id
stringlengths 1
5
| label
int64 0
59
| text
stringlengths 2
166
| label_text
stringlengths 8
24
|
|---|---|---|---|
6704
| 12
|
bạn có nghĩ về ngày bạn sẽ hết hạn
|
general_quirky
|
6705
| 12
|
người hãy quên em đi
|
general_quirky
|
6706
| 12
|
trí tuệ nhân tạo có ý thức không
|
general_quirky
|
6707
| 22
|
tài chính
|
news_query
|
6709
| 26
|
skynet là gì
|
qa_definition
|
6711
| 12
|
người máy
|
general_quirky
|
6712
| 22
|
dấn tộc thiểu số
|
news_query
|
6714
| 30
|
olly hủy cuộc họp kinh doanh vào thứ tư
|
calendar_remove
|
6715
| 30
|
xoá sự kiện đám cưới của nam năm tới
|
calendar_remove
|
6716
| 30
|
xóa sự kiện đứng dậy vào thứ sáu lúc mười giờ sáng
|
calendar_remove
|
6717
| 30
|
olly xóa sự kiện đứng dậy vào thứ sáu lúc mười giờ sáng
|
calendar_remove
|
6718
| 12
|
cho tôi biết thêm về buổi hòa nhạc vào tối thứ sáu
|
general_quirky
|
6719
| 32
|
buổi triển lãm nghệ thuật của lê ngân diễn ra khi nào
|
calendar_query
|
6721
| 32
|
có cái gì mà tôi cần được nhắc nhở không
|
calendar_query
|
6724
| 32
|
lịch trình của tôi như thế nào cho phần còn lại trong tuần
|
calendar_query
|
6727
| 30
|
xoá cuộc nói chuyện với vũ
|
calendar_remove
|
6728
| 30
|
huỷ ăn sáng tại nhà kim
|
calendar_remove
|
6730
| 50
|
lên lịch cuộc trò chuyện với nam trưa thứ năm
|
calendar_set
|
6733
| 30
|
đặt tôi chiếc taxi đến cát lái nửa tiếng nữa
|
calendar_remove
|
6735
| 30
|
olly xóa tất cả các sự kiện trong hai ngày tới
|
calendar_remove
|
6736
| 30
|
hủy tất các các sự kiện trong vòng hai ngày tới
|
calendar_remove
|
6738
| 12
|
ngày mai tôi được nghỉ
|
general_quirky
|
6739
| 32
|
tôi có cuộc họp với huy trong tuần này phải không
|
calendar_query
|
6740
| 32
|
khi nào đến sinh nhật của minh
|
calendar_query
|
6742
| 50
|
cài đặt định kỳ cuộc họp hai tuần một lần vào thứ sáu lúc ba giờ chiều
|
calendar_set
|
6743
| 50
|
thêm cuộc gọi hằng tuần lúc một giờ chiều vào lịch
|
calendar_set
|
6745
| 50
|
thêm vào lịch của tôi cuộc gọi hàng ngày lúc năm giờ chiều
|
calendar_set
|
6748
| 32
|
cho tôi biết về lời nhắc cũ nhất
|
calendar_query
|
6749
| 32
|
đọc lời nhắc gần đây nhất
|
calendar_query
|
6750
| 32
|
sự kiện sắp tới trong thời gian biểu của tôi là gì
|
calendar_query
|
6752
| 32
|
cuộc họp tiếp theo lúc mấy giờ
|
calendar_query
|
6753
| 30
|
huỷ toàn bộ sự kiện của tôi hôm nay
|
calendar_remove
|
6754
| 30
|
xoá các sự kiện trong tuần này
|
calendar_remove
|
6756
| 50
|
nhắc tôi đọc sách tuần sau
|
calendar_set
|
6757
| 50
|
đặt nhắc nhở gọi vũ ngày mai
|
calendar_set
|
6758
| 50
|
thêm vào các lời nhắc của tôi về việc xem phim mới ngày hôm nay lúc chín giờ tối
|
calendar_set
|
6759
| 30
|
xoá cuộc họp tiếp theo của tôi
|
calendar_remove
|
6762
| 30
|
xoá kỳ nghỉ tháng sáu khỏi lịch
|
calendar_remove
|
6763
| 50
|
nhắc tôi gửi email đó sau
|
calendar_set
|
6765
| 50
|
nói tôi biết sau đó về tài liệu hóa đơn
|
calendar_set
|
6766
| 50
|
nhắc tôi đi tập gym mỗi thứ hai và thứ ba
|
calendar_set
|
6767
| 50
|
nhắc tôi đi mua sắm hằng tuần
|
calendar_set
|
6768
| 50
|
nhắc tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng
|
calendar_set
|
6769
| 30
|
bỏ qua sự kiện tiếp theo của tôi
|
calendar_remove
|
6770
| 50
|
lập một cuộc họp với hồng mai
|
calendar_set
|
6772
| 50
|
thêm một sự kiện vào lịch của tôi
|
calendar_set
|
6773
| 50
|
thêm một sự kiện mới vào lịch của tôi
|
calendar_set
|
6776
| 12
|
chúng ở đâu
|
general_quirky
|
6777
| 32
|
tên của sự kiện này là gì
|
calendar_query
|
6780
| 32
|
tôi có rảnh thứ bảy này không
|
calendar_query
|
6781
| 32
|
tuần này tôi hẹn khám bác sĩ lúc mấy giờ
|
calendar_query
|
6782
| 32
|
ngày mai tôi gặp làm việc với ai
|
calendar_query
|
6783
| 32
|
cuộc hẹn của tôi với bác sĩ tuần tới là ở đâu
|
calendar_query
|
6784
| 32
|
