translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Bar blah hơar kok nâu nŏh mŏ Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar blah hơar kok nâu nŏh mŏ Bar nu bơngai hŏk pơhrăm",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar blah hơar kok nâu nŏh mŏ Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar blah hơar kok nâu nŏh mŏ Bar me mơnuih pơxrăm",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư Bar blah hơar kok nâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức. Giê-hô-va; đoạn, Đa-vít ở lại trong rừng, còn. Giô-na-than trở về nhà mình."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư Bar nu bơngai hŏk pơhrăm",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức. Giê-hô-va; đoạn, Đa-vít ở lại trong rừng, còn. Giô-na-than trở về nhà mình."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức. Giê-hô-va; đoạn, Đa-vít ở lại trong rừng, còn. Giô-na-than trở về nhà mình."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư Bar me mơnuih pơxrăm",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức. Giê-hô-va; đoạn, Đa-vít ở lại trong rừng, còn. Giô-na-than trở về nhà mình."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bơngai hŏk pơhrăm Bar blah hơar kok nâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bơngai hŏk pơhrăm Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bơngai hŏk pơhrăm Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu bơngai hŏk pơhrăm Bar me mơnuih pơxrăm",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang Bar blah hơar kok nâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai con trai của. Hê-li là người gian tà, chẳng nhận biết Đức. Giê-hô-va."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư",
"vietnamese": "Hai con trai của. Hê-li là người gian tà, chẳng nhận biết Đức. Giê-hô-va."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang Bar nu bơngai hŏk pơhrăm",
"vietnamese": "Hai con trai của. Hê-li là người gian tà, chẳng nhận biết Đức. Giê-hô-va."
} |
{
"bahnaric": "Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang Bar me mơnuih pơxrăm",
"vietnamese": "Hai con trai của. Hê-li là người gian tà, chẳng nhận biết Đức. Giê-hô-va."
} |
{
"bahnaric": "Bar me mơnuih pơxrăm Bar blah hơar kok nâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar me mơnuih pơxrăm Bar nu bre sư kư m pơgơ p pơkă bơ t anăp Kră Yang na Đawit oei lăm Hơres dơ ng gah Jônathan wih brŏk tơ hnam sư",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar me mơnuih pơxrăm Bar nu bơngai hŏk pơhrăm",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar me mơnuih pơxrăm Bar nu kon drŏ nglo Hêli jing bơngai kơnê tơpă bre sư ưh kơ băt hli yom kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Hai học sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ Bar tŏ long prit",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ Bar tŏ hla ar kok noh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ Bar tŏ keng păng hu",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ Bar tŏ kon angông",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ long prit Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ long prit Bar tŏ hla ar kok noh mŏ",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ long prit Bar tŏ keng păng hu",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ long prit Bar tŏ kon angông",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ Bar tŏ long prit",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ Bar tŏ keng păng hu",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ hla ar kok noh mŏ Bar tŏ kon angông",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ keng păng hu Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ keng păng hu Bar tŏ long prit",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ keng păng hu Bar tŏ hla ar kok noh mŏ",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ keng păng hu Bar tŏ kon angông",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon angông Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu nŏh mŏ",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon angông Bar tŏ long prit",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon angông Bar tŏ hla ar kok noh mŏ",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon angông Bar tŏ keng păng hu",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon kơpô Bar tŏ kon sim",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon kơpô Bar tŏ kơ bang",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon kơpô Bar tŏ kơ pô",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon kơpô Bar tŏ kơbang",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon sim Bar tŏ kon kơpô",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon sim Bar tŏ kơ bang",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon sim Bar tŏ kơ pô",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kon sim Bar tŏ kơbang",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơ bang Bar tŏ kon kơpô",
"vietnamese": "Hai cái bàn"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơ bang Bar tŏ kon sim",
"vietnamese": "Hai cái bàn"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơ bang Bar tŏ kơ pô",
"vietnamese": "Hai cái bàn"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơ bang Bar tŏ kơbang",
"vietnamese": "Hai cái bàn"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơ pô Bar tŏ kon kơpô",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơ pô Bar tŏ kon sim",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơ pô Bar tŏ kơ bang",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơ pô Bar tŏ kơbang",
"vietnamese": "Hai con trâu"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơbang Bar tŏ kon kơpô",
"vietnamese": "Hai cái bàn"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơbang Bar tŏ kon sim",
"vietnamese": "Hai cái bàn"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơbang Bar tŏ kơ bang",
"vietnamese": "Hai cái bàn"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ kơbang Bar tŏ kơ pô",
"vietnamese": "Hai cái bàn"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes Bar tŏ trong ngong",
"vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các quan trưởng dân. Phi-li-tin đi theo nó cho đến bờ cõi. Bết-Sê-mết."
