translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra ước cũ và cái gì cũ kỹ lỗi thời thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao cũ và cái gì cũ kỹ lỗi thời thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước và cái gì cũ kỹ lỗi thời thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ cái gì cũ kỹ lỗi thời thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và gì cũ kỹ lỗi thời thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái cũ kỹ lỗi thời thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái gì kỹ lỗi thời thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái gì cũ lỗi thời thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái gì cũ kỹ thời thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái gì cũ kỹ lỗi thì sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái gì cũ kỹ lỗi thời sắp tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái gì cũ kỹ lỗi thời thì tan biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái gì cũ kỹ lỗi thời thì sắp biến đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái gì cũ kỹ lỗi thời thì sắp tan đi"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma dơ ng gah tơdrohg pơgơ p nao sư jô kơ tơdrong pơgơ p hơdrol sơ thoi lĕ kơ so boih Tơdrong kiơ so tơdrong noh wă jê hiong tôch boih",
"vietnamese": "Khi Thiên Chúa nói đến Giao Ước Mới Người làm cho giao ước thứ nhất hoá ra giao ước cũ và cái gì cũ kỹ lỗi thời thì sắp tan biến"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự đời đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời và sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời sự sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sống ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự ấy ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ở trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy trong Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở Con của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong của Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con Người"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pơma gah Kon sư thoi âu sư wă kơ bơ n arih ling lang păng sư Bơ n gô arih ling lang tơpă dah bơ n lui kơ Kon sư",
"vietnamese": "Lời chứng đó là thế này Thiên Chúa đã ban cho chúng ta sự sống đời đời và sự sống ấy ở trong Con của"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng tại đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự đền thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại thờbởi tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền tay người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi người ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay ta dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người dựng nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta nên đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng đâu"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei pợịing plẽnh teh păng đĩ đăng sem tơmam oei lăm teh đak sư pơgờr plẽnh teh na sư ưh kơ oei lăm hnam bơngai pơm ôh",
"vietnamese": "Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới và mọi vật trong đỏi lầ Chúa của trời đất chẳng ngự tại đền thờbởi tay người ta dựng nên"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và khổ nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau nữa vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ vì những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa những điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì điều cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những cũ đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều đã biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ biến mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã mất"
} |
{
"bahnaric": "Bok Kei Dei sut pơgoh đak măt lu sư lu sư ưh pă lôch dơ ng lu sư ưh pă đei tơdrong nhơ m hmoi ơh sơngondơ ng ôh ưh pă đei tơdrong jĭ jăn păn hnong yua kơ chăl arih so hiong tôch boih",
"vietnamese": "Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ Sẽ không còn sự chết cũng chẳng còn tang tóc kêu than và đau khổ nữa vì những điều cũ đã biến"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.