Han_Nom_Dataset / data /polyphonic_omitted_candidates.csv
Cong123779's picture
Upload data/polyphonic_omitted_candidates.csv with huggingface_hub
9726a75 verified
Raw
History Blame Contribute Delete
16.8 kB
Chữ,Âm_của_ta,Các_âm_Thiều_Chửu,Số_lượng_âm_thiếu
從,tòng,tòng / tụng / thung / túng / tung,4
辟,vếch,tích / tịch / phích / bễ / thí,4
數,số,sổ / số / sác / xúc,3
純,thuần,thuần / chuẩn / đồn / truy,3
蠡,lãi,lễ / lê / lãi / lỏa,3
行,hàng,hành / hạnh / hàng / hạng,3
旁,bàng,bàng / bạng / banh / phang,3
敦,đôn,đôn / đôi / đối / độn,3
比,tỉ,bỉ / bí / bì / tỉ,3
莫,mạc,mạc / mộ / mạch / bá,3
湛,đậm,trạm / đam / thầm / tiêm,3
厭,ướm,yếm / áp / yêm / ấp,3
不,bất,bất / phầu / phủ / phi,3
填,điền,điền / trần / điễn / trấn,3
差,sai,soa / si / sai / sái,3
契,khế,khế / tiết / khiết / khất,3
尼,ni,ni / nệ / nặc / nật,3
施,thi,thi / thí / dị / thỉ,3
載,tải,tái / tại / tải,2
炎,viêm,viêm / đàm / diễm,2
將,tướng,tương / thương / tướng,2
射,xạ,xạ / dạ / dịch,2
葯,dược,ước / dược / điếu,2
菟,tho,thỏ / thố / đồ,2
濫,lạm,lạm / lãm / cãm,2
近,cận,cận / cấn / ký,2
台,thai,thai / đài / di,2
句,câu,cú / câu / cấu,2
參,tham,tham / xam / sâm,2
漸,tiệm,tiệm / tiêm / tiềm,2
屬,thuộc,chúc / thuộc / chú,2
苑,oản,uyển / uất / uẩn,2
卷,quyển,quyển / quyến / quyền,2
拂,phất,phất / bật / phật,2
褶,chấp,điệp / triệp / tập,2
墳,phần,phần / phẫn / bổn,2
女,nữa,nữ / nứ / nhữ,2
解,giải,giải / giới / giái,2
衰,suy,suy / súy / thôi,2
提,đề,đề / thì / để,2
許,hứa,hứa / hử / hổ,2
疋,sất,sơ / nhã / thất,2
土,thổ,thổ / độ / đỗ,2
挑,vẹo,thiêu / thiểu / thao,2
拾,thập,thập / thiệp / kiệp,2
婁,lâu,lâu / lũ / lu,2
撰,soạn,soạn / tuyển / chuyển,2
谷,cốc,cốc / lộc / dục,2
單,đơn,đan / thiền / thiện,2
拮,cất,kiết / cát / kiệt,2
票,phiếu,phiếu / tiêu / phiêu,2
撟,kéo,kiệu / kiểu / kiều,2
招,chiêu,chiêu / thiêu / thiều,2
喁,ngụm,ngung / vu / ngu,2
拗,húc,ảo / áo / húc,2
卒,tốt,tốt / tuất / thốt,2
移,dời,di / dị / sỉ,2
稅,thuế,thuế / thối / thoát,2
咽,nhằn,yết / yến / ế,2
撅,quét,quyệt / quệ / quyết,2
橋,kiều,kiều / khiêu / cao,2
洒,sái,sái / tẩy / thối,2
倭,oải,uy / oa / nụy,2
餲,ưởi,ế / ái / át,2
耗,hao,háo / mạo / mao,2
鎗,thương,sanh / thương / sang,2
慶,khánh,khánh / khương / khanh,2
徵,trưng,trưng / chủy / trừng,2
