Han_Nom_Dataset / data /approx_hv_triple_model.csv
Cong123779's picture
Upload data/approx_hv_triple_model.csv with huggingface_hub
f3b5fcf verified
Raw
History Blame Contribute Delete
197 kB
Chữ,Pinyin,B_thủ,Qung_Đông,HV_cũ,HV_mi,Độ_tin_cy_%,Mô_hình,Ứng_viên
牺,xī,93,hei1,~tê,hy,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hy(100%)
浊,zhuó,85,zuk6,~trác,trc,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trc(100%)
珒,jīn,96,zeon1,~cân,tân,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tân(100%)
蓣,yù,140,jyu6,~ut,nha,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,nha(100%)
𢥘,xié,61,kwai4,~hài,huề,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huề(100%)
䶘,lì,211,laap6,~lch,cách,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cách(100%)
䝒,zhù,152,zo6,~chú,trợ,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trợ(100%)
䌷,chōu,120,cau4,~thu,thù,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thù(100%)
亲,qīn,8,can1,~xâm,thân,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thân(100%)
㶉,xī,85,kai1,~ướt,khe,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,khe(100%)
㴧,xī,85,sik1,~ướt,tích,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tích(100%)
毴,bī,82,bei1,~bc,bi,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(100%)
续,xù,120,zuk6,~tự,tc,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tc(100%)
䀑,wò,109,waat3,~hoch,oát,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,oát(100%)
汇,huì,85,wui6,~mui,hi,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hi(100%)
䭳,wèi,186,ngai6,~vị,ngy,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngy(100%)
俙,xī,9,hei1,~hề,hy,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hy(100%)
䭧,mǐ,184,mei5,~mễ,mị,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mị(100%)
䃖,wù,112,wu2,~ngộ,ổ,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ổ(100%)
錣,zhuì,167,zyut3,~truỵ,chuyết,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chuyết(100%)
𣇶,méi,72,mut6,~mi,mt,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mt(100%)
㨒,kuī,64,fui1,~khuy,khôi,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khôi(100%)
䍮,zhào,123,siu6,~chiếu,triu,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,triu(100%)
侎,mǐ,9,mei5,~mễ,mị,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mị(100%)
绉,zhòu,120,zau3,~sô,sô,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,sô(100%)
倴,bèn,9,ban3,~bn,bôn,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bôn(100%)
俈,kù,9,guk1,~khố,khc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khc(100%)
鶽,sǔn,196,zeon2,~dun,chun,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chun(100%)
侥,jiǎo,9,hiu1,~kiêu,ngho,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,ngho(100%)
呓,yì,30,ngai6,~thé,nghệ,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,nghệ(100%)
䙣,sà,145,saap3,~sát,táp,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,táp(100%)
㚫,sà,38,saap3,~sát,táp,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,táp(100%)
䁊,wò,109,waat3,~hoch,oát,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,oát(100%)
摄,shè,64,sip3,~thip,nhép,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,nhép(100%)
轪,dài,159,dai6,~đại,đại,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đại(100%)
㠑,zuì,46,zeoi6,~ti,ti,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ti(100%)
记,jì,149,gei3,~kể,kí,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,kí(100%)
鋧,xiàn,167,jin6,~hãm,hin,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hin(100%)
烚,xiá,86,hap6,~hà,hip,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hip(100%)
煍,jiǎo,86,ziu2,~kiu,tiu,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tiu(100%)
䁚,sǔn,109,syun2,~dun,tn,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tn(100%)
騞,huō,187,waak6,~hoát,hoát,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hoát(100%)
橓,shùn,75,seon3,~tuân,thun,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thun(100%)
纣,zhòu,120,zau6,~sô,trụ,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trụ(100%)
䙊,xiè,145,daai3,~đipai,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đôngai(100%)
䴄,shùn,196,seon3,~tuân,thun,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thun(100%)
栉,zhì,75,zit3,~cht,trt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trt(100%)
桢,zhēn,75,zing1,~trăn,trính,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trính(100%)
桧,guì,75,kui2,~ci,ci,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,ci(100%)
𦡆,kū,130,fat1,~phu,qut,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,qut(100%)
𡢘,yùn,38,jan6,~un,dng,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dng(100%)
㳴,mì,85,mat6,~mch,vt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,vt(100%)
䋓,zhòu,120,zau3,~sô,sô,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,sô(100%)
讪,shàn,149,saan3,~san,san,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,san(100%)
捹,bèn,64,ban3,~bn,bôn,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bôn(100%)
䧎,xuàn,170,jyun5,~huyn,huyn,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huyn(100%)
㨵,jiǎn,64,zin2,~gióng,tiên,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tiên(100%)
抅,jū,64,keoi1,~câu,câu,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,câu(100%)
捡,jiǎn,64,gim2,~gióng,kim,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,kim(100%)
𥻿,lí,119,ci1,~lê,li,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,li(100%)
㾀,qiè,104,hip3,~khiết,khiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khiếp(100%)
䭁,zhì,184,zai3,~chí,chế,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chế(100%)
㺒,xiāo,94,haau1,~tiêu,khiêu,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,khiêu(100%)
䫾,bī,182,bik1,~bc,bc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bc(100%)
柽,chēng,75,cing1,~sanh,sanh,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,sanh(100%)
癨,huò,104,fok3,~hoch,hoc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hoc(100%)
䥚,chū,167,co1,~xut,sơ,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sơ(100%)
㼣,bó,98,baak3,~bác,bá,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bá(100%)
㱧,wò,78,waat3,~hoch,oát,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,oát(100%)
䥄,cù,167,cou3,~thc,thố,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thố(100%)
䖽,lí,142,lei4,~mâu,lị,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,lị(100%)
䖿,lí,142,lei4,~mâu,lị,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,lị(100%)
艥,jí,137,zip3,~tp,tiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tiếp(100%)
锌,xīn,167,san1,~hâm,tử,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tử(100%)
㰫,chān,76,caam1,~xiêm,sm,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sm(100%)
䎺,zhì,128,zai3,~chí,chế,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chế(100%)
崫,kū,46,fat1,~phu,qut,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,qut(100%)
釳,xì,167,hat1,~khích,ghét,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ghét(100%)
䏳,zhè,130,zit3,~giá,chiết,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chiết(100%)
䦝,huō,169,waak6,~hoát,hoát,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hoát(100%)
鞙,xuàn,177,jyun5,~huyn,huyn,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huyn(100%)
𩧿,bī,187,bik1,~bc,bc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bc(100%)
鰏,bī,195,bik1,~bc,bc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bc(100%)
𨰿,xì,167,hat1,~khích,ghét,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ghét(100%)
铉,xuàn,167,jyun5,~huyn,huyn,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,huyn(100%)
杤,wàn,75,maan6,~vn,vn,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vn(100%)
钦,qīn,167,jam1,~xâm,khâm,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khâm(100%)
㾜,qiè,104,hip3,~khiết,khiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khiếp(100%)
鮡,zhào,195,siu6,~chiếu,triu,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,triu(100%)
魳,zā,195,zaap3,~trát,táp,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,táp(100%)
浍,huì,85,kui2,~mui,gi,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,gi(100%)
䓎,chuò,140,cuk1,~sước,xúc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xúc(100%)
䎢,qǐ,127,hat1,~khi,kht,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kht(100%)
㲤,shuāi,82,seoi1,~sut,suy,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,suy(100%)
虑,lǜ,141,leoi6,~lc,lự,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lự(100%)
㹤,qiè,94,hip3,~khiết,khiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khiếp(100%)
䓽,jì,140,gei3,~kế,ký,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,ký(100%)
㸌,huò,86,fok3,~hoch,hoc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hoc(100%)
较,jiào,159,gaau3,~giác,giác,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,giác(100%)
㫲,bèi,72,pui3,~bị,bi,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(100%)
旘,zhì,70,ci3,~chí,xí,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xí(100%)
㤃,fáng,61,fong1,~phòng,phương,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phương(100%)
㴵,mì,85,mat6,~mch,vt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,vt(100%)
䑣,chēn,137,cam1,~sâm,sâm,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sâm(100%)
拣,jiǎn,64,gaan2,~gióng,gióng,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,gióng(100%)
𧐅,qū,142,zeoi1,~ut,thư,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,thư(100%)
𥑢,bù,112,bo3,~bộ,bó,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bó(100%)
啯,guō,30,gwok3,~oà,quc,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,quc(100%)
㠧,mǐ,46,mei5,~mễ,mị,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mị(100%)
㱇,sè,76,sik1,~sáp,sc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sc(100%)
㔧,lǜ,19,leoi6,~lc,lự,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lự(100%)
䮠,bī,187,bik1,~bc,bc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bc(100%)
㳦,xiè,85,haai6,~tiết,di,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,di(100%)
𧭜,lǜ,149,leoi6,~lc,lự,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lự(100%)
蕣,shùn,140,seon3,~tuân,thun,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thun(100%)
軑,dài,159,dai6,~đại,đại,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đại(100%)
绤,xì,120,gwik1,~hệ,khích,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,khích(100%)
㕉,kè,27,hap6,~khc,hp,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hp(100%)
䛋,jì,149,gei6,~kể,kỵ,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,kỵ(100%)
䚲,shàn,149,saan3,~san,san,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,san(100%)
㕎,kè,27,hap6,~khc,hp,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hp(100%)
摂,shè,64,sip3,~thip,nhép,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,nhép(100%)
滪,yù,85,jyu6,~úc,dự,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,dự(100%)
狛,bó,94,baak3,~bác,bá,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bá(100%)
浉,shī,85,si1,~sư,sư,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,sư(100%)
焟,xī,86,sik1,~hy,tt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tt(100%)
琄,xuàn,96,jyun5,~huyn,huyn,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huyn(100%)
渓,xī,85,kai1,~ướt,khe,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,khe(100%)
碛,qì,112,zik1,~khế,thích,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,thích(100%)
㮚,lì,75,leot6,~lch,lt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,lt(100%)
㵥,mì,85,mat6,~mch,vt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,vt(100%)
没,méi,85,mut6,~mt,mt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,mt(100%)
鲾,bī,195,bik1,~bc,bc,100.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bc(100%)
驙,zhān,187,zin1,~chiên,chiên,88.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chiên(88%) | chen(6%) | chênh(6%)
勽,bào,20,bou6,~bo,bo,85.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bo(86%) | bão(14%)
㓁,wǎng,14,mong5,~võng,võng,84.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,võng(85%) | ung(8%) | vóng(8%)
㒺,wǎng,13,mong5,~võng,võng,84.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,võng(85%) | ung(8%) | vóng(8%)
䒽,wǎng,140,mong5,~võng,võng,84.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,võng(85%) | ung(8%) | vóng(8%)
㼤,qiè,98,kit3,~khiết,khiết,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khiết(83%) | khía(17%)
𨳊,jiū,169,gau1,~cưu,cưu,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cưu(83%) | cù(17%)
勼,jiū,20,gau1,~cưu,cưu,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cưu(83%) | cù(17%)
䓆,zhé,140,zit3,~triết,triết,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,triết(83%) | chiết(17%)
䨝,qīng,173,cing1,~thanh,thanh,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thanh(83%) | tinh(17%)
藒,qiè,140,kit3,~khiết,khiết,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khiết(83%) | khía(17%)
鲭,qīng,195,cing1,~thanh,thanh,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thanh(83%) | tinh(17%)
㪿,zhé,69,zit3,~triết,triết,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,triết(83%) | chiết(17%)
阄,jiū,169,gau1,~cưu,cưu,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cưu(83%) | cù(17%)
䵲,qiāo,203,ciu1,~thiêu,thiêu,83.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thiêu(83%) | thao(17%)
鮄,fú,195,fat1,~phù,pht,81.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,pht(81%) | pht(10%) | pht(5%)
劚,zhǔ,18,zuk1,~chủ,chúc,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chúc(80%) | trc(20%)
䂑,jī,111,zai1,~kê,tê,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tê(80%) | tích(10%) | tễ(10%)
㣈,sì,58,si3,~tự,tứ,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tứ(80%) | ta(20%)
䧡,yōng,170,jung4,~ung,dong,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dong(80%) | thung(10%) | ung(10%)
韲,jī,179,zai1,~kê,tê,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tê(80%) | tích(10%) | tễ(10%)
𩾌,kāng,195,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khang(80%) | canh(20%)
鱇,kāng,195,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khang(80%) | canh(20%)
躿,kāng,158,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khang(80%) | canh(20%)
㱯,ái,78,ngoi4,~ngai,ngai,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngai(80%) | ngãi(20%)
䦍,wù,169,ngat6,~ngộ,ngt,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngt(80%) | ổ(20%)
㼹,kāng,98,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khang(80%) | canh(20%)
㐳,wù,9,ngat6,~ngộ,ngt,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngt(80%) | ổ(20%)
䶣,ái,211,ngoi4,~ngai,ngai,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngai(80%) | ngãi(20%)
㐯,yōng,8,jung4,~ung,dong,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dong(80%) | thung(10%) | ung(10%)
㔉,zhǔ,18,zuk1,~chủ,chúc,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chúc(80%) | trc(20%)
䗧,kāng,142,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khang(80%) | canh(20%)
㱂,kāng,76,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khang(80%) | canh(20%)
𠆌,yōng,8,jung4,~ung,dong,80.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dong(80%) | thung(10%) | ung(10%)
㜄,xún,38,cam4,~tun,tm,78.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tm(79%) | gim(14%) | tuân(7%)
偱,xún,9,seon1,~tun,tuân,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuân(75%) | tun(25%)
㛙,xīn,38,san1,~hân,tân,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tân(75%) | tử(25%)
㡄,xún,50,seon1,~tun,tuân,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuân(75%) | tun(25%)
䤌,qiāng,164,coeng1,~thương,thương,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thương(75%) | sang(12%) | tường(6%)
䭷,máo,187,mou4,~mao,mao,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mao(75%) | li(25%)
严,yán,1,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%)
㭄,xìn,75,seon3,~hn,tín,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tín(75%) | ấm(25%)
牄,qiāng,90,coeng1,~thương,thương,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thương(75%) | sang(12%) | tường(6%)
㰬,xún,76,seon1,~tun,tuân,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuân(75%) | tun(25%)
㦘,jī,61,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kích(75%) | khích(25%)
浈,zhēn,85,zing1,~châm,trinh,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trinh(75%) | trính(12%) | trình(12%)
䳯,chóng,196,cung4,~sùng,trùng,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trùng(75%) | trùn(25%)
䫏,qī,181,hei1,~thê,khi,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khi(75%) | kỳ(25%)
䌬,chóng,120,cung4,~sùng,trùng,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trùng(75%) | trùn(25%)
顖,xìn,181,seon3,~hn,tín,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tín(75%) | ấm(25%)
蘥,yuè,140,joek6,~dược,dược,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dược(75%) | thược(25%)
䀋,yán,108,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%)
噺,xīn,30,san1,~hân,tân,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tân(75%) | tử(25%)
䡛,yìn,159,jan6,~ấn,ngn,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngn(75%) | dn(25%)
盐,yán,108,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%)
梍,zào,75,zou6,~to,to,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,to(75%) | tháo(12%) | su(12%)
䒖,xìn,140,seon3,~hn,tín,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tín(75%) | ấm(25%)
䁶,jī,109,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kích(75%) | khích(25%)
囆,chài,30,caai3,~đạ,sái,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sái(75%) | ta(25%)
僛,qī,9,hei1,~thê,khi,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khi(75%) | kỳ(25%)
鏚,qī,167,cik1,~thê,thích,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thích(75%) | kiết(25%)
𥂁,yán,108,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%)
𣪠,jī,79,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kích(75%) | khích(25%)
㡽,zhào,53,ziu6,~chiếu,triu,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,triu(75%) | chu(25%)
击,jī,17,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kích(75%) | khích(25%)
敄,wù,66,mou6,~ngộ,vụ,72.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vụ(73%) | vọ(18%) | mu(9%)
㡔,wù,50,mou6,~ngộ,vụ,72.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vụ(73%) | vọ(18%) | mu(9%)
䨁,wù,172,mou6,~ngộ,vụ,72.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vụ(73%) | vọ(18%) | mu(9%)
䤼,xiàn,167,sin3,~hãm,tuyến,71.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuyến(71%) | tn(29%)
㪇,xiàn,66,sin3,~hãm,tuyến,71.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuyến(71%) | tn(29%)
𠜎,xiàn,18,sin3,~hãm,tuyến,71.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuyến(71%) | tn(29%)
㾟,bù,104,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%)
䝈,è,152,ak1,~ngcch,70.0,Lv3: Pinyin + Qung Đôngch(70%) | ngt(10%) | ngc(10%)
䑰,bù,137,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%)
㻉,bù,96,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%)
䝵,bù,154,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%)
㽤,jú,102,guk1,~cc,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%)
㽡,bēi,102,bei1,~bôi,bi,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(67%) | ti(33%)
䱿,chàn,195,caam3,~xem,sám,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sám(67%) | thin(33%)
胵,chī,130,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%)
䃊,jǔ,112,zeoi2,~cử,trở,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trở(67%) | thở(33%)
癪,jī,104,zik1,~kê,tích,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tích(67%) | tc(22%) | cơ(11%)
㔵,xuǎn,22,syun2,~tin,tuyn,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuyn(67%) | rón(33%)
䨊,yuān,172,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%)
䧝,chī,170,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%)
㞓,qì,44,hei3,~khí,khí,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khí(67%) | khế(17%) | tp(8%)
垏,lǜ,32,leot6,~lc,lut,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lut(67%) | lc(33%)
㹼,jú,94,guk1,~cc,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%)
䚏,lìn,147,leon6,~ln,ln,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ln(67%) | lân(17%) | săng(8%)
䚐,jí,147,zik6,~tp,tch,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tch(67%) | chạ(33%)
䔞,lǜ,140,leot6,~lc,lut,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lut(67%) | lc(33%)
䃣,huǐ,112,wai2,~hy,huỷ,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huỷ(67%) | hy(33%)
䓤,hū,140,fat1,~hô,ht,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ht(67%) | thú(11%) | hô(11%)
䧄,gè,170,gok3,~cá,lc,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lc(67%) | các(33%)
弃,qì,55,hei3,~khí,khí,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khí(67%) | khế(17%) | tp(8%)
趜,jú,156,guk1,~cc,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%)
㧦,xuàn,64,hyun3,~huyn,huyến,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huyến(67%) | tuyên(33%)
棩,yuān,75,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%)
躹,jú,158,guk1,~cc,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%)
㾓,yuān,104,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%)
鹎,bēi,196,bei1,~bôi,bi,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(67%) | ti(33%)
粚,chī,119,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%)
䬍,hū,182,fat1,~hô,ht,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ht(67%) | thú(11%) | hô(11%)
䱡,jú,195,guk1,~cc,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%)
庴,jí,53,zik6,~tp,tch,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tch(67%) | chạ(33%)
藙,yì,140,ngai6,~nghệ,nghệ,66.7,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,nghệ(67%) | ớt(33%)
䞍,qíng,154,cing4,~kình,tnh,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tnh(67%) | tình(33%)
㩓,huǐ,64,wai2,~hy,huỷ,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huỷ(67%) | hy(33%)
毩,jú,82,guk1,~cc,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%)
办,bàn,19,baan6,~bn,bn,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bn(67%) | phn(33%)
㷰,chī,86,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%)
䡝,yuān,159,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%)
㺈,chī,94,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%)
䗲,lìn,142,leon6,~ln,ln,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ln(67%) | lân(17%) | săng(8%)
㮓,gèn,75,gang2,~cn,cng,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cng(67%) | tuyên(33%)
襀,jī,145,zik1,~kê,tích,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tích(67%) | tc(22%) | cơ(11%)
㔮,nuó,130,no4,~nng,na,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,na(67%) | ná(33%)
㰞,chī,76,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%)
繑,qiāo,120,hiu1,~thiêu,nghu,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nghu(67%) | khiêu(33%)
䉮,lìn,118,leon6,~ln,ln,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ln(67%) | lân(17%) | săng(8%)
鵯,bēi,196,bei1,~bôi,bi,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(67%) | ti(33%)
箢,yuān,118,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%)
縒,cī,120,ci1,~thử,tỳ,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tỳ(67%) | thày(33%)
䣢,jí,163,zik6,~tp,tch,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tch(67%) | chạ(33%)
䙼,shào,147,siu6,~thiu,thiu,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thiu(67%) | chéo(17%) | ngoo(17%)
夝,qíng,36,cing4,~kình,tnh,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tnh(67%) | tình(33%)
