translation
dict
{ "bahnaric": "angông tŏ kon bar", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "bar kơpô kon tŏ", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "kơpô tŏ kon bar", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "tŏ bar kon kơpô", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "bar tŏ sim kon", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "sim tŏ kon bar", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "bar sim kon tŏ", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "kon tŏ bar sim", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "tŏ bar kơ bang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "kơ tŏ bar bang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "bar kơ tŏ bang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "bar tŏ kơ bang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "bar pô kơ tŏ", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "tŏ bar kơ pô", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "kơ tŏ bar pô", "vietnamese": "Hai con trâu" }
{ "bahnaric": "bar kơbang tŏ", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "tŏ bar kơbang", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "kơbang tŏ bar", "vietnamese": "Hai cái bàn" }
{ "bahnaric": "bar tŏ rơmo hor gre yak tơpăt tơ rok trong ng bêt sêmes ưh kơ hơdral tơ ma dah tơ ngiĕo lu kră pơgơ r bơngai philistin kiơ lăng đơ truh rŏng pơlei tơ weh pơlei bet semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các ...
{ "bahnaric": "bar tơpăt rơmo hor gre yak tŏ tơ rok trong pơlei r sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo lu kră pơgơ bêt bơngai ng kiơ lăng đơ philistin rŏng truh tơ hơdral pơlei bet semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các ...
{ "bahnaric": "bar tŏ rơmo tơ ngiĕo pơlei tơpăt hor rok trong pơlei bêt sêmes ưh kơ weh tơ ma dah tơ gre lu kră pơgơ r bơngai philistin kiơ lăng đơ ng rŏng truh tơ hơdral yak bet semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các ...
{ "bahnaric": "bar tŏ sêmes hor gre yak tơpăt tơ rok trong pơlei bêt rơmo ưh kơ weh tơ ma dah tơ ngiĕo lu kră pơgơ r bơngai philistin kiơ lăng tơ ng rŏng đơ truh hơdral pơlei bet semes", "vietnamese": "Hai con bò cái đi thẳng theo đường về. Bết-Sê-mết, vừa đi vừa rống, không xây bên hữu, cũng không xây bên tả. Các ...
{ "bahnaric": "ngong tŏ trong bar", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "tŏ bar trong ngong", "vietnamese": "Hai con ngỗng" }
{ "bahnaric": "bar prit tơm", "vietnamese": "Hai cây chuối" }
{ "bahnaric": "prit tơm bar", "vietnamese": "Hai cây chuối" }
{ "bahnaric": "tơm bar prit", "vietnamese": "Hai cây chuối" }
{ "bahnaric": "bar xâp po bar kokâu hla mơmei", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "bar po hla bar kokâu xâp mơmei", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "bar xâp mơmei bar kokâu po hla", "vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của chị" }
{ "bahnaric": "bar jĭt puăn nu lu kơkuh kră mă oei tơ tang dŏ bok dăr kơ bok kei dei nap đe kơ tăp kei dei", "vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa." }
{ "bahnaric": "bar jĭt puăn nu lu đe kră bok nap tơ tang dŏ tăp dăr kơ bok kei dei oei kơkuh kơ mă kei dei", "vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa." }
{ "bahnaric": "bar jĭt puăn nu bok đe kră kơkuh oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ lu kei dei nap mă kơ bok kei dei", "vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa." }
