translation dict |
|---|
{
"tay": "Pây quá ăn cái cấu nọi",
"viet": "Đi qua một cây cầu nhỏ"
} |
{
"tay": "Cái cấu hết táy mạy peo",
"viet": "Cây cầu làm bằng tre"
} |
{
"tay": "Tẩư cái cấu le ăn mương nọi",
"viet": "Dưới cầu là con mương nhỏ"
} |
{
"tay": "Nặm mương duây",
"viet": "Nước mương chảy róc rách"
} |
{
"tay": "Mì kỉ tua pja nọi dú chang nặm",
"viet": "Có mấy con cá nhỏ bơi lội"
} |
{
"tay": "Boong khỏi thâng rườn tường lập slì",
"viet": "Chúng tôi đến trường đúng giờ"
} |
{
"tay": "Noọc rườn tường dá mì lai bại pằng dạu",
"viet": "Sân trường đã có nhiều bạn"
} |
{
"tay": "Bại pằng dạu đang lỉn huôn lai",
"viet": "Các bạn đang chơi đùa"
} |
{
"tay": "ti khỏi cẩn lốc nhả tằng náo",
"viet": "nơi tôi phải nhổ cỏ thường xuyên"
} |
{
"tay": "Boong cần cẩn lốc nhả tằng náo",
"viet": "Chúng loài phải nhổ cỏ thường xuyên"
} |
{
"tay": "Boong khỏi cần lốc nhả tằng náo",
"viet": "Chúng tôi cần nhổ cỏ thường xuyên"
} |
{
"tay": "Boong khỏi cẩn lưu nhả tằng náo",
"viet": "Chúng tôi phải leo cỏ thường xuyên"
} |
{
"tay": "Boong khỏi cẩn lốc chap tằng náo",
"viet": "Chúng tôi phải nhổ xác thường xuyên"
} |
{
"tay": "Boong khỏi cẩn lốc nhả thâng náo",
"viet": "Chúng tôi phải nhổ cỏ tới xuyên"
} |
{
"tay": "Boong khỏi cẩn lốc nhả tằng pền",
"viet": "Chúng tôi phải nhổ cỏ thường nên"
} |
{
"tay": "vằn fiệc nẩy bấu khỏ",
"viet": "2 việc này không nặng nhọc"
} |
{
"tay": "Công chin nẩy bấu khỏ",
"viet": "Công mức này không nặng nhọc"
} |
{
"tay": "Công fiệc cần bấu khỏ",
"viet": "Công việc ai không nặng nhọc"
} |
{
"tay": "Công fiệc nẩy dá khỏ",
"viet": "Công việc này đừng nặng nhọc"
} |
{
"tay": "Công fiệc nẩy bấu khiếc",
"viet": "Công việc này không bổ nhọc"
} |
{
"tay": "Công fiệc nẩy bấu khỏ",
"viet": "Công việc này không nặng nên"
} |
{
"tay": "cạ te cẩn tảy nai",
"viet": "rằng nó cần sự kiên nhẫn"
} |
{
"tay": "Tọ đều cẩn tảy nai",
"viet": "Nhưng đều cần sự kiên nhẫn"
} |
{
"tay": "Tọ te đảy tảy nai",
"viet": "Nhưng nó chứa sự kiên nhẫn"
} |
{
"tay": "Tọ te cẩn pền nai",
"viet": "Nhưng nó cần chứng kiên nhẫn"
} |
{
"tay": "Tọ te cẩn tảy cạ",
"viet": "Nhưng nó cần sự bảo nhẫn"
} |
{
"tay": "Tọ te cẩn tảy nai",
"viet": "Nhưng nó cần sự kiên đấy"
} |
{
"tay": "Hết ca fiệc, boong khỏi khảu rườn chin tằng nâư",
"viet": "Làm ca việc, chúng tôi vào nhà ăn sáng"
} |
{
"tay": "Hết xong hàng boong khỏi khảu rườn chin tằng nâư",
"viet": "Làm xong hàng chúng tôi vào nhà ăn sáng"
} |
{
"tay": "Hết xong fiệc, xo khỏi khảu rườn chin tằng nâư",
"viet": "Làm xong việc, xin tôi vào nhà ăn sáng"
} |
{
"tay": "Hết xong fiệc, boong tọn khảu rườn chin tằng nâư",
"viet": "Làm xong việc, chúng dọn vào nhà ăn sáng"
} |
{
"tay": "Hết xong fiệc, boong khỏi quet rườn chin tằng nâư",
"viet": "Làm xong việc, chúng tôi quét nhà ăn sáng"
} |
{
