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) |
| 櫠,fèi,75,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) |
| 㸷,shì,93,,~thị,~thị,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thị(41%) | thế(10%) | thích(9%) |
| 㡹,jū,53,,~cư,~cư,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,cư(41%) | cúc(10%) | thư(10%) |
| 㖩,jū,30,,~cư,~cư,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,cư(41%) | cúc(10%) | thư(10%) |
| 㕱,yóu,30,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) |
| 薗,yuán,140,jyun4,~viên,~viên,41.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,viên(41%) | nguyên(26%) | duyên(18%) |
| 㚭,yóu,38,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) |
| 㛜,yóu,38,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) |
| 䑻,yóu,137,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) |
| 笎,yuán,118,jyun4,~viên,~viên,41.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,viên(41%) | nguyên(26%) | duyên(18%) |
| 㒡,yóu,9,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) |
| 艕,bàng,137,,~bàng,~bàng,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,bàng(41%) | bạng(18%) | báng(9%) |
| 䉢,sè,118,,~sáp,~sắc,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sắc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%) |
| 䰷,bàng,195,,~bàng,~bàng,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,bàng(41%) | bạng(18%) | báng(9%) |
| 䔼,sè,140,,~sáp,~sắc,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sắc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%) |
| 䨛,sè,173,,~sáp,~sắc,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sắc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%) |
| 㒊,sè,9,,~sáp,~sắc,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sắc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%) |
| 䍆,zhù,121,,~chú,~chú,40.8,Lv4: Chỉ Pinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%) |
| 㤖,zhù,61,no6,~chú,~chú,40.8,Lv4: Chỉ Pinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%) |
| 䐢,zhù,130,zo3,~chú,~chú,40.8,Lv4: Chỉ Pinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%) |
| 砫,zhù,112,zyu2,~chú,~chú,40.8,Lv4: Chỉ Pinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%) |
| 䅧,yān,115,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) |
| 䗎,yān,142,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) |
| 㮒,yān,75,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) |
| 㖶,yān,30,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) |
| 㸶,yān,93,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) |
| 䊙,yān,119,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) |
| 㧌,mào,64,,~mạo,~mạo,40.6,Lv4: Chỉ Pinyin,mạo(41%) | mậu(31%) | mão(6%) |
| 㒵,mào,12,,~mạo,~mạo,40.6,Lv4: Chỉ Pinyin,mạo(41%) | mậu(31%) | mão(6%) |
| 䢜,guī,162,gwai1,~quy,~quy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quy(40%) | khuê(40%) | côi(16%) |
| 㢋,chǐ,53,ci2,~thị,~sỉ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sỉ(40%) | xỉ(40%) | suy(10%) |
| 鑓,qiǎn,167,hin2,~hiểm,~khiển,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiển(40%) | khín(40%) | khiến(20%) |
| 㼟,bó,98,baak6,~bác,~bốc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bốc(40%) | bạch(20%) | vội(20%) |
| 㑜,yì,9,,~dật,~dật,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dật(40%) | ức(40%) | dịch(20%) |
| 㰐,jué,75,to5,~quyết,~quyết,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,quyết(40%) | quật(20%) | cột(20%) |
| 䄇,chéng,113,cing4,~thành,~trình,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trình(40%) | trừng(30%) | xành(10%) |
| 䅅,guī,115,gwai1,~quy,~quy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quy(40%) | khuê(40%) | côi(16%) |
| 䢔,hé,162,hap6,~hà,~hạp,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hạp(40%) | hàm(20%) | hoà(10%) |
| 𣃁,zhú,69,zuk1,~trục,~chúc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chúc(40%) | trúc(20%) | trục(10%) |
| 䔉,lì,140,,~lị,~lị,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lị(40%) | lệ(30%) | lịch(20%) |
| 䇚,pū,118,pok3,~phô,~phộc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phộc(40%) | vục(20%) | bốc(20%) |
| 鋮,chéng,167,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) |
| 㸲,zuó,93,,~tạc,~tạc,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tạc(40%) | trách(20%) | lót(10%) |
| 䰥,huò,194,waak6,~hoạch,~hoạch,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoạch(40%) | hoặc(30%) | xách(20%) |
| 垸,yuàn,32,jyun6,~viện,~nguyện,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nguyện(40%) | viện(40%) | duyện(20%) |
| 䆳,qióng,116,seoi6,~cung,~cung,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cung(40%) | quỳnh(20%) | cùng(20%) |
| 䇍,chù,117,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) |
| 䓞,lì,140,leoi6,~lị,~lị,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lị(40%) | lệ(30%) | lịch(20%) |
| 䩍,liǎo,176,,~liệu,~rẻo,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,rẻo(40%) | liệu(20%) | trêu(20%) |
| 仸,yǎo,9,jiu2,~yểu,~yểu,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yểu(40%) | ấu(40%) | yêu(20%) |
| 驉,xū,187,heoi1,~tu,~hư,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hư(40%) | hu(20%) | tư(7%) |
| 㯤,lì,75,,~lịch,~lệ,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lệ(40%) | lịch(40%) | lác(10%) |
| 䦗,xù,169,gwik1,~tuất,~hức,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hức(40%) | hú(20%) | tớ(20%) |
| 㩮,qián,64,,~kiền,~kiền,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kiền(40%) | kiềm(20%) | cầm(20%) |
| 䛤,cù,149,cuk1,~thốc,~xúc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xúc(40%) | thốc(30%) | túc(20%) |
| 㗿,hé,30,,~hoà,~hoà,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,hoà(40%) | hà(20%) | hợp(20%) |
| 㑥,yì,9,,~dật,~dật,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dật(40%) | ức(40%) | dịch(20%) |
| 䇸,chéng,118,cing4,~thành,~trình,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trình(40%) | trừng(30%) | xành(10%) |
| 冁,chǎn,12,cin2,~sản,~siển,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,siển(40%) | sạn(20%) | xiên(20%) |
| 凞,xī,15,hei1,~hy,~hy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hy(40%) | hi(34%) | ê(6%) |
| 筬,chéng,118,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) |
| 潖,pá,85,paa4,~ba,~ba,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ba(40%) | bà(20%) | bò(20%) |
| 䣜,cuó,163,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) |
| 䃥,chuáng,112,cong4,~sàng,~choàng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,choàng(40%) | sàng(40%) | giường(20%) |
| 㔨,bèi,20,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) |
| 㼒,tǎng,97,tong2,~thẳng,~thẳng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thẳng(40%) | đảng(30%) | thảng(20%) |
| 熻,xī,86,jap1,~hy,~hy,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,hy(40%) | tắt(20%) | hây(20%) |
| 㸵,guǐ,93,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) |
| 䤥,guǐ,167,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) |
| 归,guī,58,gwai1,~quy,~quy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quy(40%) | khuê(40%) | côi(16%) |
| 㿩,tǎng,106,tong2,~thẳng,~thẳng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thẳng(40%) | đảng(30%) | thảng(20%) |
| 㿷,cuó,107,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) |
| 㿙,pì,104,pei3,~thí,~thí,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thí(40%) | vữa(20%) | bễ(20%) |
| 㐹,yì,9,hei3,~dật,~dật,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dật(40%) | ức(40%) | dịch(20%) |
| 䞳,bó,156,baak6,~bác,~bốc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bốc(40%) | bạch(20%) | vội(20%) |
| 䌵,zhú,120,zuk1,~trục,~chúc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chúc(40%) | trúc(20%) | trục(10%) |
| 䬉,huò,182,waak6,~hoạch,~hoạch,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoạch(40%) | hoặc(30%) | xách(20%) |
| 䟺,bèi,157,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) |
| 篅,chuán,118,cyun4,~chuyên,~chuyên,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuyên(40%) | truyền(40%) | thuyên(20%) |
| 䎌,chù,124,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) |
| 㲋,chuò,81,coek3,~sước,~xước,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xước(40%) | sước(40%) | rượt(20%) |
| 脨,cù,130,cuk1,~thốc,~xúc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xúc(40%) | thốc(30%) | túc(20%) |
| 㛵,chēng,38,cing1,~xưng,~xưng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xưng(40%) | sanh(27%) | xanh(20%) |
| 㝔,yǎo,40,jiu2,~yểu,~yểu,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yểu(40%) | ấu(40%) | yêu(20%) |
| 臤,qiān,131,haan1,~thiên,~gian,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,gian(40%) | khiền(20%) | ghen(20%) |
| 䭆,nè,184,,~nọi,~nọi,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nọi(40%) | dốt(20%) | nuối(20%) |
| 䑘,cuó,134,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) |
| 䔁,lì,140,leot6,~lị,~lị,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lị(40%) | lệ(30%) | lịch(20%) |
| 䭚,chuáng,184,cong4,~sàng,~choàng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,choàng(40%) | sàng(40%) | giường(20%) |
| 䗷,yì,142,,~dịch,~dịch,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dịch(40%) | ế(20%) | nhập(20%) |
| 鲌,bó,195,baak6,~bác,~bốc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bốc(40%) | bạch(20%) | vội(20%) |
| 䪚,dā,178,,~đáp,~đáp,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đáp(40%) | táp(13%) | đạp(13%) |
| 䴾,cuó,199,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) |
| 㚟,chuò,37,coek3,~sước,~xước,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xước(40%) | sước(40%) | rượt(20%) |
| 䅞,nè,115,,~nọi,~nọi,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nọi(40%) | dốt(20%) | nuối(20%) |
| 㞼,chéng,46,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) |
| 䖒,xī,141,hei1,~hy,~hy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hy(40%) | hi(34%) | ê(6%) |
| 磭,chuò,112,coek3,~sước,~xước,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xước(40%) | sước(40%) | rượt(20%) |
| 㶫,liǎo,86,,~liệu,~rẻo,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,rẻo(40%) | liệu(20%) | trêu(20%) |
| 𣪘,guǐ,79,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) |
| 𣪕,guǐ,79,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) |
| 䍯,guǐ,123,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) |
| 䍃,yóu,121,jau4,~du,~du,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,du(40%) | vưu(27%) | do(17%) |
| 㸬,bèi,93,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) |
| 㢁,chǐ,53,ci2,~thị,~sỉ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sỉ(40%) | xỉ(40%) | suy(10%) |
| 櫅,jī,75,zai1,~cơ,~cơ,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cơ(40%) | kê(20%) | ghế(20%) |
| 䐛,dā,130,,~đáp,~đáp,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đáp(40%) | táp(13%) | đạp(13%) |
| 㓎,qīn,15,,~xâm,~khâm,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khâm(40%) | xâm(30%) | xăm(20%) |
| 䩶,chǎn,177,cin2,~sản,~siển,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,siển(40%) | sạn(20%) | xiên(20%) |
| 䏨,huǐ,130,,~hủy,~huỷ,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huỷ(40%) | khói(30%) | hủy(20%) |
| 㸽,bèi,93,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) |
| 㾣,qīn,104,,~xâm,~khâm,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khâm(40%) | xâm(30%) | xăm(20%) |
| 㪉,hé,66,hap6,~hà,~hạp,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hạp(40%) | hàm(20%) | hoà(10%) |
| 眲,nè,109,ji6,~nọi,~nọi,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nọi(40%) | dốt(20%) | nuối(20%) |
| 𦙼,cī,130,ci3,~thử,~thử,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,thử(40%) | tỳ(40%) | thày(20%) |
| 䎰,zuó,127,,~tạc,~tạc,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tạc(40%) | trách(20%) | lót(10%) |
| 䚃,yóu,147,jau4,~du,~du,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,du(40%) | vưu(27%) | do(17%) |
| 䭒,xī,184,sik1,~hy,~tích,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tích(40%) | tức(20%) | tất(10%) |
| 䟫,chēng,157,caang1,~xưng,~xênh,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xênh(40%) | xanh(20%) | ranh(20%) |
| 斶,chù,69,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) |
| 䠘,pì,157,pei3,~thí,~thí,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thí(40%) | vữa(20%) | bễ(20%) |
| 䃽,guǐ,113,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) |
| 菥,xī,140,sik1,~hy,~tích,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tích(40%) | tức(20%) | tất(10%) |
| 㶴,chǐ,86,ci2,~thị,~sỉ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sỉ(40%) | xỉ(40%) | suy(10%) |
| 㭫,cuó,75,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) |
| 㛝,bèi,38,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) |
| 㾥,chù,104,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) |
| 䌠,jiān,120,,~kiêm,~kiêm,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kiêm(40%) | kiên(20%) | dàm(20%) |
| 铖,chéng,167,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) |
| 曭,tǎng,72,tong2,~thẳng,~thẳng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thẳng(40%) | đảng(30%) | thảng(20%) |
| 䃢,qīn,112,,~xâm,~khâm,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khâm(40%) | xâm(30%) | xăm(20%) |
| 㼴,ǒu,98,,~ngẫu,~ngẫu,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,ngẫu(40%) | ẩu(30%) | ngó(10%) |
| 㙇,chù,32,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) |
| 㼩,chéng,98,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) |
| 䫆,chéng,181,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) |
| 䮪,chéng,187,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) |
| 㑊,yì,9,,~dật,~dật,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dật(40%) | ức(40%) | dịch(20%) |
| 䥜,jiàn,167,,~giám,~giám,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,giám(40%) | kiện(30%) | kẽm(10%) |
| 䎪,nè,127,,~nọi,~nọi,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nọi(40%) | dốt(20%) | nuối(20%) |
| 䡲,chán,159,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(40%) | triền(19%) | thiền(16%) |
| 䫮,chán,181,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(40%) | triền(19%) | thiền(16%) |
| 䂁,chán,109,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(40%) | triền(19%) | thiền(16%) |
| 㶣,chán,86,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(40%) | triền(19%) | thiền(16%) |
