translation dict |
|---|
{
"tay": "Mjề cúa Bảc năng khẩu chực dá",
"viet": "Vợ bác đã ngồi cơm chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề cúa Bảc hung nem chực dá",
"viet": "Vợ bác đã nấu nem chờ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề cúa Bảc hung khẩu cúa dá",
"viet": "Vợ bác đã nấu cơm đồ sẵn"
} |
{
"tay": "Mjề cúa Bảc hung khẩu chực te",
"viet": "Vợ bác đã nấu cơm chờ họ"
} |
{
"tay": "chin ngài bản ca rại đây",
"viet": "bữa cơm quê thật đậm đà"
} |
{
"tay": "Khẩu khẩu bản ca rại đây",
"viet": "Bữa xôi quê thật đậm đà"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài ca ca rại đây",
"viet": "Bữa cơm ca thật đậm đà"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài bản ón rại đây",
"viet": "Bữa cơm quê non đậm đà"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài bản ca têm đây",
"viet": "Bữa cơm quê thật đầy đà"
} |
{
"tay": "Khẩu ngài bản ca rại hom",
"viet": "Bữa cơm quê thật đậm hương"
} |
{
"tay": "phjắc hang, phjắc tổm, hang pu",
"viet": "muống kho, rau luộc, canh cua"
} |
{
"tay": "Pja chẳm phjắc tổm, hang pu",
"viet": "Cá chấm rau luộc, canh cua"
} |
{
"tay": "Pja hang, qua tổm, hang pu",
"viet": "Cá kho, dưa luộc, canh cua"
} |
{
"tay": "Pja hang, phjắc khửn hang pu",
"viet": "Cá kho, rau mầm canh cua"
} |
{
"tay": "Pja hang, phjắc tổm, đây pu",
"viet": "Cá kho, rau luộc, ngon cua"
} |
{
"tay": "Pja hang, phjắc tổm, hang nao",
"viet": "Cá kho, rau luộc, canh nhiệt"
} |
{
"tay": "Pưa nẩy chin khẩu, Bảc huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Sau đây trưa, bác nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chập khẩu, Bảc huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa gặp bác nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin hết Bảc huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, cố nghỉ ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin khẩu, tiểng huốt rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác hưởng ngơi một chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin khẩu, Bảc hết rưng nâng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác nghỉ cố một chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin khẩu, Bảc huốt xe nâng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác nghỉ ngơi xe chút"
} |
{
"tay": "Pưa lăng chin khẩu, Bảc huốt rưng tằng nọi",
"viet": "Sau bữa trưa, bác nghỉ ngơi một buổi"
} |
{
"tay": "Tằng pây, fiệc tứn hết",
"viet": "Buổi chiều, công việc lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "Bại cần tứn hết fiệc",
"viet": "Mọi người tiếp tục làm việc"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy nai hết đây fiệc cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Sự dó dó nhằng lai",
"viet": "Sự tập trung vẫn rất cao"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì cần ngòi fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Boong te dắc xảng cúa hết oóc",
"viet": "Họ nhắc nhở về chất lượng"
} |
{
"tay": "Lụ ngòi fiệc pây thâng hâư",
"viet": "Hoặc kiểm tra tiến độ công việc"
} |
{
"tay": "Tằng ăn đảy hết rèo nghĩ",
"viet": "Mọi thứ phải theo đúng kế hoạch"
} |
{
"tay": "Chang ti hết fiệc, tiểng máy nhằng roọng",
"viet": "Trong xưởng, tiếng ồn vẫn không ngớt"
} |
{
"tay": "Tọ bại cần tốc lẹo dá",
"viet": "Nhưng mọi người đã quen rồi"
} |
{
"tay": "Boong te hết fiệc đây lai",
"viet": "Họ làm việc một cách chuyên nghiệp"
} |
{
"tay": "Sloong mừ dó dó quặc quặc",
"viet": "Đôi tay thoăn thoắt không ngừng"
} |
{
"tay": "Tha luôn ngòi từng nọi",
"viet": "Ánh mắt luôn dõi theo từng chi tiết"
} |
{
"tay": "Te au nghé xéc thai tẳng lai",
"viet": "Chị ấy dùng kéo rất khéo"
} |
{
"tay": "Tàng xéc tồng căn",
"viet": "Đường cắt thẳng và đều"
} |
{
"tay": "Tốc lăng, te doại phải khảu máy nhặp",
"viet": "Sau đó, chị đưa vải vào máy may"
} |
{
"tay": "Nâng nghé slửa sắp hết xong",
"viet": "Một chiếc áo sắp hoàn thành"
} |
{
"tay": "Te ái fiệc cúa chẩu",
"viet": "Chị yêu công việc của mình"
} |
{
"tay": "Cần lái xe tải đang tải cúa",
"viet": "Người lái xe tải đang chở hàng"
} |
{
"tay": "Te lái xe pây thuổn ti",
"viet": "Anh ấy lái xe đi khắp nơi"
} |
{
"tay": "Từ thành phố thâng bản",
"viet": "Từ thành phố đến nông thôn"
} |
{
"tay": "Từ mường lồng khửn mường khửn",
"viet": "Từ miền xuôi lên miền ngược"
} |
{
"tay": "Fiệc cúa te khỏ lai",
"viet": "Công việc của anh ấy vất vả"
} |
{
"tay": "Đảy xa rườn lai vằn",
"viet": "Phải xa nhà nhiều ngày"
} |
{
"tay": "Nhoòng cúa đảy au pây thâng ti cạ",
"viet": "Vì hàng hóa được giao đến nơi"
} |
{
"tay": "Nhình khai cúa dú háng đang roọng khéc",
"viet": "Chị bán hàng ở chợ đang mời khách"
} |
{
"tay": "Phjắc kheo lai",
"viet": "Rau rất tươi và xanh"
} |
{
"tay": "Te đây nả xáu bại cần",
"viet": "Chị niềm nở với mọi người"
} |
{
"tay": "Te khai cúa mừ khoái",
"viet": "Chị bán hàng nhanh tay"
} |
{
"tay": "Te châng cúa, tặp chèn",
"viet": "Chị cân hàng, tính tiền"