"tay": "Hết xong fiệc, boong khỏi khảu rườn chin tằng nâư",
"viet": "Làm xong việc, chúng tôi vào hiên ăn sáng"
} |
{
"tay": "Hết xong fiệc, boong khỏi khảu rườn chào tằng nâư",
"viet": "Làm xong việc, chúng tôi vào nhà chào sáng"
} |
{
"tay": "Hết xong fiệc, boong khỏi khảu rườn chin chảo nâư",
"viet": "Làm xong việc, chúng tôi vào nhà ăn cháo"
} |
{
"tay": "mì rườn tò xày năng chin",
"viet": "6 nhà cùng ngồi ăn"
} |
{
"tay": "Sluổn rườn tò xày năng chin",
"viet": "Cả tầng cùng ngồi ăn"
} |
{
"tay": "Sluổn rườn ái xày năng chin",
"viet": "Cả nhà muốn ngồi ăn"
} |
{
"tay": "Sluổn rườn tò cheng năng chin",
"viet": "Cả nhà cùng tranh ăn"
} |
{
"tay": "Sluổn rườn tò xày choòng chin",
"viet": "Cả nhà cùng ngồi bàn"
} |
{
"tay": "chin nâư ún ca rại",
"viet": "bữa sáng thật ấm cúng"
} |
{
"tay": "Tằng ngài ún ca rại",
"viet": "Bữa trưa thật ấm cúng"
} |
{
"tay": "Tằng nâư cần ca rại",
"viet": "Bữa sáng cần ấm cúng"
} |
{
"tay": "Tằng nâư ún pết rại",
"viet": "Bữa sáng thật vịt cúng"
} |
{
"tay": "Tằng nâư ún ca mốc",
"viet": "Bữa sáng thật ấm bụng"
} |
{
"tay": "thi cần phuối tuyện huôn lai",
"viet": "thi người nói chuyện vui vẻ"
} |
{
"tay": "Bại lỉn phuối tuyện huôn lai",
"viet": "Mọi trò nói chuyện vui vẻ"
} |
{
"tay": "Bại cần nắt tuyện huôn lai",
"viet": "Mọi người thích chuyện vui vẻ"
} |
{
"tay": "Bại cần phuối đông huôn lai",
"viet": "Mọi người nói đông vui vẻ"
} |
{
"tay": "Bại cần phuối tuyện chin lai",
"viet": "Mọi người nói chuyện thực vẻ"
} |
{
"tay": "Bại cần phuối tuyện huôn nớ",
"viet": "Mọi người nói chuyện vui nhé"
} |
{
"tay": "Po ngòi tuyện vằn xưa",
"viet": "Ông nhìn chuyện ngày xưa"
} |
{
"tay": "Po lân cảnh vằn xưa",
"viet": "Ông kể cảnh ngày xưa"
} |
{
"tay": "Po lân tuyện loong xưa",
"viet": "Ông kể chuyện suối xưa"
} |
{
"tay": "Po lân tuyện vằn nọi",
"viet": "Ông kể chuyện ngày nhỏ"
} |
{
"tay": "ưởm ao a dương fiệc tông nà",
"viet": "ướm hỏi thăm việc đồng áng"
} |
{
"tay": "Mé fai a dương fiệc tông nà",
"viet": "Bà vãi thăm việc đồng áng"
} |
{
"tay": "Mé ao hết dương fiệc tông nà",
"viet": "Bà hỏi kỹ việc đồng áng"
} |
{
"tay": "Mé ao a cần fiệc tông nà",
"viet": "Bà hỏi thăm tại đồng áng"
} |
{
"tay": "Mé ao a dương slon tông nà",
"viet": "Bà hỏi thăm việc tập áng"
} |
{
"tay": "Mé ao a dương fiệc hẩư nà",
"viet": "Bà hỏi thăm việc đồng giải"
} |
{
"tay": "tan phuối cúa co khẩu",
"viet": "gặt nói về cây lúa"
} |
{
"tay": "Po lượn cúa co khẩu",
"viet": "Bố hát về cây lúa"
} |
{
"tay": "Po phuối nhoòng co khẩu",
"viet": "Bố nói vì cây lúa"
} |
{
"tay": "Po phuối cúa khẩu khẩu",
"viet": "Bố nói về tuốt lúa"
} |
{
"tay": "Po phuối cúa co tua",
"viet": "Bố nói về cây bé"
} |
{
"tay": "Me ái boong khỏi chin lai",
"viet": "Mẹ yêu nhở chúng tôi ăn nhiều"
} |
{
"tay": "Me slắng tại khỏi chin lai",
"viet": "Mẹ nhắc bởi chúng tôi ăn nhiều"
