audio audio | transcript large_string |
|---|---|
Năm 1974, một quán nước bên Bến Phà Mỹ Thuận. Tiếng xì xào của hành khách, tiếng ro hàng rong, tiếng gọi nhau ý ới tạo nên một bản giao hưởng đặc quánh phong vị phù sa. Ở đó người ta không nói chuyện, người ta đang thở ra những âm | |
Người miện nam xưa không nói tôi, họ nói tui. Họ không gọi cha họ gọi tía. Họ không dùng từ không, họ dùng hỏng. Những từ vựng ấy không chỉ là vỏ bọc âm thanh. | |
Chương 4. Những biến đổi thầm lặng từ sự biến mất của dấu hỏi ngã đến cách dùng từ vựng. | |
Đưa mắt nhìn về một buổi chiều tà trên một dòng kênh nhỏ ở Hữu Ngạn sông Hậu, một ông lão ngồi trên sàn lót ván, tay cầm chiếc quạt nan, miệng lầm rầm kể chuyện cho đứa cháu nội vừa từ Sài Gòn về chơi. Ông nói về việc ngày xưa ông đi | |
xuống Võ Lãi để đi thăm câu về những buổi trời gần sáng mà tiếng chim bìm bịp kêu nước lớn. | |
Đứa cháu nhìn ông, đôi mắt nó hiện lên sự lễ phép nhưng cũng đầy sự xa lạ. Nó hiểu câu chuyện nhưng nó không cảm nhận được linh hồn của những từ ngữ đó. | |
Đối với nó, Võ Lãi chỉ là một chiếc thuyền máy và thăm câu là một hoạt động câu cá xa sỉ trên YouTube. Sự đứt gãy này không đến từ một cuộc xung đột, nó đến từ một sự biến đổi thầm lặng, một sự thay thế của những âm tiết chuẩn hóa và | |
những từ vựng phổ thông đang âm thầm quét sạch những dấu vết cuối cùng của một nền văn minh sông nước. Cái chết của một phương ngữ bắt đầu từ những âm thanh nhỏ nhất và ở miền Nam đó là sự biến mất của một đặc sản. Sự hòa quyện giữa dấu | |
hỏi và dấu ngã. Trong tâm thức của người Nam Bộ Rặc, dấu hỏi và dấu ngã chưa bao giờ là hai thực thể tách biệt. Đó là một sự lựa chọn mang tính triết học. Khi họ nói về nỗi buồn, họ không nhấn giọng để tạo ra một sự gãy đổ ở giữa âm tiết như | |
cách phát âm dấu ngã chuẩn mực. Họ để âm thanh trôi đi nhẹ nhàng lửng lơ như một chiếc lá rơi xuống mặt nước phẳn lặng. | |
Nỗi buồn trở thành nỗi buồn. Sự hòa nhập này không phải là một lỗi ngữ âm, đó là sự bao dung của ngôn ngữ. | |
Ở một vùng đất mà thiên nhiên quá ưu đãi, nơi con người không phải gồng mình chống chọi với những cơn bảo tuyết hay những dãy núi đá tai mèo, âm thanh cũng trở nên hiền hòa hơn. Người miền Nam xưa không muốn tạo ra những âm thanh quá | |
Chúng chứa đựng một hệ giá trị tâm hồn. | |
gắt, quá sắc, họ muốn mọi thứ đều có thể dung hòa. Thế nhưng thử nhìn vào những lớp học tiểu học ở miền Tây hay Sài Gòn hôm nay, những đứa trẻ được dạy rằng phải phân biệt trạch rồi giữa dãy núi và dãy lụa. Chúng bị uống nắng để phát âm | |
dấu ngã thật gãy, thật sắc để đạt điểm cao trong môn tập độc. Mỗi khi một đứa trẻ miền Nam cố gắng phát âm đúng dấu ngã theo chuẩn sách giáo khoa, nó đang vô tình đóng lại một cánh cửa dẫn về quá khứ của cha ông. Sự chính xác về mặt kỹ | |