| 䡳,sī,159,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 㺇,sī,94,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 丝,sī,1,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 媤,sī,38,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 锶,sī,167,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 䔮,sī,140,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 䄎,qǐ,113,,~khải,~khải,39.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khải(39%) | khỉ(14%) | khởi(11%) |
| 䲉,sī,195,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 䫢,sī,181,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 㽄,sī,98,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 㺨,sī,96,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 䇁,sī,116,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 㫓,qǐ,72,hei3,~khải,~khải,39.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khải(39%) | khỉ(14%) | khởi(11%) |
| 㟃,sī,46,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) |
| 𤈷,xiān,86,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) |
| 䵌,xiān,201,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) |
| 㰹,xiān,76,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) |
| 䂅,xiān,109,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) |
| 䩂,xiān,176,haam1,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) |
| 㸝,xiān,91,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) |
| 㷿,xiān,86,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) |
| 䆨,níng,116,,~ninh,~trữ,39.1,Lv4: Chỉ Pinyin,trữ(39%) | ninh(39%) | nanh(9%) |
| 㦒,lí,61,lai2,~lê,~lê,39.1,Lv4: Chỉ Pinyin,lê(39%) | li(22%) | ly(16%) |
| 㭕,qū,75,keoi1,~khúc,~khư,38.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khư(39%) | khu(33%) | xúi(17%) |
| 㘗,qū,30,keoi1,~khúc,~khư,38.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khư(39%) | khu(33%) | xúi(17%) |
| 岾,hàn,46,zim1,~hãn,~hãn,38.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hãn(39%) | hán(18%) | hạm(10%) |
| 䲮,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) |
| 㹉,yuán,93,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) |
| 䦾,yuán,170,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) |
| 㥳,yuán,61,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) |
| 鶢,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) |
| 䳒,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) |
| 䬧,yuán,184,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) |
| 䳣,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) |
| 㟶,yuán,46,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) |
| 㪪,sà,66,,~sát,~sát,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sát(38%) | táp(31%) | tát(8%) |
| 䭝,kuài,184,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quái(38%) | gỏi(31%) | cúi(15%) |
| 䯤,kuài,188,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quái(38%) | gỏi(31%) | cúi(15%) |
| 𩩈,kuài,188,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quái(38%) | gỏi(31%) | cúi(15%) |
| 㱮,kuài,78,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quái(38%) | gỏi(31%) | cúi(15%) |
| 𨆪,qīng,157,jaang3,~thanh,~thanh,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thanh(38%) | khinh(31%) | khuynh(15%) |
| 㽂,sà,98,,~sát,~sát,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sát(38%) | táp(31%) | tát(8%) |
| 㒎,sà,9,,~sát,~sát,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sát(38%) | táp(31%) | tát(8%) |
| 䀀,fàn,108,,~phiến,~phiến,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,phiến(38%) | phạm(27%) | phiếm(15%) |
| 䫨,ào,181,,~áo,~áo,37.9,Lv4: Chỉ Pinyin,áo(38%) | ngao(14%) | ao(14%) |
| 㟮,tū,46,,~thóc,~thóc,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thóc(38%) | dứ(12%) | đột(12%) |
| 㺜,nóng,94,nung4,~nùng,~nùng,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nùng(38%) | nông(19%) | nống(12%) |
| 㹐,chóng,93,,~sùng,~trùng,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trùng(38%) | sùng(38%) | trùn(12%) |
| 䭰,bèng,186,bung6,~bính,~bính,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%) |
| 䲺,gàn,196,gam3,~cán,~cống,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cống(38%) | cám(38%) | ngấm(12%) |
| 䓕,tuǒ,140,jyun5,~thoả,~thỏa,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thỏa(38%) | thoả(25%) | đỏa(12%) |
| 䜅,wéi,149,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) |
| 䧦,wéi,170,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) |
| 𢳜,xǐ,64,saai1,~tỉ,~tỉ,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tỉ(38%) | tiển(9%) | hỷ(9%) |
| 㻬,tū,96,,~thóc,~thóc,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thóc(38%) | dứ(12%) | đột(12%) |
| 㝡,zuì,40,zeoi3,~tối,~tuy,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuy(38%) | tối(25%) | tỏi(12%) |
| 𩗴,bèng,182,bung6,~bính,~bính,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%) |
| 㞧,huì,46,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) |
| 㳍,bù,85,bou3,~bộ,~bố,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bố(38%) | phụ(12%) | thị(12%) |
| 㱱,huì,78,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) |
| 媁,wéi,38,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) |
| 䡆,róng,159,jung4,~dung,~dung,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dung(38%) | dong(25%) | nhung(19%) |
| 㷯,bèng,86,,~bính,~bính,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%) |
| 䔺,wéi,140,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) |
| 䙟,wéi,145,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) |
| 嬫,róng,38,wing4,~dung,~vanh,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vanh(38%) | vinh(38%) | dung(12%) |
| 䙁,cán,145,,~sàm,~sàm,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(38%) | tàn(31%) | tằm(12%) |
| 㨻,cán,64,,~sàm,~sàm,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(38%) | tàn(31%) | tằm(12%) |
| 㟎,tuǒ,46,,~thoả,~thỏa,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thỏa(38%) | thoả(25%) | đỏa(12%) |
| 㻅,huì,96,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) |
| 䑊,wéi,130,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) |
| 䨻,bèng,173,bang6,~bính,~bính,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%) |
| 䂰,là,112,laap6,~lạt,~lạp,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lạp(38%) | trá(12%) | rệp(12%) |
| 农,nóng,14,nung4,~nùng,~nùng,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nùng(38%) | nông(19%) | nống(12%) |
| 䲜,yè,195,jip3,~diệp,~yếp,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yếp(38%) | áp(38%) | diệp(25%) |
| 㽸,chén,104,,~thần,~thần,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thần(38%) | trần(22%) | thầm(19%) |
| 瘇,zhǒng,104,zung2,~chủng,~thũng,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thũng(38%) | chõng(25%) | chủng(25%) |
| 棤,cuò,75,co3,~thố,~thó,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thó(38%) | tỏa(38%) | doạ(12%) |
| 屶,huì,46,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) |
| 䃳,là,112,laap6,~lạt,~lạp,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lạp(38%) | trá(12%) | rệp(12%) |
| 璯,huì,96,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) |
| 㞈,bō,43,,~bát,~bát,37.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bát(37%) | ba(19%) | bột(11%) |
| 㡥,yìn,50,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ấn(37%) | ngận(21%) | ấm(16%) |
| 㣧,yìn,60,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ấn(37%) | ngận(21%) | ấm(16%) |
| 㴈,yìn,85,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ấn(37%) | ngận(21%) | ấm(16%) |
| 㪦,yìn,66,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ấn(37%) | ngận(21%) | ấm(16%) |
| 䞊,xùn,154,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) |
| 䬼,yuàn,184,,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) |
| 㒫,jì,10,gei3,~kế,~ký,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ký(36%) | kí(27%) | kị(9%) |
| 㓾,xī,18,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tây(36%) | tê(36%) | tấy(9%) |
| 䬇,yuàn,182,,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) |
| 𠧧,xī,25,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tây(36%) | tê(36%) | tấy(9%) |
| 炠,xiá,86,saap6,~hà,~hà,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(36%) | hiệp(15%) | hạt(12%) |
| 肙,yuàn,130,jyun1,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) |
| 䅱,hùn,115,,~hỗn,~hỗn,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hỗn(36%) | ngộn(27%) | tao(9%) |
| 舾,xī,137,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tây(36%) | tê(36%) | tấy(9%) |
| 䭀,xùn,184,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) |
| 㢴,xī,57,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tây(36%) | tê(36%) | tấy(9%) |
| 㭇,yuàn,75,,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) |
| 㢲,xùn,57,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) |
| 䅙,hùn,115,,~hỗn,~hỗn,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hỗn(36%) | ngộn(27%) | tao(9%) |
| 迊,zā,162,jing4,~trát,~táp,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,táp(36%) | trát(36%) | châm(18%) |
| 愻,xùn,61,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) |
| 䐀,jì,130,gei3,~kế,~ký,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ký(36%) | kí(27%) | kị(9%) |
| 㽠,xiá,102,,~hà,~hà,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(36%) | hiệp(15%) | hạt(12%) |
| 𩠇,xùn,184,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) |
| 奞,xùn,37,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) |
| 䶎,hē,209,,~ha,~ha,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ha(36%) | húp(18%) | hạt(9%) |
| 𠀀,hē,1,,~ha,~ha,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ha(36%) | húp(18%) | hạt(9%) |
| 𠂝,zā,4,zung3,~trát,~táp,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,táp(36%) | trát(36%) | châm(18%) |
| 㹑,sì,93,,~tự,~tự,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,tự(36%) | tứ(30%) | sĩ(9%) |
| 䏜,hē,130,,~ha,~ha,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ha(36%) | húp(18%) | hạt(9%) |
| 䏍,yuàn,130,,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) |
| 书,shū,5,syu1,~sơ,~thư,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thư(36%) | thâu(18%) | lựa(9%) |
| 䏤,sì,130,,~tự,~tự,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,tự(36%) | tứ(30%) | sĩ(9%) |
| 𩨒,jī,188,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) |
| 耭,jī,127,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) |
| 㫷,jī,72,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) |
| 敧,jī,66,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) |
| 鄿,jī,163,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) |
| 䟇,jī,156,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) |
| 䇧,zhì,118,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) |
| 䩢,zhì,177,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) |
| 䊻,gān,120,,~can,~can,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,can(36%) | cam(16%) | giam(12%) |
| 䬹,zhì,184,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) |
| 㝂,zhì,39,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) |
| 㓧,gān,18,,~can,~can,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,can(36%) | cam(16%) | giam(12%) |
| 䧤,pú,170,,~bộc,~bộc,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bộc(36%) | bồ(28%) | phác(8%) |
| 䉅,zhì,118,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) |
| 㠸,kù,50,,~khố,~khố,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khố(36%) | khốc(21%) | kho(21%) |
| 䙯,cù,145,,~thốc,~xúc,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(36%) | thốc(21%) | túc(14%) |
| 䥘,cù,167,co3,~thốc,~xúc,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(36%) | thốc(21%) | túc(14%) |
| 㵿,xiào,85,,~hiệu,~hiệu,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,hiệu(36%) | khiếu(29%) | tiếu(14%) |
| 㗤,cù,30,,~thốc,~xúc,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(36%) | thốc(21%) | túc(14%) |
| 䋶,xǔ,120,seoi1,~thuỷ,~hủ,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,hủ(36%) | thuỷ(21%) | hứa(14%) |
| 䃚,cù,112,zuk6,~thốc,~xúc,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(36%) | thốc(21%) | túc(14%) |
| 䜫,jiāng,150,,~cương,~cương,35.5,Lv4: Chỉ Pinyin,cương(35%) | chương(23%) | giang(13%) |
| 䦵,nǐ,169,nai5,~nghĩ,~nghĩ,35.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(35%) | ni(12%) | nai(12%) |
| 㝻,jǐn,42,gan2,~cận,~cận,35.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cận(35%) | cẩn(29%) | khẩn(24%) |
| 寽,lǜ,41,lyut3,~lục,~lục,35.3,Lv4: Chỉ Pinyin,lục(35%) | lự(29%) | luật(18%) |
| 䍻,xuàn,123,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) |
| 䍗,xuàn,122,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) |
| 䯏,guā,188,,~quát,~quát,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,quát(35%) | cô(25%) | oa(15%) |
| 䐟,xiǎng,130,,~tưởng,~hưởng,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hưởng(35%) | hướng(35%) | tưởng(25%) |
| 䝮,xuàn,154,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) |
| 䚂,hè,147,,~hạc,~hạc,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hạc(35%) | hạ(15%) | hạt(15%) |
| 䩰,xuàn,177,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) |
| 䩙,xuàn,177,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) |
| 䖤,wǎn,142,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) |
| 䅋,wǎn,115,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) |
| 㙰,xiè,32,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) |
| 䛷,wǎn,149,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) |
| 㡜,xiè,50,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) |
| 䩊,wǎn,176,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) |
| 䵦,xiè,203,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) |
| 䁋,xiè,109,hip3,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) |
| 䲒,xiè,195,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) |
| 䑱,wǎn,137,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) |
| 㰡,xiè,76,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) |
| 䘼,wǎn,145,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) |
| 㽊,xiè,98,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) |
| 兣,lǐ,10,lei4,~lễ,~lễ,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,lễ(35%) | lý(17%) | lịa(17%) |
| 䗕,wǎn,142,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) |
| 䝹,wǎn,154,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) |
| 䩧,xiè,177,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) |
| 䳃,wǎn,196,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) |
| 儦,biāo,9,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%) |
| 䒀,bù,137,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) |
| 䁃,biāo,109,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%) |
| 䏽,bù,130,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) |
| 䍌,bù,121,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) |
