translation
dict
{ "tay": "Lan mà họp Hội phụ nự xạ, khan ạ", "viet": "Cháu về họp Hội Phụ nữ xã, đáp ạ" }
{ "tay": "Lan mà họp Hội phụ nự xạ, pả phác", "viet": "Cháu về họp Hội Phụ nữ xã, Bác gửi" }
{ "tay": "Vận pây lỏ", "viet": "Ra xoa thế" }
{ "tay": "Vận nẩy slao", "viet": "Ra là gái" }
{ "tay": "Gần slấy mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người thầy có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày phjẩng pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày khoái những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì bại cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có 14 câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn kí bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những mẹo nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải hết gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu chỉ truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại khấư phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói ráo miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm nặm pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền nguồn Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối cạ Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng dù câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác đảy gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những tin nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại le tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu thuộc đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm đều phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đều đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ te mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó họ là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối dủng kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều dùng từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa bại nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là các kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh bại Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ các nghiệm tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm thông gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh thông tích lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng tạng", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm phi lũy Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lý Chẳng hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy giải hạn như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng nhân như:" }
{ "tay": "Gần Tày mì pỏn cải bại gằm phuối pác Bại gằm tỉ phuối mùa kinh nghiệm Tồng gạ:", "viet": "Người Tày có những câu nói truyền miệng Những câu nói đó đều là từ kinh nghiệm tích lũy Chẳng hạn bởi" }
{ "tay": "vằn slam vạ đăm đét, bươn pét vạ đăm phân", "viet": "2 3 mây đen thì nắng, tháng 8 mây đen thì mưa" }
{ "tay": "Bươn đảy vạ đăm đét, bươn pét vạ đăm phân", "viet": "Tháng 20 mây đen thì nắng, tháng 8 mây đen thì mưa" }
{ "tay": "Bươn slam coi đăm đét, bươn pét vạ đăm phân", "viet": "Tháng 3 sẽ đen thì nắng, tháng 8 mây đen thì mưa" }
{ "tay": "Bươn slam vạ khao đét, bươn pét vạ đăm phân", "viet": "Tháng 3 mây trắng thì nắng, tháng 8 mây đen thì mưa" }
{ "tay": "Bươn slam vạ đăm khẩu bươn pét vạ đăm phân", "viet": "Tháng 3 mây đen khô nắng, tháng 8 mây đen thì mưa" }
{ "tay": "Bươn slam vạ đăm đét, nắc pét vạ đăm phân", "viet": "Tháng 3 mây đen thì đậm tháng 8 mây đen thì mưa" }
{ "tay": "Bươn slam vạ đăm đét, bươn có vạ đăm phân", "viet": "Tháng 3 mây đen thì nắng, nhóm 8 mây đen thì mưa" }
{ "tay": "Bươn slam vạ đăm đét, bươn pét bại đăm phân", "viet": "Tháng 3 mây đen thì nắng, tháng 15 mây đen thì mưa" }
{ "tay": "Bươn slam vạ đăm đét, bươn pét vạ mầu phân", "viet": "Tháng 3 mây đen thì nắng, tháng 8 mày đen thì mưa" }
{ "tay": "Bươn slam vạ đăm đét, bươn pét vạ đăm tứn", "viet": "Tháng 3 mây đen thì nắng, tháng 8 mây mọc thì mưa" }
{ "tay": "Bươn slam vạ đăm đét, bươn pét vạ đăm phân", "viet": "Tháng 3 mây đen thì nắng, tháng 8 mây đen càng mưa" }
{ "tay": "Bươn slam vạ đăm đét, bươn pét vạ đăm phân", "viet": "Tháng 3 mây đen thì nắng, tháng 8 mây đen thì lạnh" }
{ "tay": "phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "mây bay về nam, thóc lên gác bếp Mây bay về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả coi kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây sẽ về nam, thóc lên gác bếp Mây bay về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ khoang mùa Keo, khẩu tèo các; Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay ngang nam, thóc lên gác bếp Mây bay về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo ón Keo, khẩu tèo các; Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về non thóc lên gác bếp Mây bay về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa lục khẩu tèo các; Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, bông lên gác bếp Mây bay về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, tàng tèo các; Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc giao gác bếp Mây bay về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu lốc các; Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên dàn bếp Mây bay về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo khai Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên gác bán Mây bay về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; tan vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên gác bếp gặt bay về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; Phả giọng kẻo mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên gác bếp Mây dạt về bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; Phả vạ đét mừa Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên gác bếp Mây bay nắng bắc, thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; Phả vạ kẻo lục Hác, khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên gác bếp Mây bay về đưa thóc ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; Phả vạ kẻo mừa tâu khẩu thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên gác bếp Mây bay về bắc, tro ra sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; Phả vạ kẻo mừa Hác, tài thác giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên gác bếp Mây bay về bắc, thóc nâng sàn phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu lục giàn", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên gác bếp Mây bay về bắc, thóc ra bông phơi" }