thuật ấy chính là sự phản bội về mặt cảm xúc. Khi dấu hỏi và dấu ngã được tách bạch, cái chất lãng tử, cái sự phóng khoáng, nhạt nhòa của giọng miền Nam cũng dần tan biến. Nó không còn là tiếng nói của những lưu dân đi mở cõi mà là | |
tiếng nói của những công dân được lập trình. | |
Sự biến đổi thầm lặng này còn len lõi vào từng phụ âm cuối. Người miền Nam xưa có xu hướng biến những âm kết thúc bằng n thành ngặc ngược lại tùy theo vùng. Họ nói con trăng thành con trăng nhưng lại nói ăn cơm thành ăn cơm với âm n rất | |
nhẹ. Bây giờ dưới áp lực của sự chuẩn hóa, những âm cuối này đang được nắng chỉnh lại cho tròn trịa. Chữ ăn phải ra ăn, chữ an phải ra an. Sự tròn trịa này làm cho ngôn ngữ trở nên sạch sẽ nhưng nó cũng làm mất đi cái độ vang, cái độ | |
mờ ảo vốn là đặc trưng của giọng nói vùng phù sa. Tiếng lá miền Nam đang bị tước đi những lớp sương mù huyền ảo để trở nên rõ ràng dưới ánh đèn neon của các đô thị. Nhưng sự mất mát đau đớn nhất không nằm ở âm thanh mà nằm ở sự | |
diệt vong của từ vựng. Ngôn ngữ là tấm gương phản chiếu môi trường sống. Người miền Nam xưa có hàng chục từ để chỉ các trạng thái của nước, các loại ghe thuyền hay các công cụ lao động. Họ nói về ghe lường, ghe bầu, vỏ lãi, xuồng ba lá. Họ | |
nói về nước lớn, nước rồng, nước kém, nước nhảy khỏi bờ. Mỗi từ vựng là một kho tàng kinh nghiệm sinh tồn. Khi người trẻ hôm nay chỉ còn dùng từ thuyền hay tàu để chỉ chung mọi phương tiện trên nước, họ đã đánh mất khả năng phân biệt | |
những sác thái tinh tế của văn hóa sông nước. Khi họ nói nước lên thay vì nước lớn, họ đang dùng một thứ ngôn ngữ khô khóc của địa lý học thay vì thứ ngôn ngữ đầy sức sống của những người sống chết cùng dòng sông. Thử nhìn vào cách dùng | |
Chữ tui nghe nó gần gũi, nó hạ thấp cái tôi xuống để hòa nhập vào cộng đồng. Chữ hỏng nghe nó nhẹ tin, phủ định một điều gì đó mà không gây cảm giác nặng nề hay đối đầu. Nhưng thử nhìn vào những đứa trẻ genj hôm nay tại các đô thị miền Tây | |
từ trong sinh hoạt hàng ngày. Những từ vựn mang đậm tính địa phương đang bị thay thế bởi những từ phổ thông có nguồn gốc từ miền Bắc hoặc từ Hán Việt được chuẩn hóa. Người ta không còn dùng từ hỏng một cách tự nhiên nữa, thay vào đó | |
là không. Chữ hỏng nghe mới nhẹ nhàng, nó mang tính phủ định nhưng lại không gây tổn thương, chữ không mang sắc thái dứt khoát, đôi khi là lạnh lùng. Người ta không còn gọi tía, gọi má, gọi chế, gọi hai, thay vào đó là bố, mẹ, chị, | |
anh. Sự thay đổi này không chỉ là thay đổi một danh từ xưng hô mà là thay đổi cả một hệ thống tôn ti, trật tự và tình cảm gia đình. Tía và máo hơi ấm của mái nhà tranh, của mùi khói bếp. Bố và mẹ mang theo sự chuẩn mực của những gia | |
đình trí thức đô thị. Thậm chí những từ chỉ đồ vật giảng đơn nhất cũng đang thay đổi. Cái muỗng đang dần nhường chỗ cho cái thìa. Cái dĩa đang bị thay thế bởi cái đĩa, chiếc chăn đang phủ lên chiếc mền. Sự thay đổi này diễn ra một cách tự | |
