translation dict |
|---|
{
"tay": "Tiểng lục đếch lỉn noọc sân bản khảu bại vằn lỉn bản",
"viet": "Tiếng trẻ em nô đùa rộn rã ngoài sân đình vào những ngày lễ hội"
} |
{
"tay": "Pja ấp hom ngào ngạt, dủng nghé mạy phấy tứn sle ấp",
"viet": "Món cá nướng thơm lừng được kẹp bằng những thanh tre tươi"
} |
{
"tay": "Te đang hết sliểm bại mạy phấy sle hết rược",
"viet": "Anh ấy đang vót nhọn những cây cọc tre để làm hàng rào"
} |
{
"tay": "Ngàu co mạy ké mát lai pao sân quảng",
"viet": "Bóng cây đa cổ thụ tỏa rợp mát cả một khoảng sân rộng lớn"
} |
{
"tay": "Boong lầu tằng náo hưa căn păn mặt mạy năm đây xáu bại bản khác",
"viet": "Chúng tôi thường trao đổi hạt giống cây trồng tốt với các bản làng khác"
} |
{
"tay": "Nghé cúa chin lao le cúa dủng lai pú ké dú bản",
"viet": "Cái điếu cày là vật dụng quen thuộc của nhiều ông già ở nông thôn"
} |
{
"tay": "Tiểng phôn tốc tềng lai bâư tinh chăn đây tinh",
"viet": "Tiếng mưa rơi lộp độp trên mái lá nghe thật gần gũi, thân thương"
} |
{
"tay": "Hâu dủng năng mạy sle hết dây lam lụ cúa tắm",
"viet": "Người ta dùng vỏ cây để làm dây buộc hoặc vật liệu đan lát"
} |
{
"tay": "Đám ong đi đang tảy nai bay pây chin bjoóc mừa hết đi van",
"viet": "Đàn ong mật đang chăm chỉ bay đi hút nhụy hoa về làm mật ngọt"
} |
{
"tay": "Chài tỉ đang háp sloong nghé to nặm đầy từ tẩư nặm loong pây khửn lính",
"viet": "Anh ấy đang gánh hai thùng nước đầy từ dưới suối đi lên dốc"
} |
{
"tay": "Bươn sáng soi sáng nghé tàng bản khảu tằng cừn",
"viet": "Ánh trăng sáng vằng vặc soi rõ con đường làng vào ban đêm"
} |
{
"tay": "Boong lầu tằng cạ căn fẹn fặt nghé tàng bản sạch đẹp",
"viet": "Chúng tôi cùng nhau dọn dẹp vệ sinh đường làng ngõ xóm sạch đẹp"
} |
{
"tay": "Nghé chúp bâư cúa cần mjề Việt Nam chăn duyên dáng",
"viet": "Chiếc nón lá che nghiêng vành nón của người phụ nữ Việt Nam thật duyên dáng"
} |
{
"tay": "Tiểng tàu coỏng khửn từ dú xa báo tàu láo tố ái khảu ga",
"viet": "Tiếng còi tàu vang lên từ phía xa báo hiệu đoàn tàu sắp vào ga"
} |
{
"tay": "Nghé mác sim tím tứn đầy tềnh bại pò hoang sơ",
"viet": "Quả sim tím mọc đầy trên những sườn đồi hoang sơ"
} |
{
"tay": "Te đang dủng nghé thuyền độc mộc sle pây tẻo tềnh lòng hồ thủy điện",
"viet": "Họ đang dùng thuyền độc mộc để di chuyển trên lòng hồ thủy điện"
} |
{
"tay": "Tằng náo ái hưa pang bại cần chập hoàn cảnh khó khăn hơn lầu",
"viet": "Luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp hoàn cảnh khó khăn hơn mình"
} |
{
"tay": "Nghé mò fầy tằng náo đảy chướng ấm chang tứng cha ly cần Tày",
"viet": "Cái bếp lửa luôn được giữ ấm trong mỗi gia đình người Tày"
} |
{
"tay": "Tiểng lồm hung vi vu quá bại pù tinh chăn hùng vĩ",
"viet": "Tiếng gió thổi vi vu qua những khe núi nghe thật hùng vĩ"
} |
{
"tay": "khúc nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc hanh hết pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "nhịp suối reo hòa cùng tiếng chim hót tạo thành bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc hanh hết pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng sóng reo hòa cùng tiếng chim hót tạo thành bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm khửn reo tồm đuổi tiểng nộc hanh hết pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối phát hòa cùng tiếng chim hót tạo thành bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong hết tồm đuổi tiểng nộc hanh hết pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo kết cùng tiếng chim hót tạo thành bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo slặc đuổi tiểng nộc hanh hết pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa nảy tiếng chim hót tạo thành bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm tông tiểng nộc hanh hết pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng cánh chim hót tạo thành bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi bẻ nộc hanh hết pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng dê hót tạo thành bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng tua hanh hết pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng chim hoang tạo thành bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc coỏng hết pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng chim hót ngân thành bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc hanh lai pền tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng chim hót tạo bao bản giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc hanh hết nặm tiểng nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng chim hót tạo thành sóng giao hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc hanh hết pền khảu nhạc cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng chim hót tạo thành bản ghi hưởng của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc hanh hết pền tiểng đây cúa pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng chim hót tạo thành bản giao chất của núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc hanh hết pền tiểng nhạc dại pù đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng chim hót tạo thành bản giao hưởng trái núi rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc hanh hết pền tiểng nhạc cúa cần đông",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng chim hót tạo thành bản giao hưởng của phá rừng"