長,trường,trường / trưởng / trướng,2
佻,điêu,điêu / điệu / diêu,2
桁,hành,hành / hàng / hãng,2
彊,cương,cường / cưỡng / cương,2
頃,khoảnh,khoảnh / khuynh / khuể,2
彭,bành,bành / bang / bàng,2
汙,ô,ô / oa / ố,2
缶,phẫu,phữu / phẫu / phũ,2
沈,đắm,trầm / thẩm / trấm,2
亨,hanh,hanh / hưởng / phanh,2
亢,cang,kháng / cang / cương,2
織,chức,chức / chí / xí,2
樂,lạc,nhạc / lạc / nhạo,2
累,luỵ,luy / lũy / lụy,2
殷,ân,ân / an / ẩn,2
般,bàn,bàn / ban / bát,2
齊,tày,tề / tư / trai,2
湯,thang,thang / sương / thãng,2
空,không,không / khống / khổng,2
殺,sát,sát / sái / tát,2
惡,ác,ác / ố / ô,2
傳,truyền,truyện / truyền / truyến,2
魄,phách,phách / thác / bạc,2
思,tư,tư / tứ / tai,2
戲,hí,hí / hô / huy,2
橫,hoạnh,hoành / hoạnh / quáng,2
其,kì,kỳ / ký / ki,2
陂,bê,pha / bi / bí,2
能,năng,năng / nai / nại,2
縱,tung,túng / tổng / tung,2
幾,kỉ,ki / kỉ / kí,2
磷,lân,lân / lấn,1
綏,nối,tuy / thỏa,1
磨,mài,ma / má,1
祝,chúc,chúc / chú,1
眉,mi,my / mi,1
索,sách,tác / sách,1
稽,ghê,kê / khể,1
稱,xưng,xưng / xứng,1
積,tích,tích / tí,1
種,chõng,chủng / chúng,1
窕,điệu,điệu / thiêu,1
窞,dòm,đạm / nảm.,1
竿,cần,can / cán,1
笱,càu,cú / cẩu,1
筮,vầu,thệ / phệ,1
瞞,man,man / môn,1
稜,săng,lăng / lắng,1
箕,kia,ky / cơ,1
箱,rương,tương / sương,1
箸,giạ,trứ / trợ,1
節,tiết,tiết / tiệt,1
籠,lồng,lung / lộng,1
稔,nậm,nhẫm / nẫm,1
禁,cấm,cấm / câm,1
紆,vò,hu / u,1
祭,tế,tế / sái,1
稟,bẩm,bẩm / lẫm,1
洙,chua,thù / chu,1
洟,dề,di / thế,1
洩,dáy,duệ / tiết,1
洮,rệu,thao / đào,1
活,hoạt,hoạt / quạt,1
涼,lương,lương / lượng,1
淒,thê,thê / thiến,1
絞,giảo,giảo / hào,1
淹,êm,yêm / yểm,1
淺,thiển,thiển / tiên,1
渴,khát,khát / kiệt,1
湘,tương,tương / sương,1
準,chuẩn,chuẩn / chuyết,1
溫,ồn,ôn / uẩn,1
滑,gột,hoạt / cốt,1
滔,thao,thao / đào,1
混,hổn,hỗn / cổn,1
殿,điện,điện / điến,1
毋,vô,vô / mưu,1
毒,độc,độc / đốc,1
毛,mao,mao / mô,1
氏,thị,thị / chi,1
汁,chấp,trấp / hiệp,1
汜,dẫy,tỷ / dĩ,1
汨,nhặt,mịch / cốt,1
洗,tẩy,tẩy / tiển,1
沛,phải,phái / bái,1
沸,phí,phí / phất,1
治,trị,trì / trị,1
沾,chăm,triêm / điếp,1
泄,tướt,tiết / duệ,1
泊,bạc,bạc / phách,1
泡,bàu,phao / bào,1
泉,tuyền,tuyền / toàn,1
沁,tắm,thấm / sấm,1
狄,địch,địch / thích,1
獬,giải,giải / hải,1
玉,ngọc,ngọc / túc,1
王,vương,vương / vượng,1
瑚,hô,hô / hồ,1
生,sinh,sanh / sinh,1
甯,trữ,nịnh / ninh,1