nguyện. Người trễ miền Nam hôm nay, đặc biệt là Genenz, họ có xu hướng dùng từ phổ thông để cảm thấy mình hiện đại hơn, văn minh hơn. Trong tiềm thức của họ, những từ rạch miền Nam như chà gạt, lội rạch hay làm tàn mang một cái mát gì đó | |
c kỹ, nghèo nàng và thiếu học thích. Họ không nhận ra rằng mỗi khi họ bỏ đi một từ địa phương để thay bằng một từ phổ thông, họ đang tự tay xóa đi một mảnh bản đồ gen văn hóa của chính mình. Sự biến mất của từ vựng còn kéo theo sự | |
biến mất của những khái niệm tinh thần. | |
Người miền Nam có chỉ chơi rất đặc biệt đi chơi, ăn chơi, làm chơi. Chỉ chơi này không phải là lười biến mà là một thái độ sống tự tại, không quá coi trọng vật chất, xem mọi sự ở đời đều nhẹ nhàng. | |
Khi từ vận này bị thay thế bởi những thuật nữ mang tính công nghiệp như giải trí hay thư giãn, cái triết lý sóng hào sản ấy cũng dần bị sói mòn. Sự thay thế thầm lặng này còn có sự góp sức của những thuật nữ mới từ mạng xã hội và | |
tiếng Anh bồi Genz miền Nam. giờ đây nói một thứ tiếng Việt pha trộn. Họ dùng cấu trúc câu của tiếng Anh phát âm theo kiểu phổ thông và chỉ giữ lại một chút âm sắc miền Nam ở những từ cuối câu. Họ nói nó thật sự là rất là amazing luôn á chứ. | |
hay Sài Gòn, chúng phát âm chữ V chính xác là V thay vì D. như ông bà mình. | |
Trong câu nói đó, âm sắc miền Nam chỉ còn là một lớp võ mỏng manh ở chữ đó chế. Còn lại toàn bộ cấu trúc và tư duy ngôn ngữ đã bị đồng hóa bởi các xu hướng toàn cầu. Đây là một sự tiến hóa không thể đảo ngược. Ngôn ngữ phải thay đổi để | |
thích nghi với đời sống mới. Nhưng cái giá của sự thích nghi này là một sự nghèo nàng hóa về tâm hồn. | |
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà mọi thứ đều phẳn, giọng nói cũng phẳn, từ vựng cũng phẳn. Sự đa dạng vùng miền đang bị hy sinh trên bàn thờ của sự đồng nhất. | |
Khi một ông lão ở miền Tây qua đời, ông không chỉ mang theo những kỷ niệm, ông mang theo cả một từ điển sống của vùng đất này. Và những đứa cháu của ông dù nói tiếng Việt rất chuẩn, dù phát âm dấu ngã rất sắc, nhưng chúng sẽ mãi mãi là | |
những người di cư ngôn ngữ trên chính quê hương mình. Chúng có tiếng nói nhưng chúng không có tiếng quê. Sự biến đổi từ dấu hỏi nhã đến cách dùng từ vựng không chỉ là câu chuyện của ngôn ngữ học, đó là một cuộc khủng hoảng bản sắc đang | |
diễn ra trong từng hơi thở, từng cuộc trò chuyện hàng ngày. Nhưng điều gì đã thật sự đẩy nhanh quá trình này? Câu trả lời không nằm ở sự thay đổi tự nhiên của xã hội. Nó bắt nguồn từ một áp lực vô hình nhưng cực kỳ mạnh mẽ được định hình | |
ngay từ những trang sách học trò. Chương 5 Áp lực chuẩn hóa khi giáo dục và sách giáo khoa định hình lại giọng nói. | |
Buổi sáng đầu tiên của một đứa trẻ sáu tuổi tại một ngôi trường tiểu học ở ven sông Tiền. Nó bước vào lớp với một hành trang là thứ ngôn ngữ rặc rồng của bà nội của mẹ của những tiếng ro hàng trên bến sông. Trong thế giới của nó, con vịt | |