䢸,jū,163,zeoi1,~cư,thư,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thư(67%) | tư(17%) | sư(17%)
㥌,jú,61,guk1,~cc,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%)
䴯,hū,199,fat1,~hô,ht,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ht(67%) | thú(11%) | hô(11%)
䏱,jú,130,guk1,~cc,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%)
䫰,lìn,181,leon6,~ln,ln,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ln(67%) | lân(17%) | săng(8%)
曶,hū,73,fat1,~hô,ht,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ht(67%) | thú(11%) | hô(11%)
䟈,zhí,156,zat6,~thc,đẹt,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đẹt(67%) | cht(33%)
䪶,jū,181,zeoi1,~cư,thư,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thư(67%) | tư(17%) | sư(17%)
葎,lǜ,140,leot6,~lc,lut,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lut(67%) | lc(33%)
葾,yuān,140,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%)
㫺,xī,72,sik1,~hi,tích,66.7,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tích(67%) | triết(33%)
䬰,shào,184,siu6,~thiu,thiu,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thiu(67%) | chéo(17%) | ngoo(17%)
齝,chī,211,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%)
鰫,yóng,195,jung4,~hoành,ngong,66.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngong(67%) | ngm(33%)
绪,xù,120,seoi5,~tự,tự,66.7,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tự(67%) | nhứ(33%)
俤,dì,9,dai6,~đế,đệ,63.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đệ(64%) | đích(9%) | đậy(9%)
䆒,jiù,116,gau3,~cu,cu,62.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cu(62%) | cu(25%) | nhíu(12%)
䔯,kù,140,fu3,~khố,khố,62.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khố(62%) | kho(38%)
㞰,xǔ,46,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hủ(62%) | ha(25%) | hu(12%)
㝌,jiù,40,gau3,~cu,cu,62.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cu(62%) | cu(25%) | nhíu(12%)
䧁,xǔ,170,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hủ(62%) | ha(25%) | hu(12%)
䔓,xǔ,140,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hủ(62%) | ha(25%) | hu(12%)
珝,xǔ,96,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hủ(62%) | ha(25%) | hu(12%)
酾,shī,164,si1,~thi,thi,60.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thi(61%) | sư(26%) | st(4%)
䙾,shī,147,si1,~thi,thi,60.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thi(61%) | sư(26%) | st(4%)
䩾,zhè,177,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chá(60%) | giá(40%)
䂞,zhè,112,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chá(60%) | giá(40%)
渹,hōng,85,gwang1,~hung,huênh,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huênh(60%) | hoăng(20%) | hoanh(20%)
冈,gāng,13,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
㘧,xù,32,zeoi6,~tut,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%)
亗,suì,7,seoi3,~toi,tuế,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuế(60%) | toái(20%) | huệ(10%)
䮱,zhú,187,zuk6,~trc,sc,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sc(60%) | trc(40%)
䆛,zhà,116,zaa3,~trá,trá,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trá(60%) | chá(20%) | chạ(10%)
㼚,gāng,98,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
蟅,zhè,142,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chá(60%) | giá(40%)
掆,gāng,64,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
䵭,zhè,203,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chá(60%) | giá(40%)
庱,chěng,53,cing2,~sính,sính,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sính(60%) | rình(20%) | chường(20%)
垿,xù,32,zeoi6,~tut,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%)
䄍,zhà,113,zaa3,~trá,trá,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trá(60%) | chá(20%) | chạ(10%)
棡,gāng,75,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
𥔀,hōng,112,gwang1,~hung,huênh,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huênh(60%) | hoăng(20%) | hoanh(20%)
㧏,gāng,64,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
𤭛,gāng,98,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
䗪,zhè,142,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chá(60%) | giá(40%)
㐨,xù,6,zeoi6,~tut,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%)
誩,jìng,149,ging6,~kính,cnh,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cnh(60%) | kính(20%) | kinh(20%)
䃎,zhà,112,zaa3,~trá,trá,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trá(60%) | chá(20%) | chạ(10%)
䕽,zhú,140,zuk6,~trc,sc,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sc(60%) | trc(40%)
䚗,gāng,148,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
㳗,chài,85,,~đạ,sái,60.0,Lv4: ChPinyin,sái(60%) | đạ(20%) | ta(20%)
㭃,gāng,75,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
㭎,gāng,75,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
㜿,xù,39,zeoi6,~tut,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%)
䦽,xù,170,zeoi6,~tut,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%)
冮,gāng,15,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%)
刍,chú,18,co1,~trừ,sồ,60.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sồ(60%) | so(20%) | sô(20%)
乿,zhì,5,zi6,~chí,trĩ,59.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trĩ(59%) | chí(23%) | trị(5%)
䉜,zhì,118,zi6,~chí,trĩ,59.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trĩ(59%) | chí(23%) | trị(5%)
㣥,zhì,60,zi6,~chí,trĩ,59.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trĩ(59%) | chí(23%) | trị(5%)
䥉,yuān,167,,~uyên,uyên,58.8,Lv4: ChPinyin,uyên(59%) | oan(18%) | quyên(12%)
㠾,yuān,50,,~uyên,uyên,58.8,Lv4: ChPinyin,uyên(59%) | oan(18%) | quyên(12%)
亐,yú,1,jyu1,~du,vu,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vu(57%) | du(14%) | dư(14%)
㨺,miǎn,64,min5,~min,min,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,min(57%) | min(7%) | mn(7%)
𢐧,qíng,57,king4,~kình,kình,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kình(57%) | knh(29%) | căng(14%)
䀎,miǎn,109,min5,~min,min,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,min(57%) | min(7%) | mn(7%)
諊,jū,149,guk1,~cư,cúc,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cúc(57%) | cuc(29%) | guc(14%)
䑫,bēng,137,bang1,~băng,banh,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,banh(57%) | băng(43%)
腼,miǎn,130,min5,~min,min,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,min(57%) | min(7%) | mn(7%)
䲔,qíng,195,king4,~kình,kình,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kình(57%) | knh(29%) | căng(14%)
痭,bēng,104,bang1,~băng,banh,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,banh(57%) | băng(43%)
䤄,miǎn,164,min5,~min,min,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,min(57%) | min(7%) | mn(7%)
䟻,dù,157,dou6,~đố,độ,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,độ(57%) | đỗ(29%) | đò(14%)
憦,lào,61,lou6,~lc,lo,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lo(57%) | rào(14%) | liu(14%)
㝃,miǎn,39,min5,~min,min,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,min(57%) | min(7%) | mn(7%)
䲧,dù,196,dou6,~đố,độ,57.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,độ(57%) | đỗ(29%) | đò(14%)
㟦,yùn,46,wan6,~un,vn,55.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vn(56%) | un(11%) | vn(11%)
𪉂,yùn,196,wan6,~un,vn,55.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vn(56%) | un(11%) | vn(11%)
䲰,yùn,196,wan6,~un,vn,55.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vn(56%) | un(11%) | vn(11%)
䯒,héng,188,hang4,~honh,hng,55.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hng(56%) | hành(44%)
䩵,yùn,177,wan6,~un,vn,55.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vn(56%) | un(11%) | vn(11%)
徻,huì,60,wai3,~hi,uế,55.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uế(56%) | hi(33%) | cói(11%)
㔰,héng,22,hang4,~honh,hng,55.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hng(56%) | hành(44%)
㹓,yǎo,93,,~yu,yu,55.0,Lv4: ChPinyin,yu(55%) | ấu(10%) | rao(10%)
㫏,yǎo,70,,~yu,yu,55.0,Lv4: ChPinyin,yu(55%) | ấu(10%) | rao(10%)
㫐,yǎo,72,,~yu,yu,55.0,Lv4: ChPinyin,yu(55%) | ấu(10%) | rao(10%)
㴭,yǎo,85,,~yu,yu,55.0,Lv4: ChPinyin,yu(55%) | ấu(10%) | rao(10%)
㟱,yǎo,46,,~yu,yu,55.0,Lv4: ChPinyin,yu(55%) | ấu(10%) | rao(10%)
䯚,yǎo,188,,~yu,yu,55.0,Lv4: ChPinyin,yu(55%) | ấu(10%) | rao(10%)
䤮,shè,167,sip3,~xá,nhiếp,54.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nhiếp(55%) | thết(9%) | tip(9%)
頕,dān,181,daam1,~đanam,54.5,Lv3: Pinyin + Qung Đôngam(55%) | dt(18%) | xm(18%)
䄡,dān,113,daam1,~đanam,54.5,Lv3: Pinyin + Qung Đôngam(55%) | dt(18%) | xm(18%)
㰢,kēng,76,hang1,~khanh,khanh,54.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khanh(55%) | keng(27%) | ken(18%)
䬳,bǎn,184,,~bn,bn,53.8,Lv4: ChPinyin,bn(54%) | ván(15%) | phn(15%)
𩶅,chī,195,ci4,~si,si,53.8,Lv4: ChPinyin,si(54%) | li(8%) | xuy(8%)
𡳞,lìn,44,,~ln,ln,53.3,Lv4: ChPinyin,ln(53%) | lân(20%) | nhm(13%)
䋃,mào,120,mou6,~mo,mo,53.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mo(53%) | mão(13%) | mao(13%)
㪞,mào,66,mou6,~mo,mo,53.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mo(53%) | mão(13%) | mao(13%)
㴘,mào,85,mou6,~mo,mo,53.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mo(53%) | mão(13%) | mao(13%)
㫯,mào,72,mou6,~mo,mo,53.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mo(53%) | mão(13%) | mao(13%)
屻,rèn,46,jan6,~nhm,nhn,52.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nhn(53%) | nhn(12%) | nhm(6%)
宾,bīn,40,ban1,~tân,tân,52.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tân(52%) | tn(17%) | bân(13%)
㟗,bīn,46,ban1,~tân,tân,52.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tân(52%) | tn(17%) | bân(13%)
䨈,bīn,172,ban1,~tân,tân,52.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tân(52%) | tn(17%) | bân(13%)
䑪,è,137,ngap6,~ngc,ngc,51.4,Lv4: ChPinyin,ngc(51%) | ách(17%) | ác(8%)
䆓,è,116,,~ngc,ngc,51.4,Lv4: ChPinyin,ngc(51%) | ách(17%) | ác(8%)
䑥,è,137,ngap6,~ngc,ngc,51.4,Lv4: ChPinyin,ngc(51%) | ách(17%) | ác(8%)
砐,è,112,ngap6,~ngc,ngc,51.4,Lv4: ChPinyin,ngc(51%) | ách(17%) | ác(8%)
㷈,è,86,,~ngc,ngc,51.4,Lv4: ChPinyin,ngc(51%) | ách(17%) | ác(8%)
㔩,è,20,aap6,~ngc,ngc,51.4,Lv4: ChPinyin,ngc(51%) | ách(17%) | ác(8%)
㣂,è,57,,~ngc,ngc,51.4,Lv4: ChPinyin,ngc(51%) | ách(17%) | ác(8%)
㪡,kài,66,,~khái,khế,50.0,Lv4: ChPinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%)
䄐,quàn,113,hyun3,~khoán,khuyến,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khuyến(50%) | khoán(25%) | cn(25%)
朘,zuī,74,,~chy,chui,50.0,Lv4: ChPinyin,chui(50%) | chy(25%) | tuy(25%)
鋹,chǎng,167,cong2,~sưởng,sưởng,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sưởng(50%) | xưởng(25%) | hán(12%)
䗤,yóng,142,,~hoành,ngong,50.0,Lv4: ChPinyin,ngong(50%) | hoành(25%) | ngm(25%)
䠳,chēn,158,can1,~sâm,xin,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xin(50%) | trân(50%)
䟞,chú,157,cyu4,~trù,trù,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trù(50%) | cha(50%)
䠎,wò,157,ak1,~hochc,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đôngc(50%) | ốc(33%) | óc(17%)
䄦,liǎo,115,liu5,~liu,ro,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ro(50%) | liu(25%) | trêu(25%)
䍪,wà,123,mat6,~vt,vt,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vt(50%) | mit(25%) | mt(25%)
䡷,kài,159,hat6,~khái,khế,50.0,Lv4: ChPinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%)
摅,shū,64,syu1,~sơ,la,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,la(50%) | trữ(50%)
瓸,bǎi,98,baak3,~by,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bách(50%) | bá(50%)
㜞,qiàn,38,cim3,~khiếm,tim,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tim(50%) | tm(33%) | khm(17%)
烗,kài,86,kaai3,~khái,khế,50.0,Lv4: ChPinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%)
厨,chú,27,cyu4,~trừ,trù,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trù(50%) | chù(25%) | thụ(12%)
䱠,zhàn,195,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sàn(50%) | trin(17%) | trán(17%)
膱,zhí,130,zik1,~thc,chc,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chc(50%) | chc(50%)
噼,pī,30,pik1,~phi,phích,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phích(50%) | phách(50%)
䮿,jiǎn,187,gin2,~kin,king,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,king(50%) | kin(25%) | kén(25%)
㠇,jiù,46,zau6,~cu,thu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thu(50%) | tu(50%)
䲹,pí,196,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%)
㧋,xuǎn,64,hyun2,~tin,tuyn,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuyn(50%) | huyn(50%)
蹱,zhōng,157,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%)
㹎,léi,93,leoi4,~luy,lôi,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lôi(50%) | luy(35%) | loi(5%)
蘨,yáo,140,jiu4,~diêu,diêu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,diêu(50%) | dao(28%) | gieo(9%)
䏌,qì,130,hat1,~khí,ngt,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngt(50%) | kht(50%)
逊,xùn,162,seon3,~tn,tn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tn(50%) | tn(50%)
𦷝,chú,140,co1,~so,so,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,so(50%) | sô(50%)
铍,pí,167,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%)
䜷,qīn,151,cam1,~xâm,xăm,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xăm(50%) | xâm(50%)
䮕,zhuó,187,zyut3,~trác,chuyết,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chuyết(50%) | trác(25%) | đốt(25%)
飇,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tiên(50%) | biu(50%)
㰸,liǎn,76,lim5,~lin,lim,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lim(50%) | kim(20%) | lém(20%)
县,xiàn,28,jyun6,~hãm,hin,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hin(50%) | huyn(50%)
竡,bǎi,117,baak3,~by,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bách(50%) | bá(50%)
简,jiǎn,118,gaan2,~gin,gin,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,gin(50%) | kin(50%)
汅,miǎn,85,min5,~min,min,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,min(50%) | gin(50%)
䂚,yáo,112,,~diêu,diêu,50.0,Lv4: ChPinyin,diêu(50%) | dao(24%) | gieo(8%)
溅,jiàn,85,zin3,~gián,tun,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tun(50%) | tiên(50%)
魬,bǎn,195,baan2,~bn,bn,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bn(50%) | ván(20%) | phn(20%)
䚰,pǐ,149,pei2,~tht,phỉ,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phỉ(50%) | dãy(17%) | tỷ(17%)
䄟,cuī,113,ceoi3,~thôi,thôi,50.0,Lv4: ChPinyin,thôi(50%) | ti(10%) | chuôi(10%)
沩,wéi,85,gwai1,~quy,quy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,quy(50%) | vơi(50%)
泈,zhōng,85,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%)
㵀,zú,85,zuk6,~tt,thc,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thc(50%) | chót(25%) | tc(25%)
㡝,fèng,50,fung6,~phùng,phượng,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phượng(50%) | bng(25%) | phng(25%)
飙,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tiên(50%) | biu(50%)
结,jié,120,git3,~kết,kết,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,kết(50%) | kiết(50%)
𨈚,pí,158,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%)
𨉉,pí,158,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%)
颷,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tiên(50%) | biu(50%)
嗭,zhí,30,zik6,~thc,thc,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thc(50%) | trị(33%) | trc(17%)
鮈,jū,195,keoi1,~cư,câu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,câu(50%) | guc(17%) | khú(17%)
蹰,chú,157,cyu4,~trù,trù,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trù(50%) | cha(50%)
軄,zhí,158,zik1,~thc,chc,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chc(50%) | chc(50%)
㪺,jū,68,keoi1,~cư,câu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,câu(50%) | guc(17%) | khú(17%)
㪵,bàn,68,bun3,~bn,bán,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bán(50%) | na(50%)
䮗,àn,187,ngon6,~ám,ngàn,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngàn(50%) | ngan(25%) | ngn(25%)
虥,zhàn,141,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sàn(50%) | trin(17%) | trán(17%)
潍,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,vy(50%) | duy(50%)
堐,yá,32,ngaai4,~nha,day,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,day(50%) | rượi(33%) | nhai(17%)
陃,bǐng,170,bing2,~bính,bnh,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bnh(50%) | bnh(20%) | bính(10%)
忬,yù,61,jyu6,~dc,rủ,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,rủ(50%) | dự(50%)
䮸,wò,187,ak1,~hochc,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đôngc(50%) | ốc(33%) | óc(17%)
秇,yì,115,ngai6,~dch,nghệ,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nghệ(50%) | dch(17%) | nghị(8%)
飚,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tiên(50%) | biu(50%)
𦂗,shuò,120,sok3,~thước,sóc,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sóc(50%) | giáo(20%) | thước(10%)
缡,lí,120,lei4,~lưới,lưới,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,lưới(50%) | li(50%)
鲏,pí,195,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%)
䴵,bǐng,199,bing2,~bính,bnh,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bnh(50%) | bnh(20%) | bính(10%)
𦱔,bì,140,bei1,~tt,tì,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tì(50%) | bế(50%)
䔄,yáo,140,,~diêu,diêu,50.0,Lv4: ChPinyin,diêu(50%) | dao(24%) | gieo(8%)
溆,xù,85,zeoi6,~dơ,dơ,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,dơ(50%) | tự(50%)
㕑,chú,27,cyu4,~trừ,trù,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trù(50%) | chù(25%) | thụ(12%)
锪,huō,167,,~hoát,hoát,50.0,Lv4: ChPinyin,hoát(50%) | quác(17%) | khoát(17%)
䇗,zhōng,118,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%)
靽,bàn,177,bun3,~bn,bán,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bán(50%) | na(50%)
䴽,pí,199,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%)
㭙,zhé,75,zaak6,~triết,trích,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trích(50%) | trách(17%) | hào(17%)
㨀,bǐng,64,bing2,~bính,bnh,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bnh(50%) | bnh(20%) | bính(10%)
憵,pī,61,pik1,~phi,phích,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phích(50%) | phách(50%)
䝦,zhōng,153,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%)
竔,shēng,117,sing1,~sanh,thăng,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thăng(50%) | thanh(25%) | sanh(12%)
䨙,cén,173,,~thm,sm,50.0,Lv4: ChPinyin,sm(50%) | thm(33%) | trm(17%)
碨,wèi,112,wai3,~vị,uý,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uý(50%) | úy(20%) | ỏi(20%)
䉘,cóng,118,,~tùng,tùng,50.0,Lv4: ChPinyin,tùng(50%) | tòng(19%) | tông(19%)
笕,jiǎn,118,gaan2,~gin,gin,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,gin(50%) | kin(50%)
䅁,àn,115,on3,~ámn,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đôngn(50%) | an(50%)
焴,yù,86,juk1,~utc,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đôngc(50%) | dc(50%)
䍣,léi,122,leoi4,~luy,lôi,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lôi(50%) | luy(35%) | loi(5%)
𢆞,jiǎn,51,gin2,~kin,king,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,king(50%) | kin(25%) | kén(25%)
㹭,yì,94,jai6,~dch,duệ,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,duệ(50%) | thé(50%)
㵰,xù,85,zeoi6,~dơ,dơ,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,dơ(50%) | tự(50%)
汷,zhōng,85,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%)
兴,xìng,12,hing1,~hnh,tính,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tính(50%) | hưng(50%)
粨,bǎi,119,baak3,~by,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bách(50%) | bá(50%)
䈺,zhōng,118,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%)
蝋,là,142,laap6,~trá,trá,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trá(50%) | rp(50%)
济,jì,85,zai3,~kp,tể,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tể(50%) | tế(50%)
燨,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%)
爔,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%)
甮,fèng,101,fung6,~phùng,phượng,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phượng(50%) | bng(25%) | phng(25%)
谳,yàn,149,jin6,~ngn,ngn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,ngn(50%) | nghin(50%)
㰵,zú,76,zeot1,~tt,tt,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tt(50%) | sc(25%) | nhót(25%)
为,wèi,3,wai4,~vị,vay,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vay(50%) | vi(50%)
牶,quàn,93,hyun3,~khoán,khuyến,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khuyến(50%) | khoán(25%) | cn(25%)
㻷,jí,96,gik1,~tp,cc,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cc(50%) | gc(25%) | cc(25%)
㻵,zhàn,96,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sàn(50%) | trin(17%) | trán(17%)
枭,xiāo,75,hiu1,~kiêu,kiêu,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,kiêu(50%) | hèo(50%)
枨,chéng,75,caang4,~tha,trường,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trường(50%) | tranh(50%)
㝘,yóng,40,,~hoành,ngong,50.0,Lv4: ChPinyin,ngong(50%) | hoành(25%) | ngm(25%)
澑,liù,85,lau6,~lu,lu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lu(50%) | liu(25%) | lưu(25%)
䤁,cén,164,,~thm,sm,50.0,Lv4: ChPinyin,sm(50%) | thm(33%) | trm(17%)
㱡,shēng,78,sing1,~sanh,thăng,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thăng(50%) | thanh(25%) | sanh(12%)
䄂,liù,113,lau6,~lu,lu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lu(50%) | liu(25%) | lưu(25%)
斔,yǔ,67,jyu4,~vũ,du,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,du(50%) | tủ(25%) | nhừ(25%)
皘,qiàn,106,sin3,~khiếm,khiếm,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khiếm(50%) | thiến(50%)
䐺,tàn,130,,~thán,thán,50.0,Lv4: ChPinyin,thán(50%) | vm(8%) | thám(8%)
熺,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%)
炏,kài,86,kaai3,~khái,khế,50.0,Lv4: ChPinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%)
㗥,kuò,30,kwok3,~quát,khuếch,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khuếch(50%) | qung(25%) | quăng(25%)
焈,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%)
玙,yú,96,jyu4,~vu,du,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,du(50%) | dư(50%)
㯬,liǎn,75,lim5,~lin,lim,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lim(50%) | kim(20%) | lém(20%)
済,jì,85,zai3,~kp,tể,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tể(50%) | tế(50%)
鷚,liù,196,lau6,~lu,lu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lu(50%) | liu(25%) | lưu(25%)
䉍,jiǎn,118,gaan2,~gin,gin,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,gin(50%) | kin(50%)
潿,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,vy(50%) | duy(50%)
鍃,huō,167,,~hoát,hoát,50.0,Lv4: ChPinyin,hoát(50%) | quác(17%) | khoát(17%)
凤,fèng,16,fung6,~phùng,phượng,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phượng(50%) | bng(25%) | phng(25%)
㵨,pì,85,pei3,~va,va,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,va(50%) | bái(50%)
䊫,cuǐ,119,,~thôi,di,50.0,Lv4: ChPinyin,di(50%) | thôi(25%) | thuỷ(25%)
㡸,zhà,53,,~trá,trá,50.0,Lv4: ChPinyin,trá(50%) | chá(11%) | tc(11%)
兡,bǎi,10,baak3,~by,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bách(50%) | bá(50%)
𨸚,jí,170,kap1,~tp,cp,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cp(50%) | cp(17%) | bp(17%)
䧽,cuǐ,172,ceoi2,~thôi,di,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,di(50%) | thuỷ(50%)
蕂,shèng,140,sing3,~thng,thánh,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thánh(50%) | thng(50%)
㔓,jiǎn,19,gin2,~kin,king,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,king(50%) | kin(25%) | kén(25%)
䚹,pǐ,149,pei2,~tht,phỉ,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phỉ(50%) | dãy(17%) | tỷ(17%)
㙀,liù,32,lau6,~lu,lu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lu(50%) | liu(25%) | lưu(25%)
棥,fán,75,faan4,~phàn,phàn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,phàn(50%) | mướp(50%)
阴,yīn,170,jam1,~âmm,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đôngm(50%) | ẩm(50%)
