translation dict |
|---|
{
"tay": "Pây họp hâu",
"viet": "đi họp hiếp người ta"
} |
{
"tay": "Pây Caiz quây",
"viet": "đi hà xa người ta"
} |
{
"tay": "Pây Caiz hâu",
"viet": "đi hà hiếp tướng ta"
} |
{
"tay": "Pây Caiz hâu",
"viet": "đi hà hiếp người vi"
} |
{
"tay": "cạ cuốn",
"viet": "bảo quản, quán xuyến"
} |
{
"tay": "Cai chướng",
"viet": "cai giữ quán xuyến"
} |
{
"tay": "Cai cuốn",
"viet": "cai quản, thu xuyến"
} |
{
"tay": "Cai cuốn",
"viet": "cai quản, quán tin"
} |
{
"tay": "thổ cuốn fiếc rườn",
"viet": "cẩm xuyến việc nhà"
} |
{
"tay": "Cai kiêm fiếc rườn",
"viet": "quán kiêm việc nhà"
} |
{
"tay": "Cai cuốn slung rườn",
"viet": "quán xuyến cao nhà"
} |
{
"tay": "Cai cuốn fiếc pai",
"viet": "quán xuyến việc tán"
} |
{
"tay": "lưu ỏi Cài nhửa",
"viet": "- mía nhả bã"
} |
{
"tay": "Chin pết Cài nhửa",
"viet": "ăn vịt nhả bã"
} |
{
"tay": "Chin ỏi vi nhửa",
"viet": "ăn mía vi bã"
} |
{
"tay": "Chin ỏi Cài ?",
"viet": "ăn mía nhả ?"
} |
{
"tay": "lồng bấu ooc",
"viet": "lồng bấu lồng"
} |
{
"tay": "Cài pè ooc",
"viet": "nựn bè lồng"
} |
{
"tay": "Cài bấu lăng",
"viet": "nựn bấu sao"
} |
{
"tay": "bấu nhù men Cài",
"viet": "cuống rơm bị rặm"
} |
{
"tay": "ủm cần men Cài",
"viet": "ôm ai bị rặm"
} |
{
"tay": "ủm nhù lưu Cài",
"viet": "ôm rơm - rặm"
} |
{
"tay": "ủm nhù men khẩu",
"viet": "ôm rơm bị khô"
} |
{
"tay": "nòn oóc hăn cài coọc lai",
"viet": "ngủ mồ hôi thấy ngứa ngáy lắm"
} |
{
"tay": "Hứa khóa hăn cài coọc lai",
"viet": "ra quần hôi thấy ngứa ngáy lắm"
} |
{
"tay": "Hứa oóc cạ cài coọc lai",
"viet": "ra mồ cứ thấy ngứa ngáy lắm"
} |
{
"tay": "Hứa oóc hăn khiển coọc lai",
"viet": "ra mồ hôi khiến ngứa ngáy lắm"
} |
{
"tay": "Hứa oóc hăn cài toàn lai",
"viet": "ra mồ hôi thấy toàn ngáy lắm"
} |
{
"tay": "Hứa oóc hăn cài coọc khửn",
"viet": "ra mồ hôi thấy ngứa phát lắm"
} |
{
"tay": "Hứa oóc hăn cài coọc lai",
"viet": "ra mồ hôi thấy ngứa ngáy lớn"
} |
{
"tay": "moòng mạy CảI",
"viet": "ồn gỗ to"
} |
{
"tay": "Cuộn fát CảI",
"viet": "khúc còi to"
} |
{
"tay": "Cuộn mạy kheo",
"viet": "khúc gỗ xanh"
} |
{
"tay": "slương chin bắp CảI khoái",
"viet": "tật ăn ngô chóng lớn"
} |
{
"tay": "Mu khẩu bắp CảI khoái",
"viet": "lợn bỏng ngô chóng lớn"
} |
{
"tay": "Mu chin khẻo CảI khoái",
"viet": "lợn ăn răng chóng lớn"
} |
{
"tay": "Mu chin bắp pền khoái",
"viet": "lợn ăn ngô nên lớn"
} |
{
"tay": "Mu chin bắp CảI á",
"viet": "lợn ăn ngô chóng đấy"
} |
{
"tay": "lưu CảI",
"viet": "- lớn"
} |
{
"tay": "Cần ?",
"viet": "người ?"