滴,nhích,tích / trích,1
當,đương,đương / đáng,1
疏,sớ,sơ / sớ,1
痀,khú,câu / củ,1
的,đích,đích / để,1
盛,thịnh,thịnh / thình,1
盡,tận,tận / tẫn,1
監,giám,giam / giám,1
相,tương,tương / tướng,1
畫,hoạ,họa / hoạch,1
漂,phều,phiêu / phiếu,1
漑,ngấy,cái / khái,1
漫,man,mạn / man,1
潦,lẻo,lạo / lao,1
濁,trọc,trọc / trạc,1
濡,nhụa,nhu / nhi,1
濼,nhợt,lạc / bạc,1
灰,hôi,hôi / khôi,1
爲,vay,vi / vị,1
烝,chưng,chưng / chứng,1
焉,vờn,yên / diên,1
無,vô,vô / mô,1
熨,ủi,uất / úy,1
燉,đun,đôn / đốn,1
燒,thiêu,thiêu / thiếu,1
燕,én,yến / yên,1
爭,tranh,tranh / tránh,1
炮,pháo,pháo / bào,1
丁,đinh,đinh / chênh,1
逴,rước,trác / sước,1
遁,trốn,độn / tuần,1
過,quá,quá / qua,1
道,đạo,đạo / đáo,1
遞,đệ,đệ / đái,1
遠,viễn,viễn / viển,1
興,hưng,hưng / hứng,1
適,thích,thích / đích,1
遲,trì,trì / trí,1
遴,lận,lấn / lân,1
選,tuyển,tuyển / tuyến,1
遺,di,di / dị,1
還,hoàn,hoàn / toàn,1
那,na,na / nả,1
邪,tà,tà / da,1
遣,khiến,khiển / khán,1
跟,ngấn,cân / ngân,1
踣,vội,phấu / bặc,1
蹉,tha,tha / sa,1
蹢,nhích,trịch / đích,1
蹻,kều,kiểu / cược,1
身,thân,thân / quyên,1
軏,ngột,nguyệt / ngột,1
逆,nghịch,nghịch / nghịnh,1
輸,thâu,thâu / thú,1
轉,chuyển,chuyển / chuyến,1
轟,huênh,oanh / hoanh,1
辨,biện,biện / biến,1
迎,nghênh,nghênh / nghịnh,1
迦,dà,già / ca,1
追,truy,truy / đôi,1
退,thoái,thối / thoái,1
輕,khinh,khinh / khánh,1
雋,tuấn,tuyển / tuấn,1
雍,ủng,ung / úng,1
難,~nam,nan / nạn,1
霸,bá,phách / bá,1
靡,mị,mĩ / mi,1
頗,phở,pha / phả,1
養,dưỡng,dưỡng / dượng,1
鄕,hương,hương / hướng,1
首,thủ,thủ / thú,1
馥,phức,phức / phốc,1
駙,phò,phụ / phò,1
鬧,náo,nháo / náo,1
鮮,tiên,tiên / tiển,1
鱠,gỏi,quái / khoái,1
麗,lệ,lệ / ly,1
齣,xuất,xích / xuất,1
饑,cơ,cơ / ky,1
酖,đam,đam / chậm,1
釋,thích,thích / dịch,1
重,trọng,trọng / trùng,1
釐,li,ly / hy,1
釭,cong,công / cang,1
釵,thoa,sai / thoa,1
鋟,xăm,tẩm / tiêm,1
隱,ẩn,ẩn / ấn,1
鋭,nhọn,duệ / nhuệ,1
錢,tiền,tiễn / tiền,1
鐙,đâng,đăng / đặng,1
閾,vắc,quắc / vực,1
關,quan,quan / loan,1
造,tạo,tạo / tháo,1
降,giáng,hàng / giáng,1
陳,trần,trần / trận,1
依,y,y / ỷ,1
與,dữ,dữ / dự,1
殯,tấn,tấn / thấn,1
舍,xá,xá / xả,1
艾,ngải,ngải / nghệ,1
芼,mào,mạo / mao,1
茹,nhà,như / nhự,1
荼,dưa,đồ / gia,1
跌,trặc,điệt / trật,1
華,hoa,hoa / hóa,1
蕞,tỏi,tối / tụi,1
蕩,đãng,đãng / đảng,1
薈,cói,oái / hội,1
藉,chạ,tạ / tịch,1
