translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Yang lam noh hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Kra hơ năp. Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.",
"vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.",
"vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp.",
"vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
{
"bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp.",
"vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để trét vách nhà."
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.