tôi có bất kì lời nhắc nào không
|
calendar_query
|
6786
| 32
|
có bất kì nhắc nhở nào cho tôi không
|
calendar_query
|
6787
| 50
|
tạo cuộc họp với minh vào sáu giờ tối ngày mai
|
calendar_set
|
6788
| 50
|
thêm sự kiện cho cuộc họp tối nay với hùng
|
calendar_set
|
6790
| 32
|
những sự kiện nào có trong lịch của tôi
|
calendar_query
|
6791
| 32
|
tiếp theo trong lịch của tôi là gì
|
calendar_query
|
6793
| 32
|
olly cho tôi biết về các sự kiện
|
calendar_query
|
6794
| 32
|
có sự kiện nào trong lịch của tôi hôm nay không
|
calendar_query
|
6795
| 32
|
tôi có cuộc hẹn nào vào cuối tuần này không
|
calendar_query
|
6796
| 32
|
lịch của tôi có trống vào thứ năm không
|
calendar_query
|
6797
| 30
|
xóa cuộc họp tiếp theo của tôi khỏi lịch
|
calendar_remove
|
6799
| 30
|
xoá cuộc họp tiếp theo hôm nay khỏi lịch của tôi
|
calendar_remove
|
6800
| 32
|
tôi có bất kỳ cuộc họp nào vào buổi sáng ngày mai không
|
calendar_query
|
6802
| 32
|
cho tôi biết các cuộc họp của tôi vào sáng thứ tư này
|
calendar_query
|
6803
| 50
|
nhắc tôi gọi cho bà chủ nhật này
|
calendar_set
|
6804
| 50
|
nhắc tôi đi ngủ trước một giờ sáng hằng ngày
|
calendar_set
|
6805
| 32
|
sáng mai tôi có sự kiện nào trong lịch từ mười đến mười một giờ không
|
calendar_query
|
6807
| 30
|
xóa tất cả sự kiện của hôm nay
|
calendar_remove
|
6809
| 50
|
tôi sẽ tham dự đám cưới của cúc tuần tới với bạn trai của tôi vui lòng thêm nó vào lịch của tôi
|
calendar_set
|
6810
| 50
|
bạn có thể nhắc tôi về lớp gym trong hai giờ nữa không
|
calendar_set
|
6811
| 50
|
nhắc tôi lớp tập gym trong hai giờ tới
|
calendar_set
|
6812
| 50
|
nhắc tôi phơi quần áo ba mươi phút nữa
|
calendar_set
|
6813
| 50
|
vui lòng nhắc tôi mang thùng rác ra ngoài vào thứ năm
|
calendar_set
|
6814
| 50
|
nhắc tôi về sinh nhật mẹ tôi trước một tuần
|
calendar_set
|
6816
| 50
|
giúp tôi nhở để gọi cho mai vào bốn giờ chiều
|
calendar_set
|
6817
| 50
|
tôi cần nhớ để đi đến cửa hàng trước khi họ đóng cửa
|
calendar_set
|
6818
| 50
|
tôi cần nhớ đi đến các cửa hàng trước khi họ đóng cửa
|
calendar_set
|
6820
| 50
|
có một ban nhạc chơi hay tối nay lúc chín giờ tại quán jazz bar tôi muốn tới đó
|
calendar_set
|
6822
| 50
|
tôi muốn đến buổi chiếu phim ngoài trời cuối tuần này hãy nhắc tôi
|
calendar_set
|
6824
| 50
|
tạo một sự kiện lặp lại vào các thứ hai lúc bảy giờ tối
|
calendar_set
|
6825
| 50
|
thêm một lời nhắc vào thứ năm lúc mười một giờ rưỡi sáng và đặt tên là lớp học nhảy
|
calendar_set
|
6826
| 50
|
tạo sự kiện lặp lại vào thứ bảy lúc bảy giờ sáng để đi xem phim
|
calendar_set
|
6828
| 32
|
tôi có cuộc hẹn nào chiều thứ sáu không
|
calendar_query
|
6829
| 30
|
xóa tất cả các cuộc họp ngày mai
|
calendar_remove
|
6830
| 30
|
làm trống lịch của tôi cho tuần sau
|
calendar_remove
|
6832
| 50
|
nhắc tôi lúc sáu giờ về cuộc họp lúc bảy giờ
|
calendar_set
|
6833
| 50
|
nhắc tôi ngày mai lúc bốn giờ về sự kiện
|
calendar_set
|
6834
| 32
|
ngày mai tôi gặp danh lúc mấy giờ
|
calendar_query
|
6835
| 32
|
cho tôi địa chỉ người làm tóc của tôi cho cuộc họp hôm nay
|
calendar_query
|
6837
| 48
|
cài báo thức cho lớp học nhảy hai tiếng trước khi lớp học bắt đầu
|
alarm_set
|
6838
| 50
|
nhắc tôi sinh nhật vũ
|
calendar_set
|
6839
| 32
|
tôi có cuộc họp nào ngày mai không
|
calendar_query
|
6840
| 32
|
thứ sáu mấy giờ tôi gặp nha sĩ của tôi
|
calendar_query
|
6842
| 32
|
có phải tôi đã đặt lời nhắc cho cuộc họp ngày mai lúc năm giờ chiều
|
calendar_query
|
6843
| 50
|
thêm một cuộc họp ngày mai với mai lúc sáu giờ
|
calendar_set
|
6844
| 50
|
đặt lời nhắc cho chơi quần vợt với vũ vào chủ nhật lúc bốn giờ chiều
|
calendar_set
|
6845
| 50
|
tạo một sự kiện cho sinh nhật của sơn
|
calendar_set
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.