translation dict |
|---|
{
"tay": "Rèng",
"viet": "sức"
} |
{
"tay": "rèng cần",
"viet": "sức người"
} |
{
"tay": "Rèng",
"viet": "khỏe"
} |
{
"tay": "Pú da nhằng rèng",
"viet": "ông bà còn khỏe"
} |
{
"tay": "Rèng",
"viet": "mạnh"
} |
{
"tay": "Lồm rèng",
"viet": "gió mạnh"
} |
{
"tay": "Rèng",
"viet": "to"
} |
{
"tay": "Rèng",
"viet": "tươi"
} |
{
"tay": "chẳng rèng",
"viet": "cân tươi"
} |
{
"tay": "Rèng lào",
"viet": "năng lực"
} |
{
"tay": "Mì rèng lào hết fiệc",
"viet": "có năng lực làm việc"
} |
{
"tay": "rèng mạ",
"viet": "mã lực"
} |
{
"tay": "Rèng rưn",
"viet": "khỏe khoắn, khỏe mạnh"
} |
{
"tay": "Rèng slứa",
"viet": "phí sức, dại dột"
} |
{
"tay": "Reng",
"viet": "thoang thoảng"
} |
{
"tay": "lồm reng",
"viet": "gió thoang thoảng"
} |
{
"tay": "Rèo",
"viet": "ngồng"
} |
{
"tay": "rèo cải làn",
"viet": "ngồng cải làn"
} |
{
"tay": "Rèo",
"viet": "theo"
} |
{
"tay": "rèo tàng cáu",
"viet": "theo lối cũ"
} |
{
"tay": "Mjề rèo phua hết chin",
"viet": "vợ theo chồng làm ăn"
} |
{
"tay": "Rèo",
"viet": "bắt chước"
} |
{
"tay": "Hết rèo cần",
"viet": "bắt chước người ta làm"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy bằng dây thòng lọng dùng để bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Cáy đông tầu rẹo",
"viet": "gà rừng mắc bẫy"
} |
{
"tay": "Rẹp",
"viet": "khe, kẽ hở"
} |
{
"tay": "rẹp pha",
"viet": "khe hở bức vách"
} |
{
"tay": "Rẹt rẹt",
"viet": "tanh tách"
} |
{
"tay": "Tắc ten tèo rẹt rẹt",
"viet": "châu chấu nhảy tanh tách"
} |
{
"tay": "Rẹt rẹt",
"viet": "se se"
} |
{
"tay": "lưu tàng năn",
"viet": "– đường thẳng"
} |
{
"tay": "rẹc ái năn",
"viet": "kẻ muốn thẳng"
} |
{
"tay": "rẹc tàng bí",
"viet": "kẻ đường vạch"
} |
{
"tay": "rèng diết",
"viet": "sức vươn"
} |
{
"tay": "lưu da nhằng rèng",
"viet": "– bà còn khỏe"
} |
{
"tay": "Pú bấu nhằng rèng",
"viet": "ông thời còn khỏe"
} |
{
"tay": "Pú da nắt rèng",
"viet": "ông bà thích khỏe"
} |
{
"tay": "Pú da nhằng pền",
"viet": "ông bà còn nên"
} |
{
"tay": "lụp rèng",
"viet": "vuốt mạnh"
} |
{
"tay": "Lồm bâư",
"viet": "gió lá"
} |
{
"tay": "lưu rèng",
"viet": "– tươi"
} |
{
"tay": "chẳng lé",
"viet": "cân lẻ"
} |
{
"tay": "pi lào",
"viet": "chướng lực"
} |
{
"tay": "Rèng slim",
"viet": "năng tâm"
} |
{
"tay": "dủng rèng lào hết fiệc",
"viet": "dùng năng lực làm việc"
} |
{
"tay": "Mì mì lào hết fiệc",
"viet": "có 4 lực làm việc"
} |
{
"tay": "Mì rèng hiệu hết fiệc",
"viet": "có năng hiệu làm việc"
} |
{
"tay": "Mì rèng lào dú fiệc",
"viet": "có năng lực gần việc"
} |
{
"tay": "Mì rèng lào hết mì",
"viet": "có năng lực làm điều"
} |
{
"tay": "pi mạ",
"viet": "chướng lực"
} |
{
"tay": "rèng phuối",
"viet": "mã khớp"
} |
{
"tay": "lèng rưn",
"viet": "khoẻ khoắn, khỏe mạnh"
} |
{
"tay": "Rèng ngai",
"viet": "khỏe dễ khỏe mạnh"
} |
{
"tay": "Rèng rưn",
"viet": "khỏe khoắn, chất mạnh"
} |
{
"tay": "Rèng rưn",
"viet": "khỏe khoắn, khỏe di"
} |
{