} |
{
"tay": "Tiểng nặm loong reo tồm đuổi tiểng nộc hanh hết pền tiểng nhạc cúa pù slung",
"viet": "Tiếng suối reo hòa cùng tiếng chim hót tạo thành bản giao hưởng của núi cao"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người dùng dùng lá cây để nhuộm vải thành những màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng hiêng mạy sle nhụm phải pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta hơ lá cây để nhuộm vải thành những màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư loại sle nhụm phải pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng loại cây để nhuộm vải thành những màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy bâư nhụm phải pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá lá để nhuộm vải thành những màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle mác phải pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây ổi nhuộm vải thành những màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm sléo pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây để thêu vải thành những màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải khao bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây để nhuộm trắng thành những màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền tại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây để nhuộm vải bởi những màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền bại chài ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây để nhuộm vải thành phép màu sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền bại màu đây đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây để nhuộm vải thành những nét sắc tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền bại màu ngòi đeng ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây để nhuộm vải thành những màu đỏ tự nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền bại màu ngòi đây mì",
"viet": "Người ta dùng lá cây để nhuộm vải thành những màu sắc uy nhiên đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây để nhuộm vải thành những màu sắc tự tô đẹp mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây để nhuộm vải thành những màu sắc tự nhiên quen mắt"
} |
{
"tay": "Hâu dủng bâư mạy sle nhụm phải pền bại màu ngòi đây ngòi",
"viet": "Người ta dùng lá cây để nhuộm vải thành những màu sắc tự nhiên đẹp bền"
} |
{
"tay": "vằn đếch đang fặn bjoọc khát quây bại cốc mạy cải chang sluôn",
"viet": "2 trẻ đang chơi trốn tìm quanh những gốc cây to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám lình đang fặn bjoọc khát quây bại cốc mạy cải chang sluôn",
"viet": "Đám khỉ đang chơi trốn tìm quanh những gốc cây to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch slao fặn bjoọc khát quây bại cốc mạy cải chang sluôn",
"viet": "Đám trẻ gái chơi trốn tìm quanh những gốc cây to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang bén bjoọc khát quây bại cốc mạy cải chang sluôn",
"viet": "Đám trẻ đang mê trốn tìm quanh những gốc cây to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang fặn ái khát quây bại cốc mạy cải chang sluôn",
"viet": "Đám trẻ đang chơi muốn tìm quanh những gốc cây to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang fặn bjoọc tào quây bại cốc mạy cải chang sluôn",
"viet": "Đám trẻ đang chơi trốn đào quanh những gốc cây to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang fặn bjoọc khát ngòi bại cốc mạy cải chang sluôn",
"viet": "Đám trẻ đang chơi trốn tìm nhìn những gốc cây to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang fặn bjoọc khát quây nả cốc mạy cải chang sluôn",
"viet": "Đám trẻ đang chơi trốn tìm quanh phía gốc cây to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang fặn bjoọc khát quây bại bang mạy cải chang sluôn",
"viet": "Đám trẻ đang chơi trốn tìm quanh những mảnh cây to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang fặn bjoọc khát quây bại cốc qua cải chang sluôn",
"viet": "Đám trẻ đang chơi trốn tìm quanh những gốc trụ to trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang fặn bjoọc khát quây bại cốc mạy nọi chang sluôn",
"viet": "Đám trẻ đang chơi trốn tìm quanh những gốc cây nhỏ trong vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang fặn bjoọc khát quây bại cốc mạy cải cần sluôn",
"viet": "Đám trẻ đang chơi trốn tìm quanh những gốc cây to tại vườn"
} |
{
"tay": "Đám đếch đang fặn bjoọc khát quây bại cốc mạy cải chang chua",
"viet": "Đám trẻ đang chơi trốn tìm quanh những gốc cây to trong chùa"
} |
{
