translation dict |
|---|
{
"tay": "Mì cò",
"viet": "có ý tứ với bé"
} |
{
"tay": "tua đang",
"viet": "đứa chửa"
} |
{
"tay": "Mì hải",
"viet": "có biển"
} |
{
"tay": "choác đang",
"viet": "bất mang"
} |
{
"tay": "Mì nhoòng",
"viet": "có nhờ"
} |
{
"tay": "Mẹ mầư Mì đang dá",
"viet": "đứa cậu dâu có mang rồi"
} |
{
"tay": "Mẹ lùa xằng đang dá",
"viet": "đứa con chưa có mang rồi"
} |
{
"tay": "Mẹ lùa Mì bấu dá",
"viet": "đứa con dâu phùng mang rồi"
} |
{
"tay": "Mẹ lùa Mì đang slon",
"viet": "đứa con dâu có dạy rồi"
} |
{
"tay": "Mẹ lùa Mì đang dá",
"viet": "đứa con dâu có mang gồm"
} |
{
"tay": "bại făn",
"viet": "15 phần"
} |
{
"tay": "Mì chá",
"viet": "có giá"
} |
{
"tay": "mì făn",
"viet": "6 ngày"
} |
{
"tay": "Mì ti",
"viet": "có nơi"
} |
{
"tay": "Mì chính",
"viet": "cũng chính"
} |
{
"tay": "bệnh nắm tịnh thai Mì făn",
"viet": "bệnh không nghe chết có ngày"
} |
{
"tay": "Cạ cần tịnh thai Mì făn",
"viet": "bảo ai nghe chết có ngày"
} |
{
"tay": "Cạ nắm ngơ thai Mì făn",
"viet": "bảo không tưởng chết có ngày"
} |
{
"tay": "Cạ nắm tịnh mắn Mì făn",
"viet": "bảo không nghe chắc có ngày"
} |
{
"tay": "Cạ nắm tịnh thai bại făn",
"viet": "bảo không nghe chết 14 ngày"
} |
{
"tay": "Cạ nắm tịnh thai Mì pi",
"viet": "bảo không nghe chết có tuổi"
} |
{
"tay": "mì hang",
"viet": "4 lẻ"
} |
{
"tay": "Mì lá",
"viet": "có chứ"
} |
{
"tay": "lưu cân Mì hang",
"viet": "– trăm cân có lẻ"
} |
{
"tay": "Pác lụ Mì hang",
"viet": "một hoặc cân có lẻ"
} |
{
"tay": "Pác cân xiên hang",
"viet": "một trăm ngàn có lẻ"
} |
{
"tay": "Pác cân Mì slíp",
"viet": "một trăm cân mươi lẻ"
} |
{
"tay": "Pác cân Mì hang",
"viet": "một trăm cân có chồng"
} |
{
"tay": "bang nả",
"viet": "mỏng dạn"
} |
{
"tay": "Mì hở",
"viet": "bạo hở"
} |
{
"tay": "khẩu nả",
"viet": "khô dạn"
} |
{
"tay": "Mì á",
"viet": "mạnh à"
} |
{
"tay": "đi nả chin phuối",
"viet": "dám nói bạo dạn"
} |
{
"tay": "Mì ảng chin phuối",
"viet": "ăn khoe bạo dạn"
} |
{
"tay": "Mì nả táp phuối",
"viet": "ăn nói tiếp dạn"
} |
{
"tay": "Mì nả chin pền",
"viet": "ăn nói bạo nên"
} |
{
"tay": "lưu pác",
"viet": "– năng hoạt bát"
} |
{
"tay": "Mì lưu",
"viet": "nói – hoạt bát"
} |
{
"tay": "Mì pác",
"viet": "nói năng thực bát"
} |
{
"tay": "Mì pác",
"viet": "nói năng hoạt đông"
} |
{
"tay": "nua pác",
"viet": "tri khiếu ăn nói"
} |
{
"tay": "Mì hết",
"viet": "có cách ăn nói"
} |
{
"tay": "Mì pác",
"viet": "có khiếu chuyên nói"
} |
{
"tay": "Mì pác",
"viet": "có khiếu ăn báo"
} |
{
"tay": "ốt Mì pác",
"viet": "đút ăn nói được"
} |
{
"tay": "Cần ngám pác",
"viet": "người vừa nói được"
} |
{
"tay": "Cần Mì pủn",
"viet": "người ăn bún được"
} |
{
"tay": "Cần Mì pác",
"viet": "người ăn nói vì"
} |
{
"tay": "pác pác chin bấu Mì pác phuối",
"viet": "mồm miệng ăn không có miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì vị chin bấu Mì pác phuối",
