Dataset Viewer
Auto-converted to Parquet Duplicate
id
int64
duplicate_group
string
province_dup_resolved
string
district_dup_resolved
string
ward_dup_resolved
string
street_dup_resolved
string
post_date_std
timestamp[ns]
price_std
float64
total_area_resolved
float64
location_dup_resolved
float64
project_dup_resolved
float64
agriculture_forestry_dup_resolved
float64
structure_focus_dup_resolved
float64
property_scope
int64
outlier_score
float64
0
T. Đồng Nai_H. Nhơn Trạch_X. Phú Hữu_group_34
T. Đồng Nai
H. Nhơn Trạch
X. Phú Hữu
lý thái tổ
2025-05-05T00:00:00
8,000,000,000
643
0
0
1
0
1
0.381916
1
TP. Hải Phòng_Q. Lê Chân_P. An Dương_group_72
TP. Hải Phòng
Q. Lê Chân
P. An Dương
tôn đức thắng
2025-05-08T00:00:00
1,900,000,000
31
0
0
0
3
1
0.287462
2
TP. Hải Phòng_Q. Lê Chân_P. An Dương_group_72
TP. Hải Phòng
Q. Lê Chân
P. An Dương
tôn đức thắng
2025-05-10T00:00:00
1,900,000,000
31
0
0
0
3
1
0.287462
3
TP. Hải Phòng_Q. Lê Chân_P. An Dương_group_72
TP. Hải Phòng
Q. Lê Chân
P. An Dương
tôn đức thắng
2025-05-13T00:00:00
1,900,000,000
31
0
0
0
3
1
0.287462
7
T. Đắk Lắk_TP. Buôn Ma Thuột_P. Thành Công_group_54
T. Đắk Lắk
TP. Buôn Ma Thuột
P. Thành Công
nguyễn tri phương
2025-09-21T00:00:00
7,500,000,000
766
1
0
0
1
1
0.764814
8
T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tân Hòa_group_18
T. Đồng Nai
TP. Biên Hòa
P. Tân Hòa
lê ngô cát
2025-05-28T00:00:00
2,800,000,000
117
1
0
0
3
1
0.35034
9
T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tân Hòa_group_18
T. Đồng Nai
TP. Biên Hòa
P. Tân Hòa
lê ngô cát
2025-05-26T00:00:00
2,800,000,000
117
1
0
0
3
1
0.35034
10
T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tân Hòa_group_18
T. Đồng Nai
TP. Biên Hòa
P. Tân Hòa
lê ngô cát
2025-05-10T00:00:00
2,800,000,000
117
1
0
0
3
1
0.35034
11
T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tân Hòa_group_18
T. Đồng Nai
TP. Biên Hòa
P. Tân Hòa
lê ngô cát
2025-05-24T00:00:00
2,800,000,000
117
1
0
0
3
1
0.35034
12
T. Sơn La_TP. Sơn La_P. Chiềng Cơi_group_3
T. Sơn La
TP. Sơn La
P. Chiềng Cơi
null
2025-06-08T00:00:00
1,750,000,000
134
0
0
0
0
1
0.228888
13
TP. Đà Nẵng_Q. Sơn Trà_P. An Hải Bắc_group_679
TP. Đà Nẵng
Q. Sơn Trà
P. An Hải Bắc
an đồn
2025-06-11T00:00:00
9,000,000,000
96
1
0
0
0
1
0.240879
14
14
T. Hưng Yên
TP. Hưng Yên
P. Minh Khai
null
2025-06-26T00:00:00
2,600,000,000
94
1
0
0
0
1
0.423112
15
T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99
T. Bình Thuận
TP. Phan Thiết
P. Phú Hài
null
2025-04-28T00:00:00
15,500,000,000
600
0
1
0
3
0
0.300431
16
T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99
T. Bình Thuận
TP. Phan Thiết
P. Phú Hài
null
