translation dict |
|---|
{
"tay": "Chường chang ti nòn cúa khỏi rôộng lai vạ huốt rưng",
"viet": "Cái giường trong phòng ngủ của tôi khá rộng rãi và thoải ải"
} |
{
"tay": "xắp slửa khóa đảy hết tày mạy đây, tả đảy lai cúa",
"viet": "khuy quần áo được làm bằng gỗ tốt, chứa được nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm sle khóa đảy hết tày mạy đây, tả đảy lai cúa",
"viet": "Tủ ủ áo được làm bằng gỗ tốt, chứa được nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa đảy hết tày mạy đây, tả đảy lai cúa",
"viet": "Tủ quần quần được làm bằng gỗ tốt, chứa được nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa phjôm hết tày mạy đây, tả đảy lai cúa",
"viet": "Tủ quần áo tóc làm bằng gỗ tốt, chứa được nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa đảy bấu tày mạy đây, tả đảy lai cúa",
"viet": "Tủ quần áo được chèn bằng gỗ tốt, chứa được nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa đảy hết chỏ mạy đây, tả đảy lai cúa",
"viet": "Tủ quần áo được làm tổ gỗ tốt, chứa được nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa đảy hết tày bưa đây, tả đảy lai cúa",
"viet": "Tủ quần áo được làm bằng bột tốt, chứa được nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa đảy hết tày mạy cần tả đảy lai cúa",
"viet": "Tủ quần áo được làm bằng gỗ hộp chứa được nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa đảy hết tày mạy đây, thom đảy lai cúa",
"viet": "Tủ quần áo được làm bằng gỗ tốt, gom được nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa đảy hết tày mạy đây, tả tày lai cúa",
"viet": "Tủ quần áo được làm bằng gỗ tốt, chứa càng nhiều đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa đảy hết tày mạy đây, tả đảy bại cúa",
"viet": "Tủ quần áo được làm bằng gỗ tốt, chứa được 10 đồ"
} |
{
"tay": "Hòm slửa khóa đảy hết tày mạy đây, tả đảy lai kháu",
"viet": "Tủ quần áo được làm bằng gỗ tốt, chứa được nhiều gối"
} |
{
"tay": "vằn slon nọi dú quây tu sle mì thuổn đét rung",
"viet": "2 bàn học nhỏ được đặt gần cửa sổ để có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa bôm nọi dú quây tu sle mì thuổn đét rung",
"viet": "Cái mâm học nhỏ được đặt gần cửa sổ để có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tu sle mì thuổn đét rung",
"viet": "Cái bàn nhỏ nhỏ được đặt gần cửa sổ để có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi mạy quây tu sle mì thuổn đét rung",
"viet": "Cái bàn học gỗ được đặt gần cửa sổ để có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú đo tu sle mì thuổn đét rung",
"viet": "Cái bàn học nhỏ đủ đặt gần cửa sổ để có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tọn sle mì thuổn đét rung",
"viet": "Cái bàn học nhỏ được dọn gần cửa sổ để có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tu lạt mì thuổn đét rung",
"viet": "Cái bàn học nhỏ được đặt sát cửa sổ để có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tu sle hòm thuổn đét rung",
"viet": "Cái bàn học nhỏ được đặt gần tủ sổ để có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tu sle mì hậu đét rung",
"viet": "Cái bàn học nhỏ được đặt gần cửa hậu để có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tu sle mì thuổn xằng rung",
"viet": "Cái bàn học nhỏ được đặt gần cửa sổ chưa có đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tu sle mì thuổn đét chình",
"viet": "Cái bàn học nhỏ được đặt gần cửa sổ để tường đủ ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tu sle mì thuổn đét rung",
"viet": "Cái bàn học nhỏ được đặt gần cửa sổ để có mấy ánh sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tu sle mì thuổn đét rung",
"viet": "Cái bàn học nhỏ được đặt gần cửa sổ để có đủ nơi sáng"
} |
{
"tay": "Cúa slon nọi dú quây tu sle mì thuổn đét rung",
"viet": "Cái bàn học nhỏ được đặt gần cửa sổ để có đủ ánh bóng"
} |
{
"tay": "hang rườn mì nâng bó nặm slâu vạ đảng",
"viet": "cuối sân có một cái giếng nước trong veo và mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc thôm mì nâng bó nặm slâu vạ đảng",
"viet": "Ngoài ao có một cái giếng nước trong veo và mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn tứn nâng bó nặm slâu vạ đảng",
"viet": "Ngoài sân mọc một cái giếng nước trong veo và mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn mì bại bó nặm slâu vạ đảng",
"viet": "Ngoài sân có 10 cái giếng nước trong veo và mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn mì nâng tẩư nặm slâu vạ đảng",
"viet": "Ngoài sân có một dưới giếng nước trong veo và mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn mì nâng bó táp slâu vạ đảng",
"viet": "Ngoài sân có một cái tát nước trong veo và mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn mì nâng bó nặm chăn vạ đảng",
"viet": "Ngoài sân có một cái giếng thật trong veo và mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn mì nâng bó nặm slâu mùng đảng",