| 䙳,biāo,146,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%) |
| 㚴,bù,38,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) |
| 䴺,bù,199,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) |
| 䬏,bù,182,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) |
| 䁭,biāo,109,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%) |
| 䊇,bù,119,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) |
| 㹏,jǐn,93,,~cận,~cận,34.5,Lv4: Chỉ Pinyin,cận(34%) | cẩn(17%) | khẩn(14%) |
| 䵐,chǎn,201,,~sản,~sản,34.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sản(34%) | thảm(11%) | xén(9%) |
| 骣,chǎn,187,zaan2,~sản,~sản,34.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sản(34%) | thảm(11%) | xén(9%) |
| 㦃,chǎn,61,,~sản,~sản,34.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sản(34%) | thảm(11%) | xén(9%) |
| 帎,dàn,50,daam3,~đạm,~đạm,34.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đạm(34%) | đản(18%) | dạn(8%) |
| 䭛,dàn,184,,~đạm,~đạm,34.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đạm(34%) | đản(18%) | dạn(8%) |
| 㽦,xún,102,,~tuần,~tuần,34.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tuần(34%) | tầm(32%) | tuân(18%) |
| 䘨,jiǎo,145,,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) |
| 㭂,jiǎo,75,niu1,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) |
| 䀊,jiǎo,108,,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) |
| 𨺹,jiǎo,170,,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) |
| 𥅟,jiǎo,109,ngaau1,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) |
| 㼖,lì,97,,~lịch,~lịch,34.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lịch(34%) | lệ(29%) | lị(9%) |
| 𨊛,lì,158,laak3,~lịch,~lịch,34.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lịch(34%) | lệ(29%) | lị(9%) |
| 䬅,lì,182,,~lịch,~lịch,34.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lịch(34%) | lệ(29%) | lị(9%) |
| 怸,xī,61,sik1,~tiếc,~tiếc,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiếc(33%) | tạt(33%) | tức(33%) |
| 榉,jǔ,75,geoi2,~cử,~cử,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cử(33%) | củ(33%) | gụ(33%) |
| 㛞,lòng,38,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) |
| 輽,bèn,159,ban6,~bỡn,~bỡn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỡn(33%) | bổn(33%) | bộn(33%) |
| 㙄,bì,32,bai6,~bị,~bị,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,bị(33%) | bích(33%) | bệ(33%) |
| 䩏,miè,176,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) |
| 䄜,lí,113,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) |
| 𩍗,bāng,177,,~bang,~bang,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bang(33%) | banh(25%) | vâng(17%) |
| 㝽,chuí,43,,~thùy,~thùy,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thùy(33%) | chuy(13%) | truỳ(7%) |
| 𣀒,zòng,66,,~tống,~tống,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,tống(33%) | tung(22%) | túng(22%) |
| 誯,chàng,149,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) |
| 锱,zī,167,zi1,~truy,~truy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,truy(33%) | tư(33%) | tri(33%) |
| 荣,róng,140,wing4,~nhung,~nhung,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nhung(33%) | ngồng(33%) | rong(33%) |
| 䓃,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) |
| 䒲,chà,140,zaa3,~sá,~sá,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sá(33%) | xá(22%) | xoà(11%) |
| 㶯,liù,86,,~lựu,~lựu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,lựu(33%) | liệu(11%) | liêu(11%) |
| 㶞,nǎng,85,nong5,~nện,~nện,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nện(33%) | nống(33%) | nán(33%) |
| 竰,lí,117,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) |
| 㒝,miè,9,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) |
| 䦔,tǎn,169,taan2,~thản,~đán,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đán(33%) | đản(17%) | xồm(17%) |
| 嚝,hōng,30,gwang1,~họng,~họng,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,họng(33%) | hồng(33%) | ngưu(33%) |
| 舕,tàn,135,taam3,~thán,~vẹm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vẹm(33%) | thám(33%) | vịm(33%) |
| 㥔,yù,61,,~dục,~dục,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dục(33%) | rủ(33%) | dự(33%) |
| 䧔,niàn,170,nim6,~niệm,~niệm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niệm(33%) | nhập(33%) | nếm(17%) |
| 謧,lí,149,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) |
| 哓,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%) |
| 䧥,huì,170,wai6,~hối,~tuệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(27%) | khối(13%) |
| 䪙,pò,178,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) |
| 䩨,chàng,177,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) |
| 尜,gá,42,gaat3,~gắt,~gắt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,gắt(33%) | ca(33%) | gia(33%) |
| 䄸,pò,115,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) |
| 䊍,lí,119,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) |
| 扩,kuò,64,kwong3,~quẳng,~quẳng,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,quẳng(33%) | quăng(33%) | quát(33%) |
| 试,shì,149,si3,~thề,~thụy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,thụy(33%) | thí(33%) | thuỵ(33%) |
| 䁾,miè,109,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) |
| 㽢,ǎn,102,am2,~ẵm,~ẵm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ẵm(33%) | úm(33%) | am(33%) |
| 㚘,bàn,37,bun6,~bạn,~bận,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bận(33%) | bắn(17%) | bàn(17%) |
| 𣘐,jí,75,,~tiếp,~tiếp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,tiếp(33%) | cực(33%) | góc(17%) |
| 㕘,cān,28,caam1,~xam,~xam,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,xam(33%) | tham(33%) | tam(33%) |
| 䬨,jiù,184,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) |
| 㕜,shǐ,29,si2,~sử,~sử,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sử(33%) | sứ(33%) | thỉ(33%) |
| 䔬,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) |
| 䚒,chuáng,147,,~sàng,~choàng,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,choàng(33%) | sàng(33%) | sằng(17%) |
| 𠻗,lí,30,le4,~le,~le,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,le(33%) | lê(33%) | ly(33%) |
| 宩,shǐ,40,si2,~sử,~sử,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sử(33%) | sứ(33%) | thỉ(33%) |
| 䜜,wèi,149,wai6,~vị,~vị,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vị(33%) | vệ(33%) | nguỵ(33%) |
| 䟭,tiáo,157,,~điêu,~điêu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,điêu(33%) | điều(25%) | du(12%) |
| 㗗,bēi,30,,~bôi,~bôi,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bôi(33%) | bi(22%) | bễ(11%) |
| 嚣,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%) |
| 糎,lí,119,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) |
| 㨊,wěi,64,,~vãi,~vãi,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,vãi(33%) | vầy(33%) | vĩ(33%) |
| 䨰,pò,173,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) |
| 㳚,xù,85,,~dơ,~dơ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dơ(33%) | hức(33%) | tự(33%) |
| 乨,shǐ,5,ci2,~sử,~thỉ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thỉ(33%) | thuỷ(33%) | tẻ(33%) |
| 㤈,qìn,61,,~khấm,~khấm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khấm(33%) | sấm(22%) | ẩn(11%) |
| 砘,dùn,112,deon6,~xộn,~nhọn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhọn(33%) | đốn(22%) | xộn(11%) |
| 磜,qì,112,zai3,~khế,~khế,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,khế(33%) | thế(33%) | thích(33%) |
| 𠀕,gèn,1,,~cấn,~cẳng,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cẳng(33%) | cấn(33%) | tuyên(17%) |
| 矨,yǐng,111,jing5,~dĩnh,~sến,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sến(33%) | dĩnh(33%) | sình(33%) |
| 䰡,chì,194,ci3,~xích,~sí,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sí(33%) | xích(17%) | thí(17%) |
| 谥,shì,149,si3,~thề,~thụy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,thụy(33%) | thí(33%) | thuỵ(33%) |
| 谓,wèi,149,wai6,~vị,~vị,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vị(33%) | vệ(33%) | nguỵ(33%) |
| 掸,dǎn,64,daan6,~đạn,~đùm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,đùm(33%) | đạn(33%) | thẩm(33%) |
| 㼔,wēn,97,,~uân,~uân,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,uân(33%) | ồn(22%) | ôn(22%) |
| 褉,xiè,145,kit3,~điệp,~điệp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,điệp(33%) | tiết(33%) | đai(33%) |
| 㪬,chuō,66,coek3,~trạc,~trạc,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trạc(33%) | rước(33%) | xợt(33%) |
| 㔬,zhuó,21,coek3,~trác,~đốt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đốt(33%) | trác(33%) | chước(33%) |
| 兘,shǐ,10,ci2,~sử,~thỉ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thỉ(33%) | thuỷ(33%) | tẻ(33%) |
| 㯂,dài,75,daai3,~đại,~đái,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đái(33%) | đại(17%) | đai(17%) |
| 㘙,yán,30,,~nhằn,~nhằn,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nhằn(33%) | nhàm(33%) | nghiêm(33%) |
| 䊘,jiù,119,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) |
| 鸓,lěi,196,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) |
| 㶟,lěi,85,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) |
| 㹬,shǐ,94,si2,~sử,~sử,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sử(33%) | sứ(33%) | thỉ(33%) |
| 㭬,zhuó,75,,~trạc,~trạc,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,trạc(33%) | chuyết(33%) | trước(33%) |
| 漹,yān,85,jin4,~yêm,~yêm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,yêm(33%) | yên(33%) | êm(33%) |
| 瑒,chàng,96,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) |
| 秚,bàn,115,bun6,~bạn,~bận,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bận(33%) | bắn(17%) | bàn(17%) |
| 焻,chàng,86,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) |
| 㲃,jiù,79,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) |
| 猬,wèi,94,wai6,~vị,~vệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vệ(33%) | vị(28%) | duệ(17%) |
| 䇈,huà,117,,~thoại,~thoại,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thoại(33%) | hoa(19%) | hoạch(15%) |
| 㸘,wàn,88,,~vạn,~vạn,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,vạn(33%) | oản(25%) | thán(17%) |
| 䏖,zhèn,130,,~trẫm,~trẫm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trẫm(33%) | chẩn(20%) | chấn(10%) |
| 䦘,xiàn,169,haan6,~hãm,~hiển,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiển(33%) | hạn(33%) | giản(33%) |
| 䟴,zhèn,157,an3,~trẫm,~trẫm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trẫm(33%) | chẩn(20%) | chấn(10%) |
| 䀨,huà,109,,~thoại,~thoại,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thoại(33%) | hoa(19%) | hoạch(15%) |
| 㡾,xiàn,53,haan6,~hãm,~hiển,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiển(33%) | hạn(33%) | giản(33%) |
| 㢅,lòng,53,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) |
| 䪏,nà,178,naap6,~nọi,~nạp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nạp(33%) | nột(22%) | nói(22%) |
| 䦟,chuài,169,ceoi3,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%) |
| 𩏼,nà,178,naap6,~nọi,~nạp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nạp(33%) | nột(22%) | nói(22%) |
| 㵽,lěi,85,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) |
| 䴶,péng,199,pung4,~bằng,~bong,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bong(33%) | bành(17%) | bằng(17%) |
| 㺖,hǎn,94,,~khản,~hảm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,hảm(33%) | khản(33%) | hán(8%) |
| 䓭,chà,140,,~sá,~sá,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sá(33%) | xá(22%) | xoà(11%) |
| 㵤,shà,85,saap3,~sáp,~tiệp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(33%) | sáp(22%) | xiệp(11%) |
| 𡟬,miè,38,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) |
| 𩷸,fáng,195,,~phường,~phường,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,phường(33%) | phòng(33%) | bàng(33%) |
| 䬆,lì,182,leot6,~lịch,~lật,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lật(33%) | lịch(11%) | trắt(11%) |
| 㺮,yú,96,,~vu,~vu,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,vu(33%) | du(33%) | dư(33%) |
| 䆊,cuì,115,seoi6,~tụy,~tụy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tụy(33%) | xót(22%) | tuý(22%) |
| 䞬,tòu,156,,~vòi,~vòi,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,vòi(33%) | tú(33%) | thấu(33%) |
| 䓹,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) |
| 㫜,tǎn,72,taan2,~thản,~đán,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đán(33%) | đản(17%) | xồm(17%) |
| 䓳,hěn,140,,~ngận,~ngận,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,ngận(33%) | hận(33%) | ngoan(33%) |
| 踭,zhēng,157,zaang1,~chưng,~giành,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giành(33%) | giêng(33%) | tranh(33%) |
| 镃,zī,167,zi1,~truy,~truy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,truy(33%) | tư(33%) | tri(33%) |
| 㜝,ǎn,38,,~ẵm,~an,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,an(33%) | ẵm(17%) | úm(17%) |
| 䔿,zǔn,140,zyun2,~tỗn,~tỗn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tỗn(33%) | ton(33%) | tổn(33%) |
| 䉪,lèi,118,leoi6,~lỗi,~lệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lệ(33%) | loại(33%) | lỗi(17%) |
| 䬊,shà,182,saap3,~sáp,~tiệp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(33%) | sáp(22%) | xiệp(11%) |
| 艌,niàn,137,nim6,~niệm,~niệm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niệm(33%) | nhập(33%) | nếm(17%) |
| 𠫭,cān,28,caam1,~xam,~xam,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,xam(33%) | tham(33%) | tam(33%) |
| 䥯,bēi,167,,~bôi,~bôi,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bôi(33%) | bi(22%) | bễ(11%) |
| 𥵜,pò,118,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) |
| 卫,wèi,26,wai6,~vị,~vệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vệ(33%) | vị(28%) | duệ(17%) |
| 䌖,jié,120,,~kết,~kết,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,kết(33%) | kiết(33%) | kép(33%) |
| 璮,tǎn,96,taan2,~thản,~đán,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đán(33%) | đản(17%) | xồm(17%) |
| 灢,nǎng,85,nong5,~nện,~nện,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nện(33%) | nống(33%) | nán(33%) |
| 貐,yǔ,153,jyu5,~vũ,~ngữ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngữ(33%) | vũ(33%) | dũ(8%) |
| 争,zhēng,6,zaang1,~chưng,~giành,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giành(33%) | giêng(33%) | tranh(33%) |
| 䪬,bó,180,,~bác,~bác,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bác(33%) | bạc(17%) | bạt(8%) |
| 畅,chàng,102,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) |
| 㧜,liè,64,laap6,~xợp,~xợp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,xợp(33%) | trét(33%) | liệt(33%) |
| 䊎,quǎn,119,,~khuyển,~cuộn,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cuộn(33%) | khuyển(33%) | quyển(17%) |