蘝,lém,liêm / liễm,1
處,xử,xử / xứ,1
虛,hư,hư / khư,1
莆,bo,phủ / bồ,1
緣,duyên,duyến / duyên,1
縣,huyện,huyền / huyện,1
縷,lụa,lũ / lâu,1
繁,phồn,phồn / bàn,1
繳,nhàu,chước / kiểu,1
缸,cong,hang / cang,1
罷,bãi,bãi / bì,1
臭,xú,xú / khứu,1
背,bối,bối / bội,1
胖,bỡn,bàn / phán,1
胝,đì,chi / đê,1
脫,thoát,thoát / đoái,1
腔,xoang,khang / xoang,1
腫,thũng,thũng / trũng,1
膏,cao,cao / cáo,1
膾,gỏi,quái / khoái,1
肯,khẳng,khẳng / khải,1
調,điều,điều / điệu,1
請,thỉnh,thỉnh / tính,1
論,luận,luận / luân,1
謙,khiêm,khiêm / khiệm,1
譜,phả,phổ / phả,1
讀,độc,độc / đậu,1
變,biến,biến / biện,1
蛇,xà,xà / di,1
責,trách,trách / trái,1
費,phí,phí / bỉ,1
賓,tân,tân / thấn,1
質,chất,chất / chí,1
赤,xích,xích / thích,1
越,việt,việt / hoạt,1
趣,thú,thú / xúc,1
趨,xu,xu / xúc,1
豸,trại,trĩ / trại,1
蛛,châu,chu / thù,1
蜚,bay,phỉ / phi,1
蝎,rết,hạt / hiết,1
衣,y,y / ý,1
被,bị,bị / bí,1
裸,khoả,lỏa / khỏa,1
西,tây,tây / tê,1
語,ngữ,ngữ / ngứ,1
見,kiến,kiến / hiện,1
親,thân,thân / thấn,1
覺,giác,giác / giáo,1
觀,quan,quan / quán,1
角,góc,giác / giốc,1
言,ngôn,ngôn / ngân,1
計,kể,kế / kê,1
訪,phỏng,phóng / phỏng,1
要,yếu,yếu / yêu,1
嗔,xin,sân / điền,1
嗛,khem,hàm / khiểm,1
噦,oẹ,uyết / hối,1
嚕,rủa,lỗ / rô,1
回,hồi,hồi / hối,1
囱,song,song / thông,1
均,quân,quân / vận,1
桄,quang,quáng / quang,1
垓,gay,cai / giai,1
培,bồi,bồi / bậu,1
場,trường,tràng / trường,1
塗,đồ,đồ / trà,1
塞,tắc,tắc / tái,1
墮,đoạ,đọa / huy,1
壘,luỹ,lũy / luật,1
大,đại,đại / thái,1
坏,hoại,phôi / bùi,1
和,hoà,hòa / họa,1
咐,phó,phù / phó,1
咥,chối,hý / điệt,1
咯,khạc,lạc / khách,1
咻,hiu,hưu / hủ,1
哆,đớ,sỉ / đá,1
員,viên,viên / vân,1
嗃,gào,hạc / hao,1
唏,hơi,hí / hy,1
唯,dõi,duy / dụy,1
啐,chót,thối / tối,1
善,thiện,thiện / thiến,1
喑,ầm,âm / ấm,1
喜,hỉ,hỉ / hí,1
喝,hát,hát / ới,1
喪,tang,tang / táng,1
哿,cả,cả / khả,1
定,định,định / đính,1
宛,uyển,uyển / uyên,1
害,hại,hại / hạt,1
家,gia,gia / cô,1
宿,túc,túc / tú,1
少,thiểu,thiểu / thiếu,1
居,cư,cư / kí,1
夫,phu,phu / phù,1
屠,đồ,đồ / chư,1
屯,truân,truân / đồn,1
山,sơn,san / sơn,1
峽,giáp,hạp / giáp,1
嵎,giủng,ngu / ngung,1
左,tả,tả / tá,1
帑,nô,nô / thảng,1
帥,soái,suất / súy,1
屈,khuất,khuất / quật,1
夭,yểu,yêu / yểu,1
夸,khoa,khoa / khỏa,1
奄,ăm,yểm / yêm,1
奇,kỳ,kì / cơ,1
奉,phụng,phụng / bổng,1
好,háo,hảo / hiếu,1