là con vịt, đi về là đi vìa và mọi nỗi đau đều nhẹ nhàng như một dấu hỏi lơ lửng. Nhưng ngay khi tiếng trống trường vang lên, một trật tự mới được thiết lập. Cô giáo bước lên buộc giảng, mở cuốn sách giáo khoa tiếng Việt lớp 1. Và | |
từ giây phút đó, một cuộc viễn chinh âm thầm bắt đầu. Cuộc viễn chinh ấy không nhắm vào lãnh thổ mà nhắm vào chính giây thanh quản và tư duy ngôn ngữ của đứa trẻ. Giáo dục về bản chất là sự truyền trao tri thức. Nhưng trong bối cảnh của | |
Chúng nói về thay vì gìa, chúng phát âm dấu ngã sắc lẹm, gãy gọn theo đúng chuẩn mực của sách giáo khoa. Sự chính xác ấy trớ trêu thay lại chính là nhát giao cắt đứt sợi dây liên kết với quá khứ. Sự phai nhạc này bắt đầu từ đâu? Nó bắt đầu | |
một quốc gia đang nỗ lực thống nhất về mọi mặt sau chiến tranh, giáo dục còn mang một sứ mệnh khác. Chuẩn hóa. Sách giáo khoa không đơn thuần là những trang giấy in chữ, nó là một bản thiết kế cho một công dân kiểu mẫu. Và trong bản | |
thiết kế đó, ngôn ngữ phải là một thứ công cụ sắc bén, đồng nhất và không có tỳ vết vùng miền. Tiếng Việt phổ thông được chọn làm thước đo duy nhất cho sự chuẩn mực. Trên thực tế, thứ tiếng Việt phổ thông ấy lại mang đậm âm hưởng và | |
cấu trúc của phương ngữ Bắc Bộ vốn được coi là nền tảng cho ngôn ngữ hành chính và văn hóa bác học. | |
Thử nhìn vào những bài tập viết chính tả, đứa trẻ miền Nam nghe cô giáo đọc vui vẻ nhưng trong đầu nó chỉ vang lên âm thanh vui vẻ. Nó phải thực hiện một thao tác dịch thuật ngay trong não bộ, chuyển từ âm thanh thanh thuộc sang ký | |
tự xa lạ. Mỗi khi nó viết sai chữ V thành chữ D, một vệt mực đỏ chót của cô giáo sẽ gặt ngang qua đó. Vệt mực đỏ ấy không chỉ là một lỗi sai chính tả đối với tâm hồn nhạy cảm của một đứa trẻ, đó là một lời phán xét. Nó học được rằng | |
giọng nói của cha mẹ nó, của ông bà nó là sai. Nó học được rằng để trở thành một học sinh giỏi để được khen ngợi, nó phải từ bỏ cách nhạ chữ phóng khoáng của quê hương để uống lưỡi thay những phụ âm xác, những âm rung mà nó chưa từng nghe | |
thấy trong lời ru của mẹ. Áp lực chuẩn hóa này tạo ra một sự đứt gãy tâm lý sâu sắc. Ngôn ngữ ở nhà và ngôn ngữ ở trường trở thành hai thế giới đối lập. Một bên là thế giới của tình cảm, của sự tự nhiên nhưng bị coi là thấp, kém lệch | |
chuẩn. Một bên là thế giới của trí thức, của tương lai nhưng lại khô khóc và đầy rẫy những quy tắc cưỡng ép. Các giáo viên, những người trực tiếp đứng lớp cũng là nạn nhân và đồng thời là những người thực thi cuộc chuẩn hóa này. Nhiều | |
giáo viên miền Nam để giữ gìn sự uy nghiêm và tính chuyên nghiệp đã tự rèn luyện để nói một thứ giọng mà họ gọi là giọng sư phạm. Đó là một thứ giọng pha trộn, cố gắng phát âm rõ chữ V, chữ R và phân biệt dấu hỏi ngã một cách khiêng | |
