translation dict |
|---|
{
"tay": "ảng noọc",
"viet": "mẽ ngoài"
} |
{
"tay": "oóc dặng",
"viet": "ra đứng"
} |
{
"tay": "oóc noọc",
"viet": "ra sân"
} |
{
"tay": "oóc mí",
"viet": "ra nhẽ"
} |
{
"tay": "khay tu oóc",
"viet": "mở cửa ra"
} |
{
"tay": "Khay tam oóc",
"viet": "mở nối ra"
} |
{
"tay": "Khay tu lừa",
"viet": "mở cửa buồng"
} |
{
"tay": "liệng oóc xáy",
"viet": "nuôi đẻ trứng"
} |
{
"tay": "Pết pây xáy",
"viet": "vịt canh trứng"
} |
{
"tay": "Pết oóc tằng",
"viet": "vịt đẻ thường"
} |
{
"tay": "pết nắm chắc oóc lục",
"viet": "vịt không biết đẻ"
} |
{
"tay": "Te luôn chắc oóc lục",
"viet": "nó luôn biết đẻ"
} |
{
"tay": "Te nắm chậu oóc lục",
"viet": "nó không phục đẻ"
} |
{
"tay": "Te nắm chắc lải lục",
"viet": "nó không biết lỗi"
} |
{
"tay": "kéc",
"viet": "bịch máu"
} |
{
"tay": "oóc",
"viet": "chảy cung"
} |
{
"tay": "lưu oóc lượt",
"viet": "– bị chảy máu"
} |
{
"tay": "Mừ dại lượt",
"viet": "tay trái chảy máu"
} |
{
"tay": "Mừ oóc nặm",
"viet": "tay bị ngập máu"
} |
{
"tay": "Mừ oóc lượt",
"viet": "tay bị chảy vỡ"
} |
{
"tay": "khẩu",
"viet": "đòng nẩy chồi"
} |
{
"tay": "oóc",
"viet": "mọc, mọc chồi"
} |
{
"tay": "oóc",
"viet": "mọc, nẩy mầm"
} |
{
"tay": "lưu oóc bâu",
"viet": "– nẩy chồi"
} |
{
"tay": "Mạy cáp bâu",
"viet": "cây ghép chồi"
} |
{
"tay": "Mạy oóc khẩu",
"viet": "cây nẩy nếp"
} |
{
"tay": "vằn",
"viet": "2 tháng"
} |
{
"tay": "oóc",
"viet": "sang các"
} |
{
"tay": "slam bươn slí",
"viet": "3 tháng tư"
} |
{
"tay": "oóc lộm slí",
"viet": "sang ngã tư"
} |
{
"tay": "oóc bươn coi",
"viet": "sang tháng sẽ"
} |
{
"tay": "pù",
"viet": "đỉnh tiểu, đại tiện"
} |
{
"tay": "oóc",
"viet": "đi xem đại tiện"
} |
{
"tay": "oóc",
"viet": "đi tiểu, đồ tiện"
} |
{
"tay": "oóc",
"viet": "đi tiểu, đại ngàn"
} |
{
"tay": "chóm khỉ",
"viet": "ủi tiện"
} |
{
"tay": "oóc cày",
"viet": "đại tuần"
} |
{
"tay": "kéng neo",
"viet": "quang tiện"
} |
{
"tay": "oóc cừn",
"viet": "tiểu đêm"
} |
{
"tay": "slửa",
"viet": "sờn cũ"
} |
{
"tay": "oóc",
"viet": "hết sắp"
} |
{
"tay": "đổng lùa chẳng oóc bươn",
"viet": "nong dâu mới sinh cháu được đầy cũ"
} |
{
"tay": "me fạ chẳng oóc bươn",
"viet": "cô bầu mới sinh cháu được đầy cũ"
} |
{
"tay": "me lùa tỉ oóc bươn",
"viet": "cô dâu kia sinh cháu được đầy cũ"
} |
{
"tay": "me lùa chẳng nội bươn",
"viet": "cô dâu mới nội cháu được đầy cũ"
} |
{
"tay": "me lùa chẳng oóc hảng",
"viet": "cô dâu mới sinh đeo được đầy cũ"
} |
{
"tay": "me lùa chẳng oóc bươn",
"viet": "cô dâu mới sinh cháu mang đầy cũ"
} |
{
"tay": "me lùa chẳng oóc bươn",
"viet": "cô dâu mới sinh cháu được đón cũ"
} |
{
"tay": "me lùa chẳng oóc bươn",
"viet": "cô dâu mới sinh cháu được đầy gang"
} |
{
"tay": "chếp tắm Oóc áy",
"viet": "đau tận óc"
} |
{
"tay": "Tót hin Oóc áy",
"viet": "buốt đá óc"
} |
{