䘒,zuī,143,,~chy,chui,50.0,Lv4: ChPinyin,chui(50%) | chy(25%) | tuy(25%)
鹨,liù,196,lau6,~lu,lu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lu(50%) | liu(25%) | lưu(25%)
䂀,xī,109,hei1,~kháp,ngươi,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,ngươi(50%) | hy(50%)
㽌,liù,98,lau6,~lu,lu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lu(50%) | liu(25%) | lưu(25%)
䦦,qín,169,,~cm,cm,50.0,Lv4: ChPinyin,cm(50%) | cn(21%) | tn(6%)
䗶,là,142,laap6,~trá,trá,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trá(50%) | rp(50%)
嫬,zhē,38,ze1,~xít,già,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,già(50%) | chạ(50%)
㰈,liǎn,75,lim5,~lin,lim,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lim(50%) | kim(20%) | lém(20%)
䮔,zuī,187,,~chy,chui,50.0,Lv4: ChPinyin,chui(50%) | chy(25%) | tuy(25%)
䯿,zú,190,zeot1,~tt,tt,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tt(50%) | sc(25%) | nhót(25%)
䶨,zhān,211,,~chiên,chiên,50.0,Lv4: ChPinyin,chiên(50%) | chiêm(18%) | trâm(9%)
䰼,qín,195,cam4,~cm,tm,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tm(50%) | gm(50%)
𤁳,zhá,85,zaap3,~trát,tráp,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tráp(50%) | chép(50%)
㼰,pí,98,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%)
㥚,yú,61,jyu4,~ngùng,ngu,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,ngu(50%) | du(50%)
䑠,liǎo,137,liu5,~liu,ro,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ro(50%) | liu(25%) | trêu(25%)
霃,chén,173,cam4,~thn,đâm,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đâm(50%) | thn(25%) | tròm(25%)
䄯,jiǎn,115,gin2,~kin,king,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,king(50%) | kin(25%) | kén(25%)
䄌,zhuì,113,zeoi3,~truỵ,chuế,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chuế(50%) | nhoai(25%) | chuyết(25%)
𩙪,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tiên(50%) | biu(50%)
䅽,xīn,115,hing1,~hân,tăm,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tăm(50%) | hanh(50%)
荟,huì,140,wai3,~cói,cói,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,cói(50%) | uế(50%)
𣲗,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,vy(50%) | duy(50%)
㕏,chú,27,cyu4,~trừ,trù,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trù(50%) | chù(25%) | thụ(12%)
㥲,chēn,61,can1,~sâm,xin,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xin(50%) | trân(50%)
㗬,zhā,30,zaa1,~chít,cha,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,cha(50%) | tra(50%)
㷇,huī,86,fui1,~hôi,hôi,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hôi(50%) | tro(50%)
窉,bǐng,116,bing2,~bính,bnh,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bnh(50%) | bnh(20%) | bính(10%)
谚,yàn,149,jin6,~ngn,ngn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,ngn(50%) | nghin(50%)
㹣,zhōng,94,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%)
㧘,zì,64,,~chí,chí,50.0,Lv4: ChPinyin,chí(50%) | tự(19%) | tí(19%)
㞎,bǎ,44,baa2,~bã,ba,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ba(50%) | bã(25%) | bá(25%)
炌,kài,86,kaai3,~khái,khế,50.0,Lv4: ChPinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%)
㸙,zhē,88,ze1,~xít,già,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,già(50%) | chạ(50%)
拡,kuò,64,kwok3,~qung,qung,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,qung(50%) | quăng(50%)
䊠,xì,119,hei3,~khích,hí,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hí(50%) | hi(20%) | hệ(10%)
䐜,chēn,130,can1,~sâm,xin,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xin(50%) | trân(50%)
带,dài,50,daai3,~đaiai,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đôngai(50%) | đới(50%)
𤗈,xiè,91,sip3,~tiết,gii,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,gii(50%) | tip(50%)
䠛,yáo,157,,~diêu,diêu,50.0,Lv4: ChPinyin,diêu(50%) | dao(24%) | gieo(8%)
䟝,tòu,157,tau3,~vòi,vòi,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vòi(50%) | thu(50%)
㣬,qì,60,cap1,~khí,tp,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tp(50%) | nghin(50%)
熈,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%)
㣶,zhān,60,zaan1,~chiên,chiên,50.0,Lv4: ChPinyin,chiên(50%) | chiêm(18%) | trâm(9%)
䘺,zhàn,145,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sàn(50%) | trin(17%) | trán(17%)
䙄,qì,145,cap1,~khí,tp,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tp(50%) | nghin(50%)
枢,shū,75,syu1,~xu,xu,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,xu(50%) | táo(50%)
㸍,xì,86,hei3,~khích,hí,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hí(50%) | hi(20%) | hệ(10%)
䌞,liǎn,120,lim5,~lin,lim,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lim(50%) | kim(20%) | lém(20%)
涠,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,vy(50%) | duy(50%)
苪,bǐng,140,bing2,~bính,bnh,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bnh(50%) | bnh(20%) | bính(10%)
尧,yáo,43,jiu4,~diêu,diêu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,diêu(50%) | dao(28%) | gieo(9%)
尭,yáo,43,jiu4,~diêu,diêu,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,diêu(50%) | dao(28%) | gieo(9%)
抦,bǐng,64,bing2,~bính,bnh,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bnh(50%) | bnh(20%) | bính(10%)
䐈,zhí,130,zik1,~thc,chc,50.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chc(50%) | chc(50%)
䉚,méng,118,,~mông,~mông,48.8,Lv4: ChPinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%)
䒐,méng,139,,~mông,~mông,48.8,Lv4: ChPinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%)
䥰,méng,167,,~mông,~mông,48.8,Lv4: ChPinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%)
䲛,méng,195,,~mông,~mông,48.8,Lv4: ChPinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%)
㙹,méng,32,,~mông,~mông,48.8,Lv4: ChPinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%)
儚,méng,9,,~mông,~mông,48.8,Lv4: ChPinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%)
䴦,yín,198,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: ChPinyin,ngân(49%) | dn(16%) | dâm(8%)
㐺,yín,9,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: ChPinyin,ngân(49%) | dn(16%) | dâm(8%)
㕂,yín,27,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: ChPinyin,ngân(49%) | dn(16%) | dâm(8%)
䪩,yín,180,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: ChPinyin,ngân(49%) | dn(16%) | dâm(8%)
䧬,bīn,170,,~tân,~tân,48.0,Lv4: ChPinyin,tân(48%) | tn(16%) | tn(16%)
䚔,bīn,147,,~tân,~tân,48.0,Lv4: ChPinyin,tân(48%) | tn(16%) | tn(16%)
䈚,tái,118,,~đài,~đài,47.6,Lv4: ChPinyin,đài(48%) | thai(38%) | đầy(10%)
𧞪,là,145,,~lt,~lt,47.6,Lv4: ChPinyin,lt(48%) | lp(14%) | trá(5%)
𧙀,là,145,,~lt,~lt,47.6,Lv4: ChPinyin,lt(48%) | lp(14%) | trá(5%)
曻,shēng,73,cyun2,~sanh,~sanh,47.6,Lv4: ChPinyin,sanh(48%) | thăng(19%) | sinh(14%)
楋,là,75,lip6,~lt,~lt,47.6,Lv4: ChPinyin,lt(48%) | lp(14%) | trá(5%)
䏀,là,128,,~lt,~lt,47.6,Lv4: ChPinyin,lt(48%) | lp(14%) | trá(5%)
㕒,wēi,27,,~uy,~uy,47.1,Lv4: ChPinyin,uy(47%) | vi(12%) | nguy(9%)
䫋,wēi,181,,~uy,~uy,47.1,Lv4: ChPinyin,uy(47%) | vi(12%) | nguy(9%)
叇,dài,28,doi6,~đại,~đại,47.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đại(47%) | đãi(29%) | đãy(6%)
𣇨,dài,72,doi6,~đại,~đại,47.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đại(47%) | đãi(29%) | đãy(6%)
㹋,xiū,93,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: ChPinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%)
䡭,xiū,159,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: ChPinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%)
䗛,xiū,142,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: ChPinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%)
㱗,xiū,77,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: ChPinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%)
㳜,xiū,85,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: ChPinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%)
㾋,xiū,104,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: ChPinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%)
䒫,dài,140,doi6,~đại,~đại,47.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đại(47%) | đãi(29%) | đãy(6%)
㵻,xiū,85,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: ChPinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%)
㐤,dān,5,,~đan,~đan,46.9,Lv4: ChPinyinan(47%) | đam(22%) | dt(6%)
鿕,dān,195,,~đan,~đan,46.9,Lv4: ChPinyinan(47%) | đam(22%) | dt(6%)
㴷,dān,85,,~đan,~đan,46.9,Lv4: ChPinyinan(47%) | đam(22%) | dt(6%)
凩,mù,16,do2,~mc,~mc,46.7,Lv4: ChPinyin,mc(47%) | mộ(13%) | mc(7%)
㥝,mǐ,61,,~mễ,~mễ,46.7,Lv4: ChPinyin,mễ(47%) | mị(27%) | ni(7%)
䡩,kēng,159,,~khanh,~khanh,46.7,Lv4: ChPinyin,khanh(47%) | keng(20%) | ken(13%)
㝥,mǐ,40,,~mễ,~mễ,46.7,Lv4: ChPinyin,mễ(47%) | mị(27%) | ni(7%)
䡰,kēng,159,,~khanh,~khanh,46.7,Lv4: ChPinyin,khanh(47%) | keng(20%) | ken(13%)
䊑,xiǎng,119,hoeng2,~tưởng,~hưởng,46.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hưởng(47%) | hướng(47%) | hanh(7%)
㜉,yōng,38,,~ung,~ung,46.4,Lv4: ChPinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%)
䗸,yōng,142,,~ung,~ung,46.4,Lv4: ChPinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%)
㟾,yōng,46,,~ung,~ung,46.4,Lv4: ChPinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%)
㽫,yōng,102,,~ung,~ung,46.4,Lv4: ChPinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%)
㻾,yōng,96,,~ung,~ung,46.4,Lv4: ChPinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%)
㠔,bài,46,,~bi,~bi,46.2,Lv4: ChPinyin,bi(46%) | bái(23%) | bãi(15%)
𢜬,duó,61,,~đạc,~đạc,46.2,Lv4: ChPinyin,đạc(46%) | thoát(31%) | dc(8%)
丛,cóng,1,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%)
㗰,cóng,30,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%)
㔥,bài,19,,~bi,~bi,46.2,Lv4: ChPinyin,bi(46%) | bái(23%) | bãi(15%)
䳷,cóng,196,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%)
㼻,cóng,98,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%)
㪈,guì,66,gwai3,~hi,~quý,46.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quý(46%) | quyết(31%) | quế(15%)
䵋,wěi,201,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: ChPinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%)
㠕,wěi,46,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: ChPinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%)
㖐,wěi,30,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: ChPinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%)
㱬,wěi,78,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: ChPinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%)
㞇,wěi,43,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: ChPinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%)
㔣,léi,19,,~luy,~lôi,45.8,Lv4: ChPinyin,lôi(46%) | luy(38%) | loi(4%)
䐯,léi,130,,~luy,~lôi,45.8,Lv4: ChPinyin,lôi(46%) | luy(38%) | loi(4%)
䏵,měng,130,,~mãnh,~mãnh,45.5,Lv4: ChPinyin,mãnh(45%) | mng(9%) | mòng(9%)
䝱,xié,154,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hiếp(45%) | hip(27%) | huề(9%)
㶡,dài,86,,~đại,~đại,45.5,Lv4: ChPinyin,đại(45%) | đãi(21%) | đái(6%)
䞥,yòu,156,jau6,~hu,~hu,45.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hu(45%) | du(27%) | hu(18%)
恊,xié,61,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hiếp(45%) | hip(27%) | huề(9%)
㢵,xié,57,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hiếp(45%) | hip(27%) | huề(9%)
熁,xié,86,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hiếp(45%) | hip(27%) | huề(9%)
骀,dài,187,toi4,~đại,~đại,45.5,Lv4: ChPinyin,đại(45%) | đãi(21%) | đái(6%)
軚,dài,159,taai5,~đại,~đại,45.5,Lv4: ChPinyin,đại(45%) | đãi(21%) | đái(6%)
䵃,kuàng,199,kwong3,~hung,~khong,45.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khong(45%) | quang(18%) | qung(18%)
㾘,gěng,104,gang2,~ngnh,~ngnh,45.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngnh(45%) | cnh(36%) | ghnh(9%)
㣏,jìng,59,zing6,~kính,~tnh,45.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tnh(45%) | tĩnh(36%) | tinh(18%)
㶸,xié,86,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hiếp(45%) | hip(27%) | huề(9%)
鯭,měng,195,maang1,~mãnh,~mãnh,45.5,Lv4: ChPinyin,mãnh(45%) | mng(9%) | mòng(9%)
㮲,chōu,75,,~thu,~thu,45.5,Lv4: ChPinyin,thu(45%) | thù(18%) | so(9%)
𢠵,tǎng,61,cong2,~thng,~thng,45.5,Lv4: ChPinyin,thng(45%) | đảng(27%) | thng(18%)
䩔,duò,177,,~đoạ,~đoạ,45.0,Lv4: ChPinyinoạ(45%) | đốt(15%) | đà(10%)
㛆,duò,38,,~đoạ,~đoạ,45.0,Lv4: ChPinyinoạ(45%) | đốt(15%) | đà(10%)
䲊,duò,195,,~đoạ,~đoạ,45.0,Lv4: ChPinyinoạ(45%) | đốt(15%) | đà(10%)
䝡,màn,153,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,man(44%) | mn(28%) | màn(11%)
縍,bāng,120,bong1,~bang,~bang,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bang(44%) | banh(22%) | bương(11%)
伭,xián,9,jin4,~hàm,~huyn,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,huyn(44%) | hin(33%) | tiên(22%)
䢡,yè,162,jip6,~dip,~dip,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dip(44%) | nghip(33%) | hit(11%)
蛓,cì,142,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%)
䨺,duì,173,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đui(22%)
䝕,zhé,152,zip3,~triết,~triếp,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,triếp(44%) | trích(22%) | tp(11%)
𢶅,shé,64,sip3,~xà,~xà,44.4,Lv4: ChPinyin,xà(44%) | thiết(22%) | ht(11%)
㔙,bēng,19,,~băng,~banh,44.4,Lv4: ChPinyin,banh(44%) | băng(33%) | bình(11%)
㣍,tái,59,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%)
䯸,cì,190,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%)
䞌,shé,154,sit6,~xà,~xà,44.4,Lv4: ChPinyin,xà(44%) | thiết(22%) | ht(11%)
圴,zhuó,32,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%)
䱑,xué,195,,~hc,~hc,44.4,Lv4: ChPinyin,hc(44%) | cược(11%) | huyt(11%)
葤,zhòu,140,zau6,~tru,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trụ(44%) | tru(33%) | su(11%)
䡬,màn,159,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,man(44%) | mn(28%) | màn(11%)
䶇,zhòu,208,zau6,~tru,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trụ(44%) | tru(33%) | su(11%)
䝢,màn,153,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,man(44%) | mn(28%) | màn(11%)
䳐,cì,196,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%)
䧰,hùn,170,wan6,~hn,~hn,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hn(44%) | ngn(33%) | hn(11%)
䩷,bāng,177,bong1,~bang,~bang,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bang(44%) | banh(22%) | bương(11%)
䚠,hùn,148,wan6,~hn,~hn,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hn(44%) | ngn(33%) | hn(11%)
㡇,zhé,50,zip3,~triết,~triếp,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,triếp(44%) | trích(22%) | tp(11%)
㾽,zhuì,104,zeoi6,~truỵ,~truỵ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,truỵ(44%) | chuế(33%) | trúy(11%)
荮,zhòu,140,zau6,~tru,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trụ(44%) | tru(33%) | su(11%)
㢀,cì,53,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%)
綐,duì,120,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đui(22%)
㿱,xué,107,,~hc,~hc,44.4,Lv4: ChPinyin,hc(44%) | cược(11%) | huyt(11%)
颉,jié,181,kit3,~kit,~ct,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ct(44%) | kiết(22%) | kit(22%)
㬃,tái,72,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%)
䨴,duì,173,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đui(22%)
㣿,zhuó,61,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%)
䙽,xié,147,kit3,~hài,~hit,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hit(44%) | huề(22%) | tà(11%)
坮,tái,32,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%)
㗈,màn,30,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,man(44%) | mn(28%) | màn(11%)
絘,cì,120,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%)
䶂,zhuó,208,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%)
䯟,duì,188,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đui(22%)
𦺜,lào,140,,~lc,~lo,44.4,Lv4: ChPinyin,lo(44%) | lc(22%) | rào(11%)
䗹,cì,142,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%)
𧵳,shé,154,sit6,~xà,~xà,44.4,Lv4: ChPinyin,xà(44%) | thiết(22%) | ht(11%)
䩜,zhòu,177,zau6,~tru,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trụ(44%) | tru(33%) | su(11%)
㙵,tái,32,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%)
䨜,bēng,173,,~băng,~banh,44.4,Lv4: ChPinyin,banh(44%) | băng(33%) | bình(11%)
业,yè,1,jip6,~dip,~dip,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dip(44%) | nghip(33%) | hit(11%)
䈎,yè,118,jip6,~dip,~dip,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dip(44%) | nghip(33%) | hit(11%)
䫟,hùn,181,wan6,~hn,~hn,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hn(44%) | ngn(33%) | hn(11%)
䦖,xié,169,kit3,~hài,~hit,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hit(44%) | huề(22%) | tà(11%)
䅵,zhuó,115,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%)
𦔮,zhé,128,zip3,~triết,~triếp,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,triếp(44%) | trích(22%) | tp(11%)
㿶,bāng,107,bong1,~bang,~bang,44.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bang(44%) | banh(22%) | bương(11%)
𩦢,yú,187,jyu4,~du,~du,44.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,du(44%) | dư(18%) | ngư(11%)
髃,yú,188,jyu4,~du,~du,44.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,du(44%) | dư(18%) | ngư(11%)
䰕,lú,190,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
髗,lú,188,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
獹,lú,94,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
㱺,lú,78,,~lô,~lô,43.9,Lv4: ChPinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
䮉,lú,187,,~lô,~lô,43.9,Lv4: ChPinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
㿖,lú,104,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
𤬛,lú,97,,~lô,~lô,43.9,Lv4: ChPinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
卢,lú,25,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
㪭,lú,66,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
㠠,lú,46,,~lô,~lô,43.9,Lv4: ChPinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
㢳,lú,57,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%)
䟮,fú,157,fuk6,~phù,~phc,43.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phc(44%) | phù(12%) | bc(12%)
䧘,zhuàn,170,,~son,~son,43.8,Lv4: ChPinyin,son(44%) | trám(19%) | chuyn(12%)
𠬝,fú,29,fuk6,~phù,~phc,43.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phc(44%) | phù(12%) | bc(12%)
畐,fú,102,fuk6,~phù,~phc,43.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phc(44%) | phù(12%) | bc(12%)
䍂,yú,121,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
䬔,yú,182,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
𡾱,mí,46,,~mi,~mi,43.2,Lv4: ChPinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%)
䥸,mí,167,,~mi,~mi,43.2,Lv4: ChPinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%)
㜷,mí,38,,~mi,~mi,43.2,Lv4: ChPinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%)
㬰,yú,73,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
㬂,yú,72,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
䁩,yú,109,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
𨧮,mí,167,,~mi,~mi,43.2,Lv4: ChPinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%)
䍘,mí,122,,~mi,~mi,43.2,Lv4: ChPinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%)
㪀,yú,66,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
䃋,yú,112,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
䜽,yú,151,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
䄨,yú,115,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
䂛,yú,112,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
㷒,yú,86,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
𡝠,mí,38,,~mi,~mi,43.2,Lv4: ChPinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%)
㼶,yú,98,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
䩒,yú,177,,~du,~du,43.2,Lv4: ChPinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%)
袮,mí,145,ji5,~mi,~mi,43.2,Lv4: ChPinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%)
㟜,mí,46,,~mi,~mi,43.2,Lv4: ChPinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%)
鳁,wēn,195,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%)
䫠,pī,181,pei1,~phi,~phi,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phi(43%) | bì(14%) | tì(14%)
㽥,róu,102,jau4,~nhu,~nhu,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nhu(43%) | nhu(29%) | nhú(14%)
鋍,bó,167,but6,~bác,~bác,42.9,Lv2: Bộ + Pinyin,bác(43%) | bc(29%) | bt(29%)
䘋,jiān,142,zim1,~kiên,~tiêm,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tiêm(43%) | gin(14%) | kiên(14%)
鰮,wēn,195,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%)
亏,kuī,7,kwai1,~khuy,~khuy,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khuy(43%) | vị(29%) | khuya(14%)
乵,yǎn,5,jim5,~ym,~ym,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ym(43%) | dim(29%) | ễnh(14%)
㬈,wēn,72,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%)
㿆,guō,104,gwo1,~oa,~oa,42.9,Lv4: ChPinyin,oa(43%) | quc(21%) | quách(14%)
㤞,chà,61,caa3,~sá,~sá,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sá(43%) | xá(29%) | xoà(14%)
幓,shān,50,saam1,~san,~sam,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sam(43%) | tiên(14%) | xăm(14%)
𥁕,wēn,108,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%)
㐡,nuò,5,no6,~nc,~nhu,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nhu(43%) | nha(29%) | nnh(14%)
䮜,zhá,187,,~trát,~trát,42.9,Lv4: ChPinyin,trát(43%) | tp(14%) | sáp(14%)
䖏,chǔ,141,,~sở,~sở,42.9,Lv4: ChPinyin,sở(43%) | trữ(14%) | trử(7%)
㝪,diàn,40,dim3,~đin,~điếm,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đôngiếm(43%) | chm(14%) | diêm(14%)
㩰,jiǎo,64,ziu2,~gio,~gio,42.9,Lv2: Bộ + Pinyin,gio(43%) | kéo(29%) | tiu(14%)
䄫,qǐ,115,hei2,~khi,~khỉ,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khỉ(43%) | dĩ(29%) | khi(29%)
㡎,shān,50,saam1,~san,~sam,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sam(43%) | tiên(14%) | xăm(14%)
㳐,zhá,85,,~trát,~trát,42.9,Lv4: ChPinyin,trát(43%) | tp(14%) | sáp(14%)
㜠,cuī,38,ceoi1,~thôi,~thôi,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thôi(43%) | ti(14%) | suôi(14%)
䅹,lǒu,115,,~lâu,~lâu,42.9,Lv4: ChPinyin,lâu(43%) | lũ(43%) | lùa(14%)
塭,wēn,32,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%)
蕰,wēn,140,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%)
㣾,chà,61,caa3,~sá,~sá,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sá(43%) | xá(29%) | xoà(14%)
昷,wēn,72,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%)
嵄,měi,46,mei5,~mi,~mĩ,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mĩ(43%) | mỉ(14%) | mẹ(14%)
䧷,róu,172,jau4,~nhu,~nhu,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nhu(43%) | nhu(29%) | nhú(14%)
㪹,lǒu,68,,~lâu,~lâu,42.9,Lv4: ChPinyin,lâu(43%) | lũ(43%) | lùa(14%)
饂,wēn,184,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%)
䋫,zhēng,120,zang1,~chưng,~tranh,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tranh(43%) | tĩnh(14%) | rinh(7%)
䙑,cuī,145,ceoi1,~thôi,~thôi,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thôi(43%) | ti(14%) | suôi(14%)
䓺,měi,140,mei5,~mi,~mĩ,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mĩ(43%) | mỉ(14%) | mẹ(14%)
鰛,wēn,195,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%)
䮢,zhá,187,,~trát,~trát,42.9,Lv4: ChPinyin,trát(43%) | tp(14%) | sáp(14%)
䄘,péng,113,,~bng,~bng,42.9,Lv4: ChPinyin,bng(43%) | bành(36%) | bong(7%)
殨,huì,78,kui2,~hi,~gói,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,gói(43%) | hi(29%) | hi(14%)
玘,qǐ,96,hei2,~khi,~khỉ,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khỉ(43%) | dĩ(29%) | khi(29%)
㫃,yǎn,70,jin2,~ym,~yn,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,yn(43%) | din(21%) | duyn(14%)
躾,měi,158,mei5,~mi,~mĩ,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mĩ(43%) | mỉ(14%) | mẹ(14%)
甴,zhá,102,zaat6,~trát,~trát,42.9,Lv4: ChPinyin,trát(43%) | tp(14%) | sáp(14%)
㱟,pī,78,pei1,~phi,~phi,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phi(43%) | bì(14%) | tì(14%)