2025-08-19T00:00:00
15,500,000,000
600
0
1
0
3
0
0.25419
17
T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99
T. Bình Thuận
TP. Phan Thiết
P. Phú Hài
null
2025-05-24T00:00:00
15,500,000,000
600
0
1
0
3
0
0.300431
18
T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99
T. Bình Thuận
TP. Phan Thiết
P. Phú Hài
null
2025-07-19T00:00:00
15,500,000,000
600
0
1
0
3
0
0.25419
19
T. Bình Thuận_TP. Phan Thiết_P. Phú Hài_group_99
T. Bình Thuận
TP. Phan Thiết
P. Phú Hài
null
2025-06-21T00:00:00
15,500,000,000
600
0
1
0
3
0
0.300431
20
TP. Hà Nội_Q. Thanh Xuân_P. Khương Trung_group_878
TP. Hà Nội
Q. Thanh Xuân
P. Khương Trung
hoàng văn thái
2025-09-22T00:00:00
57,990,000,000
104
1
0
0
3
1
0.587419
21
T. Bình Dương_TP. Thuận An_P. Lái Thiêu_group_364
T. Bình Dương
TP. Thuận An
P. Lái Thiêu
lái thiêu
2025-05-06T00:00:00
2,300,000,000
96
0
0
0
3
1
0.500756
22
22
TP. Cần Thơ
Q. Ninh Kiều
P. An Cư
đề thám
2025-07-08T00:00:00
2,600,000,000
60
0
0
0
0
1
0.31883
23
23
TP. Hà Nội
Q. Hà Đông
P. Phú La
null
2025-09-20T00:00:00
20,000,000,000
70
1
1
0
3
1
0.141788
24
24
T. Bắc Ninh
TP. Từ Sơn
P. Phù Khê
null
2025-09-01T00:00:00
1,550,000,000
68
0
0
0
3
1
0.359842
25
T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tam Hiệp_group_224
T. Đồng Nai
TP. Biên Hòa
P. Tam Hiệp
phạm văn thuận
2025-05-27T00:00:00
3,850,000,000
127
0
0
0
1
1
0.119619
26
T. Đồng Nai_TP. Biên Hòa_P. Tam Hiệp_group_224
T. Đồng Nai
TP. Biên Hòa
P. Tam Hiệp
phạm văn thuận
2025-05-24T00:00:00
3,850,000,000
127
0
0
0
1
1
0.119619
29
T. Bình Dương_TP. Thủ Dầu Một_P. Phú Mỹ_group_295
T. Bình Dương
TP. Thủ Dầu Một
P. Phú Mỹ
null
2025-06-01T00:00:00
3,960,000,000
71
1
0
0
3
1
0.263873
30
T. Bình Dương_TP. Thủ Dầu Một_P. Phú Mỹ_group_295
T. Bình Dương
TP. Thủ Dầu Một
P. Phú Mỹ
null
2025-05-30T00:00:00
3,960,000,000
71
1
0
0
3
1
0.263873
31
TP. Hải Phòng_Q. Hồng Bàng_P. Sở Dầu_group_719
TP. Hải Phòng
Q. Hồng Bàng
P. Sở Dầu
hùng vương
2025-05-20T00:00:00
2,750,000,000
50
1
1
0
0
1
0.287414
32
TP. Hải Phòng_Q. Hồng Bàng_P. Sở Dầu_group_719
TP. Hải Phòng
Q. Hồng Bàng
P. Sở Dầu
hùng vương
2025-05-11T00:00:00
2,750,000,000
50
1
1
0
0
1
0.287414
33
TP. Hải Phòng_Q. Hồng Bàng_P. Sở Dầu_group_719
TP. Hải Phòng
Q. Hồng Bàng
P. Sở Dầu
hùng vương
2025-05-12T00:00:00
2,750,000,000
50
1
1
0
0
1
0.287414
34
TP. Hải Phòng_Q. Hồng Bàng_P. Sở Dầu_group_719
TP. Hải Phòng
Q. Hồng Bàng
P. Sở Dầu
hùng vương
2025-05-23T00:00:00
2,750,000,000
50
1
1
0
0
1
0.287414
35
T. Bến Tre_TP. Bến Tre_P. 04_group_4
T. Bến Tre
TP. Bến Tre
P. 04
phan đình phùng
2025-07-07T00:00:00
1,950,000,000
98
0
0
0
0
1
1.314679
36
T. Bến Tre_TP. Bến Tre_P. 04_group_4
