id int64 | duplicate_group string | province_dup_resolved string | district_dup_resolved string | ward_dup_resolved string | street_dup_resolved string | post_date_std timestamp[ns] | price_std float64 | total_area_resolved float64 | location_dup_resolved float64 | project_dup_resolved float64 | agriculture_forestry_dup_resolved float64 | structure_focus_dup_resolved float64 | property_scope int64 | outlier_score float64 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | T. Đồng Nai_H. Nhơn Trạch_X. Phú Hữu_group_34 | T. Đồng Nai | H. Nhơn Trạch | X. Phú Hữu | lý thái tổ | 2025-05-05T00:00:00 | 8,000,000,000 | 643 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0.381916 |
1 | TP. Hải Phòng_Q. Lê Chân_P. An Dương_group_72 | TP. Hải Phòng | Q. Lê Chân | P. An Dương | tôn đức thắng | 2025-05-08T00:00:00 | 1,900,000,000 | 31 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.287462 |
2 | TP. Hải Phòng_Q. Lê Chân_P. An Dương_group_72 | TP. Hải Phòng | Q. Lê Chân | P. An Dương | tôn đức thắng | 2025-05-10T00:00:00 | 1,900,000,000 | 31 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.287462 |
3 | TP. Hải Phòng_Q. Lê Chân_P. An Dương_group_72 | TP. Hải Phòng | Q. Lê Chân | P. An Dương | tôn đức thắng | 2025-05-13T00:00:00 | 1,900,000,000 | 31 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.287462 |
7 | T. Đắk Lắk_TP. Buôn Ma Thuột_P. Thành Công_group_54 | T. Đắk Lắk | TP. Buôn Ma Thuột | P. Thành Công | nguyễn tri phương | 2025-09-21T00:00:00 | 7,500,000,000 | 766 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.764814 |
8 | T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tân Hòa_group_18 | T. Đồng Nai | TP. Biên Hòa | P. Tân Hòa | lê ngô cát | 2025-05-28T00:00:00 | 2,800,000,000 | 117 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.35034 |
9 | T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tân Hòa_group_18 | T. Đồng Nai | TP. Biên Hòa | P. Tân Hòa | lê ngô cát | 2025-05-26T00:00:00 | 2,800,000,000 | 117 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.35034 |
10 | T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tân Hòa_group_18 | T. Đồng Nai | TP. Biên Hòa | P. Tân Hòa | lê ngô cát | 2025-05-10T00:00:00 | 2,800,000,000 | 117 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.35034 |
11 | T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tân Hòa_group_18 | T. Đồng Nai | TP. Biên Hòa | P. Tân Hòa | lê ngô cát | 2025-05-24T00:00:00 | 2,800,000,000 | 117 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.35034 |
12 | T. Sơn La_TP. Sơn La_P. Chiềng Cơi_group_3 | T. Sơn La | TP. Sơn La | P. Chiềng Cơi | null | 2025-06-08T00:00:00 | 1,750,000,000 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.228888 |
13 | TP. Đà Nẵng_Q. Sơn Trà_P. An Hải Bắc_group_679 | TP. Đà Nẵng | Q. Sơn Trà | P. An Hải Bắc | an đồn | 2025-06-11T00:00:00 | 9,000,000,000 | 96 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.240879 |
14 | 14 | T. Hưng Yên | TP. Hưng Yên | P. Minh Khai | null | 2025-06-26T00:00:00 | 2,600,000,000 | 94 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.423112 |
15 | T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99 | T. Bình Thuận | TP. Phan Thiết | P. Phú Hài | null | 2025-04-28T00:00:00 | 15,500,000,000 | 600 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.300431 |
16 | T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99 | T. Bình Thuận | TP. Phan Thiết | P. Phú Hài | null | 2025-08-19T00:00:00 | 15,500,000,000 | 600 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.25419 |