"viet": "Ngoài sân có một cái giếng nước khoáng veo và mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn mì nâng bó nặm slâu vạ tót",
"viet": "Ngoài sân có một cái giếng nước trong buốt và mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn mì nâng bó nặm slâu vạ đảng",
"viet": "Ngoài sân có một cái giếng nước trong veo cực mát lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn mì nâng bó nặm slâu vạ đảng",
"viet": "Ngoài sân có một cái giếng nước trong veo và hồng lạnh"
} |
{
"tay": "Noọc rườn mì nâng bó nặm slâu vạ đảng",
"viet": "Ngoài sân có một cái giếng nước trong veo và mát hơi"
} |
{
"tay": "rườn chắt rườn tày bại co phấy chẩn tinh",
"viet": "quây rào quanh nhà được làm bằng những cây tre chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy kham rườn tày bại co phấy chẩn tinh",
"viet": "Hàng me quanh nhà được làm bằng những cây tre chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt slung tày bại co phấy chẩn tinh",
"viet": "Hàng rào cao nhà được làm bằng những cây tre chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt rườn chỏ bại co phấy chẩn tinh",
"viet": "Hàng rào quanh mộ được làm bằng những cây tre chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt rườn tày hết co phấy chẩn tinh",
"viet": "Hàng rào quanh nhà cách làm bằng những cây tre chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt rườn tày bại phung phấy chẩn tinh",
"viet": "Hàng rào quanh nhà được hàn bằng những cây tre chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt rườn tày bại co pước chẩn tinh",
"viet": "Hàng rào quanh nhà được làm vỏ những cây tre chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt rườn tày bại co phấy cúa tinh",
"viet": "Hàng rào quanh nhà được làm bằng 30 cây tre chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt rườn tày bại co phấy chẩn nghìm",
"viet": "Hàng rào quanh nhà được làm bằng những mẩu tre chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt rườn tày bại co phấy chẩn tinh",
"viet": "Hàng rào quanh nhà được làm bằng những cây nhựa chắc chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt rườn tày bại co phấy chẩn tinh",
"viet": "Hàng rào quanh nhà được làm bằng những cây tre dai chắn"
} |
{
"tay": "Đảy chắt rườn tày bại co phấy chẩn tinh",
"viet": "Hàng rào quanh nhà được làm bằng những cây tre chắc xanh"
} |
{
"tay": "Cúa nặm tiểng cáu ké nhằng kêu bại then tằng náo nghe",
"viet": "Cái sóng radio cũ kỹ vẫn phát những bài hát quen thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe lương cáu ké nhằng kêu bại then tằng náo nghe",
"viet": "Cái đài vàng cũ kỹ vẫn phát những bài hát quen thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe tiểng vai ké nhằng kêu bại then tằng náo nghe",
"viet": "Cái đài radio hỏng kỹ vẫn phát những bài hát quen thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe tiểng cáu cò nhằng kêu bại then tằng náo nghe",
"viet": "Cái đài radio cũ cổ vẫn phát những bài hát quen thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe tiểng cáu ké ái kêu bại then tằng náo nghe",
"viet": "Cái đài radio cũ kỹ muốn phát những bài hát quen thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe tiểng cáu ké nhằng le bại then tằng náo nghe",
"viet": "Cái đài radio cũ kỹ vẫn thuộc những bài hát quen thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe tiểng cáu ké nhằng kêu chết then tằng náo nghe",
"viet": "Cái đài radio cũ kỹ vẫn phát 7 bài hát quen thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe tiểng cáu ké nhằng kêu bại cừn tằng náo nghe",
"viet": "Cái đài radio cũ kỹ vẫn phát những đêm hát quen thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe tiểng cáu ké nhằng kêu bại then cần náo nghe",
"viet": "Cái đài radio cũ kỹ vẫn phát những bài ai quen thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe tiểng cáu ké nhằng kêu bại then tằng bén nghe",
"viet": "Cái đài radio cũ kỹ vẫn phát những bài hát mê thuộc"
} |
{
"tay": "Cúa nghe tiểng cáu ké nhằng kêu bại then tằng náo kẹ",
"viet": "Cái đài radio cũ kỹ vẫn phát những bài hát quen kệ"
} |
{
"tay": "khúy đạp le cúa pây mà loong cúa po khỏi cáu ké",
"viet": "cưỡi xe đạp là phương tiện đi lại chính của bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe bút le cúa pây mà loong cúa po khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc bút đạp là phương tiện đi lại chính của bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp vai cúa pây mà loong cúa po khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc xe hỏng là phương tiện đi lại chính của bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le mạy pây mà loong cúa po khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc xe đạp tre phương tiện đi lại chính của bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa slim mà loong cúa po khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc xe đạp là cực tiện đi lại chính của bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa pây lục loong cúa po khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc xe đạp là phương lạc đi lại chính của bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa pây mà cúa cúa po khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc xe đạp là phương tiện dụng lại chính của bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa pây mà loong thi po khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc xe đạp là phương tiện đi thi chính của bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa pây mà loong cúa cáu khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc xe đạp là phương tiện đi lại cũ của bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa pây mà loong cúa po chang cáu ké",
"viet": "Chiếc xe đạp là phương tiện đi lại chính giữa bố tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa pây mà loong cúa po khỏi po ké",
"viet": "Chiếc xe đạp là phương tiện đi lại chính của cha tôi ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa pây mà loong cúa po khỏi cáu slao",
"viet": "Chiếc xe đạp là phương tiện đi lại chính của bố gái ngày xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa pây mà loong cúa po khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc xe đạp là phương tiện đi lại chính của bố tôi cách xưa"
} |
{
"tay": "Xe đạp le cúa pây mà loong cúa po khỏi cáu ké",
"viet": "Chiếc xe đạp là phương tiện đi lại chính của bố tôi ngày khoẻ"
} |
{
"tay": "nghé thây vạ le cúa hết fiệc tằng náo dú cúa cần hết nà",
"viet": "chiếc cày và cái bừa là dụng cụ lao động quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua tào vạ le cúa hết fiệc tằng náo dú cúa cần hết nà",
"viet": "Cái đào và cái bừa là dụng cụ lao động quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây bấu le cúa hết fiệc tằng náo dú cúa cần hết nà",
"viet": "Cái cày coi cái bừa là dụng cụ lao động quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ búa cúa hết fiệc tằng náo dú cúa cần hết nà",
"viet": "Cái cày và nòng bừa là dụng cụ lao động quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le mì hết fiệc tằng náo dú cúa cần hết nà",
"viet": "Cái cày và cái dấu là dụng cụ lao động quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa đảy fiệc tằng náo dú cúa cần hết nà",
"viet": "Cái cày và cái bừa sinh dụng cụ lao động quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa hết slí tằng náo dú cúa cần hết nà",
"viet": "Cái cày và cái bừa là bốn cụ lao động quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa hết fiệc quặc náo dú cúa cần hết nà",
"viet": "Cái cày và cái bừa là dụng thoại lao động quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa hết fiệc tằng da dú cúa cần hết nà",
"viet": "Cái cày và cái bừa là dụng cụ phù động quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa hết fiệc tằng náo cúa cúa cần hết nà",
"viet": "Cái cày và cái bừa là dụng cụ lao dã quen thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa hết fiệc tằng náo dú cần cần hết nà",
"viet": "Cái cày và cái bừa là dụng cụ lao động tế thuộc của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa hết fiệc tằng náo dú cúa mà hết nà",
"viet": "Cái cày và cái bừa là dụng cụ lao động quen chốn của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa hết fiệc tằng náo dú cúa cần fiệc nà",
"viet": "Cái cày và cái bừa là dụng cụ lao động quen thuộc nghiệp nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa hết fiệc tằng náo dú cúa cần hết chài",
"viet": "Cái cày và cái bừa là dụng cụ lao động quen thuộc của trai nông"
} |
{
"tay": "Tua thây vạ le cúa hết fiệc tằng náo dú cúa cần hết nà",
"viet": "Cái cày và cái bừa là dụng cụ lao động quen thuộc của nhà chủ"
} |
{
"tay": "khắc tềnh vai me tằng nâư tằng căm noọc háng",
"viet": "xung quang gánh trên vai mẹ tảo tần sớm hôm ngoài chợ"
} |
{
"tay": "Sloong khe vai me tằng nâư tằng căm noọc háng",
"viet": "Đôi lưới gánh trên vai mẹ tảo tần sớm hôm ngoài chợ"
} |
{
"tay": "Sloong tềnh lụ me tằng nâư tằng căm noọc háng",
"viet": "Đôi quang quàng trên vai mẹ tảo tần sớm hôm ngoài chợ"
} |
{
"tay": "Sloong tềnh vai khẩu tằng nâư tằng căm noọc háng",
"viet": "Đôi quang gánh bọc vai mẹ tảo tần sớm hôm ngoài chợ"
} |
{
"tay": "Sloong tềnh vai me hàng nâư tằng căm noọc háng",
"viet": "Đôi quang gánh trên hàng mẹ tảo tần sớm hôm ngoài chợ"
} |
{
"tay": "Sloong tềnh vai me tằng thôm tằng căm noọc háng",
"viet": "Đôi quang gánh trên vai ao tảo tần sớm hôm ngoài chợ"
} |
{
"tay": "Sloong tềnh vai me tằng nâư khẩu căm noọc háng",
"viet": "Đôi quang gánh trên vai mẹ phơi tần sớm hôm ngoài chợ"
} |
{
"tay": "Sloong tềnh vai me tằng nâư tằng lam noọc háng",
"viet": "Đôi quang gánh trên vai mẹ tảo lam sớm hôm ngoài chợ"
} |
{
"tay": "Sloong tềnh vai me tằng nâư tằng căm slống háng",
"viet": "Đôi quang gánh trên vai mẹ tảo tần tiễn hôm ngoài chợ"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.