} |
{
"tay": "Fiệc mái cạ nọi",
"viet": "Công việc tuy nhỏ bé"
} |
{
"tay": "Tọ tố cáp lèng hẩư cuốc slíp",
"viet": "Nhưng cũng góp phần cho cuộc sống"
} |
{
"tay": "thâng pây, fiệc tứn hết",
"viet": "tới chiều, công việc lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "Tằng hậu fiệc tứn hết",
"viet": "Buổi hậu công việc lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "Tằng pây, cần tứn hết",
"viet": "Buổi chiều, nhận việc lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "Tằng pây, fiệc dương hết",
"viet": "Buổi chiều, công tướng lại bắt đầu"
} |
{
"tay": "Tằng pây, fiệc tứn cần",
"viet": "Buổi chiều, công việc cần bắt đầu"
} |
{
"tay": "Tằng pây, fiệc tứn hết",
"viet": "Buổi chiều, công việc lại chuyển đầu"
} |
{
"tay": "Tằng pây, fiệc tứn hết",
"viet": "Buổi chiều, công việc lại bắt đê"
} |
{
"tay": "có cần tứn hết fiệc",
"viet": "mướn người tiếp tục làm việc"
} |
{
"tay": "Bại này tứn hết fiệc",
"viet": "Mọi giờ tiếp tục làm việc"
} |
{
"tay": "Bại cần nung hết fiệc",
"viet": "Mọi người mặc tục làm việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tứn ti fiệc",
"viet": "Mọi người tiếp chỗ làm việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tứn hết vai",
"viet": "Mọi người tiếp tục hỏng việc"
} |
{
"tay": "Bại cần tứn hết fiệc",
"viet": "Mọi người tiếp tục làm đinh"
} |
{
"tay": "cần tố tảy nai hết đây fiệc cúa chẩu",
"viet": "ai cũng cố gắng làm tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Hâu cần tảy nai hết đây fiệc cúa chẩu",
"viet": "Ai ai cố gắng làm tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố đảy nai hết đây fiệc cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng thể gắng làm tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy lăng hết đây fiệc cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng cố sao làm tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy nai cần đây fiệc cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng cố gắng nhận tốt việc của mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy nai hết hết fiệc cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm đúng việc của mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy nai hết đây slon cúa chẩu",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm tốt ngành của mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy nai hết đây fiệc nả chẩu",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm tốt việc phía mình"
} |
{
"tay": "Hâu tố tảy nai hết đây fiệc cúa slon",
"viet": "Ai cũng cố gắng làm tốt việc của ngành"
} |
{
"tay": "đô dó dó nhằng lai",
"viet": "đô tập trung vẫn rất cao"
} |
{
"tay": "Sự dú dó nhằng lai",
"viet": "Sự bình trung vẫn rất cao"
} |
{
"tay": "Sự dó mắn nhằng lai",
"viet": "Sự tập bền vẫn rất cao"
} |
{
"tay": "Sự dó dó hưa lai",
"viet": "Sự tập trung cấp rất cao"
} |
{
"tay": "Sự dó dó nhằng pài",
"viet": "Sự tập trung vẫn chiều cao"
} |
{
"tay": "Sự dó dó nhằng lai",
"viet": "Sự tập trung vẫn rất hiếm"
} |
{
"tay": "điện hâng, mì cần ngòi fiệc pây ngòi",
"viet": "điện thoảng, có người quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Hâng rườn mì cần ngòi fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh trường có người quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì cần ngòi fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, điều người quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì chài ngòi fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có phép quản lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì cần tua fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người cõng lý đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì cần ngòi cạ pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản cứ đi kiểm tra"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì cần ngòi fiệc hậu ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản lý hậu kiểm tra"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì cần ngòi fiệc pây cần",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản lý đi kẻ tra"
} |
{
"tay": "Hâng hâng, mì cần ngòi fiệc pây ngòi",
"viet": "Thỉnh thoảng, có người quản lý đi kiểm phiếu"
} |
{
"tay": "hết te dắc xảng cúa hết oóc",
"viet": "nhở nhắc nhở về chất lượng"
} |
{
"tay": "Boong chập dắc xảng cúa hết oóc",
"viet": "Họ gặp nhở về chất lượng"
} |
{
"tay": "Boong te táp xảng cúa hết oóc",
"viet": "Họ nhắc tiếp về chất lượng"
} |
{
"tay": "Boong te dắc thâng cúa hết oóc",
"viet": "Họ nhắc nhở tới chất lượng"
} |
{
"tay": "Boong te dắc xảng bấu hết oóc",
"viet": "Họ nhắc nhở về thời lượng"
} |
{
"tay": "Boong te dắc xảng cúa tính oóc",
"viet": "Họ nhắc nhở về chất hoá"
} |
{
"tay": "tiểng ngòi fiệc pây thâng hâư",
"viet": "thanh kiểm tra tiến độ công việc"
} |
{
"tay": "Lụ chọ fiệc pây thâng hâư",
"viet": "Hoặc hầu tra tiến độ công việc"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.