{ "tay": "Phả vạ kẻo mùa Keo, khẩu tèo các; Phả vạ kẻo mừa Hác, khẩu thác thôm", "viet": "Mây bay về nam, thóc lên gác bếp Mây bay về bắc, thóc ra sàn ao" }
{ "tay": "búng lếch lẻ noòng, goằng t'oòng lẻ lẹng", "viet": "vùng mặt trăng, thì lũ lụt, quanh mặt trời thì nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng pé lẻ noòng, goằng t'oòng lẻ lẹng", "viet": "Quanh hồ trăng, thì lũ lụt, quanh mặt trời thì nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng lếch vằng noòng, goằng t'oòng lẻ lẹng", "viet": "Quanh mặt vực thì lũ lụt, quanh mặt trời thì nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng lếch lẻ làn goằng t'oòng lẻ lẹng", "viet": "Quanh mặt trăng, ngăn lũ lụt, quanh mặt trời thì nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng lếch lẻ noòng, chin t'oòng lẻ lẹng", "viet": "Quanh mặt trăng, thì thực lụt, quanh mặt trời thì nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng lếch lẻ noòng, goằng đang lẻ lẹng", "viet": "Quanh mặt trăng, thì lũ va quanh mặt trời thì nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng lếch lẻ noòng, goằng t'oòng bấu lẹng", "viet": "Quanh mặt trăng, thì lũ lụt, nếu mặt trời thì nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng lếch lẻ noòng, goằng t'oòng lẻ đít", "viet": "Quanh mặt trăng, thì lũ lụt, quanh mạch trời thì nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng lếch lẻ noòng, goằng t'oòng lẻ lẹng", "viet": "Quanh mặt trăng, thì lũ lụt, quanh mặt đều thì nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng lếch lẻ noòng, goằng t'oòng lẻ lẹng", "viet": "Quanh mặt trăng, thì lũ lụt, quanh mặt trời chỉ nắng hạn" }
{ "tay": "Goằng lếch lẻ noòng, goằng t'oòng lẻ lẹng", "viet": "Quanh mặt trăng, thì lũ lụt, quanh mặt trời thì nắng nên" }
{ "tay": "Nhằng fầy nẩy nẹ ?", "viet": "Nấu lửa lên như thế nào ạ ?" }
{ "tay": "Nhằng ăn hết nẹ ?", "viet": "Nấu nó kiểu như thế nào ạ ?" }
{ "tay": "Nhằng ăn nẩy hâng ?", "viet": "Nấu nó lên lâu thế nào ạ ?" }
{ "tay": "Nhằng ăn nẩy nẹ lục", "viet": "Nấu nó lên như miếng nào ạ ?" }
{ "tay": "Nhằng ăn nẩy nẹ ?", "viet": "Nấu nó lên như thế kia ạ ?" }
{ "tay": "Nhằng ăn nẩy nẹ ?", "viet": "Nấu nó lên như thế nào cà ?" }
{ "tay": "Nhằng ăn nẩy nẹ ?", "viet": "Nấu nó lên như thế nào ạ thầy" }
{ "tay": "loại nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "loại Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn mác phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả quýt này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy chin Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày mứt thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối nhằng roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này vẫn phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày slổm hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường chua nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng nhọm cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nhuộm chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết nguyên Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu nguyên Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi táng lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín riêng quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lùa nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có dâu chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ héo cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả héo vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé lồng nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín dần có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, pây lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, lúc quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy tồng wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có giống chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ đát cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả rám đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi vằm nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đục quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, slẩy wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, ruột chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng mị cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả mít đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi bấu dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín cuống thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi cần thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ cần hái chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng bjoóc oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì nở chậm là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm măn vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái vô là rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc sắp nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm sắp rụng hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận đều lẻ roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là đều hết Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy đây roọng lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hẳn Loại này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ chè lừa cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết chè này thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng chè cuổi Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại chè thường phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa đây Pả slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này hẳn phải nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi toàn slan ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường toàn nấu bằng củi to" }
{ "tay": "Ăn nẩy phuối Tày roọng hết cuổi Nẩy lẻ nghé cuổi, nẩy lẻ wi cuổi, nhằng wi cuổi dằng thẳm oóc vận nẩy lẻ roọng lừa cuổi Pả nao ăn cuổi nây sle to cuổi", "viet": "Quả Tày này thường phải nấu chín Có quả chín vàng, có quả chín đỏ, quả chín đỏ thì hái chậm là rụng hết Loại này thường phải sưởi bằng củi to" }