translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Sơlah solang... du kĩch sơlah solang... o... solah solang... o solah solah solang... solah solang\".",
"vietnamese": "Tan hoang Du kích tan hoang ờ Tan hoang ờ tan hoang tàn thấy"
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang... du kĩch sơlah solang... o... solah solang... o solah solah solang... solah solang\".",
"vietnamese": "Tan hoang Du kích tan hoang ờ to và dài hoang ờ tan hoang tàn hoang"
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang... du kĩch sơlah solang... o... solah solang... o solah solah solang... solah solang\".",
"vietnamese": "Tan hoang Du kích săn sóc hoang ờ Tan hoang ờ tan hoang tàn hoang"
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang... du kĩch sơlah solang... o... solah solang... o solah solah solang... solah solang\".",
"vietnamese": "Tan hoang Du kích tan hoang ờ Tan hoang ờ nước hoang tàn hoang"
} |
{
"bahnaric": "Sơlah solang... du kĩch sơlah solang... o... solah solang... o solah solah solang... solah solang\".",
"vietnamese": "Tan hoang Du kích tan hoang ờ Tan hoang ờ tan hoang binh hoang"
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ, păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe.?",
"vietnamese": "Người không hề phạm tội chẳng ai dính sát vào miệng Người nói một lời gian dối"
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ, păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe.?",
"vietnamese": "Người không hề phạm tội chẳng ai thấy miệng Người nói chiếc nhẫn lời gian dối"
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ, păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe.?",
"vietnamese": "cởi không hề phạm tội chẳng ai thấy miệng Người nói một lời gian dối"
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ, păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe.?",
"vietnamese": "Người không hề phạm tội chẳng ai thấy miệng Người nói một lời tâm dối"
} |
{
"bahnaric": "Sư ưh kơ đei pơm minh tơdrong yoch kiơ, păng sư ưh kơ đei layơ hơlĕnh kơ đe.?",
"vietnamese": "sân khấu không hề phạm tội chẳng ai thấy miệng Người nói một lời gian dối"
} |
{
"bahnaric": "Trô̆ boih lu sư khan thoi noh. Bơnê kơ. Ih. Kră. Yang nhôn 'Bok. Kei-Dei. Ih 'lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong, na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang. Ih ling-lang ưh kơ layơ tôch. A-men.\".",
"vietnamese": "rằng A men Xin kính dâng Thiên Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang sự kh... |
{
"bahnaric": "Trô̆ boih lu sư khan thoi noh. Bơnê kơ. Ih. Kră. Yang nhôn 'Bok. Kei-Dei. Ih 'lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong, na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang. Ih ling-lang ưh kơ layơ tôch. A-men.\".",
"vietnamese": "rằng A men Xin kính dâng Thiên Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang sự kh... |
{
"bahnaric": "Trô̆ boih lu sư khan thoi noh. Bơnê kơ. Ih. Kră. Yang nhôn 'Bok. Kei-Dei. Ih 'lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong, na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang. Ih ling-lang ưh kơ layơ tôch. A-men.\".",
"vietnamese": "rằng A men Xin kính dâng Thiên Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang sự kh... |
{
"bahnaric": "Trô̆ boih lu sư khan thoi noh. Bơnê kơ. Ih. Kră. Yang nhôn 'Bok. Kei-Dei. Ih 'lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong, na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang. Ih ling-lang ưh kơ layơ tôch. A-men.\".",
"vietnamese": "rằng A men Xin kính dâng Thiên Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang sự kh... |
{