{ "bahnaric": "puăn jĭt kră nu lu đe bar mă oei tơ tang dŏ tăp dăr kơ bok kei dei nap kơkuh kơ bok kei dei", "vietnamese": "Hai mươi bốn vị. Kỳ. Mục ngồi trên ngai trước nhan. Thiên. Chúa, liền sấp mặt xuống, phủ phục mà thờ lạy. Thiên. Chúa." }
{ "bahnaric": "bih pơjei păng kon bơngai wă erih gơh sot đunh", "vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu." }
{ "bahnaric": "bih đunh păng kon bơngai wă gơh erih sot pơjei", "vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu." }
{ "bahnaric": "sot pơjei păng kon bơngai wă gơh erih bih đunh", "vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu." }
{ "bahnaric": "đunh pơjei păng kon bơngai wă gơh erih sot bih", "vietnamese": "Rắn muốn tranh người để được sông lâu." }
{ "bahnaric": "tơ bik kơmăng", "vietnamese": "Nằm màn" }
{ "bahnaric": "kơmăng tơ bik", "vietnamese": "Nằm màn" }
{ "bahnaric": "blă noh đei lep păr tŏk noh nhui lĕch đơng sơlŭng năm noh jơ p jang kơ teh đak lep kiơ gơh sôch thoi aguăt", "vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất." }
{ "bahnaric": "blă noh đei p păr tŏk kiơ nhui lĕch đơng thoi noh năm jơ lep jang kơ teh đak lep noh gơh sôch sơlŭng aguăt", "vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất." }
{ "bahnaric": "đak noh đei lep păr tŏk kiơ nhui lĕch gơh sơlŭng noh năm jơ p jang kơ teh blă lep noh đơng sôch thoi aguăt", "vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất." }
{ "bahnaric": "blă noh đei lep noh tŏk kiơ nhui lĕch đơng p păr năm jơ sơlŭng jang kơ teh đak lep noh gơh sôch thoi aguăt", "vietnamese": "Từ đám khói ấy, châu chấu bay ra khắp mặt đất. Chúng nhận được quyền phép như quyền phép của bọ cạp trên mặt đất." }
{ "bahnaric": "blă kơ noh lăm jơhngơ hmach sư m kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao", "vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua." }
{ "bahnaric": "blă kơ noh lăm jơhngơ tơdrơi sư hmach kơdih yua kơ kăt iŏk m ao pơtao", "vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua." }
{ "bahnaric": "hmach kơ noh lăm jơhngơ m sư blă kơdih yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao", "vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua." }
{ "bahnaric": "blă kơ noh lăm kơdih m sư hmach jơhngơ yua kơ kăt iŏk tơdrơi ao pơtao", "vietnamese": "Đoạn, lòng người tự trách về điều mình đã cắt vạt áo tơi của vua." }
{ "bahnaric": "blŏk hơdơ brih kơ năr giĕng năm r", "vietnamese": "Giữ lễ vượt-qua tại đồng vắng. Si-na-i" }
{ "bahnaric": "blŏk hơdơ kơ r năr giĕng năm brih", "vietnamese": "Giữ lễ vượt-qua tại đồng vắng. Si-na-i" }
{ "bahnaric": "kơ hơdơ r blŏk năr giĕng năm brih", "vietnamese": "Giữ lễ vượt-qua tại đồng vắng. Si-na-i" }
{ "bahnaric": "blŏk r hơdơ kơ năr giĕng năm brih", "vietnamese": "Giữ lễ vượt-qua tại đồng vắng. Si-na-i" }
{ "bahnaric": "bo oh lah", "vietnamese": "Thôi em, đừng hỏi nữa làm gì" }
{ "bahnaric": "lah bo oh", "vietnamese": "Thôi em, đừng hỏi nữa làm gì" }
{ "bahnaric": "oh lah bo", "vietnamese": "Thôi em, đừng hỏi nữa làm gì" }
{ "bahnaric": "bo giông tơnoh lê", "vietnamese": "Thôi kệ,. Giông à." }
{ "bahnaric": "lê bo tơnoh giông", "vietnamese": "Thôi kệ,. Giông à." }
{ "bahnaric": "bo tơnoh lê giông", "vietnamese": "Thôi kệ,. Giông à." }
{ "bahnaric": "bok noh kơ thoi noh ră mă lei lu sư ưh kơ mơ ei ôh đơ ng noh bơngai tơmoi ng iŏk akăn kơnhŏng sư tơlơ tơ nguaih ăn noh lu sư prăt sư pơm kơnê pơ brơh kơ drŏ kăn ei lu măng truh tơ pơgê kơplah năr wă lĕch lu sư achăng bơngai drŏ kăn pơma", "vietnamese": "Song những kẻ đó không khứng nghe người. Người ...