17 | T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99 | T. Bình Thuận | TP. Phan Thiết | P. Phú Hài | null | 2025-05-24T00:00:00 | 15,500,000,000 | 600 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.300431 |
18 | T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99 | T. Bình Thuận | TP. Phan Thiết | P. Phú Hài | null | 2025-07-19T00:00:00 | 15,500,000,000 | 600 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.25419 |
19 | T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99 | T. Bình Thuận | TP. Phan Thiết | P. Phú Hài | null | 2025-06-21T00:00:00 | 15,500,000,000 | 600 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.300431 |
20 | TP. Hà Nội_Q. Thanh Xuân_P. Khương Trung_group_878 | TP. Hà Nội | Q. Thanh Xuân | P. Khương Trung | hoàng văn thái | 2025-09-22T00:00:00 | 57,990,000,000 | 104 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.587419 |
21 | T. Bình Dương_TP. Thuận An_P. Lái Thiêu_group_364 | T. Bình Dương | TP. Thuận An | P. Lái Thiêu | lái thiêu | 2025-05-06T00:00:00 | 2,300,000,000 | 96 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.500756 |
22 | 22 | TP. Cần Thơ | Q. Ninh Kiều | P. An Cư | đề thám | 2025-07-08T00:00:00 | 2,600,000,000 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.31883 |
23 | 23 | TP. Hà Nội | Q. Hà Đông | P. Phú La | null | 2025-09-20T00:00:00 | 20,000,000,000 | 70 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0.141788 |
24 | 24 | T. Bắc Ninh | TP. Từ Sơn | P. Phù Khê | null | 2025-09-01T00:00:00 | 1,550,000,000 | 68 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.359842 |
25 | T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tam Hiệp_group_224 | T. Đồng Nai | TP. Biên Hòa | P. Tam Hiệp | phạm văn thuận | 2025-05-27T00:00:00 | 3,850,000,000 | 127 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.119619 |
26 | T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tam Hiệp_group_224 | T. Đồng Nai | TP. Biên Hòa | P. Tam Hiệp | phạm văn thuận | 2025-05-24T00:00:00 | 3,850,000,000 | 127 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.119619 |
29 | T. Bình Dương_TP. Thủ Dầu Một_P. Phú Mỹ_group_295 | T. Bình Dương | TP. Thủ Dầu Một | P. Phú Mỹ | null | 2025-06-01T00:00:00 | 3,960,000,000 | 71 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.263873 |
30 | T. Bình Dương_TP. Thủ Dầu Một_P. Phú Mỹ_group_295 | T. Bình Dương | TP. Thủ Dầu Một | P. Phú Mỹ | null | 2025-05-30T00:00:00 | 3,960,000,000 | 71 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.263873 |
31 | TP. Hải Phòng_Q. Hồng Bàng_P. Sở Dầu_group_719 | TP. Hải Phòng | Q. Hồng Bàng | P. Sở Dầu | hùng vương | 2025-05-20T00:00:00 | 2,750,000,000 | 50 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.287414 |
32 | TP. Hải Phòng_Q. Hồng Bàng_P. Sở Dầu_group_719 | TP. Hải Phòng | Q. Hồng Bàng | P. Sở Dầu | hùng vương | 2025-05-11T00:00:00 | 2,750,000,000 | 50 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.287414 |
33 | TP. Hải Phòng_Q. Hồng Bàng_P. Sở Dầu_group_719 | TP. Hải Phòng | Q. Hồng Bàng | P. Sở Dầu | hùng vương | 2025-05-12T00:00:00 | 2,750,000,000 | 50 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.287414 |
34 | TP. Hải Phòng_Q. Hồng Bàng_P. Sở Dầu_group_719 | TP. Hải Phòng | Q. Hồng Bàng | P. Sở Dầu | hùng vương | 2025-05-23T00:00:00 | 2,750,000,000 | 50 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.287414 |
35 | T. Bến Tre_TP. Bến Tre_P. 04_group_4 | T. Bến Tre | TP. Bến Tre | P. 04 | phan đình phùng | 2025-07-07T00:00:00 | 1,950,000,000 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1.314679 |
36 | T. Bến Tre_TP. Bến Tre_P. 04_group_4 | T. Bến Tre | TP. Bến Tre | P. 04 | phan đình phùng | 2025-05-02T00:00:00 | 1,950,000,000 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1.77932 |
