translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to nằm giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn giữa khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm khu rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa rừng già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu già rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng rộng mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già mênh mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mông"
} |
{
"bahnaric": "Bok pơjao kơ bă bă măn hmŏ lê ăn kơ e tơ ti ti tu krong hơnih bri kơdrơ ng kơmrơ ng bri krup yưp breng tih",
"vietnamese": "Cha để gươm khiên ấy ở trên ngọn cây breng ở thượng nguŏn dòng sông Đó là một cây breng vô cùng to lớn nằm giữa khu rừng già rộng mênh"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng nàng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng nàn... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế phải bắt người nữ thề và nói cùng nàn... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ bắt người nữ thề và nói cùng nàng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải người nữ thề và nói cùng nàng... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt nữ thề và nói cùng nàng r... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người thề và nói cùng nàn... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ và nói cùng nàng... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề nói cùng nàn... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và cùng nàng... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói nàng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei bơngai drŏ kăn noh pơkă pơkăm păng khan kơ sư Tơdah ưh kơ đei minh nu bơngai drŏ nglo ayơ bĭch hăm ih păng ih oei lui mơ ng kơ klo ih ưh kơ luĕl blal păng huay kơ pơm kơnê mê brư lei đak tăng tơdrong hiap âu huay kơ pơrăm ih",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải bắt người nữ thề và nói cùng ... |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy lễ phải khám cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế phải khám cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ khám cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nơi sưng của vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu sưng của vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi của vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng vít trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng của trong chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng của vít chỗ sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng của vít trong sói phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ phía trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói trước hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói phía hay là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói phía trước là phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi athei lăng sư Tơdah bơ t anih jĭ sư brê kok bơ t kơ l mưu dah bơ t klĕng hok sư thoi jĭ chin tơ akâu akar sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ phải khám cho nếu nơi sưng của vít trong chỗ sói phía trước hay phía sau có mầu trắng hồng giống như bịnh phung tại da của thân người"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.