translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "đỏ loáng một cái cởi lổt thú rừng lại cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu loáng một cái cởi lổt thú rừng lại cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ một cái cởi lổt thú rừng lại cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng cái cởi lổt thú rừng lại cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cởi lổt thú rừng lại cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái lổt thú rừng lại cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi thú rừng lại cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt rừng lại cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt thú lại cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt thú rừng cũng biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt thú rừng lại biến thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt thú rừng lại cũng thành một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt thú rừng lại cũng biến một người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt thú rừng lại cũng biến thành người xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt thú rừng lại cũng biến thành một xinh đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt thú rừng lại cũng biến thành một người đẹp"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh Chơgơu tơlok tuk hơdrok kon kiek jing mĭnh nu tơdăm guăng tơhuơng",
"vietnamese": "Gấu đỏ loáng một cái cởi lổt thú rừng lại cũng biến thành một người xinh"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "cha con gấu lập tức gọi rồng xuống hút nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai con gấu lập tức gọi rồng xuống hút nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai cha gấu lập tức gọi rồng xuống hút nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai cha con lập tức gọi rồng xuống hút nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai cha con gấu tức gọi rồng xuống hút nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai cha con gấu lập gọi rồng xuống hút nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai cha con gấu lập tức rồng xuống hút nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai cha con gấu lập tức gọi xuống hút nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai cha con gấu lập tức gọi rồng hút nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai cha con gấu lập tức gọi rồng xuống nước"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh bre bă kon krao bih prao kơtă ăi bih prao jur hrip pơđĭ đak bok Bôt măn đak tơyơ prao kiơ hrip tơ ăi",
"vietnamese": "Hai cha con gấu lập tức gọi rồng xuống hút"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Cây tây cho cả đàn con hóa thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót tây cho cả đàn con hóa thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây cho cả đàn con hóa thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cả đàn con hóa thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho đàn con hóa thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả con hóa thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn hóa thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa thành ong mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa thành đàn mật quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa thành đàn ong quây quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa thành đàn ong mật quần quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa thành đàn ong mật quây quanh mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa thành đàn ong mật quây quần mẹ Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa thành đàn ong mật quây quần quanh Thương tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ tình"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh pơnat bok Kây Dây ăn kăn hăp jing tơpôl Sut păr jŭm dăr mĕ",
"vietnamese": "Bót Cây tây cho cả đàn con hóa thành đàn ong mật quây quần quanh mẹ Thương"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "sớm chúng đi xa tối mịt chúng mới về"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "Sáng chúng đi xa tối mịt chúng mới về"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "Sáng sớm đi xa tối mịt chúng mới về"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "Sáng sớm chúng xa tối mịt chúng mới về"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "Sáng sớm chúng đi tối mịt chúng mới về"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "Sáng sớm chúng đi xa mịt chúng mới về"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "Sáng sớm chúng đi xa tối chúng mới về"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "Sáng sớm chúng đi xa tối mịt mới về"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "Sáng sớm chúng đi xa tối mịt chúng về"
} |
{
"bahnaric": "Bôh thoi noh đe kon rim pơgê hrôih păr chă rang djep đak ngam kơxơ măng wih bơ sal pơjing đak ngam wă rong mĕ",
"vietnamese": "Sáng sớm chúng đi xa tối mịt chúng mới"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông phát từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất từ đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát đâu ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ ông Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu Rơh đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông đên hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh hỏi Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên Rít"
} |
{
"bahnaric": "Bôh đe tadăm bô k jang păng Bok Rah mă đei hakăn guăng Hrĭt duh moih kiă dĭ",
"vietnamese": "Thắc mắc không biết âm thanh phát ra từ nhà rông xuất phát từ đâu ông Rơh đên hỏi"
} |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem đi... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem đ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho Nàng bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem đ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc bèn giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem đ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng giơ ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn ra người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ người trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra trút cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem đi... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người cho sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem đ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút sáu đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
{
"bahnaric": "Bôô khan dơ ng Ba ao ih oei hrŭk noh bơyar bĕ na chĕp mă kơjăp na sư bơyar hloi ao Bôô tuh ăn kơ sư ba tơbâu tơdrâu hnŏng ăn kơ sư pŭ ba na wih brŏk tơ pơlei sư",
"vietnamese": "Người lại nói Hãy giơ ra áo tơi của nàng mặc rồi nắm nó cho chắc Nàng bèn giơ ra người trút cho đấu lúa mạch biểu nàng đem ... |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.