躽,yǎn,158,jin2,~ym,~yn,42.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,yn(43%) | din(21%) | duyn(14%)
㰪,guī,76,,~quy,~quy,42.4,Lv4: ChPinyin,quy(42%) | khuê(33%) | côi(12%)
㲰,níng,82,ning4,~ninh,~trữ,42.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trữ(42%) | ninh(37%) | nanh(11%)
㢗,qiào,53,,~tiếu,~tiếu,42.1,Lv4: ChPinyin,tiếu(42%) | khíu(21%) | kiu(11%)
䭢,níng,184,ning4,~ninh,~trữ,42.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trữ(42%) | ninh(37%) | nanh(11%)
䗿,níng,142,ning4,~ninh,~trữ,42.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trữ(42%) | ninh(37%) | nanh(11%)
䃝,qiào,112,,~tiếu,~tiếu,42.1,Lv4: ChPinyin,tiếu(42%) | khíu(21%) | kiu(11%)
䵏,lǎo,201,,~lỗ,~lỗ,42.1,Lv4: ChPinyin,lỗ(42%) | lão(37%) | láo(5%)
䩄,miǎn,176,tin2,~min,~min,42.1,Lv4: ChPinyin,min(42%) | min(11%) | thim(5%)
㻰,miǎn,96,wai6,~min,~min,42.1,Lv4: ChPinyin,min(42%) | min(11%) | thim(5%)
㞫,jù,46,zau2,~cự,~cự,41.8,Lv4: ChPinyin,cự(42%) | cứ(19%) | cụ(9%)
㜘,jù,38,,~cự,~cự,41.8,Lv4: ChPinyin,cự(42%) | cứ(19%) | cụ(9%)
䤒,jì,164,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%)
䗁,jì,142,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%)
樢,niǎo,75,niu5,~điu,~điu,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đôngiu(42%) | no(25%) | niu(25%)
旀,mèi,70,ji5,~mị,~mị,41.7,Lv4: ChPinyin,mị(42%) | mui(38%) | vy(4%)
䅓,jǔ,115,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%)
襷,jǔ,145,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%)
䝸,jì,154,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%)
䦊,niǎo,168,niu5,~điu,~điu,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đôngiu(42%) | no(25%) | niu(25%)
㒟,niǎo,9,niu5,~điu,~điu,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đôngiu(42%) | no(25%) | niu(25%)
鮻,suō,195,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%)
㳫,zǎn,85,,~ton,~ton,41.7,Lv4: ChPinyin,ton(42%) | toàn(33%) | tm(8%)
䦱,wěi,169,wai2,~vĩ,~ủy,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ủy(42%) | vĩ(25%) | uỷ(8%)
䮍,niǎo,187,niu5,~điu,~điu,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đôngiu(42%) | no(25%) | niu(25%)
䯯,suō,190,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%)
䭕,zǎn,184,,~ton,~ton,41.7,Lv4: ChPinyin,ton(42%) | toàn(33%) | tm(8%)
㠡,niǎo,46,niu5,~điu,~điu,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đôngiu(42%) | no(25%) | niu(25%)
㠱,jì,49,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%)
趖,suō,156,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%)
举,jǔ,3,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%)
羧,suō,123,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%)
䄔,jǔ,113,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%)
㭤,niǎo,75,niu5,~điu,~điu,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đôngiu(42%) | no(25%) | niu(25%)
䃵,niǎo,112,niu5,~điu,~điu,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đôngiu(42%) | no(25%) | niu(25%)
䢹,jǔ,163,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%)
徛,jì,60,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%)
㱁,shì,76,,~thị,~thị,41.2,Lv4: ChPinyin,thị(41%) | thế(10%) | thích(9%)
䅦,máo,115,,~mao,~mao,41.2,Lv4: ChPinyin,mao(41%) | mâu(24%) | li(12%)
㝟,máo,40,mou6,~mao,~mao,41.2,Lv4: ChPinyin,mao(41%) | mâu(24%) | li(12%)
䛍,fèi,149,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%)
㒾,shì,13,,~thị,~thị,41.2,Lv4: ChPinyin,thị(41%) | thế(10%) | thích(9%)
䏉,shī,128,,~thi,~thi,41.2,Lv4: ChPinyin,thi(41%) | sư(18%) | st(15%)
䑔,fèi,134,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%)
䚨,fèi,148,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%)
㰮,shèn,76,,~thn,~thn,41.2,Lv4: ChPinyin,thn(41%) | rướm(29%) | sâm(12%)
䦙,sì,169,zi6,~tự,~tự,41.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tự(41%) | sĩ(18%) | tỷ(12%)
㸻,sì,93,zi6,~tự,~tự,41.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tự(41%) | sĩ(18%) | tỷ(12%)
昲,fèi,72,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%)
杮,fèi,75,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%)
㮘,máo,75,,~mao,~mao,41.2,Lv4: ChPinyin,mao(41%) | mâu(24%) | li(12%)
䰁,fèi,190,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%)
櫠,fèi,75,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%)
㸷,shì,93,,~thị,~thị,41.2,Lv4: ChPinyin,thị(41%) | thế(10%) | thích(9%)
㡹,jū,53,,~cư,~cư,41.0,Lv4: ChPinyin,cư(41%) | cúc(10%) | thư(10%)
㖩,jū,30,,~cư,~cư,41.0,Lv4: ChPinyin,cư(41%) | cúc(10%) | thư(10%)
㕱,yóu,30,,~du,~du,41.0,Lv4: ChPinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%)
薗,yuán,140,jyun4,~viên,~viên,41.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,viên(41%) | nguyên(26%) | duyên(18%)
㚭,yóu,38,,~du,~du,41.0,Lv4: ChPinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%)
㛜,yóu,38,,~du,~du,41.0,Lv4: ChPinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%)
䑻,yóu,137,,~du,~du,41.0,Lv4: ChPinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%)
笎,yuán,118,jyun4,~viên,~viên,41.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,viên(41%) | nguyên(26%) | duyên(18%)
㒡,yóu,9,,~du,~du,41.0,Lv4: ChPinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%)
艕,bàng,137,,~bàng,~bàng,40.9,Lv4: ChPinyin,bàng(41%) | bng(18%) | báng(9%)
䉢,sè,118,,~sáp,~sc,40.9,Lv4: ChPinyin,sc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%)
䰷,bàng,195,,~bàng,~bàng,40.9,Lv4: ChPinyin,bàng(41%) | bng(18%) | báng(9%)
䔼,sè,140,,~sáp,~sc,40.9,Lv4: ChPinyin,sc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%)
䨛,sè,173,,~sáp,~sc,40.9,Lv4: ChPinyin,sc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%)
㒊,sè,9,,~sáp,~sc,40.9,Lv4: ChPinyin,sc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%)
䍆,zhù,121,,~chú,~chú,40.8,Lv4: ChPinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%)
㤖,zhù,61,no6,~chú,~chú,40.8,Lv4: ChPinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%)
䐢,zhù,130,zo3,~chú,~chú,40.8,Lv4: ChPinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%)
砫,zhù,112,zyu2,~chú,~chú,40.8,Lv4: ChPinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%)
䅧,yān,115,,~yên,~yên,40.7,Lv4: ChPinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%)
䗎,yān,142,,~yên,~yên,40.7,Lv4: ChPinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%)
㮒,yān,75,,~yên,~yên,40.7,Lv4: ChPinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%)
㖶,yān,30,,~yên,~yên,40.7,Lv4: ChPinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%)
㸶,yān,93,,~yên,~yên,40.7,Lv4: ChPinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%)
䊙,yān,119,,~yên,~yên,40.7,Lv4: ChPinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%)
㧌,mào,64,,~mo,~mo,40.6,Lv4: ChPinyin,mo(41%) | mu(31%) | mão(6%)
㒵,mào,12,,~mo,~mo,40.6,Lv4: ChPinyin,mo(41%) | mu(31%) | mão(6%)
䢜,guī,162,gwai1,~quy,~quy,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quy(40%) | khuê(40%) | côi(16%)
㢋,chǐ,53,ci2,~thị,~sỉ,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sỉ(40%) | xỉ(40%) | suy(10%)
鑓,qiǎn,167,hin2,~him,~khin,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khin(40%) | khín(40%) | khiến(20%)
㼟,bó,98,baak6,~bác,~bc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bc(40%) | bch(20%) | vi(20%)
㑜,yì,9,,~dt,~dt,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dt(40%) | ức(40%) | dch(20%)
㰐,jué,75,to5,~quyết,~quyết,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,quyết(40%) | qut(20%) | ct(20%)
䄇,chéng,113,cing4,~thành,~trình,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trình(40%) | trng(30%) | xành(10%)
䅅,guī,115,gwai1,~quy,~quy,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quy(40%) | khuê(40%) | côi(16%)
䢔,hé,162,hap6,~hà,~hp,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hp(40%) | hàm(20%) | hoà(10%)
𣃁,zhú,69,zuk1,~trc,~chúc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chúc(40%) | trúc(20%) | trc(10%)
䔉,lì,140,,~lị,~lị,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lị(40%) | lệ(30%) | lch(20%)
䇚,pū,118,pok3,~phô,~phc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phc(40%) | vc(20%) | bc(20%)
鋮,chéng,167,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thành(40%) | tha(27%) | thăng(13%)
㸲,zuó,93,,~tc,~tc,40.0,Lv4: ChPinyin,tc(40%) | trách(20%) | lót(10%)
䰥,huò,194,waak6,~hoch,~hoch,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hoch(40%) | hoc(30%) | xách(20%)
垸,yuàn,32,jyun6,~vin,~nguyn,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nguyn(40%) | vin(40%) | duyn(20%)
䆳,qióng,116,seoi6,~cung,~cung,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cung(40%) | qunh(20%) | cùng(20%)
䇍,chù,117,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,súc(40%) | thc(10%) | sc(10%)
䓞,lì,140,leoi6,~lị,~lị,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lị(40%) | lệ(30%) | lch(20%)
䩍,liǎo,176,,~liu,~ro,40.0,Lv4: ChPinyin,ro(40%) | liu(20%) | trêu(20%)
仸,yǎo,9,jiu2,~yu,~yu,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,yu(40%) | ấu(40%) | yêu(20%)
驉,xū,187,heoi1,~tu,~hư,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hư(40%) | hu(20%) | tư(7%)
㯤,lì,75,,~lch,~lệ,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lệ(40%) | lch(40%) | lác(10%)
䦗,xù,169,gwik1,~tut,~hc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hc(40%) | hú(20%) | tớ(20%)
㩮,qián,64,,~kin,~kin,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kin(40%) | kim(20%) | cm(20%)
䛤,cù,149,cuk1,~thc,~xúc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xúc(40%) | thc(30%) | túc(20%)
㗿,hé,30,,~hoà,~hoà,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,hoà(40%) | hà(20%) | hp(20%)
㑥,yì,9,,~dt,~dt,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dt(40%) | ức(40%) | dch(20%)
䇸,chéng,118,cing4,~thành,~trình,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trình(40%) | trng(30%) | xành(10%)
冁,chǎn,12,cin2,~sn,~sin,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sin(40%) | sn(20%) | xiên(20%)
凞,xī,15,hei1,~hy,~hy,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hy(40%) | hi(34%) | ê(6%)
筬,chéng,118,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thành(40%) | tha(27%) | thăng(13%)
潖,pá,85,paa4,~ba,~ba,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ba(40%) | bà(20%) | bò(20%)
䣜,cuó,163,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%)
䃥,chuáng,112,cong4,~sàng,~choàng,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,choàng(40%) | sàng(40%) | giường(20%)
㔨,bèi,20,bui3,~bị,~bi,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(40%) | bi(20%) | bái(13%)
㼒,tǎng,97,tong2,~thng,~thng,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thng(40%) | đảng(30%) | thng(20%)
熻,xī,86,jap1,~hy,~hy,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,hy(40%) | tt(20%) | hây(20%)
㸵,guǐ,93,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quy(13%)
䤥,guǐ,167,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quy(13%)
归,guī,58,gwai1,~quy,~quy,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quy(40%) | khuê(40%) | côi(16%)
㿩,tǎng,106,tong2,~thng,~thng,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thng(40%) | đảng(30%) | thng(20%)
㿷,cuó,107,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%)
㿙,pì,104,pei3,~thí,~thí,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thí(40%) | va(20%) | bễ(20%)
㐹,yì,9,hei3,~dt,~dt,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dt(40%) | ức(40%) | dch(20%)
䞳,bó,156,baak6,~bác,~bc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bc(40%) | bch(20%) | vi(20%)
䌵,zhú,120,zuk1,~trc,~chúc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chúc(40%) | trúc(20%) | trc(10%)
䬉,huò,182,waak6,~hoch,~hoch,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hoch(40%) | hoc(30%) | xách(20%)
䟺,bèi,157,bui3,~bị,~bi,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(40%) | bi(20%) | bái(13%)
篅,chuán,118,cyun4,~chuyên,~chuyên,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chuyên(40%) | truyn(40%) | thuyên(20%)
䎌,chù,124,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,súc(40%) | thc(10%) | sc(10%)
㲋,chuò,81,coek3,~sước,~xước,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xước(40%) | sước(40%) | rượt(20%)
脨,cù,130,cuk1,~thc,~xúc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xúc(40%) | thc(30%) | túc(20%)
㛵,chēng,38,cing1,~xưng,~xưng,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xưng(40%) | sanh(27%) | xanh(20%)
㝔,yǎo,40,jiu2,~yu,~yu,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,yu(40%) | ấu(40%) | yêu(20%)
臤,qiān,131,haan1,~thiên,~gian,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,gian(40%) | khin(20%) | ghen(20%)
䭆,nè,184,,~ni,~ni,40.0,Lv4: ChPinyin,ni(40%) | dt(20%) | nui(20%)
䑘,cuó,134,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%)
䔁,lì,140,leot6,~lị,~lị,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lị(40%) | lệ(30%) | lch(20%)
䭚,chuáng,184,cong4,~sàng,~choàng,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,choàng(40%) | sàng(40%) | giường(20%)
䗷,yì,142,,~dch,~dch,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dch(40%) | ế(20%) | nhp(20%)
鲌,bó,195,baak6,~bác,~bc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bc(40%) | bch(20%) | vi(20%)
䪚,dā,178,,~đáp,~đáp,40.0,Lv4: ChPinyin,đáp(40%) | táp(13%) | đạp(13%)
䴾,cuó,199,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%)
㚟,chuò,37,coek3,~sước,~xước,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xước(40%) | sước(40%) | rượt(20%)
䅞,nè,115,,~ni,~ni,40.0,Lv4: ChPinyin,ni(40%) | dt(20%) | nui(20%)
㞼,chéng,46,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thành(40%) | tha(27%) | thăng(13%)
䖒,xī,141,hei1,~hy,~hy,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hy(40%) | hi(34%) | ê(6%)
磭,chuò,112,coek3,~sước,~xước,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xước(40%) | sước(40%) | rượt(20%)
㶫,liǎo,86,,~liu,~ro,40.0,Lv4: ChPinyin,ro(40%) | liu(20%) | trêu(20%)
𣪘,guǐ,79,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quy(13%)
𣪕,guǐ,79,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quy(13%)
䍯,guǐ,123,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quy(13%)
䍃,yóu,121,jau4,~du,~du,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,du(40%) | vưu(27%) | do(17%)
㸬,bèi,93,bui3,~bị,~bi,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(40%) | bi(20%) | bái(13%)
㢁,chǐ,53,ci2,~thị,~sỉ,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sỉ(40%) | xỉ(40%) | suy(10%)
櫅,jī,75,zai1,~cơ,~cơ,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cơ(40%) | kê(20%) | ghế(20%)
䐛,dā,130,,~đáp,~đáp,40.0,Lv4: ChPinyin,đáp(40%) | táp(13%) | đạp(13%)
㓎,qīn,15,,~xâm,~khâm,40.0,Lv4: ChPinyin,khâm(40%) | xâm(30%) | xăm(20%)
䩶,chǎn,177,cin2,~sn,~sin,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sin(40%) | sn(20%) | xiên(20%)
䏨,huǐ,130,,~hy,~huỷ,40.0,Lv4: ChPinyin,huỷ(40%) | khói(30%) | hy(20%)
㸽,bèi,93,bui3,~bị,~bi,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(40%) | bi(20%) | bái(13%)
㾣,qīn,104,,~xâm,~khâm,40.0,Lv4: ChPinyin,khâm(40%) | xâm(30%) | xăm(20%)
㪉,hé,66,hap6,~hà,~hp,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hp(40%) | hàm(20%) | hoà(10%)
眲,nè,109,ji6,~ni,~ni,40.0,Lv4: ChPinyin,ni(40%) | dt(20%) | nui(20%)
𦙼,cī,130,ci3,~thử,~thử,40.0,Lv4: ChPinyin,thử(40%) | tỳ(40%) | thày(20%)
䎰,zuó,127,,~tc,~tc,40.0,Lv4: ChPinyin,tc(40%) | trách(20%) | lót(10%)
䚃,yóu,147,jau4,~du,~du,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,du(40%) | vưu(27%) | do(17%)
䭒,xī,184,sik1,~hy,~tích,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tích(40%) | tc(20%) | tt(10%)
䟫,chēng,157,caang1,~xưng,~xênh,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xênh(40%) | xanh(20%) | ranh(20%)
斶,chù,69,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,súc(40%) | thc(10%) | sc(10%)
䠘,pì,157,pei3,~thí,~thí,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thí(40%) | va(20%) | bễ(20%)
䃽,guǐ,113,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quy(13%)
菥,xī,140,sik1,~hy,~tích,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tích(40%) | tc(20%) | tt(10%)
㶴,chǐ,86,ci2,~thị,~sỉ,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sỉ(40%) | xỉ(40%) | suy(10%)
㭫,cuó,75,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%)
㛝,bèi,38,bui3,~bị,~bi,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bi(40%) | bi(20%) | bái(13%)
㾥,chù,104,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,súc(40%) | thc(10%) | sc(10%)
䌠,jiān,120,,~kiêm,~kiêm,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kiêm(40%) | kiên(20%) | dàm(20%)
铖,chéng,167,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thành(40%) | tha(27%) | thăng(13%)
曭,tǎng,72,tong2,~thng,~thng,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thng(40%) | đảng(30%) | thng(20%)
䃢,qīn,112,,~xâm,~khâm,40.0,Lv4: ChPinyin,khâm(40%) | xâm(30%) | xăm(20%)
㼴,ǒu,98,,~ngu,~ngu,40.0,Lv4: ChPinyin,ngu(40%) | ẩu(30%) | ngó(10%)
㙇,chù,32,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,súc(40%) | thc(10%) | sc(10%)
㼩,chéng,98,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thành(40%) | tha(27%) | thăng(13%)
䫆,chéng,181,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thành(40%) | tha(27%) | thăng(13%)
䮪,chéng,187,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thành(40%) | tha(27%) | thăng(13%)
㑊,yì,9,,~dt,~dt,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dt(40%) | ức(40%) | dch(20%)
䥜,jiàn,167,,~giám,~giám,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,giám(40%) | kin(30%) | km(10%)
䎪,nè,127,,~ni,~ni,40.0,Lv4: ChPinyin,ni(40%) | dt(20%) | nui(20%)
䡲,chán,159,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: ChPinyin,sàm(40%) | trin(19%) | thin(16%)
䫮,chán,181,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: ChPinyin,sàm(40%) | trin(19%) | thin(16%)
䂁,chán,109,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: ChPinyin,sàm(40%) | trin(19%) | thin(16%)
㶣,chán,86,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: ChPinyin,sàm(40%) | trin(19%) | thin(16%)
䡳,sī,159,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
㺇,sī,94,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
丝,sī,1,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
媤,sī,38,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
锶,sī,167,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
䔮,sī,140,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
䄎,qǐ,113,,~khi,~khi,39.3,Lv4: ChPinyin,khi(39%) | khỉ(14%) | khi(11%)
䲉,sī,195,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
䫢,sī,181,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
㽄,sī,98,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
㺨,sī,96,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
䇁,sī,116,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
㫓,qǐ,72,hei3,~khi,~khi,39.3,Lv4: ChPinyin,khi(39%) | khỉ(14%) | khi(11%)
㟃,sī,46,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%)
𤈷,xiān,86,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: ChPinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%)
䵌,xiān,201,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: ChPinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%)
㰹,xiān,76,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: ChPinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%)
䂅,xiān,109,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: ChPinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%)
䩂,xiān,176,haam1,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: ChPinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%)
㸝,xiān,91,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: ChPinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%)
㷿,xiān,86,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: ChPinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%)
䆨,níng,116,,~ninh,~trữ,39.1,Lv4: ChPinyin,trữ(39%) | ninh(39%) | nanh(9%)
㦒,lí,61,lai2,~lê,~lê,39.1,Lv4: ChPinyin,lê(39%) | li(22%) | ly(16%)
㭕,qū,75,keoi1,~khúc,~khư,38.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khư(39%) | khu(33%) | xúi(17%)
㘗,qū,30,keoi1,~khúc,~khư,38.9,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khư(39%) | khu(33%) | xúi(17%)
岾,hàn,46,zim1,~hãn,~hãn,38.8,Lv4: ChPinyin,hãn(39%) | hán(18%) | hm(10%)
䲮,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: ChPinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%)
㹉,yuán,93,,~viên,~viên,38.6,Lv4: ChPinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%)
䦾,yuán,170,,~viên,~viên,38.6,Lv4: ChPinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%)
㥳,yuán,61,,~viên,~viên,38.6,Lv4: ChPinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%)
鶢,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: ChPinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%)
䳒,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: ChPinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%)
䬧,yuán,184,,~viên,~viên,38.6,Lv4: ChPinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%)
䳣,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: ChPinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%)
㟶,yuán,46,,~viên,~viên,38.6,Lv4: ChPinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%)
㪪,sà,66,,~sát,~sát,38.5,Lv4: ChPinyin,sát(38%) | táp(31%) | tát(8%)
䭝,kuài,184,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quái(38%) | gi(31%) | cúi(15%)
䯤,kuài,188,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quái(38%) | gi(31%) | cúi(15%)
𩩈,kuài,188,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quái(38%) | gi(31%) | cúi(15%)
㱮,kuài,78,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,quái(38%) | gi(31%) | cúi(15%)
𨆪,qīng,157,jaang3,~thanh,~thanh,38.5,Lv4: ChPinyin,thanh(38%) | khinh(31%) | khuynh(15%)
㽂,sà,98,,~sát,~sát,38.5,Lv4: ChPinyin,sát(38%) | táp(31%) | tát(8%)
㒎,sà,9,,~sát,~sát,38.5,Lv4: ChPinyin,sát(38%) | táp(31%) | tát(8%)
䀀,fàn,108,,~phiến,~phiến,38.5,Lv4: ChPinyin,phiến(38%) | phm(27%) | phiếm(15%)
䫨,ào,181,,~áo,~áo,37.9,Lv4: ChPinyino(38%) | ngao(14%) | ao(14%)
㟮,tū,46,,~thóc,~thóc,37.5,Lv4: ChPinyin,thóc(38%) | dứ(12%) | đột(12%)
㺜,nóng,94,nung4,~nùng,~nùng,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nùng(38%) | nông(19%) | nng(12%)
㹐,chóng,93,,~sùng,~trùng,37.5,Lv4: ChPinyin,trùng(38%) | sùng(38%) | trùn(12%)
䭰,bèng,186,bung6,~bính,~bính,37.5,Lv4: ChPinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%)
䲺,gàn,196,gam3,~cán,~cng,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cng(38%) | cám(38%) | ngm(12%)
䓕,tuǒ,140,jyun5,~thoả,~tha,37.5,Lv4: ChPinyin,tha(38%) | thoả(25%) | đỏa(12%)
䜅,wéi,149,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%)
䧦,wéi,170,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%)
𢳜,xǐ,64,saai1,~tỉ,~tỉ,37.5,Lv4: ChPinyin,tỉ(38%) | tin(9%) | hỷ(9%)
㻬,tū,96,,~thóc,~thóc,37.5,Lv4: ChPinyin,thóc(38%) | dứ(12%) | đột(12%)
㝡,zuì,40,zeoi3,~ti,~tuy,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuy(38%) | ti(25%) | ti(12%)
𩗴,bèng,182,bung6,~bính,~bính,37.5,Lv4: ChPinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%)
㞧,huì,46,wui6,~hi,~hi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hi(38%) | hi(38%) | quái(25%)
㳍,bù,85,bou3,~bộ,~bố,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bố(38%) | phụ(12%) | thị(12%)
㱱,huì,78,wui6,~hi,~hi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hi(38%) | hi(38%) | quái(25%)
媁,wéi,38,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%)
䡆,róng,159,jung4,~dung,~dung,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dung(38%) | dong(25%) | nhung(19%)
㷯,bèng,86,,~bính,~bính,37.5,Lv4: ChPinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%)
䔺,wéi,140,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%)
䙟,wéi,145,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%)