| 䯛,wàn,188,,~vạn,~vạn,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,vạn(33%) | oản(25%) | thán(17%) |
| 䊆,jiù,119,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) |
| 㕪,dǎn,30,dam2,~đảm,~đảm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đảm(33%) | đạm(33%) | thẩm(33%) |
| 䴻,lí,199,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) |
| 㥣,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%) |
| 䬿,wěi,184,mei5,~vĩ,~vĩ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vĩ(33%) | vỉ(22%) | vãi(22%) |
| 詪,hěn,149,han2,~ngận,~ngận,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngận(33%) | hận(33%) | ngoan(33%) |
| 䯓,kuī,188,,~khuy,~khuy,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khuy(33%) | vị(22%) | khôi(22%) |
| 䦷,chuài,169,ceoi3,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%) |
| 骻,kuà,188,kwaa3,~khoa,~khố,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khố(33%) | khóa(33%) | khoá(33%) |
| 类,lèi,119,leoi6,~lỗi,~lệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lệ(33%) | loại(33%) | lỗi(17%) |
| 䓈,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) |
| 䈜,qìn,118,,~khấm,~khấm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khấm(33%) | sấm(22%) | ẩn(11%) |
| 㹀,bó,93,,~bác,~bác,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bác(33%) | bạc(17%) | bạt(8%) |
| 乸,nǎ,5,naa2,~ná,~ná,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,ná(33%) | na(33%) | nách(33%) |
| 恵,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%) |
| 䭇,yē,184,,~ế,~ế,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,ế(33%) | dịch(17%) | da(17%) |
| 䞔,wěi,155,mei5,~vĩ,~vĩ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vĩ(33%) | vỉ(22%) | vãi(22%) |
| 𨸄,xiàn,169,haan6,~hãm,~hiển,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiển(33%) | hạn(33%) | giản(33%) |
| 参,cān,28,caam1,~xam,~xam,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,xam(33%) | tham(33%) | tam(33%) |
| 猔,zòng,94,zung3,~tống,~tung,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tung(33%) | túng(33%) | tống(17%) |
| 𦈜,jié,120,,~kết,~kết,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,kết(33%) | kiết(33%) | kép(33%) |
| 䛭,xìng,149,hang6,~hạnh,~hành,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hành(33%) | hạnh(33%) | hãnh(33%) |
| 㾤,qiāng,104,hong1,~thương,~khương,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khương(33%) | xoang(33%) | khoang(33%) |
| 䛮,jiù,149,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) |
| 䋭,yù,120,,~luột,~luột,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,luột(33%) | quất(33%) | vực(33%) |
| 䑍,yān,130,,~yên,~yên,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,yên(33%) | nhân(33%) | yêm(33%) |
| 譐,zǔn,149,zyun2,~tỗn,~tỗn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tỗn(33%) | ton(33%) | tổn(33%) |
| 䴝,chuài,197,,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%) |
| 欅,jǔ,75,geoi2,~cử,~cử,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cử(33%) | củ(33%) | gụ(33%) |
| 㓄,zhèn,14,,~trẫm,~trẫm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trẫm(33%) | chẩn(20%) | chấn(10%) |
| 㒿,lí,13,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) |
| 㲽,niàn,85,,~niệm,~niệm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,niệm(33%) | nhập(33%) | nếm(17%) |
| 㭞,liè,75,lyut3,~xộp,~lệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,lệ(33%) | xộp(33%) | liệt(33%) |
| 䉷,yán,118,,~nghiêm,~nghiêm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghiêm(33%) | diêm(33%) | diên(33%) |
| 䊖,nǎn,119,,~nam,~nam,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nam(33%) | nem(17%) | nấn(17%) |
| 䖁,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) |
| 𢄶,huà,50,,~thoại,~thoại,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thoại(33%) | hoa(19%) | hoạch(15%) |
| 憓,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%) |
| 蹨,niǎn,157,nim3,~giẫy,~niễn,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,niễn(33%) | giẫy(33%) | lẻn(33%) |
| 㻀,yú,96,,~vu,~vu,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,vu(33%) | du(33%) | dư(33%) |
| 嚻,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%) |
| 㗻,guō,30,go6,~oà,~oà,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,oà(33%) | quắc(33%) | oa(33%) |
| 㕺,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%) |
| 䪖,pò,178,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) |
| 𥫱,dùn,118,deon6,~xộn,~nhọn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhọn(33%) | đốn(22%) | xộn(11%) |
| 㤢,yù,61,,~dục,~dục,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dục(33%) | rủ(33%) | dự(33%) |
| 䴎,lěi,196,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) |
| 呅,méi,30,mui4,~mi,~môi,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,môi(33%) | mai(24%) | mi(10%) |
| 㚌,huà,36,fo2,~thoại,~thoại,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thoại(33%) | hoa(19%) | hoạch(15%) |
| 䍙,méi,122,mui4,~mi,~môi,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,môi(33%) | mai(24%) | mi(10%) |
| 䅚,quǎn,115,,~khuyển,~cuộn,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cuộn(33%) | khuyển(33%) | quyển(17%) |
| 䦏,xiè,169,haai6,~tiết,~giới,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giới(33%) | giải(33%) | tiết(11%) |
| 䪋,wèi,177,wai6,~vị,~vệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vệ(33%) | vị(28%) | duệ(17%) |
| 㾊,jí,104,,~cấp,~cấp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,cấp(33%) | tật(33%) | tích(33%) |
| 㬛,xī,72,kap1,~hi,~hi,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,hi(33%) | tích(33%) | hy(17%) |
| 𢙱,lòng,61,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) |
| 㟖,lòng,46,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) |
| 䕍,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) |
| 鋚,tiáo,167,tiu4,~điêu,~điêu,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điêu(33%) | điều(29%) | đèo(10%) |
| 䶪,chà,211,caat3,~sá,~sá,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sá(33%) | xá(22%) | xoà(11%) |
| 䪥,xiè,179,haai6,~tiết,~giới,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giới(33%) | giải(33%) | tiết(11%) |
| 㥇,cán,61,,~tuồm,~tàm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,tàm(33%) | tuồm(33%) | sàm(33%) |
| 䅻,lí,115,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) |
| 㩾,zhuì,65,zeoi1,~truỵ,~chuế,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,chuế(33%) | truỵ(27%) | chuyết(20%) |
| 䌩,miè,120,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) |
| 釽,pì,167,pik1,~thí,~tịch,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(33%) | vếch(22%) | bị(11%) |
| 䤶,yè,167,jip3,~diệp,~diệp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,diệp(33%) | ế(33%) | tạ(33%) |
| 䥡,yè,167,,~diệp,~diệp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,diệp(33%) | ế(33%) | tạ(33%) |
| 䊈,méi,119,mui4,~mi,~môi,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,môi(33%) | mai(24%) | mi(10%) |
| 䉂,lěi,118,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) |
| 䣂,lěi,163,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) |
| 䎅,pò,124,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) |
| 㫱,nǎn,72,,~nam,~nam,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nam(33%) | nem(17%) | nấn(17%) |
| 䈒,nǎn,118,,~nam,~nam,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nam(33%) | nem(17%) | nấn(17%) |
| 䇾,yán,118,,~nghiêm,~nghiêm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghiêm(33%) | diêm(33%) | diên(33%) |
| 㼬,xìng,98,hang6,~hạnh,~hành,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hành(33%) | hạnh(33%) | hãnh(33%) |
| 䵗,bó,202,,~bác,~bác,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bác(33%) | bạc(17%) | bạt(8%) |
| 㼌,yǔ,97,jyu5,~vũ,~ngữ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngữ(33%) | vũ(33%) | dũ(8%) |
| 䤨,pì,167,pik1,~thí,~tịch,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(33%) | vếch(22%) | bị(11%) |
| 㙐,duǒ,32,do2,~đóa,~đóa,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,đóa(33%) | đoá(33%) | đoả(33%) |
| 䍟,zòng,122,,~tống,~tống,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,tống(33%) | tung(22%) | túng(22%) |
| 㼍,lěi,97,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) |
| 䚘,chéng,148,caang4,~thành,~dềnh,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dềnh(33%) | trường(33%) | tranh(33%) |
| 艜,dài,137,daai3,~đại,~đái,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đái(33%) | đại(17%) | đai(17%) |
| 㤤,yú,61,,~ngùng,~ngùng,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,ngùng(33%) | ngu(33%) | du(33%) |
| 啮,niè,30,ngit6,~chiếp,~khiết,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khiết(33%) | giảo(33%) | nhai(33%) |
| 㗼,yè,30,,~dạ,~dạ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dạ(33%) | hiệp(33%) | ướm(33%) |
| 𪐀,nǎ,202,naa1,~ná,~ná,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,ná(33%) | na(33%) | nách(33%) |
| 䝋,zòng,152,zung3,~tống,~tung,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tung(33%) | túng(33%) | tống(17%) |
| 䝊,shà,152,saap3,~sáp,~tiệp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(33%) | sáp(22%) | xiệp(11%) |
| 㑝,lòng,9,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) |
| 姩,niàn,38,nin6,~niệm,~niệm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,niệm(33%) | nhập(33%) | nếm(17%) |
| 㤬,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%) |
| 䁎,chéng,109,caang4,~thành,~dềnh,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dềnh(33%) | trường(33%) | tranh(33%) |
| 㱖,cuì,77,seoi6,~tụy,~tụy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tụy(33%) | xót(22%) | tuý(22%) |
| 幭,miè,50,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) |
| 䦤,chuài,169,ceoi3,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%) |
| 䅢,jiù,115,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) |
| 唃,gǔ,30,guk1,~quắt,~quắt,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,quắt(33%) | cổ(33%) | hỗ(33%) |
| 㦅,diē,61,,~nhẹ,~nhẹ,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nhẹ(33%) | đa(33%) | điệp(33%) |
| 㾠,kuáng,104,,~khuông,~cuống,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cuống(33%) | khuông(33%) | cuồng(33%) |
| 㘖,yán,30,,~nhằn,~nhằn,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nhằn(33%) | nhàm(33%) | nghiêm(33%) |
| 㪍,bó,66,,~bác,~bác,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bác(33%) | bạc(17%) | bạt(8%) |
| 㑣,lán,9,,~lam,~lam,32.7,Lv4: Chỉ Pinyin,lam(33%) | lan(16%) | làn(12%) |
| 䮾,lóng,187,,~lung,~lung,32.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lung(33%) | long(12%) | trồng(9%) |
| 䱛,huò,195,,~hoạch,~hoạch,32.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hoạch(33%) | hoắc(12%) | oác(9%) |
| 㘞,huò,19,,~hoạch,~hoạch,32.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hoạch(33%) | hoắc(12%) | oác(9%) |
| 𩧪,lóng,187,,~lung,~lung,32.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lung(33%) | long(12%) | trồng(9%) |
| 㺀,hū,94,,~hô,~hô,32.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hô(32%) | hốt(25%) | phu(18%) |
| 㿯,dá,107,,~đạt,~đạt,32.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đạt(32%) | đáp(18%) | thát(11%) |
| 㩉,dá,64,,~đạt,~đạt,32.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đạt(32%) | đáp(18%) | thát(11%) |
| 䩐,hū,177,,~hô,~hô,32.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hô(32%) | hốt(25%) | phu(18%) |
| 䭵,fán,187,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) |
| 鷭,fán,196,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) |
| 㠶,fán,50,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) |
| 籵,fán,119,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) |
| 㼭,diàn,98,,~điện,~điện,32.0,Lv4: Chỉ Pinyin,điện(32%) | điếm(16%) | điến(12%) |
| 䪤,fán,179,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) |
| 䮳,fán,187,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) |
| 䊩,fán,119,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) |
| 𩨏,fán,187,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) |
| 䡂,jiū,159,kau1,~cưu,~cưu,31.8,Lv4: Chỉ Pinyin,cưu(32%) | củ(18%) | thu(18%) |
| 㸨,jiū,93,,~cưu,~cưu,31.8,Lv4: Chỉ Pinyin,cưu(32%) | củ(18%) | thu(18%) |
| 㝫,lóng,40,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 豅,lóng,150,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 䆍,lóng,115,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 𢅛,lóng,50,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 𤇭,lóng,86,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 䪊,lóng,177,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 㦕,lóng,61,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 㡣,lóng,50,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 胧,lóng,130,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 㚅,lóng,34,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 爖,lóng,86,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 𤮨,lóng,98,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) |
| 䶡,shí,211,,~thì,~thực,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thực(32%) | thì(29%) | thạch(26%) |
| 㖷,shí,30,si3,~thì,~thực,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thực(32%) | thì(29%) | thạch(26%) |
| 䦹,shí,170,,~thì,~thực,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thực(32%) | thì(29%) | thạch(26%) |
| 䔔,jìng,140,,~kính,~kính,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kính(32%) | tịnh(18%) | tĩnh(11%) |
| 䵞,jìng,203,king4,~kính,~kính,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kính(32%) | tịnh(18%) | tĩnh(11%) |
| 㢣,jìng,55,king4,~kính,~kính,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kính(32%) | tịnh(18%) | tĩnh(11%) |
| 䝼,jìng,154,cing4,~kính,~kính,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kính(32%) | tịnh(18%) | tĩnh(11%) |
| 㙂,duì,32,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) |
| 䇏,duì,117,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) |
| 䬈,duì,182,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) |
| 㛼,chā,38,,~xoa,~xoa,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,xoa(31%) | tráp(19%) | tra(12%) |
| 㬣,duì,72,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) |
| 㟋,duì,46,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) |
| 㠚,duì,46,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) |
| 㸖,qū,88,,~khúc,~khúc,31.1,Lv4: Chỉ Pinyin,khúc(31%) | khư(18%) | khu(16%) |
| 黢,qū,203,zeot1,~khúc,~khúc,31.1,Lv4: Chỉ Pinyin,khúc(31%) | khư(18%) | khu(16%) |
| 蝑,xū,142,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) |
| 䈝,xū,118,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) |
