translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Dei nOr. Kra. Yang khan ko inh:",
"vietnamese": "có lời ðức chúa phán với tao"
} |
{
"bahnaric": "Dei nOr. Kra. Yang khan ko inh:",
"vietnamese": "có lời ðức thánh phán với tôi"
} |
{
"bahnaric": "Dei nOr. Kra. Yang khan ko inh:",
"vietnamese": "có lời ðức trời phán với tôi"
} |
{
"bahnaric": "Dtfng rong kef noh dunh tefpa, na yong lu stf brok lang lu stf mtfdro sa ham dei leri tfh.",
"vietnamese": "ông chủ đến tính sổ với các đầy tớ và thanh toán sổ sách với chúng"
} |
{
"bahnaric": "Dtfng rong kef noh dunh tefpa, na yong lu stf brok lang lu stf mtfdro sa ham dei leri tfh.",
"vietnamese": "ông chủ đến tính sổ với các đầy tớ và thanh toán sổ giấy với họ"
} |
{
"bahnaric": "Dtfng rong kef noh dunh tefpa, na yong lu stf brok lang lu stf mtfdro sa ham dei leri tfh.",
"vietnamese": "ông trưa đến tính sổ với các đầy tớ và thanh toán sổ sách với họ"
} |
{
"bahnaric": "Dtfng rong kef noh dunh tefpa, na yong lu stf brok lang lu stf mtfdro sa ham dei leri tfh.",
"vietnamese": "công chủ đến tính sổ với các đầy tớ và thanh toán sổ sách với họ"
} |
{
"bahnaric": "Hăp prah pơhẽch mir bỡn bơih\", anhons. Ru pơma, inh rò sư oei bích kơchôt lăm mum sơlũng, mờng nờr bro brẽk.",
"vietnamese": "nó tiểu nát rẫy mình rồi anh ru nói hình như anh vẫn nằm co dưới góc hầm giọng run lẩy bẩy"
} |
{
"bahnaric": "Hăp prah pơhẽch mir bỡn bơih\", anhons. Ru pơma, inh rò sư oei bích kơchôt lăm mum sơlũng, mờng nờr bro brẽk.",
"vietnamese": "hắn bắn nát rẫy mình rồi anh ru mút hình như anh đang nằm co dưới góc hầm giọng run lẩy bẩy"
} |
{
"bahnaric": "Hăp prah pơhẽch mir bỡn bơih\", anhons. Ru pơma, inh rò sư oei bích kơchôt lăm mum sơlũng, mờng nờr bro brẽk.",
"vietnamese": "nó bắn nát rẫy mình rồi anh ru nói hình thì anh vẫn nằm co dưới góc hầm giọng run lẩy bẩy"
} |
{
"bahnaric": "Hăp prah pơhẽch mir bỡn bơih\", anhons. Ru pơma, inh rò sư oei bích kơchôt lăm mum sơlũng, mờng nờr bro brẽk.",
"vietnamese": "nó bắn nát trời mình rồi anh ru nói hình như anh vẫn nằm co dưới góc hầm giọng run lẩy bẩy"
} |
{
"bahnaric": "Ih chih kơthơ âu kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei Êphêsô thoi âu: 'Bok mâ chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ ti 'ma sư, mă sư nơnăm lăm tŏk-bŏk jơ̆ng kơđeng maih noh sư wă pơmă kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội thánh ê phê xô đây là lời của đấng cầm trong tay hữ... |
{
"bahnaric": "Ih chih kơthơ âu kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei Êphêsô thoi âu: 'Bok mâ chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ ti 'ma sư, mă sư nơnăm lăm tŏk-bŏk jơ̆ng kơđeng maih noh sư wă pơmă kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội thánh ê phê gồ đây là ban của đấng cầm trong tay hữ... |
{
"bahnaric": "Ih chih kơthơ âu kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei Êphêsô thoi âu: 'Bok mâ chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ ti 'ma sư, mă sư nơnăm lăm tŏk-bŏk jơ̆ng kơđeng maih noh sư wă pơmă kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội thánh ê phê xô đây là lời của đấng nằm trong tay hữ... |