} |
{
"tay": "Me slắng boong ké chin lai",
"viet": "Mẹ nhắc nhở xưa tôi ăn nhiều"
} |
{
"tay": "Me slắng boong khỏi lăng lai",
"viet": "Mẹ nhắc nhở chúng sao ăn nhiều"
} |
{
"tay": "Me slắng boong khỏi chin nhoòng",
"viet": "Mẹ nhắc nhở chúng tôi vì nhiều"
} |
{
"tay": "Me slắng boong khỏi chin lai",
"viet": "Mẹ nhắc nhở chúng tôi ăn kìa"
} |
{
"tay": "lương tằng nâư xong, bại cần tẻo pây hết fiệc",
"viet": "hửng sáng xong, mọi người lại đi làm"
} |
{
"tay": "Chin van nâư xong, bại cần tẻo pây hết fiệc",
"viet": "Ăn ngọt xong, mọi người lại đi làm"
} |
{
"tay": "Chin tằng nẩư xong, bại cần tẻo pây hết fiệc",
"viet": "Ăn sáng nhẹ mọi người lại đi làm"
} |
{
"tay": "Chin tằng nâư chang bại cần tẻo pây hết fiệc",
"viet": "Ăn sáng xong, nửa người lại đi làm"
} |
{
"tay": "Chin tằng nâư xong, vị cần tẻo pây hết fiệc",
"viet": "Ăn sáng xong, mọi vị lại đi làm"
} |
{
"tay": "Chin tằng nâư xong, bại táng tẻo pây hết fiệc",
"viet": "Ăn sáng xong, mọi người tự đi làm"
} |
{
"tay": "Chin tằng nâư xong, bại cần nhắng pây hết fiệc",
"viet": "Ăn sáng xong, mọi người lại bận làm"
} |
{
"tay": "Chin tằng nâư xong, bại cần tẻo tứn hết fiệc",
"viet": "Ăn sáng xong, mọi người lại đi dậy"
} |
{
"tay": "sliểu chắp pây slon",
"viet": "thiếu chuẩn bị đi học"
} |
{
"tay": "Khỏi tả pây slon",
"viet": "Tôi bỏ bị đi học"
} |
{
"tay": "Khỏi chắp chốc slon",
"viet": "Tôi chuẩn độ đi học"
} |
{
"tay": "Khỏi chắp pây dủng",
"viet": "Tôi chuẩn bị tăng học"
} |
{
"tay": "Khỏi chắp pây slon",
"viet": "Tôi chuẩn bị đi khác"
} |
{
"tay": "ti tường bấu xa rườn lai",
"viet": "chỗ học không xa nhà lắm"
} |
{
"tay": "Rườn chụp bấu xa rườn lai",
"viet": "Trường chụp không xa nhà lắm"
} |
{
"tay": "Rườn tường xong xa rườn lai",
"viet": "Trường học xong xa nhà lắm"
} |
{
"tay": "Rườn tường bấu nắt rườn lai",
"viet": "Trường học không thích nhà lắm"
} |
{
"tay": "Rườn tường bấu xa tàu lai",
"viet": "Trường học không xa ga lắm"
} |
{
"tay": "Rườn tường bấu xa rườn quây",
"viet": "Trường học không xa nhà xa"
} |
{
"tay": "lụ pây tin thâng tường slon",
"viet": "hoặc đi bộ đến trường"
} |
{
"tay": "Khỏi slắp tin thâng tường slon",
"viet": "Tôi xếp bộ đến trường"
} |
{
"tay": "Khỏi pây thẳng thâng tường slon",
"viet": "Tôi đi thẳng đến trường"
} |
{
"tay": "Khỏi pây tin oóc tường slon",
"viet": "Tôi đi bộ khỏi trường"
} |
{
"tay": "Khỏi pây tin thâng đang slon",
"viet": "Tôi đi bộ đến điểm"
} |
{
"tay": "tằng pây đuổi kỉ cần pằng dạu",
"viet": "thường đi cùng mấy người bạn"
} |
{
"tay": "Khỏi hảy đuổi kỉ cần pằng dạu",
"viet": "Tôi khóc cùng mấy người bạn"
} |
{
"tay": "Khỏi pây quén kỉ cần pằng dạu",
"viet": "Tôi đi quen mấy người bạn"
} |
{
"tay": "Khỏi pây đuổi mì cần pằng dạu",
"viet": "Tôi đi cùng 6 người bạn"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.