| 䯱,pī,190,,~phi,~phi,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phi(31%) | phê(15%) | bì(12%) |
| 䰍,cì,190,,~thứ,~thứ,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,thứ(31%) | thích(23%) | tứ(15%) |
| 䖄,rán,140,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) |
| 瓼,lǐ,98,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lý(31%) | lịa(15%) | lệ(15%) |
| 䀴,yǐng,109,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) |
| 䕼,rán,140,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) |
| 㸚,lǐ,89,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lý(31%) | lịa(15%) | lệ(15%) |
| 尐,jié,42,zit3,~kiệt,~tiệp,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(31%) | tiết(31%) | tiệt(15%) |
| 䍝,tà,122,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) |
| 䧉,lǐ,170,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lý(31%) | lịa(15%) | lệ(15%) |
| 䭘,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) |
| 䭊,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) |
| 㹵,yǐng,94,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) |
| 䱬,xū,195,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) |
| 㸅,jié,86,zit3,~kiệt,~tiệp,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(31%) | tiết(31%) | tiệt(15%) |
| 䬬,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) |
| 㓹,ruì,18,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) |
| 㹺,tà,94,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) |
| 䑽,tà,137,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) |
| 㕫,fǎng,30,,~phảng,~phỏng,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) |
| 䶀,tà,207,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) |
| 䶁,tà,207,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) |
| 䔳,rán,140,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) |
| 䫇,rán,181,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) |
| 䳿,rán,196,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) |
| 㾖,lǐ,104,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lý(31%) | lịa(15%) | lệ(15%) |
| 㲊,ruì,79,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) |
| 䌼,ruì,120,deoi6,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) |
| 䭗,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) |
| 䯥,àn,188,,~ám,~ám,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ám(31%) | ngàn(15%) | án(15%) |
| 㜣,rán,38,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) |
| 繴,bì,120,bik1,~tất,~bích,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bích(31%) | bức(23%) | phức(15%) |
| 䂱,ruì,112,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) |
| 䇓,xū,117,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) |
| 䳴,tà,196,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) |
| 㱘,àn,77,,~ám,~ám,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ám(31%) | ngàn(15%) | án(15%) |
| 䞒,dòng,155,dung6,~đồng,~động,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,động(31%) | chống(15%) | đỗng(15%) |
| 䄲,ruì,115,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) |
| 䢍,fǎng,162,,~phảng,~phỏng,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) |
| 㢍,yǐng,53,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) |
| 䨍,yǐng,173,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) |
| 㢥,dòng,56,dung6,~đồng,~động,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,động(31%) | chống(15%) | đỗng(15%) |
| 㪫,ruì,66,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) |
| 䇤,ruì,118,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) |
| 㯐,fǎng,75,to5,~phảng,~phỏng,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) |
| 㲟,yǐng,82,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) |
| 眆,fǎng,109,fong2,~phảng,~phỏng,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) |
| 𤿎,pī,107,,~phi,~phi,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phi(31%) | phê(15%) | bì(12%) |
| 㢻,ruì,57,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) |
| 螆,cì,142,zi1,~thứ,~thứ,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,thứ(31%) | thích(23%) | tứ(15%) |
| 戙,dòng,62,dung6,~đồng,~động,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,động(31%) | chống(15%) | đỗng(15%) |
| 㛥,tà,38,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) |
| 㲯,rán,82,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) |
| 𢃕,tà,50,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) |
| 䉞,dǎn,118,,~đảm,~đảm,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đảm(31%) | đạm(15%) | đùm(8%) |
| 幯,jié,50,zit3,~kiệt,~tiệp,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(31%) | tiết(31%) | tiệt(15%) |
| 㥠,xū,61,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) |
| 𩾊,xū,195,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) |
| 䲱,fǎng,196,fong2,~phảng,~phỏng,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) |
| 䓠,tà,140,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) |
| 㼸,róng,98,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 㣑,róng,59,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 䡥,róng,159,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 䇯,róng,118,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 䈶,róng,118,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 䘬,róng,145,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 䠜,róng,157,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 䤊,róng,164,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 䇀,róng,116,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 䩸,róng,177,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) |
| 䪍,lán,177,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) |
| 韊,lán,177,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) |
| 䩘,dì,177,,~đế,~đế,30.4,Lv4: Chỉ Pinyin,đế(30%) | đích(17%) | đệ(17%) |
| 䩚,dì,177,,~đế,~đế,30.4,Lv4: Chỉ Pinyin,đế(30%) | đích(17%) | đệ(17%) |
| 鐩,suì,167,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) |
| 幱,lán,50,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) |
| 鐆,suì,167,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) |
| 䥙,suì,167,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) |
| 䑌,lán,130,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) |
| 镧,lán,167,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) |
| 䏑,dì,130,,~đế,~đế,30.4,Lv4: Chỉ Pinyin,đế(30%) | đích(17%) | đệ(17%) |
| 䡵,suì,159,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) |
| 兰,lán,12,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) |
| 䔹,suì,140,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) |
| 㴚,suì,85,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) |
| 疍,dàn,103,daan6,~đạm,~dạn,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dạn(30%) | đàn(20%) | đản(20%) |
| 㓗,jié,15,git3,~kiệt,~cát,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cát(30%) | kết(20%) | tiệp(10%) |
| 䴲,mò,199,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) |
| 䮓,zhuō,187,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) |
| 䰞,zhǔ,193,zyu2,~chủ,~chủ,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chủ(30%) | chử(30%) | chã(20%) |
| 䪮,chǒu,180,,~thiễu,~thiễu,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,thiễu(30%) | nữu(20%) | thu(20%) |
| 䫎,zhuō,181,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) |
| 䪼,zhuō,181,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) |
| 䚜,bī,148,,~bức,~bức,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bức(30%) | bả(20%) | tì(10%) |
| 㼐,pián,97,pin4,~biền,~bền,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bền(30%) | biền(20%) | biên(20%) |
| 筎,rú,118,jyu4,~như,~như,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,như(30%) | nhu(25%) | nho(15%) |
| 諚,pián,149,pin4,~biền,~bền,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bền(30%) | biền(20%) | biên(20%) |
| 砞,mò,112,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) |
| 㡙,bī,50,,~bức,~bức,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bức(30%) | bả(20%) | tì(10%) |
| 㓸,zhuō,18,zoek3,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) |
| 䘢,zhǔ,145,zyu2,~chủ,~chủ,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chủ(30%) | chử(30%) | chã(20%) |
| 𧻙,mò,156,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) |
| 㛹,pián,38,pin4,~biền,~bền,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bền(30%) | biền(20%) | biên(20%) |
| 䘹,zuì,145,,~tối,~tuy,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tuy(30%) | tối(20%) | tội(20%) |
| 䩥,dàn,177,daan6,~đạm,~dạn,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dạn(30%) | đàn(20%) | đản(20%) |
| 䱅,mò,195,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) |
| 㣀,zhèn,57,zan3,~trẫm,~chẩn,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chẩn(30%) | trấn(30%) | chấn(20%) |
| 𥽘,mò,119,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) |
| 䦃,zhuō,167,zoek3,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) |
| 曘,rú,72,jyu4,~như,~như,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,như(30%) | nhu(25%) | nho(15%) |
| 㙍,duō,32,,~xuyết,~xuyết,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,xuyết(30%) | đa(20%) | suốt(10%) |
| 㸒,yín,87,jam4,~ngân,~dâm,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dâm(30%) | dần(20%) | ngân(10%) |
| 䂐,zhuō,111,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) |
| 𠭴,zhuō,29,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) |
| 㦬,luǒ,61,,~lỏa,~lỏa,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lỏa(30%) | khỏa(20%) | lõi(10%) |
| 宔,zhǔ,40,zyu2,~chủ,~chủ,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chủ(30%) | chử(30%) | chã(20%) |
| 䏞,mò,130,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) |
| 㣻,yì,61,,~ý,~ý,30.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ý(30%) | dịch(20%) | nhát(10%) |
| 皌,mò,106,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) |
| 畓,duō,102,cyun4,~xuyết,~xuyết,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,xuyết(30%) | đa(20%) | suốt(10%) |
| 㶵,rèn,86,,~nhẫm,~nhận,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,nhận(30%) | nhẫm(24%) | nhâm(16%) |
| 㹚,yíng,93,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) |
| 㿘,yíng,104,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) |
| 㠴,rèn,50,,~nhẫm,~nhận,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,nhận(30%) | nhẫm(24%) | nhâm(16%) |
| 䊔,yíng,119,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) |
| 䁝,yíng,109,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) |
| 䃷,yíng,112,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) |
| 䀔,rèn,109,,~nhẫm,~nhận,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,nhận(30%) | nhẫm(24%) | nhâm(16%) |
| 䑉,yíng,130,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) |
| 㨕,yíng,64,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) |
| 㚧,yǎn,38,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) |
| 䍾,yǎn,124,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) |
| 㚺,yùn,38,,~uẩn,~uẩn,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,uẩn(30%) | uấn(22%) | vận(19%) |
| 䤷,yǎn,167,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) |
| 䄋,yǎn,113,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) |
| 𥜒,yǎn,113,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) |
| 䎦,yǎn,127,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) |
| 㢂,yǎn,53,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) |
| 㞌,yùn,44,,~uẩn,~uẩn,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,uẩn(30%) | uấn(22%) | vận(19%) |
| 䚋,yùn,147,,~uẩn,~uẩn,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,uẩn(30%) | uấn(22%) | vận(19%) |
| 䘃,mò,142,,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) |
| 䬴,mò,184,,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) |
| 礳,mò,112,mo6,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) |
| 䳮,mò,196,,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) |
| 耱,mò,127,mo6,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) |
| 䑲,zhào,137,,~chiếu,~triệu,29.2,Lv4: Chỉ Pinyin,triệu(29%) | chiếu(29%) | tráo(21%) |
| 㑿,zhào,9,,~chiếu,~triệu,29.2,Lv4: Chỉ Pinyin,triệu(29%) | chiếu(29%) | tráo(21%) |
| 䃍,zhào,112,zeoi6,~chiếu,~triệu,29.2,Lv4: Chỉ Pinyin,triệu(29%) | chiếu(29%) | tráo(21%) |
| 㾒,rú,104,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) |
| 䨾,fèi,175,,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) |
| 䭃,rěn,184,,~ẩn,~ẩn,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ẩn(29%) | nhắm(14%) | nạm(14%) |
| 㨎,rú,64,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) |
| 㓳,dī,18,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đây(29%) | sạn(29%) | để(14%) |
| 葍,fú,140,fuk1,~phù,~phù,28.6,Lv2: Bộ + Pinyin,phù(29%) | phục(14%) | phu(14%) |
| 㠜,nì,46,,~nật,~nật,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nật(29%) | nịch(25%) | nhị(7%) |
| 䰰,rú,194,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) |
| 䆏,fèi,115,,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) |
| 袛,dī,145,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đây(29%) | sạn(29%) | để(14%) |
| 䞕,rú,155,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) |
| 䋈,rú,120,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) |
| 㔗,fèi,19,,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) |
| 㨳,guǐ,64,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) |
| 䟉,zhú,156,,~trục,~trục,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,trục(29%) | chúc(24%) | sộc(14%) |
| 𪙛,nì,211,nak1,~nật,~nật,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nật(29%) | nịch(25%) | nhị(7%) |
| 𩠈,rěn,184,,~ẩn,~ẩn,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ẩn(29%) | nhắm(14%) | nạm(14%) |
| 㹃,fèi,93,he3,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) |
| 㟑,bó,46,but6,~bác,~bột,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bột(29%) | bọt(21%) | bộc(7%) |
| 㶿,bó,86,but6,~bác,~bột,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bột(29%) | bọt(21%) | bộc(7%) |
| 㲹,guǐ,85,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) |
| 㩃,qiān,64,gin2,~khiên,~khiên,28.6,Lv2: Bộ + Pinyin,khiên(29%) | gỡ(14%) | tay(14%) |
| 㧪,guǐ,64,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) |
| 䣀,guǐ,163,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) |
| 𠱓,guǐ,30,ngai1,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) |
| 𠼮,guǐ,30,ngai1,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) |
| 䍕,dī,122,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đây(29%) | sạn(29%) | để(14%) |
| 㫝,dī,72,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đây(29%) | sạn(29%) | để(14%) |