{
"bahnaric": "Ih chih kơthơ âu kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei Êphêsô thoi âu: 'Bok mâ chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ ti 'ma sư, mă sư nơnăm lăm tŏk-bŏk jơ̆ng kơđeng maih noh sư wă pơmă kơ iĕm thoi âu:",
"vietnamese": "hãy viết cho thiên thần của hội thánh dư dật phê xô thế là lời của đấng cầm trong t... |
{
"bahnaric": "Iĕm 'nĕ tam pơrăm teh, đak dơsĭ, lu 'long, gô nhôn chơ̆m đŏng yâu tôm kơ klĕng lu đĭch đam. Kră. Yang bơ̆n 'mơi.\".",
"vietnamese": "rằng xin đừng phá hại đất liền biển y và cây cối trước khi chúng tôi đóng nén trên trán các tôi tớ của thiên chúa chúng ta"
} |
{
"bahnaric": "Iĕm 'nĕ tam pơrăm teh, đak dơsĭ, lu 'long, gô nhôn chơ̆m đŏng yâu tôm kơ klĕng lu đĭch đam. Kră. Yang bơ̆n 'mơi.\".",
"vietnamese": "rằng xin đừng phá hại đất liền biển cả và cây cối trước quá trình chúng tôi thay ấn trên trán các tôi tớ của thiên chúa chúng ta"
} |
{
"bahnaric": "Iĕm 'nĕ tam pơrăm teh, đak dơsĭ, lu 'long, gô nhôn chơ̆m đŏng yâu tôm kơ klĕng lu đĭch đam. Kră. Yang bơ̆n 'mơi.\".",
"vietnamese": "rằng xin đừng phá hại đất liền biển cả và cây cối trước khi họ tôi đóng ấn trên trán các tôi tớ của kính trọng chúa họ ta"
} |
{
"bahnaric": "Iĕm 'nĕ tam pơrăm teh, đak dơsĭ, lu 'long, gô nhôn chơ̆m đŏng yâu tôm kơ klĕng lu đĭch đam. Kră. Yang bơ̆n 'mơi.\".",
"vietnamese": "rằng xin đừng phá hại địa liền biển cả và cây cối ở khi chúng tôi đóng ấn trên trán các tôi tớ của thiên chúa chúng ta"
} |
{
"bahnaric": "Khĩ ră, khĩ rã\".",
"vietnamese": "không đâu không đâu"
} |
{
"bahnaric": "Khĩ ră, khĩ rã\".",
"vietnamese": "không cây nứa không cây nứa"
} |
{
"bahnaric": "Khĩ ră, khĩ rã\".",
"vietnamese": "lại sao lại sao"
} |
{
"bahnaric": "Khĩ ră, khĩ rã\".",
"vietnamese": "không nó không nó"
} |
{
"bahnaric": "Lu sư kơtơ̆ng. Yĕsu khan wă jur dơ̆ng mă lei tơ yơ 'bôh? Lu yă bok bơ̆n lŏch đĭ-đăng boih, mă-lei tôm tơdrong oei hơnơ̆ng lei-lăi thoi plĕnh teh 'nao pơjing sơ̆ đĕch.\".",
"vietnamese": "họ nói đâu rồi lời bờ hứa sẽ quang láng vì từ ngày các bậc bố ông an nghỉ mọi sự vẫn y nguyên như khi trời đất mới... |
{
"bahnaric": "Lu sư kơtơ̆ng. Yĕsu khan wă jur dơ̆ng mă lei tơ yơ 'bôh? Lu yă bok bơ̆n lŏch đĭ-đăng boih, mă-lei tôm tơdrong oei hơnơ̆ng lei-lăi thoi plĕnh teh 'nao pơjing sơ̆ đĕch.\".",
"vietnamese": "hắn nói đâu rồi hồng người rèn sẽ quang lâm vì từ ngày các bậc cha ông an nghỉ mọi sự vẫn y nguyên như khi trời đấ... |
{
"bahnaric": "Lu sư kơtơ̆ng. Yĕsu khan wă jur dơ̆ng mă lei tơ yơ 'bôh? Lu yă bok bơ̆n lŏch đĭ-đăng boih, mă-lei tôm tơdrong oei hơnơ̆ng lei-lăi thoi plĕnh teh 'nao pơjing sơ̆ đĕch.\".",
"vietnamese": "họ nói đâu rồi lời đồng hứa sẽ quang lâm vì từ ngày các hạng cha ông an nghỉ mọi sự đang y nguyên như khi trời đất... |
{
"bahnaric": "Lu sư kơtơ̆ng. Yĕsu khan wă jur dơ̆ng mă lei tơ yơ 'bôh? Lu yă bok bơ̆n lŏch đĭ-đăng boih, mă-lei tôm tơdrong oei hơnơ̆ng lei-lăi thoi plĕnh teh 'nao pơjing sơ̆ đĕch.\".",
"vietnamese": "hắn nói đâu rồi miệng người hứa sẽ quang lâm vì từ ngày các bậc cha ông an nghỉ mọi sự vẫn cả nguyên như khi trời ... |
