translation dict |
|---|
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk dah ing bôk",
"vietnamese": "đi hay tôi đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk dah ing bôk",
"vietnamese": "Anh hay tôi đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk dah ing bôk",
"vietnamese": "Anh đi tôi đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk dah ing bôk",
"vietnamese": "Anh đi hay đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk dah ing bôk",
"vietnamese": "Anh đi hay tôi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk la yơ",
"vietnamese": "đi bao giờ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk la yơ",
"vietnamese": "Anh bao giờ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk la yơ",
"vietnamese": "Anh đi giờ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk la yơ",
"vietnamese": "Anh đi bao"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk thông dăh oai hnam",
"vietnamese": "đi chơi hay ở nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk thông dăh oai hnam",
"vietnamese": "Anh chơi hay ở nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk thông dăh oai hnam",
"vietnamese": "Anh đi hay ở nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk thông dăh oai hnam",
"vietnamese": "Anh đi chơi ở nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk thông dăh oai hnam",
"vietnamese": "Anh đi chơi hay nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk thông dăh oai hnam",
"vietnamese": "Anh đi chơi hay ở"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk tơ yơ inh bôk tơ noh",
"vietnamese": "đi đâu tôi đi đấy"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk tơ yơ inh bôk tơ noh",
"vietnamese": "Anh đâu tôi đi đấy"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk tơ yơ inh bôk tơ noh",
"vietnamese": "Anh đi tôi đi đấy"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk tơ yơ inh bôk tơ noh",
"vietnamese": "Anh đi đâu đi đấy"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk tơ yơ inh bôk tơ noh",
"vietnamese": "Anh đi đâu tôi đấy"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bôk tơ yơ inh bôk tơ noh",
"vietnamese": "Anh đi đâu tôi đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k bêl yơ",
"vietnamese": "đi bao giờ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k bêl yơ",
"vietnamese": "Anh bao giờ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k bêl yơ",
"vietnamese": "Anh đi giờ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k bêl yơ",
"vietnamese": "Anh đi bao"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k hơdah inh bô k",
"vietnamese": "đi hay tôi đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k hơdah inh bô k",
"vietnamese": "Anh hay tôi đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k hơdah inh bô k",
"vietnamese": "Anh đi tôi đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k hơdah inh bô k",
"vietnamese": "Anh đi hay đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k hơdah inh bô k",
"vietnamese": "Anh đi hay tôi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k ngôi hơdah oei hnam",
"vietnamese": "đi chơi hay ở nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k ngôi hơdah oei hnam",
"vietnamese": "Anh chơi hay ở nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k ngôi hơdah oei hnam",
"vietnamese": "Anh đi hay ở nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k ngôi hơdah oei hnam",
"vietnamese": "Anh đi chơi ở nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k ngôi hơdah oei hnam",
"vietnamese": "Anh đi chơi hay nhà"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k ngôi hơdah oei hnam",
"vietnamese": "Anh đi chơi hay ở"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k tơ yơ",
"vietnamese": "đi đâu"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k tơ yơ",
"vietnamese": "Anh đâu"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k tơ yơ",
"vietnamese": "Anh đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k tơyơ",
"vietnamese": "đi đâu"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k tơyơ",
"vietnamese": "Anh đâu"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng bô k tơyơ",
"vietnamese": "Anh đi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng chă kiơ",
"vietnamese": "tìm cái gì"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng chă kiơ",
"vietnamese": "Anh cái gì"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng chă kiơ",
"vietnamese": "Anh tìm gì"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng chă kiơ",
"vietnamese": "Anh tìm cái"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng chă yă kiơ",
"vietnamese": "tìm cái gì"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng chă yă kiơ",
"vietnamese": "Anh cái gì"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng chă yă kiơ",
"vietnamese": "Anh tìm gì"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng chă yă kiơ",
"vietnamese": "Anh tìm cái"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hi",
"vietnamese": "của nó"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hi",
"vietnamese": "Anh nó"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hi",
"vietnamese": "Anh của"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơm bôk Thông",
"vietnamese": "đi chơi không"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơm bôk Thông",
"vietnamese": "Anh chơi không"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơm bôk Thông",
"vietnamese": "Anh đi không"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơm bôk Thông",
"vietnamese": "Anh đi chơi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "anh cả đứng quản đốc mọi việc bọn con em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người cả đứng quản đốc mọi việc bọn con em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh đứng quản đốc mọi việc bọn con em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả quản đốc mọi việc bọn con em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng đốc mọi việc bọn con em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng quản mọi việc bọn con em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng quản đốc việc bọn con em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng quản đốc mọi bọn con em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng quản đốc mọi việc con em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng quản đốc mọi việc bọn em ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng quản đốc mọi việc bọn con ra sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng quản đốc mọi việc bọn con em sức làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng quản đốc mọi việc bọn con em ra làm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng hơmol tơnhăk bơtho pơm tôm tơdrong gah đe oh gô bơ moi",
"vietnamese": "Người anh cả đứng quản đốc mọi việc bọn con em ra sức"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng noh truh kơsơ yơ ng bri",
"vietnamese": "ấy đến chiều qua"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng noh truh kơsơ yơ ng bri",
"vietnamese": "Anh đến chiều qua"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng noh truh kơsơ yơ ng bri",
"vietnamese": "Anh ấy chiều qua"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng noh truh kơsơ yơ ng bri",
"vietnamese": "Anh ấy đến qua"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng noh truh kơsơ yơ ng bri",
"vietnamese": "Anh ấy đến chiều"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "em Rít và Đam Tròng lại sum họp vui vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh Rít và Đam Tròng lại sum họp vui vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh em và Đam Tròng lại sum họp vui vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh em Rít Đam Tròng lại sum họp vui vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh em Rít và Tròng lại sum họp vui vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh em Rít và Đam lại sum họp vui vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh em Rít và Đam Tròng sum họp vui vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh em Rít và Đam Tròng lại họp vui vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh em Rít và Đam Tròng lại sum vui vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh em Rít và Đam Tròng lại sum họp vẻ"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oh Hrìt păng Dăm Trông hơrih hơnŭk sô sôn thoi sơ",
"vietnamese": "Anh em Rít và Đam Tròng lại sum họp vui"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oă bôk ngôi dĭ",
"vietnamese": "đi chơi không"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oă bôk ngôi dĭ",
"vietnamese": "Anh chơi không"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oă bôk ngôi dĭ",
"vietnamese": "Anh đi không"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng oă bôk ngôi dĭ",
"vietnamese": "Anh đi chơi"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng tam xăng por hai",
"vietnamese": "ăn cơm chưa"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng tam xăng por hai",
"vietnamese": "Anh cơm chưa"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng tam xăng por hai",
"vietnamese": "Anh ăn chưa"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng tam xăng por hai",
"vietnamese": "Anh ăn cơm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng tam xŏng por",
"vietnamese": "ăn cơm chưa"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng tam xŏng por",
"vietnamese": "Anh cơm chưa"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng tam xŏng por",
"vietnamese": "Anh ăn chưa"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng tam xŏng por",
"vietnamese": "Anh ăn cơm"
} |
{
"bahnaric": "Nhŏng ăn kơinh kơxâp hla bar",
"vietnamese": "cho tôi quyển sách"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.