{ "bahnaric": "bok noh kơ thoi noh ră mă lei lu sư ưh pơma mơ ng ôh đơ ng noh bơngai tơmoi ei iŏk truh kơnhŏng sư tơlơ tơ nguaih ăn drŏ lu lu sư sư pơm kơnê pơ brơh kơ noh kăn ei prăt măng akăn tơ pơgê kơplah năr wă lĕch lu sư achăng bơngai drŏ kăn kơ", "vietnamese": "Song những kẻ đó không khứng nghe người. Người ...
{ "bahnaric": "bok noh pơma măng noh ră mă lei lu sư ưh kơ mơ ng ôh đơ ng noh bơngai tơmoi sư iŏk akăn kơnhŏng ei tơlơ tơ drŏ ăn kơ lu sư lu sư pơm kơnê nguaih brơh kơ drŏ prăt ei kăn thoi truh tơ pơgê kơplah năr wă lĕch lu sư achăng bơngai pơ kăn noh", "vietnamese": "Song những kẻ đó không khứng nghe người. Người ...
{ "bahnaric": "bok noh pơma thoi noh ră mă lei lu sư ưh kơ mơ ng ôh đơ ng noh ei pơ ei iŏk akăn kơnhŏng sư tơlơ tơ nguaih ăn kơ lu sư lu sư pơm kơnê tơmoi brơh kơ drŏ lĕch kăn prăt măng truh tơ pơgê kơplah noh wă bơngai lu sư achăng bơngai drŏ kăn năr", "vietnamese": "Song những kẻ đó không khứng nghe người. Người ...
{ "bahnaric": "bok kei dei mă oei khan tang dŏ tơ inh pơjing tôm tơdrong nao sư wih khan dơ ng ih inh thoi âu lê chih pơma kơ dôm tơdrong inh răk yua kơ tơdrong âu sĭt gô đei tơpă iĕm gơh lui", "vietnamese": "Đấng ngự trên ngai phán: \"Này đây. Ta đổi mới mọi sự.\". Rồi. Người phán: \"Ngươi hãy viết: Đây là những l...
{ "bahnaric": "bok kei dei mă oei sư inh dŏ khan inh lê tôm tơdrong dơ tơ wih khan nao ng kơ inh thoi âu ih chih răk pơjing dôm tơdrong tang pơma yua kơ tơdrong âu sĭt gô đei tơpă iĕm gơh lui", "vietnamese": "Đấng ngự trên ngai phán: \"Này đây. Ta đổi mới mọi sự.\". Rồi. Người phán: \"Ngươi hãy viết: Đây là những l...
{ "bahnaric": "bok kei dei mă tơdrong tơ tang dŏ khan inh pơjing tôm wih nao sư tơdrong khan dơ ng kơ inh âu thoi ih chih răk lê dôm oei inh pơma yua kơ tơdrong âu sĭt gô đei tơpă gơh iĕm lui", "vietnamese": "Đấng ngự trên ngai phán: \"Này đây. Ta đổi mới mọi sự.\". Rồi. Người phán: \"Ngươi hãy viết: Đây là những l...
{ "bahnaric": "bok kei dei mă oei tơ tang đei khan inh pơjing tôm tơdrong nao sư wih khan dơ ng kơ inh thoi răk ih chih âu lê dôm tơdrong inh pơma kơ gơh tơdrong âu sĭt gô dŏ tơpă iĕm yua lui", "vietnamese": "Đấng ngự trên ngai phán: \"Này đây. Ta đổi mới mọi sự.\". Rồi. Người phán: \"Ngươi hãy viết: Đây là những l...
{ "bahnaric": "bok jô sơ yua kơ dei bok đon lui na ang soi kơ bok kei dei trŏ ôh bok kơ sư lăp đon gah nhŏng sư kain sư soi ưh kơ trŏ thoi na bok đon dĕị ưh kơ lăp đon kơ sư bok abel sư đei đon lui tơpă na bok kei dei abel sư bơngai lơ ng mă noh na bok kei dei lăp đon kơ tơdrong sư kei noh đei abel lôch boih thoi lei...
{ "bahnaric": "bok abel dĕị soi kơ sư đei đon oei na sư soi kơ bok kei dei trŏ thoi bok kei dei lăp đon gah nhŏng kơ kain sư yua ưh kơ bok ôh na bok kei sư ưh bok lăp đon kơ kei bok abel sư đei đon lui tơpă na trŏ sư dei jô sư bơngai lơ ng thoi noh na bok kei dei lăp đon kơ tơdrong sư soi noh sơ abel lôch boih mă lei...