"bahnaric": "Trô̆ boih lu sư khan thoi noh. Bơnê kơ. Ih. Kră. Yang nhôn 'Bok. Kei-Dei. Ih 'lơng rŏ mơsêh mơyang pran tih hlôh wao tôm tơdrong, na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang. Ih ling-lang ưh kơ layơ tôch. A-men.\".",
"vietnamese": "rằng A men Xin kính dâng Thiên Chúa chúng ta lời chúc tụng và vinh quang sự kh... |
{
"bahnaric": "Tổ bá. Phời\" wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu.",
"vietnamese": "Tổ bá Phới tức là nhóm bà con anh em chúng tôi chuồn"
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá. Phời\" wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu.",
"vietnamese": "Tổ bá Phới tức là nhóm bà con anh em chúng tôi rất"
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá. Phời\" wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu.",
"vietnamese": "Tổ bá Phới tức là nhóm bà con anh em con kỳ đà tôi đây"
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá. Phời\" wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu.",
"vietnamese": "Tổ bá Phới tức là nhóm bà con anh ban phát chúng tôi đây"
} |
{
"bahnaric": "Tổ bá. Phời\" wă khan khui kơtum kơtỏns anhons oh inh âu.",
"vietnamese": "Tổ bá Phới tức dẫn dắt nhóm bà con anh em chúng tôi đây"
} |
{
"bahnaric": "ơ 'Bok. Kei-Dei. Kră. Yang, pôm. Ih đĕch mơsêh na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang' kơ. Ih tơpă, ỳua kơ. Ih gơh pơjing kơdih.lăm tôm tơdrong. j. Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ. Ih wă na. Ih pojing hloi.\". Hla bơạrpăngKon. Triu.",
"vietnamese": "Lạy Chúa là Thiên Chúa chúng con Ngài xứng đáng lãnh nhận vin... |
{
"bahnaric": "ơ 'Bok. Kei-Dei. Kră. Yang, pôm. Ih đĕch mơsêh na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang' kơ. Ih tơpă, ỳua kơ. Ih gơh pơjing kơdih.lăm tôm tơdrong. j. Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ. Ih wă na. Ih pojing hloi.\". Hla bơạrpăngKon. Triu.",
"vietnamese": "Lạy Chúa là Thiên Chúa chúng con Ngài xứng đáng lãnh nhận vin... |
{
"bahnaric": "ơ 'Bok. Kei-Dei. Kră. Yang, pôm. Ih đĕch mơsêh na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang' kơ. Ih tơpă, ỳua kơ. Ih gơh pơjing kơdih.lăm tôm tơdrong. j. Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ. Ih wă na. Ih pojing hloi.\". Hla bơạrpăngKon. Triu.",
"vietnamese": "Lạy Chúa là Thiên Chúa chúng con Ngài xứng đáng lãnh nhận vin... |
{
"bahnaric": "ơ 'Bok. Kei-Dei. Kră. Yang, pôm. Ih đĕch mơsêh na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang' kơ. Ih tơpă, ỳua kơ. Ih gơh pơjing kơdih.lăm tôm tơdrong. j. Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ. Ih wă na. Ih pojing hloi.\". Hla bơạrpăngKon. Triu.",
"vietnamese": "Lạy Chúa là con giòi Chúa chúng con Ngài xứng đáng lãnh nhận ... |
{
"bahnaric": "ơ 'Bok. Kei-Dei. Kră. Yang, pôm. Ih đĕch mơsêh na trô̆ kơ nhôn lui yom păng ư-ang' kơ. Ih tơpă, ỳua kơ. Ih gơh pơjing kơdih.lăm tôm tơdrong. j. Mă tôm tơdrong kiơ yua kơ. Ih wă na. Ih pojing hloi.\". Hla bơạrpăngKon. Triu.",
"vietnamese": "Lạy Chúa là Thiên Chúa chúng con Ngài xứng đáng lãnh nhận vin... |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ. PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai. Juđê. sư bơtho kữm nuih tơpă mởn. Lăp. Prisil păng. Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư. Bre sư bơtho ãn kơ. Apôlê tơdrong ’Bok. Kei-Dei wă kơ sư hlôh băt tôm ‘biở.",
"vietnamese": "Vậy người khởi sự giảng cách dạn dĩ trong n... |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ. PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai. Juđê. sư bơtho kữm nuih tơpă mởn. Lăp. Prisil păng. Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư. Bre sư bơtho ãn kơ. Apôlê tơdrong ’Bok. Kei-Dei wă kơ sư hlôh băt tôm ‘biở.",