37 | T. Bến Tre_TP. Bến Tre_P. 04_group_4 | T. Bến Tre | TP. Bến Tre | P. 04 | phan đình phùng | 2025-05-07T00:00:00 | 1,950,000,000 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1.77932 |
38 | T. Bến Tre_TP. Bến Tre_P. 04_group_4 | T. Bến Tre | TP. Bến Tre | P. 04 | phan đình phùng | 2025-08-24T00:00:00 | 1,950,000,000 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1.314679 |
39 | 39 | TP. Hà Nội | H. Hoài Đức | X. Kim Chung | null | 2025-09-19T00:00:00 | 5,600,000,000 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.229789 |
40 | 40 | T. Bà Rịa - Vũng Tàu | H. Long Điền | X. An Nhứt | dự án moon lake | 2025-08-12T00:00:00 | 1,800,000,000 | 209.9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.168087 |
41 | T. Quảng Nam_TP. Hội An_P. Cẩm An_group_49 | T. Quảng Nam | TP. Hội An | P. Cẩm An | lạc long quân | 2025-09-21T00:00:00 | 155,000,000,000 | 1,800 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.695687 |
42 | T. Quảng Nam_TP. Hội An_P. Cẩm An_group_49 | T. Quảng Nam | TP. Hội An | P. Cẩm An | lạc long quân | 2025-09-19T00:00:00 | 155,000,000,000 | 1,800 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.695687 |
43 | T. Quảng Nam_TP. Hội An_P. Cẩm An_group_49 | T. Quảng Nam | TP. Hội An | P. Cẩm An | lạc long quân | 2025-09-20T00:00:00 | 155,000,000,000 | 1,800 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.695687 |
44 | T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4 | T. Quảng Bình | H. Minh Hóa | X. Minh Hóa | quốc lộ 14 | 2025-08-23T00:00:00 | 235,000,000 | 10,500 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10.480742 |
45 | T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4 | T. Quảng Bình | H. Minh Hóa | X. Minh Hóa | quốc lộ 14 | 2025-08-26T00:00:00 | 235,000,000 | 10,500 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10.480742 |
46 | T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4 | T. Quảng Bình | H. Minh Hóa | X. Minh Hóa | quốc lộ 14 | 2025-06-21T00:00:00 | 235,000,000 | 10,500 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10.480742 |
47 | T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4 | T. Quảng Bình | H. Minh Hóa | X. Minh Hóa | quốc lộ 14 | 2025-08-19T00:00:00 | 235,000,000 | 10,500 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10.480742 |
48 | T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4 | T. Quảng Bình | H. Minh Hóa | X. Minh Hóa | quốc lộ 14 | 2025-09-13T00:00:00 | 235,000,000 | 10,500 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10.480742 |
49 | 49 | T. Thừa Thiên - Huế | TP. Huế | P. Xuân Phú | null | 2025-08-22T00:00:00 | 2,300,000,000 | 126 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1.002325 |
50 | TP. Hồ Chí Minh_H. Hóc Môn_X. Tân Thới Nhì_group_120 | TP. Hồ Chí Minh | H. Hóc Môn | X. Tân Thới Nhì | đặng công bỉnh | 2025-09-22T00:00:00 | 10,500,000,000 | 560 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.404304 |
51 | T. Bình Dương_TP. Dĩ An_P. Tân Đông Hiệp_group_1100 | T. Bình Dương | TP. Dĩ An | P. Tân Đông Hiệp | số 4 | 2025-09-16T00:00:00 | 1,650,000,000 | 62 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.264852 |
52 | 52 | T. Bình Định | TP. Quy Nhơn | P. Ngô Mây | diên hồng | 2025-09-16T00:00:00 | 9,200,000,000 | 72 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.310097 |
53 | T. Hòa Bình_H. Kim Bôi_X. Vĩnh Tiến_group_6 | T. Hòa Bình | H. Kim Bôi | X. Vĩnh Tiến | null | 2025-05-06T00:00:00 | 4,430,000,000 | 1,165 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0.572528 |