{ "bahnaric": "bok abel sơ yua kơ sư đei đon lui na bok soi kơ sư yua dei sư ang bok kei dei đon đon gah nhŏng sư kain sư soi ưh kơ trŏ sư bok na kei dĕị ưh kơ na đon kơ sư bok abel sư đei đon lui tơpă na bok kei dei jô truh bơngai lơ ng thoi noh lăp bok kei dei lăp đon kơ tơdrong sư soi noh bok abel lôch boih mă lei...
{ "bahnaric": "bok truh sơ yua kơ sư kei đon lui na sư soi kơ bok kei dei trŏ thoi bok kei dei bok đon gah nhŏng sư kain sư soi ưh trŏ kei ôh dei bok đei dĕị ưh kơ lăp đon kơ sư lăp abel na đei đon lui tơpă sư bok kơ dei jô sư bơngai lơ bok thoi noh na bok kei na lăp đon kơ tơdrong sư soi noh ng abel ư boih mă lei đe...
{ "bahnaric": "ôn bôt krê boih chă trong wă kơdâu măng chŏng tam hơmau đưk kơ nơl jâng plenh teh jing bok mu glĭp glăp", "vietnamese": "Ria tuôn được ít nước nào đều bị rồng cuốn sạch." }
{ "bahnaric": "bok bôt krê boih chă trong kơdâu wă ôn chŏng tam hơmau đưk kơ nơl glĭp plenh teh jing măng mu jâng glăp", "vietnamese": "Ria tuôn được ít nước nào đều bị rồng cuốn sạch." }
{ "bahnaric": "bok bôt krê wă chă trong teh kơdâu ôn chŏng tam hơmau đưk kơ nơl jâng plenh boih jing măng mu glĭp glăp", "vietnamese": "Ria tuôn được ít nước nào đều bị rồng cuốn sạch." }
{ "bahnaric": "bok bôt krê boih chă trong wă kơdâu nơl chŏng tam hơmau đưk kơ mu jâng plenh teh jing măng ôn glĭp glăp", "vietnamese": "Ria tuôn được ít nước nào đều bị rồng cuốn sạch." }
{ "bahnaric": "bok bôt oei srơ srang kơtă ăi bre păng kon truh rôp chô hloi chŏng hăp pơlôch to nglaih lê bĭ bă tơtă", "vietnamese": "Ria hoảng hốt định tìm đường tháo lui, nhưng chưa kịp trở gót, thì trời đất tối tãm mù mịt." }
{ "bahnaric": "bre bôt oei srơ srang kơtă pơlôch bok bă kon truh rôp chô hloi chŏng bĭ ăi to nglaih lê hăp păng tơtă", "vietnamese": "Ria hoảng hốt định tìm đường tháo lui, nhưng chưa kịp trở gót, thì trời đất tối tãm mù mịt." }
{ "bahnaric": "bok bôt oei srơ srang chŏng ăi bre tơtă kon truh rôp chô hloi kơtă bĭ pơlôch to nglaih lê hăp păng bă", "vietnamese": "Ria hoảng hốt định tìm đường tháo lui, nhưng chưa kịp trở gót, thì trời đất tối tãm mù mịt." }
{ "bahnaric": "bok bôt oei srơ srang kơtă ăi bre bă nglaih truh rôp chô hloi chŏng bĭ pơlôch to păng lê hăp kon tơtă", "vietnamese": "Ria hoảng hốt định tìm đường tháo lui, nhưng chưa kịp trở gót, thì trời đất tối tãm mù mịt." }
{ "bahnaric": "pah bôt pă kĕ sĭk mĭl sơkat pơm ŭnh sa puân bok pôm bre to kon duh bĭ mơn yŭ dêh pơma kơdih làm bă kuă kiơ đei đak mi jur chruih pơđĭ ŭnh hơdrĕl noh đei mi ruih", "vietnamese": "Cha con gấu không hề nao núng, chỉ lẩm bẩm mấy câu làm phù chú là nước đổ xuống như mưa." }