{
"bahnaric": "Mơjĭt tŏ ake -sư noh wă pơtih gia kơ mơjĭt 'nu pơtao đơ̆ng rô̆ng wă pơgơ̆r hơdai hăm sơ; ină lu sư pơgơ̆r ưh kơ đunh ôh dangkơ minh jơ đĕch.",
"vietnamese": "mười sừng ông đã thấy là mười vàng chúng nó chưa nhận được vương quyền và sẽ nhận được quyền làm vàng với con thú trong vòng một giờ"
} |
{
"bahnaric": "Mơjĭt tŏ ake -sư noh wă pơtih gia kơ mơjĭt 'nu pơtao đơ̆ng rô̆ng wă pơgơ̆r hơdai hăm sơ; ină lu sư pơgơ̆r ưh kơ đunh ôh dangkơ minh jơ đĕch.",
"vietnamese": "mười sừng ông cũng muôi là mười vua chúng chưa nhận được vương quyền và sẽ nhận được quyền làm vua với con thú trong vòng một giờ"
} |
{
"bahnaric": "Mơjĭt tŏ ake -sư noh wă pơtih gia kơ mơjĭt 'nu pơtao đơ̆ng rô̆ng wă pơgơ̆r hơdai hăm sơ; ină lu sư pơgơ̆r ưh kơ đunh ôh dangkơ minh jơ đĕch.",
"vietnamese": "mười sừng ông đã thấy là mười vua chúng không nhận được vương quyền và sẽ nhận được quyền làm vua với con thú trong vòng một khí"
} |
{
"bahnaric": "Mơjĭt tŏ ake -sư noh wă pơtih gia kơ mơjĭt 'nu pơtao đơ̆ng rô̆ng wă pơgơ̆r hơdai hăm sơ; ină lu sư pơgơ̆r ưh kơ đunh ôh dangkơ minh jơ đĕch.",
"vietnamese": "mười sừng ông đã thấy là mười vua chúng chưa nhận được vương cơm và sẽ nhận được cơm làm vua với con con trong vòng một giờ"
} |
{
"bahnaric": "Na dang ei dơ̆ng ih chih kơthơ ăn kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Sadis, ih chih kơ sư thoi âu: .Âu boih 'Bok mă đei minh 'nu. Yang. Bơhngol 'Lơ̆ng mă dang tơpơh 'nu, mă sư chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ tơpang ti sư noh, na dang, ei sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:. Inh băt mơ̆n dôm tơdrong lu... |
{
"bahnaric": "Na dang ei dơ̆ng ih chih kơthơ ăn kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Sadis, ih chih kơ sư thoi âu: .Âu boih 'Bok mă đei minh 'nu. Yang. Bơhngol 'Lơ̆ng mă dang tơpơh 'nu, mă sư chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ tơpang ti sư noh, na dang, ei sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:. Inh băt mơ̆n dôm tơdrong lu... |
{
"bahnaric": "Na dang ei dơ̆ng ih chih kơthơ ăn kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Sadis, ih chih kơ sư thoi âu: .Âu boih 'Bok mă đei minh 'nu. Yang. Bơhngol 'Lơ̆ng mă dang tơpơh 'nu, mă sư chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ tơpang ti sư noh, na dang, ei sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:. Inh băt mơ̆n dôm tơdrong lu... |
{
"bahnaric": "Na dang ei dơ̆ng ih chih kơthơ ăn kơ kră wei-lăng hnam akŭm 'Bok. Kei-Dei tơ. Pơlei. Sadis, ih chih kơ sư thoi âu: .Âu boih 'Bok mă đei minh 'nu. Yang. Bơhngol 'Lơ̆ng mă dang tơpơh 'nu, mă sư chĕp tơpơh tŏ sơnglŏng tơ tơpang ti sư noh, na dang, ei sư wă pơma kơ iĕm thoi âu:. Inh băt mơ̆n dôm tơdrong lu... |
{
"bahnaric": "Na tơdrong âu iĕm athei tơchĕng mă rihên:. Tơpơh tŏ kơ̆l noh wă khan, tơpơh tŏ dơng groi cham char bơngai đi oei.",
"vietnamese": "đây là lúc cần phải có trí thông minh cùng với khi khôn ngoan bảy đầu là bảy quả núi trên đó thầy đàn bà ngồi"
} |
{