T. Bến Tre
TP. Bến Tre
P. 04
phan đình phùng
2025-05-02T00:00:00
1,950,000,000
98
0
0
0
0
1
1.77932
37
T. Bến Tre_TP. Bến Tre_P. 04_group_4
T. Bến Tre
TP. Bến Tre
P. 04
phan đình phùng
2025-05-07T00:00:00
1,950,000,000
98
0
0
0
0
1
1.77932
38
T. Bến Tre_TP. Bến Tre_P. 04_group_4
T. Bến Tre
TP. Bến Tre
P. 04
phan đình phùng
2025-08-24T00:00:00
1,950,000,000
98
0
0
0
0
1
1.314679
39
39
TP. Hà Nội
H. Hoài Đức
X. Kim Chung
null
2025-09-19T00:00:00
5,600,000,000
52
0
0
0
0
1
0.229789
40
40
T. Bà Rịa - Vũng Tàu
H. Long Điền
X. An Nhứt
dự án moon lake
2025-08-12T00:00:00
1,800,000,000
209.9
0
0
1
0
0
0.168087
41
T. Quảng Nam_TP. Hội An_P. Cẩm An_group_49
T. Quảng Nam
TP. Hội An
P. Cẩm An
lạc long quân
2025-09-21T00:00:00
155,000,000,000
1,800
1
0
0
1
1
0.695687
42
T. Quảng Nam_TP. Hội An_P. Cẩm An_group_49
T. Quảng Nam
TP. Hội An
P. Cẩm An
lạc long quân
2025-09-19T00:00:00
155,000,000,000
1,800
1
0
0
1
1
0.695687
43
T. Quảng Nam_TP. Hội An_P. Cẩm An_group_49
T. Quảng Nam
TP. Hội An
P. Cẩm An
lạc long quân
2025-09-20T00:00:00
155,000,000,000
1,800
1
0
0
1
1
0.695687
44
T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4
T. Quảng Bình
H. Minh Hóa
X. Minh Hóa
quốc lộ 14
2025-08-23T00:00:00
235,000,000
10,500
0
0
1
1
1
10.480742
45
T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4
T. Quảng Bình
H. Minh Hóa
X. Minh Hóa
quốc lộ 14
2025-08-26T00:00:00
235,000,000
10,500
0
0
1
1
1
10.480742
46
T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4
T. Quảng Bình
H. Minh Hóa
X. Minh Hóa
quốc lộ 14
2025-06-21T00:00:00
235,000,000
10,500
0
0
1
1
1
10.480742
47
T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4
T. Quảng Bình
H. Minh Hóa
X. Minh Hóa
quốc lộ 14
2025-08-19T00:00:00
235,000,000
10,500
0
0
1
1
1
10.480742
48
T. Quảng Bình_H. Minh Hóa_X. Minh Hóa_group_4
T. Quảng Bình
H. Minh Hóa
X. Minh Hóa
quốc lộ 14
2025-09-13T00:00:00
235,000,000
10,500
0
0
1
1
1
10.480742
49
49
T. Thừa Thiên - Huế
TP. Huế
P. Xuân Phú
null
2025-08-22T00:00:00
2,300,000,000
126
1
1
0
3
1
1.002325
50
TP. Hồ Chí Minh_H. Hóc Môn_X. Tân Thới Nhì_group_120
TP. Hồ Chí Minh
H. Hóc Môn
X. Tân Thới Nhì
đặng công bỉnh
2025-09-22T00:00:00
10,500,000,000
560
1
0
0
0
1
0.404304
51
T. Bình Dương_TP. Dĩ An_P. Tân Đông Hiệp_group_1100
T. Bình Dương
TP. Dĩ An
P. Tân Đông Hiệp
số 4
2025-09-16T00:00:00
1,650,000,000
62
0
1
0
2
0
0.264852
52
52
T. Bình Định
TP. Quy Nhơn
P. Ngô Mây
diên hồng
2025-09-16T00:00:00
9,200,000,000
72
1
0
0
3
1
0.310097
53
T. Hòa Bình_H. Kim Bôi_X. Vĩnh Tiến_group_6
T. Hòa Bình
H. Kim Bôi
X. Vĩnh Tiến
null
2025-05-06T00:00:00
4,430,000,000
1,165
0
0
1
0
1
0.572528
54