嬫,róng,38,wing4,~dung,~vanh,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vanh(38%) | vinh(38%) | dung(12%)
䙁,cán,145,,~sàm,~sàm,37.5,Lv4: ChPinyin,sàm(38%) | tàn(31%) | tm(12%)
㨻,cán,64,,~sàm,~sàm,37.5,Lv4: ChPinyin,sàm(38%) | tàn(31%) | tm(12%)
㟎,tuǒ,46,,~thoả,~tha,37.5,Lv4: ChPinyin,tha(38%) | thoả(25%) | đỏa(12%)
㻅,huì,96,wui6,~hi,~hi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hi(38%) | hi(38%) | quái(25%)
䑊,wéi,130,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%)
䨻,bèng,173,bang6,~bính,~bính,37.5,Lv4: ChPinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%)
䂰,là,112,laap6,~lt,~lp,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lp(38%) | trá(12%) | rp(12%)
农,nóng,14,nung4,~nùng,~nùng,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nùng(38%) | nông(19%) | nng(12%)
䲜,yè,195,jip3,~dip,~yếp,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,yếp(38%) | áp(38%) | dip(25%)
㽸,chén,104,,~thn,~thn,37.5,Lv4: ChPinyin,thn(38%) | trn(22%) | thm(19%)
瘇,zhǒng,104,zung2,~chng,~thũng,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thũng(38%) | chõng(25%) | chng(25%)
棤,cuò,75,co3,~thố,~thó,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thó(38%) | ta(38%) | doạ(12%)
屶,huì,46,wui6,~hi,~hi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hi(38%) | hi(38%) | quái(25%)
䃳,là,112,laap6,~lt,~lp,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lp(38%) | trá(12%) | rp(12%)
璯,huì,96,wui6,~hi,~hi,37.5,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hi(38%) | hi(38%) | quái(25%)
㞈,bō,43,,~bát,~bát,37.0,Lv4: ChPinyin,bát(37%) | ba(19%) | bt(11%)
㡥,yìn,50,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: ChPinyin,ấn(37%) | ngn(21%) | ấm(16%)
㣧,yìn,60,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: ChPinyin,ấn(37%) | ngn(21%) | ấm(16%)
㴈,yìn,85,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: ChPinyin,ấn(37%) | ngn(21%) | ấm(16%)
㪦,yìn,66,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: ChPinyin,ấn(37%) | ngn(21%) | ấm(16%)
䞊,xùn,154,seon3,~tun,~tn,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tn(36%) | rn(18%) | vàm(9%)
䬼,yuàn,184,,~vin,~nguyn,36.4,Lv4: ChPinyin,nguyn(36%) | vin(27%) | duyn(9%)
㒫,jì,10,gei3,~kế,~ký,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ký(36%) | kí(27%) | kị(9%)
㓾,xī,18,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tây(36%) | tê(36%) | ty(9%)
䬇,yuàn,182,,~vin,~nguyn,36.4,Lv4: ChPinyin,nguyn(36%) | vin(27%) | duyn(9%)
𠧧,xī,25,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tây(36%) | tê(36%) | ty(9%)
炠,xiá,86,saap6,~hà,~hà,36.4,Lv4: ChPinyin,hà(36%) | hip(15%) | ht(12%)
肙,yuàn,130,jyun1,~vin,~nguyn,36.4,Lv4: ChPinyin,nguyn(36%) | vin(27%) | duyn(9%)
䅱,hùn,115,,~hn,~hn,36.4,Lv4: ChPinyin,hn(36%) | ngn(27%) | tao(9%)
舾,xī,137,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tây(36%) | tê(36%) | ty(9%)
䭀,xùn,184,seon3,~tun,~tn,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tn(36%) | rn(18%) | vàm(9%)
㢴,xī,57,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tây(36%) | tê(36%) | ty(9%)
㭇,yuàn,75,,~vin,~nguyn,36.4,Lv4: ChPinyin,nguyn(36%) | vin(27%) | duyn(9%)
㢲,xùn,57,seon3,~tun,~tn,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tn(36%) | rn(18%) | vàm(9%)
䅙,hùn,115,,~hn,~hn,36.4,Lv4: ChPinyin,hn(36%) | ngn(27%) | tao(9%)
迊,zā,162,jing4,~trát,~táp,36.4,Lv4: ChPinyin,táp(36%) | trát(36%) | châm(18%)
愻,xùn,61,seon3,~tun,~tn,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tn(36%) | rn(18%) | vàm(9%)
䐀,jì,130,gei3,~kế,~ký,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ký(36%) | kí(27%) | kị(9%)
㽠,xiá,102,,~hà,~hà,36.4,Lv4: ChPinyin,hà(36%) | hip(15%) | ht(12%)
𩠇,xùn,184,seon3,~tun,~tn,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tn(36%) | rn(18%) | vàm(9%)
奞,xùn,37,seon3,~tun,~tn,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tn(36%) | rn(18%) | vàm(9%)
䶎,hē,209,,~ha,~ha,36.4,Lv4: ChPinyin,ha(36%) | húp(18%) | ht(9%)
𠀀,hē,1,,~ha,~ha,36.4,Lv4: ChPinyin,ha(36%) | húp(18%) | ht(9%)
𠂝,zā,4,zung3,~trát,~táp,36.4,Lv4: ChPinyin,táp(36%) | trát(36%) | châm(18%)
㹑,sì,93,,~tự,~tự,36.4,Lv4: ChPinyin,tự(36%) | tứ(30%) | sĩ(9%)
䏜,hē,130,,~ha,~ha,36.4,Lv4: ChPinyin,ha(36%) | húp(18%) | ht(9%)
䏍,yuàn,130,,~vin,~nguyn,36.4,Lv4: ChPinyin,nguyn(36%) | vin(27%) | duyn(9%)
书,shū,5,syu1,~sơ,~thư,36.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thư(36%) | thâu(18%) | la(9%)
䏤,sì,130,,~tự,~tự,36.4,Lv4: ChPinyin,tự(36%) | tứ(30%) | sĩ(9%)
𩨒,jī,188,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%)
耭,jī,127,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%)
㫷,jī,72,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%)
敧,jī,66,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%)
鄿,jī,163,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%)
䟇,jī,156,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%)
䇧,zhì,118,,~chí,~chí,36.0,Lv4: ChPinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | cht(11%)
䩢,zhì,177,,~chí,~chí,36.0,Lv4: ChPinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | cht(11%)
䊻,gān,120,,~can,~can,36.0,Lv4: ChPinyin,can(36%) | cam(16%) | giam(12%)
䬹,zhì,184,,~chí,~chí,36.0,Lv4: ChPinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | cht(11%)
㝂,zhì,39,,~chí,~chí,36.0,Lv4: ChPinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | cht(11%)
㓧,gān,18,,~can,~can,36.0,Lv4: ChPinyin,can(36%) | cam(16%) | giam(12%)
䧤,pú,170,,~bc,~bc,36.0,Lv4: ChPinyin,bc(36%) | bồ(28%) | phác(8%)
䉅,zhì,118,,~chí,~chí,36.0,Lv4: ChPinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | cht(11%)
㠸,kù,50,,~khố,~khố,35.7,Lv4: ChPinyin,khố(36%) | khc(21%) | kho(21%)
䙯,cù,145,,~thc,~xúc,35.7,Lv4: ChPinyin,xúc(36%) | thc(21%) | túc(14%)
䥘,cù,167,co3,~thc,~xúc,35.7,Lv4: ChPinyin,xúc(36%) | thc(21%) | túc(14%)
㵿,xiào,85,,~hiu,~hiu,35.7,Lv4: ChPinyin,hiu(36%) | khiếu(29%) | tiếu(14%)
㗤,cù,30,,~thc,~xúc,35.7,Lv4: ChPinyin,xúc(36%) | thc(21%) | túc(14%)
䋶,xǔ,120,seoi1,~thuỷ,~hủ,35.7,Lv4: ChPinyin,hủ(36%) | thuỷ(21%) | ha(14%)
䃚,cù,112,zuk6,~thc,~xúc,35.7,Lv4: ChPinyin,xúc(36%) | thc(21%) | túc(14%)
䜫,jiāng,150,,~cương,~cương,35.5,Lv4: ChPinyin,cương(35%) | chương(23%) | giang(13%)
䦵,nǐ,169,nai5,~nghĩ,~nghĩ,35.3,Lv4: ChPinyin,nghĩ(35%) | ni(12%) | nai(12%)
㝻,jǐn,42,gan2,~cn,~cn,35.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cn(35%) | cn(29%) | khn(24%)
寽,lǜ,41,lyut3,~lc,~lc,35.3,Lv4: ChPinyin,lc(35%) | lự(29%) | lut(18%)
䍻,xuàn,123,,~huyn,~huyn,35.0,Lv4: ChPinyin,huyn(35%) | tuyn(15%) | tuyên(10%)
䍗,xuàn,122,,~huyn,~huyn,35.0,Lv4: ChPinyin,huyn(35%) | tuyn(15%) | tuyên(10%)
䯏,guā,188,,~quát,~quát,35.0,Lv4: ChPinyin,quát(35%) | cô(25%) | oa(15%)
䐟,xiǎng,130,,~tưởng,~hưởng,35.0,Lv4: ChPinyin,hưởng(35%) | hướng(35%) | tưởng(25%)
䝮,xuàn,154,,~huyn,~huyn,35.0,Lv4: ChPinyin,huyn(35%) | tuyn(15%) | tuyên(10%)
䚂,hè,147,,~hc,~hc,35.0,Lv4: ChPinyin,hc(35%) | hạ(15%) | ht(15%)
䩰,xuàn,177,,~huyn,~huyn,35.0,Lv4: ChPinyin,huyn(35%) | tuyn(15%) | tuyên(10%)
䩙,xuàn,177,,~huyn,~huyn,35.0,Lv4: ChPinyin,huyn(35%) | tuyn(15%) | tuyên(10%)
䖤,wǎn,142,,~on,~on,34.8,Lv4: ChPinyin,on(35%) | uyn(30%) | vãn(22%)
䅋,wǎn,115,,~on,~on,34.8,Lv4: ChPinyin,on(35%) | uyn(30%) | vãn(22%)
㙰,xiè,32,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: ChPinyin,tiết(35%) | gii(13%) | tạ(10%)
䛷,wǎn,149,,~on,~on,34.8,Lv4: ChPinyin,on(35%) | uyn(30%) | vãn(22%)
㡜,xiè,50,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: ChPinyin,tiết(35%) | gii(13%) | tạ(10%)
䩊,wǎn,176,,~on,~on,34.8,Lv4: ChPinyin,on(35%) | uyn(30%) | vãn(22%)
䵦,xiè,203,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: ChPinyin,tiết(35%) | gii(13%) | tạ(10%)
䁋,xiè,109,hip3,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: ChPinyin,tiết(35%) | gii(13%) | tạ(10%)
䲒,xiè,195,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: ChPinyin,tiết(35%) | gii(13%) | tạ(10%)
䑱,wǎn,137,,~on,~on,34.8,Lv4: ChPinyin,on(35%) | uyn(30%) | vãn(22%)
㰡,xiè,76,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: ChPinyin,tiết(35%) | gii(13%) | tạ(10%)
䘼,wǎn,145,,~on,~on,34.8,Lv4: ChPinyin,on(35%) | uyn(30%) | vãn(22%)
㽊,xiè,98,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: ChPinyin,tiết(35%) | gii(13%) | tạ(10%)
兣,lǐ,10,lei4,~lễ,~lễ,34.8,Lv4: ChPinyin,lễ(35%) | lý(17%) | la(17%)
䗕,wǎn,142,,~on,~on,34.8,Lv4: ChPinyin,on(35%) | uyn(30%) | vãn(22%)
䝹,wǎn,154,,~on,~on,34.8,Lv4: ChPinyin,on(35%) | uyn(30%) | vãn(22%)
䩧,xiè,177,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: ChPinyin,tiết(35%) | gii(13%) | tạ(10%)
䳃,wǎn,196,,~on,~on,34.8,Lv4: ChPinyin,on(35%) | uyn(30%) | vãn(22%)
儦,biāo,9,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%)
䒀,bù,137,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: ChPinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bt(12%)
䁃,biāo,109,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%)
䏽,bù,130,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: ChPinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bt(12%)
䍌,bù,121,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: ChPinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bt(12%)
䙳,biāo,146,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%)
㚴,bù,38,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: ChPinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bt(12%)
䴺,bù,199,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: ChPinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bt(12%)
䬏,bù,182,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: ChPinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bt(12%)
䁭,biāo,109,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%)
䊇,bù,119,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: ChPinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bt(12%)
㹏,jǐn,93,,~cn,~cn,34.5,Lv4: ChPinyin,cn(34%) | cn(17%) | khn(14%)
䵐,chǎn,201,,~sn,~sn,34.3,Lv4: ChPinyin,sn(34%) | thm(11%) | xén(9%)
骣,chǎn,187,zaan2,~sn,~sn,34.3,Lv4: ChPinyin,sn(34%) | thm(11%) | xén(9%)
㦃,chǎn,61,,~sn,~sn,34.3,Lv4: ChPinyin,sn(34%) | thm(11%) | xén(9%)
帎,dàn,50,daam3,~đạm,~đạm,34.2,Lv4: ChPinyin,đạm(34%) | đản(18%) | dn(8%)
䭛,dàn,184,,~đạm,~đạm,34.2,Lv4: ChPinyin,đạm(34%) | đản(18%) | dn(8%)
㽦,xún,102,,~tun,~tun,34.2,Lv4: ChPinyin,tun(34%) | tm(32%) | tuân(18%)
䘨,jiǎo,145,,~kiu,~kiu,34.1,Lv4: ChPinyin,kiu(34%) | gio(27%) | tiu(7%)
㭂,jiǎo,75,niu1,~kiu,~kiu,34.1,Lv4: ChPinyin,kiu(34%) | gio(27%) | tiu(7%)
䀊,jiǎo,108,,~kiu,~kiu,34.1,Lv4: ChPinyin,kiu(34%) | gio(27%) | tiu(7%)
𨺹,jiǎo,170,,~kiu,~kiu,34.1,Lv4: ChPinyin,kiu(34%) | gio(27%) | tiu(7%)
𥅟,jiǎo,109,ngaau1,~kiu,~kiu,34.1,Lv4: ChPinyin,kiu(34%) | gio(27%) | tiu(7%)
㼖,lì,97,,~lch,~lch,34.0,Lv4: ChPinyin,lch(34%) | lệ(29%) | lị(9%)
𨊛,lì,158,laak3,~lch,~lch,34.0,Lv4: ChPinyin,lch(34%) | lệ(29%) | lị(9%)
䬅,lì,182,,~lch,~lch,34.0,Lv4: ChPinyin,lch(34%) | lệ(29%) | lị(9%)
怸,xī,61,sik1,~tiếc,~tiếc,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tiếc(33%) | tt(33%) | tc(33%)
榉,jǔ,75,geoi2,~cử,~cử,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,cử(33%) | củ(33%) | gụ(33%)
㛞,lòng,38,lung6,~lng,~lng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lng(33%) | róng(33%) | trng(33%)
輽,bèn,159,ban6,~bn,~bn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bn(33%) | bn(33%) | bn(33%)
㙄,bì,32,bai6,~bị,~bị,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,bị(33%) | bích(33%) | bệ(33%)
䩏,miè,176,mit6,~mit,~mit,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mit(33%) | dit(25%) | mt(17%)
䄜,lí,113,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%)
𩍗,bāng,177,,~bang,~bang,33.3,Lv4: ChPinyin,bang(33%) | banh(25%) | vâng(17%)
㝽,chuí,43,,~thùy,~thùy,33.3,Lv4: ChPinyin,thùy(33%) | chuy(13%) | truỳ(7%)
𣀒,zòng,66,,~tng,~tng,33.3,Lv4: ChPinyin,tng(33%) | tung(22%) | túng(22%)
誯,chàng,149,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%)
锱,zī,167,zi1,~truy,~truy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,truy(33%) | tư(33%) | tri(33%)
荣,róng,140,wing4,~nhung,~nhung,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nhung(33%) | ngng(33%) | rong(33%)
䓃,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%)
䒲,chà,140,zaa3,~sá,~sá,33.3,Lv4: ChPinyin,sá(33%) | xá(22%) | xoà(11%)
㶯,liù,86,,~lu,~lu,33.3,Lv4: ChPinyin,lu(33%) | liu(11%) | liêu(11%)
㶞,nǎng,85,nong5,~nn,~nn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nn(33%) | nng(33%) | nán(33%)
竰,lí,117,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%)
㒝,miè,9,mit6,~mit,~mit,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mit(33%) | dit(25%) | mt(17%)
䦔,tǎn,169,taan2,~thn,~đán,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đán(33%) | đản(17%) | xm(17%)
嚝,hōng,30,gwang1,~hng,~hng,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,hng(33%) | hng(33%) | ngưu(33%)
舕,tàn,135,taam3,~thán,~vm,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vm(33%) | thám(33%) | vm(33%)
㥔,yù,61,,~dc,~dc,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dc(33%) | rủ(33%) | dự(33%)
䧔,niàn,170,nim6,~nim,~nim,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nim(33%) | nhp(33%) | nếm(17%)
謧,lí,149,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%)
哓,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%)
䧥,huì,170,wai6,~hi,~tuệ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tuệ(33%) | huệ(27%) | khi(13%)
䪙,pò,178,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phách(33%) | bc(33%) | thun(33%)
䩨,chàng,177,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%)
尜,gá,42,gaat3,~gt,~gt,33.3,Lv4: ChPinyin,gt(33%) | ca(33%) | gia(33%)
䄸,pò,115,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phách(33%) | bc(33%) | thun(33%)
䊍,lí,119,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%)
扩,kuò,64,kwong3,~qung,~qung,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,qung(33%) | quăng(33%) | quát(33%)
试,shì,149,si3,~thề,~thy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,thy(33%) | thí(33%) | thuỵ(33%)
䁾,miè,109,mit6,~mit,~mit,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mit(33%) | dit(25%) | mt(17%)
㽢,ǎn,102,am2,~ẵm,~ẵm,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ẵm(33%) | úm(33%) | am(33%)
㚘,bàn,37,bun6,~bn,~bn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bn(33%) | bn(17%) | bàn(17%)
𣘐,jí,75,,~tiếp,~tiếp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,tiếp(33%) | cc(33%) | góc(17%)
㕘,cān,28,caam1,~xam,~xam,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,xam(33%) | tham(33%) | tam(33%)
䬨,jiù,184,,~cu,~cu,33.3,Lv4: ChPinyin,cu(33%) | cu(29%) | thu(12%)
㕜,shǐ,29,si2,~sử,~sử,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sử(33%) | sứ(33%) | thỉ(33%)
䔬,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%)
䚒,chuáng,147,,~sàng,~choàng,33.3,Lv4: ChPinyin,choàng(33%) | sàng(33%) | sng(17%)
𠻗,lí,30,le4,~le,~le,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,le(33%) | lê(33%) | ly(33%)
宩,shǐ,40,si2,~sử,~sử,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sử(33%) | sứ(33%) | thỉ(33%)
䜜,wèi,149,wai6,~vị,~vị,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,vị(33%) | vệ(33%) | nguỵ(33%)
䟭,tiáo,157,,~điêu,~điêu,33.3,Lv4: ChPinyiniêu(33%) | điu(25%) | du(12%)
㗗,bēi,30,,~bôi,~bôi,33.3,Lv4: ChPinyin,bôi(33%) | bi(22%) | bễ(11%)
嚣,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%)
糎,lí,119,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%)
㨊,wěi,64,,~vãi,~vãi,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,vãi(33%) | vy(33%) | vĩ(33%)
䨰,pò,173,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phách(33%) | bc(33%) | thun(33%)
㳚,xù,85,,~dơ,~dơ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dơ(33%) | hc(33%) | tự(33%)
乨,shǐ,5,ci2,~sử,~thỉ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thỉ(33%) | thuỷ(33%) | tẻ(33%)
㤈,qìn,61,,~khm,~khm,33.3,Lv4: ChPinyin,khm(33%) | sm(22%) | ẩn(11%)
砘,dùn,112,deon6,~xn,~nhn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nhn(33%) | đốn(22%) | xn(11%)
磜,qì,112,zai3,~khế,~khế,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,khế(33%) | thế(33%) | thích(33%)
𠀕,gèn,1,,~cn,~cng,33.3,Lv4: ChPinyin,cng(33%) | cn(33%) | tuyên(17%)
矨,yǐng,111,jing5,~dĩnh,~sến,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sến(33%) | dĩnh(33%) | sình(33%)
䰡,chì,194,ci3,~xích,~sí,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sí(33%) | xích(17%) | thí(17%)
谥,shì,149,si3,~thề,~thy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,thy(33%) | thí(33%) | thuỵ(33%)
谓,wèi,149,wai6,~vị,~vị,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,vị(33%) | vệ(33%) | nguỵ(33%)
掸,dǎn,64,daan6,~đạn,~đùm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,đùm(33%) | đạn(33%) | thm(33%)
㼔,wēn,97,,~uân,~uân,33.3,Lv4: ChPinyin,uân(33%) | ồn(22%) | ôn(22%)
褉,xiè,145,kit3,~đip,~đip,33.3,Lv2: Bộ + Pinyinip(33%) | tiết(33%) | đai(33%)
㪬,chuō,66,coek3,~trc,~trc,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trc(33%) | rước(33%) | xt(33%)
㔬,zhuó,21,coek3,~trác,~đốt,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đốt(33%) | trác(33%) | chước(33%)
兘,shǐ,10,ci2,~sử,~thỉ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thỉ(33%) | thuỷ(33%) | tẻ(33%)
㯂,dài,75,daai3,~đại,~đái,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đái(33%) | đại(17%) | đai(17%)
㘙,yán,30,,~nhn,~nhn,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nhn(33%) | nhàm(33%) | nghiêm(33%)
䊘,jiù,119,,~cu,~cu,33.3,Lv4: ChPinyin,cu(33%) | cu(29%) | thu(12%)
鸓,lěi,196,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lũy(33%) | li(27%) | luỹ(27%)
㶟,lěi,85,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lũy(33%) | li(27%) | luỹ(27%)
㹬,shǐ,94,si2,~sử,~sử,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sử(33%) | sứ(33%) | thỉ(33%)
㭬,zhuó,75,,~trc,~trc,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,trc(33%) | chuyết(33%) | trước(33%)
漹,yān,85,jin4,~yêm,~yêm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,yêm(33%) | yên(33%) | êm(33%)
瑒,chàng,96,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%)
秚,bàn,115,bun6,~bn,~bn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bn(33%) | bn(17%) | bàn(17%)
焻,chàng,86,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%)
㲃,jiù,79,,~cu,~cu,33.3,Lv4: ChPinyin,cu(33%) | cu(29%) | thu(12%)
猬,wèi,94,wai6,~vị,~vệ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vệ(33%) | vị(28%) | duệ(17%)
䇈,huà,117,,~thoi,~thoi,33.3,Lv4: ChPinyin,thoi(33%) | hoa(19%) | hoch(15%)
㸘,wàn,88,,~vn,~vn,33.3,Lv4: ChPinyin,vn(33%) | on(25%) | thán(17%)
䏖,zhèn,130,,~trm,~trm,33.3,Lv4: ChPinyin,trm(33%) | chn(20%) | chn(10%)
䦘,xiàn,169,haan6,~hãm,~hin,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hin(33%) | hn(33%) | gin(33%)
䟴,zhèn,157,an3,~trm,~trm,33.3,Lv4: ChPinyin,trm(33%) | chn(20%) | chn(10%)
䀨,huà,109,,~thoi,~thoi,33.3,Lv4: ChPinyin,thoi(33%) | hoa(19%) | hoch(15%)
㡾,xiàn,53,haan6,~hãm,~hin,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hin(33%) | hn(33%) | gin(33%)
㢅,lòng,53,lung6,~lng,~lng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lng(33%) | róng(33%) | trng(33%)
䪏,nà,178,naap6,~ni,~np,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,np(33%) | nt(22%) | nói(22%)
䦟,chuài,169,ceoi3,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: ChPinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%)
𩏼,nà,178,naap6,~ni,~np,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,np(33%) | nt(22%) | nói(22%)
㵽,lěi,85,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lũy(33%) | li(27%) | luỹ(27%)
䴶,péng,199,pung4,~bng,~bong,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bong(33%) | bành(17%) | bng(17%)
㺖,hǎn,94,,~khn,~hm,33.3,Lv4: ChPinyin,hm(33%) | khn(33%) | hán(8%)
䓭,chà,140,,~sá,~sá,33.3,Lv4: ChPinyin,sá(33%) | xá(22%) | xoà(11%)
㵤,shà,85,saap3,~sáp,~tip,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tip(33%) | sáp(22%) | xip(11%)
𡟬,miè,38,mit6,~mit,~mit,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mit(33%) | dit(25%) | mt(17%)
𩷸,fáng,195,,~phường,~phường,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,phường(33%) | phòng(33%) | bàng(33%)
䬆,lì,182,leot6,~lch,~lt,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lt(33%) | lch(11%) | trt(11%)
㺮,yú,96,,~vu,~vu,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,vu(33%) | du(33%) | dư(33%)
䆊,cuì,115,seoi6,~ty,~ty,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ty(33%) | xót(22%) | tuý(22%)
䞬,tòu,156,,~vòi,~vòi,33.3,Lv4: ChPinyin,vòi(33%) | tú(33%) | thu(33%)
䓹,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%)
㫜,tǎn,72,taan2,~thn,~đán,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đán(33%) | đản(17%) | xm(17%)
䓳,hěn,140,,~ngn,~ngn,33.3,Lv4: ChPinyin,ngn(33%) | hn(33%) | ngoan(33%)
踭,zhēng,157,zaang1,~chưng,~giành,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,giành(33%) | giêng(33%) | tranh(33%)
镃,zī,167,zi1,~truy,~truy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,truy(33%) | tư(33%) | tri(33%)
㜝,ǎn,38,,~ẵm,~an,33.3,Lv4: ChPinyin,an(33%) | ẵm(17%) | úm(17%)
䔿,zǔn,140,zyun2,~tn,~tn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tn(33%) | ton(33%) | tn(33%)
䉪,lèi,118,leoi6,~li,~lệ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lệ(33%) | loi(33%) | li(17%)
䬊,shà,182,saap3,~sáp,~tip,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tip(33%) | sáp(22%) | xip(11%)
艌,niàn,137,nim6,~nim,~nim,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nim(33%) | nhp(33%) | nếm(17%)
𠫭,cān,28,caam1,~xam,~xam,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,xam(33%) | tham(33%) | tam(33%)
䥯,bēi,167,,~bôi,~bôi,33.3,Lv4: ChPinyin,bôi(33%) | bi(22%) | bễ(11%)
𥵜,pò,118,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phách(33%) | bc(33%) | thun(33%)
卫,wèi,26,wai6,~vị,~vệ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vệ(33%) | vị(28%) | duệ(17%)
䌖,jié,120,,~kết,~kết,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,kết(33%) | kiết(33%) | kép(33%)
璮,tǎn,96,taan2,~thn,~đán,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đán(33%) | đản(17%) | xm(17%)
灢,nǎng,85,nong5,~nn,~nn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nn(33%) | nng(33%) | nán(33%)
貐,yǔ,153,jyu5,~vũ,~ngữ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngữ(33%) | vũ(33%) | dũ(8%)
争,zhēng,6,zaang1,~chưng,~giành,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,giành(33%) | giêng(33%) | tranh(33%)
䪬,bó,180,,~bác,~bác,33.3,Lv4: ChPinyin,bác(33%) | bc(17%) | bt(8%)
畅,chàng,102,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%)
㧜,liè,64,laap6,~xp,~xp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,xp(33%) | trét(33%) | lit(33%)
䊎,quǎn,119,,~khuyn,~cun,33.3,Lv4: ChPinyin,cun(33%) | khuyn(33%) | quyn(17%)
䯛,wàn,188,,~vn,~vn,33.3,Lv4: ChPinyin,vn(33%) | on(25%) | thán(17%)
䊆,jiù,119,,~cu,~cu,33.3,Lv4: ChPinyin,cu(33%) | cu(29%) | thu(12%)
㕪,dǎn,30,dam2,~đảm,~đảm,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đảm(33%) | đạm(33%) | thm(33%)
䴻,lí,199,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%)
㥣,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%)
䬿,wěi,184,mei5,~vĩ,~vĩ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vĩ(33%) | vỉ(22%) | vãi(22%)
詪,hěn,149,han2,~ngn,~ngn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngn(33%) | hn(33%) | ngoan(33%)
䯓,kuī,188,,~khuy,~khuy,33.3,Lv4: ChPinyin,khuy(33%) | vị(22%) | khôi(22%)
䦷,chuài,169,ceoi3,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: ChPinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%)
骻,kuà,188,kwaa3,~khoa,~khố,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khố(33%) | khóa(33%) | khoá(33%)
类,lèi,119,leoi6,~li,~lệ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lệ(33%) | loi(33%) | li(17%)
䓈,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%)