{ "bahnaric": "bok bôt pă pơm sĭk duh sơkat kĕ ŭnh sa puân pah dêh bre bă kon mĭl bĭ mơn yŭ pôm pơma kơdih làm to kuă kiơ đei đak mi jur chruih pơđĭ ŭnh hơdrĕl mi đei noh ruih", "vietnamese": "Cha con gấu không hề nao núng, chỉ lẩm bẩm mấy câu làm phù chú là nước đổ xuống như mưa." }
{ "bahnaric": "bok bôt hơdrĕl kĕ sĭk mĭl sơkat pơm ŭnh sa puân pah dêh bre bă kon duh bĭ đei yŭ jur pơma kơdih làm to kuă kiơ đei đak mi pôm chruih pơđĭ ŭnh pă noh mơn mi ruih", "vietnamese": "Cha con gấu không hề nao núng, chỉ lẩm bẩm mấy câu làm phù chú là nước đổ xuống như mưa." }
{ "bahnaric": "ruih bôt pă kĕ sĭk mĭl sơkat pơm ŭnh sa puân pah dêh bre bă kon duh mi mơn yŭ pôm pơma kơdih làm chruih kuă kiơ đei đak mi jur to pơđĭ ŭnh hơdrĕl noh đei bĭ bok", "vietnamese": "Cha con gấu không hề nao núng, chỉ lẩm bẩm mấy câu làm phù chú là nước đổ xuống như mưa." }
{ "bahnaric": "mam jrot bok tơl dơ ng", "vietnamese": "Ông. Jrot. Mam lại nói:" }
{ "bahnaric": "bok jrot tơl mam dơ ng", "vietnamese": "Ông. Jrot. Mam lại nói:" }
{ "bahnaric": "bok jrot dơ tơl mam ng", "vietnamese": "Ông. Jrot. Mam lại nói:" }
{ "bahnaric": "bok jrot mam tơl ng dơ", "vietnamese": "Ông. Jrot. Mam lại nói:" }
{ "bahnaric": "bok jrot mam anhŏng kơ set gah tơring jĭ ng kơtơ ng đe pơră oh hăp kơpơ năm hơpong set", "vietnamese": "Ông. Jrot. Mam, anh trai ông. Set, ở làng vùng trên nghe người ta nói ông. Set đau ốm, nằm liệt một chỗ thì vội vàng đến thăm ông. Set." }
{ "bahnaric": "bok jrot mam anhŏng kơ gah tơring set kơpơ ng kơtơ hơpong đe pơră oh hăp jĭ năm ng set", "vietnamese": "Ông. Jrot. Mam, anh trai ông. Set, ở làng vùng trên nghe người ta nói ông. Set đau ốm, nằm liệt một chỗ thì vội vàng đến thăm ông. Set." }
{ "bahnaric": "bok jrot mam kơ anhŏng set tơring hơpong kơpơ ng kơtơ ng đe pơră oh hăp jĭ năm gah set", "vietnamese": "Ông. Jrot. Mam, anh trai ông. Set, ở làng vùng trên nghe người ta nói ông. Set đau ốm, nằm liệt một chỗ thì vội vàng đến thăm ông. Set." }
{ "bahnaric": "bok jrot mam đe kơ set tơring gah kơpơ ng kơtơ ng anhŏng pơră oh jĭ hăp năm hơpong set", "vietnamese": "Ông. Jrot. Mam, anh trai ông. Set, ở làng vùng trên nghe người ta nói ông. Set đau ốm, nằm liệt một chỗ thì vội vàng đến thăm ông. Set." }
{ "bahnaric": "âu kei dei kơlih kơ ala mêm kơ sư arih wă kơ bơn huay lei hli kơplah năr sư wă sek tơiang ning mônh bơ n ưh kơ hli wă kơ bơ n oei arih tơ bơn teh bok dang ei kư m kơ lăi thoi yêsu tơpă mơ n", "vietnamese": "Căn cứ vào điều này mà tình yêu đã nên hoàn hảo với chúng ta: đó là chúng ta được mạnh dạn tro...