T. Hòa Bình_H. Kim Bôi_X. Vĩnh Tiến_group_6
T. Hòa Bình
H. Kim Bôi
X. Vĩnh Tiến
null
2025-05-05T00:00:00
4,430,000,000
1,165
0
0
1
0
1
0.572528
55
TP. Đà Nẵng_Q. Sơn Trà_P. Nại Hiên Đông_group_212
TP. Đà Nẵng
Q. Sơn Trà
P. Nại Hiên Đông
trần duy chiến
2025-08-31T00:00:00
6,900,000,000
58
1
0
0
3
0
0.214654
56
T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169
T. Quảng Ninh
TP. Hạ Long
P. Bãi Cháy
dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt
2025-05-03T00:00:00
29,000,000,000
171
0
1
0
3
0
1.604057
57
T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169
T. Quảng Ninh
TP. Hạ Long
P. Bãi Cháy
dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt
2025-09-15T00:00:00
29,000,000,000
171
0
1
0
3
0
1.657617
58
T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169
T. Quảng Ninh
TP. Hạ Long
P. Bãi Cháy
dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt
2025-06-06T00:00:00
29,000,000,000
171
0
1
0
3
0
1.604057
59
T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169
T. Quảng Ninh
TP. Hạ Long
P. Bãi Cháy
dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt
2025-07-12T00:00:00
29,000,000,000
171
0
1
0
3
0
1.657617
60
T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169
T. Quảng Ninh
TP. Hạ Long
P. Bãi Cháy
dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt
2025-06-19T00:00:00
29,000,000,000
171
0
1
0
3
0
1.604057
61
T. Quảng Ninh_TP. Hạ Long_P. Bãi Cháy_group_169
T. Quảng Ninh
TP. Hạ Long
P. Bãi Cháy
dự án grand bay halong villas, đường hoàng quốc việt
2025-07-23T00:00:00
29,000,000,000
171
0
1
0
3
0
1.657617
62
TP. Hải Phòng_H. An Lão_X. Bát Trang_group_141
TP. Hải Phòng
H. An Lão
X. Bát Trang
301
2025-06-20T00:00:00
610,000,000
60
1
0
0
0
0
0.38035
64
T. Khánh Hòa_H. Diên Khánh_TT. Diên Khánh_group_26
T. Khánh Hòa
H. Diên Khánh
TT. Diên Khánh
hương lộ 45
2025-08-15T00:00:00
1,350,000,000
94
0
0
0
0
1
0.220009
66
66
T. Bắc Ninh
TP. Từ Sơn
P. Đồng Kỵ
null
2025-06-18T00:00:00
4,200,000,000
100
1
1
0
0
1
0.100452
67
T. Bình Dương_TP. Dĩ An_P. Tân Đông Hiệp_group_1562
T. Bình Dương
TP. Dĩ An
P. Tân Đông Hiệp
nguyễn thái học
2025-09-29T00:00:00
3,400,000,000
94.1
0
0
0
0
1
0.211103
69
T. Khánh Hòa_H. Cam Lâm_X. Cam Hải Đông_group_2
T. Khánh Hòa
H. Cam Lâm
X. Cam Hải Đông
mỹ gia
2025-07-19T00:00:00
12,300,000,000
100
1
1
0
0
0
2.888772
73
TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49
TP. Cần Thơ
Q. Cái Răng
P. Tân Phú
a4
2025-09-12T00:00:00
2,050,000,000
90
1
1
0
0
1
0.188986
74
TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49
TP. Cần Thơ
Q. Cái Răng
P. Tân Phú
a4
2025-09-24T00:00:00
2,050,000,000
90
1
1
0
0
1
0.188986