54 | T. Hòa Bình_H. Kim Bôi_X. Vĩnh Tiến_group_6 | T. Hòa Bình | H. Kim Bôi | X. Vĩnh Tiến | null | 2025-05-05T00:00:00 | 4,430,000,000 | 1,165 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0.572528 |
55 | TP. Đà Nẵng_Q. Sơn Trà_P. Nại Hiên Đông_group_212 | TP. Đà Nẵng | Q. Sơn Trà | P. Nại Hiên Đông | trần duy chiến | 2025-08-31T00:00:00 | 6,900,000,000 | 58 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.214654 |
56 | T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169 | T. Quảng Ninh | TP. Hạ Long | P. Bãi Cháy | dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt | 2025-05-03T00:00:00 | 29,000,000,000 | 171 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1.604057 |
57 | T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169 | T. Quảng Ninh | TP. Hạ Long | P. Bãi Cháy | dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt | 2025-09-15T00:00:00 | 29,000,000,000 | 171 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1.657617 |
58 | T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169 | T. Quảng Ninh | TP. Hạ Long | P. Bãi Cháy | dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt | 2025-06-06T00:00:00 | 29,000,000,000 | 171 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1.604057 |
59 | T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169 | T. Quảng Ninh | TP. Hạ Long | P. Bãi Cháy | dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt | 2025-07-12T00:00:00 | 29,000,000,000 | 171 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1.657617 |
60 | T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169 | T. Quảng Ninh | TP. Hạ Long | P. Bãi Cháy | dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt | 2025-06-19T00:00:00 | 29,000,000,000 | 171 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1.604057 |
61 | T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169 | T. Quảng Ninh | TP. Hạ Long | P. Bãi Cháy | dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt | 2025-07-23T00:00:00 | 29,000,000,000 | 171 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1.657617 |
62 | TP. Hải Phòng_H. An Lão_X. Bát Trang_group_141 | TP. Hải Phòng | H. An Lão | X. Bát Trang | 301 | 2025-06-20T00:00:00 | 610,000,000 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.38035 |
64 | T. Khánh Hòa_H. Diên Khánh_TT. Diên Khánh_group_26 | T. Khánh Hòa | H. Diên Khánh | TT. Diên Khánh | hương lộ 45 | 2025-08-15T00:00:00 | 1,350,000,000 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.220009 |
66 | 66 | T. Bắc Ninh | TP. Từ Sơn | P. Đồng Kỵ | null | 2025-06-18T00:00:00 | 4,200,000,000 | 100 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.100452 |
67 | T. Bình Dương_TP. Dĩ An_P. Tân Đông Hiệp_group_1562 | T. Bình Dương | TP. Dĩ An | P. Tân Đông Hiệp | nguyễn thái học | 2025-09-29T00:00:00 | 3,400,000,000 | 94.1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.211103 |
69 | T. Khánh Hòa_H. Cam Lâm_X. Cam Hải Đông_group_2 | T. Khánh Hòa | H. Cam Lâm | X. Cam Hải Đông | mỹ gia | 2025-07-19T00:00:00 | 12,300,000,000 | 100 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2.888772 |
73 | TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49 | TP. Cần Thơ | Q. Cái Răng | P. Tân Phú | a4 | 2025-09-12T00:00:00 | 2,050,000,000 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.188986 |
74 | TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49 | TP. Cần Thơ | Q. Cái Răng | P. Tân Phú | a4 | 2025-09-24T00:00:00 | 2,050,000,000 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.188986 |
75 | TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49 | TP. Cần Thơ | Q. Cái Răng | P. Tân Phú | a4 | 2025-09-19T00:00:00 | 2,050,000,000 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.188986 |