妯,dâu,trục / trừu,1
妻,thê,thê / thế,1
守,thú,thủ / thú,1
姐,thư,tả / thư,1
委,uỷ,ủy / uy,1
姥,mụ,mỗ / mụ,1
媽,má,mụ / ma,1
嫗,ẩu,ẩu / ủ,1
子,tí,tử / tý,1
孟,mạnh,mạnh / mãng,1
孫,tôn,tôn / tốn,1
始,thuỷ,thủy / thí,1
亟,cấc,cức / khí,1
亡,vong,vong / vô,1
仔,tử,tử / tể,1
令,lệnh,lệnh / linh,1
仰,ngưỡng,ngưỡng / nhạng,1
任,nhậm,nhâm / nhậm,1
仿,phảng,phảng / phỏng,1
咋,chạ,trách / trá,1
使,sứ,sử / sứ,1
來,lai,lai / lãi,1
万,vạn,vạn / mặc,1
倡,xướng,xướng / xương,1
倩,thiến,thiến / sai,1
傅,phó,phó / phụ,1
傍,bàng,bàng / bạng,1
先,tiên,tiên / tiến,1
佔,chiêm,chiêm / chiếm,1
中,trung,trung / trúng,1
龍,long,long / sủng,1
三,tam,tam / tám,1
上,thượng,thượng / thướng,1
下,hạ,hạ / há,1
且,thả,thả / thư,1
丘,khâu,khâu / khiêu,1
丞,thừa,thừa / chưng,1
些,ta,ta / tá,1
乃,nải,nãi / ái,1
乎,hồ,hồ / hô,1
乘,thặng,thừa / thặng,1
九,cửu,cửu / cưu,1
乞,khất,khất / khí,1
乾,kiền,kiền / can,1
予,nhừ,dư / dữ,1
于,vu,vu / hu,1
丿,phết,phiệt / triệt,1
厄,ách,ách / ngỏa,1
厝,xó,thố / thác,1
厲,lẹ,lệ / lại,1
去,khứ,khứ / khu,1
反,phản,phản / phiên,1
可,khả,khả / khắc,1
司,ti,ti / tư,1
免,miễn,miễn / vấn,1
否,bĩ,phủ / bĩ,1
吶,nói,nột / niệt,1
吹,xuy,xuy / xúy,1
吿,cáo,cáo / cốc,1
呂,lã,lữ / lã,1
呢,nài,ni / nỉ,1
呼,hô,hô / há,1
咄,xót,đốt / đoát,1
合,hợp,hợp / cáp,1
內,nội,nội / nạp,1
兩,lưỡng,lưỡng / lạng,1
共,cộng,cộng / cung,1
冒,mạo,mạo / mặc,1
冠,quán,quan / quán,1
凭,bằng,bằng / bẵng,1
出,xuất,xuất / xúy,1
分,phân,phân / phận,1
卲,ngoẹo,thiệu / thiều,1
刊,san,khan / san,1
刷,loát,xoát / loát,1
刺,thích,thứ / thích,1
創,sáng,sang / sáng,1
勝,thắng,thắng / thăng,1
勺,chước,chước / thược,1
區,khu,khu / âu,1
占,chiêm,chiêm / chiếm,1
切,thiết,thiết / thế,1
斤,cân,cân / cấn,1
斷,đoạn,đoạn / đoán,1
於,ư,ư / ô,1
易,dịch,dịch / dị,1
時,thì,thì / thời,1
暴,bạo,bạo / bộc,1
暹,xiêm,xiêm / tiêm,1
幅,bức,phúc / bức,1
會,hội,hội / cối,1
有,hữu,hữu / dựu,1
朝,triều,triêu / triều,1
期,kì,kỳ / ky,1
未,mùi,vị / mùi,1
本,bản,bổn / bản,1
杖,trượng,trượng / tráng,1
束,thút,thúc / thú,1
曼,man,mạn / man,1
撈,lau,lao / liệu,1
撒,tát,tát / tản,1
撩,lêu,liêu / liệu,1
撫,vỗ,phủ / mô,1
播,vá,bá / bả,1
撲,vục,phác / bạc,1
擁,dùng,ủng / ung,1
斜,tà,tà / gia,1
攘,nhường,nhương. / nhưỡng,1
收,thu,thu / thú,1
放,phóng,phóng / phỏng,1
敎,giáo,giáo / giao,1
敖,ngào,ngao / ngạo,1