"bahnaric": "Na tơdrong âu iĕm athei tơchĕng mă rihên:. Tơpơh tŏ kơ̆l noh wă khan, tơpơh tŏ dơng groi cham char bơngai đi oei.",
"vietnamese": "đây là lúc cần phải có trí thông minh chơ tơ với sự khôn ngoan bảy nội là bảy quả núi trên đó người đàn bà ngồi"
} |
{
"bahnaric": "Na tơdrong âu iĕm athei tơchĕng mă rihên:. Tơpơh tŏ kơ̆l noh wă khan, tơpơh tŏ dơng groi cham char bơngai đi oei.",
"vietnamese": "đây là lúc vặn phải có trí thông minh cùng với sự khôn khôn ngoan bảy đầu là bảy quả núi trên đó người đàn bà ngồi"
} |
{
"bahnaric": "Na tơdrong âu iĕm athei tơchĕng mă rihên:. Tơpơh tŏ kơ̆l noh wă khan, tơpơh tŏ dơng groi cham char bơngai đi oei.",
"vietnamese": "đây là lúc cần phải có luận thông minh cùng với sự khôn ngoan cho uống đầu là cho uống quả núi trên đó người đàn bà ngồi"
} |
{
"bahnaric": "Ning-mônh. Inh wă pojing tơdrong pơgơ̆p 'nao kơ lu bơngai. Isơrael thoi âu:. Inh wă tah tơdrong juăt. Inh pơkă tơ lăm jơhngơ̆m lu sư, . Inh wă chih tơ'băk tơdrong juăt. Inh tơ lăm đon tơchĕng lu sư. Tơdrong noh boih. Kră. Yang khan.\" '.",
"vietnamese": "đây là xao ước mình sẽ lập với chúng sau những... |
{
"bahnaric": "Ning-mônh. Inh wă pojing tơdrong pơgơ̆p 'nao kơ lu bơngai. Isơrael thoi âu:. Inh wă tah tơdrong juăt. Inh pơkă tơ lăm jơhngơ̆m lu sư, . Inh wă chih tơ'băk tơdrong juăt. Inh tơ lăm đon tơchĕng lu sư. Tơdrong noh boih. Kră. Yang khan.\" '.",
"vietnamese": "đây là giao ước ta sẽ lập với chúng sau những ... |
{
"bahnaric": "Ning-mônh. Inh wă pojing tơdrong pơgơ̆p 'nao kơ lu bơngai. Isơrael thoi âu:. Inh wă tah tơdrong juăt. Inh pơkă tơ lăm jơhngơ̆m lu sư, . Inh wă chih tơ'băk tơdrong juăt. Inh tơ lăm đon tơchĕng lu sư. Tơdrong noh boih. Kră. Yang khan.\" '.",
"vietnamese": "đây là giao ước ta sẽ lập với chúng nó sau nhữ... |
{
"bahnaric": "Ning-mônh. Inh wă pojing tơdrong pơgơ̆p 'nao kơ lu bơngai. Isơrael thoi âu:. Inh wă tah tơdrong juăt. Inh pơkă tơ lăm jơhngơ̆m lu sư, . Inh wă chih tơ'băk tơdrong juăt. Inh tơ lăm đon tơchĕng lu sư. Tơdrong noh boih. Kră. Yang khan.\" '.",
"vietnamese": "đây là giao ngây ta sẽ lập với chúng khi những... |
{
"bahnaric": "O lBei ndY. Kra. Yang khan kef inh:",
"vietnamese": "có lời ðức chúa ôn với tôi rằng"
} |
{
"bahnaric": "O lBei ndY. Kra. Yang khan kef inh:",
"vietnamese": "có lời ðức thôn phán với tôi rằng"
} |
{
"bahnaric": "O lBei ndY. Kra. Yang khan kef inh:",
"vietnamese": "có lợi ðức chúa phán với tôi rằng"
} |
{
"bahnaric": "O lBei ndY. Kra. Yang khan kef inh:",
"vietnamese": "có lời ðức chúa phán với chúng ta rằng"
} |
{
"bahnaric": "Pơlei noh ưh kơ kăl kơ măt năr dah khei pơchrang ho'dah ăn ôh. yua kơ tơdrong mơsêh 'Bok. Kei-Dei hăm. Kon. Triu pơchrang ăn hơdah boih.",
"vietnamese": "thành chẳng cần mặt trời mặt trăng chiếu sáng của đã có vinh quang thiên chúa toả rạng và con chiên là bồ đèn chiếu soi"
} |
{
"bahnaric": "Pơlei noh ưh kơ kăl kơ măt năr dah khei pơchrang ho'dah ăn ôh. yua kơ tơdrong mơsêh 'Bok. Kei-Dei hăm. Kon. Triu pơchrang ăn hơdah boih.",
"vietnamese": "thành chẳng cần mặt trời mặt trăng chiếu sáng vì đã có vinh quang thiên thánh toả rạng và con chiên là máy đèn chiếu soi"