cưỡng. Khi người thầy, người cô, biểu tượng của tri thức từ bỏ giọng nói gốc gác của mình, họ đã gửi đi một thông điệp không lời nhưng mạnh mẽ đến các thế hệ học trò. Giọng miền Nam rặc không có chỗ trong những không gian sang trọng và | |
từ những buổi lên lớp, nơi những đứa trẻ bị uống nắng rằng nói giọng địa phương là chưa chuẩn, là thiếu văn minh. Nó tiếp tục thông qua những chương trình truyền hình nơi các phát thanh viên phải nói một thứ giọng phổ thông không chút | |
trí tuệ. | |
Sách giáo khoa còn thực hiện một cuộc thân lập về từ vựng, thử lật mở những trang văn học trong chương trình phổ thông. Phần lớn các tác phẩm được chọn lọc đều sử dụng hệ thống từ vựng phổ thông miền Bắc. Những từ ngữ như cái | |
thìa, cái chăn, bố, mẹ, quả dứa trở thành những danh từ thống trị. Trong khi đó, những cái muỗng, cái mền, tía, má, trái thơm vốn là linh hồn của đời sống Nam Bộ chỉ xuất hiện thấp thoáng trong các tác phẩm văn học địa phương như một | |
thứ gia vị lạ lẫm hoặc bị chú thích là từ địa phương. | |
Hai chữ địa phương trong ngoặc đơn ấy mang một sức nặng ghê gớm. Nó ngầm định rằng những từ ngữ đó chỉ là biến thể, là nhánh phụ, không phải là dòng chảy chính của ngôn ngữ dân tộc. Đứa trẻ miền Nam lớn lên với một mặc cảm rằng ngôn ngữ | |
của mình chỉ là một thứ ngôn ngữ hạng hai, một thứ ngôn ngữ dùng để đi chợ hay nói chuyện phím chứ không phải để viết nên những điều vĩ đại. Sự chuẩn hóa này còn đi sâu vào cách tư duy, ngôn ngữ, định hình suy nghĩ. Khi trẻ em miền Nam | |
bị buộc phải dùng những cấu trúc câu gãy gọn, logic theo cử chuẩn hóa, chúng dần mất đi khả năng biểu đạt cảm xúc qua những từ đệm, những cách nói lửng lơ, vòng vo nhưng đầy tình tứ của người xưa. | |
Cái chất hào sản, xí xóa, nói vậy mà không phải vậy của người miền Nam bị coi là thiếu logic trong các bài tập làm văn. Những câu văn trôi chảy đúng ngữ pháp nhưng vô hồn bắt đầu thay thế cho những lời nói chân chất, mộọc mạc. Chúng | |
ta đang chứng kiến một cuộc sản xuất hàng loạt những giọng nói công nghiệp từ Cà Mau đến vĩ tuyến 17. Những đứa trẻ đang được đút ra từ một khuôn mẫu ngôn ngữ duy nhất. Sự đa dạng của các phương ngữ vốn là sự giàu có của một dân tộc | |
đang bị hy sinh để đổi lấy sự thuận tiện trong quản lý và giao tiếp hành chính. | |
tỳ vết vùng miền để đảm bảo tính đại chúng. Và nó kết thúc ở những video ngắn trên TikTok, YouTube nơi sự đồng hóa ngôn ngữ diễn ra với tốc độ ánh sáng. | |
Nhưng cái giá phải trả là sự nghèo nàng hóa về bản sắc. Khi một đứa trẻ ở Cần Thơ nói chuyện giống hệt một đứa trẻ ở Hà Nội, chúng ta có một sự thống nhất về mặt âm thanh nhưng chúng ta lại mất đi một sự đa dạng về mặt tâm hồn. Tiếng | |
miền Nam rặc với tất cả sự mềm mại và bao dung của nó đang bị đẩy ra khỏi rìa của hệ thống giáo dục chính thống chỉ còn tồn tại lây lắc trong những gia đình nông thôn xa xôi. Áp lực chuẩn hóa còn tạo ra một hiện tượng xã hội kỳ lạ, sự | |