"vietnamese": "Vậy người khởi sự giảng cách dạn dĩ trong c... |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ. PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai. Juđê. sư bơtho kữm nuih tơpă mởn. Lăp. Prisil păng. Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư. Bre sư bơtho ãn kơ. Apôlê tơdrong ’Bok. Kei-Dei wă kơ sư hlôh băt tôm ‘biở.",
"vietnamese": "Vậy người khởi sự giảng cách dạn dĩ anh hùn... |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ. PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai. Juđê. sư bơtho kữm nuih tơpă mởn. Lăp. Prisil păng. Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư. Bre sư bơtho ãn kơ. Apôlê tơdrong ’Bok. Kei-Dei wă kơ sư hlôh băt tôm ‘biở.",
"vietnamese": "Vậy người khởi sự giảng cách dạn dĩ trong n... |
{
"bahnaric": "Apôlê năm tơ. PơleLÊphêsô bơtho tơ hnam akũm bơngai. Juđê. sư bơtho kữm nuih tơpă mởn. Lăp. Prisil păng. Akila mỡng sư bơtho bre sư anhăk ba sư truh tơ hnam bre sư. Bre sư bơtho ãn kơ. Apôlê tơdrong ’Bok. Kei-Dei wă kơ sư hlôh băt tôm ‘biở.",
"vietnamese": "Vậy người khởi sự giảng cách dạn dĩ trong n... |
{
"bahnaric": "'BOK. KLA. PANG. KOP.",
"vietnamese": "HỔ VÀ đùm bọc"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. KLA. PANG. KOP.",
"vietnamese": "HỔ tên RÙA"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. KLA. PANG. KOP.",
"vietnamese": "dưa chuột VÀ RÙA"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. KLA. PANG. KOP.",
"vietnamese": "kết VÀ RÙA"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. KLA. PANG. KOP.",
"vietnamese": "HỔ binh RÙA"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. RƠH,DĂM. H3ỦT. PĂNG. YĂ. KƯ-KE.",
"vietnamese": "BÓT RO CHÀNG HRIT cứng đầu BÀ CU KÉ"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. RƠH,DĂM. H3ỦT. PĂNG. YĂ. KƯ-KE.",
"vietnamese": "BÓT RO CHÀNG HRIT chí BÀ CU KÉ"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. RƠH,DĂM. H3ỦT. PĂNG. YĂ. KƯ-KE.",
"vietnamese": "BÓT RO CHÀNG HRIT VÀ ả CU KÉ"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. RƠH,DĂM. H3ỦT. PĂNG. YĂ. KƯ-KE.",
"vietnamese": "BÓT RO toàn HRIT VÀ BÀ CU KÉ"
} |
{
"bahnaric": "'BOK. RƠH,DĂM. H3ỦT. PĂNG. YĂ. KƯ-KE.",
"vietnamese": "BÓT RO CHÀNG HRIT VÀ bố dượng CU KÉ"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo 'bok. Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr, ưh noh trŏ phang pơđăng lăng.",
"vietnamese": "Lúa bắp nhà lào trồng hết bị sâu cắn thì bị mồi rừng phá hoại không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo 'bok. Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr, ưh noh trŏ phang pơđăng lăng.",
"vietnamese": "Lúa bắp nhà lào trồng hết bị sâu cắn mái bị thú rừng phá hoại không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo 'bok. Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr, ưh noh trŏ phang pơđăng lăng.",
"vietnamese": "Lúa mũi nhà lào trồng hết bị sâu cắn thì bị thú rừng phá hoại không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo 'bok. Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr, ưh noh trŏ phang pơđăng lăng.",
"vietnamese": "Lúa bắp nhà lào trồng hết bị sâu cắn giấc ngủ ngắn bị thú rừng phá hoại không bị thú rừng phá hoại thì bị đói nắng khát mưa"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo 'bok. Rơh pơtăm đĭ hơdrông sa tâng ưh noh kon kiek bri paĭ khâr, ưh noh trŏ phang pơđăng lăng.",
"vietnamese": "Lúa bắp nhà lào trồng hết bị sâu cắn thì bị thú rừng phá hoại không bị thú rừng phá hoại thì bị hú nắng khát mưa"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo hăp pơtăm hon jing wơ 'bơ'blut thoi đe hlôm, lơlan să hloh kơ pêng puân 'măng hơdroi.",
"vietnamese": "Lúa bắp ec Hrit trồng mọc tốt như thổi lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo hăp pơtăm hon jing wơ 'bơ'blut thoi đe hlôm, lơlan să hloh kơ pêng puân 'măng hơdroi.",