} |
{
"bahnaric": "Pơlei noh ưh kơ kăl kơ măt năr dah khei pơchrang ho'dah ăn ôh. yua kơ tơdrong mơsêh 'Bok. Kei-Dei hăm. Kon. Triu pơchrang ăn hơdah boih.",
"vietnamese": "thành chẳng cần mặt trời mặt trăng bếp sáng vì đã có vinh quang ngơi chúa toả rạng và con chiên là ngọn đèn bếp soi"
} |
{
"bahnaric": "Pơlei noh ưh kơ kăl kơ măt năr dah khei pơchrang ho'dah ăn ôh. yua kơ tơdrong mơsêh 'Bok. Kei-Dei hăm. Kon. Triu pơchrang ăn hơdah boih.",
"vietnamese": "thành chẳng cần mặt trời mặt trăng chiếu mặt vì đã có vinh quang thiên chúa thông rạng và con chiên là ngọn đèn chiếu soi"
} |
{
"bahnaric": "Srôp akăn\" inh rố năng tam iõk akan ưh, inh pơwao đởng ei tơl:",
"vietnamese": "bắt vợ có lẽ là lấy vợ đây tôi nghĩ và trả cầu"
} |
{
"bahnaric": "Srôp akăn\" inh rố năng tam iõk akan ưh, inh pơwao đởng ei tơl:",
"vietnamese": "bắt vợ có lẽ là lấy vợ đây tao nghĩ và trả lời"
} |
{
"bahnaric": "Srôp akăn\" inh rố năng tam iõk akan ưh, inh pơwao đởng ei tơl:",
"vietnamese": "bắt vợ có lẽ là lấy vợ đây tôi nghĩ và trả miệng"
} |
{
"bahnaric": "Srôp akăn\" inh rố năng tam iõk akan ưh, inh pơwao đởng ei tơl:",
"vietnamese": "bắt vợ có lẽ là lấy vợ đó tôi nghĩ và trả lời"
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang... du kĩch sơlah solang... o... solah solang... o solah solah solang... solah solang\".",
"vietnamese": "tan hoang du kích tan hoang ờ tan hoang ờ tan hoang lột hoang"
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang... du kĩch sơlah solang... o... solah solang... o solah solah solang... solah solang\".",
"vietnamese": "tan hoang du kích tan hoang ờ tan hoang ờ tan hoang hạch hoang"
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang... du kĩch sơlah solang... o... solah solang... o solah solah solang... solah solang\".",
"vietnamese": "hết hoang du kích hết hoang ờ hết hoang ờ hết hoang tàn hoang"
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ, păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe.?",
"vietnamese": "người không hề phạm mồ chẳng ai thấy miệng người nói một lời gian dối"
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ, păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe.?",
"vietnamese": "người không hề tù tội chẳng ai thấy miệng người nói một lời gian dối"
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ, păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe.?",
"vietnamese": "người không hề phạm tội không ai thấy miệng người nói một lời gian dối"
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ, păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe.?",
"vietnamese": "người không hề phạm cơm chẳng ai thấy miệng người nói một lời gian dối"
} |
{
"bahnaric": "Trô̆ boih lu sư khan thoi noh. Bơnê kơ. Ih. Kră. Yang nhôn 'Bok. Kei-Dei. Ih 'lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong, na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang. Ih ling-lang ưh kơ layơ tôch. A-men.\".",
"vietnamese": "rằng a men xin kính dâng thiên thánh chúng ta cầu chúc tụng và vinh quang điện... |
{