"tay": "Tót tắm hin áy",
"viet": "buốt tận đá"
} |
{
"tay": "lưu áy nhằng poòng",
"viet": "– óc còn mềm"
} |
{
"tay": "Oóc slau nhằng poòng",
"viet": "đầu thu còn mềm"
} |
{
"tay": "Oóc áy ca poòng",
"viet": "đầu óc ca mềm"
} |
{
"tay": "Oóc áy nhằng hết",
"viet": "đầu óc còn đúng"
} |
{
"tay": "lưu khỉ",
"viet": "– ỉa"
} |
{
"tay": "Oóc bấu",
"viet": "đi nếu"
} |
{
"tay": "đin khon",
"viet": "suy von"
} |
{
"tay": "oóc tua",
"viet": "lúa bé"
} |
{
"tay": "pây oóc khon chon tu dảo",
"viet": "lúc bị von thì chốt cửa kho lại"
} |
{
"tay": "Khẩu bắc khon chon tu dảo",
"viet": "lúa bắc von thì chốt cửa kho lại"
} |
{
"tay": "Khẩu oóc lải chon tu dảo",
"viet": "lúa bị lỗi thì chốt cửa kho lại"
} |
{
"tay": "Khẩu oóc khon lục tu dảo",
"viet": "lúa bị von đưa chốt cửa kho lại"
} |
{
"tay": "Khẩu oóc khon chon tu hẳm",
"viet": "lúa bị von thì chốt chặt kho lại"
} |
{
"tay": "Khẩu oóc khon chon tu dảo",
"viet": "lúa bị von thì chốt cửa xanh lại"
} |
{
"tay": "Khẩu oóc khon chon tu dảo",
"viet": "lúa bị von thì chốt cửa kho nếu"
} |
{
"tay": "Oóc mừa coi hết tàng mấu",
"viet": "sau này sẽ làm con đường mới"
} |
{
"tay": "Lùa mấư Oóc nả họ",
"viet": "dâu mới ra mắt họ hàng"
} |
{
"tay": "Khí fu Oóc nả",
"viet": "khinh thường ra mặt"
} |
{
"tay": "Oóc nả nhằng mì lai mòn đây",
"viet": "về sau còn nhiều điều tốt đẹp"
} |
{
"tay": "Oóc neo",
"viet": "đái, đi đái"
} |
{
"tay": "Oóc quyền",
"viet": "múa võ"
} |
{
"tay": "Oóc rèng",
"viet": "ra sức"
} |
{
"tay": "Oóc rèng chẳng hết lập mau",
"viet": "ra sức làm mới kịp vụ"
} |
{
"tay": "Oóc rèng",
"viet": "cố gắng"
} |
{
"tay": "Lèo Oóc rèng chẳng đảy chin",
"viet": "phải cố gắng mới có ăn"
} |
{
"tay": "òi",
"viet": "yếu, sút sức"
} |
{
"tay": "Ké tỉ òi lai dá",
"viet": "ông ấy yếu lắm rồi"
} |
{
"tay": "òi",
"viet": "sa sút"
} |
{
"tay": "Hết chin òi dá",
"viet": "làm ăn sa sút rồi"
} |
{
"tay": "Chin ỏi",
"viet": "ăn mía"
} |
{
"tay": "Năm ỏi",
"viet": "trồng mía"
} |
{
"tay": "ỏi đăm",
"viet": "mía tím"
} |
{
"tay": "ỏi lương",
"viet": "mía vàng"
} |
{
"tay": "ỏi sliếc",
"viet": "mía de, mía lau"
} |
{
"tay": "ói",
"viet": "nhử"
} |
{
"tay": "ói cáy khảu lậu",
"viet": "nhử gà vào chuồng"
} |
{
"tay": "ói sloi",
"viet": "bẩn thỉu"
} |
{
"tay": "Dá hết ói sloi",
"viet": "đừng làm bẩn thỉu"
} |
{
"tay": "ói sloi",
"viet": "bậy bạ"
} |
{
"tay": "Hò nẩy phuối ói sloi lai",
"viet": "thằng này nói bậy bạ lắm"
} |
{
"tay": "om",
"viet": "cái âu"
} |
{
"tay": "om thương",
"viet": "âu mật"
} |
{
"tay": "ỏm",
"viet": "tã"
} |
{
"tay": "ỏm đếch",
"viet": "tã trẻ"
} |
{
"tay": "óm",
"viet": "rấm"
} |
{
"tay": "óm cuối",
"viet": "rấm chuối"
} |
{
"tay": "óm",
"viet": "om"
} |
{
"tay": "vằn mừa coi hết tàng mấu",
"viet": "mai này sẽ làm con đường mới"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.