"vietnamese": "Lúa bắp của Hrit trồng mọc thế đấy như thổi lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo hăp pơtăm hon jing wơ 'bơ'blut thoi đe hlôm, lơlan să hloh kơ pêng puân 'măng hơdroi.",
"vietnamese": "Lúa bắp của Hrit trồng mọc tốt làm theo thổi lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo hăp pơtăm hon jing wơ 'bơ'blut thoi đe hlôm, lơlan să hloh kơ pêng puân 'măng hơdroi.",
"vietnamese": "Lúa bắp của Hrit trồng mọc tốt như thổi lan rộng gấp đôi gấp ba so với nát mới trồng"
} |
{
"bahnaric": "'Ba hơ'bo hăp pơtăm hon jing wơ 'bơ'blut thoi đe hlôm, lơlan să hloh kơ pêng puân 'măng hơdroi.",
"vietnamese": "Lúa bắp li Hrit trồng mọc tốt như thổi lan rộng gấp đôi gấp ba so với lúc mới trồng"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'blah hơar kok 'nâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của con quạ"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'blah hơar kok 'nâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "cái bình bầu tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'blah hơar kok 'nâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng tối tăm của chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'blah hơar kok 'nâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này thú chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'blah hơar kok 'nâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của xin"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bre sư kư̆m pơgơ̆p pơkă 'bơ̆t anăp. Kră. Yang; na Đawit oei lăm. Hơres dơ̆ng, gah. Jônathan wih brŏk tơ hnam sư.",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức Giê hô va đoạn Đa vít ở lại trong rừng cha mẹ hứa hôn cho ngay lúc còn nhỏ bằng một vật bảo chúng Giô na than trở về... |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bre sư kư̆m pơgơ̆p pơkă 'bơ̆t anăp. Kră. Yang; na Đawit oei lăm. Hơres dơ̆ng, gah. Jônathan wih brŏk tơ hnam sư.",
"vietnamese": "Hai người tràn lập giao ước tại trước mặt Đức Giê hô va đoạn Đa vít ở lại trong rừng còn Giô na than trở về nhà mình"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bre sư kư̆m pơgơ̆p pơkă 'bơ̆t anăp. Kră. Yang; na Đawit oei lăm. Hơres dơ̆ng, gah. Jônathan wih brŏk tơ hnam sư.",
"vietnamese": "Hai người thành lập giao ước tại trước mặt Đức Giê hô va đoạn Đa vít ở lại trong rừng còn Giô na than trở về nhà mình"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bre sư kư̆m pơgơ̆p pơkă 'bơ̆t anăp. Kră. Yang; na Đawit oei lăm. Hơres dơ̆ng, gah. Jônathan wih brŏk tơ hnam sư.",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức Giê hô va đoạn Đa vít ở lại trong rừng còn Giô chỉ đuốc đang cháy nhỏ than trở về nhà mình"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bre sư kư̆m pơgơ̆p pơkă 'bơ̆t anăp. Kră. Yang; na Đawit oei lăm. Hơres dơ̆ng, gah. Jônathan wih brŏk tơ hnam sư.",
"vietnamese": "Hai người cùng lập giao ước tại trước mặt Đức Giê hô va đoạn Đa vít ở lại trong rừng còn Giô đánh than trở về nhà mình"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bơngai hŏk pơhrăm.",
"vietnamese": "vung học sinh"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bơngai hŏk pơhrăm.",
"vietnamese": "Hai gác sinh"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bơngai hŏk pơhrăm.",
"vietnamese": "bánh học sinh"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bơngai hŏk pơhrăm.",
"vietnamese": "Hai thình lình sinh"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu bơngai hŏk pơhrăm.",
"vietnamese": "Hai không sinh"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu kon drŏ-nglo. Hêli jing bơngai kơnê̆ tơpă, bre sư ưh kơ băt hli yom kơ. Kră. Yang.",
"vietnamese": "Hai con trai của Hê li cơn lốc người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu kon drŏ-nglo. Hêli jing bơngai kơnê̆ tơpă, bre sư ưh kơ băt hli yom kơ. Kră. Yang.",