kỳ thị giọng nói ngay trong lòng miền Nam. Những người trẻ ở đô thị vốn đã được tiệt trùng ngôn ngữ qua trường lớp bắt đầu nhìn những người nói giọng rặc lục tĩnh bằng ánh mắt ái ngại, giọng nói trở thành một thước đo để phân chia giai | |
cấp, phân chia trình độ văn hóa. Một giọng nói chuẩn trở thành tấm hộ chiếu để bước vào những văn phòng máy lạnh, những vị trí cao trong xã hội. Tác động mạnh mẽ từ sách giáo khoa và giáo dục chính thống là một quá trình mềm. Nó | |
không bắt buộc ai phải từ bỏ giọng nói bằng bạo lực. Nhưng nó tạo ra một môi trường mà ở đó việc giữ gìn giọng nói gốc gác trở thành một sự bất lợi. Con người với bản năng Thích Nhi và Vương Lê đã tự nguyện cắt bỏ những phần bản sắc | |
của mình để phù hợp với cái khuôn mà xã hội đã định sẵn. Chúng ta thường tự hào về sự thống nhất của ngôn ngữ dân tộc nhưng ít ai tự hỏi về những gì đã bị nghiền nát dưới bánh xe của sự thống nhất đó. | |
Những âm tiết bị bỏ rơi, những từ vựng bị lãng quên, những dấu hỏi ngã bị ép phải tách rời, tất cả đều là những mảnh vỡ của một nền văn hóa đang dần tan biến. | |
Giáo dục đã thành công trong việc xóa mù chữ, nhưng vô tình cũng đã xóa đi một phần ký ức âm thanh của cả một vùng đất. | |
Đứa trẻ sáu tuổi ngày nào giờ đã trưởng thành. Nó nói năng lưu loát, phát âm chuẩn xác chữ V và chữ R, phân biệt rõ ràng dấu hỏi và dấu ngã. Nhưng mỗi khi nó trở về quê, nghe tiếng bà nội gọi vì ăn cơm con, nó cảm thấy có một khoảng | |
trống mênh mông trong lồng ngực. Nó nhận ra mình đã có được cả thế giới tri thức, nhưng đã đánh mất đi chiếc chìa khóa để mở cánh cửa tâm hồn của chính dòng tộc mình. | |
Chúng ta đang chứng kiến một sự đứt gãy thế hệ về mặt ngôn ngữ. Một khoảng cách mênh mông giữa một bên là những từ vựng đậm mùi bùng đất như chà gạt, ghe lường, lội rạch và một bên là những thuật nữ công nghệ, những từ lóng hiện đại mang | |
Và sự chuẩn hóa ấy không dừng lại ở cổng trường. Nó chỉ là bước đệm cho một đợt sóng thần khác, mạnh mẽ hơn, toàn diện hơn đang chờ chực ở phía trước. Khi những đứa trẻ rời bỏ cuốn sách giáo khoa để bước vào thế giới của những màn hình | |
rực rỡ, chúng sẽ đối mặt với một quyền lực mới, thứ sẽ hoàn tất quá trình đồng hóa ngôn ngữ một cách triệt để nhất. | |
Sức mạnh ấy không đến từ những vệt mực đỏ của cô giáo mà đến từ những hào quang lấp lánh trên sóng truyền hình và những thuật toán gây nghiện của mạng xã hội. | |
Chương 6. Sức mạnh truyền thông. Sự thống trị của giọng phổ thông trên sóng truyền hình và mạng xã hội. | |
Thử bước vào phòng khách của một gia đình trung lưu ở Sài Gòn hay một căn nhà lá ở ven kênh rạch miền Tây vào những năm cuối thập niên 90. | |
Ở đó, một thực thể mới đang ngự trị trên vị trí trang trọng nhất, chiếc tivi màu. | |
Nếu giáo dục là một cuộc viễn chinh chậm rãi, kéo dài suốt 12 năm đèn sách thì truyền thông chính là một cơn sóng thần. | |