} |
{
"tay": "pi CảI",
"viet": ", chức vụ cao"
} |
{
"tay": "Hết tua",
"viet": "làm phân vụ cao"
} |
{
"tay": "Hết CảI",
"viet": "làm chức trung cao"
} |
{
"tay": "Hết CảI",
"viet": "làm chức vụ văn"
} |
{
"tay": "lưu CảI",
"viet": "- cao"
} |
{
"tay": "Dú chậu",
"viet": "tự phục"
} |
{
"tay": "đảy CảI",
"viet": "1 ruộng rộng"
} |
{
"tay": "Nà slau",
"viet": "thửa thu rộng"
} |
{
"tay": "Nà CảI",
"viet": "thửa ruộng trũng"
} |
{
"tay": "bại kếch",
"viet": "15 tướng"
} |
{
"tay": "Cải nhoòng",
"viet": "to vì"
} |
{
"tay": "nộc làn",
"viet": "chim cải làn"
} |
{
"tay": "Cải xá",
"viet": "rau sai làn"
} |
{
"tay": "Cải làn",
"viet": "rau cải thảo"
} |
{
"tay": "rường luông",
"viet": "ối lớn, đồ sộ, lớn lao"
} |
{
"tay": "Cải nhoòng",
"viet": "to vì đồ sộ, lớn lao"
} |
{
"tay": "Cải luông",
"viet": "to lớn, nổ sộ, lớn lao"
} |
{
"tay": "Cải luông",
"viet": "to lớn, đồ lớn lớn lao"
} |
{
"tay": "Cải luông",
"viet": "to lớn, đồ sộ, bóng lao"
} |
{
"tay": "Cải luông",
"viet": "to lớn, đồ sộ, lớn nhỏ"
} |
{
"tay": "lưu pổn Cải luông",
"viet": "- vốn to lớn"
} |
{
"tay": "Mì khôn Cải luông",
"viet": "có lông to lớn"
} |
{
"tay": "Mì pổn tính luông",
"viet": "có vốn hoá lớn"
} |
{
"tay": "Mì pổn Cải nhất",
"viet": "có vốn to nhất"
} |
{
"tay": "lưu đức Cải luông",
"viet": "– đức lớn lao"
} |
{
"tay": "Công quốc Cải luông",
"viet": "công quốc lớn lao"
} |
{
"tay": "Công đức đảy luông",
"viet": "công đức thể lao"
} |
{
"tay": "Công đức Cải lăng",
"viet": "công đức lớn sao"
} |
{
"tay": "vằn cấu",
"viet": "2 cầu"
} |
{
"tay": "Cái nặm",
"viet": "bắc xứ"
} |
{
"tay": "tải đuây khửn các",
"viet": "dẫn thang lên gác"
} |
{
"tay": "Cái đảy khửn các",
"viet": "bắc bội lên gác"
} |
{
"tay": "Cái đuây hà các",
"viet": "bắc thang đoạt gác"
} |
{
"tay": "Cái đuây khửn hua",
"viet": "bắc thang lên trần"
} |
{
"tay": "lục slảo khảu rằng lày",
"viet": "đưa sào vào tổ kiến"
} |
{
"tay": "Cái đén khảu rằng lày",
"viet": "bắc đèn vào tổ kiến"
} |
{
"tay": "Cái slảo tằng rằng lày",
"viet": "bắc sào xuyên tổ kiến"
} |
{
"tay": "Cái slảo khảu ti lày",
"viet": "bắc sào vào nơi kiến"
} |
{
"tay": "Cái slảo khảu rằng nọi",
"viet": "bắc sào vào tổ nhỏ"
} |
{
"tay": "doóng kha khửn tắng",
"viet": "nhún chân lên ghế"
} |
{
"tay": "Cái pây khửn tắng",
"viet": "gác ngay lên ghế"
} |
{
"tay": "Cái kha thất tắng",
"viet": "gác chân ngược ghế"
} |
{
"tay": "Cái slâu",
"viet": "cây cột"
} |
{
"tay": "Cái",
"viet": "sợi"
} |
{
"tay": "Cái lền",
"viet": "sợi dây"
} |
{
"tay": "Cái",
"viet": "cái"
} |
{
"tay": "Cái tậu",
"viet": "cái gậy"
} |
{
"tay": "Cái có",
"viet": "gây dựng"
} |
{
"tay": "Cái có pền bản con",
"viet": "gây dựng nên làng xóm"
} |
{
"tay": "Cái có pền tuyện",
"viet": "dựng chuyện"
} |
{
"tay": "Cái hin",
"viet": "cây số"
} |
{
"tay": "Thái Nguyên pây Hà Nội 80 Cái hin",
"viet": "Thái Nguyên đi Hà Nội 80 cây số"
} |
{
"tay": "Cam",
"viet": "cây cam"
} |
{
"tay": "Cam",
"viet": "bệnh cam"
} |
{
"tay": "Đếch pền Cam",
"viet": "trẻ bị bệnh cam"
} |
{
"tay": "Cam",
"viet": "thì"
} |
{
"tay": "Cam chỉa",
"viet": "cam giấy"
} |
{
"tay": "Cam lòn",
"viet": "cam tẩu mã"
} |
{
"tay": "cam",
"viet": "quấn"
} |
{
"tay": "Luồng cam",
"viet": "rồng quấn"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.