"bahnaric": "Trô̆ boih lu sư khan thoi noh. Bơnê kơ. Ih. Kră. Yang nhôn 'Bok. Kei-Dei. Ih 'lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong, na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang. Ih ling-lang ưh kơ layơ tôch. A-men.\".",
"vietnamese": "rằng a men xin kính dâng thiên chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang sự kh... |
{
"bahnaric": "Trô̆ boih lu sư khan thoi noh. Bơnê kơ. Ih. Kră. Yang nhôn 'Bok. Kei-Dei. Ih 'lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong, na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang. Ih ling-lang ưh kơ layơ tôch. A-men.\".",
"vietnamese": "rằng a men xin kính lội thiên chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang sự khô... |
{
"bahnaric": "Trô̆ boih lu sư khan thoi noh. Bơnê kơ. Ih. Kră. Yang nhôn 'Bok. Kei-Dei. Ih 'lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong, na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang. Ih ling-lang ưh kơ layơ tôch. A-men.\".",
"vietnamese": "rằng a men xin kính dâng thiên chúa chúng ta lời chúc tụng và tế quần sự khôn ... |
{
"bahnaric": "Tổ bá. Phời\" wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu.",
"vietnamese": "tổ bá phới tức là nhóm bà con anh ấy em chúng tôi đây"
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá. Phời\" wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu.",
"vietnamese": "tổ bá phới tức là nhóm bà con anh con rể chúng tôi đây"
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá. Phời\" wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu.",
"vietnamese": "tổ tùng phới tức là nhóm bà con anh em chúng tôi đây"
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá. Phời\" wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu.",
"vietnamese": "tổ bá phới tức là nhóm bà con anh rể chúng tôi đây"
} |
{
"bahnaric": "ơ 'Bok. Kei-Dei. Kră. Yang, pôm. Ih đĕch mơsêh na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang' kơ. Ih tơpă, ỳua kơ. Ih gơh pơjing kơdih.lăm tôm tơdrong. j. Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ. Ih wă na. Ih pojing hloi.\". Hla bơạrpăngKon. Triu.",
"vietnamese": "lạy chúa là thiên chúa chúng ngà ngài xứng đáng lãnh nhận vin... |
{
"bahnaric": "ơ 'Bok. Kei-Dei. Kră. Yang, pôm. Ih đĕch mơsêh na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang' kơ. Ih tơpă, ỳua kơ. Ih gơh pơjing kơdih.lăm tôm tơdrong. j. Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ. Ih wă na. Ih pojing hloi.\". Hla bơạrpăngKon. Triu.",
"vietnamese": "gục chúa là thiên chúa chúng con ngài xứng đáng lãnh nhận vin... |
{
"bahnaric": "ơ 'Bok. Kei-Dei. Kră. Yang, pôm. Ih đĕch mơsêh na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang' kơ. Ih tơpă, ỳua kơ. Ih gơh pơjing kơdih.lăm tôm tơdrong. j. Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ. Ih wă na. Ih pojing hloi.\". Hla bơạrpăngKon. Triu.",
"vietnamese": "lạy chúa là thiên chúa chúng mày con ngài xứng đáng lãnh nhận... |
{
"bahnaric": "ơ 'Bok. Kei-Dei. Kră. Yang, pôm. Ih đĕch mơsêh na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang' kơ. Ih tơpă, ỳua kơ. Ih gơh pơjing kơdih.lăm tôm tơdrong. j. Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ. Ih wă na. Ih pojing hloi.\". Hla bơạrpăngKon. Triu.",