| 䕎,fú,140,fuk1,~phù,~phù,28.6,Lv2: Bộ + Pinyin,phù(29%) | phục(14%) | phu(14%) |
| 䉬,fèi,118,faai3,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) |
| 䋊,zhēng,120,zing1,~chưng,~chưng,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chưng(29%) | chiêng(14%) | tranh(14%) |
| 䅸,shēn,115,,~sâm,~sâm,28.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sâm(28%) | sân(23%) | thân(23%) |
| 㮱,shēn,75,sing1,~sâm,~sâm,28.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sâm(28%) | sân(23%) | thân(23%) |
| 䭲,yǐ,186,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) |
| 㺕,fán,94,,~phiền,~phiền,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,phiền(28%) | phần(12%) | phồn(12%) |
| 䀟,fán,109,,~phiền,~phiền,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,phiền(28%) | phần(12%) | phồn(12%) |
| 㕈,yǐ,27,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) |
| 䰙,yǐ,193,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) |
| 䝝,yǐ,153,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) |
| 䉝,yǐ,118,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) |
| 㰝,yǐ,76,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) |
| 㰻,yǐ,76,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) |
| 㠖,yǐ,46,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) |
| 㾔,lǚ,104,leoi5,~lữ,~lữ,28.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lữ(28%) | lũ(24%) | lụa(12%) |
| 㻲,lǚ,96,leoi5,~lữ,~lữ,28.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lữ(28%) | lũ(24%) | lụa(12%) |
| 䇣,niè,118,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) |
| 㚔,niè,37,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) |
| 㵸,yào,85,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) |
| 䬀,yǒu,182,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) |
| 㶭,yǒu,86,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) |
| 䯀,niè,187,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) |
| 䱂,yǒu,195,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) |
| 㞁,yào,43,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) |
| 㿑,yào,104,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) |
| 䯨,qiāo,189,,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghều(11%) |
| 䫞,qiāo,181,,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghều(11%) |
| 劁,qiāo,18,ciu4,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghều(11%) |
| 㿢,yào,106,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) |
| 䅎,yǒu,115,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) |
| 䳑,yǒu,196,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) |
| 䯅,niè,187,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) |
| 缲,qiāo,120,zou2,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghều(11%) |
| 㸎,niè,86,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) |
| 㔽,yào,25,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) |
| 𤍕,yǒu,86,jau4,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) |
| 䳖,niè,196,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) |
| 㰶,yǒu,76,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) |
| 䇙,yǐn,118,,~dẫn,~dẫn,27.6,Lv4: Chỉ Pinyin,dẫn(28%) | ẩn(24%) | ẩm(14%) |
| 䨸,yǐn,173,,~dẫn,~dẫn,27.6,Lv4: Chỉ Pinyin,dẫn(28%) | ẩn(24%) | ẩm(14%) |
| 䒡,yǐn,140,,~dẫn,~dẫn,27.6,Lv4: Chỉ Pinyin,dẫn(28%) | ẩn(24%) | ẩm(14%) |
| 㬤,qī,72,jap1,~thê,~thê,27.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thê(28%) | khi(22%) | thất(15%) |
| 䥓,qī,167,,~thê,~thê,27.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thê(28%) | khi(22%) | thất(15%) |
| 㠌,qī,46,,~thê,~thê,27.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thê(28%) | khi(22%) | thất(15%) |
| 㠅,fú,46,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) |
| 㪄,fú,66,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) |
| 㚕,fú,37,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) |
| 䞞,fú,156,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) |
| 㟊,fú,46,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) |
| 䭮,fú,185,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) |
| 䗇,jú,142,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) |
| 义,yì,3,ji6,~dịch,~dị,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dị(27%) | nhị(18%) | duệ(18%) |
| 亸,duǒ,8,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) |
| 䰆,róu,190,,~nhu,~nhu,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nhu(27%) | nậu(18%) | nhựu(18%) |
| 䤪,duǒ,167,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) |
| 䯙,pò,188,,~phách,~phách,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,phách(27%) | bát(27%) | bách(9%) |
| 綞,duǒ,120,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) |
| 䰬,jú,194,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) |
| 䠤,duǒ,157,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) |
| 㛘,pò,38,,~phách,~phách,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,phách(27%) | bát(27%) | bách(9%) |
| 䯬,duǒ,189,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) |
| 啹,jú,30,goe1,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) |
| 𥡤,jiào,115,,~khiếu,~khiếu,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếu(27%) | giáo(12%) | tiếu(12%) |
| 㩴,jú,64,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) |
| 䞟,pò,156,,~phách,~phách,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,phách(27%) | bát(27%) | bách(9%) |
| 䜯,jú,150,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) |
| 㥩,duǒ,61,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) |
| 缍,duǒ,120,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) |
| 䪕,jú,178,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) |
| 㻔,duǒ,96,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) |
| 㣫,zhǒng,60,,~chủng,~trủng,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trủng(27%) | thũng(27%) | chõng(18%) |
| 藠,jiào,140,kiu2,~khiếu,~khiếu,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếu(27%) | giáo(12%) | tiếu(12%) |
| 䋰,jú,120,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) |
| 煣,róu,86,jau5,~nhu,~nhu,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nhu(27%) | nậu(18%) | nhựu(18%) |
| 䙤,duǒ,145,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) |
| 㢛,yàn,53,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) |
| 㦔,yàn,61,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) |
| 㰽,yàn,76,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) |
| 䢭,yàn,162,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) |
| 䶫,yàn,211,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) |
| 㥞,suì,61,,~toại,~toại,26.8,Lv4: Chỉ Pinyin,toại(27%) | tuế(15%) | tối(7%) |
| 㵠,kū,85,,~phu,~khô,26.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khô(27%) | phu(20%) | khốt(13%) |
| 㪂,kū,66,,~phu,~khô,26.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khô(27%) | phu(20%) | khốt(13%) |
| 𠟍,chōng,18,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) |
| 㩿,kū,66,,~phu,~khô,26.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khô(27%) | phu(20%) | khốt(13%) |
| 䡴,chōng,159,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) |
| 䂌,chōng,110,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) |
| 䆔,chōng,116,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) |
| 䝑,chōng,152,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) |
| 䘪,chōng,145,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) |
| 䆹,chōng,116,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) |
| 䍵,zhēng,123,,~chưng,~tranh,26.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tranh(26%) | chinh(12%) | chưng(12%) |
| 媊,qián,38,,~kiềm,~kiềm,26.5,Lv4: Chỉ Pinyin,kiềm(26%) | kiền(18%) | tiềm(15%) |
| 㦮,qián,62,,~kiềm,~kiềm,26.5,Lv4: Chỉ Pinyin,kiềm(26%) | kiền(18%) | tiềm(15%) |
| 䆸,zhēng,116,,~chưng,~tranh,26.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tranh(26%) | chinh(12%) | chưng(12%) |
| 㓜,yòu,18,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) |
| 䆟,kè,116,,~khắc,~khắc,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khắc(26%) | khách(21%) | khoá(21%) |
| 䆜,yòu,116,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) |
| 𠶲,kè,30,gap6,~khắc,~khắc,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khắc(26%) | khách(21%) | khoá(21%) |
| 䀁,yòu,108,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) |
| 㤑,yòu,61,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) |
| 㕗,yòu,28,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) |
| 䟓,chēng,157,,~xưng,~xưng,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,xưng(26%) | sanh(22%) | xanh(17%) |
| 罉,chēng,121,,~xưng,~xưng,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,xưng(26%) | sanh(22%) | xanh(17%) |
| 㓌,chēng,15,cang1,~xưng,~xưng,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,xưng(26%) | sanh(22%) | xanh(17%) |
| 㪑,yè,66,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) |
| 䟶,zuò,157,co3,~trách,~trách,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,trách(26%) | tộ(22%) | tạc(17%) |
| 䧨,yè,170,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) |
| 䁆,yè,109,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) |
| 䱒,yè,195,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) |
| 䎨,yè,127,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) |
| 䊦,yè,119,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) |
| 㱉,yè,76,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) |
| 㸣,yè,91,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) |
| 郄,qiè,163,gwik1,~khiết,~khiếp,25.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếp(26%) | thiếp(19%) | khiết(19%) |
| 㜇,huì,38,,~hối,~hối,25.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hối(26%) | uế(12%) | hội(12%) |
| 䂕,huì,111,,~hối,~hối,25.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hối(26%) | uế(12%) | hội(12%) |
| 𪑅,huì,203,,~hối,~hối,25.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hối(26%) | uế(12%) | hội(12%) |
| 䝐,wéi,152,,~mi,~vi,25.7,Lv4: Chỉ Pinyin,vi(26%) | mi(17%) | duy(17%) |
| 𢗓,yǔ,61,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) |
| 㦛,yǔ,61,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) |
| 㙑,yǔ,32,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) |
| 䩱,shù,177,,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) |
| 㡏,shù,50,,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) |
| 㲾,yǔ,85,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) |
| 㶔,bèi,85,,~bị,~bị,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bị(26%) | bội(19%) | bối(16%) |
| 㾱,bèi,104,fai3,~bị,~bị,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bị(26%) | bội(19%) | bối(16%) |
| 㾁,shù,104,,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) |
| 㫹,shù,72,,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) |
| 䰽,bèi,195,,~bị,~bị,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bị(26%) | bội(19%) | bối(16%) |
| 㣃,yǔ,57,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) |
| 㽰,shù,103,so1,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) |
| 㺄,yǔ,94,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) |
| 㜸,niè,38,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) |
| 惗,niè,61,nam2,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) |
| 䯵,niè,190,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) |
| 䂼,niè,112,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) |
| 㘝,niè,31,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) |
| 䄒,niè,113,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) |
| 䡾,niè,159,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) |
| 䜞,jì,149,,~kể,~kể,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kể(25%) | kí(25%) | kỵ(25%) |
| 㗓,zhuī,30,zeoi1,~truy,~duì,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,duì(25%) | choai(25%) | chòi(12%) |
| 䪜,chān,178,,~xiêm,~sọm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sọm(25%) | siêm(17%) | xiêm(17%) |
| 䕇,huì,140,wui6,~cói,~cói,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cói(25%) | huệ(25%) | uế(25%) |
| 䣥,bǐ,164,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) |
| 吜,chǒu,30,cau2,~thiễu,~nữu,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nữu(25%) | thiễu(25%) | thu(25%) |
| 𠛪,tiāo,18,tiu1,~vẹo,~vẹo,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vẹo(25%) | điêu(25%) | thiêu(25%) |
| 㳵,jì,85,gwai3,~kịp,~kịp,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kịp(25%) | kế(25%) | tể(25%) |
| 沘,bǐ,85,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) |
| 㔤,xìn,19,,~hấn,~tín,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tín(25%) | hấn(25%) | ấm(17%) |
| 䵖,qiàn,202,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) |
| 䎳,wà,128,,~vạt,~vạt,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,vạt(25%) | miệt(12%) | mạt(12%) |
| 㚲,chān,38,,~xiêm,~sọm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sọm(25%) | siêm(17%) | xiêm(17%) |
| 䖖,xiá,141,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giáp(25%) | hiệp(25%) | hẹp(17%) |
| 䀅,shè,108,,~xá,~nhiếp,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiếp(25%) | xá(18%) | xạ(11%) |
| 靐,bìng,173,bang6,~tinh,~tinh,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tinh(25%) | bính(17%) | tịnh(17%) |
| 𠚺,shà,18,,~sáp,~sáp,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sáp(25%) | tiệp(19%) | xá(12%) |
| 揈,hōng,64,fang4,~hung,~huênh,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huênh(25%) | hung(17%) | hồng(17%) |
| 刋,qiàn,18,cin3,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) |
| 䨆,bí,172,bai3,~mụt,~mụt,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,mụt(25%) | tị(25%) | bị(25%) |
| 聎,tiāo,128,tiu1,~vẹo,~vẹo,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vẹo(25%) | điêu(25%) | thiêu(25%) |
| 䖠,yuán,142,,~viên,~viên,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,viên(25%) | nguyên(25%) | duyên(25%) |
| 㠲,bǐ,50,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) |
| 庉,dùn,53,,~xộn,~nhọn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhọn(25%) | đốn(17%) | xộn(8%) |
| 滢,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) |
| 㛛,xìn,38,san1,~hấn,~tín,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tín(25%) | hấn(25%) | ấm(17%) |
| 㔞,kuài,19,,~quái,~khối,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khối(25%) | quái(21%) | gỏi(17%) |
| 䦚,kuà,169,,~khoa,~khoa,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khoa(25%) | khố(25%) | khóa(25%) |
| 橥,zhū,75,zyu1,~trư,~trư,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trư(25%) | chò(25%) | cho(25%) |
| 䠚,wà,157,,~vạt,~vạt,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,vạt(25%) | miệt(12%) | mạt(12%) |
