translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sẽ vào trong mình nằng đặng làm cay đắng cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả vào trong mình nằng đặng làm cay đắng cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ trong mình nằng đặng làm cay đắng cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ vào mình nằng đặng làm cay đắng cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ vào trong nằng đặng làm cay đắng cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ vào trong mình đặng làm cay đắng cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ vào trong mình nằng làm cay đắng cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ vào trong mình nằng đặng cay đắng cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ vào trong mình nằng đặng làm đắng cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ vào trong mình nằng đặng làm cay cho nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ vào trong mình nằng đặng làm cay đắng nàng"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ăn kơ bơngai drŏ kăn huch đak tăng tơdrong hiap đak tăng tơdrong hiap mơ t lăm akâu sư wă pơm kơ sư jĭ hang nuih kơtang dêh",
"vietnamese": "Thầy tế lễ sẽ biểu người nữ uống nước đắng giáng rủa sả nước đắng giáng rủa sả sẽ vào trong mình nằng đặng làm cay đắng cho"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra dâng giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên giơ lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng lên cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ cho Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên Đức Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Giê hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức hô va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê va"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh pơm mê mach kơ tơmam soi mă kon pơlei Isơrael pơyơ r ăn kơ Kră Yang",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ làm ô uế của lễ mà dân Y sơ ra ên dâng giơ lên cho Đức Giê hô"
} |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt r... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã bi... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt r... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên người bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới bị chồng để vì thầy tế lễ đã biệt r... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người chồng để vì thầy tế lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị để vì thầy tế lễ đã biệt r... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng vì thầy tế lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để thầy tế lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì tế lễ đã biệt ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy lễ đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế đã biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ biệ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi ưh kơ gơh ôh oei kơ drŏ kăn đi dah drŏ kăn kơnê bơih kư m ưh kơ gơh oei kơ drŏ kăn đêl klo sư achăng yua kơ bok soi bơngai lơ ng rơgoh kơ Kră Yang Bok Kei Dei lu sư",
"vietnamese": "Thầy tế lễ chớ nên cưới một người kỵ nữ hay là kẻ dâm ô cũng chẳng nên cưới người bị chồng để vì thầy tế lễ đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tế của Thiên Chúa Tối Cao đã đón... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư của Thiên Chúa Tối Cao đã đón... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế Thiên Chúa Tối Cao đã đón ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Chúa Tối Cao đã đón gặ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Tối Cao đã đón g... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Cao đã đón ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối đã đón ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đón... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã ... |
{
"bahnaric": "Bok soi Mêlkisêdek sư pơm pơtao Pơlei Salem sư kư m pơm bok soi wă soi kơ Bok Kei Dei Kră Yang Tih Hloh sư năm sơng iŏk Abraham brŏk đơ ng tơblah kơ iu pơtao nai Na sư krao khan apinh Bok Kei Dei tơgŭm Abraham",
"vietnamese": "Quả vậy ông Men ki xê đê là vua Sa lem là tư tế của Thiên Chúa Tối Cao đã ... |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.