"vietnamese": "gục chúa là thiên chúa chúng con ngài xứng đáng lãnh nhận vin... |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ. PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai. Juđê. sư bơtho kữm nuih tơpă mởn. Lăp. Prisil păng. Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư. Bre sư bơtho ãn kơ. Apôlê tơdrong ’Bok. Kei-Dei wă kơ sư hlôh băt tôm ‘biở.",
"vietnamese": "vậy người khởi sự giảng cách dạn dĩ trong n... |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ. PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai. Juđê. sư bơtho kữm nuih tơpă mởn. Lăp. Prisil păng. Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư. Bre sư bơtho ãn kơ. Apôlê tơdrong ’Bok. Kei-Dei wă kơ sư hlôh băt tôm ‘biở.",
"vietnamese": "vậy người khởi sự giảng cách tâm dĩ trong n... |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ. PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai. Juđê. sư bơtho kữm nuih tơpă mởn. Lăp. Prisil păng. Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư. Bre sư bơtho ãn kơ. Apôlê tơdrong ’Bok. Kei-Dei wă kơ sư hlôh băt tôm ‘biở.",
"vietnamese": "vậy người khởi sự vẽ cách dạn dĩ trong nhà ... |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ. PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai. Juđê. sư bơtho kữm nuih tơpă mởn. Lăp. Prisil păng. Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư. Bre sư bơtho ãn kơ. Apôlê tơdrong ’Bok. Kei-Dei wă kơ sư hlôh băt tôm ‘biở.",
"vietnamese": "vậy người đánh sự giảng cách dạn dĩ trong n... |
{
"bahnaric": "'BOK. KLA. PANG. KOP.",
"vietnamese": "thú vật và rùa"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. KLA. PANG. KOP.",
"vietnamese": "hổ và con rùa"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. KLA. PANG. KOP.",
"vietnamese": "xương và rùa"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. RƠH,DĂM. H3ỦT. PĂNG. YĂ. KƯ-KE.",
"vietnamese": "bót ro chàng hrit và bệnh cu ké"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. RƠH,DĂM. H3ỦT. PĂNG. YĂ. KƯ-KE.",
"vietnamese": "bót ro cậu hrit và bà cu ké"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. RƠH,DĂM. H3ỦT. PĂNG. YĂ. KƯ-KE.",
"vietnamese": "bót ro chàng hrit và sản cu ké"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. RƠH,DĂM. H3ỦT. PĂNG. YĂ. KƯ-KE.",
"vietnamese": "bót ro chàng hrit và bà bồ ké"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo 'bok. Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr, ưh noh trŏ phang pơđăng lăng.",
"vietnamese": "lúa nứa nhà lào trồng hết bị sâu cắn thì bị thú rừng phá hoại không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát thiên"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo 'bok. Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr, ưh noh trŏ phang pơđăng lăng.",
"vietnamese": "lúa bắp nhà lào trồng hết bị sâu lờ như bị thú rừng phá hoại không bị thú rừng phá hoại như bị đói nắng khát mưa"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo 'bok. Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr, ưh noh trŏ phang pơđăng lăng.",