75
TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49
TP. Cần Thơ
Q. Cái Răng
P. Tân Phú
a4
2025-09-19T00:00:00
2,050,000,000
90
1
1
0
0
1
0.188986
76
TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49
TP. Cần Thơ
Q. Cái Răng
P. Tân Phú
a4
2025-08-26T00:00:00
2,050,000,000
90
1
1
0
0
1
0.188986
77
TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49
TP. Cần Thơ
Q. Cái Răng
P. Tân Phú
a4
2025-08-28T00:00:00
2,050,000,000
90
1
1
0
0
1
0.188986
78
TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49
TP. Cần Thơ
Q. Cái Răng
P. Tân Phú
a4
2025-08-21T00:00:00
2,050,000,000
90
1
1
0
0
1
0.188986
79
TP. Cần Thơ_Q. Cái Răng_P. Tân Phú_group_49
TP. Cần Thơ
Q. Cái Răng
P. Tân Phú
a4
2025-09-05T00:00:00
2,050,000,000
90
1
1
0
0
1
0.188986
80
T. Khánh Hòa_TP. Nha Trang_P. Phước Hải_group_119
T. Khánh Hòa
TP. Nha Trang
P. Phước Hải
5b
2025-06-25T00:00:00
16,500,000,000
128
1
1
0
3
1
0.313126
81
81
T. Bà Rịa - Vũng Tàu
H. Xuyên Mộc
X. Bưng Riềng
quốc lộ 55
2025-08-12T00:00:00
6,500,000,000
12,000
0
0
1
0
1
0.593234
82
T. Đồng Nai_H. Nhơn Trạch_TT. Hiệp Phước_group_73
T. Đồng Nai
H. Nhơn Trạch
TT. Hiệp Phước
tôn đức thắng
2025-05-19T00:00:00
3,750,000,000
115
1
1
0
1
0
0.178589
83
T. Đồng Nai_H. Nhơn Trạch_TT. Hiệp Phước_group_73
T. Đồng Nai
H. Nhơn Trạch
TT. Hiệp Phước
tôn đức thắng
2025-04-28T00:00:00
3,750,000,000
115
1
1
0
1
0
0.178589
84
T. Đồng Nai_H. Nhơn Trạch_TT. Hiệp Phước_group_73
T. Đồng Nai
H. Nhơn Trạch
TT. Hiệp Phước
tôn đức thắng
2025-06-09T00:00:00
3,750,000,000
115
1
1
0
1
0
0.178589
85
85
T. Bình Dương
TP. Thuận An
P. Bình Hòa
astral city
2025-06-25T00:00:00
5,140,000,000
85
1
1
0
2
0
0.56484
86
86
TP. Hà Nội
H. Thanh Trì
X. Duyên Hà
null
2025-09-16T00:00:00
3,750,000,000
60
0
0
0
0
1
0.543684
87
T. Đồng Nai_H. Trảng Bom_X. Đông Hòa_group_15
T. Đồng Nai
H. Trảng Bom
X. Đông Hòa
null
2025-06-10T00:00:00
900,000,000
102
0
0
0
0
1
0.068681
88
TP. Hải Phòng_Q. Hải An_P. Nam Hải_group_60
TP. Hải Phòng
Q. Hải An
P. Nam Hải
liên phường
2025-05-02T00:00:00
5,000,000,000
65
1
1
0
3
0
0.263274
89
TP. Hải Phòng_Q. Hải An_P. Nam Hải_group_60
TP. Hải Phòng
Q. Hải An
P. Nam Hải
liên phường
2025-05-24T00:00:00
5,000,000,000
65
1
1
0
3
0
0.263274
90
Thái Bình_Tiền Hải_None_group_0
Thái Bình
Tiền Hải
null
dự án tiền hải center city
2025-07-30T00:00:00
2,500,000,000
100
1
1
0
0
0
null
91
Thái Bình_Tiền Hải_None_group_0
Thái Bình
Tiền Hải
null
dự án tiền hải center city
2025-06-23T00:00:00
2,500,000,000
100
1
1
0
0
0
null
92
Thái Bình_Tiền Hải_None_group_0
Thái Bình
Tiền Hải
null
dự án tiền hải center city
2025-06-11T00:00:00
2,500,000,000
100
1
1
0
0
0