"tay": "te kin nựa vài gác mò le cúa kin nổi tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "xiên thịt trâu gác bếp là đặc sản nổi tiếng của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa lăng nựa vài gác mò le cúa kin nổi tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món lưng trâu gác bếp là đặc sản nổi tiếng của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin lộm vài gác mò le cúa kin nổi tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt dúi gác bếp là đặc sản nổi tiếng của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa hẩư gác mò le cúa kin nổi tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu giải bếp là đặc sản nổi tiếng của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài ngám mò le cúa kin nổi tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác vừa là đặc sản nổi tiếng của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác đây le cúa kin nổi tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp ngon đặc sản nổi tiếng của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác mò hết cúa kin nổi tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp là nhân sản nổi tiếng của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác mò le vương kin nổi tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp là đặc đạm nổi tiếng của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác mò le cúa khửn nổi tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp là đặc sản phát tiếng của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác mò le cúa kin ti tiểng cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp là đặc sản nổi địa của vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác mò le cúa kin nổi đây cúa búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp là đặc sản nổi tiếng ngon vùng núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác mò le cúa kin nổi tiểng tâu búng pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp là đặc sản nổi tiếng của rêu núi Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác mò le cúa kin nổi tiểng cúa nả pù Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp là đặc sản nổi tiếng của vùng phía Tây Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác mò le cúa kin nổi tiểng cúa búng xiên Tây Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp là đặc sản nổi tiếng của vùng núi nghìn Bắc"
} |
{
"tay": "Cúa kin nựa vài gác mò le cúa kin nổi tiểng cúa búng pù ké Bắc",
"viet": "Món thịt trâu gác bếp là đặc sản nổi tiếng của vùng núi Tây xưa"
} |
{
"tay": "Chài ái ỉ đỏi lai lại tứng tấm phên liếp tềng lai rườn",
"viet": "Anh muốn cẩn thận lợp lại từng tấm phên liếp trên mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ vằm đỏi lai lại tứng tấm phên liếp tềng lai rườn",
"viet": "Anh ấy đục thận lợp lại từng tấm phên liếp trên mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ kheo lai lại tứng tấm phên liếp tềng lai rườn",
"viet": "Anh ấy cẩn xanh lợp lại từng tấm phên liếp trên mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ đỏi rộp lại tứng tấm phên liếp tềng lai rườn",
"viet": "Anh ấy cẩn thận khép lại từng tấm phên liếp trên mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ đỏi lai nem tứng tấm phên liếp tềng lai rườn",
"viet": "Anh ấy cẩn thận lợp dính từng tấm phên liếp trên mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ đỏi lai lại slí tấm phên liếp tềng lai rườn",
"viet": "Anh ấy cẩn thận lợp lại hình tấm phên liếp trên mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ đỏi lai lại tứng xích phên liếp tềng lai rườn",
"viet": "Anh ấy cẩn thận lợp lại từng thước phên liếp trên mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ đỏi lai lại tứng tấm cằn liếp tềng lai rườn",
"viet": "Anh ấy cẩn thận lợp lại từng tấm bờ liếp trên mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ đỏi lai lại tứng tấm phên nháng tềng lai rườn",
"viet": "Anh ấy cẩn thận lợp lại từng tấm phên thô trên mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ đỏi lai lại tứng tấm phên liếp bả lai rườn",
"viet": "Anh ấy cẩn thận lợp lại từng tấm phên liếp dột mái nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ đỏi lai lại tứng tấm phên liếp tềng cần rườn",
"viet": "Anh ấy cẩn thận lợp lại từng tấm phên liếp trên mỗi nhà"
} |
{
"tay": "Chài tỉ ỉ đỏi lai lại tứng tấm phên liếp tềng lai hin",
"viet": "Anh ấy cẩn thận lợp lại từng tấm phên liếp trên mái đá"
} |
{
"tay": "hua slưa pao khao xoác tềng bại tông nà tằng nâư mùa đông",
"viet": "váng muối phủ trắng xóa trên những cánh đồng vào buổi sáng mùa đông"
} |
{
"tay": "Moóc coi pao khao xoác tềng bại tông nà tằng nâư mùa đông",
"viet": "Sương sẽ phủ trắng xóa trên những cánh đồng vào buổi sáng mùa đông"
} |
{
"tay": "Moóc slưa cúa khao xoác tềng bại tông nà tằng nâư mùa đông",
"viet": "Sương muối cải trắng xóa trên những cánh đồng vào buổi sáng mùa đông"
} |
{
"tay": "Moóc slưa pao đảng xoác tềng bại tông nà tằng nâư mùa đông",
"viet": "Sương muối phủ lạnh xóa trên những cánh đồng vào buổi sáng mùa đông"
} |
{
"tay": "Moóc slưa pao khao ma tềng bại tông nà tằng nâư mùa đông",
"viet": "Sương muối phủ trắng xám trên những cánh đồng vào buổi sáng mùa đông"
} |
{
"tay": "Moóc slưa pao khao xoác lạt bại tông nà tằng nâư mùa đông",
"viet": "Sương muối phủ trắng xóa sát những cánh đồng vào buổi sáng mùa đông"
} |
{
"tay": "Moóc slưa pao khao xoác tềng bại tông nà tằng nâư mùa đông",
"viet": "Sương muối phủ trắng xóa trên các cánh đồng vào buổi sáng mùa đông"
} |
{
"tay": "Moóc slưa pao khao xoác tềng bại lăng nà tằng nâư mùa đông",
"viet": "Sương muối phủ trắng xóa trên những lưng đồng vào buổi sáng mùa đông"
} |
{
"tay": "Moóc slưa pao khao xoác tềng bại tông sluôn tằng nâư mùa đông",
"viet": "Sương muối phủ trắng xóa trên những cánh vườn vào buổi sáng mùa đông"
} |
{
"tay": "Moóc slưa pao khao xoác tềng bại tông nà moóc nâư mùa đông",
"viet": "Sương muối phủ trắng xóa trên những cánh đồng sương buổi sáng mùa đông"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.