䈜,qìn,118,,~khm,~khm,33.3,Lv4: ChPinyin,khm(33%) | sm(22%) | ẩn(11%)
㹀,bó,93,,~bác,~bác,33.3,Lv4: ChPinyin,bác(33%) | bc(17%) | bt(8%)
乸,nǎ,5,naa2,~ná,~ná,33.3,Lv4: ChPinyin,ná(33%) | na(33%) | nách(33%)
恵,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%)
䭇,yē,184,,~ế,~ế,33.3,Lv4: ChPinyin,ế(33%) | dch(17%) | da(17%)
䞔,wěi,155,mei5,~vĩ,~vĩ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vĩ(33%) | vỉ(22%) | vãi(22%)
𨸄,xiàn,169,haan6,~hãm,~hin,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hin(33%) | hn(33%) | gin(33%)
参,cān,28,caam1,~xam,~xam,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,xam(33%) | tham(33%) | tam(33%)
猔,zòng,94,zung3,~tng,~tung,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tung(33%) | túng(33%) | tng(17%)
𦈜,jié,120,,~kết,~kết,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,kết(33%) | kiết(33%) | kép(33%)
䛭,xìng,149,hang6,~hnh,~hành,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hành(33%) | hnh(33%) | hãnh(33%)
㾤,qiāng,104,hong1,~thương,~khương,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,khương(33%) | xoang(33%) | khoang(33%)
䛮,jiù,149,,~cu,~cu,33.3,Lv4: ChPinyin,cu(33%) | cu(29%) | thu(12%)
䋭,yù,120,,~lut,~lut,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,lut(33%) | qut(33%) | vc(33%)
䑍,yān,130,,~yên,~yên,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,yên(33%) | nhân(33%) | yêm(33%)
譐,zǔn,149,zyun2,~tn,~tn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tn(33%) | ton(33%) | tn(33%)
䴝,chuài,197,,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: ChPinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%)
欅,jǔ,75,geoi2,~cử,~cử,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,cử(33%) | củ(33%) | gụ(33%)
㓄,zhèn,14,,~trm,~trm,33.3,Lv4: ChPinyin,trm(33%) | chn(20%) | chn(10%)
㒿,lí,13,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%)
㲽,niàn,85,,~nim,~nim,33.3,Lv4: ChPinyin,nim(33%) | nhp(33%) | nếm(17%)
㭞,liè,75,lyut3,~xp,~lệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,lệ(33%) | xp(33%) | lit(33%)
䉷,yán,118,,~nghiêm,~nghiêm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghiêm(33%) | diêm(33%) | diên(33%)
䊖,nǎn,119,,~nam,~nam,33.3,Lv4: ChPinyin,nam(33%) | nem(17%) | nn(17%)
䖁,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%)
𢄶,huà,50,,~thoi,~thoi,33.3,Lv4: ChPinyin,thoi(33%) | hoa(19%) | hoch(15%)
憓,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%)
蹨,niǎn,157,nim3,~giy,~nin,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nin(33%) | giy(33%) | ln(33%)
㻀,yú,96,,~vu,~vu,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,vu(33%) | du(33%) | dư(33%)
嚻,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%)
㗻,guō,30,go6,~oà,~oà,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,oà(33%) | quc(33%) | oa(33%)
㕺,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%)
䪖,pò,178,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phách(33%) | bc(33%) | thun(33%)
𥫱,dùn,118,deon6,~xn,~nhn,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nhn(33%) | đốn(22%) | xn(11%)
㤢,yù,61,,~dc,~dc,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dc(33%) | rủ(33%) | dự(33%)
䴎,lěi,196,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lũy(33%) | li(27%) | luỹ(27%)
呅,méi,30,mui4,~mi,~môi,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,môi(33%) | mai(24%) | mi(10%)
㚌,huà,36,fo2,~thoi,~thoi,33.3,Lv4: ChPinyin,thoi(33%) | hoa(19%) | hoch(15%)
䍙,méi,122,mui4,~mi,~môi,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,môi(33%) | mai(24%) | mi(10%)
䅚,quǎn,115,,~khuyn,~cun,33.3,Lv4: ChPinyin,cun(33%) | khuyn(33%) | quyn(17%)
䦏,xiè,169,haai6,~tiết,~gii,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,gii(33%) | gii(33%) | tiết(11%)
䪋,wèi,177,wai6,~vị,~vệ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vệ(33%) | vị(28%) | duệ(17%)
㾊,jí,104,,~cp,~cp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,cp(33%) | tt(33%) | tích(33%)
㬛,xī,72,kap1,~hi,~hi,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,hi(33%) | tích(33%) | hy(17%)
𢙱,lòng,61,lung6,~lng,~lng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lng(33%) | róng(33%) | trng(33%)
㟖,lòng,46,lung6,~lng,~lng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lng(33%) | róng(33%) | trng(33%)
䕍,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%)
鋚,tiáo,167,tiu4,~điêu,~điêu,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngiêu(33%) | điu(29%) | đèo(10%)
䶪,chà,211,caat3,~sá,~sá,33.3,Lv4: ChPinyin,sá(33%) | xá(22%) | xoà(11%)
䪥,xiè,179,haai6,~tiết,~gii,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,gii(33%) | gii(33%) | tiết(11%)
㥇,cán,61,,~tum,~tàm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,tàm(33%) | tum(33%) | sàm(33%)
䅻,lí,115,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%)
㩾,zhuì,65,zeoi1,~truỵ,~chuế,33.3,Lv4: ChPinyin,chuế(33%) | truỵ(27%) | chuyết(20%)
䌩,miè,120,mit6,~mit,~mit,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mit(33%) | dit(25%) | mt(17%)
釽,pì,167,pik1,~thí,~tch,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tch(33%) | vếch(22%) | bị(11%)
䤶,yè,167,jip3,~dip,~dip,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dip(33%) | ế(33%) | tạ(33%)
䥡,yè,167,,~dip,~dip,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dip(33%) | ế(33%) | tạ(33%)
䊈,méi,119,mui4,~mi,~môi,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,môi(33%) | mai(24%) | mi(10%)
䉂,lěi,118,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lũy(33%) | li(27%) | luỹ(27%)
䣂,lěi,163,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lũy(33%) | li(27%) | luỹ(27%)
䎅,pò,124,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phách(33%) | bc(33%) | thun(33%)
㫱,nǎn,72,,~nam,~nam,33.3,Lv4: ChPinyin,nam(33%) | nem(17%) | nn(17%)
䈒,nǎn,118,,~nam,~nam,33.3,Lv4: ChPinyin,nam(33%) | nem(17%) | nn(17%)
䇾,yán,118,,~nghiêm,~nghiêm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghiêm(33%) | diêm(33%) | diên(33%)
㼬,xìng,98,hang6,~hnh,~hành,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,hành(33%) | hnh(33%) | hãnh(33%)
䵗,bó,202,,~bác,~bác,33.3,Lv4: ChPinyin,bác(33%) | bc(17%) | bt(8%)
㼌,yǔ,97,jyu5,~vũ,~ngữ,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ngữ(33%) | vũ(33%) | dũ(8%)
䤨,pì,167,pik1,~thí,~tch,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tch(33%) | vếch(22%) | bị(11%)
㙐,duǒ,32,do2,~đóa,~đóa,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,đóa(33%) | đoá(33%) | đoả(33%)
䍟,zòng,122,,~tng,~tng,33.3,Lv4: ChPinyin,tng(33%) | tung(22%) | túng(22%)
㼍,lěi,97,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lũy(33%) | li(27%) | luỹ(27%)
䚘,chéng,148,caang4,~thành,~dnh,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dnh(33%) | trường(33%) | tranh(33%)
艜,dài,137,daai3,~đại,~đái,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đái(33%) | đại(17%) | đai(17%)
㤤,yú,61,,~ngùng,~ngùng,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,ngùng(33%) | ngu(33%) | du(33%)
啮,niè,30,ngit6,~chiếp,~khiết,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,khiết(33%) | gio(33%) | nhai(33%)
㗼,yè,30,,~dạ,~dạ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dạ(33%) | hip(33%) | ướm(33%)
𪐀,nǎ,202,naa1,~ná,~ná,33.3,Lv4: ChPinyin,ná(33%) | na(33%) | nách(33%)
䝋,zòng,152,zung3,~tng,~tung,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tung(33%) | túng(33%) | tng(17%)
䝊,shà,152,saap3,~sáp,~tip,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tip(33%) | sáp(22%) | xip(11%)
㑝,lòng,9,lung6,~lng,~lng,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lng(33%) | róng(33%) | trng(33%)
姩,niàn,38,nin6,~nim,~nim,33.3,Lv4: ChPinyin,nim(33%) | nhp(33%) | nếm(17%)
㤬,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%)
䁎,chéng,109,caang4,~thành,~dnh,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dnh(33%) | trường(33%) | tranh(33%)
㱖,cuì,77,seoi6,~ty,~ty,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,ty(33%) | xót(22%) | tuý(22%)
幭,miè,50,mit6,~mit,~mit,33.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mit(33%) | dit(25%) | mt(17%)
䦤,chuài,169,ceoi3,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: ChPinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%)
䅢,jiù,115,,~cu,~cu,33.3,Lv4: ChPinyin,cu(33%) | cu(29%) | thu(12%)
唃,gǔ,30,guk1,~qut,~qut,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,qut(33%) | cổ(33%) | hỗ(33%)
㦅,diē,61,,~nhẹ,~nhẹ,33.3,Lv4: ChPinyin,nhẹ(33%) | đa(33%) | đip(33%)
㾠,kuáng,104,,~khuông,~cung,33.3,Lv4: ChPinyin,cung(33%) | khuông(33%) | cung(33%)
㘖,yán,30,,~nhn,~nhn,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nhn(33%) | nhàm(33%) | nghiêm(33%)
㪍,bó,66,,~bác,~bác,33.3,Lv4: ChPinyin,bác(33%) | bc(17%) | bt(8%)
㑣,lán,9,,~lam,~lam,32.7,Lv4: ChPinyin,lam(33%) | lan(16%) | làn(12%)
䮾,lóng,187,,~lung,~lung,32.6,Lv4: ChPinyin,lung(33%) | long(12%) | trng(9%)
䱛,huò,195,,~hoch,~hoch,32.6,Lv4: ChPinyin,hoch(33%) | hoc(12%) | oác(9%)
㘞,huò,19,,~hoch,~hoch,32.6,Lv4: ChPinyin,hoch(33%) | hoc(12%) | oác(9%)
𩧪,lóng,187,,~lung,~lung,32.6,Lv4: ChPinyin,lung(33%) | long(12%) | trng(9%)
㺀,hū,94,,~hô,~hô,32.1,Lv4: ChPinyin,hô(32%) | ht(25%) | phu(18%)
㿯,dá,107,,~đạt,~đạt,32.1,Lv4: ChPinyin,đạt(32%) | đáp(18%) | thát(11%)
㩉,dá,64,,~đạt,~đạt,32.1,Lv4: ChPinyin,đạt(32%) | đáp(18%) | thát(11%)
䩐,hū,177,,~hô,~hô,32.1,Lv4: ChPinyin,hô(32%) | ht(25%) | phu(18%)
䭵,fán,187,faan4,~phin,~phin,32.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phin(32%) | phàn(16%) | phn(12%)
鷭,fán,196,faan4,~phin,~phin,32.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phin(32%) | phàn(16%) | phn(12%)
㠶,fán,50,faan4,~phin,~phin,32.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phin(32%) | phàn(16%) | phn(12%)
籵,fán,119,faan4,~phin,~phin,32.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phin(32%) | phàn(16%) | phn(12%)
㼭,diàn,98,,~đin,~đin,32.0,Lv4: ChPinyinin(32%) | điếm(16%) | điến(12%)
䪤,fán,179,faan4,~phin,~phin,32.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phin(32%) | phàn(16%) | phn(12%)
䮳,fán,187,faan4,~phin,~phin,32.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phin(32%) | phàn(16%) | phn(12%)
䊩,fán,119,faan4,~phin,~phin,32.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phin(32%) | phàn(16%) | phn(12%)
𩨏,fán,187,faan4,~phin,~phin,32.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phin(32%) | phàn(16%) | phn(12%)
䡂,jiū,159,kau1,~cưu,~cưu,31.8,Lv4: ChPinyin,cưu(32%) | củ(18%) | thu(18%)
㸨,jiū,93,,~cưu,~cưu,31.8,Lv4: ChPinyin,cưu(32%) | củ(18%) | thu(18%)
㝫,lóng,40,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
豅,lóng,150,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
䆍,lóng,115,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
𢅛,lóng,50,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
𤇭,lóng,86,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
䪊,lóng,177,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
㦕,lóng,61,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
㡣,lóng,50,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
胧,lóng,130,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
㚅,lóng,34,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
爖,lóng,86,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
𤮨,lóng,98,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lung(32%) | long(12%) | trng(10%)
䶡,shí,211,,~thì,~thc,31.6,Lv4: ChPinyin,thc(32%) | thì(29%) | thch(26%)
㖷,shí,30,si3,~thì,~thc,31.6,Lv4: ChPinyin,thc(32%) | thì(29%) | thch(26%)
䦹,shí,170,,~thì,~thc,31.6,Lv4: ChPinyin,thc(32%) | thì(29%) | thch(26%)
䔔,jìng,140,,~kính,~kính,31.6,Lv4: ChPinyin,kính(32%) | tnh(18%) | tĩnh(11%)
䵞,jìng,203,king4,~kính,~kính,31.6,Lv4: ChPinyin,kính(32%) | tnh(18%) | tĩnh(11%)
㢣,jìng,55,king4,~kính,~kính,31.6,Lv4: ChPinyin,kính(32%) | tnh(18%) | tĩnh(11%)
䝼,jìng,154,cing4,~kính,~kính,31.6,Lv4: ChPinyin,kính(32%) | tnh(18%) | tĩnh(11%)
㙂,duì,32,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: ChPinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%)
䇏,duì,117,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: ChPinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%)
䬈,duì,182,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: ChPinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%)
㛼,chā,38,,~xoa,~xoa,31.2,Lv4: ChPinyin,xoa(31%) | tráp(19%) | tra(12%)
㬣,duì,72,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: ChPinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%)
㟋,duì,46,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: ChPinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%)
㠚,duì,46,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: ChPinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%)
㸖,qū,88,,~khúc,~khúc,31.1,Lv4: ChPinyin,khúc(31%) | khư(18%) | khu(16%)
黢,qū,203,zeot1,~khúc,~khúc,31.1,Lv4: ChPinyin,khúc(31%) | khư(18%) | khu(16%)
蝑,xū,142,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%)
䈝,xū,118,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%)
䯱,pī,190,,~phi,~phi,30.8,Lv4: ChPinyin,phi(31%) | phê(15%) | bì(12%)
䰍,cì,190,,~thứ,~thứ,30.8,Lv4: ChPinyin,thứ(31%) | thích(23%) | tứ(15%)
䖄,rán,140,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: ChPinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%)
瓼,lǐ,98,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lý(31%) | la(15%) | lệ(15%)
䀴,yǐng,109,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: ChPinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%)
䕼,rán,140,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: ChPinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%)
㸚,lǐ,89,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lý(31%) | la(15%) | lệ(15%)
尐,jié,42,zit3,~kit,~tip,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tip(31%) | tiết(31%) | tit(15%)
䍝,tà,122,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: ChPinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%)
䧉,lǐ,170,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lý(31%) | la(15%) | lệ(15%)
䭘,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: ChPinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%)
䭊,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: ChPinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%)
㹵,yǐng,94,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: ChPinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%)
䱬,xū,195,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%)
㸅,jié,86,zit3,~kit,~tip,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tip(31%) | tiết(31%) | tit(15%)
䬬,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: ChPinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%)
㓹,ruì,18,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: ChPinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhn(15%)
㹺,tà,94,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: ChPinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%)
䑽,tà,137,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: ChPinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%)
㕫,fǎng,30,,~phng,~phng,30.8,Lv4: ChPinyin,phng(31%) | phng(23%) | phưởng(23%)
䶀,tà,207,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: ChPinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%)
䶁,tà,207,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: ChPinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%)
䔳,rán,140,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: ChPinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%)
䫇,rán,181,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: ChPinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%)
䳿,rán,196,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: ChPinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%)
㾖,lǐ,104,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lý(31%) | la(15%) | lệ(15%)
㲊,ruì,79,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: ChPinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhn(15%)
䌼,ruì,120,deoi6,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: ChPinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhn(15%)
䭗,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: ChPinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%)
䯥,àn,188,,~ám,~ám,30.8,Lv4: ChPinyinm(31%) | ngàn(15%) | án(15%)
㜣,rán,38,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: ChPinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%)
繴,bì,120,bik1,~tt,~bích,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bích(31%) | bc(23%) | phc(15%)
䂱,ruì,112,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: ChPinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhn(15%)
䇓,xū,117,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%)
䳴,tà,196,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: ChPinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%)
㱘,àn,77,,~ám,~ám,30.8,Lv4: ChPinyinm(31%) | ngàn(15%) | án(15%)
䞒,dòng,155,dung6,~đồng,~động,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,động(31%) | chng(15%) | đỗng(15%)
䄲,ruì,115,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: ChPinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhn(15%)
䢍,fǎng,162,,~phng,~phng,30.8,Lv4: ChPinyin,phng(31%) | phng(23%) | phưởng(23%)
㢍,yǐng,53,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: ChPinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%)
䨍,yǐng,173,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: ChPinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%)
㢥,dòng,56,dung6,~đồng,~động,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,động(31%) | chng(15%) | đỗng(15%)
㪫,ruì,66,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: ChPinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhn(15%)
䇤,ruì,118,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: ChPinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhn(15%)
㯐,fǎng,75,to5,~phng,~phng,30.8,Lv4: ChPinyin,phng(31%) | phng(23%) | phưởng(23%)
㲟,yǐng,82,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: ChPinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%)
眆,fǎng,109,fong2,~phng,~phng,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phng(31%) | phng(23%) | phưởng(23%)
𤿎,pī,107,,~phi,~phi,30.8,Lv4: ChPinyin,phi(31%) | phê(15%) | bì(12%)
㢻,ruì,57,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: ChPinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhn(15%)
螆,cì,142,zi1,~thứ,~thứ,30.8,Lv4: ChPinyin,thứ(31%) | thích(23%) | tứ(15%)
戙,dòng,62,dung6,~đồng,~động,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,động(31%) | chng(15%) | đỗng(15%)
㛥,tà,38,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: ChPinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%)
㲯,rán,82,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: ChPinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%)
𢃕,tà,50,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: ChPinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%)
䉞,dǎn,118,,~đảm,~đảm,30.8,Lv4: ChPinyin,đảm(31%) | đạm(15%) | đùm(8%)
幯,jié,50,zit3,~kit,~tip,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tip(31%) | tiết(31%) | tit(15%)
㥠,xū,61,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%)
𩾊,xū,195,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%)
䲱,fǎng,196,fong2,~phng,~phng,30.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phng(31%) | phng(23%) | phưởng(23%)
䓠,tà,140,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: ChPinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%)
㼸,róng,98,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
㣑,róng,59,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
䡥,róng,159,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
䇯,róng,118,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
䈶,róng,118,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
䘬,róng,145,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
䠜,róng,157,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
䤊,róng,164,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
䇀,róng,116,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
䩸,róng,177,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: ChPinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%)
䪍,lán,177,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%)
韊,lán,177,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%)
䩘,dì,177,,~đế,~đế,30.4,Lv4: ChPinyin,đế(30%) | đích(17%) | đệ(17%)
䩚,dì,177,,~đế,~đế,30.4,Lv4: ChPinyin,đế(30%) | đích(17%) | đệ(17%)
鐩,suì,167,seoi6,~toi,~toi,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,toi(30%) | ti(13%) | huệ(9%)
幱,lán,50,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%)
鐆,suì,167,seoi6,~toi,~toi,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,toi(30%) | ti(13%) | huệ(9%)
䥙,suì,167,seoi6,~toi,~toi,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,toi(30%) | ti(13%) | huệ(9%)
䑌,lán,130,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%)
镧,lán,167,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%)
䏑,dì,130,,~đế,~đế,30.4,Lv4: ChPinyin,đế(30%) | đích(17%) | đệ(17%)
䡵,suì,159,seoi6,~toi,~toi,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,toi(30%) | ti(13%) | huệ(9%)
兰,lán,12,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%)
䔹,suì,140,seoi6,~toi,~toi,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,toi(30%) | ti(13%) | huệ(9%)
㴚,suì,85,seoi6,~toi,~toi,30.4,Lv3: Pinyin + Qung Đông,toi(30%) | ti(13%) | huệ(9%)
疍,dàn,103,daan6,~đạm,~dn,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dn(30%) | đàn(20%) | đản(20%)
㓗,jié,15,git3,~kit,~cát,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,cát(30%) | kết(20%) | tip(10%)
䴲,mò,199,mut6,~mch,~mt,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mt(30%) | mt(30%) | mch(10%)
䮓,zhuō,187,,~trác,~trác,30.0,Lv4: ChPinyin,trác(30%) | xc(20%) | xuyết(10%)
䰞,zhǔ,193,zyu2,~chủ,~chủ,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chủ(30%) | chử(30%) | chã(20%)
䪮,chǒu,180,,~thiu,~thiu,30.0,Lv4: ChPinyin,thiu(30%) | nu(20%) | thu(20%)
䫎,zhuō,181,,~trác,~trác,30.0,Lv4: ChPinyin,trác(30%) | xc(20%) | xuyết(10%)
䪼,zhuō,181,,~trác,~trác,30.0,Lv4: ChPinyin,trác(30%) | xc(20%) | xuyết(10%)
䚜,bī,148,,~bc,~bc,30.0,Lv4: ChPinyin,bc(30%) | bả(20%) | tì(10%)
㼐,pián,97,pin4,~bin,~bn,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bn(30%) | bin(20%) | biên(20%)
筎,rú,118,jyu4,~như,~như,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,như(30%) | nhu(25%) | nho(15%)
諚,pián,149,pin4,~bin,~bn,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bn(30%) | bin(20%) | biên(20%)
砞,mò,112,mut6,~mch,~mt,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mt(30%) | mt(30%) | mch(10%)
㡙,bī,50,,~bc,~bc,30.0,Lv4: ChPinyin,bc(30%) | bả(20%) | tì(10%)
㓸,zhuō,18,zoek3,~trác,~trác,30.0,Lv4: ChPinyin,trác(30%) | xc(20%) | xuyết(10%)
䘢,zhǔ,145,zyu2,~chủ,~chủ,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chủ(30%) | chử(30%) | chã(20%)
𧻙,mò,156,mut6,~mch,~mt,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mt(30%) | mt(30%) | mch(10%)
㛹,pián,38,pin4,~bin,~bn,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bn(30%) | bin(20%) | biên(20%)
䘹,zuì,145,,~ti,~tuy,30.0,Lv4: ChPinyin,tuy(30%) | ti(20%) | ti(20%)
䩥,dàn,177,daan6,~đạm,~dn,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dn(30%) | đàn(20%) | đản(20%)
䱅,mò,195,mut6,~mch,~mt,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mt(30%) | mt(30%) | mch(10%)
㣀,zhèn,57,zan3,~trm,~chn,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chn(30%) | trn(30%) | chn(20%)
𥽘,mò,119,mut6,~mch,~mt,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mt(30%) | mt(30%) | mch(10%)
䦃,zhuō,167,zoek3,~trác,~trác,30.0,Lv4: ChPinyin,trác(30%) | xc(20%) | xuyết(10%)