76 | TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49 | TP. Cần Thơ | Q. Cái Răng | P. Tân Phú | a4 | 2025-08-26T00:00:00 | 2,050,000,000 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.188986 |
77 | TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49 | TP. Cần Thơ | Q. Cái Răng | P. Tân Phú | a4 | 2025-08-28T00:00:00 | 2,050,000,000 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.188986 |
78 | TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49 | TP. Cần Thơ | Q. Cái Răng | P. Tân Phú | a4 | 2025-08-21T00:00:00 | 2,050,000,000 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.188986 |
79 | TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49 | TP. Cần Thơ | Q. Cái Răng | P. Tân Phú | a4 | 2025-09-05T00:00:00 | 2,050,000,000 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.188986 |
80 | T. Khánh Hòa_TP. Nha Trang_P. Phước Hải_group_119 | T. Khánh Hòa | TP. Nha Trang | P. Phước Hải | 5b | 2025-06-25T00:00:00 | 16,500,000,000 | 128 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0.313126 |
81 | 81 | T. Bà Rịa - Vũng Tàu | H. Xuyên Mộc | X. Bưng Riềng | quốc lộ 55 | 2025-08-12T00:00:00 | 6,500,000,000 | 12,000 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0.593234 |
82 | T. Đồng Nai_H. Nhơn Trạch_TT. Hiệp Phước_group_73 | T. Đồng Nai | H. Nhơn Trạch | TT. Hiệp Phước | tôn đức thắng | 2025-05-19T00:00:00 | 3,750,000,000 | 115 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.178589 |
83 | T. Đồng Nai_H. Nhơn Trạch_TT. Hiệp Phước_group_73 | T. Đồng Nai | H. Nhơn Trạch | TT. Hiệp Phước | tôn đức thắng | 2025-04-28T00:00:00 | 3,750,000,000 | 115 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.178589 |
84 | T. Đồng Nai_H. Nhơn Trạch_TT. Hiệp Phước_group_73 | T. Đồng Nai | H. Nhơn Trạch | TT. Hiệp Phước | tôn đức thắng | 2025-06-09T00:00:00 | 3,750,000,000 | 115 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.178589 |
85 | 85 | T. Bình Dương | TP. Thuận An | P. Bình Hòa | astral city | 2025-06-25T00:00:00 | 5,140,000,000 | 85 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.56484 |
86 | 86 | TP. Hà Nội | H. Thanh Trì | X. Duyên Hà | null | 2025-09-16T00:00:00 | 3,750,000,000 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.543684 |
87 | T. Đồng Nai_H. Trảng Bom_X. Đông Hòa_group_15 | T. Đồng Nai | H. Trảng Bom | X. Đông Hòa | null | 2025-06-10T00:00:00 | 900,000,000 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.068681 |
88 | TP. Hải Phòng_Q. Hải An_P. Nam Hải_group_60 | TP. Hải Phòng | Q. Hải An | P. Nam Hải | liên phường | 2025-05-02T00:00:00 | 5,000,000,000 | 65 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.263274 |
89 | TP. Hải Phòng_Q. Hải An_P. Nam Hải_group_60 | TP. Hải Phòng | Q. Hải An | P. Nam Hải | liên phường | 2025-05-24T00:00:00 | 5,000,000,000 | 65 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.263274 |
90 | Thái Bình_Tiền Hải_None_group_0 | Thái Bình | Tiền Hải | null | dự án tiền hải center city | 2025-07-30T00:00:00 | 2,500,000,000 | 100 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | null |
91 | Thái Bình_Tiền Hải_None_group_0 | Thái Bình | Tiền Hải | null | dự án tiền hải center city | 2025-06-23T00:00:00 | 2,500,000,000 | 100 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | null |
92 | Thái Bình_Tiền Hải_None_group_0 | Thái Bình | Tiền Hải | null | dự án tiền hải center city | 2025-06-11T00:00:00 | 2,500,000,000 | 100 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | null |