"viet": "có vị ăn không có miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì pác ả bấu Mì pác phuối",
"viet": "có miệng há không có miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì pác chin pác Mì pác phuối",
"viet": "có miệng ăn môi có miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì pác chin bấu cần pác phuối",
"viet": "có miệng ăn không ai miệng nói"
} |
{
"tay": "Mì pác chin bấu Mì slương phuối",
"viet": "có miệng ăn không có tật nói"
} |
{
"tay": "Mì pác chin bấu Mì pác hảy",
"viet": "có miệng ăn không có miệng khóc"
} |
{
"tay": "đảy pày",
"viet": "20 lần"
} |
{
"tay": "vằn pày te mà lả",
"viet": "2 lần nó đến muộn"
} |
{
"tay": "Mì hết te mà lả",
"viet": "có vụ nó đến muộn"
} |
{
"tay": "Mì pày hẹn mà lả",
"viet": "có lần hẹn đến muộn"
} |
{
"tay": "Mì pày te pja lả",
"viet": "có lần nó bơi muộn"
} |
{
"tay": "Mì pày te mà nẩy",
"viet": "có lần nó đến đây"
} |
{
"tay": "tỉ pày",
"viet": "đó khi"
} |
{
"tay": "Mì tây",
"viet": "có túi"
} |
{
"tay": "thâng pày",
"viet": "tới khi"
} |
{
"tay": "Mì hết",
"viet": "đôi kết"
} |
{
"tay": "chắng pày te pây háng dá",
"viet": "= khi nó đi chợ rồi"
} |
{
"tay": "Mì báo te pây háng dá",
"viet": "có báo nó đi chợ rồi"
} |
{
"tay": "Mì pày bứa pây háng dá",
"viet": "có khi chán đi chợ rồi"
} |
{
"tay": "Mì pày te nòn háng dá",
"viet": "có khi nó ngủ chợ rồi"
} |
{
"tay": "Mì pày te pây mại dá",
"viet": "có khi nó đi mãi rồi"
} |
{
"tay": "Mì pày te pây háng lé",
"viet": "có khi nó đi chợ lẻ"
} |
{
"tay": "hết pày",
"viet": "chỉ là"
} |
{
"tay": "Mì phấn",
"viet": "chắc phần"
} |
{
"tay": "mì slẩy",
"viet": "bảng tính toán"
} |
{
"tay": "Mì slẻ",
"viet": "biết viết toán"
} |
{
"tay": "Mì slẩy",
"viet": "biết tính điểm"
} |
{
"tay": "mì slẩy",
"viet": "6 cách xoay xở"
} |
{
"tay": "Mì cần",
"viet": "biết cần xoay xở"
} |
{
"tay": "Mì slẩy",
"viet": "biết cách hoạt xở"
} |
{
"tay": "Mì slẩy",
"viet": "biết cách xoay bài"
} |
{
"tay": "Mì tha nả",
"viet": "có uy tín"
} |
{
"tay": "Mỉ mỏ",
"viet": "nhọ nồi"
} |
{
"tay": "Nả pét Mỉ",
"viet": "mặt bị nhọ"
} |
{
"tay": "Mị tạo",
"viet": "thỏa thích"
} |
{
"tay": "Mị tạo",
"viet": "thích thú"
} |
{
"tay": "Khua khước Mị tạo",
"viet": "cười đùa thỏa thích"
} |
{
"tay": "Mí",
"viet": "giấm"
} |
{
"tay": "Slổm bặng nặm Mí",
"viet": "chua như giấm"
} |
{
"tay": "Pja hang nặm Mí",
"viet": "cá nấu giấm"
} |
{
"tay": "Mí",
"viet": "giặt"
} |
{
"tay": "Mí slửa khóa lục đếch",
"viet": "giặt quần áo trẻ sơ sinh"
} |
{
"tay": "Mí",
"viet": "giặt từng phần"
} |
{
"tay": "Mí tin slút",
"viet": "giặt gấu màn"
} |
{
"tay": "Mí",
"viet": "không"
} |
{
"tay": "Chắc Mí",
"viet": "biết không?"
} |
{
"tay": "Mí",
"viet": "chẳng"
} |
{
"tay": "Mí",
"viet": "chả"
} |
{
"tay": "Mí chắc lăng",
"viet": "chẳng biết gì"
} |
{
"tay": "Mị",
"viet": "mít"
} |
{
"tay": "Mị",
"viet": "cây mít"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.