Nó không cần sự cử ép, không cần những bài kiểm tra. Nó xâm nhập vào tâm trí con người thông qua sự giải trí, thông qua những nụ cười và cả những giọt nước mắt. Truyền thông đã hoàn tất một sướng mệnh mà giáo dục đôi khi còn bỏ dở. Đó | |
là sự thống trị tuyệt đối của giọng phổ thông trên mọi bệnh viện của đời sống tinh thần. | |
Thử nhớ lại những bản tin thời sự đầu tiên trên sóng truyền hình quốc gia. | |
tính toàn cầu hóa. Khi một từ vựng mất đi, một khái niệm văn hóa cũng chết theo. Khi người trẻ không còn biết cái lưu, cái khạp là gì, họ cũng dần quên đi cách mà cha ông họ đã tức trữ nước mưa, quên đi cái triết lý sống nương tựa vào | |
Trong suốt nhiều thập kỷ, tiếng nói phát ra từ chiếc hộp thần kỳ ấy hầu như chỉ có một âm sắc duy nhất. Giọng Hà Nội chuẩn. Đó là thứ giọng nói đại diện cho quyền lực, cho thông tin chính thống, cho sự tin cậy tuyệt đối. Khi một phát | |
thanh viên cất lời, đó không chỉ là sự truyền đạt tin tức, đó là sự thiết lập một chuẩn mực về âm thanh. Người miền Nam ngồi trước màn hình, lắng nghe thúy giọng nói sắc xảo gãy gọn ấy và vô tình hình thành một phản xạ tâm lý. Những gì | |
quan trọng, những gì mang tính trí tuệ và quyền lực đều phải được phát ngôn bằng thứ giọng đó. Ngược lại, giọng miền Nam rặc với những âm tiết luyến lấy và sự biến mất của dấu ngã bắt đầu bị đẩy vào những khu vực thấp hơn của thang giá | |
trị truyền thông. Sự phân hóa này trở nên rõ rệt nhất trong lĩnh vực sân khấu và điện ảnh. Bạn có nhận ra một quy luật nằm định trong suốt hàng chục năm qua trên sóng truyền hình không? Những nhân vật là trí thức, bác sĩ, kỹ | |
sư hay những người có địa vị xã hội thường được lồng tiếng hoặc yêu cầu nói một thứ giọng nam đã được gọt dũa, sạch sẽ, gần như tiệt trùng các yếu tố địa phương. Trong khi đó, giọng miền Nam rặc, giọng lục tĩnh rồng rồng lại thường | |
được dành cho các vai nông dân, người giúp việc hoặc những nhân vật mang tính hài hước, giải trí. Sự định kiến vô hình này đã gieo vào đầu những thế hệ khán giả một thông điệp tàn nhẫn. Giọng nói của ông bà bạn là giọng nói của sự lam | |
lũ, của sự thiếu học thức, của những gì thuộc về quá khứ cần được cải tạo. Để trở nên sang trọng, để trở nên hiện đại, màng phải nói giống như những người trên tivi. Nhưng truyền thống truyền hình mới chỉ là màn dạo đầu. Khi kỷ nguyên | |
internet và mạng xã hội bùng nổ, sự thay thế ngôn ngữ đã chuyển sang một tốc độ ánh sáng. Thử nhìn vào màn hình điện thoại của một bạn trẻ Genj hôm nay. | |
TikTok, YouTube, Facebook không chỉ là nơi giải trí, đó là những lò đúc ngôn ngữ khổng lồ hoạt động 24/7. | |
Ở đó, một thứ quyền lực mới đã xuất hiện, thuật toán của sự đồng nhất. Để trở thành một influencer, một content creator có hàng triệu lượt theo dõi, người trẻ miền Nam nhanh chóng nhận ra rằng họ không thể giữ lại giọng nói rặt |
End of preview. Expand in Data Studio
No dataset card yet
- Downloads last month
- 99