translation dict |
|---|
{
"tay": "cần hua khai",
"viet": "người đang bán"
} |
{
"tay": "vằn mầu",
"viet": "2 đầu"
} |
{
"tay": "hua hai",
"viet": "váng trăng"
} |
{
"tay": "chỏi đét hua mầu",
"viet": "ánh nắng váng đầu"
} |
{
"tay": "oóc chin hua mầu",
"viet": "ra mức váng đầu"
} |
{
"tay": "oóc đét au mầu",
"viet": "ra nắng quy đầu"
} |
{
"tay": "oóc đét hua cờ",
"viet": "ra nắng váng cờ"
} |
{
"tay": "ô món",
"viet": "ô bồ đề"
} |
{
"tay": "hua cần",
"viet": "cây cần đề"
} |
{
"tay": "hua món",
"viet": "cây bồ tứ"
} |
{
"tay": "mèn mu thây",
"viet": "cừu mõm cày"
} |
{
"tay": "hua chỏ thây",
"viet": "cái trục cày"
} |
{
"tay": "hua mu slan",
"viet": "cái mõm chăng"
} |
{
"tay": "lạc sluốn",
"viet": "rễ tỏi"
} |
{
"tay": "hua ?",
"viet": "củ ?"
} |
{
"tay": "hán",
"viet": "chằng đuổi trâu"
} |
{
"tay": "hùi",
"viet": "tiếng sữa trâu"
} |
{
"tay": "hùi",
"viet": "tiếng đuổi ấy"
} |
{
"tay": "pền húm khẩu",
"viet": "nên trùm lên lúa"
} |
{
"tay": "nhả đoóc khẩu",
"viet": "cỏ mục lên lúa"
} |
{
"tay": "nhả húm nộc",
"viet": "cỏ trùm chim lúa"
} |
{
"tay": "nhả húm khẩu",
"viet": "cỏ trùm lên gốc"
} |
{
"tay": "lụ slung húm hua cần",
"viet": "hoặc trùm đầu người"
} |
{
"tay": "bắp hảng húm hua cần",
"viet": "ngô đeo đầu người"
} |
{
"tay": "bắp slung đông hua cần",
"viet": "ngô trùm đông người"
} |
{
"tay": "bắp slung húm pi cần",
"viet": "ngô trùm đầu ,"
} |
{
"tay": "hún",
"viet": "dấu vết"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "có hổ mới có dấu chân, có ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "hung",
"viet": "thổi"
} |
{
"tay": "hung khẩu",
"viet": "thổi cơm"
} |
{
"tay": "hung hang",
"viet": "nấu nướng"
} |
{
"tay": "huổm",
"viet": "trùm"
} |
{
"tay": "cáng mạy huổm khảm sluôn",
"viet": "cành cây trùm sang vườn"
} |
{
"tay": "huôn dùng",
"viet": "vui vẻ, thoải mái"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại học, khỏi hăn huôn dùng lai",
"viet": "con được đi học đại học tôi thấy vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "huông",
"viet": "giữ"
} |
{
"tay": "huông cúa",
"viet": "giữ của"
} |
{
"tay": "ma huông đúc",
"viet": "chó giữ cục xương"
} |
{
"tay": "huông hảm",
"viet": "giành giữ"
} |
{
"tay": "huông hảm đin sle hẩu lục",
"viet": "giành giữ đất cho con"
} |
{
"tay": "huốt",
"viet": "nhàn nhã"
} |
{
"tay": "chin đây dú huốt",
"viet": "ăn ngon sống nhàn nhã"
} |
{
"tay": "huốt rưng",
"viet": "thoải mái, nhẹ không"
} |
{
"tay": "chin dá dú huốt rưng",
"viet": "ăn xong ngồi nhẹ không"
} |
{
"tay": "hứ hứ",
"viet": "hề hề"
} |
{
"tay": "khua hứ hứ",
"viet": "cười hề hề"
} |
{
"tay": "hưa",
"viet": "giúp"
} |
{
"tay": "hưa căn hết rườn",
"viet": "giúp nhau làm nhà"
} |
{
"tay": "hưa pang",
"viet": "giúp đỡ"
} |
{
"tay": "hứa",
"viet": "mồ hôi"
} |
{
"tay": "hứa tốc",
"viet": "mồ hôi rơi"
} |
{
"tay": "mặt khẩu cẩu mặt hứa",
"viet": "một hạt thóc chín giọt mồ hôi"
} |
{
"tay": "hứa hán",
"viet": "mồ hôi đầm đìa"
} |
{
"tay": "hứn",
"viet": "thích"
} |
{
"tay": "hươn",
"viet": "nơi"
} |
{
"tay": "hướt",
"viet": "ngớt"
} |
{
"tay": "phôn hướt",
"viet": "mưa ngớt"
} |
{
"tay": "hướt",
"viet": "nín"
} |
{
"tay": "ké",
"viet": "xưa vết"
} |
{
"tay": "hún",
"viet": "dấu xanh"
} |
{