{ "bahnaric": "n kơ dei wă kơ bơn tơpă kei sư mêm wă kơ bơn huay kơ hli kơplah năr sư wă sek mônh ning tơiang bơ n ưh kơ yêsu kơlih kơ bơ bok oei arih tơ ala teh âu dang ei kư m lei lăi thoi hli arih mơ n", "vietnamese": "Căn cứ vào điều này mà tình yêu đã nên hoàn hảo với chúng ta: đó là chúng ta được mạnh dạn tro...
{ "bahnaric": "bok kei dei wă arih bơn mêm kơ sư kơ wă tơpă bơn huay kơ dang kơplah kơ sư wă sek tơiang ning mônh bơ mơ ưh kơ hli kơlih năr bơ n oei arih tơ ala teh âu hli ei kư m lei lăi thoi yêsu kơ n n", "vietnamese": "Căn cứ vào điều này mà tình yêu đã nên hoàn hảo với chúng ta: đó là chúng ta được mạnh dạn tro...
{ "bahnaric": "bok oei dei wă kơ bơn mêm kơ sư tơpă wă kơ bơn huay kơ hli kơplah năr sư wă mơ arih ning mônh bơ n ưh kơ hli kơlih kơ kư n kei tơiang tơ ala teh âu dang ei bơ m lei lăi thoi yêsu arih sek n", "vietnamese": "Căn cứ vào điều này mà tình yêu đã nên hoàn hảo với chúng ta: đó là chúng ta được mạnh dạn tro...
{ "bahnaric": "bok kei dei bôh lu sư ling lang pơma lơ yua bơtho kơ đei pơma hơlĕnh hơya tŏ sĕt ng bơngai lu sưjing kơ rơgoh lŏng boih linh jangpăr tôk bŏk rơwơ ng ưh đe", "vietnamese": "Chẳng ai thấy miệng họ nói dối: không ai chê trách họ được. Ba thiên thần báo giờ phán xét" }
{ "bahnaric": "bok kei dei bôh lu sư ling lang pơma lơ đei ưh kơ ng boih hơya hơlĕnh tŏ sĕt yua kơ lu sưjing bơngai rơgoh lŏng pơma linh jangpăr tôk bŏk rơwơ ng bơtho đe", "vietnamese": "Chẳng ai thấy miệng họ nói dối: không ai chê trách họ được. Ba thiên thần báo giờ phán xét" }
{ "bahnaric": "bok lang dei bôh lu sư ling kei pơma ng lơ ưh kơ đei pơma hơlĕnh hơya tŏ sĕt linh kơ lu sưjing bơngai rơgoh lŏng boih yua jangpăr tôk bŏk rơwơ ng bơtho đe", "vietnamese": "Chẳng ai thấy miệng họ nói dối: không ai chê trách họ được. Ba thiên thần báo giờ phán xét" }
{ "bahnaric": "bok đei dei bôh lu sư ling lang pơma lơ kơ ưh ng kei pơma hơlĕnh hơya lu sĕt yua kơ tŏ sưjing bơngai rơgoh lŏng boih linh jangpăr tôk bŏk rơwơ ng bơtho đe", "vietnamese": "Chẳng ai thấy miệng họ nói dối: không ai chê trách họ được. Ba thiên thần báo giờ phán xét" }
{ "bahnaric": "bok kei dei mêm păng boih bơ n tơpă ha sư pơklaih bơ n đơ ng tơdrong yoch mơnat sưjô lơ lang bơngai bơ ng păng sư kơ sư ăn kơ bơ n jing kon sư na bơ n arih ling n păng sư ning mônh", "vietnamese": "Như vậy, một khi nên công chính nhờ ân sủng của Đức. Ki tô, chúng ta được thừa hưởng sự sống đời đời, n...
{ "bahnaric": "bok kei dei mêm mơnat kơ bơ n tơpă ha đơ pơklaih bơ n sư ng tơdrong yoch păng ning mônh n bơngai lơ ng păng sư boih sư ăn bơ bơ n jing kon sư na kơ n arih ling lang păng sư sưjô bơ", "vietnamese": "Như vậy, một khi nên công chính nhờ ân sủng của Đức. Ki tô, chúng ta được thừa hưởng sự sống đời đời, n...