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes Bar tơm prit",
"vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các quan trưởng dân. Phi-li-tin đi theo nó cho đến bờ cõi. Bết-Sê-mết."
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes Bar xâp hla bar kokâu po mơmei",
"vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các quan trưởng dân. Phi-li-tin đi theo nó cho đến bờ cõi. Bết-Sê-mết."
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei",
"vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các quan trưởng dân. Phi-li-tin đi theo nó cho đến bờ cõi. Bết-Sê-mết."
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ trong ngong Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ trong ngong Bar tơm prit",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ trong ngong Bar xâp hla bar kokâu po mơmei",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tŏ trong ngong Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei",
"vietnamese": "Hai con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "Bar tơm prit Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tơm prit Bar tŏ trong ngong",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tơm prit Bar xâp hla bar kokâu po mơmei",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar tơm prit Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei",
"vietnamese": "Hai cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "Bar xâp hla bar kokâu po mơmei Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar xâp hla bar kokâu po mơmei Bar tŏ trong ngong",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar xâp hla bar kokâu po mơmei Bar tơm prit",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar xâp hla bar kokâu po mơmei Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei Bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei Bêt Sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo Lu kră pơgơ r bơngai Philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral pơlei Bet Semes",
"vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa."
} |
{
"bahnaric": "Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei Bar tŏ trong ngong",
"vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa."
} |
{
"bahnaric": "Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei Bar tơm prit",
"vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa."
} |
{
"bahnaric": "Bar jĭt puăn nu lu đe kră mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ Bok Kei Dei nap kơkuh kơ Bok Kei Dei Bar xâp hla bar kokâu po mơmei",
"vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa."
} |
{
"bahnaric": "Bih pơjei păng kon bơngai wă gơh erih sot đunh Bik tơ kơmăng",
"vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu."
} |
{
"bahnaric": "Bih pơjei păng kon bơngai wă gơh erih sot đunh Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt",
"vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu."
} |
{
"bahnaric": "Bih pơjei păng kon bơngai wă gơh erih sot đunh Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao",
"vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu."
} |
{
"bahnaric": "Bih pơjei păng kon bơngai wă gơh erih sot đunh Blŏk Hơdơ r Kơ Năr Giĕng Năm Brih",
"vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu."
} |
{
"bahnaric": "Bik tơ kơmăng Bih pơjei păng kon bơngai wă gơh erih sot đunh",
"vietnamese": "Nằm màn"
} |
{
"bahnaric": "Bik tơ kơmăng Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt",
"vietnamese": "Nằm màn"
} |
{
"bahnaric": "Bik tơ kơmăng Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao",
"vietnamese": "Nằm màn"
} |
{
"bahnaric": "Bik tơ kơmăng Blŏk Hơdơ r Kơ Năr Giĕng Năm Brih",
"vietnamese": "Nằm màn"
} |
{
"bahnaric": "Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt Bih pơjei păng kon bơngai wă gơh erih sot đunh",
"vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất."
} |
{
"bahnaric": "Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt Bik tơ kơmăng",
"vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất."
} |
{
"bahnaric": "Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao",
"vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất."
} |
{
"bahnaric": "Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt Blŏk Hơdơ r Kơ Năr Giĕng Năm Brih",
"vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất."
} |
{
"bahnaric": "Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao Bih pơjei păng kon bơngai wă gơh erih sot đunh",
"vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua."
} |
{
"bahnaric": "Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao Bik tơ kơmăng",
"vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua."
} |
{
"bahnaric": "Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt",
"vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua."
} |
{
"bahnaric": "Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao Blŏk Hơdơ r Kơ Năr Giĕng Năm Brih",
"vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua."
} |
{
"bahnaric": "Blŏk Hơdơ r Kơ Năr Giĕng Năm Brih Bih pơjei păng kon bơngai wă gơh erih sot đunh",
"vietnamese": "Giữ lễ vượt-qua tại đồng vắng. Si-na-i"
} |
{
"bahnaric": "Blŏk Hơdơ r Kơ Năr Giĕng Năm Brih Bik tơ kơmăng",
"vietnamese": "Giữ lễ vượt-qua tại đồng vắng. Si-na-i"
} |
{
"bahnaric": "Blŏk Hơdơ r Kơ Năr Giĕng Năm Brih Blă noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh đak Lep noh gơh sôch thoi aguăt",
"vietnamese": "Giữ lễ vượt-qua tại đồng vắng. Si-na-i"
} |
{
"bahnaric": "Blŏk Hơdơ r Kơ Năr Giĕng Năm Brih Blă kơ noh lăm jơhngơ m sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao",
"vietnamese": "Giữ lễ vượt-qua tại đồng vắng. Si-na-i"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.