"vietnamese": "lúa bắp nhà lào trông hết bị sâu cắn thì bị thú rừng đốn hoại không bị thú rừng đốn hoại thì bị đói nắng khát mưa"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo 'bok. Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr, ưh noh trŏ phang pơđăng lăng.",
"vietnamese": "lúa bắp nhà lào trồng tiệt bị sâu la thì bị thú rừng phá hoại không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo hăp pơtăm hon jing wơ 'bơ'blut thoi đe hlôm, lơlan să hloh kơ pêng puân 'măng hơdroi.",
"vietnamese": "lúa bắp của hrit trồng mọc tốt như thổi lan vội gấp đôi gấp bảy so với lúc mới trồng"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo hăp pơtăm hon jing wơ 'bơ'blut thoi đe hlôm, lơlan să hloh kơ pêng puân 'măng hơdroi.",
"vietnamese": "chấu bắp của hrit trồng mọc tốt thì thổi lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo hăp pơtăm hon jing wơ 'bơ'blut thoi đe hlôm, lơlan să hloh kơ pêng puân 'măng hơdroi.",
"vietnamese": "thơ bé của hrit trồng mọc tốt như thổi lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo hăp pơtăm hon jing wơ 'bơ'blut thoi đe hlôm, lơlan să hloh kơ pêng puân 'măng hơdroi.",
"vietnamese": "lúa bắp của hrit trồng mọc tốt như thổi lan vội vàng gấp đôi gấp sáu so với lúc mới trồng"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'blah hơar kok 'nâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "mốt tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'blah hơar kok 'nâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "hai tập giấy mù này của chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'blah hơar kok 'nâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "hai vận động giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bre sư kư̆m pơgơ̆p pơkă 'bơ̆t anăp. Kră. Yang; na Đawit oei lăm. Hơres dơ̆ng, gah. Jônathan wih brŏk tơ hnam sư.",
"vietnamese": "hai người cùng lập lặt ước tại trước mũi đức giê hô va đoạn đa vít ở lại trong rừng còn giô na than trở về nhà mình"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bre sư kư̆m pơgơ̆p pơkă 'bơ̆t anăp. Kră. Yang; na Đawit oei lăm. Hơres dơ̆ng, gah. Jônathan wih brŏk tơ hnam sư.",
"vietnamese": "hai người cùng lập giao ước tại trước mặt đức giê hô va đoạn đa vít ở đòan tụ trong rừng còn giô na than trở về nhà chúng ta"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bre sư kư̆m pơgơ̆p pơkă 'bơ̆t anăp. Kră. Yang; na Đawit oei lăm. Hơres dơ̆ng, gah. Jônathan wih brŏk tơ hnam sư.",
"vietnamese": "hai người chung lập giao ước tại trước mặt đức giê hô va đoạn đa vít ở lại trong rừng còn giô na than trở về thời mình"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bre sư kư̆m pơgơ̆p pơkă 'bơ̆t anăp. Kră. Yang; na Đawit oei lăm. Hơres dơ̆ng, gah. Jônathan wih brŏk tơ hnam sư.",
"vietnamese": "hai người cùng ngoặt giao ước tại trước mặt đức giê hô chạm đoạn đa vít ở lại trong rừng còn giô na than trở về nhà mình"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.