translation
dict
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ng...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Vua lập một cây trĩ cột ng...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Nơi cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Kra hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Cực cây trĩ cột ngang để t...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ c...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ c...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ c...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. Anih 'Long hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ c...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp. Anih 'Long hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ c...
{ "bahnaric": "Yang lam noh hơ năp. Kra hơ năp. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp hơ năp. Anih 'Long hơ năp. Potao ku’m perm hornet hơ năp.", "vietnamese": "Thờ cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, phía trong cây trĩ cột ngang để trét vách nhà, để đặt cây trĩ cột ngang để trét vách nhà. Thánh ở giữa Ðền cây trĩ c...
{ "bahnaric": "in anu kơxeng.", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "jul adrêch pơngo.", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "jơrông phă ‘long pơlei.", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "le grẽnh.", "vietnamese": "gồm" }
{ "bahnaric": "nghê năm.", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "pơgloh la klêl.", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơm pơmun.", "vietnamese": "thực hiện" }
{ "bahnaric": "pơnhroh sơnăm lăp.", "vietnamese": "hoạchnăm" }
{ "bahnaric": "thu ‘yok gơgơ̆l.", "vietnamese": "thu nhập" }
{ "bahnaric": "'Bok 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng.", "vietnamese": "Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đạt được những điều nằm...
{ "bahnaric": "'Bok 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng.", "vietnamese": "Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đạt được những điều nằ...
{ "bahnaric": "'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đạt được những điều nằm...
{ "bahnaric": "'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đạt được những điều nằ...
{ "bahnaric": "'Bok 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng.", "vietnamese": "Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đạt được những điều nằ...
{ "bahnaric": "'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đạt được những điều nằ...
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. 'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng.", "vietnamese": "Thiên nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đạt đượ...
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. 'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng.", "vietnamese": "Thiên nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đạt đư...
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng. 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Thiên nằm khèo. Chúa đã hứa nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, t...
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng. 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Thiên nằm khèo. Chúa đã hứa nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo,...
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. 'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng.", "vietnamese": "Thiên nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đạt đ...
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. Kei-Dei pơkă ôh 'măng. 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Thiên nằm khèo. Chúa đã hứa nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo,...
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh 'măng. 'Bok 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Chúa đã hứa nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không đ...
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh 'măng. 'Bok 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Chúa đã hứa nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không ...
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Chúa đã hứa nằm khèo. Thiên nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, t...
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Chúa đã hứa nằm khèo. Thiên nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo,...
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh 'măng. 'Bok 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Chúa đã hứa nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo, thế mà họ không...
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh 'măng. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp 'măng, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ 'măng, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok 'măng. 'Bok 'măng.", "vietnamese": "Chúa đã hứa nằm khèo. Thiên nằm khèo. Nhờ đức tin nằm khèo, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám nằm khèo,...
{ "bahnaric": "'Bok lơk. Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch lơk.", "vietnamese": "Quả thế trưởng họ, ân sủng của trưởng họ. Thiên trưởng họ. Chúa đã được biểu lộ trưởng họ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người trưởng họ." }
{ "bahnaric": "'Bok lơk. Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch lơk.", "vietnamese": "Quả thế trưởng họ, ân sủng của trưởng họ. Thiên trưởng họ. Chúa đã được biểu lộ trưởng họ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người trưởng họ." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch lơk. 'Bok lơk.", "vietnamese": "Quả thế trưởng họ, ân sủng của trưởng họ. Chúa đã được biểu lộ trưởng họ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người trưởng họ. Thiên trưởng họ." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch lơk. 'Bok lơk.", "vietnamese": "Quả thế trưởng họ, ân sủng của trưởng họ. Chúa đã được biểu lộ trưởng họ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người trưởng họ. Thiên trưởng họ." }
{ "bahnaric": "'Bok lơk. Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch lơk.", "vietnamese": "Quả thế trưởng họ, ân sủng của trưởng họ. Thiên trưởng họ. Chúa đã được biểu lộ trưởng họ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người trưởng họ." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch lơk. 'Bok lơk.", "vietnamese": "Quả thế trưởng họ, ân sủng của trưởng họ. Chúa đã được biểu lộ trưởng họ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người trưởng họ. Thiên trưởng họ." }
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê.", "vietnamese": "Hỡi ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê.", "vietnamese": "Hỡi ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê.", "vietnamese": "Hỡi ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê.", "vietnamese": "Hỡi ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê.", "vietnamese": "Hỡi ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê.", "vietnamese": "Hỡi ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê.", "vietnamese": "khôn...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê.", "vietnamese": "khôn...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê.", "vietnamese": "khôn...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê.", "vietnamese": "khôn...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê.", "vietnamese": "khôn...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê.", "vietnamese": "khôn...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê.", "vietnamese": "Vì ư...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê.", "vietnamese": "Vì ư...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê.", "vietnamese": "Vì ư...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê.", "vietnamese": "Vì ư...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê.", "vietnamese": "Vì ư...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê.", "vietnamese": "Vì ư...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê.", "vietnamese": "Nếu ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê.", "vietnamese": "Nếu ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê.", "vietnamese": "Nếu ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê.", "vietnamese": "Nếu ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê.", "vietnamese": "Nếu ...
{ "bahnaric": "'Bok pơghê. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih pơghê, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh pơghê, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui pơghê. kơnh iẽm lôch pơghê. Inh pơghê, iẽm lăng pơghê, iẽm gô sơleng kơ đon pơghê, pă tam băt pơghê. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ pơghê.", "vietnamese": "Nếu ...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Yêsu agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Yêsu agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Yêsu agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Yêsu...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Yêsu agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Yêsu...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Yêsu agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Yêsu agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Yêsu agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Yêsu agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Yêsu agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Yêsu agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Yêsu agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Yêsu...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Yêsu agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Yêsu agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Yêsu...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Yêsu agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Yêsu agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Yêsu...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Yêsu agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Yêsu agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n...
{ "bahnaric": "'Bok agong. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh agong, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư agong. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n agong. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n agong. Yêsu...