曘,rú,72,jyu4,~như,~như,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,như(30%) | nhu(25%) | nho(15%)
㙍,duō,32,,~xuyết,~xuyết,30.0,Lv4: ChPinyin,xuyết(30%) | đa(20%) | sut(10%)
㸒,yín,87,jam4,~ngân,~dâm,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dâm(30%) | dn(20%) | ngân(10%)
䂐,zhuō,111,,~trác,~trác,30.0,Lv4: ChPinyin,trác(30%) | xc(20%) | xuyết(10%)
𠭴,zhuō,29,,~trác,~trác,30.0,Lv4: ChPinyin,trác(30%) | xc(20%) | xuyết(10%)
㦬,luǒ,61,,~la,~la,30.0,Lv4: ChPinyin,la(30%) | kha(20%) | lõi(10%)
宔,zhǔ,40,zyu2,~chủ,~chủ,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chủ(30%) | chử(30%) | chã(20%)
䏞,mò,130,mut6,~mch,~mt,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mt(30%) | mt(30%) | mch(10%)
㣻,yì,61,,~ý,~ý,30.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ý(30%) | dch(20%) | nhát(10%)
皌,mò,106,mut6,~mch,~mt,30.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,mt(30%) | mt(30%) | mch(10%)
畓,duō,102,cyun4,~xuyết,~xuyết,30.0,Lv4: ChPinyin,xuyết(30%) | đa(20%) | sut(10%)
㶵,rèn,86,,~nhm,~nhn,29.7,Lv4: ChPinyin,nhn(30%) | nhm(24%) | nhâm(16%)
㹚,yíng,93,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: ChPinyin,doanh(30%) | ging(24%) | hunh(16%)
㿘,yíng,104,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: ChPinyin,doanh(30%) | ging(24%) | hunh(16%)
㠴,rèn,50,,~nhm,~nhn,29.7,Lv4: ChPinyin,nhn(30%) | nhm(24%) | nhâm(16%)
䊔,yíng,119,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: ChPinyin,doanh(30%) | ging(24%) | hunh(16%)
䁝,yíng,109,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: ChPinyin,doanh(30%) | ging(24%) | hunh(16%)
䃷,yíng,112,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: ChPinyin,doanh(30%) | ging(24%) | hunh(16%)
䀔,rèn,109,,~nhm,~nhn,29.7,Lv4: ChPinyin,nhn(30%) | nhm(24%) | nhâm(16%)
䑉,yíng,130,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: ChPinyin,doanh(30%) | ging(24%) | hunh(16%)
㨕,yíng,64,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: ChPinyin,doanh(30%) | ging(24%) | hunh(16%)
㚧,yǎn,38,,~ym,~ym,29.6,Lv4: ChPinyin,ym(30%) | yn(17%) | din(9%)
䍾,yǎn,124,,~ym,~ym,29.6,Lv4: ChPinyin,ym(30%) | yn(17%) | din(9%)
㚺,yùn,38,,~un,~un,29.6,Lv4: ChPinyin,un(30%) | un(22%) | vn(19%)
䤷,yǎn,167,,~ym,~ym,29.6,Lv4: ChPinyin,ym(30%) | yn(17%) | din(9%)
䄋,yǎn,113,,~ym,~ym,29.6,Lv4: ChPinyin,ym(30%) | yn(17%) | din(9%)
𥜒,yǎn,113,,~ym,~ym,29.6,Lv4: ChPinyin,ym(30%) | yn(17%) | din(9%)
䎦,yǎn,127,,~ym,~ym,29.6,Lv4: ChPinyin,ym(30%) | yn(17%) | din(9%)
㢂,yǎn,53,,~ym,~ym,29.6,Lv4: ChPinyin,ym(30%) | yn(17%) | din(9%)
㞌,yùn,44,,~un,~un,29.6,Lv4: ChPinyin,un(30%) | un(22%) | vn(19%)
䚋,yùn,147,,~un,~un,29.6,Lv4: ChPinyin,un(30%) | un(22%) | vn(19%)
䘃,mò,142,,~mch,~mch,29.3,Lv4: ChPinyin,mch(29%) | mc(22%) | mt(12%)
䬴,mò,184,,~mch,~mch,29.3,Lv4: ChPinyin,mch(29%) | mc(22%) | mt(12%)
礳,mò,112,mo6,~mch,~mch,29.3,Lv4: ChPinyin,mch(29%) | mc(22%) | mt(12%)
䳮,mò,196,,~mch,~mch,29.3,Lv4: ChPinyin,mch(29%) | mc(22%) | mt(12%)
耱,mò,127,mo6,~mch,~mch,29.3,Lv4: ChPinyin,mch(29%) | mc(22%) | mt(12%)
䑲,zhào,137,,~chiếu,~triu,29.2,Lv4: ChPinyin,triu(29%) | chiếu(29%) | tráo(21%)
㑿,zhào,9,,~chiếu,~triu,29.2,Lv4: ChPinyin,triu(29%) | chiếu(29%) | tráo(21%)
䃍,zhào,112,zeoi6,~chiếu,~triu,29.2,Lv4: ChPinyin,triu(29%) | chiếu(29%) | tráo(21%)
㾒,rú,104,,~như,~như,28.6,Lv4: ChPinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%)
䨾,fèi,175,,~phi,~phí,28.6,Lv4: ChPinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%)
䭃,rěn,184,,~ẩn,~ẩn,28.6,Lv4: ChPinyin,ẩn(29%) | nhm(14%) | nm(14%)
㨎,rú,64,,~như,~như,28.6,Lv4: ChPinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%)
㓳,dī,18,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đây(29%) | sn(29%) | để(14%)
葍,fú,140,fuk1,~phù,~phù,28.6,Lv2: Bộ + Pinyin,phù(29%) | phc(14%) | phu(14%)
㠜,nì,46,,~nt,~nt,28.6,Lv4: ChPinyin,nt(29%) | nch(25%) | nhị(7%)
䰰,rú,194,,~như,~như,28.6,Lv4: ChPinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%)
䆏,fèi,115,,~phi,~phí,28.6,Lv4: ChPinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%)
袛,dī,145,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đây(29%) | sn(29%) | để(14%)
䞕,rú,155,,~như,~như,28.6,Lv4: ChPinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%)
䋈,rú,120,,~như,~như,28.6,Lv4: ChPinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%)
㔗,fèi,19,,~phi,~phí,28.6,Lv4: ChPinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%)
㨳,guǐ,64,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: ChPinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quy(10%)
䟉,zhú,156,,~trc,~trc,28.6,Lv4: ChPinyin,trc(29%) | chúc(24%) | sc(14%)
𪙛,nì,211,nak1,~nt,~nt,28.6,Lv4: ChPinyin,nt(29%) | nch(25%) | nhị(7%)
𩠈,rěn,184,,~ẩn,~ẩn,28.6,Lv4: ChPinyin,ẩn(29%) | nhm(14%) | nm(14%)
㹃,fèi,93,he3,~phi,~phí,28.6,Lv4: ChPinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%)
㟑,bó,46,but6,~bác,~bt,28.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bt(29%) | bt(21%) | bc(7%)
㶿,bó,86,but6,~bác,~bt,28.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bt(29%) | bt(21%) | bc(7%)
㲹,guǐ,85,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: ChPinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quy(10%)
㩃,qiān,64,gin2,~khiên,~khiên,28.6,Lv2: Bộ + Pinyin,khiên(29%) | gỡ(14%) | tay(14%)
㧪,guǐ,64,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: ChPinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quy(10%)
䣀,guǐ,163,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: ChPinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quy(10%)
𠱓,guǐ,30,ngai1,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: ChPinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quy(10%)
𠼮,guǐ,30,ngai1,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: ChPinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quy(10%)
䍕,dī,122,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đây(29%) | sn(29%) | để(14%)
㫝,dī,72,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đây(29%) | sn(29%) | để(14%)
䕎,fú,140,fuk1,~phù,~phù,28.6,Lv2: Bộ + Pinyin,phù(29%) | phc(14%) | phu(14%)
䉬,fèi,118,faai3,~phi,~phí,28.6,Lv4: ChPinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%)
䋊,zhēng,120,zing1,~chưng,~chưng,28.6,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chưng(29%) | chiêng(14%) | tranh(14%)
䅸,shēn,115,,~sâm,~sâm,28.2,Lv4: ChPinyin,sâm(28%) | sân(23%) | thân(23%)
㮱,shēn,75,sing1,~sâm,~sâm,28.2,Lv4: ChPinyin,sâm(28%) | sân(23%) | thân(23%)
䭲,yǐ,186,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: ChPinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%)
㺕,fán,94,,~phin,~phin,28.1,Lv4: ChPinyin,phin(28%) | phn(12%) | phn(12%)
䀟,fán,109,,~phin,~phin,28.1,Lv4: ChPinyin,phin(28%) | phn(12%) | phn(12%)
㕈,yǐ,27,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: ChPinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%)
䰙,yǐ,193,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: ChPinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%)
䝝,yǐ,153,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: ChPinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%)
䉝,yǐ,118,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: ChPinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%)
㰝,yǐ,76,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: ChPinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%)
㰻,yǐ,76,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: ChPinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%)
㠖,yǐ,46,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: ChPinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%)
㾔,lǚ,104,leoi5,~lữ,~lữ,28.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lữ(28%) | lũ(24%) | la(12%)
㻲,lǚ,96,leoi5,~lữ,~lữ,28.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,lữ(28%) | lũ(24%) | la(12%)
䇣,niè,118,nip6,~nghit,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%)
㚔,niè,37,nip6,~nghit,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%)
㵸,yào,85,,~diu,~diu,27.8,Lv4: ChPinyin,diu(28%) | dược(22%) | thược(11%)
䬀,yǒu,182,,~dũ,~du,27.8,Lv4: ChPinyin,du(28%) | hu(22%) | dũ(17%)
㶭,yǒu,86,,~dũ,~du,27.8,Lv4: ChPinyin,du(28%) | hu(22%) | dũ(17%)
䯀,niè,187,nip6,~nghit,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%)
䱂,yǒu,195,,~dũ,~du,27.8,Lv4: ChPinyin,du(28%) | hu(22%) | dũ(17%)
㞁,yào,43,,~diu,~diu,27.8,Lv4: ChPinyin,diu(28%) | dược(22%) | thược(11%)
㿑,yào,104,,~diu,~diu,27.8,Lv4: ChPinyin,diu(28%) | dược(22%) | thược(11%)
䯨,qiāo,189,,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: ChPinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghu(11%)
䫞,qiāo,181,,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: ChPinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghu(11%)
劁,qiāo,18,ciu4,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: ChPinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghu(11%)
㿢,yào,106,,~diu,~diu,27.8,Lv4: ChPinyin,diu(28%) | dược(22%) | thược(11%)
䅎,yǒu,115,,~dũ,~du,27.8,Lv4: ChPinyin,du(28%) | hu(22%) | dũ(17%)
䳑,yǒu,196,,~dũ,~du,27.8,Lv4: ChPinyin,du(28%) | hu(22%) | dũ(17%)
䯅,niè,187,nip6,~nghit,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%)
缲,qiāo,120,zou2,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: ChPinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghu(11%)
㸎,niè,86,nip6,~nghit,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%)
㔽,yào,25,,~diu,~diu,27.8,Lv4: ChPinyin,diu(28%) | dược(22%) | thược(11%)
𤍕,yǒu,86,jau4,~dũ,~du,27.8,Lv4: ChPinyin,du(28%) | hu(22%) | dũ(17%)
䳖,niè,196,nip6,~nghit,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Qung Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%)
㰶,yǒu,76,,~dũ,~du,27.8,Lv4: ChPinyin,du(28%) | hu(22%) | dũ(17%)
䇙,yǐn,118,,~dn,~dn,27.6,Lv4: ChPinyin,dn(28%) | ẩn(24%) | ẩm(14%)
䨸,yǐn,173,,~dn,~dn,27.6,Lv4: ChPinyin,dn(28%) | ẩn(24%) | ẩm(14%)
䒡,yǐn,140,,~dn,~dn,27.6,Lv4: ChPinyin,dn(28%) | ẩn(24%) | ẩm(14%)
㬤,qī,72,jap1,~thê,~thê,27.5,Lv4: ChPinyin,thê(28%) | khi(22%) | tht(15%)
䥓,qī,167,,~thê,~thê,27.5,Lv4: ChPinyin,thê(28%) | khi(22%) | tht(15%)
㠌,qī,46,,~thê,~thê,27.5,Lv4: ChPinyin,thê(28%) | khi(22%) | tht(15%)
㠅,fú,46,,~phù,~phù,27.4,Lv4: ChPinyin,phù(27%) | pht(26%) | phc(11%)
㪄,fú,66,,~phù,~phù,27.4,Lv4: ChPinyin,phù(27%) | pht(26%) | phc(11%)
㚕,fú,37,,~phù,~phù,27.4,Lv4: ChPinyin,phù(27%) | pht(26%) | phc(11%)
䞞,fú,156,,~phù,~phù,27.4,Lv4: ChPinyin,phù(27%) | pht(26%) | phc(11%)
㟊,fú,46,,~phù,~phù,27.4,Lv4: ChPinyin,phù(27%) | pht(26%) | phc(11%)
䭮,fú,185,,~phù,~phù,27.4,Lv4: ChPinyin,phù(27%) | pht(26%) | phc(11%)
䗇,jú,142,,~cc,~cúc,27.3,Lv4: ChPinyin,cúc(27%) | cc(23%) | quyết(18%)
义,yì,3,ji6,~dch,~dị,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,dị(27%) | nhị(18%) | duệ(18%)
亸,duǒ,8,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%)
䰆,róu,190,,~nhu,~nhu,27.3,Lv4: ChPinyin,nhu(27%) | nu(18%) | nhu(18%)
䤪,duǒ,167,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%)
䯙,pò,188,,~phách,~phách,27.3,Lv4: ChPinyin,phách(27%) | bát(27%) | bách(9%)
綞,duǒ,120,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%)
䰬,jú,194,,~cc,~cúc,27.3,Lv4: ChPinyin,cúc(27%) | cc(23%) | quyết(18%)
䠤,duǒ,157,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%)
㛘,pò,38,,~phách,~phách,27.3,Lv4: ChPinyin,phách(27%) | bát(27%) | bách(9%)
䯬,duǒ,189,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%)
啹,jú,30,goe1,~cc,~cúc,27.3,Lv4: ChPinyin,cúc(27%) | cc(23%) | quyết(18%)
𥡤,jiào,115,,~khiếu,~khiếu,27.3,Lv4: ChPinyin,khiếu(27%) | giáo(12%) | tiếu(12%)
㩴,jú,64,,~cc,~cúc,27.3,Lv4: ChPinyin,cúc(27%) | cc(23%) | quyết(18%)
䞟,pò,156,,~phách,~phách,27.3,Lv4: ChPinyin,phách(27%) | bát(27%) | bách(9%)
䜯,jú,150,,~cc,~cúc,27.3,Lv4: ChPinyin,cúc(27%) | cc(23%) | quyết(18%)
㥩,duǒ,61,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%)
缍,duǒ,120,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%)
䪕,jú,178,,~cc,~cúc,27.3,Lv4: ChPinyin,cúc(27%) | cc(23%) | quyết(18%)
㻔,duǒ,96,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%)
㣫,zhǒng,60,,~chng,~trng,27.3,Lv4: ChPinyin,trng(27%) | thũng(27%) | chõng(18%)
藠,jiào,140,kiu2,~khiếu,~khiếu,27.3,Lv4: ChPinyin,khiếu(27%) | giáo(12%) | tiếu(12%)
䋰,jú,120,,~cc,~cúc,27.3,Lv4: ChPinyin,cúc(27%) | cc(23%) | quyết(18%)
煣,róu,86,jau5,~nhu,~nhu,27.3,Lv4: ChPinyin,nhu(27%) | nu(18%) | nhu(18%)
䙤,duǒ,145,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Qung Đôngoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%)
㢛,yàn,53,,~dim,~dim,26.9,Lv4: ChPinyin,dim(27%) | yến(21%) | nhn(12%)
㦔,yàn,61,,~dim,~dim,26.9,Lv4: ChPinyin,dim(27%) | yến(21%) | nhn(12%)
㰽,yàn,76,,~dim,~dim,26.9,Lv4: ChPinyin,dim(27%) | yến(21%) | nhn(12%)
䢭,yàn,162,,~dim,~dim,26.9,Lv4: ChPinyin,dim(27%) | yến(21%) | nhn(12%)
䶫,yàn,211,,~dim,~dim,26.9,Lv4: ChPinyin,dim(27%) | yến(21%) | nhn(12%)
㥞,suì,61,,~toi,~toi,26.8,Lv4: ChPinyin,toi(27%) | tuế(15%) | ti(7%)
㵠,kū,85,,~phu,~khô,26.7,Lv4: ChPinyin,khô(27%) | phu(20%) | kht(13%)
㪂,kū,66,,~phu,~khô,26.7,Lv4: ChPinyin,khô(27%) | phu(20%) | kht(13%)
𠟍,chōng,18,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%)
㩿,kū,66,,~phu,~khô,26.7,Lv4: ChPinyin,khô(27%) | phu(20%) | kht(13%)
䡴,chōng,159,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%)
䂌,chōng,110,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%)
䆔,chōng,116,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%)
䝑,chōng,152,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%)
䘪,chōng,145,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%)
䆹,chōng,116,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%)
䍵,zhēng,123,,~chưng,~tranh,26.5,Lv4: ChPinyin,tranh(26%) | chinh(12%) | chưng(12%)
媊,qián,38,,~kim,~kim,26.5,Lv4: ChPinyin,kim(26%) | kin(18%) | tim(15%)
㦮,qián,62,,~kim,~kim,26.5,Lv4: ChPinyin,kim(26%) | kin(18%) | tim(15%)
䆸,zhēng,116,,~chưng,~tranh,26.5,Lv4: ChPinyin,tranh(26%) | chinh(12%) | chưng(12%)
㓜,yòu,18,,~hu,~du,26.3,Lv4: ChPinyin,du(26%) | hu(26%) | dụ(16%)
䆟,kè,116,,~khc,~khc,26.3,Lv4: ChPinyin,khc(26%) | khách(21%) | khoá(21%)
䆜,yòu,116,,~hu,~du,26.3,Lv4: ChPinyin,du(26%) | hu(26%) | dụ(16%)
𠶲,kè,30,gap6,~khc,~khc,26.3,Lv4: ChPinyin,khc(26%) | khách(21%) | khoá(21%)
䀁,yòu,108,,~hu,~du,26.3,Lv4: ChPinyin,du(26%) | hu(26%) | dụ(16%)
㤑,yòu,61,,~hu,~du,26.3,Lv4: ChPinyin,du(26%) | hu(26%) | dụ(16%)
㕗,yòu,28,,~hu,~du,26.3,Lv4: ChPinyin,du(26%) | hu(26%) | dụ(16%)
䟓,chēng,157,,~xưng,~xưng,26.1,Lv4: ChPinyin,xưng(26%) | sanh(22%) | xanh(17%)
罉,chēng,121,,~xưng,~xưng,26.1,Lv4: ChPinyin,xưng(26%) | sanh(22%) | xanh(17%)
㓌,chēng,15,cang1,~xưng,~xưng,26.1,Lv4: ChPinyin,xưng(26%) | sanh(22%) | xanh(17%)
㪑,yè,66,,~dip,~dip,26.1,Lv4: ChPinyin,dip(26%) | nghip(15%) | áp(11%)
䟶,zuò,157,co3,~trách,~trách,26.1,Lv4: ChPinyin,trách(26%) | tộ(22%) | tc(17%)
䧨,yè,170,,~dip,~dip,26.1,Lv4: ChPinyin,dip(26%) | nghip(15%) | áp(11%)
䁆,yè,109,,~dip,~dip,26.1,Lv4: ChPinyin,dip(26%) | nghip(15%) | áp(11%)
䱒,yè,195,,~dip,~dip,26.1,Lv4: ChPinyin,dip(26%) | nghip(15%) | áp(11%)
䎨,yè,127,,~dip,~dip,26.1,Lv4: ChPinyin,dip(26%) | nghip(15%) | áp(11%)
䊦,yè,119,,~dip,~dip,26.1,Lv4: ChPinyin,dip(26%) | nghip(15%) | áp(11%)
㱉,yè,76,,~dip,~dip,26.1,Lv4: ChPinyin,dip(26%) | nghip(15%) | áp(11%)
㸣,yè,91,,~dip,~dip,26.1,Lv4: ChPinyin,dip(26%) | nghip(15%) | áp(11%)
郄,qiè,163,gwik1,~khiết,~khiếp,25.9,Lv4: ChPinyin,khiếp(26%) | thiếp(19%) | khiết(19%)
㜇,huì,38,,~hi,~hi,25.8,Lv4: ChPinyin,hi(26%) | uế(12%) | hi(12%)
䂕,huì,111,,~hi,~hi,25.8,Lv4: ChPinyin,hi(26%) | uế(12%) | hi(12%)
𪑅,huì,203,,~hi,~hi,25.8,Lv4: ChPinyin,hi(26%) | uế(12%) | hi(12%)
䝐,wéi,152,,~mi,~vi,25.7,Lv4: ChPinyin,vi(26%) | mi(17%) | duy(17%)
𢗓,yǔ,61,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: ChPinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%)
㦛,yǔ,61,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: ChPinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%)
㙑,yǔ,32,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: ChPinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%)
䩱,shù,177,,~thụ,~thut,25.6,Lv4: ChPinyin,thut(26%) | thụ(26%) | thú(18%)
㡏,shù,50,,~thụ,~thut,25.6,Lv4: ChPinyin,thut(26%) | thụ(26%) | thú(18%)
㲾,yǔ,85,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: ChPinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%)
㶔,bèi,85,,~bị,~bị,25.6,Lv4: ChPinyin,bị(26%) | bi(19%) | bi(16%)
㾱,bèi,104,fai3,~bị,~bị,25.6,Lv4: ChPinyin,bị(26%) | bi(19%) | bi(16%)
㾁,shù,104,,~thụ,~thut,25.6,Lv4: ChPinyin,thut(26%) | thụ(26%) | thú(18%)
㫹,shù,72,,~thụ,~thut,25.6,Lv4: ChPinyin,thut(26%) | thụ(26%) | thú(18%)
䰽,bèi,195,,~bị,~bị,25.6,Lv4: ChPinyin,bị(26%) | bi(19%) | bi(16%)
㣃,yǔ,57,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: ChPinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%)
㽰,shù,103,so1,~thụ,~thut,25.6,Lv4: ChPinyin,thut(26%) | thụ(26%) | thú(18%)
㺄,yǔ,94,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: ChPinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%)
㜸,niè,38,,~nghit,~nghit,25.5,Lv4: ChPinyin,nghit(26%) | niết(23%) | niếp(11%)
惗,niè,61,nam2,~nghit,~nghit,25.5,Lv4: ChPinyin,nghit(26%) | niết(23%) | niếp(11%)
䯵,niè,190,,~nghit,~nghit,25.5,Lv4: ChPinyin,nghit(26%) | niết(23%) | niếp(11%)
䂼,niè,112,,~nghit,~nghit,25.5,Lv4: ChPinyin,nghit(26%) | niết(23%) | niếp(11%)
㘝,niè,31,,~nghit,~nghit,25.5,Lv4: ChPinyin,nghit(26%) | niết(23%) | niếp(11%)
䄒,niè,113,,~nghit,~nghit,25.5,Lv4: ChPinyin,nghit(26%) | niết(23%) | niếp(11%)
䡾,niè,159,,~nghit,~nghit,25.5,Lv4: ChPinyin,nghit(26%) | niết(23%) | niếp(11%)
䜞,jì,149,,~kể,~kể,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kể(25%) | kí(25%) | kỵ(25%)
㗓,zhuī,30,zeoi1,~truy,~duì,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,duì(25%) | choai(25%) | chòi(12%)
䪜,chān,178,,~xiêm,~sm,25.0,Lv4: ChPinyin,sm(25%) | siêm(17%) | xiêm(17%)
䕇,huì,140,wui6,~cói,~cói,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cói(25%) | huệ(25%) | uế(25%)
䣥,bǐ,164,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%)
吜,chǒu,30,cau2,~thiu,~nu,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,nu(25%) | thiu(25%) | thu(25%)
𠛪,tiāo,18,tiu1,~vo,~vo,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vo(25%) | điêu(25%) | thiêu(25%)
㳵,jì,85,gwai3,~kp,~kp,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kp(25%) | kế(25%) | tể(25%)
沘,bǐ,85,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%)
㔤,xìn,19,,~hn,~tín,25.0,Lv4: ChPinyin,tín(25%) | hn(25%) | ấm(17%)
䵖,qiàn,202,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: ChPinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tm(11%)
䎳,wà,128,,~vt,~vt,25.0,Lv4: ChPinyin,vt(25%) | mit(12%) | mt(12%)
㚲,chān,38,,~xiêm,~sm,25.0,Lv4: ChPinyin,sm(25%) | siêm(17%) | xiêm(17%)
䖖,xiá,141,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,giáp(25%) | hip(25%) | hp(17%)
䀅,shè,108,,~xá,~nhiếp,25.0,Lv4: ChPinyin,nhiếp(25%) | xá(18%) | xạ(11%)
靐,bìng,173,bang6,~tinh,~tinh,25.0,Lv4: ChPinyin,tinh(25%) | bính(17%) | tnh(17%)
𠚺,shà,18,,~sáp,~sáp,25.0,Lv4: ChPinyin,sáp(25%) | tip(19%) | xá(12%)
揈,hōng,64,fang4,~hung,~huênh,25.0,Lv4: ChPinyin,huênh(25%) | hung(17%) | hng(17%)
刋,qiàn,18,cin3,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: ChPinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tm(11%)
䨆,bí,172,bai3,~mt,~mt,25.0,Lv4: ChPinyin,mt(25%) | tị(25%) | bị(25%)
聎,tiāo,128,tiu1,~vo,~vo,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vo(25%) | điêu(25%) | thiêu(25%)
䖠,yuán,142,,~viên,~viên,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,viên(25%) | nguyên(25%) | duyên(25%)
㠲,bǐ,50,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%)
庉,dùn,53,,~xn,~nhn,25.0,Lv4: ChPinyin,nhn(25%) | đốn(17%) | xn(8%)
滢,yíng,85,jing4,~hunh,~hunh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hunh(25%) | dunh(25%) | doanh(25%)
㛛,xìn,38,san1,~hn,~tín,25.0,Lv4: ChPinyin,tín(25%) | hn(25%) | ấm(17%)
㔞,kuài,19,,~quái,~khi,25.0,Lv4: ChPinyin,khi(25%) | quái(21%) | gi(17%)
䦚,kuà,169,,~khoa,~khoa,25.0,Lv4: ChPinyin,khoa(25%) | khố(25%) | khóa(25%)
橥,zhū,75,zyu1,~trư,~trư,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trư(25%) | chò(25%) | cho(25%)
䠚,wà,157,,~vt,~vt,25.0,Lv4: ChPinyin,vt(25%) | mit(12%) | mt(12%)
㢟,chān,54,,~xiêm,~sm,25.0,Lv4: ChPinyin,sm(25%) | siêm(17%) | xiêm(17%)
溁,yíng,85,jing4,~hunh,~hunh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hunh(25%) | dunh(25%) | doanh(25%)
䞄,biào,154,,~bíu,~bíu,25.0,Lv4: ChPinyin,bíu(25%) | biu(25%) | phiêu(25%)
䰈,cuó,190,,~ta,~toàn,25.0,Lv4: ChPinyin,toàn(25%) | ta(25%) | tha(25%)
㤄,pèi,61,pui3,~bí,~phi,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phi(25%) | bái(25%) | bi(25%)
䛳,yàn,149,,~ngn,~ngn,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ngn(25%) | nghin(25%) | yên(25%)
㓈,bìng,15,,~tinh,~tinh,25.0,Lv4: ChPinyin,tinh(25%) | bính(17%) | tnh(17%)
㦺,rù,62,,~nhc,~nhc,25.0,Lv4: ChPinyin,nhc(25%) | nhc(25%) | nhơ(12%)
䶆,zhuī,208,zeoi1,~truy,~duì,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,duì(25%) | choai(25%) | chòi(12%)
䪈,qiàn,177,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: ChPinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tm(11%)
䵛,qiàn,202,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: ChPinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tm(11%)
㶈,yíng,85,,~hunh,~hunh,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,hunh(25%) | dunh(25%) | doanh(25%)
㨧,bèn,64,,~bn,~bn,25.0,Lv4: ChPinyin,bn(25%) | bn(25%) | bn(25%)
㟴,kuài,46,,~quái,~khi,25.0,Lv4: ChPinyin,khi(25%) | quái(21%) | gi(17%)
㵬,yíng,85,,~hunh,~hunh,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,hunh(25%) | dunh(25%) | doanh(25%)
濙,yíng,85,jing4,~hunh,~hunh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hunh(25%) | dunh(25%) | doanh(25%)
濚,yíng,85,jing4,~hunh,~hunh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hunh(25%) | dunh(25%) | doanh(25%)
潆,yíng,85,jing4,~hunh,~hunh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,hunh(25%) | dunh(25%) | doanh(25%)
䄾,rù,115,,~nhc,~nhc,25.0,Lv4: ChPinyin,nhc(25%) | nhc(25%) | nhơ(12%)
蔧,huì,140,seoi6,~cói,~cói,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cói(25%) | huệ(25%) | uế(25%)
㬸,tiāo,74,tiu1,~vo,~vo,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,vo(25%) | điêu(25%) | thiêu(25%)
䊴,qiàn,119,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: ChPinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tm(11%)
䨨,zhuī,173,zeoi1,~truy,~duì,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,duì(25%) | choai(25%) | chòi(12%)
䎕,hōng,124,,~hung,~huênh,25.0,Lv4: ChPinyin,huênh(25%) | hung(17%) | hng(17%)
㹘,rù,93,,~nhc,~nhc,25.0,Lv4: ChPinyin,nhc(25%) | nhc(25%) | nhơ(12%)
㮥,bèn,75,,~bn,~bn,25.0,Lv4: ChPinyin,bn(25%) | bn(25%) | bn(25%)
㽨,cuó,102,,~ta,~toàn,25.0,Lv4: ChPinyin,toàn(25%) | ta(25%) | tha(25%)
㩱,jué,64,zoek3,~quc,~quc,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,quc(25%) | dí(25%) | khoét(25%)
䘥,xiá,145,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,giáp(25%) | hip(25%) | hp(17%)
㘡,xiá,31,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,giáp(25%) | hip(25%) | hp(17%)
捔,jué,64,gok3,~quc,~quc,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,quc(25%) | dí(25%) | khoét(25%)
䃾,bǐ,113,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%)
槠,zhū,75,zyu1,~trư,~trư,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Qung Đông,trư(25%) | chò(25%) | cho(25%)
暼,piē,72,pit3,~phiết,~phiết,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,phiết(25%) | miết(25%) | biết(25%)
䬱,bèn,184,,~bn,~bn,25.0,Lv4: ChPinyin,bn(25%) | bn(25%) | bn(25%)
䑶,qiàn,137,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: ChPinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tm(11%)
䖎,xiá,141,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,giáp(25%) | hip(25%) | hp(17%)