散,tản,tán / tản,1
文,văn,văn / vấn,1
料,liệu,liêu / liệu,1
擴,quẳng,khoách / khoáng,1
楛,gỗ,hộ / khổ,1
榦,can,cán / hàn,1
槊,giáo,sóc / sáo,1
槍,thương,thương / sanh,1
樊,phàn,phiền / phàn,1
標,bêu,tiêu / phiêu,1
樸,phác,phác / bốc,1
枕,chẳm,chẩm / chấm,1
橙,chanh,chanh / sập,1
機,cơ,ky / cơ,1
櫂,trạc,trạo / trạc,1
櫟,lác,lịch / lao,1
正,chính,chánh / chính,1
武,vũ,vũ / võ,1
歪,quay,oai / oa,1
歹,ngạt,ngạt / đãi,1
橊,lựu,lưu / lựu,1
枝,chi,chi / kỳ,1
枸,cú,cẩu / củ,1
柁,xà,đả / đà,1
柚,dâu,dữu / trục,1
柱,trụ,trụ / trú,1
柴,sài,sài / tí,1
栖,thê,tê / thê,1
株,chò,chu / châu,1
植,thực,thực / trĩ,1
鋪,phố,phô / phố,1
條,điều,điều / thiêu,1
梭,thoi,toa / thoa,1
棋,cời,kỳ / kí,1
棖,trường,tranh / trành,1
棲,thê,tê / thê,1
棹,chèo,trạo / trác,1
棺,quan,quan / quán,1
格,cách,cách / các,1
復,hạ,phục / phúc,1
忌,kị,kị / kí,1
怫,phật,phật / phí,1
恐,khủng,khủng / khúng,1
悁,quyên,quyên / quyến,1
悔,hối,hối / hổi,1
愀,xỉu,thiểu / sậu,1
摺,dập,triệp / lạp,1
慳,ghen,khan / san,1
慵,thuồng,thung / dong,1
憐,lanh,liên / lân,1
憤,phẫn,phẫn / phấn,1
憨,hám,hàm / hám,1
應,ứng,ứng / ưng,1
懦,nhụa,nọa / nhu,1
戾,lệ,lệ / liệt,1
慮,lự,lự / lư,1
幛,trướng,chướng / trướng,1
平,bình,bình / biền,1
度,độ,độ / đạc,1
庭,đình,đình / thính,1
廁,xí,xí / trắc,1
廣,quảng,quảng / quáng,1
建,kiến,kiến / kiển,1
弊,tệ,tệ / tế,1
御,ngự,ngự / nhạ,1
引,dẫn,dẫn / dấn,1
弟,đệ,đệ / đễ,1
張,trương,trương / trướng,1
彈,đàn,đạn / đàn,1
彩,thái,thải / thái,1
彷,phảng,bàng / phảng,1
後,hậu,hậu / hấu,1
徠,lại,lai / lại,1
弔,điếu,điếu / đích,1
据,cứ,cư / cứ,1
捲,cuốn,quyển / quyền,1
捷,tiệp,tiệp / thiệp,1
捻,nạm,niệp / niệm,1
掉,trao,điệu / trạo,1
採,thái,thải / thái,1
探,thám,tham / thám,1
房,phòng,phòng / bàng,1
措,thố,thố / trách,1
揀,gióng,giản / luyến,1
插,chắp,sáp / tráp,1
援,viện,viên / viện,1
搆,cấu,cấu / câu,1
搔,trao,tao / trảo,1
搜,sưu,sưu / sảo,1
搬,bưng,bàn / ban,1
掣,xiết,xế / xiết,1
扁,biển,biển / thiên,1
扇,phiến,phiến / thiên,1
扱,gắp,tráp / hấp,1
扳,bẳn,ban / bản,1
找,quơ,hoa / trảo,1
抃,bện,biến / biện,1
抓,co,trảo / trao,1
折,chiết,chiết / đề,1
挾,xáp,hiệp / tiệp,1
披,phơ,phi / bia,1
拌,bắn,phan / bạn,1
拒,cự,cự / củ,1
拔,bạt,bạt / bội,1
拖,đà,tha / đà,1
拘,câu,câu / cù,1
括,quát,quát / hoạt,1
振,chấn,chấn / chân,1
抨,banh,phanh / bình,1