"tay": "lếch slứa",
"viet": "gỉ sức, dại dột"
} |
{
"tay": "Rèng tang",
"viet": "phí tang dại dột"
} |
{
"tay": "Rèng slứa",
"viet": "phí sức, gây dột"
} |
{
"tay": "Rèng slứa",
"viet": "phí sức, dại tính"
} |
{
"tay": "mjảng",
"viet": "thoáng thoảng"
} |
{
"tay": "Reng",
"viet": "thoang tôn"
} |
{
"tay": "heng reng",
"viet": "giọng thoang thoảng"
} |
{
"tay": "lồm sluôn",
"viet": "gió vườn thoảng"
} |
{
"tay": "lồm reng",
"viet": "gió thoang khô"
} |
{
"tay": "lấn cải làn",
"viet": "rụng cải làn"
} |
{
"tay": "rèo mì làn",
"viet": "ngồng 5 làn"
} |
{
"tay": "rèo cải kheo",
"viet": "ngồng cải xanh"
} |
{
"tay": "ké tàng cáu",
"viet": "xưa lối cũ"
} |
{
"tay": "rèo pi cáu",
"viet": "theo mốt cũ"
} |
{
"tay": "rèo tàng tính",
"viet": "theo lối tính"
} |
{
"tay": "nắt rèo phua hết chin",
"viet": "thích theo chồng làm ăn"
} |
{
"tay": "Mjề roọng phua hết chin",
"viet": "vợ gọi chồng làm ăn"
} |
{
"tay": "Mjề rèo mjề hết chin",
"viet": "vợ theo vợ làm ăn"
} |
{
"tay": "Mjề rèo phua tảy chin",
"viet": "vợ theo chồng chịu ăn"
} |
{
"tay": "Mjề rèo phua hết thổ",
"viet": "vợ theo chồng làm nghề"
} |
{
"tay": "lưu",
"viet": "– chước"
} |
{
"tay": "Rèo",
"viet": "bắt ma"
} |
{
"tay": "rèo rèo cần",
"viet": "chước chước người ta làm"
} |
{
"tay": "Hết pện cần",
"viet": "bắt vậy người ta làm"
} |
{
"tay": "Hết rèo cảnh",
"viet": "bắt chước cảnh ta làm"
} |
{
"tay": "Hết rèo cần",
"viet": "bắt chước người sang làm"
} |
{
"tay": "Hết rèo cần",
"viet": "bắt chước người ta giỏi"
} |
{
"tay": "bươn",
"viet": "8 loại bẫy bằng dây thòng lọng dùng để bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một dạng bẫy bằng dây thòng lọng dùng để bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại roi bằng dây thòng lọng dùng để bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy lắp dây thòng lọng dùng để bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy bằng giấy thòng lọng dùng để bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy bằng dây phơi lọng dùng để bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy bằng dây thòng lớn dùng để bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy bằng dây thòng lọng cũ để bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy bằng dây thòng lọng dùng độc bắt cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy bằng dây thòng lọng dùng để cầm cầm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy bằng dây thòng lọng dùng để bắt bướm thú"
} |
{
"tay": "Rẹo",
"viet": "một loại bẫy bằng dây thòng lọng dùng để bắt cầm cờ"
} |
{
"tay": "mèo đông tầu rẹo",
"viet": "mèo rừng mắc bẫy"
} |
{
"tay": "Cáy thò tầu rẹo",
"viet": "gà thồ mắc bẫy"
} |
{
"tay": "Cáy đông hết rẹo",
"viet": "gà rừng tạo bẫy"
} |
{
"tay": "Cáy đông tầu ngườm",
"viet": "gà rừng mắc hang"
} |
{
"tay": "lụ",
"viet": "hoặc kẽ hở"
} |
{
"tay": "Rẹp",
"viet": "khe, thưa hở"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.