夶,bǐ,37,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%)
䏢,bǐ,130,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%)
䙒,xù,145,,~tut,~tut,24.5,Lv4: ChPinyin,tut(25%) | tự(19%) | hú(11%)
𤷇,xù,104,wak6,~tut,~tut,24.5,Lv4: ChPinyin,tut(25%) | tự(19%) | hú(11%)
䎉,xù,124,,~tut,~tut,24.5,Lv4: ChPinyin,tut(25%) | tự(19%) | hú(11%)
䬄,xù,182,,~tut,~tut,24.5,Lv4: ChPinyin,tut(25%) | tự(19%) | hú(11%)
䢕,xù,162,,~tut,~tut,24.5,Lv4: ChPinyin,tut(25%) | tự(19%) | hú(11%)
䂆,xù,110,,~tut,~tut,24.5,Lv4: ChPinyin,tut(25%) | tự(19%) | hú(11%)
㻱,jīn,96,,~cân,~kim,24.0,Lv4: ChPinyin,kim(24%) | câm(20%) | gân(12%)
䯆,yì,188,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
㣇,yì,58,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
㧆,jīn,64,,~cân,~kim,24.0,Lv4: ChPinyin,kim(24%) | câm(20%) | gân(12%)
㽈,yì,98,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
㡫,yì,52,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
𪎈,yì,199,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䄁,yì,113,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䴬,yì,199,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䦴,yì,169,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
耴,yì,128,zip3,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䝯,yì,154,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䄩,yì,115,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䢃,yì,160,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䖌,yì,141,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䖊,yì,141,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䰯,yì,194,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䇼,yì,118,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䄿,yì,115,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
㔴,yì,22,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䝘,yì,153,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
㱅,yì,76,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䆿,yì,116,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䉨,yì,118,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
𥜥,yì,113,zi6,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䇩,yì,118,,~dch,~dch,24.0,Lv4: ChPinyin,dch(24%) | ế(11%) | dt(11%)
䀘,xié,109,,~hài,~hài,23.8,Lv4: ChPinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%)
䬛,bì,182,,~tt,~tt,23.8,Lv4: ChPinyin,tt(24%) | bí(17%) | bị(6%)
䡡,xié,159,,~hài,~hài,23.8,Lv4: ChPinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%)
㧙,bì,64,pit3,~tt,~tt,23.8,Lv4: ChPinyin,tt(24%) | bí(17%) | bị(6%)
㘠,bì,31,,~tt,~tt,23.8,Lv4: ChPinyin,tt(24%) | bí(17%) | bị(6%)
䄶,bì,115,,~tt,~tt,23.8,Lv4: ChPinyin,tt(24%) | bí(17%) | bị(6%)
䋔,bì,120,,~tt,~tt,23.8,Lv4: ChPinyin,tt(24%) | bí(17%) | bị(6%)
㥟,xié,61,,~hài,~hài,23.8,Lv4: ChPinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%)
㱸,bì,78,,~tt,~tt,23.8,Lv4: ChPinyin,tt(24%) | bí(17%) | bị(6%)
䖩,bì,142,,~tt,~tt,23.8,Lv4: ChPinyin,tt(24%) | bí(17%) | bị(6%)
㓖,bì,15,,~tt,~tt,23.8,Lv4: ChPinyin,tt(24%) | bí(17%) | bị(6%)
㐖,xié,5,,~hài,~hài,23.8,Lv4: ChPinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%)
㲀,zhēn,79,,~châm,~châm,23.7,Lv4: ChPinyin,châm(24%) | chân(21%) | trinh(16%)
䮑,lèi,187,,~li,~lệ,23.5,Lv4: ChPinyin,lệ(24%) | loi(24%) | li(18%)
䒹,lèi,140,loi6,~li,~lệ,23.5,Lv4: ChPinyin,lệ(24%) | loi(24%) | li(18%)
䘡,bǐ,145,,~bỉ,~bỉ,23.5,Lv4: ChPinyin,bỉ(24%) | tt(12%) | tỉ(12%)
𢘸,jiàng,61,,~giáng,~giáng,23.5,Lv4: ChPinyin,giáng(24%) | cưỡng(24%) | tượng(18%)
䐦,kē,130,,~khoa,~khoa,23.5,Lv4: ChPinyin,khoa(24%) | kha(9%) | khp(9%)
鈳,kē,167,ko1,~khoa,~khoa,23.5,Lv4: ChPinyin,khoa(24%) | kha(9%) | khp(9%)
㑍,lèi,9,,~li,~lệ,23.5,Lv4: ChPinyin,lệ(24%) | loi(24%) | li(18%)
䢮,lèi,162,leoi5,~li,~lệ,23.5,Lv4: ChPinyin,lệ(24%) | loi(24%) | li(18%)
䥒,jiàng,167,,~giáng,~giáng,23.5,Lv4: ChPinyin,giáng(24%) | cưỡng(24%) | tượng(18%)
㪏,bǐ,66,,~bỉ,~bỉ,23.5,Lv4: ChPinyin,bỉ(24%) | tt(12%) | tỉ(12%)
钶,kē,167,ko1,~khoa,~khoa,23.5,Lv4: ChPinyin,khoa(24%) | kha(9%) | khp(9%)
㲕,lèi,82,,~li,~lệ,23.5,Lv4: ChPinyin,lệ(24%) | loi(24%) | li(18%)
䎻,zhòu,128,,~tru,~tru,23.3,Lv4: ChPinyin,tru(23%) | su(20%) | trụ(13%)
㧩,pèi,64,,~bí,~bí,23.1,Lv4: ChPinyin,bí(23%) | phi(15%) | bái(15%)
䒳,duǒ,140,,~đoá,~đoá,23.1,Lv4: ChPinyinoá(23%) | đóa(23%) | mỏ(15%)
䫂,duǒ,181,,~đoá,~đoá,23.1,Lv4: ChPinyinoá(23%) | đóa(23%) | mỏ(15%)
㡿,chì,53,cik1,~xích,~xích,23.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xích(23%) | sc(15%) | sc(15%)
㟇,cuò,46,,~thố,~thó,23.1,Lv4: ChPinyin,thó(23%) | ta(23%) | thố(23%)
㛊,duǒ,38,,~đoá,~đoá,23.1,Lv4: ChPinyinoá(23%) | đóa(23%) | mỏ(15%)
㽚,chì,102,cik1,~xích,~xích,23.1,Lv3: Pinyin + Qung Đông,xích(23%) | sc(15%) | sc(15%)
姵,pèi,38,bui6,~bí,~bí,23.1,Lv4: ChPinyin,bí(23%) | phi(15%) | bái(15%)
䊃,pèi,119,,~bí,~bí,23.1,Lv4: ChPinyin,bí(23%) | phi(15%) | bái(15%)
忟,wěn,61,man4,~ùn,~ùn,23.1,Lv4: ChPinyinn(23%) | vn(23%) | răn(15%)
𩨘,qì,188,,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
䚍,qì,147,cik1,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
𨊰,qì,159,,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
㞚,qì,44,,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
䚉,qì,147,,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
䫔,qì,181,,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
䰴,qì,195,gat1,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
䢀,qì,159,,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
䏠,qì,130,,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
䅤,qì,115,,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
䟄,qì,156,cik1,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
䌌,qì,120,,~khí,~khí,22.9,Lv4: ChPinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%)
樏,lěi,75,leoi4,~lũy,~lũy,22.7,Lv4: ChPinyin,lũy(23%) | li(18%) | luỹ(18%)
㹿,zhuó,94,,~trác,~trác,22.5,Lv4: ChPinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%)
䆯,zhuó,116,,~trác,~trác,22.5,Lv4: ChPinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%)
㒂,zhuó,9,,~trác,~trác,22.5,Lv4: ChPinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%)
㺟,zhuó,94,,~trác,~trác,22.5,Lv4: ChPinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%)
㜧,yuè,38,,~dược,~dược,22.4,Lv4: ChPinyin,dược(22%) | vit(16%) | ngt(8%)
㜰,yuè,38,,~dược,~dược,22.4,Lv4: ChPinyin,dược(22%) | vit(16%) | ngt(8%)
䆕,yuè,116,,~dược,~dược,22.4,Lv4: ChPinyin,dược(22%) | vit(16%) | ngt(8%)
䋐,yuè,120,,~dược,~dược,22.4,Lv4: ChPinyin,dược(22%) | vit(16%) | ngt(8%)
㡉,xián,50,,~hàm,~nhàn,22.4,Lv4: ChPinyin,nhàn(22%) | hàm(22%) | huyn(10%)
䋤,yuè,120,,~dược,~dược,22.4,Lv4: ChPinyin,dược(22%) | vit(16%) | ngt(8%)
䆢,yuè,116,,~dược,~dược,22.4,Lv4: ChPinyin,dược(22%) | vit(16%) | ngt(8%)
䖃,yuè,140,,~dược,~dược,22.4,Lv4: ChPinyin,dược(22%) | vit(16%) | ngt(8%)
㙉,tiǎn,32,tin2,~thim,~đin,22.2,Lv3: Pinyin + Qung Đôngin(22%) | thin(22%) | thm(11%)
䠄,tiǎn,157,tin2,~thim,~đin,22.2,Lv3: Pinyin + Qung Đôngin(22%) | thin(22%) | thm(11%)
𧉞,zhǔ,142,ning4,~chủ,~chúc,22.2,Lv4: ChPinyin,chúc(22%) | chủ(17%) | chử(17%)
䒨,shǐ,140,,~sử,~sử,22.2,Lv4: ChPinyin,sử(22%) | thỉ(22%) | ty(22%)
䂠,shǐ,112,,~sử,~sử,22.2,Lv4: ChPinyin,sử(22%) | thỉ(22%) | ty(22%)
㹷,shǐ,94,hei1,~sử,~sử,22.2,Lv4: ChPinyin,sử(22%) | thỉ(22%) | ty(22%)
䊯,kuàng,119,,~hung,~khong,21.7,Lv4: ChPinyin,khong(22%) | hung(17%) | khoáng(13%)
䃱,xiàn,112,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: ChPinyin,hãm(22%) | hin(20%) | hiến(20%)
䵇,xiàn,200,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: ChPinyin,hãm(22%) | hin(20%) | hiến(20%)
䉯,xiàn,118,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: ChPinyin,hãm(22%) | hin(20%) | hiến(20%)
䃸,xiàn,112,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: ChPinyin,hãm(22%) | hin(20%) | hiến(20%)
䤏,pǐ,164,,~tht,~phỉ,21.4,Lv4: ChPinyin,phỉ(21%) | tht(21%) | phái(7%)
䚝,zú,148,,~tt,~chót,21.4,Lv4: ChPinyin,chót(21%) | sc(14%) | thc(14%)
𦘩,pǐ,130,paa4,~tht,~phỉ,21.4,Lv4: ChPinyin,phỉ(21%) | tht(21%) | phái(7%)
䂔,xìng,111,,~hnh,~hành,21.4,Lv4: ChPinyin,hành(21%) | tính(21%) | hnh(21%)
䁄,xìng,109,,~hnh,~hành,21.4,Lv4: ChPinyin,hành(21%) | tính(21%) | hnh(21%)
䰦,pǐ,194,,~tht,~phỉ,21.4,Lv4: ChPinyin,phỉ(21%) | tht(21%) | phái(7%)
䫌,pǐ,181,,~tht,~phỉ,21.4,Lv4: ChPinyin,phỉ(21%) | tht(21%) | phái(7%)
䰢,xìng,194,,~hnh,~hành,21.4,Lv4: ChPinyin,hành(21%) | tính(21%) | hnh(21%)
㓑,xìng,15,,~hnh,~hành,21.4,Lv4: ChPinyin,hành(21%) | tính(21%) | hnh(21%)
㿕,yán,104,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: ChPinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%)
㺂,yán,94,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: ChPinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%)
䀽,yán,109,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: ChPinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%)
䢥,yán,162,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: ChPinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%)
㫟,yán,72,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: ChPinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%)
㿼,yán,108,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: ChPinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%)
㼯,dòng,98,,~đồng,~động,20.0,Lv4: ChPinyin,động(20%) | đông(15%) | đồng(15%)
㱈,jìn,76,,~tn,~tn,20.0,Lv4: ChPinyin,tn(20%) | tun(14%) | tn(12%)
𡥧,jìn,39,laai1,~tn,~tn,20.0,Lv4: ChPinyin,tn(20%) | tun(14%) | tn(12%)
㕧,xī,30,si1,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cp(20%)
硟,chàn,112,cin3,~xem,~sám,20.0,Lv4: ChPinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%)
䊲,chàn,119,,~xem,~sám,20.0,Lv4: ChPinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%)
㧄,qiǎn,64,,~him,~him,20.0,Lv4: ChPinyin,him(20%) | khin(13%) | khín(13%)
韂,chàn,177,cim3,~xem,~sám,20.0,Lv4: ChPinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%)
㗨,xiē,30,,~xa,~xa,20.0,Lv4: ChPinyin,xa(20%) | tiết(20%) | rết(20%)
䴼,chàn,199,,~xem,~sám,20.0,Lv4: ChPinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%)
䆮,jìn,116,,~tn,~tn,20.0,Lv4: ChPinyin,tn(20%) | tun(14%) | tn(12%)
㖖,niè,30,,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%)
㘈,yì,30,,~thé,~thé,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thé(20%) | op(20%) | nghệ(20%)
嗫,niè,30,zip6,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%)
䚥,nuò,148,,~nc,~nhu,20.0,Lv4: ChPinyin,nhu(20%) | nc(20%) | nha(13%)
䠨,chàn,157,cim3,~xem,~sám,20.0,Lv4: ChPinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%)
㖂,yì,30,,~thé,~thé,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thé(20%) | op(20%) | nghệ(20%)
㦿,qiǎn,63,,~him,~him,20.0,Lv4: ChPinyin,him(20%) | khin(13%) | khín(13%)
䋚,yì,120,,~ải,~ải,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ải(20%) | giy(20%) | gt(20%)
㖏,niè,30,,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%)
㘁,yì,30,,~thé,~thé,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thé(20%) | op(20%) | nghệ(20%)
唽,xī,30,sik1,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cp(20%)
㥮,zhòu,61,zau3,~tru,~chú,20.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chú(20%) | su(20%) | tru(20%)
䫴,jìn,181,,~tn,~tn,20.0,Lv4: ChPinyin,tn(20%) | tun(14%) | tn(12%)
𠬶,jìn,29,cam1,~tn,~tn,20.0,Lv4: ChPinyin,tn(20%) | tun(14%) | tn(12%)
䶖,jìn,211,,~tn,~tn,20.0,Lv4: ChPinyin,tn(20%) | tun(14%) | tn(12%)
㤘,zhòu,61,zau3,~tru,~chú,20.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chú(20%) | su(20%) | tru(20%)
䭤,qiǎn,184,,~him,~him,20.0,Lv4: ChPinyin,him(20%) | khin(13%) | khín(13%)
䘝,yì,145,,~dch,~dch,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dch(20%) | nt(20%) | ấp(20%)
㹂,qiǎn,93,,~him,~him,20.0,Lv4: ChPinyin,him(20%) | khin(13%) | khín(13%)
㖕,niè,30,,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%)
㘊,xī,30,,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cp(20%)
㚝,zhuī,37,,~truy,~duì,20.0,Lv4: ChPinyin,duì(20%) | choai(20%) | chòi(20%)
䌻,yì,120,,~ải,~ải,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ải(20%) | giy(20%) | gt(20%)
㮟,niǎn,75,,~nin,~nin,20.0,Lv4: ChPinyin,nin(20%) | lin(20%) | giy(13%)
䋵,yì,120,,~ải,~ải,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ải(20%) | giy(20%) | gt(20%)
㜤,niǎn,38,,~nin,~nin,20.0,Lv4: ChPinyin,nin(20%) | lin(20%) | giy(13%)
㸥,chàn,91,,~xem,~sám,20.0,Lv4: ChPinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%)
㕇,lā,27,,~lp,~lp,20.0,Lv4: ChPinyin,lp(20%) | lp(20%) | sp(20%)
䵣,dá,203,daat3,~đạt,~đác,20.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,đác(20%) | đát(20%) | đắn(20%)
㾭,zhòu,104,zau3,~tru,~chú,20.0,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chú(20%) | su(20%) | tru(20%)
𤮭,chàn,98,,~xem,~sám,20.0,Lv4: ChPinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%)
㬄,chàn,72,,~xem,~sám,20.0,Lv4: ChPinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%)
𩖗,jìn,181,,~tn,~tn,20.0,Lv4: ChPinyin,tn(20%) | tun(14%) | tn(12%)
㢸,bì,57,,~bị,~bị,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,bị(20%) | bt(20%) | bt(20%)
䛈,shì,149,,~thề,~thề,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thề(20%) | thị(20%) | thy(20%)
㗭,xī,30,,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cp(20%)
㱀,chǐ,76,zyut3,~thị,~sỉ,19.0,Lv4: ChPinyin,sỉ(19%) | xỉ(19%) | thị(19%)
欼,chǐ,76,zyut3,~thị,~sỉ,19.0,Lv4: ChPinyin,sỉ(19%) | xỉ(19%) | thị(19%)
䮻,chì,187,,~xích,~xích,18.9,Lv4: ChPinyin,xích(19%) | sc(11%) | tht(8%)
䀸,chì,109,,~xích,~xích,18.9,Lv4: ChPinyin,xích(19%) | sc(11%) | tht(8%)
䳏,guì,196,,~hi,~quý,18.8,Lv4: ChPinyin,quý(19%) | quyết(12%) | quái(9%)
䌆,guì,120,,~hi,~quý,18.8,Lv4: ChPinyin,quý(19%) | quyết(12%) | quái(9%)
㼪,jié,98,zip3,~kit,~kit,18.6,Lv4: ChPinyin,kit(19%) | kiếp(16%) | tip(14%)
䣠,jié,163,,~kit,~kit,18.6,Lv4: ChPinyin,kit(19%) | kiếp(16%) | tip(14%)
㰲,yū,76,,~vò,~u,18.2,Lv4: ChPinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%)
䆑,chéng,116,,~thành,~thành,18.2,Lv4: ChPinyin,thành(18%) | trình(15%) | tha(12%)
㝼,yū,43,,~vò,~u,18.2,Lv4: ChPinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%)
䆰,yū,116,,~vò,~u,18.2,Lv4: ChPinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%)
䩽,yū,177,,~vò,~u,18.2,Lv4: ChPinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%)
䆵,chéng,116,,~thành,~thành,18.2,Lv4: ChPinyin,thành(18%) | trình(15%) | tha(12%)
䗃,zhàn,142,,~chiêm,~chiến,18.2,Lv4: ChPinyin,chiến(18%) | trin(14%) | sàn(14%)
㟞,zhàn,46,,~chiêm,~chiến,18.2,Lv4: ChPinyin,chiến(18%) | trin(14%) | sàn(14%)
䣿,yū,164,jyu4,~vò,~u,18.2,Lv4: ChPinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%)
茧,jiǎn,140,gaan2,~kin,~gin,18.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,gin(18%) | kim(14%) | cán(9%)
㺘,zhàn,94,,~chiêm,~chiến,18.2,Lv4: ChPinyin,chiến(18%) | trin(14%) | sàn(14%)
暕,jiǎn,72,gaan2,~kin,~gin,18.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,gin(18%) | kim(14%) | cán(9%)
䮹,wèi,187,,~vị,~uý,17.9,Lv4: ChPinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%)
䲁,wèi,195,,~vị,~uý,17.9,Lv4: ChPinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%)
䵳,wèi,203,,~vị,~uý,17.9,Lv4: ChPinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%)
硙,wèi,112,wui1,~vị,~uý,17.9,Lv4: ChPinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%)
䬑,wèi,182,,~vị,~uý,17.9,Lv4: ChPinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%)
鳚,wèi,195,,~vị,~uý,17.9,Lv4: ChPinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%)
㠛,wò,46,waak6,~hoch,~hoch,17.6,Lv4: ChPinyin,hoch(18%) | ác(18%) | óc(18%)
䞝,yù,156,,~vc,~dut,17.2,Lv4: ChPinyin,dut(17%) | vc(13%) | dụ(9%)
䫻,yù,182,,~vc,~dut,17.2,Lv4: ChPinyin,dut(17%) | vc(13%) | dụ(9%)
䘘,yù,144,,~vc,~dut,17.2,Lv4: ChPinyin,dut(17%) | vc(13%) | dụ(9%)
䁌,yù,109,,~vc,~dut,17.2,Lv4: ChPinyin,dut(17%) | vc(13%) | dụ(9%)
㦽,yù,62,,~vc,~dut,17.2,Lv4: ChPinyin,dut(17%) | vc(13%) | dụ(9%)
鯺,zhū,195,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%)
㧣,zhū,64,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%)
䤋,yù,164,,~vc,~dut,17.2,Lv4: ChPinyin,dut(17%) | vc(13%) | dụ(9%)
駯,zhū,187,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%)
䡤,zhū,159,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%)
㦵,zhū,62,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Qung Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%)
䩯,jí,177,,~tp,~tp,16.9,Lv4: ChPinyin,tp(17%) | cp(11%) | chích(6%)
䁒,jí,109,,~tp,~tp,16.9,Lv4: ChPinyin,tp(17%) | cp(11%) | chích(6%)
㡮,jí,52,,~tp,~tp,16.9,Lv4: ChPinyin,tp(17%) | cp(11%) | chích(6%)
㔕,jí,19,,~tp,~tp,16.9,Lv4: ChPinyin,tp(17%) | cp(11%) | chích(6%)
㧀,jí,63,gap6,~tp,~tp,16.9,Lv4: ChPinyin,tp(17%) | cp(11%) | chích(6%)
㻑,jì,96,,~kế,~kế,16.8,Lv4: ChPinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%)
䶩,jì,211,,~kế,~kế,16.8,Lv4: ChPinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%)
㰟,jì,76,,~kế,~kế,16.8,Lv4: ChPinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%)
䀈,jì,108,,~kế,~kế,16.8,Lv4: ChPinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%)
㞃,jì,43,,~kế,~kế,16.8,Lv4: ChPinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%)
䇬,zhū,118,,~trư,~chư,16.7,Lv4: ChPinyin,chư(17%) | chu(13%) | chua(13%)
䐎,dī,130,,~đê,~đây,16.7,Lv4: ChPinyin,đây(17%) | sn(17%) | đê(17%)
啲,dī,30,di1,~đê,~đây,16.7,Lv4: ChPinyin,đây(17%) | sn(17%) | đê(17%)
㹄,jì,93,zik1,~kế,~tế,16.7,Lv3: Pinyin + Qung Đông,tế(17%) | kế(17%) | tễ(17%)
䊰,chú,119,,~trừ,~trù,16.7,Lv4: ChPinyin,trù(17%) | sừ(13%) | trừ(13%)
䑋,rǎng,130,,~nhường,~nhường,16.7,Lv4: ChPinyin,nhường(17%) | nhượng(17%) | nhưỡng(17%)
㨽,pì,64,bik1,~thí,~tch,16.7,Lv4: ChPinyin,tch(17%) | bị(11%) | thí(11%)
鿍,gàng,32,pung1,~tráng,~tráng,16.7,Lv4: ChPinyin,tráng(17%) | cng(17%) | gông(17%)
瀄,zhì,85,zit1,~chí,~chí,16.7,Lv2: Bộ + Pinyin,chí(17%) | trị(17%) | trĩ(17%)
䅳,chú,115,,~trừ,~trù,16.7,Lv4: ChPinyin,trù(17%) | sừ(13%) | trừ(13%)
䡟,pì,159,,~thí,~tch,16.7,Lv4: ChPinyin,tch(17%) | bị(11%) | thí(11%)
䧑,dī,170,,~đê,~đây,16.7,Lv4: ChPinyin,đây(17%) | sn(17%) | đê(17%)
嚊,pì,30,be6,~thí,~tch,16.7,Lv4: ChPinyin,tch(17%) | bị(11%) | thí(11%)
䃒,hé,112,,~hà,~hà,16.1,Lv4: ChPinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hch(11%)
䞦,hé,156,haak6,~hà,~hà,16.1,Lv4: ChPinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hch(11%)
㹇,hé,93,,~hà,~hà,16.1,Lv4: ChPinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hch(11%)
㿥,hé,106,,~hà,~hà,16.1,Lv4: ChPinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hch(11%)
䶅,hé,208,,~hà,~hà,16.1,Lv4: ChPinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hch(11%)
㪃,hé,66,,~hà,~hà,16.1,Lv4: ChPinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hch(11%)
䜁,xì,149,,~khích,~khích,15.7,Lv4: ChPinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%)
䮎,xì,187,,~khích,~khích,15.7,Lv4: ChPinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%)
㣟,xì,60,,~khích,~khích,15.7,Lv4: ChPinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%)
㰥,xì,76,,~khích,~khích,15.7,Lv4: ChPinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%)
䵱,xì,203,,~khích,~khích,15.7,Lv4: ChPinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%)
䨳,xì,173,,~khích,~khích,15.7,Lv4: ChPinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%)
䈪,xì,118,,~khích,~khích,15.7,Lv4: ChPinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%)
䲪,xì,196,,~khích,~khích,15.7,Lv4: ChPinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%)
㚛,xì,37,hai3,~khích,~khích,15.7,Lv4: ChPinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%)
蓫,chù,140,zuk6,~súc,~xúc,15.4,Lv4: ChPinyin,xúc(15%) | súc(15%) | trut(12%)
㥀,zhí,61,,~thc,~chp,15.4,Lv4: ChPinyin,chp(15%) | đẹt(12%) | chích(12%)
䜴,chù,151,,~súc,~xúc,15.4,Lv4: ChPinyin,xúc(15%) | súc(15%) | trut(12%)
䵂,zhí,199,,~thc,~chp,15.4,Lv4: ChPinyin,chp(15%) | đẹt(12%) | chích(12%)
䐍,chù,130,,~súc,~xúc,15.4,Lv4: ChPinyin,xúc(15%) | súc(15%) | trut(12%)
㔘,chù,19,,~súc,~xúc,15.4,Lv4: ChPinyin,xúc(15%) | súc(15%) | trut(12%)
䝃,zhé,151,zip6,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
㯰,zhé,75,zik6,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
㸞,zhé,91,,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
䇽,zhé,118,zai3,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
㭯,zhé,75,,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
䎲,zhé,128,ngat6,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
㢎,zhé,53,,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
㞏,zhé,44,,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
㯙,zhé,75,,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
𪚥,zhé,212,,~triết,~trích,15.2,Lv4: ChPinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%)
𥹉,nà,119,nap6,~ni,~na,15.0,Lv4: ChPinyin,na(15%) | nài(15%) | np(15%)
䟜,nà,157,,~ni,~na,15.0,Lv4: ChPinyin,na(15%) | nài(15%) | np(15%)
㵊,nà,85,,~ni,~na,15.0,Lv4: ChPinyin,na(15%) | nài(15%) | np(15%)
䎎,nà,124,,~ni,~na,15.0,Lv4: ChPinyin,na(15%) | nài(15%) | np(15%)
𤸻,nà,104,naa1,~ni,~na,15.0,Lv4: ChPinyin,na(15%) | nài(15%) | np(15%)
㱤,xī,78,,~hy,~hi,14.4,Lv4: ChPinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%)
䶋,xī,209,,~hy,~hi,14.4,Lv4: ChPinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%)
䒊,xī,139,,~hy,~hi,14.4,Lv4: ChPinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%)
㪧,xī,66,,~hy,~hi,14.4,Lv4: ChPinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%)
㕃,xī,27,,~hy,~hi,14.4,Lv4: ChPinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%)
㿽,xī,108,,~hy,~hi,14.4,Lv4: ChPinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%)
𠩺,xī,27,lei4,~hy,~hi,14.4,Lv4: ChPinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%)
䏙,tǎn,130,dam1,~thn,~đán,14.3,Lv4: ChPinyin,đán(14%) | xm(14%) | thn(14%)
䞡,tǎn,156,,~thn,~đán,14.3,Lv4: ChPinyin,đán(14%) | xm(14%) | thn(14%)
㨴,jiàn,64,kin2,~kiến,~kiến,13.7,Lv4: ChPinyin,kiến(14%) | kin(12%) | gián(11%)
㯔,cuì,75,ceoi3,~ty,~thuý,13.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thuý(13%) | rót(13%) | thúy(13%)
㝮,cuì,40,ceoi3,~ty,~thuý,13.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thuý(13%) | rót(13%) | thúy(13%)
䃀,cuì,112,ceoi3,~ty,~thuý,13.3,Lv3: Pinyin + Qung Đông,thuý(13%) | rót(13%) | thúy(13%)
㯜,cuì,75,,~ty,~thúy,11.1,Lv4: ChPinyin,thúy(11%) | ty(11%) | thuý(7%)
䭠,jiǎn,184,,~kin,~ghém,9.1,Lv4: ChPinyin,ghém(9%) | tin(7%) | gin(7%)
䵤,jiǎn,203,,~kin,~ghém,9.1,Lv4: ChPinyin,ghém(9%) | tin(7%) | gin(7%)
䵡,jiǎn,203,,~kin,~ghém,9.1,Lv4: ChPinyin,ghém(9%) | tin(7%) | gin(7%)
䅐,jiǎn,115,,~kin,~ghém,9.1,Lv4: ChPinyin,ghém(9%) | tin(7%) | gin(7%)
閪,sē,169,hai1,~hai,~hai,0.0,None,
㨃,duǐ,64,deoi2,~đuy,~đuy,0.0,None,
䅰,ěn,115,an2,~ân,~ân,0.0,None,
㪜,chuǎi,66,ceoi2,~thuỷ,~thuỷ,0.0,None,
䱯,mú,195,mou4,~mao,~mao,0.0,None,
潈,zong,85,zung1,~tông,~tông,0.0,None,
𩾇,hu,195,fu2,~phủ,~phủ,0.0,None,
䈢,sǎi,118,soi2,~tôi,~tôi,0.0,None,
㲌,nèng,82,ning6,~nính,~nính,0.0,None,
䡉,kǎng,159,hong2,~hông,~hông,0.0,None,
𧨾,shán,149,tam3,~thâm,~thâm,0.0,None,
谝,piǎn,149,pin4,~bin,~bin,0.0,None,
䫄,chuà,181,caat1,~xát,~xát,0.0,None,
㝹,nóu,42,nau4,~nâu,~nâu,0.0,None,
堼,hèng,32,hang6,~hnh,~hnh,0.0,None,
唥,lang,30,laang6,~lang,~lang,0.0,None,
㴔,jí xī,85,kap1,~hp,~hp,0.0,None,
嗲,diǎ diē,30,de2,~đe,~đe,0.0,None,
夼,kuǎng,37,kwong3,~khong,~khong,0.0,None,
㽪,zěng,102,zang2,~tranh,~tranh,0.0,None,
㗷,sǎi,30,coi3,~thái,~thái,0.0,None,
薁,ào yù,140,juk1,~úc,~úc,0.0,None,
罀,zhao,121,siu6,~thiu,~thiu,0.0,None,
㦼,shuàng,62,soeng3,~tương,~tương,0.0,None,
䨲,nóu,173,nau4,~nâu,~nâu,0.0,None,
䏲,tī dié,130,dit6,~đit,~đit,0.0,None,
㘔,sǎi,30,coi3,~thái,~thái,0.0,None,
碈,hūn mín,112,man4,~mân,~mân,0.0,None,
毪,mú,82,mou4,~mao,~mao,0.0,None,
脌,nin,130,nin1,~niên,~niên,0.0,None,
擝,mēng,64,mang1,~manh,~manh,0.0,None,
韖,rǒu,178,jau5,~hu,~hu,0.0,None,
掹,meng,64,mang1,~manh,~manh,0.0,None,
㺵,jiú,96,gau2,~cu,~cu,0.0,None,
麿,mo,200,leoi5,~lữ,~lữ,0.0,None,
㕶,ň,30,ng2,~ng,~ng,0.0,None,
欻,xū hū,76,fat1,~pht,~pht,0.0,None,
兯,han,12,zit3,~triết,~triết,0.0,None,
裄,xing,145,hang4,~hng,~hng,0.0,None,
揼,beng,64,dam2,~đạm,~đạm,0.0,None,