null
93
TP. Hồ Chí Minh_Q. 12_P. Hiệp Thành_group_1067
TP. Hồ Chí Minh
Q. 12
P. Hiệp Thành
nguyễn ánh thủ
2025-09-17T00:00:00
13,500,000,000
125
1
0
0
3
1
0.181623
94
94
T. Long An
H. Đức Hòa
X. Đức Hòa Thượng
ba ngừa
2025-05-11T00:00:00
820,000,000
100
0
0
0
0
1
0.127196
95
95
T. Phú Thọ
H. Thanh Thủy
X. Tu Vũ
null
2025-09-19T00:00:00
1,870,000,000
499.5
0
0
0
0
1
0.244523
96
96
T. Bình Dương
H. Bàu Bàng
X. Cây Trường 2
fresia riverside
2025-09-28T00:00:00
1,800,000,000
52
0
0
0
2
0
2.340776
97
97
T. Bắc Ninh
H. Yên Phong
X. Đông Tiến
dự án viglacera yên phong, đường 18
2025-09-18T00:00:00
3,000,000,000
88
0
1
0
0
0
0.533019
98
T. Bình Dương_TP. Dĩ An_P. An Bình_group_630
T. Bình Dương
TP. Dĩ An
P. An Bình
bình nguyên
2025-06-08T00:00:00
4,300,000,000
167.5
1
1
0
0
0
0.759696
99
T. Bà Rịa - Vũng Tàu_TP. Vũng Tàu_P. 02_group_340
T. Bà Rịa - Vũng Tàu
TP. Vũng Tàu
P. 02
phan huy ích
2025-07-03T00:00:00
24,800,000,000
324
1
0
0
3
1
0.627525
100
T. Bà Rịa - Vũng Tàu_TP. Vũng Tàu_P. 02_group_340
T. Bà Rịa - Vũng Tàu
TP. Vũng Tàu
P. 02
phan huy ích
2025-07-12T00:00:00
24,800,000,000
324
1
0
0
3
1
0.627525
101
TP. Hải Phòng_Q. Ngô Quyền_P. Đông Khê_group_463
TP. Hải Phòng
Q. Ngô Quyền
P. Đông Khê
null
2025-05-12T00:00:00
2,800,000,000
70
1
1
0
2
0
0.294249
103
103
TP. Hồ Chí Minh
TP. Thủ Đức
P. Hiệp Bình Chánh
số 38
2025-09-16T00:00:00
5,200,000,000
83
0
0
0
3
1
0.385001
105
T. Quảng Nam_TX. Điện Bàn_P. Điện Ngọc_group_631
T. Quảng Nam
TX. Điện Bàn
P. Điện Ngọc
null
2025-05-06T00:00:00
3,150,000,000
151
1
1
0
0
1
0.111091
106
T. Quảng Nam_TX. Điện Bàn_P. Điện Ngọc_group_631
T. Quảng Nam
TX. Điện Bàn
P. Điện Ngọc
null
2025-06-11T00:00:00
3,150,000,000
151
1
1
0
0
1
0.111091
107
TP. Hải Phòng_Q. Lê Chân_P. Vĩnh Niệm_group_172
TP. Hải Phòng
Q. Lê Chân
P. Vĩnh Niệm
vĩnh cát
2025-05-13T00:00:00
6,800,000,000
79
1
0
0
3
1
0.179665
109
109
T. Bình Dương
TP. Thuận An
P. Thuận Giao
null
2025-07-07T00:00:00
1,600,000,000
55
0
1
0
2
1
0.114702
110
TP. Hà Nội_Q. Thanh Xuân_P. Phương Liệt_group_717
TP. Hà Nội
Q. Thanh Xuân
P. Phương Liệt
hoàng đạo thành
2025-09-26T00:00:00
4,450,000,000
80
0
0
0
2
1
0.839996
111
111
TP. Hồ Chí Minh
Q. Phú Nhuận
P. 01
mai chí thọ
2025-09-20T00:00:00
16,200,000,000
80
1
0
0
3
1
0.324003
112
112
T. Đồng Tháp
TP. Cao Lãnh
P. 04
trần thị nhượng
2025-07-16T00:00:00
10,000,000,000
144
1
0
0
3
1
0.557548
113
T. Tây Ninh_H. Tân Biên_X. Thạnh Bình_group_1
T. Tây Ninh
H. Tân Biên
X. Thạnh Bình
nguyễn chí thanh
2025-05-13T00:00:00
380,000,000
267
0
0
0
0
0
0.063378
End of preview. Expand in Data Studio
README.md exists but content is empty.
Downloads last month
7