| 㢟,chān,54,,~xiêm,~sọm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sọm(25%) | siêm(17%) | xiêm(17%) |
| 溁,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) |
| 䞄,biào,154,,~bíu,~bíu,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bíu(25%) | biểu(25%) | phiêu(25%) |
| 䰈,cuó,190,,~ta,~toàn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,toàn(25%) | ta(25%) | tha(25%) |
| 㤄,pèi,61,pui3,~bí,~phải,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phải(25%) | bái(25%) | bội(25%) |
| 䛳,yàn,149,,~ngạn,~ngạn,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ngạn(25%) | nghiện(25%) | yên(25%) |
| 㓈,bìng,15,,~tinh,~tinh,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tinh(25%) | bính(17%) | tịnh(17%) |
| 㦺,rù,62,,~nhục,~nhọc,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhọc(25%) | nhục(25%) | nhơ(12%) |
| 䶆,zhuī,208,zeoi1,~truy,~duì,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,duì(25%) | choai(25%) | chòi(12%) |
| 䪈,qiàn,177,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) |
| 䵛,qiàn,202,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) |
| 㶈,yíng,85,,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) |
| 㨧,bèn,64,,~bỡn,~bỡn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bỡn(25%) | bổn(25%) | bộn(25%) |
| 㟴,kuài,46,,~quái,~khối,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khối(25%) | quái(21%) | gỏi(17%) |
| 㵬,yíng,85,,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) |
| 濙,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) |
| 濚,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) |
| 潆,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) |
| 䄾,rù,115,,~nhục,~nhọc,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhọc(25%) | nhục(25%) | nhơ(12%) |
| 蔧,huì,140,seoi6,~cói,~cói,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cói(25%) | huệ(25%) | uế(25%) |
| 㬸,tiāo,74,tiu1,~vẹo,~vẹo,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vẹo(25%) | điêu(25%) | thiêu(25%) |
| 䊴,qiàn,119,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) |
| 䨨,zhuī,173,zeoi1,~truy,~duì,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,duì(25%) | choai(25%) | chòi(12%) |
| 䎕,hōng,124,,~hung,~huênh,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huênh(25%) | hung(17%) | hồng(17%) |
| 㹘,rù,93,,~nhục,~nhọc,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhọc(25%) | nhục(25%) | nhơ(12%) |
| 㮥,bèn,75,,~bỡn,~bỡn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bỡn(25%) | bổn(25%) | bộn(25%) |
| 㽨,cuó,102,,~ta,~toàn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,toàn(25%) | ta(25%) | tha(25%) |
| 㩱,jué,64,zoek3,~quặc,~quặc,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,quặc(25%) | dí(25%) | khoét(25%) |
| 䘥,xiá,145,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giáp(25%) | hiệp(25%) | hẹp(17%) |
| 㘡,xiá,31,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giáp(25%) | hiệp(25%) | hẹp(17%) |
| 捔,jué,64,gok3,~quặc,~quặc,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,quặc(25%) | dí(25%) | khoét(25%) |
| 䃾,bǐ,113,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) |
| 槠,zhū,75,zyu1,~trư,~trư,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trư(25%) | chò(25%) | cho(25%) |
| 暼,piē,72,pit3,~phiết,~phiết,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiết(25%) | miết(25%) | biết(25%) |
| 䬱,bèn,184,,~bỡn,~bỡn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bỡn(25%) | bổn(25%) | bộn(25%) |
| 䑶,qiàn,137,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) |
| 䖎,xiá,141,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giáp(25%) | hiệp(25%) | hẹp(17%) |
| 夶,bǐ,37,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) |
| 䏢,bǐ,130,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) |
| 䙒,xù,145,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) |
| 𤷇,xù,104,wak6,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) |
| 䎉,xù,124,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) |
| 䬄,xù,182,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) |
| 䢕,xù,162,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) |
| 䂆,xù,110,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) |
| 㻱,jīn,96,,~cân,~kim,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,kim(24%) | câm(20%) | gân(12%) |
| 䯆,yì,188,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 㣇,yì,58,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 㧆,jīn,64,,~cân,~kim,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,kim(24%) | câm(20%) | gân(12%) |
| 㽈,yì,98,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 㡫,yì,52,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 𪎈,yì,199,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䄁,yì,113,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䴬,yì,199,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䦴,yì,169,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 耴,yì,128,zip3,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䝯,yì,154,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䄩,yì,115,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䢃,yì,160,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䖌,yì,141,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䖊,yì,141,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䰯,yì,194,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䇼,yì,118,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䄿,yì,115,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 㔴,yì,22,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䝘,yì,153,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 㱅,yì,76,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䆿,yì,116,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䉨,yì,118,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 𥜥,yì,113,zi6,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䇩,yì,118,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) |
| 䀘,xié,109,,~hài,~hài,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%) |
| 䬛,bì,182,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) |
| 䡡,xié,159,,~hài,~hài,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%) |
| 㧙,bì,64,pit3,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) |
| 㘠,bì,31,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) |
| 䄶,bì,115,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) |
| 䋔,bì,120,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) |
| 㥟,xié,61,,~hài,~hài,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%) |
| 㱸,bì,78,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) |
| 䖩,bì,142,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) |
| 㓖,bì,15,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) |
| 㐖,xié,5,,~hài,~hài,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%) |
| 㲀,zhēn,79,,~châm,~châm,23.7,Lv4: Chỉ Pinyin,châm(24%) | chân(21%) | trinh(16%) |
| 䮑,lèi,187,,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) |
| 䒹,lèi,140,loi6,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) |
| 䘡,bǐ,145,,~bỉ,~bỉ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bỉ(24%) | tất(12%) | tỉ(12%) |
| 𢘸,jiàng,61,,~giáng,~giáng,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,giáng(24%) | cưỡng(24%) | tượng(18%) |
| 䐦,kē,130,,~khoa,~khoa,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,khoa(24%) | khỏa(9%) | khạp(9%) |
| 鈳,kē,167,ko1,~khoa,~khoa,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,khoa(24%) | khỏa(9%) | khạp(9%) |
| 㑍,lèi,9,,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) |
| 䢮,lèi,162,leoi5,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) |
| 䥒,jiàng,167,,~giáng,~giáng,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,giáng(24%) | cưỡng(24%) | tượng(18%) |
| 㪏,bǐ,66,,~bỉ,~bỉ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bỉ(24%) | tất(12%) | tỉ(12%) |
| 钶,kē,167,ko1,~khoa,~khoa,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,khoa(24%) | khỏa(9%) | khạp(9%) |
| 㲕,lèi,82,,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) |
| 䎻,zhòu,128,,~trứu,~trứu,23.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trứu(23%) | sậu(20%) | trụ(13%) |
| 㧩,pèi,64,,~bí,~bí,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,bí(23%) | phải(15%) | bái(15%) |
| 䒳,duǒ,140,,~đoá,~đoá,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đoá(23%) | đóa(23%) | mỏ(15%) |
| 䫂,duǒ,181,,~đoá,~đoá,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đoá(23%) | đóa(23%) | mỏ(15%) |
| 㡿,chì,53,cik1,~xích,~xích,23.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xích(23%) | sức(15%) | sắc(15%) |
| 㟇,cuò,46,,~thố,~thó,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,thó(23%) | tỏa(23%) | thố(23%) |
| 㛊,duǒ,38,,~đoá,~đoá,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đoá(23%) | đóa(23%) | mỏ(15%) |
| 㽚,chì,102,cik1,~xích,~xích,23.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xích(23%) | sức(15%) | sắc(15%) |
| 姵,pèi,38,bui6,~bí,~bí,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,bí(23%) | phải(15%) | bái(15%) |
| 䊃,pèi,119,,~bí,~bí,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,bí(23%) | phải(15%) | bái(15%) |
| 忟,wěn,61,man4,~ùn,~ùn,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ùn(23%) | vẫn(23%) | răn(15%) |
| 𩨘,qì,188,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 䚍,qì,147,cik1,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 𨊰,qì,159,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 㞚,qì,44,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 䚉,qì,147,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 䫔,qì,181,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 䰴,qì,195,gat1,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 䢀,qì,159,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 䏠,qì,130,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 䅤,qì,115,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 䟄,qì,156,cik1,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 䌌,qì,120,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) |
| 樏,lěi,75,leoi4,~lũy,~lũy,22.7,Lv4: Chỉ Pinyin,lũy(23%) | lỗi(18%) | luỹ(18%) |
| 㹿,zhuó,94,,~trác,~trác,22.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%) |
| 䆯,zhuó,116,,~trác,~trác,22.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%) |
| 㒂,zhuó,9,,~trác,~trác,22.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%) |
| 㺟,zhuó,94,,~trác,~trác,22.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%) |
| 㜧,yuè,38,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) |
| 㜰,yuè,38,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) |
| 䆕,yuè,116,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) |
| 䋐,yuè,120,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) |
| 㡉,xián,50,,~hàm,~nhàn,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nhàn(22%) | hàm(22%) | huyền(10%) |
| 䋤,yuè,120,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) |
| 䆢,yuè,116,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) |
| 䖃,yuè,140,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) |
| 㙉,tiǎn,32,tin2,~thiểm,~điễn,22.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điễn(22%) | thiển(22%) | thỏm(11%) |
| 䠄,tiǎn,157,tin2,~thiểm,~điễn,22.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điễn(22%) | thiển(22%) | thỏm(11%) |
| 𧉞,zhǔ,142,ning4,~chủ,~chúc,22.2,Lv4: Chỉ Pinyin,chúc(22%) | chủ(17%) | chử(17%) |
| 䒨,shǐ,140,,~sử,~sử,22.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sử(22%) | thỉ(22%) | tẩy(22%) |
| 䂠,shǐ,112,,~sử,~sử,22.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sử(22%) | thỉ(22%) | tẩy(22%) |
| 㹷,shǐ,94,hei1,~sử,~sử,22.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sử(22%) | thỉ(22%) | tẩy(22%) |
| 䊯,kuàng,119,,~huống,~khoảng,21.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khoảng(22%) | huống(17%) | khoáng(13%) |
| 䃱,xiàn,112,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hãm(22%) | hiện(20%) | hiến(20%) |
| 䵇,xiàn,200,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hãm(22%) | hiện(20%) | hiến(20%) |
| 䉯,xiàn,118,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hãm(22%) | hiện(20%) | hiến(20%) |
| 䃸,xiàn,112,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hãm(22%) | hiện(20%) | hiến(20%) |
| 䤏,pǐ,164,,~thất,~phỉ,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phỉ(21%) | thất(21%) | phái(7%) |
| 䚝,zú,148,,~tốt,~chót,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,chót(21%) | sốc(14%) | thốc(14%) |
| 𦘩,pǐ,130,paa4,~thất,~phỉ,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phỉ(21%) | thất(21%) | phái(7%) |
| 䂔,xìng,111,,~hạnh,~hành,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hành(21%) | tính(21%) | hạnh(21%) |
| 䁄,xìng,109,,~hạnh,~hành,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hành(21%) | tính(21%) | hạnh(21%) |
| 䰦,pǐ,194,,~thất,~phỉ,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phỉ(21%) | thất(21%) | phái(7%) |
| 䫌,pǐ,181,,~thất,~phỉ,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phỉ(21%) | thất(21%) | phái(7%) |
| 䰢,xìng,194,,~hạnh,~hành,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hành(21%) | tính(21%) | hạnh(21%) |
| 㓑,xìng,15,,~hạnh,~hành,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hành(21%) | tính(21%) | hạnh(21%) |
| 㿕,yán,104,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) |
| 㺂,yán,94,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) |
| 䀽,yán,109,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) |
| 䢥,yán,162,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) |
| 㫟,yán,72,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) |
| 㿼,yán,108,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) |
| 㼯,dòng,98,,~đồng,~động,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,động(20%) | đông(15%) | đồng(15%) |
| 㱈,jìn,76,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) |
| 𡥧,jìn,39,laai1,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) |
| 㕧,xī,30,si1,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cộp(20%) |
| 硟,chàn,112,cin3,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) |
| 䊲,chàn,119,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) |
| 㧄,qiǎn,64,,~hiểm,~hiểm,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hiểm(20%) | khiển(13%) | khín(13%) |
| 韂,chàn,177,cim3,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) |
| 㗨,xiē,30,,~xa,~xa,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,xa(20%) | tiết(20%) | rết(20%) |
| 䴼,chàn,199,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) |
| 䆮,jìn,116,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) |
| 㖖,niè,30,,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%) |