"tay": "liệng slưa chẳng mì ròi, mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "nuôi hổ mới có dấu chân, có ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì kẻm chẳng mì ròi, mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "có má mới có dấu chân, có ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa ngám mì ròi, mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "có hổ vừa có dấu chân, có ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng pây ròi, mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "có hổ mới mất dấu chân, có ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì chi mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "có hổ mới có chi chân, có ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, tin hoi chẳng mì hún",
"viet": "có hổ mới có dấu gấu có ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, mì rườn chẳng mì hún",
"viet": "có hổ mới có dấu chân, chủ ốc mới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, mì hoi slưa mì hún",
"viet": "có hổ mới có dấu chân, có hổ mới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, mì hoi chẳng tẩư hún",
"viet": "có hổ mới có dấu chân, có ốc dưới có vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, mì hoi chẳng mì ròi",
"viet": "có hổ mới có dấu chân, có ốc mới vết vết bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "có hổ mới có dấu chân, có ốc mới có phân bò"
} |
{
"tay": "mì slưa chẳng mì ròi, mì hoi chẳng mì hún",
"viet": "có hổ mới có dấu chân, có ốc mới có vết sẹo"
} |
{
"tay": "khủa khẩu",
"viet": "rang cơm"
} |
{
"tay": "hung ngòi",
"viet": "thổi thử"
} |
{
"tay": "bẻ hang",
"viet": "dê nướng"
} |
{
"tay": "hung chá",
"viet": "nấu giá"
} |
{
"tay": "pi mạy huổm khảm sluôn",
"viet": ", cây trùm sang vườn"
} |
{
"tay": "cáng hạ huổm khảm sluôn",
"viet": "cành hạ trùm sang vườn"
} |
{
"tay": "cáng mạy hom khảm sluôn",
"viet": "cành cây thơm sang vườn"
} |
{
"tay": "cáng mạy huổm pước sluôn",
"viet": "cành cây trùm vỏ vườn"
} |
{
"tay": "cáng mạy huổm khảm dại",
"viet": "cành cây trùm sang trái"
} |
{
"tay": "đổ dùng",
"viet": "thoả vẻ, thoải mái"
} |
{
"tay": "huôn khua",
"viet": "vui cười thoải mái"
} |
{
"tay": "huôn dùng",
"viet": "vui vẻ, che mái"
} |
{
"tay": "huôn dùng",
"viet": "vui vẻ, thoải tận"
} |
{
"tay": "lục phua slon đại học, khỏi hăn huôn dùng lai",
"viet": "con chồng đi học đại học tôi thấy vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "lục pây lặc đại học, khỏi hăn huôn dùng lai",
"viet": "con được cắp học đại học tôi thấy vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "lục pây slon hưa học, khỏi hăn huôn dùng lai",
"viet": "con được đi cấp đại học tôi thấy vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại cần khỏi hăn huôn dùng lai",
"viet": "con được đi học sự học tôi thấy vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại học, khiển hăn huôn dùng lai",
"viet": "con được đi học đại khiến tôi thấy vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại học, khỏi xong huôn dùng lai",
"viet": "con được đi học đại học xong thấy vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại học, khỏi hăn khẩu dùng lai",
"viet": "con được đi học đại học tôi mừng vui vẻ lắm"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại học, khỏi hăn huôn quý lai",
"viet": "con được đi học đại học tôi thấy quý vẻ lắm"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại học, khỏi hăn huôn dùng mìn",
"viet": "con được đi học đại học tôi thấy vui tả lắm"
} |
{
"tay": "lục pây slon đại học, khỏi hăn huôn dùng lai",
"viet": "con được đi học đại học tôi thấy vui vẻ vẻ"
} |
{
"tay": "slan cúa",
"viet": "đan của"
} |
{
"tay": "huông hết",
"viet": "giữ quyền"
} |
{
"tay": "nhằng huông đúc",
"viet": "vẫn giữ cục xương"
} |
{
"tay": "ma cần đúc",
"viet": "chó đắp cục xương"
} |
{
"tay": "ma huông bấu",
"viet": "chó giữ màng xương"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.