93 | TP. Hồ Chí Minh_Q. 12_P. Hiệp Thành_group_1067 | TP. Hồ Chí Minh | Q. 12 | P. Hiệp Thành | nguyễn ánh thủ | 2025-09-17T00:00:00 | 13,500,000,000 | 125 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.181623 |
94 | 94 | T. Long An | H. Đức Hòa | X. Đức Hòa Thượng | ba ngừa | 2025-05-11T00:00:00 | 820,000,000 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.127196 |
95 | 95 | T. Phú Thọ | H. Thanh Thủy | X. Tu Vũ | null | 2025-09-19T00:00:00 | 1,870,000,000 | 499.5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.244523 |
96 | 96 | T. Bình Dương | H. Bàu Bàng | X. Cây Trường 2 | fresia riverside | 2025-09-28T00:00:00 | 1,800,000,000 | 52 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2.340776 |
97 | 97 | T. Bắc Ninh | H. Yên Phong | X. Đông Tiến | dự án viglacera yên phong, đường 18 | 2025-09-18T00:00:00 | 3,000,000,000 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.533019 |
98 | T. Bình Dương_TP. Dĩ An_P. An Bình_group_630 | T. Bình Dương | TP. Dĩ An | P. An Bình | bình nguyên | 2025-06-08T00:00:00 | 4,300,000,000 | 167.5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.759696 |
99 | T. Bà Rịa - Vũng Tàu_TP. Vũng Tàu_P. 02_group_340 | T. Bà Rịa - Vũng Tàu | TP. Vũng Tàu | P. 02 | phan huy ích | 2025-07-03T00:00:00 | 24,800,000,000 | 324 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.627525 |
100 | T. Bà Rịa - Vũng Tàu_TP. Vũng Tàu_P. 02_group_340 | T. Bà Rịa - Vũng Tàu | TP. Vũng Tàu | P. 02 | phan huy ích | 2025-07-12T00:00:00 | 24,800,000,000 | 324 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.627525 |
101 | TP. Hải Phòng_Q. Ngô Quyền_P. Đông Khê_group_463 | TP. Hải Phòng | Q. Ngô Quyền | P. Đông Khê | null | 2025-05-12T00:00:00 | 2,800,000,000 | 70 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.294249 |
103 | 103 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Thủ Đức | P. Hiệp Bình Chánh | số 38 | 2025-09-16T00:00:00 | 5,200,000,000 | 83 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.385001 |
105 | T. Quảng Nam_TX. Điện Bàn_P. Điện Ngọc_group_631 | T. Quảng Nam | TX. Điện Bàn | P. Điện Ngọc | null | 2025-05-06T00:00:00 | 3,150,000,000 | 151 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.111091 |
106 | T. Quảng Nam_TX. Điện Bàn_P. Điện Ngọc_group_631 | T. Quảng Nam | TX. Điện Bàn | P. Điện Ngọc | null | 2025-06-11T00:00:00 | 3,150,000,000 | 151 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.111091 |
107 | TP. Hải Phòng_Q. Lê Chân_P. Vĩnh Niệm_group_172 | TP. Hải Phòng | Q. Lê Chân | P. Vĩnh Niệm | vĩnh cát | 2025-05-13T00:00:00 | 6,800,000,000 | 79 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.179665 |
109 | 109 | T. Bình Dương | TP. Thuận An | P. Thuận Giao | null | 2025-07-07T00:00:00 | 1,600,000,000 | 55 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0.114702 |
110 | TP. Hà Nội_Q. Thanh Xuân_P. Phương Liệt_group_717 | TP. Hà Nội | Q. Thanh Xuân | P. Phương Liệt | hoàng đạo thành | 2025-09-26T00:00:00 | 4,450,000,000 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0.839996 |
111 | 111 | TP. Hồ Chí Minh | Q. Phú Nhuận | P. 01 | mai chí thọ | 2025-09-20T00:00:00 | 16,200,000,000 | 80 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.324003 |
112 | 112 | T. Đồng Tháp | TP. Cao Lãnh | P. 04 | trần thị nhượng | 2025-07-16T00:00:00 | 10,000,000,000 | 144 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.557548 |
113 | T. Tây Ninh_H. Tân Biên_X. Thạnh Bình_group_1 | T. Tây Ninh | H. Tân Biên | X. Thạnh Bình | nguyễn chí thanh | 2025-05-13T00:00:00 | 380,000,000 | 267 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.063378 |
End of preview. Expand in Data Studio
README.md exists but content is empty.
- Downloads last month
- 7