| 㘈,yì,30,,~thé,~thé,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thé(20%) | oạp(20%) | nghệ(20%) |
| 嗫,niè,30,zip6,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%) |
| 䚥,nuò,148,,~nặc,~nhu,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhu(20%) | nặc(20%) | nhụa(13%) |
| 䠨,chàn,157,cim3,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) |
| 㖂,yì,30,,~thé,~thé,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thé(20%) | oạp(20%) | nghệ(20%) |
| 㦿,qiǎn,63,,~hiểm,~hiểm,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hiểm(20%) | khiển(13%) | khín(13%) |
| 䋚,yì,120,,~ải,~ải,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ải(20%) | giấy(20%) | gịt(20%) |
| 㖏,niè,30,,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%) |
| 㘁,yì,30,,~thé,~thé,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thé(20%) | oạp(20%) | nghệ(20%) |
| 唽,xī,30,sik1,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cộp(20%) |
| 㥮,zhòu,61,zau3,~trứu,~chú,20.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chú(20%) | sậu(20%) | trứu(20%) |
| 䫴,jìn,181,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) |
| 𠬶,jìn,29,cam1,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) |
| 䶖,jìn,211,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) |
| 㤘,zhòu,61,zau3,~trứu,~chú,20.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chú(20%) | sậu(20%) | trứu(20%) |
| 䭤,qiǎn,184,,~hiểm,~hiểm,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hiểm(20%) | khiển(13%) | khín(13%) |
| 䘝,yì,145,,~dịch,~dịch,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dịch(20%) | nật(20%) | ấp(20%) |
| 㹂,qiǎn,93,,~hiểm,~hiểm,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hiểm(20%) | khiển(13%) | khín(13%) |
| 㖕,niè,30,,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%) |
| 㘊,xī,30,,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cộp(20%) |
| 㚝,zhuī,37,,~truy,~duì,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,duì(20%) | choai(20%) | chòi(20%) |
| 䌻,yì,120,,~ải,~ải,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ải(20%) | giấy(20%) | gịt(20%) |
| 㮟,niǎn,75,,~niễn,~niễn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,niễn(20%) | liễn(20%) | giẫy(13%) |
| 䋵,yì,120,,~ải,~ải,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ải(20%) | giấy(20%) | gịt(20%) |
| 㜤,niǎn,38,,~niễn,~niễn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,niễn(20%) | liễn(20%) | giẫy(13%) |
| 㸥,chàn,91,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) |
| 㕇,lā,27,,~lụp,~lụp,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lụp(20%) | lấp(20%) | sập(20%) |
| 䵣,dá,203,daat3,~đạt,~đác,20.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đác(20%) | đát(20%) | đắn(20%) |
| 㾭,zhòu,104,zau3,~trứu,~chú,20.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chú(20%) | sậu(20%) | trứu(20%) |
| 𤮭,chàn,98,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) |
| 㬄,chàn,72,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) |
| 𩖗,jìn,181,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) |
| 㢸,bì,57,,~bị,~bị,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,bị(20%) | bạt(20%) | bật(20%) |
| 䛈,shì,149,,~thề,~thề,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thề(20%) | thị(20%) | thụy(20%) |
| 㗭,xī,30,,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cộp(20%) |
| 㱀,chǐ,76,zyut3,~thị,~sỉ,19.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sỉ(19%) | xỉ(19%) | thị(19%) |
| 欼,chǐ,76,zyut3,~thị,~sỉ,19.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sỉ(19%) | xỉ(19%) | thị(19%) |
| 䮻,chì,187,,~xích,~xích,18.9,Lv4: Chỉ Pinyin,xích(19%) | sắc(11%) | thất(8%) |
| 䀸,chì,109,,~xích,~xích,18.9,Lv4: Chỉ Pinyin,xích(19%) | sắc(11%) | thất(8%) |
| 䳏,guì,196,,~hội,~quý,18.8,Lv4: Chỉ Pinyin,quý(19%) | quyết(12%) | quái(9%) |
| 䌆,guì,120,,~hội,~quý,18.8,Lv4: Chỉ Pinyin,quý(19%) | quyết(12%) | quái(9%) |
| 㼪,jié,98,zip3,~kiệt,~kiệt,18.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kiệt(19%) | kiếp(16%) | tiệp(14%) |
| 䣠,jié,163,,~kiệt,~kiệt,18.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kiệt(19%) | kiếp(16%) | tiệp(14%) |
| 㰲,yū,76,,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) |
| 䆑,chéng,116,,~thành,~thành,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thành(18%) | trình(15%) | thừa(12%) |
| 㝼,yū,43,,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) |
| 䆰,yū,116,,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) |
| 䩽,yū,177,,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) |
| 䆵,chéng,116,,~thành,~thành,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thành(18%) | trình(15%) | thừa(12%) |
| 䗃,zhàn,142,,~chiêm,~chiến,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,chiến(18%) | triển(14%) | sàn(14%) |
| 㟞,zhàn,46,,~chiêm,~chiến,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,chiến(18%) | triển(14%) | sàn(14%) |
| 䣿,yū,164,jyu4,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) |
| 茧,jiǎn,140,gaan2,~kiển,~giản,18.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giản(18%) | kiềm(14%) | cán(9%) |
| 㺘,zhàn,94,,~chiêm,~chiến,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,chiến(18%) | triển(14%) | sàn(14%) |
| 暕,jiǎn,72,gaan2,~kiển,~giản,18.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giản(18%) | kiềm(14%) | cán(9%) |
| 䮹,wèi,187,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) |
| 䲁,wèi,195,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) |
| 䵳,wèi,203,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) |
| 硙,wèi,112,wui1,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) |
| 䬑,wèi,182,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) |
| 鳚,wèi,195,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) |
| 㠛,wò,46,waak6,~hoạch,~hoạch,17.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hoạch(18%) | ác(18%) | óc(18%) |
| 䞝,yù,156,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) |
| 䫻,yù,182,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) |
| 䘘,yù,144,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) |
| 䁌,yù,109,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) |
| 㦽,yù,62,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) |
| 鯺,zhū,195,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) |
| 㧣,zhū,64,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) |
| 䤋,yù,164,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) |
| 駯,zhū,187,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) |
| 䡤,zhū,159,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) |
| 㦵,zhū,62,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) |
| 䩯,jí,177,,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) |
| 䁒,jí,109,,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) |
| 㡮,jí,52,,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) |
| 㔕,jí,19,,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) |
| 㧀,jí,63,gap6,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) |
| 㻑,jì,96,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) |
| 䶩,jì,211,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) |
| 㰟,jì,76,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) |
| 䀈,jì,108,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) |
| 㞃,jì,43,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) |
| 䇬,zhū,118,,~trư,~chư,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,chư(17%) | chu(13%) | chua(13%) |
| 䐎,dī,130,,~đê,~đây,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,đây(17%) | sạn(17%) | đê(17%) |
| 啲,dī,30,di1,~đê,~đây,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,đây(17%) | sạn(17%) | đê(17%) |
| 㹄,jì,93,zik1,~kế,~tế,16.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tế(17%) | kế(17%) | tễ(17%) |
| 䊰,chú,119,,~trừ,~trù,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,trù(17%) | sừ(13%) | trừ(13%) |
| 䑋,rǎng,130,,~nhường,~nhường,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,nhường(17%) | nhượng(17%) | nhưỡng(17%) |
| 㨽,pì,64,bik1,~thí,~tịch,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,tịch(17%) | bị(11%) | thí(11%) |
| 鿍,gàng,32,pung1,~tráng,~tráng,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,tráng(17%) | cổng(17%) | gông(17%) |
| 瀄,zhì,85,zit1,~chí,~chí,16.7,Lv2: Bộ + Pinyin,chí(17%) | trị(17%) | trĩ(17%) |
| 䅳,chú,115,,~trừ,~trù,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,trù(17%) | sừ(13%) | trừ(13%) |
| 䡟,pì,159,,~thí,~tịch,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,tịch(17%) | bị(11%) | thí(11%) |
| 䧑,dī,170,,~đê,~đây,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,đây(17%) | sạn(17%) | đê(17%) |
| 嚊,pì,30,be6,~thí,~tịch,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,tịch(17%) | bị(11%) | thí(11%) |
| 䃒,hé,112,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) |
| 䞦,hé,156,haak6,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) |
| 㹇,hé,93,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) |
| 㿥,hé,106,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) |
| 䶅,hé,208,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) |
| 㪃,hé,66,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) |
| 䜁,xì,149,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) |
| 䮎,xì,187,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) |
| 㣟,xì,60,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) |
| 㰥,xì,76,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) |
| 䵱,xì,203,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) |
| 䨳,xì,173,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) |
| 䈪,xì,118,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) |
| 䲪,xì,196,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) |
| 㚛,xì,37,hai3,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) |
| 蓫,chù,140,zuk6,~súc,~xúc,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(15%) | súc(15%) | truất(12%) |
| 㥀,zhí,61,,~thực,~chấp,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,chấp(15%) | đẹt(12%) | chích(12%) |
| 䜴,chù,151,,~súc,~xúc,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(15%) | súc(15%) | truất(12%) |
| 䵂,zhí,199,,~thực,~chấp,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,chấp(15%) | đẹt(12%) | chích(12%) |
| 䐍,chù,130,,~súc,~xúc,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(15%) | súc(15%) | truất(12%) |
| 㔘,chù,19,,~súc,~xúc,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(15%) | súc(15%) | truất(12%) |
| 䝃,zhé,151,zip6,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 㯰,zhé,75,zik6,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 㸞,zhé,91,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 䇽,zhé,118,zai3,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 㭯,zhé,75,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 䎲,zhé,128,ngat6,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 㢎,zhé,53,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 㞏,zhé,44,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 㯙,zhé,75,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 𪚥,zhé,212,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) |
| 𥹉,nà,119,nap6,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) |
| 䟜,nà,157,,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) |
| 㵊,nà,85,,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) |
| 䎎,nà,124,,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) |
| 𤸻,nà,104,naa1,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) |
| 㱤,xī,78,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) |
| 䶋,xī,209,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) |
| 䒊,xī,139,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) |
| 㪧,xī,66,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) |
| 㕃,xī,27,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) |
| 㿽,xī,108,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) |
| 𠩺,xī,27,lei4,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) |
| 䏙,tǎn,130,dam1,~thản,~đán,14.3,Lv4: Chỉ Pinyin,đán(14%) | xồm(14%) | thản(14%) |
| 䞡,tǎn,156,,~thản,~đán,14.3,Lv4: Chỉ Pinyin,đán(14%) | xồm(14%) | thản(14%) |
| 㨴,jiàn,64,kin2,~kiến,~kiến,13.7,Lv4: Chỉ Pinyin,kiến(14%) | kiện(12%) | gián(11%) |
| 㯔,cuì,75,ceoi3,~tụy,~thuý,13.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuý(13%) | rót(13%) | thúy(13%) |
| 㝮,cuì,40,ceoi3,~tụy,~thuý,13.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuý(13%) | rót(13%) | thúy(13%) |
| 䃀,cuì,112,ceoi3,~tụy,~thuý,13.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuý(13%) | rót(13%) | thúy(13%) |
| 㯜,cuì,75,,~tụy,~thúy,11.1,Lv4: Chỉ Pinyin,thúy(11%) | tụy(11%) | thuý(7%) |
| 䭠,jiǎn,184,,~kiển,~ghém,9.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ghém(9%) | tiễn(7%) | giản(7%) |
| 䵤,jiǎn,203,,~kiển,~ghém,9.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ghém(9%) | tiễn(7%) | giản(7%) |
| 䵡,jiǎn,203,,~kiển,~ghém,9.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ghém(9%) | tiễn(7%) | giản(7%) |
| 䅐,jiǎn,115,,~kiển,~ghém,9.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ghém(9%) | tiễn(7%) | giản(7%) |
| 閪,sē,169,hai1,~hai,~hai,0.0,None, |
| 㨃,duǐ,64,deoi2,~đuy,~đuy,0.0,None, |
| 䅰,ěn,115,an2,~ân,~ân,0.0,None, |
| 㪜,chuǎi,66,ceoi2,~thuỷ,~thuỷ,0.0,None, |
| 䱯,mú,195,mou4,~mao,~mao,0.0,None, |
| 潈,zong,85,zung1,~tông,~tông,0.0,None, |
| 𩾇,hu,195,fu2,~phủ,~phủ,0.0,None, |
| 䈢,sǎi,118,soi2,~tôi,~tôi,0.0,None, |
| 㲌,nèng,82,ning6,~nính,~nính,0.0,None, |
| 䡉,kǎng,159,hong2,~hông,~hông,0.0,None, |
| 𧨾,shán,149,tam3,~thâm,~thâm,0.0,None, |
| 谝,piǎn,149,pin4,~biền,~biền,0.0,None, |
| 䫄,chuà,181,caat1,~xát,~xát,0.0,None, |
| 㝹,nóu,42,nau4,~nâu,~nâu,0.0,None, |
| 堼,hèng,32,hang6,~hạnh,~hạnh,0.0,None, |
| 唥,lang,30,laang6,~lang,~lang,0.0,None, |
| 㴔,jí xī,85,kap1,~hấp,~hấp,0.0,None, |
| 嗲,diǎ diē,30,de2,~đe,~đe,0.0,None, |
| 夼,kuǎng,37,kwong3,~khoảng,~khoảng,0.0,None, |
| 㽪,zěng,102,zang2,~tranh,~tranh,0.0,None, |
| 㗷,sǎi,30,coi3,~thái,~thái,0.0,None, |
| 薁,ào yù,140,juk1,~úc,~úc,0.0,None, |
| 罀,zhao,121,siu6,~thiệu,~thiệu,0.0,None, |
| 㦼,shuàng,62,soeng3,~tương,~tương,0.0,None, |
| 䨲,nóu,173,nau4,~nâu,~nâu,0.0,None, |
| 䏲,tī dié,130,dit6,~điệt,~điệt,0.0,None, |
| 㘔,sǎi,30,coi3,~thái,~thái,0.0,None, |
| 碈,hūn mín,112,man4,~mân,~mân,0.0,None, |
| 毪,mú,82,mou4,~mao,~mao,0.0,None, |
| 脌,nin,130,nin1,~niên,~niên,0.0,None, |
| 擝,mēng,64,mang1,~manh,~manh,0.0,None, |
| 韖,rǒu,178,jau5,~hữu,~hữu,0.0,None, |
| 掹,meng,64,mang1,~manh,~manh,0.0,None, |
| 㺵,jiú,96,gau2,~cẩu,~cẩu,0.0,None, |
| 麿,mo,200,leoi5,~lữ,~lữ,0.0,None, |
| 㕶,ň,30,ng2,~ng,~ng,0.0,None, |
| 欻,xū hū,76,fat1,~phất,~phất,0.0,None, |
| 兯,han,12,zit3,~triết,~triết,0.0,None, |
| 裄,xing,145,hang4,~hằng,~hằng,0.0,None, |
| 揼,beng,64,dam2,~đạm,~đạm,0.0,None, |
|
|