"vietnamese": "Hai con trai của Hê li là ngục gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu kon drŏ-nglo. Hêli jing bơngai kơnê̆ tơpă, bre sư ưh kơ băt hli yom kơ. Kră. Yang.",
"vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người gian tà chẳng thần sông biết Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu kon drŏ-nglo. Hêli jing bơngai kơnê̆ tơpă, bre sư ưh kơ băt hli yom kơ. Kră. Yang.",
"vietnamese": "Hai con trai của Hê li là người thúng tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "'Bar 'nu kon drŏ-nglo. Hêli jing bơngai kơnê̆ tơpă, bre sư ưh kơ băt hli yom kơ. Kră. Yang.",
"vietnamese": "Hai con trai bếp Hê li là người gian tà chẳng nhận biết Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "'Bar me mơnuih pơxrăm.",
"vietnamese": "Hai chũm sinh"
} |
{
"bahnaric": "'Bar me mơnuih pơxrăm.",
"vietnamese": "Hai hụt sinh"
} |
{
"bahnaric": "'Bar me mơnuih pơxrăm.",
"vietnamese": "quan học sinh"
} |
{
"bahnaric": "'Bar me mơnuih pơxrăm.",
"vietnamese": "Hai học làm nản lòng"
} |
{
"bahnaric": "'Bar me mơnuih pơxrăm.",
"vietnamese": "Hai âu yĕm sinh"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "Hai cái cồng giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của cây con"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "Hai thưởng giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng không có gì hết của chị"
} |
{
"bahnaric": "Bar sâp blăh hơ ar kŏk hâu 'nŏh mŏ.",
"vietnamese": "Hai tập giấy hàng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ 'long prit.",
"vietnamese": "Hai hứng khởi chuối"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ 'long prit.",
"vietnamese": "Hai bông chuối"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ 'long prit.",
"vietnamese": "Hai dối chuối"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ 'long prit.",
"vietnamese": "Hai urê chuối"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ 'long prit.",
"vietnamese": "cử động cây chuối"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ hla ar kok \"'noh mŏ\".",
"vietnamese": "Hai chông giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ hla ar kok \"'noh mŏ\".",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này rộng chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ hla ar kok \"'noh mŏ\".",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng quẫy của chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ hla ar kok \"'noh mŏ\".",
"vietnamese": "lấy rừng tập giấy trắng này của chị"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ hla ar kok \"'noh mŏ\".",
"vietnamese": "Hai tập giấy trắng này của dính liền nhau"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ keng păng hu.",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng quy"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ keng păng hu.",
"vietnamese": "Hai đậu đũa loa bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ keng păng hu.",
"vietnamese": "Hai ống vội vã bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ keng păng hu.",
"vietnamese": "Hai ống loa bằng đâm nhiều nhát"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ keng păng hu.",
"vietnamese": "Hai ống ngượng bằng bạc"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ kon angông.",
"vietnamese": "thứ con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ kon angông.",
"vietnamese": "vắng tanh con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ kon angông.",
"vietnamese": "gỗ con ngỗng"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ kon angông.",
"vietnamese": "Hai con lội"
} |
{
"bahnaric": "'Bar tŏ kon angông.",
"vietnamese": "Hai con cái dùi"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.